Chọn thương hiệu

icon-dong-ho-ap-suat-wise
icon-dong-ho-ap-suat-wika
icon-dong-ho-ap-suat-Badotherm
icon-dong-ho-ap-suat-Gesa
icon-dong-ho-ap-suat-kk-gauges
icon-dong-ho-ap-suat-italy
icon-dong-ho-ap-suat-Yamaki
icon-dong-ho-ap-suat-unijin

Đồng hồ áp suất Yamaki là thiết bị đo áp suất cơ học được sử dụng để kiểm tra và giám sát áp suất trong đường ống, máy móc và các hệ thống công nghiệp. Yamaki được các nhà phân phối tại Việt Nam giới thiệu là thương hiệu đến từ Nhật Bản, với nhiều lựa chọn về kích thước mặt, vật liệu và dải đo.

Đồng hồ áp suất Yamaki thường được ứng dụng trong hệ thống nước, khí nén, dầu, máy bơm, thiết bị công nghiệp và các hệ thống cần theo dõi áp suất trực tiếp bằng cơ cấu kim.

Tùy model, sản phẩm có thể có chân đứng, chân sau, vỏ thép, vỏ inox, chân đồng hoặc cấu hình inox. Vì vậy khi mua cần xác định chính xác model thay vì chỉ lựa chọn theo tên thương hiệu.

Đồng hồ áp suất Yamaki là gì?

Đồng hồ áp suất Yamaki là thiết bị dùng để đo và hiển thị áp suất của môi chất trong hệ thống. Với loại đồng hồ cơ sử dụng ống Bourdon, áp suất tác động lên phần tử đo và tạo ra chuyển động cơ học, sau đó được truyền tới kim chỉ thị trên mặt đồng hồ.

Thiết bị không cần nguồn điện để hiển thị giá trị áp suất, phù hợp với nhiều hệ thống đường ống và máy móc công nghiệp.

Một số tài liệu bán hàng tại Việt Nam ghi nhận Yamaki có các dòng với mặt đồng hồ đa dạng, vật liệu thép không gỉ và thép đen, đồng thời được sử dụng cho các hệ thống nước, dầu và khí nén.

Thương hiệu đồng hồ áp suất Yamaki của nước nào?

Yamaki được các nhà phân phối tại Việt Nam giới thiệu là thương hiệu Nhật Bản. Các trang sản phẩm hiện có trên thị trường Việt Nam cũng mô tả đồng hồ áp suất Yamaki là sản phẩm nhập khẩu từ Nhật Bản.

Khi mua cho dự án yêu cầu nghiêm ngặt về xuất xứ, nên kiểm tra nhãn sản phẩm, catalogue, CO/CQ và chứng từ của đúng lô hàng thay vì chỉ căn cứ vào tên thương hiệu.

Cấu tạo đồng hồ áp suất Yamaki

Đối với đồng hồ áp suất cơ sử dụng ống Bourdon, cấu tạo cơ bản thường gồm:

  • Vỏ đồng hồ: bảo vệ cơ cấu bên trong.
  • Mặt số: hiển thị giá trị áp suất.
  • Kim chỉ thị: chỉ áp suất hiện tại.
  • Ống Bourdon: phần tử cảm biến áp suất.
  • Cơ cấu truyền động: chuyển biến dạng của phần tử đo thành chuyển động của kim.
  • Đầu kết nối: kết nối đồng hồ với đường ống hoặc thiết bị.
  • Kính bảo vệ: bảo vệ mặt số và cơ cấu hiển thị.

Cấu tạo thực tế có thể khác nhau tùy dòng sản phẩm, vật liệu và model.

Nguyên lý hoạt động của đồng hồ áp suất Yamaki

Đối với loại sử dụng ống Bourdon, áp suất từ hệ thống đi vào đầu kết nối và tác động lên ống Bourdon. Khi áp suất thay đổi, ống Bourdon biến dạng.

Chuyển động này được truyền qua cơ cấu bánh răng tới kim chỉ thị. Kim quay trên mặt số và cho phép người vận hành đọc trực tiếp giá trị áp suất.

Một số tài liệu sản phẩm Yamaki tại Việt Nam cũng mô tả áp suất đi vào chân đồng hồ và tác động lên hệ thống đo Bourdon.

Các loại đồng hồ áp suất Yamaki phổ biến

1. Đồng hồ áp suất Yamaki chân đứng

Đồng hồ áp suất Yamaki chân đứng có đầu kết nối nằm phía dưới mặt đồng hồ. Đây là kiểu thường được sử dụng để lắp trực tiếp trên đường ống, van hoặc thiết bị.

Ưu điểm của kiểu chân đứng là mặt đồng hồ hướng lên phía người quan sát, thuận tiện kiểm tra áp suất tại vị trí lắp đặt.

2. Đồng hồ áp suất Yamaki chân sau

Đồng hồ áp suất Yamaki chân sau có đầu kết nối ở phía sau. Kiểu này phù hợp với một số bảng điều khiển, tủ thiết bị hoặc những vị trí cần đưa đường kết nối từ phía sau.

3. Đồng hồ áp suất Yamaki vỏ inox

Đồng hồ áp suất Yamaki inox sử dụng vật liệu thép không gỉ ở một hoặc nhiều bộ phận tùy model.

Cần phân biệt giữa:

  • Vỏ inox.
  • Chân kết nối inox.
  • Phần tử đo inox.
  • Đồng hồ toàn bộ phần tiếp xúc môi chất bằng inox.

Không nên mặc định một đồng hồ có vỏ inox đồng nghĩa với toàn bộ phần tiếp xúc môi chất đều bằng inox.

4. Đồng hồ áp suất Yamaki vỏ nhôm, chân đồng

Một số dòng Yamaki trên thị trường có cấu hình vỏ nhôm, chân đồng. Cấu hình này được các nhà phân phối giới thiệu cho các ứng dụng đo áp suất thông thường, đặc biệt trong các hệ thống nước hoặc chất lỏng phù hợp.

5. Đồng hồ áp suất Yamaki vỏ inox, chân đồng

Đây là cấu hình kết hợp giữa vỏ thép không gỉ và đầu kết nối bằng đồng. Khi lựa chọn cần kiểm tra môi chất để đảm bảo vật liệu chân đồng phù hợp với hệ thống.

6. Đồng hồ áp suất Yamaki toàn inox

Đồng hồ áp suất Yamaki toàn inox là cách gọi thường dùng cho các cấu hình có nhiều bộ phận chính bằng thép không gỉ. Loại này có thể được cân nhắc khi môi trường lắp đặt yêu cầu khả năng chống ăn mòn tốt hơn.

7. Đồng hồ áp suất Yamaki dầu

Đồng hồ áp suất dầu hoặc glycerin-filled có chất lỏng làm đầy bên trong vỏ. Chất lỏng có thể giúp giảm ảnh hưởng của rung động và dao động kim trong một số điều kiện.

Loại này thường được cân nhắc khi đồng hồ được lắp trên máy bơm, máy nén hoặc thiết bị có rung động.

Thông số kỹ thuật đồng hồ áp suất Yamaki

Thông số Đặc điểm
Thương hiệu Yamaki
Xuất xứ Nhật Bản theo thông tin phân phối tại Việt Nam
Loại Pressure Gauge – đồng hồ đo áp suất
Nguyên lý đo Ống Bourdon hoặc cấu hình khác tùy model
Kiểu hiển thị Kim cơ
Dải đo Phụ thuộc model
Đơn vị bar, psi, kg/cm² hoặc đơn vị khác tùy model
Kích thước mặt Phụ thuộc model
Kiểu kết nối Chân đứng, chân sau tùy model
Vật liệu vỏ Nhôm, thép, inox hoặc vật liệu khác tùy model
Vật liệu chân Đồng, inox hoặc tùy model
Cấp chính xác Phụ thuộc model

Một mẫu Yamaki được công bố tại Việt Nam có dải 0–60 bar / 0–860 psi, cấp chính xác Class 1.6 và kết nối chân đứng; đây chỉ là thông số của mẫu được công bố, không nên áp dụng cho toàn bộ dòng Yamaki.

Đồng hồ áp suất Yamaki 0-1 bar

Đồng hồ áp suất Yamaki 0-1 bar được sử dụng cho những hệ thống có áp suất thấp trong phạm vi phù hợp với thang đo. Trên thị trường Việt Nam hiện có các sản phẩm Yamaki được phân loại riêng ở dải 0-1 bar.

Với dải áp suất thấp, cần chú ý độ phân giải mặt số và cấp chính xác để thuận tiện quan sát các thay đổi nhỏ của áp suất.

Đồng hồ áp suất Yamaki 0-10 bar

Đồng hồ áp suất Yamaki 0-10 bar là một trong những cấu hình được sử dụng cho các hệ thống nước, khí nén và thiết bị công nghiệp có áp suất làm việc phù hợp.

Một nguồn dữ liệu hiệu chuẩn tại Việt Nam ghi nhận các mẫu Yamaki theo EN 837-1 với dải 0-10 bar và giá trị sai số/độ chia được ghi nhận riêng theo mẫu.

Đồng hồ áp suất Yamaki 0-16 bar

Đồng hồ áp suất Yamaki 0-16 bar được sử dụng cho các hệ thống có mức áp suất cao hơn dải 0-10 bar. Trên thị trường hiện có sản phẩm Yamaki được cung cấp riêng với dải 0-16 bar.

Khi lựa chọn, cần xác định áp suất vận hành thực tế thay vì chỉ căn cứ vào áp suất tối đa của đường ống.

Đồng hồ áp suất Yamaki 0-25 bar

Đồng hồ áp suất Yamaki 0-25 bar phù hợp để cân nhắc cho các hệ thống có áp suất cao hơn, tùy thuộc vào model và điều kiện làm việc.

Cần kiểm tra khả năng chịu áp, vật liệu phần tử đo, nhiệt độ và tiêu chuẩn kết nối của đúng model trước khi sử dụng.

Đồng hồ áp suất Yamaki 0-60 bar

Đồng hồ áp suất Yamaki 0-60 bar là một cấu hình đang được công bố trên thị trường Việt Nam. Mẫu được giới thiệu có thang phụ tới 860 psi và cấp chính xác Class 1.6.

Không nên áp dụng các thông số này cho mọi model Yamaki; cần kiểm tra đúng mã sản phẩm khi đặt hàng.

Đồng hồ áp suất Yamaki dùng cho nước

Đồng hồ áp suất Yamaki có thể được sử dụng trong các hệ thống nước nếu model cụ thể đáp ứng yêu cầu về dải đo, vật liệu và nhiệt độ.

Một số ứng dụng gồm:

  • Đường ống cấp nước.
  • Máy bơm nước.
  • Trạm bơm.
  • Hệ thống xử lý nước.
  • Hệ thống lọc.
  • Đường ống công nghiệp.
  • Thiết bị HVAC.

Đồng hồ áp suất Yamaki dùng cho khí nén

Trong hệ thống khí nén, đồng hồ Yamaki được sử dụng để theo dõi áp suất tại máy nén, bình tích áp, bộ lọc, bộ điều áp và các đường ống.

Đối với hệ thống có rung động hoặc xung áp, có thể cân nhắc cấu hình đồng hồ dầu hoặc giải pháp giảm xung phù hợp.

Đồng hồ áp suất Yamaki dùng cho dầu và thủy lực

Hệ thống dầu và thủy lực thường có áp suất cao hơn hệ thống nước thông thường. Vì vậy cần lựa chọn đồng hồ dựa trên áp suất làm việc, dải đo, vật liệu phần tử đo và điều kiện nhiệt độ.

Đối với môi chất đặc biệt, cần kiểm tra khả năng tương thích vật liệu trước khi đưa đồng hồ vào vận hành.

Ưu điểm của đồng hồ áp suất Yamaki

  • Có nhiều dải đo để lựa chọn tùy model.
  • Có nhiều kích thước mặt đồng hồ.
  • Có cấu hình chân đứng và chân sau.
  • Có các lựa chọn vật liệu khác nhau.
  • Có thể lựa chọn cấu hình inox tùy nhu cầu.
  • Có thể sử dụng trong hệ thống nước, khí nén và nhiều ứng dụng công nghiệp.
  • Một số mẫu có thang đo kép bar/psi.

Cách chọn đồng hồ áp suất Yamaki phù hợp

1. Xác định áp suất làm việc

Trước tiên cần xác định áp suất vận hành bình thường và mức áp suất cao nhất mà hệ thống có thể đạt tới.

2. Chọn dải đo

Dải đo cần phù hợp với áp suất thực tế. Nếu dải quá cao, kim có thể chỉ ở vùng thấp của mặt số và khó quan sát thay đổi áp suất.

3. Xác định môi chất

Cần xác định hệ thống sử dụng nước, khí, dầu, hơi hay hóa chất để lựa chọn vật liệu tiếp xúc phù hợp.

4. Chọn kích thước mặt

Kích thước mặt cần phù hợp với khoảng cách quan sát và vị trí lắp đặt. Mặt lớn thường thuận tiện khi cần đọc áp suất ở khoảng cách xa.

5. Chọn chân đứng hoặc chân sau

Nếu kết nối từ phía dưới, lựa chọn chân đứng. Nếu kết nối từ phía sau hoặc lắp trên bảng điều khiển, có thể lựa chọn chân sau tùy model.

6. Kiểm tra tiêu chuẩn ren

Không nên chỉ xác định “ren 1/2 inch”. Cần kiểm tra thêm tiêu chuẩn ren như G/BSP, NPT và kiểu kết nối cụ thể.

7. Kiểm tra cấp chính xác

Cấp chính xác cần phù hợp với yêu cầu đo lường của hệ thống. Không nên mặc định tất cả đồng hồ Yamaki có cùng một cấp chính xác.

Hướng dẫn lắp đặt đồng hồ áp suất Yamaki

  1. Kiểm tra model và dải đo trước khi lắp.
  2. Kiểm tra đúng kích thước và tiêu chuẩn ren.
  3. Làm sạch đầu kết nối.
  4. Sử dụng vật liệu làm kín phù hợp.
  5. Không dùng mặt hoặc vỏ đồng hồ để tạo lực siết.
  6. Lắp đồng hồ ở vị trí dễ quan sát.
  7. Hạn chế rung động và xung áp nếu vượt điều kiện phù hợp của model.
  8. Kiểm tra rò rỉ sau khi đưa hệ thống vào vận hành.

Bảng giá đồng hồ áp suất Yamaki

Giá đồng hồ áp suất Yamaki phụ thuộc vào model và cấu hình sản phẩm. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm kích thước mặt, dải đo, vật liệu vỏ, vật liệu chân, kiểu kết nối và yêu cầu chứng từ.

Loại đồng hồ Yếu tố ảnh hưởng giá
Yamaki vỏ nhôm, chân đồng Kích thước mặt, dải đo, cấu hình kết nối
Yamaki vỏ inox, chân đồng Vật liệu, kích thước mặt, dải đo
Yamaki inox Vật liệu inox, dải đo, cấp chính xác
Yamaki chân đứng Model, kích thước mặt, tiêu chuẩn ren
Yamaki chân sau Model, kích thước mặt, cấu hình kết nối
Yamaki dầu Loại chất lỏng làm đầy, vật liệu, dải đo

Để nhận báo giá chính xác, nên cung cấp model, dải đo, kích thước mặt, kiểu chân, tiêu chuẩn ren và số lượng.

Mua đồng hồ áp suất Yamaki ở đâu?

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM cung cấp đồng hồ đo áp suất, van công nghiệp và thiết bị phụ trợ cho hệ thống đường ống.

Khi cần mua đồng hồ áp suất Yamaki, khách hàng có thể gửi hình ảnh mặt đồng hồ, model hoặc thông số kỹ thuật để xác định đúng sản phẩm trước khi báo giá.

  • Đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM
  • Địa chỉ: Thôn Đồng Trì, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
  • Điện thoại: 0961 332 786
  • Email: kt.dtavietnam@gmail.com

FAQ – Câu hỏi thường gặp về đồng hồ áp suất Yamaki

Đồng hồ áp suất Yamaki của nước nào?

Yamaki được các nhà phân phối tại Việt Nam giới thiệu là thương hiệu Nhật Bản. Khi cần xác nhận xuất xứ cho một lô hàng cụ thể, nên kiểm tra chứng từ và nhãn sản phẩm.

Đồng hồ áp suất Yamaki có những loại nào?

Có nhiều cấu hình như chân đứng, chân sau, vỏ nhôm, vỏ inox, chân đồng và các cấu hình inox tùy model.

Đồng hồ áp suất Yamaki có loại 0-10 bar không?

Có. Các nguồn dữ liệu sản phẩm và hiệu chuẩn tại Việt Nam ghi nhận các mẫu Yamaki 0-10 bar.

Đồng hồ áp suất Yamaki có loại 0-16 bar không?

Có sản phẩm Yamaki 0-16 bar đang được phân phối trên thị trường Việt Nam.

Đồng hồ áp suất Yamaki có loại 0-60 bar không?

Có mẫu được công bố với dải 0-60 bar và thang phụ 0-860 psi. Tuy nhiên cần xác nhận đúng model vì thông số có thể khác nhau giữa các sản phẩm.

Đồng hồ áp suất Yamaki có loại inox không?

Có các cấu hình sử dụng vật liệu thép không gỉ tùy model. Cần kiểm tra cụ thể vỏ, chân và phần tử tiếp xúc môi chất.

Đồng hồ áp suất Yamaki có loại chân đứng không?

Có. Chân đứng là một trong những cấu hình Yamaki được phân phối trên thị trường, trong đó có mẫu 0-60 bar được công bố với kết nối chân đứng.

Đồng hồ áp suất Yamaki dùng cho nước được không?

Có thể sử dụng nếu model cụ thể phù hợp với áp suất, nhiệt độ và vật liệu của hệ thống nước.

Đồng hồ áp suất Yamaki dùng cho khí nén được không?

Có thể sử dụng trong hệ thống khí nén nếu dải đo và cấu hình của model phù hợp với áp suất và điều kiện làm việc.

Đồng hồ áp suất Yamaki giá bao nhiêu?

Giá phụ thuộc vào model, kích thước mặt, dải đo, vật liệu, kiểu chân, tiêu chuẩn kết nối và số lượng. Vì vậy cần xác định đúng cấu hình trước khi báo giá.

Kết luận

Đồng hồ áp suất Yamaki là dòng áp kế cơ học được sử dụng để đo và giám sát áp suất trong nhiều hệ thống đường ống và thiết bị công nghiệp. Sản phẩm có nhiều lựa chọn về dải đo, kích thước mặt, kiểu chân và vật liệu.

Khi lựa chọn đồng hồ Yamaki, cần quan tâm đến áp suất làm việc, dải đo, môi chất, kích thước mặt, kiểu chân, tiêu chuẩn ren, vật liệu và cấp chính xác. Đặc biệt, không nên áp dụng thông số của một model cho toàn bộ sản phẩm Yamaki mà cần kiểm tra đúng mã hàng.