Xem thêm thương hiệu khác

logo-autonics
logo-danfoss
logo-sensys
logo-wika

Cảm biến đo áp suất Danfoss là thiết bị dùng để đo và giám sát áp suất trong các hệ thống công nghiệp, thủy lực, khí nén, máy nén khí, HVAC, cấp nước và nhiều ứng dụng tự động hóa. Trong đó, Danfoss MBS 3000 là dòng pressure transmitter nhỏ gọn, được thiết kế để đo áp suất trong nhiều điều kiện làm việc khác nhau.

Dòng MBS 3000 có nhiều lựa chọn về dải đo, kiểu áp suất, tín hiệu đầu ra và kết nối. Danfoss công bố các phiên bản có dải đo từ 0–1 bar đến 0–600 bar, cùng các tín hiệu đầu ra như 4–20mA, 0–5V, 1–5V, 1–6V, 0–10V và 1–10V tùy cấu hình.

Cảm biến đo áp suất Danfoss là gì?

Cảm biến đo áp suất Danfoss, hay Danfoss Pressure Transmitter, là thiết bị chuyển đổi áp suất của môi chất thành tín hiệu điện để hiển thị, giám sát hoặc truyền về PLC, bộ điều khiển và hệ thống tự động hóa.

Khác với công tắc áp suất chủ yếu đóng hoặc ngắt tiếp điểm khi đạt ngưỡng cài đặt, pressure transmitter có thể cung cấp tín hiệu tương ứng với giá trị áp suất đo được.

Ví dụ, một model MBS 3000 có ngõ ra 4–20mA có thể truyền tín hiệu áp suất về PLC hoặc bộ điều khiển để thực hiện giám sát và điều khiển quá trình. Danfoss hiện cung cấp nhiều cấu hình MBS 3000 với ngõ ra dòng hoặc điện áp.

Cảm biến áp suất Danfoss MBS 3000

MBS 3000 là dòng cảm biến/pressure transmitter đa dụng của Danfoss, được thiết kế cho nhiều ứng dụng công nghiệp và thủy lực.

Theo Danfoss, MBS 3000 có thiết kế chắc chắn, khả năng chống rung và khả năng tương thích điện từ EMC/EMI cao. Phần vỏ và các bộ phận tiếp xúc môi chất sử dụng thép không gỉ AISI 316L trong cấu hình được công bố.

Đặc điểm Danfoss MBS 3000
Thương hiệu Danfoss
Dòng sản phẩm MBS 3000
Loại thiết bị Pressure Transmitter
Ứng dụng Công nghiệp, thủy lực, khí nén, máy nén khí và các ứng dụng phù hợp
Kiểu áp suất Gauge/relative hoặc absolute tùy model
Dải đo 0–1 đến 0–600 bar tùy model
Ngõ ra 4–20mA, 0–5V, 1–5V, 1–6V, 0–10V, 1–10V và loại khác tùy model
Vật liệu Thép không gỉ AISI 316L tùy cấu hình
Kết nối áp suất G, NPT và các cấu hình khác tùy model
Kết nối điện Cáp, đầu nối và các cấu hình tùy model

Thông số thực tế phải được kiểm tra theo đúng mã sản phẩm vì mỗi model MBS 3000 có thể khác nhau về dải áp suất, tín hiệu đầu ra, kết nối và điều kiện làm việc.

Nguyên lý hoạt động của cảm biến áp suất Danfoss

Cảm biến áp suất Danfoss tiếp nhận áp suất của môi chất thông qua cổng kết nối. Phần tử cảm biến bên trong chuyển đổi áp suất thành tín hiệu điện, sau đó tín hiệu được xử lý và truyền ra ngoài dưới dạng tín hiệu analog phù hợp với model.

Có thể mô tả nguyên lý hoạt động theo chuỗi:

Áp suất môi chất → phần tử cảm biến → xử lý tín hiệu → tín hiệu analog → PLC/bộ điều khiển → giám sát và điều khiển.

Ví dụ với model MBS 3000 có ngõ ra 4–20mA, tín hiệu dòng thay đổi theo giá trị áp suất trong phạm vi đo được thiết lập của cảm biến.

Cảm biến áp suất Danfoss dùng để làm gì?

Cảm biến đo áp suất Danfoss được sử dụng để đo và truyền tín hiệu áp suất trong các hệ thống cần giám sát liên tục.

  • Đo áp suất đường ống.
  • Đo áp suất hệ thống thủy lực.
  • Giám sát áp suất máy nén khí.
  • Giám sát hệ thống khí nén.
  • Đo áp suất trong hệ thống HVAC.
  • Giám sát hệ thống cấp nước.
  • Đo áp suất dầu.
  • Điều khiển thiết bị thông qua PLC.
  • Giám sát áp suất trong máy móc công nghiệp.
  • Ứng dụng trong hệ thống tự động hóa.

Danfoss mô tả MBS 3000 là dòng pressure transmitter phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp và các môi trường làm việc khắc nghiệt.

Danfoss MBS 3000 và MBS 3050 khác nhau thế nào?

MBS 3000 và MBS 3050 có cùng nền tảng pressure transmitter nhưng điểm khác biệt quan trọng nằm ở pulse-snubber.

Tiêu chí MBS 3000 MBS 3050
Loại thiết bị Pressure transmitter Pressure transmitter
Pulse-snubber tích hợp Không Có
Ứng dụng Công nghiệp, thủy lực và các ứng dụng phù hợp Đặc biệt phù hợp môi trường thủy lực có ảnh hưởng mạnh của môi chất
Chống cavitation Tùy điều kiện và cấu hình Thiết kế tăng khả năng chống ảnh hưởng của cavitation
Chống liquid hammer Tùy điều kiện Có thiết kế pulse-snubber để tăng khả năng chịu ảnh hưởng
Pressure peaks Tùy ứng dụng Phù hợp hơn với môi trường có đỉnh áp suất

Danfoss cho biết MBS 3050 có pulse-snubber tích hợp nhằm tăng khả năng bảo vệ trước cavitation, liquid hammer và pressure peaks, trong khi MBS 3000 là phiên bản không tích hợp pulse-snubber.

Thông số kỹ thuật cảm biến đo áp suất Danfoss MBS 3000

Thông số Giá trị tham khảo
Thương hiệu Danfoss
Series MBS 3000
Loại Pressure transmitter
Dải áp suất 0–1 đến 0–600 bar tùy model
Áp suất tham chiếu Gauge/relative hoặc absolute tùy model
Ngõ ra 4–20mA, 0–5V, 1–5V, 1–6V, 0–10V, 1–10V tùy model
Vật liệu Thép không gỉ AISI 316L tùy cấu hình
Kết nối áp suất G, NPT và các cấu hình khác
Độ chính xác Phụ thuộc model
Nhiệt độ làm việc Phụ thuộc model
Thời gian đáp ứng Phụ thuộc model

Danfoss công bố chương trình MBS 3000/MBS 3050 với nhiều dải đo và tín hiệu đầu ra khác nhau, vì vậy bảng trên chỉ mang tính tổng hợp. Khi lựa chọn cần đối chiếu datasheet của mã cụ thể.

Cảm biến áp suất Danfoss 4-20mA

Cảm biến áp suất Danfoss 4–20mA là cấu hình phổ biến khi cần đưa tín hiệu áp suất về PLC, bộ điều khiển hoặc hệ thống SCADA.

Ví dụ, model 060G1129 – MBS 3000 có dải đo 0–10 bar, áp suất tương đối, ngõ ra dòng 4–20mA và kết nối áp suất G1/4. Danfoss công bố độ chính xác tối đa ±1% FS và điển hình 0,5% FS cho model này.

Thông số 060G1129
Series MBS 3000
Dải đo 0–10 bar
Áp suất tham chiếu Gauge/relative
Ngõ ra 4–20mA
Kết nối áp suất G1/4
Độ chính xác tối đa ±1% FS
Độ chính xác điển hình 0,5% FS
Nhiệt độ môi trường -30 đến 85°C
Áp suất quá tải tối đa 60 bar

Đây là thông số của riêng model 060G1129, không phải thông số chung cho toàn bộ MBS 3000.

Cảm biến áp suất Danfoss 0-10 bar

Cảm biến áp suất Danfoss 0–10 bar là một cấu hình phổ biến trong hệ thống đo áp suất nước, khí, máy nén khí và các ứng dụng công nghiệp phù hợp.

Danfoss có nhiều model MBS 3000 với dải 0–10 bar. Tuy nhiên, các model có thể khác nhau về tín hiệu đầu ra, kiểu kết nối điện và kiểu kết nối áp suất.

Ví dụ:

Model Dải đo Ngõ ra Kết nối
060G1129 0–10 bar 4–20mA G1/4
060G7682 0–10 bar 0–10V G1/4
060G3995 0–10 bar 0–5V G1/4

Ba cấu hình trên cho thấy cùng dải 0–10 bar nhưng tín hiệu đầu ra có thể khác nhau. Vì vậy khi đặt hàng cần cung cấp chính xác mã sản phẩm hoặc yêu cầu đầu ra.

Cảm biến áp suất Danfoss G1/4

Danfoss MBS 3000 có nhiều model sử dụng cổng kết nối áp suất G1/4. Đây là cấu hình phổ biến trong các hệ thống đường ống và thiết bị công nghiệp.

Ví dụ model 060G1129 sử dụng kết nối G1/4 và ngõ ra 4–20mA. Model 060G7682 cũng sử dụng G1/4 nhưng có ngõ ra điện áp 0–10V.

Khi lựa chọn cần kiểm tra đồng thời kích thước ren và tiêu chuẩn ren. Không nên chỉ xác định “ren 1/4” vì G1/4 và NPT 1/4 không phải cùng một tiêu chuẩn ren.

Cảm biến áp suất Danfoss NPT

Ngoài các model sử dụng ren G, Danfoss cung cấp MBS 3000 với cấu hình NPT.

Ví dụ model 060G6382 có dải đo 0–13,8 bar, ngõ ra 4–20mA, kết nối NPT 1/4-18 và áp suất tham chiếu dạng gauge.

Tiêu chí G1/4 NPT 1/4
Loại ren Ren G Ren NPT
Ứng dụng Phụ thuộc hệ thống Phụ thuộc hệ thống
Có thể thay thế trực tiếp? Không nên mặc định
Khi lựa chọn Kiểm tra tiêu chuẩn ren của hệ thống Kiểm tra tiêu chuẩn ren của hệ thống

Cảm biến áp suất Danfoss cho thủy lực

Danfoss MBS 3000 và MBS 3050 được sử dụng trong các ứng dụng thủy lực. Với những hệ thống có hiện tượng cavitation, liquid hammer hoặc pressure peaks, MBS 3050 với pulse-snubber tích hợp được Danfoss thiết kế để tăng khả năng chịu các ảnh hưởng này.

Đối với hệ thống thủy lực, cần xác định áp suất làm việc, áp suất đỉnh, loại dầu, nhiệt độ, kết nối và yêu cầu tín hiệu trước khi chọn model.

Cảm biến áp suất Danfoss cho máy nén khí

Pressure transmitter Danfoss MBS 3000 cũng có các cấu hình dành cho ứng dụng máy nén khí. Dải áp suất, kết nối và tín hiệu đầu ra có thể lựa chọn theo yêu cầu của hệ thống.

Một số model MBS 3000 được Danfoss cung cấp với dải 0–10 bar, kết nối G1/4 và ngõ ra 4–20mA hoặc điện áp.

Cảm biến áp suất Danfoss dùng cho PLC

Khi kết nối cảm biến áp suất Danfoss với PLC, cần xác định loại tín hiệu đầu ra.

Tín hiệu Ứng dụng
4–20mA Truyền giá trị áp suất về PLC/SCADA
0–5V Tín hiệu điện áp theo phạm vi đo
1–5V Tín hiệu điện áp theo phạm vi đo
0–10V Tín hiệu điện áp theo phạm vi đo
1–10V Tín hiệu điện áp theo phạm vi đo

Danfoss công bố các tùy chọn tín hiệu trên trong chương trình MBS 3000/MBS 3050, tùy theo model cụ thể.

Cảm biến đo áp suất Danfoss có những loại nào?

1. Cảm biến áp suất MBS 3000

MBS 3000 là dòng pressure transmitter đa dụng, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp và thủy lực.

2. Cảm biến áp suất MBS 3050

MBS 3050 là phiên bản có pulse-snubber tích hợp, hướng đến những ứng dụng thủy lực chịu ảnh hưởng của cavitation, liquid hammer và pressure peaks.

3. Cảm biến áp suất tương đối

Đo áp suất so với áp suất khí quyển và thường được gọi là gauge pressure.

4. Cảm biến áp suất tuyệt đối

Đo áp suất so với chân không tuyệt đối. Cấu hình này được cung cấp ở một số model trong chương trình MBS 3000/MBS 3050.

5. Cảm biến áp suất 4–20mA

Phù hợp với các hệ thống cần truyền tín hiệu analog về PLC, SCADA hoặc bộ điều khiển.

6. Cảm biến áp suất điện áp

Có các cấu hình ngõ ra 0–5V, 1–5V, 1–6V, 0–10V hoặc 1–10V tùy model.

Cảm biến đo áp suất Danfoss và công tắc áp suất khác nhau thế nào?

Tiêu chí Cảm biến áp suất Danfoss Công tắc áp suất
Chức năng chính Đo và truyền giá trị áp suất Đóng/ngắt tại ngưỡng áp suất
Tín hiệu 4–20mA hoặc điện áp tùy model Tiếp điểm ON/OFF
Giám sát liên tục Có Không phải chức năng chính
Kết nối PLC Phù hợp với input analog Phù hợp với input digital/điều khiển relay tùy hệ thống
Ứng dụng Đo lường, giám sát, điều khiển Điều khiển đóng/ngắt và bảo vệ

Cách lựa chọn cảm biến đo áp suất Danfoss

  1. Xác định môi chất: nước, khí, dầu hoặc môi chất khác.
  2. Xác định dải áp suất: ví dụ 0–6 bar, 0–10 bar, 0–16 bar hoặc dải cao hơn.
  3. Xác định loại áp suất: gauge, absolute hoặc sealed gauge tùy ứng dụng.
  4. Chọn tín hiệu đầu ra: 4–20mA, 0–10V, 0–5V hoặc loại phù hợp.
  5. Kiểm tra kết nối áp suất: G1/4, G1/2, NPT hoặc chuẩn khác.
  6. Kiểm tra kết nối điện: cáp hoặc đầu nối phù hợp.
  7. Kiểm tra nhiệt độ: bảo đảm cảm biến đáp ứng nhiệt độ môi trường và môi chất.
  8. Kiểm tra áp suất đỉnh: đặc biệt quan trọng đối với hệ thống thủy lực.
  9. Kiểm tra hiện tượng liquid hammer: nếu có, cần cân nhắc MBS 3050.
  10. Kiểm tra nguồn cấp: lựa chọn theo đúng thông số của model.

Model cảm biến áp suất Danfoss MBS 3000 phổ biến

Model Dải đo Ngõ ra Kết nối áp suất
060G1129 0–10 bar 4–20mA G1/4
060G7682 0–10 bar 0–10V G1/4
060G3995 0–10 bar 0–5V G1/4
060G6382 0–13,8 bar 4–20mA NPT 1/4-18
060G1447 0–6 bar 4–20mA G1/2

Các model trên được lấy từ hệ thống sản phẩm Danfoss và minh họa sự đa dạng về dải đo, tín hiệu đầu ra và kết nối. Cần xác nhận mã sản phẩm, tình trạng cung ứng và thông số tại thời điểm đặt hàng.

Ưu điểm của cảm biến đo áp suất Danfoss

  • Thiết kế nhỏ gọn và chắc chắn.
  • Nhiều lựa chọn dải áp suất.
  • Có phiên bản áp suất tương đối và tuyệt đối.
  • Nhiều lựa chọn tín hiệu analog.
  • Có cấu hình 4–20mA phù hợp với PLC và hệ thống điều khiển.
  • Có nhiều lựa chọn kết nối áp suất.
  • Vật liệu thép không gỉ AISI 316L ở các cấu hình phù hợp.
  • Khả năng chống rung tốt.
  • Khả năng tương thích EMC/EMI cao.
  • MBS 3050 có pulse-snubber tích hợp cho các ứng dụng thủy lực có cavitation, liquid hammer hoặc pressure peaks.

Lưu ý khi lắp đặt cảm biến áp suất Danfoss

  • Kiểm tra đúng mã model trước khi lắp đặt.
  • Kiểm tra dải áp suất và áp suất tối đa của cảm biến.
  • Không để áp suất thực tế vượt giới hạn thiết kế.
  • Kiểm tra đúng tiêu chuẩn ren G hoặc NPT.
  • Sử dụng đầu nối phù hợp với cổng áp suất.
  • Đấu dây đúng sơ đồ của nhà sản xuất.
  • Kiểm tra nguồn cấp trước khi vận hành.
  • Đối với tín hiệu 4–20mA, cần kiểm tra loại input analog của PLC.
  • Hạn chế rung động cơ học quá mức tại vị trí lắp đặt.
  • Với hệ thống thủy lực có xung áp hoặc liquid hammer, cần lựa chọn model phù hợp.

Cảm biến đo áp suất Danfoss giá bao nhiêu?

Giá cảm biến đo áp suất Danfoss phụ thuộc vào model, dải đo, tín hiệu đầu ra, kết nối áp suất, kết nối điện và số lượng đặt hàng.

Ví dụ, hai cảm biến MBS 3000 cùng dải 0–10 bar nhưng một model có ngõ ra 4–20mA và một model có ngõ ra điện áp sẽ có cấu hình sản phẩm khác nhau. Vì vậy không nên xác định giá chỉ dựa trên tên “cảm biến áp suất Danfoss”.

Để báo giá chính xác nên cung cấp model, dải áp suất, tín hiệu đầu ra, kiểu ren và số lượng.

Mua cảm biến đo áp suất Danfoss ở đâu?

Khi mua cảm biến đo áp suất Danfoss, nên kiểm tra đầy đủ mã sản phẩm, dải đo, loại áp suất, tín hiệu đầu ra, kết nối áp suất, kết nối điện, nguồn cấp và điều kiện làm việc.

Đối với hệ thống công nghiệp, nên đối chiếu datasheet của đúng model trước khi đặt hàng nhằm tránh tình trạng sai dải đo, sai tín hiệu 4–20mA/điện áp hoặc sai tiêu chuẩn kết nối.

DTA VIET NAM EQUIPMENT MATERIAL JSC cung cấp và tư vấn các dòng cảm biến đo áp suất Danfoss phục vụ hệ thống công nghiệp, thủy lực, khí nén, máy nén khí và tự động hóa. Sản phẩm được lựa chọn theo dải áp suất, môi chất, tín hiệu đầu ra, kết nối và điều kiện vận hành thực tế.

FAQ – Câu hỏi thường gặp về cảm biến đo áp suất Danfoss

Cảm biến đo áp suất Danfoss là gì?

Cảm biến đo áp suất Danfoss là pressure transmitter dùng để đo áp suất và chuyển đổi thành tín hiệu điện phục vụ giám sát, điều khiển hoặc truyền dữ liệu.

Cảm biến áp suất Danfoss phổ biến là dòng nào?

MBS 3000 là một trong những dòng pressure transmitter đa dụng của Danfoss. Ngoài ra còn có MBS 3050 với pulse-snubber tích hợp cho các ứng dụng thủy lực có ảnh hưởng của cavitation, liquid hammer hoặc pressure peaks.

Cảm biến áp suất Danfoss có ngõ ra 4–20mA không?

Có. Nhiều model MBS 3000 được cung cấp với ngõ ra 4–20mA. Ví dụ model 060G1129 có dải 0–10 bar và ngõ ra 4–20mA.

Cảm biến áp suất Danfoss có loại 0–10 bar không?

Có. Danfoss cung cấp nhiều cấu hình MBS 3000 với dải 0–10 bar, trong đó có model sử dụng ngõ ra 4–20mA và các model sử dụng tín hiệu điện áp.

Danfoss MBS 3000 có ren G1/4 không?

Có. Một số model MBS 3000 sử dụng kết nối áp suất G1/4. Ví dụ 060G1129 và 060G7682 đều có cấu hình G1/4.

Cảm biến áp suất Danfoss có ren NPT không?

Có. Danfoss cung cấp các model MBS 3000 sử dụng NPT, chẳng hạn 060G6382 với kết nối NPT 1/4-18.

MBS 3000 và MBS 3050 khác nhau như thế nào?

MBS 3050 được tích hợp pulse-snubber, trong khi MBS 3000 không có pulse-snubber tích hợp. MBS 3050 được Danfoss định hướng cho các ứng dụng thủy lực có ảnh hưởng của cavitation, liquid hammer và pressure peaks.

Cảm biến áp suất Danfoss dùng cho PLC được không?

Có. Các model có ngõ ra analog như 4–20mA hoặc điện áp có thể được sử dụng để truyền tín hiệu áp suất về PLC nếu tín hiệu và cấu hình đầu vào PLC tương thích.

Cảm biến áp suất Danfoss có loại áp suất tuyệt đối không?

Có. Chương trình MBS 3000/MBS 3050 có các cấu hình áp suất gauge/relative và absolute tùy model.

Kết luận

Cảm biến đo áp suất Danfoss là thiết bị phù hợp cho nhiều hệ thống đo lường và tự động hóa công nghiệp. Trong đó, MBS 3000 nổi bật với nhiều lựa chọn về dải áp suất, tín hiệu đầu ra và kết nối, trong khi MBS 3050 có thêm pulse-snubber để đáp ứng các ứng dụng thủy lực có xung áp và ảnh hưởng của môi chất khắc nghiệt.

Khi lựa chọn cảm biến áp suất Danfoss, cần xác định chính xác dải áp suất, loại áp suất, môi chất, tín hiệu đầu ra, tiêu chuẩn ren, nguồn cấp, nhiệt độ và áp suất đỉnh. Đặc biệt với hệ thống PLC, cần lựa chọn đúng tín hiệu 4–20mA hoặc điện áp theo đầu vào của bộ điều khiển.