Đồng hồ nhiệt độ Yamaki là thiết bị dùng để đo và hiển thị nhiệt độ trực tiếp trên mặt đồng hồ, được sử dụng trong các hệ thống đường ống, bồn chứa, máy móc, thiết bị gia nhiệt, HVAC, nồi hơi và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
Trên thị trường hiện có nhiều cấu hình đồng hồ nhiệt độ Yamaki như chân đứng, chân sau, dạng dây và nhiệt kế dạng thủy tinh. Sản phẩm có nhiều kích thước mặt, chiều dài que đo và dải nhiệt độ khác nhau, trong đó các dải 0–50°C, 0–100°C, 0–150°C và 0–250°C được chào bán khá phổ biến. Một số cấu hình dạng dây được công bố cho dải nhiệt độ cao hơn.
Đồng hồ nhiệt độ Yamaki là gì?
Đồng hồ nhiệt độ Yamaki là thiết bị đo nhiệt độ dạng cơ, cho phép người vận hành đọc trực tiếp giá trị nhiệt độ của môi chất thông qua kim chỉ thị trên mặt đồng hồ.
Thiết bị có thể được lắp trực tiếp lên đường ống hoặc thiết bị cần đo. Với loại dạng dây, đầu cảm biến được đặt tại vị trí cần đo còn mặt đồng hồ được đưa tới vị trí thuận tiện cho việc quan sát.
Tùy từng dòng sản phẩm, Yamaki có thể sử dụng cơ cấu đo lưỡng kim hoặc cấu hình nhiệt kế dạng thủy tinh. Vì vậy, khi đặt hàng cần xác định đúng model thay vì áp dụng một nguyên lý hoặc bộ thông số chung cho toàn bộ sản phẩm Yamaki.
Đồng hồ nhiệt độ Yamaki xuất xứ ở đâu?
Thông tin xuất xứ Yamaki được công bố trên thị trường Việt Nam hiện không hoàn toàn thống nhất. Một số nhà phân phối giới thiệu Yamaki là sản phẩm Nhật Bản, trong khi một nguồn phân phối khác giới thiệu xuất xứ Đài Loan.
Do đó, đối với hàng thương mại thông thường có thể sử dụng cách diễn đạt an toàn như “thương hiệu Yamaki”. Đối với hồ sơ dự án, nghiệm thu hoặc yêu cầu xuất xứ cụ thể, nên kiểm tra CO, CQ, nhãn sản phẩm và chứng từ nhập khẩu của đúng lô hàng trước khi xác nhận xuất xứ.
Thông số kỹ thuật đồng hồ nhiệt độ Yamaki
| Thông số | Thông tin tham khảo |
|---|---|
| Thương hiệu | Yamaki |
| Loại thiết bị | Đồng hồ đo nhiệt độ cơ / nhiệt kế |
| Kiểu sản phẩm | Chân đứng, chân sau, dạng dây, dạng thủy tinh tùy dòng |
| Kiểu hiển thị | Mặt số và kim chỉ thị hoặc dạng nhiệt kế thủy tinh tùy model |
| Kích thước mặt | Tùy model, phổ biến khoảng 63, 75, 100 mm và các kích thước khác |
| Dải đo | Tùy model, từ dải nhiệt độ thấp đến các dải nhiệt độ cao |
| Độ chính xác | Tùy model; một số cấu hình được công bố ±2% toàn thang |
| Vật liệu | Tùy model; có cấu hình inox |
| Kiểu kết nối | Chân đứng, chân sau hoặc đầu dò dạng dây |
| Ren kết nối | Tùy model và tiêu chuẩn ren |
| Ứng dụng | Nước, dầu, khí, HVAC, đường ống, thiết bị nhiệt và công nghiệp |
Lưu ý: Đây là thông số tổng hợp theo các cấu hình Yamaki được công bố trên thị trường. Khi đặt hàng cần xác nhận chính xác model, dải đo, kích thước mặt, chiều dài que, vật liệu và chuẩn ren.
Các loại đồng hồ nhiệt độ Yamaki phổ biến
Đồng hồ nhiệt độ Yamaki chân đứng
Đồng hồ nhiệt độ Yamaki chân đứng có vị trí kết nối ở phía dưới thân đồng hồ. Đây là cấu hình phù hợp với những vị trí cần đưa que đo từ phía dưới vào đường ống, bồn chứa hoặc thiết bị.
Loại chân đứng được sử dụng khá phổ biến trong hệ thống đường ống vì có thể lắp trực tiếp tại vị trí đo và mặt đồng hồ hướng lên phía người vận hành. Các nhà phân phối Yamaki hiện cung cấp nhiều kích thước mặt và chiều dài que đo khác nhau.
Đồng hồ nhiệt độ Yamaki chân sau
Đồng hồ nhiệt độ Yamaki chân sau có đầu kết nối nằm phía sau mặt đồng hồ. Cấu hình này phù hợp với các vị trí cần mặt đồng hồ hướng trực tiếp về phía người quan sát.
Yamaki chân sau thường được sử dụng trong các hệ thống bảng điều khiển, thiết bị và đường ống cần bố trí mặt hiển thị ở vị trí thuận tiện quan sát.
Đồng hồ nhiệt độ Yamaki dạng dây
Đồng hồ nhiệt độ Yamaki dạng dây sử dụng đầu cảm biến được nối với mặt đồng hồ thông qua dây/capillary. Cấu hình này cho phép tách vị trí đo khỏi vị trí hiển thị.
Đây là lựa chọn phù hợp khi điểm cần đo nằm trong bồn, đường ống hoặc thiết bị mà không thuận tiện lắp trực tiếp mặt đồng hồ tại đó.
Một số sản phẩm dạng dây được các nhà phân phối công bố với mặt 75 hoặc 100 mm, thân/vành inox 304SS và nhiều lựa chọn ren PT, NPT hoặc PF tùy cấu hình.
Nhiệt kế Yamaki dạng thủy tinh
Ngoài đồng hồ nhiệt độ dạng kim, thị trường còn có nhiệt kế Yamaki dạng thủy tinh. Loại này sử dụng chất lỏng trong ống chỉ thị để thể hiện nhiệt độ.
Cấu hình dạng thủy tinh có cách đọc khác với đồng hồ kim cơ học, vì vậy nên lựa chọn theo yêu cầu hiển thị và điều kiện lắp đặt thực tế.
Dải đo đồng hồ nhiệt độ Yamaki
Dải nhiệt độ là thông số quan trọng khi lựa chọn Yamaki. Các sản phẩm đang được chào bán trên thị trường có nhiều thang đo khác nhau.
- 0 – 50°C
- 0 – 100°C
- 0 – 120°C
- 0 – 150°C
- 0 – 200°C
- 0 – 250°C
- 0 – 350°C
- Một số cấu hình dạng dây có dải cao hơn tùy model.
Các dải trên không phải là danh sách bắt buộc áp dụng cho tất cả model. Ví dụ, một nhà phân phối đang chào các sản phẩm Yamaki 0–50°C, 0–100°C, 0–150°C và 0–250°C, trong khi các dòng dạng dây có cấu hình khác.
Đồng hồ nhiệt độ Yamaki 0–50°C
Đồng hồ nhiệt độ Yamaki 0–50°C phù hợp với các hệ thống cần giám sát nhiệt độ trong khoảng thấp, chẳng hạn một số hệ thống nước, môi trường và thiết bị cần theo dõi nhiệt độ gần điều kiện môi trường.
Với dải đo nhỏ, mặt đồng hồ có thể được thiết kế hiển thị cả °C và °F tùy cấu hình.
Đồng hồ nhiệt độ Yamaki 0–100°C
Đồng hồ nhiệt độ Yamaki 0–100°C là một trong những dải được sử dụng phổ biến cho các hệ thống nước, nước nóng, HVAC, bồn chứa và đường ống.
Khi nhiệt độ làm việc thực tế nằm trong khoảng dưới 100°C, cần lựa chọn dải đo phù hợp để vừa bao phủ nhiệt độ vận hành vừa đảm bảo khả năng đọc nhiệt độ thuận tiện.
Đồng hồ nhiệt độ Yamaki 0–150°C
Đồng hồ nhiệt độ Yamaki 0–150°C phù hợp với các ứng dụng có nhiệt độ cao hơn nước nóng thông thường như một số hệ thống dầu, nước nóng công nghiệp và thiết bị gia nhiệt.
Các nhà phân phối hiện đang chào bán Yamaki với dải 0–150°C ở cả dạng đồng hồ và một số cấu hình dạng dây.
Đồng hồ nhiệt độ Yamaki 0–250°C
Đồng hồ nhiệt độ Yamaki 0–250°C được sử dụng khi hệ thống có nhiệt độ làm việc cao hơn và cần hiển thị trực tiếp tại vị trí đo.
Khi chọn dải 0–250°C, ngoài thang đo cần kiểm tra giới hạn nhiệt độ của cảm biến, vật liệu que đo và phương pháp lắp đặt.
Đồng hồ nhiệt độ Yamaki dạng dây 0–350°C
Loại đồng hồ nhiệt độ Yamaki dạng dây 0–350°C phù hợp với các hệ thống nhiệt độ cao và những vị trí mà mặt đồng hồ không thể lắp trực tiếp tại điểm đo.
Dây cảm biến cho phép đưa đầu dò vào vị trí cần đo trong khi mặt hiển thị được đặt tại vị trí dễ quan sát hơn. Một số nhà phân phối hiện đang chào bán Yamaki dạng dây với dải 0–350°C.
Đồng hồ nhiệt độ Yamaki dạng dây
Đối với loại dạng dây, cần quan tâm đồng thời đến:
- Dải nhiệt độ.
- Chiều dài dây capillary.
- Kích thước mặt đồng hồ.
- Vật liệu đầu dò.
- Đường kính que đo.
- Kiểu và tiêu chuẩn ren.
- Điều kiện môi trường xung quanh dây.
Một cấu hình Yamaki dạng dây được công bố với mặt 75 và 100 mm, thân/vành 304SS, chân 316SS/316L SS và các lựa chọn ren 3/8″, 1/2″, 3/4″ PT, NPT và PF. Tuy nhiên đây là thông số của cấu hình cụ thể, không nên áp dụng cho mọi sản phẩm dạng dây Yamaki.
Cấu tạo đồng hồ nhiệt độ Yamaki
Tùy model, cấu tạo có thể khác nhau. Với đồng hồ dạng cơ thông thường, các bộ phận chính gồm:
- Mặt đồng hồ: hiển thị thang nhiệt độ.
- Kim chỉ thị: hiển thị nhiệt độ đo được.
- Vỏ: bảo vệ cơ cấu bên trong.
- Mặt kính: bảo vệ mặt số.
- Phần tử cảm biến: tiếp nhận sự thay đổi nhiệt độ.
- Que đo: tiếp xúc với môi chất hoặc vị trí cần đo.
- Đầu kết nối: kết nối thiết bị với đường ống hoặc thermowell.
Ở dòng dạng dây, ngoài các bộ phận trên còn có dây/capillary kết nối giữa đầu cảm biến và mặt hiển thị.
Nguyên lý hoạt động của đồng hồ nhiệt độ Yamaki
Đối với loại sử dụng cơ cấu lưỡng kim, phần tử cảm biến được tạo bởi các vật liệu có hệ số giãn nở nhiệt khác nhau. Khi nhiệt độ thay đổi, sự giãn nở không giống nhau tạo ra chuyển động cơ học.
Chuyển động này được truyền tới cơ cấu chỉ thị và làm kim quay trên mặt đồng hồ.
Đối với nhiệt kế dạng thủy tinh, nhiệt độ thay đổi làm chất lỏng trong phần tử đo giãn nở và thay đổi vị trí trên thang chia độ.
Ưu điểm của đồng hồ nhiệt độ Yamaki
- Cho phép đọc trực tiếp nhiệt độ tại vị trí lắp đặt.
- Có nhiều kiểu kết nối để lựa chọn.
- Có loại chân đứng và chân sau.
- Có loại dạng dây cho vị trí đo cách xa mặt hiển thị.
- Nhiều lựa chọn dải nhiệt độ.
- Có nhiều kích thước mặt.
- Một số cấu hình sử dụng vật liệu inox.
- Phù hợp với nhiều hệ thống đường ống và thiết bị công nghiệp.
Ứng dụng của đồng hồ nhiệt độ Yamaki
Đo nhiệt độ nước
Yamaki có thể được sử dụng để giám sát nhiệt độ nước trong đường ống, bồn chứa, hệ thống nước nóng và HVAC khi lựa chọn đúng dải đo.
Đo nhiệt độ dầu
Trong hệ thống dầu, cần lựa chọn vật liệu cảm biến và dải nhiệt độ phù hợp với loại dầu cũng như điều kiện vận hành.
Đo nhiệt độ đường ống
Đồng hồ chân đứng hoặc chân sau có thể được lắp trực tiếp tại các vị trí đo trên đường ống. Chiều dài que cần được lựa chọn theo kích thước đường ống và vị trí cần đo.
Đo nhiệt độ bồn chứa
Đối với bồn chứa, cần xác định độ sâu của điểm đo và vị trí quan sát. Đồng hồ dạng dây có thể hữu ích khi cần bố trí mặt hiển thị ở vị trí khác với đầu cảm biến.
Hệ thống sấy và gia nhiệt
Yamaki được các nhà phân phối giới thiệu cho các ứng dụng như hệ thống sấy, nồi hơi, chưng cất và các thiết bị nhiệt.
Đồng hồ nhiệt độ Yamaki chân đứng và chân sau
| Tiêu chí | Chân đứng | Chân sau |
|---|---|---|
| Vị trí kết nối | Phía dưới đồng hồ | Phía sau đồng hồ |
| Hướng que đo | Thường theo phương từ dưới lên | Phù hợp với vị trí kết nối phía sau |
| Ứng dụng | Đường ống, bồn, thiết bị | Bảng, panel, thiết bị và vị trí cần mặt hiển thị hướng về người vận hành |
| Ưu điểm | Dễ lắp trực tiếp tại điểm đo | Thuận tiện bố trí mặt hiển thị |
Không có kiểu chân nào phù hợp cho mọi hệ thống. Cần lựa chọn theo vị trí kết nối thực tế.
Đồng hồ nhiệt độ Yamaki inox
Đồng hồ nhiệt độ Yamaki inox là lựa chọn được quan tâm trong môi trường công nghiệp, đặc biệt khi cần vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt hơn.
Tuy nhiên, khi yêu cầu “inox”, cần xác định rõ bộ phận nào sử dụng inox: vỏ, vành, que đo, đầu kết nối hay toàn bộ phần tiếp xúc môi chất.
Một cấu hình dạng dây Yamaki được công bố có thân/vành 304SS và chân 316SS/316L SS. Đây là thông số của cấu hình cụ thể và cần được xác nhận lại khi đặt hàng.
Độ chính xác của đồng hồ nhiệt độ Yamaki
Độ chính xác phụ thuộc vào model và cấu hình. Một số sản phẩm Yamaki được các nhà phân phối công bố với mức ±2% toàn thang đo.
Không nên áp dụng mức ±2% cho mọi sản phẩm Yamaki nếu chưa có catalogue hoặc tài liệu kỹ thuật của đúng model.
Đối với hệ thống yêu cầu độ chính xác cao, cần xem xét yêu cầu hiệu chuẩn, cấp chính xác và điều kiện vận hành thực tế.
Cách lựa chọn đồng hồ nhiệt độ Yamaki
1. Xác định môi chất cần đo
Trước tiên cần xác định hệ thống sử dụng nước, dầu, khí, hơi hoặc môi chất khác.
2. Xác định nhiệt độ làm việc
Ghi nhận nhiệt độ thấp nhất, nhiệt độ bình thường và nhiệt độ cao nhất của hệ thống.
3. Chọn dải đo
Ví dụ, với hệ thống nước nóng khoảng 80°C, có thể xem xét dải 0–100°C hoặc dải phù hợp hơn theo điều kiện vận hành. Với hệ thống có nhiệt độ cao hơn, cần chọn thang đo tương ứng.
4. Chọn kiểu chân
Chọn chân đứng nếu vị trí kết nối yêu cầu que đo đi từ phía dưới; chọn chân sau nếu kết nối phía sau phù hợp hơn với thiết bị.
5. Chọn dạng dây
Nếu điểm đo và vị trí quan sát cách xa nhau, nên xem xét loại dạng dây để đưa mặt hiển thị về vị trí thuận tiện.
6. Chọn kích thước mặt
Mặt đồng hồ lớn giúp việc quan sát thuận tiện hơn ở khoảng cách xa. Các sản phẩm Yamaki trên thị trường có nhiều kích thước mặt khác nhau.
7. Chọn chiều dài que đo
Chiều dài que cần phù hợp với chiều sâu điểm đo. Que quá ngắn có thể không đo đúng vùng cần giám sát; que quá dài có thể gây khó khăn khi lắp đặt.
8. Kiểm tra chuẩn ren
Cần xác định rõ BSP, BSPT, NPT hoặc PF trước khi đặt hàng. Không nên chỉ ghi “ren 1/2 inch” vì các tiêu chuẩn ren khác nhau không nhất thiết có thể lắp trực tiếp với nhau.
Đồng hồ nhiệt độ Yamaki có cần nguồn điện không?
Đối với các dòng đồng hồ nhiệt độ cơ học hiển thị bằng kim, thiết bị không cần nguồn điện để hiển thị nhiệt độ.
Đây là ưu điểm khi lắp đặt tại các đường ống hoặc thiết bị không có nguồn điện tại điểm đo.
Đồng hồ nhiệt độ Yamaki có cần thermowell không?
Không phải mọi ứng dụng đều bắt buộc phải sử dụng thermowell. Tuy nhiên, thermowell có thể được xem xét khi cần bảo vệ đầu cảm biến khỏi áp suất, dòng chảy, môi chất ăn mòn hoặc khi muốn tháo đồng hồ mà không phải dừng hệ thống.
Việc sử dụng thermowell cần được lựa chọn dựa trên áp suất, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện dòng chảy của hệ thống.
Đồng hồ nhiệt độ Yamaki giá bao nhiêu?
Giá đồng hồ nhiệt độ Yamaki phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Model.
- Dải nhiệt độ.
- Kích thước mặt.
- Chân đứng hoặc chân sau.
- Dạng dây hay lắp trực tiếp.
- Chiều dài que đo.
- Vật liệu vỏ và que.
- Tiêu chuẩn ren.
- Số lượng đặt hàng.
- Yêu cầu chứng từ.
Do đó, không nên sử dụng một mức giá chung cho toàn bộ đồng hồ nhiệt độ Yamaki.
Bảng lựa chọn nhanh đồng hồ nhiệt độ Yamaki
| Nhu cầu | Cấu hình tham khảo |
|---|---|
| Đo nước thông thường | Yamaki 0–100°C |
| Đo nhiệt độ thấp | Yamaki 0–50°C hoặc dải phù hợp |
| Đo nước nóng | 0–100°C / 0–150°C tùy nhiệt độ thực tế |
| Đo nhiệt độ cao | 0–200°C / 0–250°C hoặc cao hơn tùy model |
| Đo tại vị trí xa mặt hiển thị | Yamaki dạng dây |
| Lắp trên đường ống | Yamaki chân đứng |
| Lắp trên bảng hoặc thiết bị | Yamaki chân sau |
Hướng dẫn lắp đặt đồng hồ nhiệt độ Yamaki
- Kiểm tra model và dải nhiệt độ trước khi lắp.
- Kiểm tra chuẩn ren của đồng hồ và vị trí kết nối.
- Kiểm tra chiều dài que đo.
- Đảm bảo đầu cảm biến nằm tại vùng cần đo.
- Lắp đồng hồ đúng hướng để dễ quan sát.
- Không tác động lực quá lớn lên thân hoặc cơ cấu đồng hồ.
- Đối với hệ thống áp suất hoặc môi chất đặc biệt, xem xét sử dụng thermowell.
- Kiểm tra rò rỉ sau khi đưa hệ thống vào vận hành.
- Đối chiếu giá trị hiển thị với điều kiện thực tế của hệ thống.
Những lưu ý khi sử dụng đồng hồ nhiệt độ Yamaki
- Không sử dụng vượt quá giới hạn nhiệt độ của model.
- Không chọn dải đo quá thấp so với nhiệt độ cực đại của hệ thống.
- Kiểm tra chính xác chuẩn ren trước khi đặt hàng.
- Kiểm tra vật liệu que đo khi sử dụng với môi chất ăn mòn.
- Không để dây capillary bị kéo căng hoặc uốn gấp đối với loại dạng dây.
- Hạn chế rung động mạnh tại vị trí lắp đặt.
- Kiểm tra tình trạng kim chỉ thị và mặt kính định kỳ.
- Với ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao, nên thực hiện kiểm tra hoặc hiệu chuẩn định kỳ.
Câu hỏi thường gặp về đồng hồ nhiệt độ Yamaki
Đồng hồ nhiệt độ Yamaki là của nước nào?
Thông tin xuất xứ Yamaki trên thị trường Việt Nam hiện có sự khác nhau giữa các nguồn phân phối. Vì vậy, đối với đơn hàng yêu cầu xác nhận xuất xứ, nên căn cứ vào nhãn sản phẩm và CO/CQ của đúng lô hàng thay vì chỉ dựa vào thông tin trên website bán hàng.
Đồng hồ nhiệt độ Yamaki có loại chân đứng không?
Có. Yamaki có các cấu hình chân đứng được nhiều nhà phân phối tại Việt Nam chào bán.
Đồng hồ nhiệt độ Yamaki có loại chân sau không?
Có. Loại chân sau được sử dụng khi cần đưa kết nối vào phía sau mặt đồng hồ và hướng mặt hiển thị về phía người vận hành.
Đồng hồ nhiệt độ Yamaki có loại dạng dây không?
Có. Yamaki có các sản phẩm dạng dây với đầu cảm biến nối với mặt đồng hồ bằng dây/capillary, phù hợp khi điểm đo và vị trí quan sát cách xa nhau.
Đồng hồ nhiệt độ Yamaki có loại 0–100°C không?
Có. Dải 0–100°C đang được nhiều nhà phân phối chào bán và là một trong những dải phổ biến của đồng hồ nhiệt độ Yamaki.
Đồng hồ nhiệt độ Yamaki có loại 0–150°C không?
Có. Các nhà phân phối hiện có sản phẩm Yamaki 0–150°C.
Đồng hồ nhiệt độ Yamaki có loại 0–250°C không?
Có. Yamaki 0–250°C hiện được chào bán trên thị trường.
Đồng hồ nhiệt độ Yamaki có loại inox không?
Có các cấu hình sử dụng inox. Tuy nhiên, cần kiểm tra cụ thể vỏ, vành, que đo và phần tiếp xúc môi chất của từng model trước khi xác nhận là “inox toàn bộ”.
Đồng hồ nhiệt độ Yamaki có cần điện không?
Các loại đồng hồ nhiệt độ cơ hiển thị bằng kim không cần nguồn điện để hiển thị nhiệt độ.
Đồng hồ nhiệt độ Yamaki dùng ren gì?
Chuẩn ren phụ thuộc model. Một số cấu hình dạng dây được công bố với các lựa chọn PT, NPT và PF. Vì vậy cần xác định chính xác model trước khi đặt hàng.
Mua đồng hồ nhiệt độ Yamaki ở đâu?
Khi mua đồng hồ nhiệt độ Yamaki, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin kỹ thuật để nhà cung cấp lựa chọn đúng cấu hình.
- Nhiệt độ thấp nhất và cao nhất.
- Môi chất cần đo.
- Dải đo mong muốn.
- Kích thước mặt.
- Chân đứng hay chân sau.
- Dạng dây nếu cần.
- Chiều dài que đo.
- Tiêu chuẩn ren.
- Vật liệu yêu cầu.
- Số lượng.
Đơn vị cung cấp đồng hồ nhiệt độ Yamaki
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM cung cấp các thiết bị đo nhiệt độ, đồng hồ áp suất, van công nghiệp và phụ kiện đường ống phục vụ hệ thống nước, hơi, khí nén và các ứng dụng công nghiệp.
Đối với đồng hồ nhiệt độ Yamaki, khách hàng nên gửi yêu cầu về dải nhiệt độ, kích thước mặt, kiểu chân, chiều dài que đo, chuẩn ren và môi chất để được tư vấn đúng cấu hình.
Thông tin liên hệ:
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM
Điện thoại: 0961 332 786
Email: kt.dtavietnam@gmail.com
Website: dtavietnam.com
Kết luận
Đồng hồ nhiệt độ Yamaki có nhiều cấu hình đáp ứng nhu cầu đo nhiệt độ tại chỗ trong hệ thống đường ống, bồn chứa, máy móc và thiết bị công nghiệp. Các nhóm sản phẩm đáng chú ý gồm Yamaki chân đứng, Yamaki chân sau, Yamaki dạng dây và nhiệt kế dạng thủy tinh.
Để lựa chọn đúng sản phẩm, cần xác định đồng thời dải nhiệt độ, môi chất, kích thước mặt, kiểu chân, chiều dài que, vật liệu và tiêu chuẩn ren. Đặc biệt, với hàng yêu cầu xác nhận xuất xứ, nên kiểm tra CO/CQ và chứng từ của đúng lô hàng do thông tin xuất xứ Yamaki đang được công bố không thống nhất giữa các nhà phân phối.
