Chọn vật liệu van

Van vi sinh là nhóm van công nghiệp được thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống yêu cầu cao về độ sạch, khả năng vệ sinh và hạn chế tích tụ lưu chất. Van thường được chế tạo từ inox chất lượng cao, bề mặt bên trong được xử lý nhẵn và sử dụng các kiểu kết nối phù hợp với tiêu chuẩn đường ống vi sinh.

Van vi sinh được sử dụng phổ biến trong ngành thực phẩm, đồ uống, sữa, dược phẩm, mỹ phẩm, công nghệ sinh học, bia, nước tinh khiết và các dây chuyền sản xuất yêu cầu kiểm soát vệ sinh nghiêm ngặt.

Van vi sinh là gì?

Van vi sinh (Sanitary Valve / Hygienic Valve) là loại van được thiết kế để kiểm soát dòng chảy trong các hệ thống cần đáp ứng yêu cầu về vệ sinh và khả năng làm sạch.

Khác với van công nghiệp thông thường, van vi sinh chú trọng đến độ nhẵn bề mặt, thiết kế hạn chế vùng chết, khả năng vệ sinh tại chỗ (CIP), tiệt trùng tại chỗ (SIP) và vật liệu tiếp xúc lưu chất.

Van có thể được chế tạo với nhiều kiểu kết cấu như van bướm vi sinh, van bi vi sinh, van màng vi sinh, van một chiều vi sinh và các loại van chuyên dụng khác.

Cấu tạo van vi sinh

Cấu tạo cụ thể phụ thuộc vào từng loại van, nhưng một bộ van vi sinh thường có các bộ phận chính sau:

1. Thân van inox

Thân van thường sử dụng inox 304 hoặc inox 316/316L tùy yêu cầu ứng dụng. Đối với các hệ thống dược phẩm và thực phẩm có yêu cầu cao, vật liệu tiếp xúc lưu chất cần được lựa chọn theo đúng tiêu chuẩn của dây chuyền.

2. Bộ phận đóng mở

Tùy loại van, bộ phận đóng mở có thể là đĩa van, bi van, màng van hoặc cơ cấu chuyên dụng khác.

3. Gioăng làm kín

Gioăng có thể được chế tạo từ EPDM, PTFE, silicone, FKM hoặc vật liệu khác tùy sản phẩm và điều kiện làm việc.

4. Trục van

Ở các loại van bướm hoặc van bi, trục truyền chuyển động từ tay điều khiển hoặc actuator đến bộ phận đóng mở.

5. Bộ điều khiển

Van có thể sử dụng tay gạt, tay quay, actuator khí nén hoặc bộ truyền động khác tùy nhu cầu tự động hóa.

6. Đầu nối vi sinh

Các kiểu kết nối phổ biến gồm Tri-Clamp, hàn, ren vi sinh và một số tiêu chuẩn kết nối chuyên dụng khác.

Đặc điểm quan trọng của van vi sinh

  • Vật liệu tiếp xúc lưu chất thường là inox.
  • Bề mặt trong được xử lý nhẵn theo yêu cầu ứng dụng.
  • Thiết kế hạn chế các vị trí có thể tích tụ sản phẩm.
  • Có thể phù hợp với quy trình CIP tùy thiết kế.
  • Một số loại phù hợp với SIP khi đáp ứng đúng vật liệu và điều kiện vận hành.
  • Kết nối Tri-Clamp thuận tiện cho tháo lắp và vệ sinh.
  • Phù hợp với các dây chuyền yêu cầu kiểm soát vệ sinh.

Các loại van vi sinh phổ biến

Van bướm vi sinh

Van bướm vi sinh sử dụng đĩa van xoay quanh trục để đóng hoặc mở dòng lưu chất. Đây là một trong những loại van được sử dụng phổ biến trong các hệ thống đường ống thực phẩm, đồ uống, sữa và nước tinh khiết.

Van bướm vi sinh có thể sử dụng tay gạt, tay quay hoặc actuator khí nén tùy yêu cầu tự động hóa.

Van bi vi sinh

Van bi vi sinh sử dụng viên bi có lỗ xuyên tâm để kiểm soát dòng chảy. Khi mở hoàn toàn, đường dẫn dòng tương đối thẳng.

Van bi vi sinh có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống vệ sinh khi thiết kế, vật liệu, gioăng và phương pháp làm sạch đáp ứng yêu cầu của ứng dụng.

Van màng vi sinh

Van màng vi sinh sử dụng màng ngăn để đóng/mở hoặc điều tiết dòng chảy. Thiết kế van màng có thể hạn chế vùng chết và phù hợp với một số ứng dụng yêu cầu kiểm soát vệ sinh cao.

Van màng thường được quan tâm nhiều trong ngành dược phẩm, công nghệ sinh học và các hệ thống chất lỏng có yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt.

Van một chiều vi sinh

Van một chiều vi sinh có chức năng ngăn dòng chảy ngược và thường được sử dụng trong các tuyến ống vệ sinh.

Van lấy mẫu vi sinh

Van lấy mẫu được sử dụng để lấy mẫu lưu chất trong đường ống hoặc thiết bị chứa. Thiết kế cụ thể phụ thuộc vào yêu cầu lấy mẫu và quy trình vệ sinh của hệ thống.

Van an toàn vi sinh

Van an toàn vi sinh được sử dụng để bảo vệ thiết bị hoặc đường ống khỏi tình trạng quá áp trong những hệ thống có yêu cầu vệ sinh. Việc lựa chọn cần căn cứ vào áp suất cài đặt, lưu lượng xả và tiêu chuẩn áp dụng.

Van vi sinh sử dụng vật liệu gì?

Inox 304

Inox 304 được sử dụng phổ biến trong nhiều hệ thống thực phẩm, đồ uống và nước. Tuy nhiên khả năng phù hợp với từng hóa chất phải được kiểm tra riêng.

Inox 316L

Inox 316L thường được lựa chọn cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn hoặc tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt hơn.

Gioăng EPDM

EPDM có khả năng phù hợp với nhiều ứng dụng nước và một số quy trình vệ sinh. Khả năng tương thích với hóa chất, nhiệt độ và chất tẩy rửa cần được kiểm tra theo từng hệ thống.

Gioăng PTFE

PTFE có khả năng chịu hóa chất tốt trong nhiều điều kiện và thường được sử dụng trong các ứng dụng cần vật liệu làm kín phù hợp với môi trường đặc thù.

Silicone

Silicone có thể được sử dụng trong một số ứng dụng thực phẩm, đồ uống và hệ thống cần vật liệu đàn hồi phù hợp. Cần lựa chọn loại silicone đáp ứng yêu cầu của ứng dụng.

Tiêu chuẩn và kiểu kết nối van vi sinh

Van vi sinh Tri-Clamp

Tri-Clamp là kiểu kết nối rất phổ biến trong hệ thống đường ống vệ sinh. Hai đầu ống được ghép bằng ferrule và clamp, giữa hai bề mặt có gioăng làm kín.

Ưu điểm của Tri-Clamp là cấu tạo tương đối đơn giản, thuận tiện tháo lắp và vệ sinh.

Van vi sinh hàn

Van hàn được kết nối trực tiếp với đường ống bằng phương pháp hàn. Sau khi lắp đặt cần kiểm soát chất lượng mối hàn và xử lý bề mặt phù hợp với yêu cầu vệ sinh.

Van vi sinh ren

Van ren được sử dụng trong một số hệ thống đặc thù. Tuy nhiên với các hệ thống yêu cầu vệ sinh cao, cần đánh giá thiết kế ren và khả năng vệ sinh trước khi lựa chọn.

Các tiêu chuẩn thường gặp

Tùy ngành và nhà sản xuất, van vi sinh có thể được thiết kế theo các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu như 3-A, EHEDG, ISO, DIN, SMS và các tiêu chuẩn liên quan khác.

Lưu ý: Không nên mặc định một van inox hoặc van Tri-Clamp bất kỳ đều đạt chứng nhận vệ sinh như 3-A hoặc EHEDG. Nếu công trình yêu cầu chứng nhận cụ thể, cần kiểm tra hồ sơ của đúng model sản phẩm.

Thông số kỹ thuật van vi sinh

Thông số Thông tin tham khảo
Tên sản phẩm Van vi sinh
Tiếng Anh Sanitary Valve / Hygienic Valve
Vật liệu Inox 304, inox 316, inox 316L tùy model
Kiểu van Van bướm, van bi, van màng, van một chiều, van lấy mẫu…
Kết nối Tri-Clamp, hàn, ren hoặc kết nối chuyên dụng
Gioăng EPDM, PTFE, Silicone, FKM hoặc tùy model
Kích thước DN15 – DN300 hoặc theo tiêu chuẩn của sản phẩm
Điều khiển Tay gạt, tay quay, khí nén hoặc tùy loại
Bề mặt Đánh bóng cơ học hoặc xử lý bề mặt theo yêu cầu
Ứng dụng Thực phẩm, đồ uống, sữa, dược phẩm, mỹ phẩm, bia…

Van vi sinh có những kích thước nào?

Van vi sinh được sản xuất với nhiều kích thước khác nhau. Một số kích thước thường gặp gồm:

DN Kích thước quy đổi thông dụng
DN15 1/2″
DN20 3/4″
DN25 1″
DN32 1 1/4″
DN40 1 1/2″
DN50 2″
DN65 2 1/2″
DN80 3″
DN100 4″
DN150 6″

Kích thước thực tế cần được xác định theo tiêu chuẩn đường ống của hệ thống, vì cùng một cách gọi DN nhưng kích thước đầu nối, tiêu chuẩn clamp và chiều dài van có thể khác nhau giữa các tiêu chuẩn.

Ứng dụng của van vi sinh

Ngành sữa

Van vi sinh được sử dụng trong các hệ thống vận chuyển, phối trộn và xử lý sữa, nơi yêu cầu thiết bị dễ vệ sinh và hạn chế nguy cơ tích tụ sản phẩm.

Ngành thực phẩm

Ứng dụng trong các dây chuyền chế biến thực phẩm dạng lỏng, nước sốt, dầu thực vật, nguyên liệu và các sản phẩm phù hợp với thiết kế van.

Ngành đồ uống

Van được sử dụng trong hệ thống sản xuất nước giải khát, nước tinh khiết, nước trái cây và các loại đồ uống.

Ngành bia

Van vi sinh được sử dụng trong các đường ống vận chuyển và xử lý bia, kết hợp với quy trình vệ sinh phù hợp.

Ngành dược phẩm

Van vi sinh có thể được sử dụng trong hệ thống sản xuất dược phẩm khi đáp ứng yêu cầu về vật liệu, độ hoàn thiện bề mặt, khả năng vệ sinh và tiêu chuẩn của dây chuyền.

Ngành mỹ phẩm

Van được ứng dụng trong dây chuyền sản xuất mỹ phẩm và các chất lỏng yêu cầu thiết bị có khả năng vệ sinh tốt.

Công nghệ sinh học

Các hệ thống công nghệ sinh học có thể yêu cầu van có thiết kế đặc biệt về vùng chết, vật liệu và khả năng SIP/CIP.

Van vi sinh CIP và SIP là gì?

CIP – Cleaning In Place

CIP là phương pháp vệ sinh thiết bị và đường ống tại chỗ mà không cần tháo rời toàn bộ hệ thống. Van sử dụng trong hệ thống CIP cần có thiết kế phù hợp với dòng chảy vệ sinh và hóa chất làm sạch.

SIP – Sterilization In Place

SIP là phương pháp tiệt trùng tại chỗ, thường sử dụng hơi hoặc phương pháp tiệt trùng được quy định bởi dây chuyền. Van phải được thiết kế bằng vật liệu và gioăng phù hợp với nhiệt độ, áp suất và quy trình SIP thực tế.

Không phải mọi van vi sinh đều tự động phù hợp với CIP hoặc SIP. Cần kiểm tra catalogue và giới hạn vận hành của từng model.

Ưu điểm của van vi sinh

  • Thiết kế hướng tới yêu cầu vệ sinh.
  • Bề mặt trong có thể được xử lý nhẵn theo cấp độ yêu cầu.
  • Hạn chế vùng chết ở các thiết kế phù hợp.
  • Thuận tiện vệ sinh và bảo trì.
  • Có nhiều kiểu kết nối như Tri-Clamp và hàn.
  • Phù hợp với nhiều dây chuyền thực phẩm và đồ uống.
  • Có thể kết hợp actuator để tự động hóa.

Nhược điểm của van vi sinh

  • Giá thành thường cao hơn van công nghiệp thông thường cùng kích thước.
  • Yêu cầu cao hơn về vật liệu và độ hoàn thiện bề mặt.
  • Việc lựa chọn gioăng phải phù hợp với hóa chất vệ sinh và nhiệt độ.
  • Không nên thay thế tùy tiện bằng van công nghiệp thông thường trong dây chuyền yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt.

Cách lựa chọn van vi sinh

  1. Xác định loại lưu chất: sữa, nước, bia, nước giải khát, hóa chất vệ sinh…
  2. Chọn loại van: bướm, bi, màng, một chiều hoặc loại chuyên dụng.
  3. Xác định vật liệu: inox 304, 316 hoặc 316L.
  4. Chọn kiểu kết nối: Tri-Clamp, hàn hoặc loại phù hợp.
  5. Xác định tiêu chuẩn: DIN, ISO, SMS hoặc tiêu chuẩn khác.
  6. Kiểm tra độ hoàn thiện bề mặt: đặc biệt đối với ngành dược phẩm và thực phẩm có yêu cầu cao.
  7. Kiểm tra gioăng: EPDM, PTFE, Silicone, FKM…
  8. Xác định CIP/SIP: nếu hệ thống có quy trình vệ sinh hoặc tiệt trùng tại chỗ.
  9. Kiểm tra nhiệt độ và áp suất: phù hợp với van và gioăng.
  10. Kiểm tra chứng nhận: nếu dự án yêu cầu 3-A, EHEDG hoặc tiêu chuẩn cụ thể.

Hướng dẫn lắp đặt van vi sinh

  1. Kiểm tra tình trạng van và đầu nối trước khi lắp.
  2. Vệ sinh đường ống và các bề mặt kết nối.
  3. Đảm bảo gioăng sạch, không biến dạng hoặc nhiễm bẩn.
  4. Lắp van đúng hướng và đúng cấu hình.
  5. Đối với Tri-Clamp, lắp gioăng đúng vị trí rồi siết clamp theo yêu cầu.
  6. Đối với van hàn, thực hiện quy trình hàn phù hợp với yêu cầu vệ sinh.
  7. Kiểm tra độ kín sau khi lắp.
  8. Thực hiện CIP/SIP theo quy trình của hệ thống nếu có.

Bảo trì van vi sinh

  • Kiểm tra tình trạng gioăng định kỳ.
  • Kiểm tra độ kín của van.
  • Kiểm tra bề mặt bên trong khi cần thiết.
  • Kiểm tra các vị trí kết nối Tri-Clamp.
  • Thay gioăng khi có dấu hiệu lão hóa, nứt hoặc biến dạng.
  • Thực hiện vệ sinh theo quy trình CIP/SIP của hệ thống.
  • Không sử dụng hóa chất vệ sinh vượt quá giới hạn vật liệu.

Van vi sinh giá bao nhiêu?

Giá van vi sinh phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Loại van.
  • Kích thước DN.
  • Inox 304, 316 hoặc 316L.
  • Kiểu kết nối.
  • Độ hoàn thiện bề mặt.
  • Loại gioăng.
  • Tiêu chuẩn áp dụng.
  • Thương hiệu.
  • Van điều khiển bằng tay hay actuator.
  • Yêu cầu chứng nhận vệ sinh.

Do đó, để báo giá chính xác cần cung cấp loại van + DN + vật liệu + kiểu kết nối + lưu chất + yêu cầu CIP/SIP + tiêu chuẩn.

Mua van vi sinh chính hãng ở đâu?

DTA VIET NAM EQUIPMENT MATERIAL JSC cung cấp các loại van công nghiệp và phụ kiện đường ống, trong đó có các dòng van inox và thiết bị phục vụ hệ thống đường ống yêu cầu cao về vật liệu và kết nối.

Khi lựa chọn van vi sinh cho dây chuyền thực phẩm, đồ uống hoặc dược phẩm, khách hàng nên yêu cầu đầy đủ catalogue, vật liệu inox, tiêu chuẩn kết nối, cấp độ hoàn thiện bề mặt, loại gioăng, giới hạn nhiệt độ/áp suất và chứng nhận liên quan nếu công trình yêu cầu.

Thông tin liên hệ:

  • Website: dtavietnam.com
  • Điện thoại: +84 961332786
  • Email: kt.dtavietnam@gmail.com
  • CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM

Câu hỏi thường gặp về van vi sinh

Van vi sinh là gì?

Van vi sinh là loại van được thiết kế cho các hệ thống yêu cầu cao về vệ sinh, khả năng làm sạch và hạn chế tích tụ lưu chất, thường sử dụng trong thực phẩm, đồ uống, sữa, dược phẩm và công nghệ sinh học.

Van vi sinh làm bằng inox gì?

Inox 304, 316 và 316L là những vật liệu thường gặp. Việc lựa chọn phụ thuộc vào lưu chất, yêu cầu vệ sinh, khả năng chống ăn mòn và tiêu chuẩn của hệ thống.

Van vi sinh Tri-Clamp là gì?

Đây là van sử dụng đầu nối Tri-Clamp để kết nối với đường ống thông qua ferrule, gioăng và clamp. Kiểu kết nối này thuận tiện cho tháo lắp và vệ sinh.

Van vi sinh có dùng cho ngành dược phẩm không?

Có, nhưng sản phẩm phải đáp ứng các yêu cầu cụ thể của dây chuyền dược phẩm về vật liệu, bề mặt, thiết kế vệ sinh, khả năng CIP/SIP và các chứng nhận cần thiết.

Van vi sinh có dùng được cho CIP không?

Có thể nếu model van được thiết kế và nhà sản xuất cho phép sử dụng trong quy trình CIP. Cần kiểm tra nhiệt độ, hóa chất, áp suất và điều kiện làm sạch thực tế.

Van vi sinh có dùng được cho SIP không?

Một số loại có thể phù hợp với SIP, nhưng phải kiểm tra giới hạn nhiệt độ, áp suất, vật liệu và gioăng của đúng model. Không nên mặc định tất cả van vi sinh đều phù hợp với SIP.

Van vi sinh và van inox công nghiệp khác nhau như thế nào?

Van vi sinh được thiết kế tập trung vào yêu cầu vệ sinh, khả năng làm sạch, độ hoàn thiện bề mặt và hạn chế vùng chết. Van inox công nghiệp thông thường chủ yếu được thiết kế theo yêu cầu áp suất, lưu chất và cơ khí, không nhất thiết đáp ứng các yêu cầu vệ sinh chuyên dụng.

Kết luận

Van vi sinh là giải pháp chuyên dụng cho các hệ thống đường ống yêu cầu cao về vệ sinh và khả năng làm sạch. Với vật liệu inox, thiết kế phù hợp CIP/SIP và nhiều lựa chọn kết nối như Tri-Clamp, van vi sinh được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm, đồ uống, sữa, bia, dược phẩm, mỹ phẩm và công nghệ sinh học.

Khi lựa chọn, không nên chỉ dựa vào DN hoặc vật liệu inox. Cần xem xét đồng thời loại van, inox 304/316L, độ hoàn thiện bề mặt, kiểu kết nối, gioăng, nhiệt độ, áp suất, quy trình CIP/SIP và tiêu chuẩn vệ sinh để đảm bảo sản phẩm phù hợp với dây chuyền thực tế.