Van điện từ Airtac là dòng van điều khiển bằng điện từ của AirTAC International Group, được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống tự động hóa, khí nén, điều khiển máy móc và điều khiển chất lỏng. AirTAC được thành lập tại Đài Loan vào năm 1988 và phát triển các nhóm sản phẩm khí nén, linh kiện điều khiển, cơ cấu chấp hành và phụ kiện tự động hóa công nghiệp.
Danh mục van điện từ AirTAC khá rộng, trong đó có các dòng 3V, 4V, 4V100, 4V200, 4V300, 4V400 dùng cho điều khiển khí nén; bên cạnh đó là các dòng 2W, 2WA, 2S, 2SA, 2V thuộc nhóm van điều khiển chất lỏng. AirTAC cũng cung cấp các dạng van manifold và các cấu hình chuyên dụng khác.
Van điện từ Airtac là gì?
Van điện từ Airtac là thiết bị sử dụng cuộn coil điện từ để tạo lực điều khiển, từ đó thay đổi trạng thái của cơ cấu van. Tùy dòng sản phẩm, van có thể điều khiển khí nén hoặc trực tiếp điều khiển các môi chất như nước, khí và dầu.
Trong hệ thống khí nén, van điện từ thường được sử dụng để điều khiển hướng chuyển động của xi lanh. Trong khi đó, các dòng van điều khiển chất lỏng của AirTAC được sử dụng để đóng mở dòng môi chất qua đường ống.
Vì vậy, khi tìm kiếm van điện từ Airtac, cần xác định trước người dùng đang cần van đảo chiều khí nén 3V/4V hay van điện từ 2/2 điều khiển nước, khí, dầu thuộc dòng 2W/2WA.
Van điện từ Airtac của nước nào?
AirTAC International Group cho biết tập đoàn được thành lập và đặt trụ sở tại Đài Loan từ năm 1988. AirTAC phát triển các sản phẩm phục vụ truyền động và tự động hóa công nghiệp, bao gồm thiết bị xử lý khí, linh kiện điều khiển, cơ cấu chấp hành và phụ kiện.
Thương hiệu thường được viết là AirTAC, Airtac hoặc 亚德客. Khi mua sản phẩm, nên kiểm tra model và catalog để xác định chính xác series thay vì chỉ dựa vào tên gọi trên thị trường.
Phân loại van điện từ Airtac
| Nhóm | Series phổ biến | Chức năng chính |
|---|---|---|
| Van điện từ khí nén | 3V | Van 3/2 điều khiển khí nén |
| Van điện từ khí nén | 4V | Van 5/2 và 5/3 điều khiển khí nén |
| Van điện từ chất lỏng | 2W | Van 2/2 điều khiển nước, khí, dầu |
| Van điện từ chất lỏng | 2WA | Van 2/2 tác động trực tiếp hoặc pilot tùy cấu hình |
| Van điều khiển chất lỏng | 2S/2SA | Van 2/2 cho môi chất phù hợp |
| Van điều khiển chất lỏng | 2V | Van điều khiển chất lỏng |
| Van manifold | 3V manifold, 4V/5V manifold | Tích hợp nhiều van trên cùng cụm |
AirTAC chính thức phân nhóm 3V và 4V trong danh mục solenoid valve, còn 2W, 2WA, 2SA và các dòng tương tự trong nhóm fluid control valve.
Van điện từ Airtac 3V
AirTAC 3V là dòng van điện từ khí nén dạng 3/2. Hãng hiện công bố các series 3V100, 3V200 và 3V300.
Van 3/2 có ba cửa và hai trạng thái làm việc, thường được sử dụng để điều khiển các cơ cấu khí nén phù hợp với cấu hình của van.
Trong hệ thống tự động hóa, van 3V có thể được kết nối với nút nhấn, cảm biến, PLC hoặc bộ điều khiển để thực hiện các chu trình khí nén.
Ứng dụng van Airtac 3V
- Điều khiển xi lanh tác động đơn.
- Điều khiển cơ cấu khí nén.
- Máy tự động hóa.
- Dây chuyền sản xuất.
- Thiết bị đóng mở bằng khí nén.
- Hệ thống điều khiển khí nén có yêu cầu van 3/2.
Van điện từ Airtac 4V
AirTAC 4V là dòng van điện từ khí nén rất phổ biến, gồm các series 4V100, 4V200, 4V300 và 4V400. Hãng công bố các dòng này với cấu hình 5/2 và 5/3.
Van 4V thường được sử dụng để điều khiển hướng dòng khí đến hai phía của xi lanh khí nén. Tùy cấu hình, van có thể là loại một coil, hai coil hoặc van 5/3 với các chức năng trung tâm khác nhau.
Van Airtac 4V100
4V100 thuộc nhóm van 5/2 hoặc 5/3, được sử dụng trong các hệ thống khí nén có yêu cầu kích thước van tương đối nhỏ.
Van Airtac 4V200
4V200 là một trong những series được sử dụng phổ biến. Catalog AirTAC hiện công bố các model như 4V210, 4V220 và 4V230. Các model này có cấu hình kết nối như 1/8 inch hoặc 1/4 inch tùy phiên bản.
| Model tham khảo | Chức năng | Kết nối tham khảo |
|---|---|---|
| 4V210-06 | 5/2 | 1/8″ |
| 4V210-08 | 5/2 | 1/4″ |
| 4V220-06 | 5/2 | 1/8″ |
| 4V220-08 | 5/2 | 1/4″ |
| 4V230-06 | 5/3 | 1/8″ |
| 4V230-08 | 5/3 | 1/4″ |
Các model và kích thước trên được lấy từ tài liệu kỹ thuật AirTAC 4V200; mã đầy đủ cần được xác định theo cấu hình thực tế.
Van Airtac 4V300
4V300 là dòng van điện từ khí nén 5/2 và 5/3. AirTAC công bố cơ cấu dạng spool, có lựa chọn pilot trong và pilot ngoài, các chức năng trung tâm khác nhau đối với van 5/3 và cơ cấu override bằng tay hỗ trợ lắp đặt, chạy thử.
Dòng 4V300 cũng có thể được tích hợp thành cụm manifold nhằm tiết kiệm không gian lắp đặt và thuận tiện cho việc điều khiển nhiều cơ cấu khí nén.
Van Airtac 4V400
4V400 thuộc nhóm van 5/2 và 5/3 dành cho các hệ thống khí nén cần lưu lượng và kích thước kết nối lớn hơn so với các dòng nhỏ. AirTAC liệt kê 4V400 trong cùng nhóm sản phẩm 4V100–4V400.
Van điện từ Airtac 5/2 và 5/3 khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | Van 5/2 | Van 5/3 |
|---|---|---|
| Số cửa | 5 | 5 |
| Số vị trí | 2 | 3 |
| Ứng dụng | Điều khiển hướng khí cho xi lanh | Điều khiển xi lanh có yêu cầu vị trí trung tâm |
| Vị trí giữa | Không có | Có |
| Lựa chọn trung tâm | Không áp dụng | Phụ thuộc loại van 5/3 |
AirTAC công bố các dòng 4V có cả cấu hình 5/2 và 5/3; với loại 5/3, hãng cung cấp nhiều chức năng trung tâm để lựa chọn.
Van điện từ Airtac 2W
AirTAC 2W thuộc nhóm van điều khiển chất lỏng 2/2, khác với 3V và 4V vốn chủ yếu được sử dụng để điều khiển khí nén.
Dòng 2W có phiên bản tác động trực tiếp, thường đóng và phiên bản pilot trong, thường đóng. Catalog AirTAC công bố môi chất tương thích gồm khí, nước và dầu, với giới hạn độ nhớt tùy cấu hình.
Van điện từ Airtac 2W 220V và 24V
Dòng 2W có nhiều lựa chọn điện áp coil. Mã đặt hàng chính thức của AirTAC thể hiện các lựa chọn gồm AC220V, DC24V, AC110V, AC24V và DC12V.
Vì vậy các từ khóa như van điện từ Airtac 220V và van điện từ Airtac 24V có thể phát triển thành các nhóm sản phẩm hoặc biến thể của dòng 2W/2WA, nhưng cần xác định đúng series trước khi báo giá.
Van điện từ Airtac 2WA
2WA là dòng van điều khiển chất lỏng 2/2 của AirTAC. Hãng có cả cấu hình tác động trực tiếp, thường đóng và tác động pilot trong, thường đóng.
Đối với dòng 2WA pilot trong, AirTAC công bố thân van bằng đồng, coil cấp cách điện Class B và cấp bảo vệ coil IP65. Dải sản phẩm có các kích thước như 1/2, 3/4 và 1 inch trong các model được công bố.
| Model tham khảo | Kết nối | Orifice | Cv |
|---|---|---|---|
| 2W150-15 | 1/2″ | 15 mm | 5,50 |
| 2W200-20 | 3/4″ | 20 mm | 9,50 |
| 2W250-25 | 1″ | 25 mm | 12,5 |
Các giá trị trên là thông số được AirTAC công bố cho dòng 2W; áp suất làm việc và nhiệt độ phải kiểm tra theo đúng cấu hình/model.
Van điện từ Airtac dùng cho môi chất nào?
| Môi chất | Dòng nên xem xét |
|---|---|
| Khí nén | 3V, 4V và các dòng khí nén phù hợp |
| Nước | 2W, 2WA và các dòng fluid control phù hợp |
| Dầu | 2W/2WA hoặc dòng được thiết kế cho dầu |
| Khí | 2W/2WA hoặc dòng phù hợp theo model |
| Môi chất đặc biệt | Kiểm tra riêng vật liệu, gioăng và giới hạn của model |
Không nên chọn van chỉ dựa trên tên “van điện từ”. AirTAC xác định môi chất và điều kiện làm việc riêng cho từng dòng sản phẩm. Ví dụ 2W được công bố cho air, water và oil, trong khi 3V/4V thuộc nhóm điều khiển khí nén.
Cấu tạo van điện từ Airtac
Cấu tạo phụ thuộc vào từng series. Với van khí nén 4V200, tài liệu AirTAC thể hiện các bộ phận như coil, armature, piston, pilot kit, spool, spool spring, O-ring, manual override và return spring.
| Bộ phận | Chức năng |
|---|---|
| Coil | Tạo lực điện từ để điều khiển van. |
| Armature | Phần ứng chuyển động dưới tác động của từ trường. |
| Pilot kit | Điều khiển pilot ở các dòng phù hợp. |
| Spool | Điều hướng dòng khí trong van khí nén. |
| Piston | Tham gia truyền lực hoặc điều khiển cơ cấu. |
| O-ring | Làm kín các vị trí cần thiết. |
| Manual override | Hỗ trợ thao tác bằng tay khi model được trang bị. |
Nguyên lý hoạt động của van điện từ Airtac
Đối với van 4V khí nén
Khi coil được cấp điện, cơ cấu pilot tác động làm spool dịch chuyển. Các cửa khí được thay đổi trạng thái, từ đó đưa khí nén đến một phía của xi lanh và xả khí ở phía còn lại.
Khi đổi trạng thái coil hoặc ngắt tín hiệu tùy cấu hình, spool trở về vị trí tương ứng và thay đổi hướng cấp/xả khí.
Đối với van 2W/2WA
Van 2/2 có hai cửa và hai trạng thái đóng/mở. Khi coil được kích hoạt, cơ cấu bên trong van thay đổi trạng thái để cho phép hoặc ngăn môi chất đi qua.
Với loại pilot-operated, áp suất chênh lệch của môi chất là một yếu tố quan trọng. Ví dụ AirTAC công bố dòng 2W pilot trong có áp suất chênh lệch vận hành tối đa và tối thiểu theo từng model.
Van điện từ Airtac thường đóng và thường mở
| Loại | Trạng thái khi chưa cấp điện | Khi cấp điện |
|---|---|---|
| NC – Normally Closed | Đóng | Mở |
| NO – Normally Open | Mở | Đóng |
Đối với các dòng AirTAC 2W, hãng công bố cấu hình 2/2 tác động trực tiếp và thường đóng; đồng thời AirTAC cũng có các dòng 2KSA, 2KWA, 2KLA với cấu hình thường mở trong nhóm fluid control valve.
Van điện từ Airtac 220V
Van điện từ Airtac 220V là cách gọi theo điện áp coil, không phải tên của một series riêng. AirTAC có nhiều dòng sử dụng coil AC220V.
Ví dụ mã đặt hàng của dòng 2W cho phép lựa chọn A = AC220V, B = DC24V, C = AC110V, E = AC24V và F = DC12V.
Do đó, khi mua van điện từ Airtac 220V cần xác định đồng thời series + model + kích thước + loại coil + điện áp.
Van điện từ Airtac 24V
DC24V là một trong các lựa chọn điện áp được AirTAC sử dụng trên nhiều dòng van. Đây là điện áp phổ biến trong hệ thống điều khiển tự động hóa và PLC.
Tuy nhiên, không nên tự thay coil 24V cho bất kỳ van Airtac nào nếu chưa kiểm tra khả năng tương thích của coil với thân van và mã sản phẩm.
Van điện từ Airtac dùng cho máy nén khí và xi lanh
Đối với hệ thống khí nén, các dòng 3V và 4V phù hợp hơn so với dòng 2W. Van 3V thuộc nhóm 3/2, còn van 4V thuộc nhóm 5/2 và 5/3.
Van 4V có thể điều khiển hướng khí đến xi lanh hai chiều, vì vậy thường xuất hiện trong máy tự động, máy đóng gói, máy gia công, dây chuyền sản xuất và các thiết bị sử dụng cơ cấu chấp hành khí nén.
Van điện từ Airtac và van điện từ nước khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | Airtac 3V/4V | Airtac 2W/2WA |
|---|---|---|
| Nhóm | Van điều khiển khí nén | Van điều khiển chất lỏng |
| Chức năng phổ biến | 3/2, 5/2, 5/3 | 2/2 |
| Môi chất | Khí nén | Nước, khí, dầu tùy model |
| Ứng dụng | Điều khiển xi lanh, cơ cấu khí nén | Đóng mở môi chất trong đường ống |
| Ví dụ | 4V210, 4V220, 4V230 | 2W150-15, 2W200-20, 2W250-25 |
Ưu điểm của van điện từ Airtac
- Danh mục sản phẩm đa dạng.
- Có cả van điều khiển khí nén và van điều khiển chất lỏng.
- Nhiều cấu hình 3/2, 5/2 và 5/3.
- Có nhiều lựa chọn kích thước kết nối.
- Có các lựa chọn coil AC và DC.
- Có van đơn và cụm manifold.
- 4V có thể sử dụng trong nhiều hệ thống tự động hóa khí nén.
- 2W/2WA có các lựa chọn cho nước, khí và dầu theo model.
- Có cấu hình tác động trực tiếp và pilot.
Nhược điểm và lưu ý khi lựa chọn
- Không thể dùng một model cho mọi loại môi chất.
- Không nên nhầm 4V khí nén với 2W/2WA điều khiển chất lỏng.
- Van pilot-operated có thể yêu cầu áp suất chênh lệch tối thiểu.
- Điện áp coil phải đúng với nguồn điều khiển.
- Cần kiểm tra Cv/orifice khi lựa chọn theo lưu lượng.
- Cần kiểm tra vật liệu gioăng khi sử dụng dầu hoặc môi chất đặc biệt.
- Không nên chọn van chỉ dựa vào kích thước ren.
Cách lựa chọn van điện từ Airtac phù hợp
- Xác định môi chất: khí nén, nước, dầu hoặc môi chất khác.
- Xác định chức năng: điều khiển xi lanh hay đóng mở đường ống.
- Chọn series: 3V/4V cho khí nén; 2W/2WA cho fluid control.
- Xác định số cửa và vị trí: 3/2, 5/2, 5/3 hoặc 2/2.
- Xác định kích thước: 1/8″, 1/4″, 3/8″, 1/2″, 3/4″, 1″…
- Kiểm tra áp suất: đối chiếu áp suất làm việc và áp suất chênh lệch.
- Kiểm tra lưu lượng: chọn Cv/orifice phù hợp.
- Chọn điện áp coil: DC24V, AC220V hoặc điện áp phù hợp.
- Kiểm tra trạng thái: NC hoặc NO nếu là dòng có lựa chọn.
- Kiểm tra môi trường: nhiệt độ, độ ẩm, bụi và điều kiện lắp đặt.
Van điện từ Airtac giá bao nhiêu?
Giá van điện từ Airtac phụ thuộc vào series, model, kích thước, số coil, điện áp, loại ren và cấu hình van.
Ví dụ, giá của 4V210 không thể dùng làm giá chung cho 4V220, 4V230, 4V300 hoặc các dòng 2W/2WA. Đây là những dòng có cấu tạo và chức năng khác nhau.
Khi yêu cầu báo giá nên cung cấp model, kích thước, điện áp coil, số lượng và ứng dụng. Nếu chưa biết model, chỉ cần cung cấp môi chất, đường kính ống, áp suất và nguồn điện, nhà cung cấp có thể xác định dòng phù hợp.
Mua van điện từ Airtac ở đâu?
Khi mua van điện từ Airtac, nên kiểm tra model in trên thân van, mã coil, điện áp, kích thước kết nối và catalog kỹ thuật. Đối với hệ thống tự động hóa, cần kiểm tra thêm số cửa, số vị trí, kiểu điều khiển và lưu lượng.
DTA VIET NAM EQUIPMENT MATERIAL JSC cung cấp các dòng van điện từ Airtac phục vụ hệ thống khí nén và tự động hóa công nghiệp. Khi lựa chọn sản phẩm, nên xác định rõ 3V, 4V, 2W, 2WA hoặc series chuyên dụng để tránh chọn nhầm giữa van điều khiển khí nén và van điều khiển chất lỏng.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về van điện từ Airtac
Van điện từ Airtac là gì?
Van điện từ Airtac là thiết bị điều khiển bằng coil điện từ, được AirTAC cung cấp cho cả hệ thống khí nén và điều khiển chất lỏng tùy series.
Van điện từ Airtac của nước nào?
AirTAC International Group được thành lập tại Đài Loan năm 1988 và đặt trụ sở tại Đài Loan.
Van điện từ Airtac có những loại nào?
Các dòng phổ biến gồm 3V, 4V, 4V100, 4V200, 4V300, 4V400 đối với van khí nén; và 2W, 2WA, 2S, 2SA, 2V đối với nhóm van điều khiển chất lỏng.
Van Airtac 4V là van gì?
4V là dòng van điện từ khí nén 5/2 và 5/3, được sử dụng để điều khiển hướng dòng khí trong các hệ thống tự động hóa khí nén.
Airtac 4V210 là van gì?
4V210 thuộc dòng 4V200, là van điện từ khí nén 5/2. Catalog AirTAC công bố các cấu hình 4V210 với cổng 1/8 hoặc 1/4 inch tùy model.
Van Airtac 4V220 khác 4V210 thế nào?
Đây là hai model trong dòng 4V200 và có cấu hình điều khiển khác nhau. Khi lựa chọn cần đối chiếu sơ đồ chức năng, số coil và mã đầy đủ của van trong catalog AirTAC thay vì chỉ nhìn kích thước ren.
Van điện từ Airtac 4V230 là van 5/3 phải không?
Đúng. 4V230 thuộc dòng 4V200 và được AirTAC liệt kê trong nhóm van 5/3.
Van điện từ Airtac 2W dùng cho nước được không?
Có. AirTAC công bố dòng 2W cho các môi chất gồm không khí, nước và dầu, với giới hạn nhiệt độ và độ nhớt phụ thuộc cấu hình.
Van điện từ Airtac 2W có loại 220V không?
Có. Mã đặt hàng 2W của AirTAC có lựa chọn AC220V. Ngoài ra còn có các lựa chọn DC24V, AC110V, AC24V và DC12V.
Van điện từ Airtac có loại 24V không?
Có. DC24V là một trong các tùy chọn coil được AirTAC công bố trên dòng 2W và nhiều dòng sản phẩm khác.
Van điện từ Airtac có loại thường đóng không?
Có. Dòng 2W và 2WA có cấu hình thường đóng; AirTAC cũng có các dòng thường mở trong nhóm fluid control valve.
Van điện từ Airtac có dùng cho hơi không?
Cần chọn đúng dòng được thiết kế cho hơi và kiểm tra giới hạn nhiệt độ, áp suất và vật liệu. Không nên mặc định các dòng 3V/4V hoặc 2W đều phù hợp với hơi.
Kết luận
Van điện từ Airtac là nhóm sản phẩm có phạm vi ứng dụng rộng trong tự động hóa, đặc biệt là hệ thống khí nén và điều khiển lưu chất. Trong đó, 3V là dòng van 3/2, 4V là dòng van 5/2 và 5/3 dùng cho khí nén, còn 2W/2WA thuộc nhóm van 2/2 điều khiển chất lỏng.
Khi lựa chọn van Airtac, cần quan tâm đến series, số cửa, số vị trí, môi chất, kích thước kết nối, áp suất, lưu lượng, điện áp coil, kiểu tác động và điều kiện lắp đặt. Việc xác định đúng series ngay từ đầu giúp tránh nhầm giữa van điện từ khí nén và van điện từ điều khiển nước hoặc dầu.
