Đồng hồ nước Asahi DN15 là gì?

Đồng hồ nước Asahi DN15 là thiết bị đo lưu lượng nước sạch loại cơ, được sản xuất bởi Asahi – thương hiệu nổi tiếng đến từ Nhật Bản. Đồng hồ có đường kính danh định DN15 (tương đương 1/2 inch), là kích thước nhỏ nhất trong các dòng đồng hồ dân dụng, thường được sử dụng cho các hộ gia đình, nhà trọ, căn hộ riêng lẻ.
Với chất lượng Nhật Bản, độ chính xác cao, khả năng đo lưu lượng ổn định, đồng hồ nước Asahi DN15 đã được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam trong các hệ thống cấp nước dân dụng và thương mại.
Cấu tạo đồng hồ nước Asahi DN15
- Thân đồng hồ:
- Thường làm bằng đồng hoặc hợp kim cao cấp, đúc nguyên khối, chống ăn mòn.
- Bên ngoài phủ lớp sơn epoxy chống oxy hóa.
- Bộ cánh đo (Impeller):
- Gồm một cánh quạt đơn hoặc đa tia, làm bằng nhựa kỹ thuật, quay nhờ dòng nước.
- Buồng đo và trục quay:
- Bộ đo khép kín, được dẫn động bằng từ tính để ngăn nước xâm nhập vào bộ đếm.
- Mặt số (Counter):
- Hiển thị số cơ dạng mặt khô (hoặc mặt ướt), dễ đọc, chính xác, không bị mờ do hơi nước.
- Kết nối:
- Dạng ren ngoài DN15 (1/2 inch), tương thích với các hệ thống ống nước dân dụng phổ biến.
Nguyên lý hoạt động của đồng hồ Asahi DN15
Đồng hồ hoạt động theo nguyên lý cơ học: dòng nước đi qua buồng đo sẽ làm quay cánh quạt, chuyển động này được truyền bằng lực từ đến trục quay và bộ đếm. Bộ đếm sẽ hiển thị tổng lượng nước đã đi qua bằng đơn vị mét khối (m³).
Nguyên lý này giúp đồng hồ hoạt động ổn định, không cần điện, dễ bảo trì, đặc biệt hiệu quả ở áp suất và lưu lượng thấp.
Thông số kỹ thuật đồng hồ nước Asahi DN15
| Thông số | Giá trị |
| Hãng sản xuất | Asahi – Nhật Bản |
| Model | DN15 (1/2 inch) |
| Loại đồng hồ | Cơ học, đơn tia/đa tia |
| Kết nối | Ren ngoài |
| Chất liệu thân | Đồng hoặc hợp kim phủ sơn epoxy |
| Áp lực làm việc | Tối đa 16 bar (PN16) |
| Nhiệt độ hoạt động | Tối đa 50°C (nước lạnh) |
| Đơn vị đo | m³ (mét khối) |
| Hiển thị | Mặt số cơ học khô hoặc ướt, dễ đọc |
| Tiêu chuẩn | ISO 4064, cấp B hoặc C |
| Ứng dụng | Đo nước sinh hoạt, nước máy dân dụng |
Phân loại đồng hồ nước Asahi DN15
- Theo mặt số:
- Mặt khô: mặt số tách biệt buồng đo, không bị ảnh hưởng bởi hơi nước.
- Mặt ướt: mặt số ngập nước, bền và ít bị mài mòn.
- Theo cấp chính xác:
- Cấp B: đủ cho nhu cầu dân dụng cơ bản.
- Cấp C: độ chính xác cao hơn, phù hợp các khu vực yêu cầu kiểm định nghiêm ngặt.
- Theo chất liệu thân:
- Thân đồng.
- Thân hợp kim hoặc thân nhựa cao cấp (ít gặp hơn với model DN15).
Đặc điểm nổi bật của đồng hồ Asahi DN15
- Chất lượng Nhật Bản, vận hành ổn định, độ chính xác cao.
- Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp không gian chật hẹp như tủ đồng hồ hộ dân.
- Chịu được áp suất cao, chống rò rỉ, sai số thấp.
- Thân đồng chắc chắn, phủ lớp epoxy chống oxy hóa, tăng tuổi thọ.
- Mặt số rõ nét, dễ quan sát, không bị đọng sương.
- Lắp đặt dễ dàng với ren tiêu chuẩn DN15, không cần phụ kiện đặc biệt.
- Không dùng điện, tiết kiệm chi phí vận hành và bảo trì.
Ứng dụng của đồng hồ nước Asahi DN15
- Hộ gia đình, nhà riêng, biệt thự.
- Nhà trọ, căn hộ chung cư mini, khu nhà thuê.
- Trường học, bệnh viện quy mô nhỏ, khu văn phòng.
- Các vị trí cần chia tách lưu lượng nước sinh hoạt theo đầu điểm tiêu thụ.
Bảng giá đồng hồ nước Asahi DN15 (tham khảo)
| Loại đồng hồ | Xuất xứ | Giá bán (VNĐ) |
| Asahi DN15 mặt khô cấp B | Nhật Bản | 500.000 – 700.000 |
| Asahi DN15 mặt ướt cấp C | Nhật Bản | 650.000 – 850.000 |
| Asahi DN15 thân hợp kim | Malaysia/Nhật | 450.000 – 600.000 |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo thời điểm và đơn vị cung cấp. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá tốt nhất.
Nên mua đồng hồ nước Asahi DN15 ở đâu uy tín?

Khi chọn mua đồng hồ nước Asahi DN15, bạn nên:
- Lựa chọn nhà phân phối uy tín, có CO, CQ đầy đủ chứng minh nguồn gốc.
- Yêu cầu kiểm định hiệu chuẩn nếu sử dụng trong hệ thống cần đối soát lưu lượng.
- Tránh hàng trôi nổi, không có tem mác hoặc mã vạch, vì dễ sai số hoặc hỏng nhanh.
- Ưu tiên đơn vị có chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình lắp đặt, sử dụng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.