Xem thêm thương hiệu khác

logo-autosigma
logo-danfoss
logo-Saginomiya
logo-potter

Công tắc áp suất Saginomiya là thiết bị dùng để giám sát áp suất và thực hiện đóng hoặc ngắt mạch điện khi áp suất đạt đến giá trị cài đặt. Sản phẩm được sử dụng trong nhiều hệ thống như HVAC, điều hòa không khí, máy nén lạnh, bơm, thủy lực, khí nén và các thiết bị công nghiệp.

Saginomiya là thương hiệu Nhật Bản chuyên về các thiết bị điều khiển và cảm biến, trong đó pressure switch Saginomiya là một trong những dòng sản phẩm được sử dụng trong các hệ thống điều khiển áp suất. Tùy dòng sản phẩm, công tắc có thể được sử dụng để kiểm soát áp suất cao, áp suất thấp hoặc thực hiện chức năng bảo vệ thiết bị.

Công tắc áp suất Saginomiya là gì?

Công tắc áp suất Saginomiya hay Saginomiya Pressure Switch là thiết bị chuyển đổi sự thay đổi của áp suất thành trạng thái đóng hoặc ngắt tiếp điểm điện.

Khi áp suất trong hệ thống thay đổi đến mức cài đặt, cơ cấu bên trong công tắc sẽ tác động lên tiếp điểm điện. Tín hiệu này có thể được sử dụng để điều khiển máy nén, bơm, quạt hoặc thiết bị chấp hành khác.

Khác với cảm biến áp suất dạng transmitter, công tắc áp suất chủ yếu cung cấp tín hiệu ON/OFF dựa trên ngưỡng áp suất thay vì truyền liên tục giá trị áp suất dưới dạng tín hiệu analog.

Nguyên lý hoạt động của công tắc áp suất Saginomiya

Công tắc áp suất Saginomiya hoạt động dựa trên sự thay đổi áp suất tác động lên phần tử cảm biến cơ khí bên trong thiết bị.

Có thể mô tả nguyên lý cơ bản:

Áp suất môi chất → phần tử cảm nhận áp suất → cơ cấu truyền động → tiếp điểm điện → thiết bị điều khiển.

Khi áp suất đạt đến điểm cài đặt, tiếp điểm sẽ chuyển trạng thái. Tùy cấu hình công tắc, thiết bị có thể đóng mạch khi áp suất tăng hoặc giảm, hoặc ngắt mạch để bảo vệ hệ thống.

Công tắc áp suất Saginomiya dùng để làm gì?

Pressure switch Saginomiya được sử dụng trong nhiều hệ thống cần điều khiển hoặc bảo vệ theo áp suất.

  • Điều khiển máy nén lạnh.
  • Bảo vệ máy nén khỏi áp suất cao.
  • Bảo vệ hệ thống khi áp suất hút xuống quá thấp.
  • Điều khiển bơm theo áp suất.
  • Hệ thống HVAC.
  • Hệ thống điều hòa không khí.
  • Hệ thống lạnh công nghiệp.
  • Máy nén khí.
  • Hệ thống thủy lực.
  • Hệ thống khí nén.
  • Thiết bị công nghiệp cần giám sát áp suất.

Cấu tạo công tắc áp suất Saginomiya

Tùy từng series, cấu tạo có thể khác nhau, nhưng một công tắc áp suất cơ bản thường bao gồm các bộ phận:

Bộ phận Chức năng
Cổng kết nối áp suất Kết nối công tắc với hệ thống cần giám sát.
Phần tử cảm nhận áp suất Tiếp nhận áp suất của môi chất.
Cơ cấu truyền động Truyền chuyển động từ phần tử cảm biến tới tiếp điểm.
Tiếp điểm điện Đóng hoặc ngắt mạch điện khi đạt ngưỡng áp suất.
Cơ cấu điều chỉnh Cho phép cài đặt điểm tác động theo thiết kế của từng model.
Vỏ bảo vệ Bảo vệ cơ cấu bên trong khỏi môi trường bên ngoài.

Phân loại công tắc áp suất Saginomiya

1. Công tắc áp suất thấp Saginomiya

Công tắc áp suất thấp được sử dụng để giám sát hoặc bảo vệ khi áp suất hệ thống giảm xuống dưới mức cài đặt.

Trong hệ thống lạnh, công tắc áp suất thấp thường được sử dụng để kiểm soát áp suất hút hoặc bảo vệ máy nén trong những điều kiện áp suất không phù hợp.

2. Công tắc áp suất cao Saginomiya

Công tắc áp suất cao được sử dụng để giám sát áp suất phía cao áp. Khi áp suất vượt quá giới hạn cài đặt, công tắc có thể tác động để ngắt thiết bị nhằm bảo vệ hệ thống.

3. Công tắc áp suất cao thấp Saginomiya

Một số dòng công tắc được thiết kế để kiểm soát cả điều kiện áp suất cao và thấp. Loại này thường được ứng dụng trong hệ thống lạnh và điều hòa không khí.

4. Công tắc áp suất đơn

Loại công tắc đơn thực hiện chức năng điều khiển hoặc bảo vệ dựa trên một điều kiện áp suất.

5. Công tắc áp suất kép

Công tắc áp suất kép tích hợp hai chức năng giám sát áp suất trong cùng một thiết bị, tùy theo cấu hình sản phẩm.

Saginomiya Pressure Switch dùng trong hệ thống lạnh

Công tắc áp suất Saginomiya được sử dụng phổ biến trong các hệ thống lạnh để giám sát áp suất môi chất lạnh.

Trong hệ thống lạnh, pressure switch có thể được sử dụng để:

  • Bảo vệ áp suất cao.
  • Bảo vệ áp suất thấp.
  • Điều khiển máy nén.
  • Kiểm soát điều kiện vận hành.
  • Ngắt hệ thống khi áp suất vượt giới hạn.

Việc lựa chọn model phải dựa trên môi chất lạnh, dải áp suất, áp suất làm việc, nhiệt độ và yêu cầu điều khiển của hệ thống.

Công tắc áp suất Saginomiya SNS

Saginomiya SNS là một trong những nhóm sản phẩm pressure switch được sử dụng cho các ứng dụng điều khiển áp suất. Khi tìm kiếm hoặc đặt hàng dòng SNS, cần xác định chính xác mã model vì các model khác nhau có thể có dải áp suất và chức năng khác nhau.

Không nên lựa chọn chỉ dựa trên tên series. Cần đối chiếu model, dải áp suất, loại môi chất, tiếp điểm, kết nối và điều kiện làm việc với yêu cầu thực tế.

Công tắc áp suất Saginomiya SNS-C

SNS-C là một dòng công tắc áp suất Saginomiya thường được tìm kiếm trong các ứng dụng điều khiển áp suất. Khi lựa chọn SNS-C, cần kiểm tra đầy đủ mã sản phẩm vì cấu hình cụ thể có thể khác nhau theo từng model.

Đặc biệt với các ứng dụng lạnh, cần xác định loại môi chất lạnh và phạm vi áp suất trước khi thay thế một model SNS-C bằng model khác.

Thông số kỹ thuật công tắc áp suất Saginomiya

Thông số kỹ thuật phụ thuộc vào từng series và model. Bảng dưới đây là các nhóm thông số cần kiểm tra khi lựa chọn:

Thông số Nội dung cần xác định
Thương hiệu Saginomiya
Loại thiết bị Pressure Switch
Chức năng Áp suất cao, thấp hoặc chức năng khác tùy model
Dải áp suất Phụ thuộc model
Điểm tác động Phụ thuộc cấu hình
Reset Tự động hoặc cấu hình khác tùy model
Tiếp điểm Phụ thuộc model
Môi chất Phụ thuộc vật liệu và thiết kế
Kết nối áp suất Phụ thuộc model
Nhiệt độ làm việc Phụ thuộc model

Lưu ý: Không nên sử dụng một bảng thông số duy nhất cho toàn bộ công tắc áp suất Saginomiya. Khi báo giá hoặc thay thế thiết bị, cần xác định đúng mã sản phẩm.

Điểm cài đặt và độ chênh áp của công tắc áp suất

Hai khái niệm quan trọng khi lựa chọn pressure switch là điểm tác động và độ chênh áp.

Điểm tác động xác định áp suất tại đó tiếp điểm chuyển trạng thái. Độ chênh áp, thường được gọi là differential hoặc hysteresis tùy thiết kế, thể hiện khoảng chênh giữa hai trạng thái tác động và hồi phục.

Hai thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến cách công tắc áp suất điều khiển thiết bị.

Công tắc áp suất Saginomiya và cảm biến áp suất khác nhau thế nào?

Tiêu chí Công tắc áp suất Saginomiya Cảm biến áp suất
Chức năng chính Đóng/ngắt theo ngưỡng áp suất Đo và truyền giá trị áp suất
Tín hiệu Tiếp điểm điện Analog hoặc tín hiệu khác tùy model
Điều khiển ON/OFF Phù hợp Có thể thực hiện thông qua bộ điều khiển
Giám sát liên tục Không phải chức năng chính Phù hợp
PLC Có thể kết nối input digital Có thể kết nối input analog tùy tín hiệu

Ưu điểm của công tắc áp suất Saginomiya

  • Thiết kế chuyên dụng cho điều khiển và bảo vệ theo áp suất.
  • Phù hợp với nhiều hệ thống công nghiệp.
  • Có các dòng phục vụ hệ thống lạnh và HVAC.
  • Có thể sử dụng cho chức năng bảo vệ áp suất cao hoặc thấp tùy model.
  • Cấu hình sản phẩm đa dạng.
  • Có thể tích hợp vào hệ thống điều khiển thiết bị.
  • Thương hiệu có nguồn gốc Nhật Bản.

Ứng dụng của công tắc áp suất Saginomiya

Ứng dụng Chức năng
Hệ thống lạnh Bảo vệ và điều khiển theo áp suất
Điều hòa không khí Giám sát áp suất môi chất
Máy nén Bảo vệ áp suất
Máy nén khí Điều khiển hoặc bảo vệ theo áp suất
Hệ thống thủy lực Giám sát áp suất
Hệ thống khí nén Điều khiển thiết bị theo ngưỡng áp suất
Thiết bị công nghiệp Bảo vệ và điều khiển

Cách lựa chọn công tắc áp suất Saginomiya

  1. Xác định ứng dụng: lạnh, HVAC, khí nén, thủy lực hay máy móc công nghiệp.
  2. Xác định áp suất: áp suất thấp, áp suất cao hoặc cả hai.
  3. Xác định dải áp suất: lựa chọn model có phạm vi phù hợp.
  4. Xác định điểm tác động: áp suất mà công tắc cần chuyển trạng thái.
  5. Xác định differential: xác định độ chênh áp phù hợp với hệ thống.
  6. Xác định kiểu reset: tự động hoặc cấu hình theo model.
  7. Kiểm tra tiếp điểm: đảm bảo phù hợp với mạch điều khiển.
  8. Kiểm tra môi chất: đặc biệt quan trọng với hệ thống lạnh và hóa chất.
  9. Kiểm tra kết nối: xác định đúng kích thước và tiêu chuẩn ren.
  10. Kiểm tra nhiệt độ: đảm bảo phù hợp với môi trường làm việc.

Lưu ý khi lắp đặt công tắc áp suất Saginomiya

  • Kiểm tra đúng model trước khi lắp đặt.
  • Không sử dụng công tắc vượt quá giới hạn áp suất thiết kế.
  • Kiểm tra đúng loại môi chất.
  • Kiểm tra đúng tiêu chuẩn ren kết nối.
  • Đảm bảo kết nối áp suất kín và chắc chắn.
  • Đấu dây đúng sơ đồ tiếp điểm.
  • Kiểm tra điện áp và dòng điện của mạch điều khiển.
  • Đối với hệ thống lạnh, cần thực hiện lắp đặt theo yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.
  • Sau khi lắp đặt cần kiểm tra điểm tác động và khả năng hồi phục của công tắc.

Công tắc áp suất Saginomiya giá bao nhiêu?

Giá công tắc áp suất Saginomiya phụ thuộc vào series, model, dải áp suất, chức năng cao áp/thấp áp, kiểu reset, kết nối và số lượng đặt hàng.

Vì vậy, để báo giá chính xác nên cung cấp mã Saginomiya trên thân công tắc hoặc thông tin về dải áp suất, ứng dụng và kết nối.

Mua công tắc áp suất Saginomiya ở đâu?

Khi mua công tắc áp suất Saginomiya, nên kiểm tra kỹ model, dải áp suất, điểm tác động, differential, loại tiếp điểm, môi chất và kết nối.

Đối với thiết bị thay thế, cách chính xác nhất là cung cấp mã được in trên công tắc cũ để đối chiếu model tương đương, thay vì chỉ dựa vào kích thước bên ngoài.

DTA VIET NAM EQUIPMENT MATERIAL JSC cung cấp và tư vấn các dòng công tắc áp suất Saginomiya cho hệ thống lạnh, HVAC, máy nén, khí nén, thủy lực và các ứng dụng công nghiệp. Sản phẩm được lựa chọn theo model, dải áp suất, chức năng và điều kiện vận hành thực tế.

FAQ – Câu hỏi thường gặp về công tắc áp suất Saginomiya

Công tắc áp suất Saginomiya là gì?

Công tắc áp suất Saginomiya là thiết bị dùng để đóng hoặc ngắt tiếp điểm điện khi áp suất đạt đến giá trị cài đặt.

Công tắc áp suất Saginomiya dùng cho hệ thống lạnh được không?

Có. Saginomiya có các dòng pressure switch được sử dụng trong hệ thống lạnh và HVAC để giám sát, điều khiển và bảo vệ theo áp suất.

Công tắc áp suất Saginomiya có loại cao áp không?

Có các dòng được thiết kế cho chức năng giám sát hoặc bảo vệ áp suất cao. Cần lựa chọn đúng model theo dải áp suất và yêu cầu của hệ thống.

Công tắc áp suất Saginomiya có loại thấp áp không?

Có. Các dòng pressure switch áp suất thấp được sử dụng để kiểm soát hoặc bảo vệ hệ thống khi áp suất giảm xuống dưới ngưỡng cài đặt.

Saginomiya SNS là gì?

SNS là tên series được sử dụng trên một số dòng công tắc áp suất của Saginomiya. Khi lựa chọn cần xác định đầy đủ mã model phía sau series để biết chính xác thông số và chức năng.

Công tắc áp suất Saginomiya có điều chỉnh được không?

Tùy model. Một số công tắc có cơ cấu điều chỉnh điểm tác động hoặc các thông số liên quan, trong khi cấu hình điều chỉnh phụ thuộc thiết kế của từng series.

Công tắc áp suất Saginomiya khác cảm biến áp suất như thế nào?

Công tắc áp suất chủ yếu tạo tín hiệu đóng/ngắt khi đạt ngưỡng áp suất, trong khi cảm biến áp suất dạng transmitter thường truyền giá trị áp suất liên tục dưới dạng tín hiệu điện.

Khi mua công tắc áp suất Saginomiya cần cung cấp thông tin gì?

Nên cung cấp model, dải áp suất, áp suất cài đặt, loại môi chất, chức năng cao/thấp áp, kiểu reset, kết nối và số lượng. Nếu thay thế thiết bị cũ, có thể cung cấp ảnh tem hoặc mã trên thân công tắc.

Kết luận

Công tắc áp suất Saginomiya là thiết bị được sử dụng để kiểm soát và bảo vệ hệ thống dựa trên áp suất. Sản phẩm có thể ứng dụng trong hệ thống lạnh, HVAC, máy nén, khí nén, thủy lực và nhiều thiết bị công nghiệp khác.

Khi lựa chọn pressure switch Saginomiya, cần quan tâm đến dải áp suất, điểm tác động, differential, chức năng cao áp/thấp áp, loại môi chất, tiếp điểm, kết nối và nhiệt độ làm việc. Đặc biệt khi thay thế công tắc đang sử dụng, nên đối chiếu chính xác model để đảm bảo thiết bị mới phù hợp với hệ thống.