kho-van-bi-dtavietnam
kho-van-bi-dtavietnam
kho-van-bi-dtavietnam
kho-van-bi-dtavietnam

Thương hiệu

logo-aut
logo-shinyi
logo-arv
logo-arita
logo-minh-hoa
logo-farg

Van phao Shinyi

Van phao Arv

Chất liệu

Loại van
Xem thêm
Van bướm
Van 1 chiều
Van an toàn
Van xả khí
Van bi
Van cầu
Y lọc
Van phao
Bẫy hơi
Rọ bơm

Van phao là thiết bị dùng để tự động kiểm soát mực nước trong bể chứa, bồn nước, két nước và các hệ thống cấp nước. Van hoạt động dựa trên sự thay đổi mực chất lỏng: khi mực nước giảm, van mở để cấp nước; khi nước đạt đến mức cài đặt, van đóng hoặc hạn chế dòng nước.

Van phao được sử dụng phổ biến trong bồn nước gia đình, bể chứa nước, hệ thống cấp nước, trạm bơm, hệ thống xử lý nước và các công trình công nghiệp. Tùy thiết kế, van có thể sử dụng phao cơ, phao cầu, phao inox hoặc kết hợp với van điều khiển thủy lực.

Các dòng phổ biến gồm van phao cơ, van phao inox, van phao đồng, van phao nhựa, van phao thủy lực, van phao mặt bích và van phao cấp nước tự động.

Van phao là gì?

Van phao tiếng Anh thường gọi là Float Valve. Đây là loại van tự động sử dụng sự thay đổi vị trí của phao theo mực chất lỏng để điều khiển trạng thái đóng mở của van.

Khi mực nước trong bể giảm xuống, phao hạ theo và tác động lên cơ cấu van để mở đường cấp nước. Khi mực nước tăng đến vị trí thiết lập, phao nổi lên và tác động làm van đóng.

Nhờ nguyên lý này, van phao có thể duy trì mực nước trong bể mà không cần người vận hành đóng mở van liên tục.

Cấu tạo van phao

Tùy từng loại van phao, cấu tạo có thể khác nhau. Một van phao cơ bản thường gồm các bộ phận sau:

1. Thân van

Thân van là bộ phận chịu áp lực nước và tạo đường dẫn dòng chảy. Thân có thể được chế tạo từ đồng, inox, nhựa, gang, gang cầu hoặc vật liệu khác tùy model.

2. Phao

Phao là bộ phận nổi trên mặt nước và thay đổi vị trí theo mực nước. Phao có thể được làm bằng nhựa, inox hoặc vật liệu có khả năng nổi phù hợp.

Kích thước và cơ cấu của phao ảnh hưởng đến lực tác động lên van và khả năng đóng mở của từng model.

3. Cần phao

Cần phao liên kết phao với cơ cấu đóng mở. Khi phao di chuyển lên hoặc xuống, cần phao truyền chuyển động đến van.

4. Bộ phận đóng mở

Bộ phận đóng mở có thể gồm piston, màng van, đĩa van, cần van hoặc cơ cấu cơ khí tùy loại van phao.

5. Gioăng làm kín

Gioăng có nhiệm vụ tạo độ kín khi van đóng. Vật liệu gioăng cần phù hợp với nước, nhiệt độ và điều kiện vận hành thực tế.

6. Lưới lọc

Một số van phao được trang bị lưới lọc ở cửa vào để hạn chế cặn bẩn đi vào cơ cấu điều khiển.

Nguyên lý hoạt động của van phao

Van phao hoạt động dựa trên sự thay đổi mực nước trong bể.

Khi mực nước thấp

Khi lượng nước trong bể giảm, phao hạ xuống. Cơ cấu liên kết truyền chuyển động đến van và làm van mở, cho phép nước đi vào bể.

Khi mực nước tăng

Khi nước dâng lên, phao nổi cao hơn. Khi đạt đến vị trí thiết lập, lực từ phao tác động lên cơ cấu van khiến van đóng hoặc chuyển về trạng thái hạn chế dòng nước.

Khi mực nước ổn định

Khi van đã đóng, nguồn cấp nước được ngắt. Nếu mực nước tiếp tục giảm do sử dụng nước, chu trình sẽ lặp lại.

Nhờ đó, van phao có thể duy trì mực nước trong một khoảng nhất định mà không cần điều khiển thủ công liên tục.

Van phao có tự động cấp nước không?

Có. Van phao được thiết kế để tự động điều khiển dòng nước dựa trên mực nước trong bể.

Tuy nhiên, mức độ tự động và khả năng làm việc phụ thuộc vào từng loại van. Van phao cơ hoạt động trực tiếp bằng cơ cấu phao, trong khi van phao thủy lực có thể sử dụng áp lực đường ống và cơ cấu điều khiển để đóng mở van chính.

Thông số kỹ thuật van phao

Thông số Đặc điểm phổ biến
Tên sản phẩm Van phao
Tên tiếng Anh Float Valve
Vật liệu Đồng, inox, nhựa, gang, gang cầu tùy model
Kích thước DN15 – DN600 hoặc lớn hơn tùy loại
Kết nối Ren, mặt bích hoặc kiểu khác tùy model
Cơ cấu điều khiển Phao cơ hoặc điều khiển thủy lực tùy loại
Gioăng EPDM, NBR, PTFE hoặc vật liệu khác tùy model
Áp suất Phụ thuộc từng model
Môi chất Chủ yếu nước và chất lỏng phù hợp
Chức năng Tự động kiểm soát mực chất lỏng

Đặc điểm của van phao

  • Tự động kiểm soát mực nước.
  • Không cần người vận hành đóng mở liên tục.
  • Có nhiều lựa chọn về vật liệu và kích thước.
  • Có loại dùng kết nối ren và mặt bích.
  • Phù hợp cho bồn chứa và bể chứa nước.
  • Một số loại có khả năng làm việc với áp suất đường ống tương đối cao.
  • Có thể kết hợp với hệ thống cấp nước tự động.
  • Cấu tạo và nguyên lý hoạt động tương đối đơn giản đối với van phao cơ.

Ưu điểm của van phao

Tự động điều chỉnh mực nước

Van có thể tự động cấp nước khi mực nước xuống thấp và đóng khi nước đạt mức yêu cầu.

Giảm nguy cơ tràn bể

Khi được lựa chọn và lắp đặt đúng, van phao giúp hạn chế tình trạng nước tiếp tục cấp vào bể khi mực nước đã đạt đến vị trí thiết lập.

Tiết kiệm nhân công vận hành

Người sử dụng không cần liên tục theo dõi bể để đóng mở van bằng tay.

Có nhiều loại sản phẩm

Van phao có nhiều lựa chọn như đồng, inox, nhựa, gang, van phao cơ và van phao thủy lực.

Ứng dụng rộng

Van được sử dụng từ bồn nước dân dụng đến bể chứa nước của các công trình và hệ thống công nghiệp.

Hạn chế của van phao

  • Cần lựa chọn đúng kích thước và áp suất làm việc.
  • Cặn bẩn có thể ảnh hưởng đến cơ cấu đóng mở nếu không có biện pháp lọc phù hợp.
  • Phao cơ cần có không gian để di chuyển.
  • Cơ cấu phao có thể bị ảnh hưởng nếu lắp đặt sai vị trí hoặc bị vướng.
  • Van phao thủy lực yêu cầu thiết kế và lắp đặt phù hợp với áp lực cũng như điều kiện của hệ thống.
  • Khả năng duy trì mực nước phụ thuộc vào lưu lượng cấp, áp suất đầu vào và đặc tính của van.

Các loại van phao phổ biến

Van phao cơ

Van phao cơ sử dụng phao và cơ cấu cơ khí để trực tiếp điều khiển van. Đây là loại phổ biến trong bồn nước và bể chứa.

Van phao đồng

Van phao đồng thường có kích thước nhỏ, kết nối ren và được sử dụng trong bồn nước dân dụng hoặc hệ thống cấp nước có điều kiện phù hợp.

Van phao inox

Van phao inox được chế tạo từ inox, thường gặp ở inox 304 hoặc inox 316 tùy model. Loại này phù hợp với các hệ thống yêu cầu vật liệu chống ăn mòn phù hợp.

Van phao nhựa

Van phao nhựa sử dụng vật liệu như PVC, PP hoặc vật liệu nhựa kỹ thuật tùy sản phẩm. Loại này có thể được sử dụng trong một số hệ thống nước hoặc môi chất mà vật liệu đáp ứng yêu cầu.

Van phao gang

Van phao gang thường được sử dụng cho các đường ống và bể chứa có kích thước lớn hơn, đặc biệt trong các hệ thống cấp nước.

Van phao mặt bích

Van phao mặt bích được sử dụng cho đường ống kích thước lớn hoặc hệ thống yêu cầu kết nối mặt bích.

Van phao thủy lực

Van phao thủy lực sử dụng cơ cấu điều khiển bằng áp lực nước để điều khiển van chính. Loại này thường được sử dụng trong các hệ thống bể chứa, cấp nước và đường ống có kích thước lớn.

Van phao cơ và van phao thủy lực

Tiêu chí Van phao cơ Van phao thủy lực
Nguyên lý Phao tác động trực tiếp lên cơ cấu van Phao điều khiển cơ cấu van thông qua hệ thống thủy lực
Kích thước Thường nhỏ và trung bình tùy model Phù hợp cả đường ống lớn tùy thiết kế
Cấu tạo Tương đối đơn giản Phức tạp hơn
Ứng dụng Bồn, bể chứa nước Bể chứa và hệ thống cấp nước lớn
Bảo trì Tương đối đơn giản Cần kiểm tra hệ thống điều khiển

Van phao inox 304 và inox 316

Tiêu chí Inox 304 Inox 316
Vật liệu Thép không gỉ 304 Thép không gỉ 316
Khả năng chống ăn mòn Tốt trong nhiều môi trường thông thường Cao hơn trong nhiều môi trường phù hợp
Chi phí Thường thấp hơn Thường cao hơn
Ứng dụng Cấp nước và các hệ thống phù hợp Môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn

Không nên lựa chọn inox 316 chỉ vì vật liệu có khả năng chống ăn mòn cao hơn. Cần xem xét cụ thể môi chất, nhiệt độ, áp suất và điều kiện vận hành.

Kích thước van phao phổ biến

DN Kích thước đường ống tương đương Ứng dụng tham khảo
DN15 1/2″ Bồn nước nhỏ
DN20 3/4″ Bồn dân dụng
DN25 1″ Bồn và hệ thống nước
DN32 1 1/4″ Hệ thống cấp nước
DN40 1 1/2″ Bồn và đường ống nhỏ
DN50 2″ Bể chứa, cấp nước
DN65 2 1/2″ Đường ống cấp nước
DN80 3″ Bể chứa và công nghiệp
DN100 4″ Hệ thống cấp nước
DN125 5″ Đường ống lớn
DN150 6″ Bể chứa và công nghiệp
DN200 8″ Hệ thống cấp nước lớn
DN250 10″ Đường ống công nghiệp
DN300 12″ Bể chứa lớn

Van phao dùng cho những hệ thống nào?

Bồn nước dân dụng

Van phao được sử dụng để tự động cấp nước cho bồn chứa và hạn chế nước tiếp tục chảy vào khi bồn đạt mức quy định.

Bể chứa nước

Trong hệ thống cấp nước, van phao có thể được sử dụng để duy trì mực nước trong bể chứa theo yêu cầu vận hành.

Trạm bơm

Van phao có thể được sử dụng trong các bể chứa kết hợp với hệ thống bơm và đường ống cấp nước.

Hệ thống xử lý nước

Van phao được sử dụng tại các bể chứa hoặc công đoạn cần duy trì mực nước, với điều kiện vật liệu van phù hợp với chất lượng nước và yêu cầu của hệ thống.

Hệ thống công nghiệp

Van phao có thể được sử dụng trong các bồn và bể chứa công nghiệp để tự động kiểm soát mức chất lỏng phù hợp.

Van phao có chống tràn bể nước không?

Van phao được thiết kế để đóng dòng cấp khi mực nước đạt vị trí thiết lập, vì vậy có thể giúp hạn chế nguy cơ tràn bể trong điều kiện van hoạt động bình thường.

Tuy nhiên, không nên xem van phao là biện pháp chống tràn duy nhất trong các hệ thống quan trọng. Với bể chứa có yêu cầu an toàn cao, có thể cần bổ sung ống tràn, cảm biến mức, van điện hoặc các thiết bị bảo vệ khác tùy thiết kế hệ thống.

Cách lựa chọn van phao phù hợp

1. Xác định kích thước đường ống

Cần xác định DN của đường ống và kích thước đầu nối của van phao.

2. Xác định áp suất đầu vào

Áp suất cấp nước ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đóng mở của van. Cần lựa chọn model có phạm vi áp suất phù hợp.

3. Xác định lưu lượng cần cấp

Không nên chọn van chỉ dựa vào DN. Cần xem xét lưu lượng cấp nước thực tế và khả năng đáp ứng của van.

4. Xác định vật liệu

Đối với nước thông thường có thể sử dụng đồng, inox, nhựa hoặc gang tùy kích thước và thiết kế. Với môi trường đặc biệt cần kiểm tra khả năng tương thích vật liệu.

5. Xác định kiểu lắp đặt

Cần kiểm tra vị trí cấp nước vào bể, không gian chuyển động của phao và hướng lắp đặt được nhà sản xuất quy định.

6. Xác định mức nước cần duy trì

Với van phao cơ, vị trí của phao và chiều dài cần phao ảnh hưởng đến mức đóng mở. Với van phao thủy lực, cần xác định cấu hình điều khiển và yêu cầu của hệ thống.

Van phao và van điện từ khác nhau thế nào?

Tiêu chí Van phao Van điện từ
Nguyên lý điều khiển Dựa trên mực chất lỏng Dùng tín hiệu điện và cuộn coil
Nguồn điện Van phao cơ không cần điện Cần nguồn điện phù hợp
Mục đích chính Kiểm soát mực nước Đóng mở dòng môi chất theo tín hiệu điều khiển
Ứng dụng Bồn, bể chứa Tự động hóa và nhiều hệ thống điều khiển

Lưu ý khi lắp đặt van phao

  • Kiểm tra đúng kích thước kết nối trước khi lắp.
  • Lắp van theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
  • Đảm bảo phao có đủ không gian để chuyển động tự do.
  • Không để phao bị mắc vào thành bể hoặc các thiết bị khác.
  • Nên bố trí bộ lọc phù hợp nếu nguồn nước có nhiều cặn.
  • Kiểm tra áp suất đầu vào và khả năng đóng kín của van.
  • Kiểm tra mức đóng mở sau khi lắp đặt.
  • Định kỳ kiểm tra phao, cần phao, gioăng và cơ cấu đóng mở.
  • Với hệ thống quan trọng, nên bố trí phương án bảo vệ chống tràn bổ sung.

Ứng dụng của van phao

  • Bồn chứa nước gia đình.
  • Bể chứa nước sinh hoạt.
  • Bể chứa nước công nghiệp.
  • Hệ thống cấp nước.
  • Trạm bơm.
  • Hệ thống xử lý nước.
  • Bể chứa nước chữa cháy theo thiết kế phù hợp.
  • Bồn chứa trong nhà máy.
  • Hệ thống tưới và cấp nước tự động.
  • Các hệ thống cần duy trì mực chất lỏng.

Đơn vị cung cấp van phao

DTA Việt Nam cung cấp các dòng van phao phục vụ bồn chứa, bể chứa, hệ thống cấp nước và công nghiệp với nhiều lựa chọn về vật liệu, kích thước và phương thức điều khiển.

Sản phẩm có thể lựa chọn theo nhu cầu như van phao cơ, van phao đồng, van phao inox, van phao nhựa, van phao gang, van phao mặt bích và van phao thủy lực.

Khi yêu cầu tư vấn hoặc báo giá, nên cung cấp DN, áp suất đầu vào, lưu lượng cần cấp, vật liệu, kiểu kết nối và mức nước cần duy trì để xác định sản phẩm phù hợp.

Kết luận

Van phao là thiết bị tự động kiểm soát mực nước được sử dụng rộng rãi trong bồn chứa, bể nước và hệ thống cấp nước. Với nguyên lý hoạt động dựa trên sự thay đổi mực chất lỏng, van có thể tự động mở khi mực nước giảm và đóng khi đạt mức cài đặt.

Để lựa chọn đúng van phao, cần xem xét đồng thời kích thước DN, áp suất đầu vào, lưu lượng, vật liệu, kiểu kết nối, vị trí lắp đặt và mức nước cần duy trì. Đối với hệ thống quan trọng, nên kết hợp van phao với các thiết bị giám sát và bảo vệ chống tràn phù hợp.