Chọn loại phụ kiện

Không tìm thấy sản phẩm nào khớp với lựa chọn của bạn.

Mặt bích ANSI là cách gọi phổ biến tại Việt Nam để chỉ các loại mặt bích sử dụng hệ tiêu chuẩn Mỹ, đặc biệt là mặt bích theo ASME B16.5. Loại mặt bích này được sử dụng để kết nối đường ống với đường ống, van, bơm, thiết bị và các phụ kiện công nghiệp bằng bu lông và gioăng làm kín.

Mặt bích ANSI thường được nhận diện thông qua các cấp áp suất như Class 150, Class 300, Class 600, Class 900, Class 1500 và Class 2500. ASME B16.5 quy định các yêu cầu về cấp áp suất – nhiệt độ, vật liệu, kích thước, dung sai, đánh dấu và thử nghiệm cho mặt bích và phụ kiện mặt bích trong phạm vi NPS 1/2 đến NPS 24.

Đối với mặt bích thép có kích thước lớn từ NPS 26 đến NPS 60, tiêu chuẩn liên quan là ASME B16.47.

Mặt bích ANSI là gì?

Mặt bích ANSI là tên gọi thương mại thường được dùng để chỉ mặt bích theo hệ tiêu chuẩn Mỹ. Về mặt kỹ thuật, khi lựa chọn mặt bích công nghiệp cần xác định chính xác tiêu chuẩn áp dụng, chẳng hạn ASME B16.5 hoặc ASME B16.47, thay vì chỉ ghi chung là ANSI.

Mặt bích có dạng hình tròn với các lỗ bu lông được bố trí trên một vòng tròn đồng tâm. Khi kết nối, hai mặt bích được ghép bằng bu lông và đai ốc, đồng thời sử dụng gioăng tại bề mặt làm kín.

Hệ thống mặt bích này được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống đường ống công nghiệp, dầu khí, hóa chất, cấp nước, HVAC, hơi, khí nén và nhiều ứng dụng khác tùy vật liệu và cấp áp suất.

ANSI và ASME có giống nhau không?

Đây là câu hỏi rất phổ biến khi mua mặt bích.

ANSI là tên viết tắt của American National Standards Institute, trong khi ASME là American Society of Mechanical Engineers. Trong lĩnh vực mặt bích công nghiệp, các yêu cầu kích thước và cấp áp suất thường được tham chiếu theo các tiêu chuẩn ASME B16.

Vì vậy, thay vì chỉ ghi “mặt bích ANSI”, hồ sơ kỹ thuật nên xác định rõ tiêu chuẩn như ASME B16.5, cấp Class, NPS, vật liệu và kiểu mặt bích.

Tiêu chuẩn mặt bích ANSI phổ biến

Tiêu chuẩn Phạm vi chính
ASME B16.5 Mặt bích và phụ kiện mặt bích NPS 1/2 đến NPS 24
ASME B16.47 Mặt bích thép đường kính lớn NPS 26 đến NPS 60
ASME B16.36 Orifice flanges
ASME B16.48 Line blanks sử dụng giữa các mặt bích

ASME xác định B16.5 là tiêu chuẩn cho pipe flanges và flanged fittings từ NPS 1/2 đến NPS 24; trong khi B16.47 áp dụng cho large diameter steel flanges từ NPS 26 đến NPS 60.

Mặt bích ANSI Class là gì?

Khác với hệ PN của nhiều tiêu chuẩn châu Âu, mặt bích ASME sử dụng hệ Class để chỉ cấp áp suất – nhiệt độ theo tiêu chuẩn.

Các Class thường gặp gồm:

  • Class 150.
  • Class 300.
  • Class 400.
  • Class 600.
  • Class 900.
  • Class 1500.
  • Class 2500.

Không nên hiểu Class 150 là mặt bích luôn chịu đúng 150 psi, hoặc Class 300 luôn chịu đúng 300 psi. Khả năng chịu áp thực tế phải được xác định theo pressure-temperature rating, vật liệu và tiêu chuẩn áp dụng. ASME B16.5 quy định các cấp Class cùng yêu cầu liên quan đến pressure-temperature ratings.

Mặt bích ANSI Class 150

Mặt bích ANSI Class 150 là một trong những cấp mặt bích được sử dụng phổ biến trong các hệ thống đường ống công nghiệp.

Class 150 có thể được sử dụng cho nhiều hệ thống như nước, khí, HVAC, dầu, hóa chất và các môi chất phù hợp với vật liệu của mặt bích. Tuy nhiên, áp suất và nhiệt độ cho phép phải được xác định theo bảng rating của tiêu chuẩn và vật liệu cụ thể.

Class 150 có nhiều kiểu mặt bích như Slip-On, Weld Neck, Blind, Threaded, Socket Weld và Lap Joint tùy phạm vi tiêu chuẩn và thiết kế.

Mặt bích ANSI Class 300

Mặt bích ANSI Class 300 được sử dụng trong các hệ thống yêu cầu cấp pressure-temperature rating cao hơn so với Class 150 trong điều kiện vật liệu và nhiệt độ tương ứng.

Class 300 thường xuất hiện trong các hệ thống công nghiệp, dầu khí, hóa chất, hơi và đường ống áp suất cao hơn. Khi lựa chọn cần xem xét đồng thời vật liệu, nhiệt độ và môi chất.

Mặt bích ANSI Class 600

Mặt bích ANSI Class 600 được sử dụng cho các hệ thống có yêu cầu cao hơn về cấp áp suất – nhiệt độ. Loại này thường xuất hiện trong các ứng dụng công nghiệp nặng, dầu khí, hóa chất và các hệ thống công nghệ.

Không nên lựa chọn Class 600 chỉ dựa trên áp suất danh nghĩa của đường ống. Cần kiểm tra rating theo vật liệu và nhiệt độ vận hành.

Mặt bích ANSI Class 900

Mặt bích ANSI Class 900 thuộc nhóm cấp áp suất cao, được sử dụng trong những hệ thống có yêu cầu khắt khe về áp suất và điều kiện vận hành.

Đối với Class cao, việc lựa chọn vật liệu, bu lông, gioăng, phương pháp lắp đặt và kiểm soát lực siết cần được thực hiện theo yêu cầu thiết kế.

Mặt bích ANSI Class 1500 và Class 2500

Class 1500 và Class 2500 được sử dụng cho những ứng dụng có yêu cầu pressure-temperature rating rất cao. ASME B16.5 bao phủ Class 1500 ở phạm vi NPS 1/2–24 và Class 2500 ở phạm vi NPS 1/2–12.

Với các hệ thống này, không nên lựa chọn mặt bích chỉ dựa trên DN/NPS và Class. Cần kiểm tra đầy đủ vật liệu, nhiệt độ, áp suất thiết kế, môi chất và yêu cầu của hệ thống.

Cấu tạo mặt bích ANSI

Bộ phận Chức năng
Thân mặt bích Tạo kết cấu kết nối với đường ống hoặc thiết bị.
Lỗ trung tâm Cho phép môi chất đi qua hoặc kết nối với đường ống.
Vòng lỗ bu lông Xác định vị trí các lỗ bu lông.
Lỗ bu lông Dùng để lắp bu lông hoặc stud bolt.
Mặt làm kín Tiếp xúc với gioăng để tạo độ kín.
Cổ mặt bích Có trên các loại như Weld Neck flange.

Phân loại mặt bích ANSI phổ biến

1. Mặt bích Slip-On

Mặt bích Slip-On được đưa vào phía ngoài đường ống và liên kết bằng phương pháp hàn theo thiết kế. Đây là loại thường gặp trong nhiều hệ thống đường ống.

2. Mặt bích Weld Neck

Mặt bích Weld Neck có phần cổ dài để hàn giáp mép với đường ống. Loại này thường được sử dụng trong các hệ thống yêu cầu kết nối hàn và điều kiện làm việc khắt khe hơn.

3. Mặt bích Blind

Blind Flange là mặt bích mù, không có lỗ thông dòng ở giữa. Nó được sử dụng để bịt đầu đường ống, mặt bích thiết bị hoặc cô lập một phần hệ thống.

4. Mặt bích Threaded

Threaded Flange có ren bên trong để kết nối với đường ống ren. Khi sử dụng cần kiểm tra đúng tiêu chuẩn ren, chẳng hạn NPT theo yêu cầu thiết kế. ASME B1.20.1 là tiêu chuẩn quy định các loại ren ống inch thông dụng như NPT và một số dạng ren liên quan.

5. Mặt bích Socket Weld

Mặt bích Socket Weld có phần socket để đưa ống vào trước khi thực hiện mối hàn theo thiết kế. Loại này thường được sử dụng cho các kích thước đường ống nhỏ.

6. Mặt bích Lap Joint

Mặt bích Lap Joint được sử dụng kết hợp với stub end. Cấu tạo này cho phép mặt bích có thể xoay trong quá trình căn chỉnh bu lông.

7. Mặt bích Orifice

Orifice flange được sử dụng trong các hệ thống đo lưu lượng bằng tấm orifice. ASME có tiêu chuẩn riêng B16.36 dành cho orifice flanges.

Mặt bích ANSI có những kiểu mặt làm kín nào?

Kiểu mặt làm kín là thông số rất quan trọng khi lựa chọn mặt bích và gioăng.

Kiểu mặt Tên tiếng Anh Đặc điểm
RF Raised Face Phần mặt làm kín nhô lên so với bề mặt còn lại.
FF Flat Face Bề mặt làm kín phẳng.
RTJ Ring Type Joint Sử dụng vòng gioăng kim loại chuyên dụng.

Không nên tự ý ghép các loại mặt làm kín khác nhau. Cần lựa chọn mặt bích đối diện và gioăng theo đúng thiết kế hệ thống.

Kích thước mặt bích ANSI

Kích thước mặt bích ANSI/ASME thường được biểu thị bằng NPS thay vì chỉ sử dụng DN.

NPS Kích thước danh nghĩa thường gọi
1/2″ DN15
3/4″ DN20
1″ DN25
1 1/4″ DN32
1 1/2″ DN40
2″ DN50
2 1/2″ DN65
3″ DN80
4″ DN100
6″ DN150
8″ DN200
10″ DN250
12″ DN300
14″ DN350
16″ DN400
18″ DN450
20″ DN500
24″ DN600

Lưu ý: Bảng trên chỉ dùng để nhận diện NPS/DN tương ứng thường gặp. Kích thước hình học của mặt bích phải tra theo đúng Class, NPS và tiêu chuẩn áp dụng.

Bảng thông số mặt bích ANSI cần kiểm tra

Thông số Ý nghĩa
NPS Kích thước danh nghĩa theo hệ inch.
Class Cấp pressure-temperature rating.
OD Đường kính ngoài mặt bích.
PCD Đường kính vòng tâm lỗ bu lông.
Number of bolts Số lượng bu lông/lỗ bu lông.
Bolt hole diameter Đường kính lỗ bu lông.
Flange thickness Chiều dày mặt bích.
Bore Đường kính lỗ trong.
Facing Kiểu mặt làm kín.

Mặt bích ANSI Class 150 kích thước DN50

Mặt bích ANSI Class 150 DN50 thường được gọi theo NPS 2 inch. Đây là kích thước phổ biến trong các hệ thống nước, khí, HVAC và công nghiệp.

Khi mua cần xác định rõ loại Slip-On, Weld Neck, Blind, Threaded hoặc loại khác, vì mỗi cấu tạo có hình học khác nhau.

Mặt bích ANSI Class 150 DN100

Mặt bích ANSI Class 150 DN100 thường tương ứng NPS 4 inch. Loại này được sử dụng phổ biến để kết nối van, bơm, đường ống và thiết bị.

Không nên chỉ cung cấp “mặt bích DN100” khi đặt hàng. Cần ghi rõ ASME B16.5 + NPS 4 + Class 150 + loại mặt bích + kiểu mặt làm kín.

Mặt bích ANSI Class 150 DN150

Mặt bích ANSI Class 150 DN150 thường tương ứng NPS 6 inch. Đây là kích thước thường gặp trong các hệ thống đường ống nước, HVAC, xử lý nước và công nghiệp.

Mặt bích ANSI Class 150 DN200

Mặt bích ANSI Class 150 DN200 thường tương ứng NPS 8 inch. Với mặt bích kích thước lớn, việc kiểm tra chính xác PCD, số lượng lỗ và đường kính lỗ bu lông là rất quan trọng.

Vật liệu mặt bích ANSI

Mặt bích theo ASME có thể được sản xuất từ nhiều loại vật liệu phù hợp với yêu cầu của tiêu chuẩn và hệ thống.

Vật liệu Đặc điểm Ứng dụng tham khảo
Carbon Steel Độ bền cơ học tốt Nước, dầu, khí, công nghiệp
Stainless Steel 304 Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường Nước, thực phẩm, công nghiệp
Stainless Steel 316/316L Khả năng chống ăn mòn cao hơn trong một số môi trường Hóa chất, thực phẩm, dược phẩm
Alloy Steel Phù hợp với một số điều kiện nhiệt độ và áp suất đặc thù Công nghiệp chuyên dụng

Vật liệu cụ thể phải được xác định theo tiêu chuẩn sản phẩm và yêu cầu thiết kế. ASME B16.5 bao gồm các yêu cầu về vật liệu cùng với kích thước, dung sai, đánh dấu và pressure-temperature ratings.

Gioăng dùng cho mặt bích ANSI

Gioăng tạo độ kín giữa hai mặt bích. Việc lựa chọn gioăng phụ thuộc vào kiểu mặt làm kín, áp suất, nhiệt độ và môi chất.

Một số loại gioăng thường gặp gồm:

  • Gioăng PTFE.
  • Gioăng EPDM.
  • Gioăng NBR.
  • Gioăng graphite.
  • Gioăng spiral wound.
  • Gioăng RTJ bằng kim loại cho hệ thống sử dụng Ring Type Joint.

Không nên chọn gioăng chỉ theo kích thước đường ống. Cần kiểm tra đúng NPS, Class, facing và điều kiện vận hành.

Ưu điểm của mặt bích ANSI

  • Hệ tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp.
  • Có nhiều cấp Class.
  • Có nhiều loại mặt bích cho các phương pháp kết nối khác nhau.
  • Có nhiều lựa chọn vật liệu.
  • Thuận tiện tháo lắp và bảo trì.
  • Phù hợp với nhiều loại van, bơm và thiết bị công nghiệp có cùng cấu hình kết nối.
  • Được sử dụng rộng rãi trong các ngành dầu khí, hóa chất, năng lượng và công nghiệp.

Nhược điểm và lưu ý

  • Không nên dùng từ “ANSI” đơn độc để xác định đầy đủ tiêu chuẩn kỹ thuật.
  • Cần xác định chính xác ASME B16.5 hoặc ASME B16.47.
  • Không được nhầm Class với áp suất psi cố định.
  • Cần kiểm tra NPS, Class và facing.
  • Cần kiểm tra vật liệu và pressure-temperature rating.
  • Không nên mặc định mặt bích ANSI Class 150 có thể lắp trực tiếp với PN16 hoặc JIS 10K.

Mặt bích ANSI và DIN PN16 khác nhau thế nào?

Tiêu chí ANSI/ASME DIN/EN
Hệ tiêu chuẩn ASME DIN/EN
Cấp áp suất Class PN
Kích thước NPS DN
Ví dụ Class 150, 300, 600 PN10, PN16, PN25
Khả năng thay thế Phải kiểm tra kích thước thực tế, không mặc định tương thích

ANSI Class 150 không nên được xem là hoàn toàn tương đương DIN PN16. Mặc dù trong một số ứng dụng người dùng có thể đặt chúng cạnh nhau để tham khảo về cấp áp suất, cấu hình kích thước và pressure-temperature rating phải được kiểm tra theo từng tiêu chuẩn.

Mặt bích ANSI và JIS 10K khác nhau thế nào?

Tiêu chí ANSI/ASME JIS 10K
Hệ tiêu chuẩn ASME JIS
Ký hiệu cấp áp suất Class 10K
Kích thước NPS DN
Kiểu lỗ Theo ASME Theo JIS
Thay thế trực tiếp Cần kiểm tra kích thước và cấu hình thực tế

Không nên chỉ dựa vào việc hai mặt bích có cùng kích thước danh nghĩa. PCD, số lượng lỗ, đường kính lỗ, chiều dày và mặt làm kín có thể khác nhau giữa các hệ tiêu chuẩn.

Cách lựa chọn mặt bích ANSI phù hợp

  1. Xác định NPS: xác định kích thước danh nghĩa của đường ống.
  2. Xác định Class: chọn Class theo pressure-temperature rating của hệ thống.
  3. Xác định tiêu chuẩn: ASME B16.5 hoặc ASME B16.47 tùy kích thước.
  4. Chọn loại mặt bích: Slip-On, Weld Neck, Blind, Threaded, Socket Weld hoặc Lap Joint.
  5. Chọn facing: RF, FF hoặc RTJ theo thiết kế.
  6. Chọn vật liệu: carbon steel, inox hoặc hợp kim phù hợp.
  7. Kiểm tra môi chất: nước, dầu, khí, hơi, hóa chất…
  8. Kiểm tra nhiệt độ: đối chiếu rating theo vật liệu.
  9. Chọn gioăng: phù hợp với facing, môi chất, áp suất và nhiệt độ.
  10. Kiểm tra bu lông: đúng kích thước và vật liệu theo yêu cầu.

Lưu ý khi lắp đặt mặt bích ANSI

  • Kiểm tra đúng NPS và Class trước khi lắp.
  • Kiểm tra hai mặt bích có cùng cấu hình kết nối.
  • Làm sạch bề mặt làm kín.
  • Đặt gioăng đúng tâm.
  • Căn chỉnh các lỗ bu lông trước khi siết.
  • Siết bu lông theo trình tự chéo.
  • Sử dụng lực siết theo yêu cầu thiết kế hoặc hướng dẫn nhà sản xuất.
  • Không tái sử dụng gioăng đã bị biến dạng nếu thiết kế không cho phép.
  • Kiểm tra độ kín trước khi đưa hệ thống vào vận hành.

Ứng dụng của mặt bích ANSI

  • Hệ thống cấp nước.
  • Hệ thống HVAC.
  • Hệ thống khí nén.
  • Nhà máy xử lý nước.
  • Nhà máy hóa chất.
  • Nhà máy dầu khí.
  • Hệ thống hơi.
  • Nhà máy điện.
  • Dây chuyền sản xuất công nghiệp.
  • Đường ống dẫn dầu, khí và các môi chất phù hợp.
  • Kết nối van, bơm, thiết bị và đường ống công nghiệp.

Mặt bích ANSI giá bao nhiêu?

Giá mặt bích ANSI phụ thuộc vào NPS, Class, vật liệu, kiểu mặt bích, kiểu mặt làm kín, thương hiệu, xuất xứ và số lượng.

Ví dụ, mặt bích Carbon Steel Class 150 NPS 2 sẽ có mức giá khác với mặt bích Class 300 NPS 6 hoặc Class 600 NPS 8. Mặt bích inox 304 và inox 316 cũng có mức giá khác với thép carbon.

Để báo giá chính xác, nên cung cấp ít nhất NPS/DN + Class + vật liệu + loại mặt bích + facing + số lượng.

Mua mặt bích ANSI ở đâu?

Khi mua mặt bích ANSI, cần kiểm tra rõ các thông tin trên nhãn hoặc tài liệu kỹ thuật:

  • Tiêu chuẩn ASME.
  • NPS.
  • Class.
  • Vật liệu.
  • Loại mặt bích.
  • Facing.
  • Thông số lỗ bu lông.
  • Tiêu chuẩn vật liệu nếu dự án yêu cầu.
  • CO, CQ hoặc chứng chỉ vật liệu nếu cần.

DTA VIET NAM EQUIPMENT MATERIAL JSC cung cấp các loại mặt bích và phụ kiện đường ống theo nhiều tiêu chuẩn, kích thước và vật liệu. Mặt bích ANSI có thể được lựa chọn theo NPS, Class, vật liệu, kiểu mặt bích và điều kiện làm việc thực tế.

FAQ – Câu hỏi thường gặp về mặt bích ANSI

Mặt bích ANSI là gì?

Mặt bích ANSI là cách gọi phổ biến để chỉ mặt bích theo hệ tiêu chuẩn Mỹ. Trong thực tế cần xác định chính xác tiêu chuẩn như ASME B16.5 hoặc ASME B16.47.

Mặt bích ANSI và ASME có giống nhau không?

Trong lĩnh vực mặt bích công nghiệp, cụm từ “ANSI flange” thường được sử dụng để chỉ các mặt bích theo tiêu chuẩn ASME B16, đặc biệt là ASME B16.5. Khi lập hồ sơ kỹ thuật nên ghi chính xác tiêu chuẩn ASME áp dụng.

Mặt bích ANSI Class 150 là gì?

Đây là mặt bích thuộc hệ ASME với cấp Class 150. Khả năng chịu áp thực tế phải được xác định theo pressure-temperature rating, vật liệu và điều kiện vận hành.

Mặt bích ANSI Class 300 là gì?

Là mặt bích theo hệ ASME với cấp Class 300, được sử dụng cho nhiều hệ thống công nghiệp yêu cầu pressure-temperature rating phù hợp với Class này.

Mặt bích ANSI có những Class nào?

ASME B16.5 bao phủ các Class 150, 300, 400, 600, 900, 1500 và 2500 trong phạm vi kích thước được quy định. Class 2500 áp dụng trong phạm vi NPS 1/2 đến NPS 12.

ANSI Class 150 có phải PN16 không?

Không nên xem hai ký hiệu này là hoàn toàn tương đương. Class và PN thuộc hai hệ tiêu chuẩn khác nhau. Khi thay thế cần kiểm tra kích thước, pressure-temperature rating và cấu hình mặt bích.

ANSI Class 150 có phải JIS 10K không?

Không. ANSI/ASME và JIS là hai hệ tiêu chuẩn khác nhau. Không nên thay thế trực tiếp chỉ dựa vào Class 150 và 10K.

Mặt bích ANSI có những loại nào?

Các loại phổ biến gồm Slip-On, Weld Neck, Blind, Threaded, Socket Weld, Lap Joint và Orifice flange.

Mặt bích ANSI dùng cho van được không?

Có, nếu mặt bích của van và mặt bích đường ống có cùng hoặc tương thích về tiêu chuẩn, NPS, Class, facing và cấu hình lỗ bu lông.

Mặt bích ANSI dùng cho PCCC được không?

Có thể sử dụng khi sản phẩm và cấu hình hệ thống đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn và phê duyệt áp dụng cho hệ thống PCCC cụ thể.

ASME B16.5 dùng cho kích thước mặt bích nào?

ASME B16.5 áp dụng cho pipe flanges và flanged fittings từ NPS 1/2 đến NPS 24. Với steel flanges NPS 26 đến NPS 60, ASME B16.47 là tiêu chuẩn liên quan.

Kết luận

Mặt bích ANSI là nhóm mặt bích được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống đường ống công nghiệp theo hệ tiêu chuẩn Mỹ. Trong thực tế, việc lựa chọn cần dựa trên tiêu chuẩn ASME cụ thể, đặc biệt là ASME B16.5 đối với NPS 1/2–24 và ASME B16.47 đối với mặt bích thép đường kính lớn NPS 26–60.

Khi đặt mua, không nên chỉ ghi “mặt bích ANSI”. Thông tin nên bao gồm tiêu chuẩn ASME, NPS/DN, Class, vật liệu, loại mặt bích, kiểu mặt làm kín và số lượng. Đây là những thông số quyết định khả năng lắp ghép và sự phù hợp với hệ thống.