Mặt bích là phụ kiện cơ khí dùng để kết nối hai đoạn đường ống, đường ống với van, máy bơm, thiết bị hoặc các bộ phận khác trong hệ thống đường ống. Mặt bích thường có dạng đĩa hoặc vòng kim loại với các lỗ bu lông bố trí quanh tâm, tạo thành một mối nối có thể tháo lắp.
Trong hệ thống công nghiệp, mặt bích được sử dụng rộng rãi trong cấp thoát nước, PCCC, HVAC, dầu khí, hóa chất, xử lý nước, nhà máy sản xuất và nhiều hệ thống đường ống khác.
Tùy theo vật liệu, thiết kế và phương pháp kết nối, có nhiều loại như mặt bích thép, mặt bích inox, mặt bích gang, mặt bích hàn, mặt bích ren, mặt bích rỗng, mặt bích đặc, mặt bích mù, mặt bích cổ hàn, mặt bích slip-on và mặt bích lap joint.
Mặt bích là gì?
Mặt bích là chi tiết dùng để tạo mối nối tháo lắp giữa các thiết bị hoặc đoạn đường ống. Hai mặt bích được đặt đối diện nhau, ở giữa thường có gioăng làm kín, sau đó sử dụng bu lông và đai ốc để tạo lực siết.
Khi cần tháo thiết bị hoặc bảo trì đường ống, người vận hành có thể tháo bu lông và tách hai mặt bích mà không cần cắt đường ống.
Một mối nối mặt bích hoàn chỉnh thường gồm:
- Mặt bích.
- Gioăng làm kín.
- Bu lông và đai ốc.
- Đường ống hoặc thiết bị được kết nối.
Mặt bích tiếng Anh là gì?
Mặt bích tiếng Anh là Flange.
Một số thuật ngữ thường gặp:
- Flange: mặt bích.
- Blind Flange: mặt bích mù hoặc mặt bích đặc.
- Weld Neck Flange: mặt bích cổ hàn.
- Slip-On Flange: mặt bích hàn trượt.
- Threaded Flange: mặt bích ren.
- Socket Weld Flange: mặt bích hàn socket.
- Lap Joint Flange: mặt bích lap joint.
Cấu tạo của mặt bích
Một mặt bích cơ bản gồm nhiều phần được thiết kế để chịu lực, định vị và tạo bề mặt làm kín.
| Bộ phận | Chức năng |
|---|---|
| Thân mặt bích | Chịu lực và tạo kết nối với đường ống hoặc thiết bị. |
| Lỗ bu lông | Dùng để đưa bu lông qua và cố định hai mặt bích. |
| Lỗ tâm | Cho môi chất đi qua đối với mặt bích rỗng. |
| Mặt làm kín | Tiếp xúc với gioăng để tạo độ kín. |
| Cổ bích | Có trên một số loại như mặt bích cổ hàn, giúp kết nối với đường ống. |
| Gờ hoặc phần nâng | Có thể được sử dụng để tạo bề mặt làm kín dạng Raised Face tùy thiết kế. |
Nguyên lý hoạt động của mối nối mặt bích
Mặt bích không trực tiếp đóng hoặc mở dòng chảy như van. Chức năng chính của nó là tạo ra một mối nối cơ khí có khả năng tháo lắp và làm kín.
Bước 1: Đưa hai mặt bích vào vị trí
Hai mặt bích được căn chỉnh sao cho các lỗ bu lông tương ứng với nhau.
Bước 2: Đặt gioăng
Gioăng được đặt giữa hai bề mặt làm kín. Loại gioăng cần phù hợp với môi chất, nhiệt độ, áp suất và kiểu mặt bích.
Bước 3: Lắp bu lông
Bu lông được đưa qua các lỗ trên hai mặt bích và lắp đai ốc.
Bước 4: Siết bu lông
Bu lông tạo lực ép lên hai mặt bích và gioăng. Việc siết cần được thực hiện phù hợp để tạo độ kín mà không gây biến dạng hoặc ảnh hưởng đến mối nối.
ASME cũng xem xét mối nối mặt bích dưới góc độ tương tác giữa mặt bích, bu lông và gioăng trong thiết kế mối nối bắt bu lông.
Phân loại mặt bích phổ biến
1. Mặt bích rỗng
Mặt bích rỗng có lỗ ở giữa để môi chất đi qua. Đây là loại được sử dụng phổ biến để kết nối đường ống với van, thiết bị hoặc một đoạn đường ống khác.
2. Mặt bích đặc
Mặt bích đặc hay mặt bích mù được sử dụng để bịt kín đầu đường ống hoặc cô lập một phần hệ thống. Loại này không có lỗ thông dòng ở giữa.
3. Mặt bích cổ hàn
Mặt bích cổ hàn hay Weld Neck Flange có phần cổ kéo dài để kết nối với đường ống bằng hàn giáp mép. Loại này thường được sử dụng trong các hệ thống yêu cầu độ bền và khả năng chịu áp lực phù hợp với thiết kế.
4. Mặt bích hàn trượt
Mặt bích Slip-On được đưa vào bên ngoài đường ống rồi hàn cố định. Đây là kiểu mặt bích phổ biến trong nhiều hệ thống công nghiệp.
5. Mặt bích ren
Mặt bích ren có ren bên trong để kết nối với đoạn ống có ren tương ứng. Loại này có thể được sử dụng trong những ứng dụng không phù hợp hoặc không thuận tiện cho hàn.
6. Mặt bích hàn socket
Socket Weld Flange có phần socket để đưa ống vào trước khi thực hiện mối hàn. Loại này thường được sử dụng với đường ống kích thước nhỏ trong các ứng dụng phù hợp.
7. Mặt bích Lap Joint
Mặt bích Lap Joint được sử dụng kết hợp với stub end. Thiết kế này cho phép mặt bích có thể xoay tương đối để thuận tiện căn chỉnh lỗ bu lông.
Phân loại mặt bích theo vật liệu
Mặt bích thép
Mặt bích thép được sử dụng phổ biến trong hệ thống đường ống công nghiệp, dầu khí, cấp nước, PCCC và nhiều ứng dụng khác. Tùy yêu cầu, vật liệu có thể là thép carbon hoặc thép hợp kim.
Mặt bích inox
Mặt bích inox thường được chế tạo từ inox 304, 316 hoặc các vật liệu inox khác. Loại này phù hợp với những hệ thống cần khả năng chống ăn mòn và điều kiện vệ sinh hoặc thẩm mỹ cao hơn.
Mặt bích gang
Mặt bích gang thường xuất hiện trong các hệ thống cấp nước, van gang và thiết bị đường ống. Tùy thiết kế có thể sử dụng gang xám hoặc gang cầu.
Mặt bích nhựa
Mặt bích nhựa có thể được chế tạo từ PVC, CPVC, PP hoặc các loại nhựa kỹ thuật khác. Sản phẩm thường được sử dụng trong các hệ thống hóa chất, nước và môi trường mà vật liệu nhựa đáp ứng được yêu cầu.
Phân loại mặt bích theo kiểu kết nối
| Loại | Đặc điểm |
|---|---|
| Mặt bích cổ hàn | Kết nối với ống bằng hàn giáp mép. |
| Mặt bích Slip-On | Luồn vào ống và hàn cố định. |
| Mặt bích ren | Kết nối với đường ống bằng ren. |
| Mặt bích Socket Weld | Đưa ống vào socket rồi thực hiện hàn. |
| Mặt bích Lap Joint | Kết hợp với stub end, thuận tiện căn chỉnh. |
| Mặt bích đặc | Dùng để bịt kín đầu đường ống hoặc thiết bị. |
Phân loại mặt bích theo bề mặt làm kín
Mặt bích FF – Flat Face
Flat Face có toàn bộ bề mặt làm kín tương đối phẳng. Loại này thường gặp trong các hệ thống sử dụng mặt bích có thiết kế phù hợp với gioăng toàn mặt.
Mặt bích RF – Raised Face
Raised Face có phần bề mặt làm kín nhô lên so với phần còn lại của mặt bích. RF là một dạng mặt bích phổ biến trong các hệ thống công nghiệp.
Mặt bích RTJ – Ring Type Joint
RTJ sử dụng rãnh vòng để lắp gioăng kim loại dạng ring. Loại kết nối này thường được dùng trong những ứng dụng có yêu cầu cao về điều kiện áp suất và nhiệt độ theo thiết kế.
Việc lựa chọn FF, RF hoặc RTJ phải đồng bộ với mặt đối diện, gioăng và tiêu chuẩn của hệ thống.
Tiêu chuẩn mặt bích phổ biến
Mặt bích có thể được sản xuất theo nhiều hệ tiêu chuẩn khác nhau. Một số tiêu chuẩn thường gặp trên thị trường Việt Nam gồm ANSI/ASME, JIS, DIN, EN và BS.
ASME B16.5
ASME B16.5 quy định cho pipe flanges và flanged fittings từ NPS 1/2 đến NPS 24, bao gồm các yêu cầu về cấp áp suất-nhiệt độ, vật liệu, kích thước, dung sai, đánh dấu, thử nghiệm và cách xác định kích thước lỗ. Tiêu chuẩn này sử dụng các cấp Class như 150, 300, 400, 600, 900, 1500 và 2500 tùy kích thước.
ASME B16.47
ASME B16.47 áp dụng cho mặt bích thép đường kính lớn, từ NPS 26 đến NPS 60, với các cấp Class theo phạm vi của tiêu chuẩn.
JIS
Hệ tiêu chuẩn JIS được sử dụng phổ biến trên các thiết bị và đường ống có nguồn gốc Nhật Bản hoặc các hệ thống thiết kế theo tiêu chuẩn Nhật. Các mức như JIS 5K, JIS 10K, JIS 16K cần được xác định đúng theo tiêu chuẩn và kích thước tương ứng.
DIN và EN
Mặt bích theo hệ DIN/EN được sử dụng phổ biến trên các thiết bị và đường ống theo tiêu chuẩn châu Âu. Các cấp PN thường gặp gồm PN6, PN10, PN16, PN25 và PN40 tùy tiêu chuẩn, vật liệu và kích thước.
BS
BS là hệ tiêu chuẩn Anh và vẫn xuất hiện trên nhiều hệ thống đường ống, đặc biệt trong các thiết bị và dự án sử dụng tiêu chuẩn Anh hoặc các tiêu chuẩn tương thích.
PN16 là gì?
PN16 là cách ký hiệu cấp áp suất danh nghĩa thường gặp trong hệ tiêu chuẩn châu Âu. Tuy nhiên, không nên hiểu PN16 đơn giản là mọi mặt bích đều có thể làm việc liên tục ở đúng 16 bar trong mọi điều kiện.
Khả năng chịu áp thực tế phụ thuộc vào vật liệu, nhiệt độ, kích thước, tiêu chuẩn và thiết kế của mặt bích.
Class 150 là gì?
Class 150 là một cấp rating được sử dụng trong hệ thống ASME. Class không nên được quy đổi trực tiếp thành PN bằng một phép đổi đơn giản trong mọi trường hợp.
Ví dụ, mặt bích ASME Class 150 cần được lựa chọn theo đúng tiêu chuẩn ASME, vật liệu, nhiệt độ và kích thước, thay vì chỉ xem Class 150 như một con số áp suất cố định.
PN16 và Class 150 có giống nhau không?
| Tiêu chí | PN16 | Class 150 |
|---|---|---|
| Hệ ký hiệu | PN | Class |
| Hệ tiêu chuẩn thường gặp | DIN/EN | ASME |
| Đặc điểm | Áp suất danh nghĩa theo hệ PN | Pressure-temperature rating theo hệ ASME |
| Thay thế trực tiếp | Không nên mặc định tương đương chỉ dựa trên con số | |
Khi thay thế mặt bích giữa các hệ tiêu chuẩn, cần kiểm tra đường kính ngoài, đường kính lỗ tâm, số lượng lỗ bu lông, PCD, đường kính lỗ bu lông, bề mặt làm kín và cấp áp suất.
Kích thước mặt bích
Kích thước mặt bích thường được xác định theo DN đối với hệ metric hoặc NPS đối với hệ inch, kết hợp với tiêu chuẩn cụ thể.
| DN | Kích thước inch tham khảo | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|
| DN15 | 1/2″ | Đường ống nhỏ |
| DN20 | 3/4″ | Nước và thiết bị |
| DN25 | 1″ | Đường ống nhỏ |
| DN32 | 1 1/4″ | Hệ thống công nghiệp nhỏ |
| DN40 | 1 1/2″ | Đường ống nhỏ và trung bình |
| DN50 | 2″ | Cấp nước, HVAC, PCCC |
| DN65 | 2 1/2″ | Đường ống công nghiệp |
| DN80 | 3″ | Đường ống công nghiệp |
| DN100 | 4″ | Cấp nước, HVAC, PCCC |
| DN125 | 5″ | Đường ống công nghiệp |
| DN150 | 6″ | Hệ thống công nghiệp |
| DN200 | 8″ | Đường ống kích thước lớn |
| DN250 | 10″ | Hệ thống công nghiệp |
| DN300 | 12″ | Đường ống lớn |
Lưu ý: Bảng trên chỉ thể hiện quan hệ kích thước danh nghĩa tham khảo. Kích thước thực tế của mặt bích như đường kính ngoài, chiều dày, PCD, số lỗ bu lông và đường kính lỗ phải tra theo đúng tiêu chuẩn của sản phẩm.
Mặt bích DN50
Mặt bích DN50 thường được sử dụng cho đường ống danh nghĩa 2 inch. Đây là kích thước phổ biến trong hệ thống cấp nước, PCCC, HVAC, xử lý nước và nhiều đường ống công nghiệp.
Khi mua mặt bích DN50 cần xác định thêm PN/Class, tiêu chuẩn, vật liệu, kiểu mặt FF/RF và kiểu kết nối.
Mặt bích DN100
Mặt bích DN100 tương ứng với kích thước danh nghĩa 4 inch trong nhiều hệ thống. Kích thước này thường xuất hiện trên van bướm, van cổng, van một chiều, máy bơm và đường ống công nghiệp.
Không nên chọn mặt bích DN100 chỉ dựa vào DN. Cần kiểm tra tiêu chuẩn lỗ bu lông và PCD để đảm bảo lắp ghép đúng với thiết bị.
Mặt bích DN150
Mặt bích DN150 tương ứng khoảng 6 inch theo cách gọi thông dụng. Đây là kích thước phổ biến trong các hệ thống cấp nước, PCCC, HVAC, xử lý nước và đường ống công nghiệp.
Đối với DN150, sự khác biệt giữa các tiêu chuẩn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến đường kính ngoài, PCD, số lỗ và kích thước bu lông, vì vậy cần xác định đúng tiêu chuẩn trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật mặt bích
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Mặt bích |
| Tên tiếng Anh | Flange |
| Kích thước | DN15 – DN300 hoặc lớn hơn tùy tiêu chuẩn |
| Vật liệu | Thép carbon, inox, gang, nhựa… |
| Kiểu | Rỗng, đặc, cổ hàn, Slip-On, ren, Socket Weld, Lap Joint… |
| Bề mặt | FF, RF, RTJ hoặc thiết kế khác tùy tiêu chuẩn |
| Áp suất | PN hoặc Class tùy tiêu chuẩn |
| Kết nối | Hàn, ren hoặc kết hợp với thiết bị |
| Môi chất | Nước, khí, dầu, hơi, hóa chất phù hợp… |
Ứng dụng của mặt bích
- Hệ thống cấp nước.
- Hệ thống PCCC.
- Hệ thống HVAC.
- Nhà máy xử lý nước.
- Hệ thống nước thải.
- Nhà máy sản xuất.
- Hệ thống dầu khí.
- Hệ thống hóa chất.
- Nhà máy nhiệt điện.
- Đường ống hơi.
- Hệ thống máy bơm.
- Kết nối van công nghiệp với đường ống.
Ưu điểm của mặt bích
- Cho phép tháo lắp đường ống và thiết bị thuận tiện.
- Phù hợp với nhiều loại van và thiết bị công nghiệp.
- Có nhiều vật liệu và kích thước.
- Có nhiều tiêu chuẩn kết nối.
- Có thể sử dụng cho hệ thống có áp suất và nhiệt độ khác nhau khi lựa chọn đúng tiêu chuẩn.
- Thuận tiện bảo trì, sửa chữa và thay thế thiết bị.
- Có thể sử dụng cho đường ống kích thước lớn.
Nhược điểm của mặt bích
- Cần không gian để lắp bu lông và thao tác bảo trì.
- Chi phí có thể cao hơn một số kiểu nối trực tiếp.
- Khối lượng lớn hơn một số phương pháp nối khác.
- Mối nối phụ thuộc vào chất lượng gioăng và lực siết bu lông.
- Việc chọn sai tiêu chuẩn có thể khiến hai mặt bích không lắp được với nhau.
Mặt bích thép và mặt bích inox khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | Mặt bích thép | Mặt bích inox |
|---|---|---|
| Vật liệu | Thép carbon hoặc thép hợp kim | Inox 304, 316 và các loại phù hợp |
| Chống ăn mòn | Cần xem xét lớp phủ và môi trường | Tốt hơn trong nhiều môi trường |
| Ứng dụng | Công nghiệp, nước, PCCC, dầu khí | Nước, thực phẩm, hóa chất và công nghiệp |
| Chi phí | Thường thấp hơn inox | Thường cao hơn thép |
Mặt bích đặc và mặt bích rỗng khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | Mặt bích đặc | Mặt bích rỗng |
|---|---|---|
| Lỗ trung tâm | Không có | Có |
| Chức năng | Bịt kín đường ống | Kết nối đường ống và thiết bị |
| Dòng chảy | Không cho môi chất đi qua | Cho môi chất đi qua |
| Tên tiếng Anh | Blind Flange | Pipe Flange |
Cách lựa chọn mặt bích phù hợp
- Xác định DN/NPS: xác định đúng kích thước đường ống.
- Xác định tiêu chuẩn: JIS, DIN, EN, BS hoặc ASME/ANSI.
- Xác định cấp áp suất: PN hoặc Class theo đúng tiêu chuẩn.
- Xác định vật liệu: thép, inox, gang hoặc vật liệu phù hợp.
- Xác định kiểu mặt: FF, RF, RTJ hoặc kiểu khác.
- Xác định kiểu mặt bích: cổ hàn, Slip-On, ren, Socket Weld, Lap Joint hoặc đặc.
- Kiểm tra PCD: đảm bảo vòng chia lỗ bu lông tương thích.
- Kiểm tra số lượng lỗ: phù hợp với mặt bích đối diện.
- Kiểm tra gioăng: lựa chọn đúng loại và kích thước.
- Kiểm tra môi chất: nước, khí, dầu, hơi hoặc hóa chất.
- Kiểm tra nhiệt độ và áp suất: đảm bảo nằm trong giới hạn thiết kế.
Lưu ý khi lắp đặt mặt bích
- Kiểm tra đúng tiêu chuẩn của hai mặt bích trước khi lắp.
- Kiểm tra bề mặt làm kín không bị xước hoặc biến dạng.
- Sử dụng gioăng đúng kích thước và vật liệu.
- Căn chỉnh hai mặt bích trước khi siết bu lông.
- Không sử dụng bu lông sai kích thước.
- Siết bu lông theo trình tự phù hợp, thường theo phương pháp đối xứng chéo.
- Không siết quá mức gây biến dạng mặt bích hoặc ảnh hưởng gioăng.
- Sau khi lắp đặt cần kiểm tra độ kín của mối nối.
- Với hệ thống áp suất cao hoặc quan trọng, cần tuân thủ quy trình siết và kiểm tra theo yêu cầu kỹ thuật của dự án.
Gioăng mặt bích là gì?
Gioăng mặt bích là chi tiết được đặt giữa hai bề mặt mặt bích nhằm tạo độ kín cho mối nối.
Gioăng có thể được chế tạo từ nhiều vật liệu như EPDM, NBR, PTFE, graphite hoặc vật liệu kim loại tùy môi chất, nhiệt độ, áp suất và thiết kế.
Việc lựa chọn gioăng phải đồng bộ với loại mặt bích. Không nên sử dụng cùng một loại gioăng cho tất cả môi chất và điều kiện làm việc.
Bu lông mặt bích
Bu lông là bộ phận tạo lực kẹp cho mối nối mặt bích. Kích thước và vật liệu bu lông cần phù hợp với tiêu chuẩn mặt bích và điều kiện làm việc.
Đối với hệ thống nhiệt độ cao, áp suất cao hoặc môi trường ăn mòn, cần đặc biệt quan tâm đến vật liệu bu lông, chiều dài ren, lực siết và quy trình lắp đặt.
Mặt bích giá bao nhiêu?
Giá mặt bích phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Kích thước DN/NPS.
- Vật liệu.
- Tiêu chuẩn.
- PN/Class.
- Kiểu mặt bích.
- Kiểu mặt FF/RF/RTJ.
- Độ dày.
- Thương hiệu và nguồn gốc.
- Số lượng đặt hàng.
Mặt bích thép carbon kích thước nhỏ thường có mức giá khác với mặt bích inox 316, mặt bích cổ hàn Class 300 hoặc mặt bích đặc kích thước lớn.
Để báo giá chính xác, nên cung cấp DN, tiêu chuẩn, PN/Class, vật liệu, kiểu mặt bích và số lượng.
Mua mặt bích ở đâu?
Khi mua mặt bích, cần kiểm tra kỹ vật liệu, tiêu chuẩn, kích thước, PCD, số lỗ, đường kính lỗ, độ dày, kiểu mặt và cấp áp suất.
Đối với các dự án công nghiệp, nên yêu cầu tài liệu kỹ thuật và chứng từ vật liệu khi hồ sơ dự án yêu cầu.
DTA VIET NAM EQUIPMENT MATERIAL JSC cung cấp các dòng mặt bích và phụ kiện đường ống với nhiều lựa chọn về vật liệu, kích thước, tiêu chuẩn và cấp áp suất. Sản phẩm được lựa chọn theo DN, PN/Class, vật liệu, kiểu kết nối và điều kiện sử dụng thực tế.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về mặt bích
Mặt bích là gì?
Mặt bích là phụ kiện dùng để kết nối đường ống với đường ống, van, máy bơm hoặc thiết bị bằng bu lông và thường có gioăng làm kín ở giữa.
Mặt bích tiếng Anh là gì?
Mặt bích tiếng Anh là Flange.
Mặt bích có những loại nào?
Các loại phổ biến gồm mặt bích cổ hàn, Slip-On, ren, Socket Weld, Lap Joint, mặt bích đặc và nhiều thiết kế khác.
Mặt bích PN16 là gì?
PN16 là ký hiệu cấp áp suất danh nghĩa trong một số hệ tiêu chuẩn. Khả năng làm việc thực tế cần được xác định theo tiêu chuẩn, vật liệu, nhiệt độ và kích thước.
Mặt bích Class 150 là gì?
Class 150 là một cấp pressure-temperature rating trong hệ thống ASME. ASME B16.5 quy định Class 150 cùng các cấp Class khác trong phạm vi kích thước của tiêu chuẩn.
PN16 và Class 150 có giống nhau không?
Không nên coi PN16 và Class 150 là hai cấp hoàn toàn tương đương. Chúng thuộc các hệ thống tiêu chuẩn khác nhau và phải được kiểm tra theo tiêu chuẩn cụ thể.
Mặt bích DN100 là bao nhiêu inch?
DN100 thường được gọi tương ứng là 4 inch. Tuy nhiên, kích thước thực tế của mặt bích phải tra theo tiêu chuẩn cụ thể.
Mặt bích DN150 là bao nhiêu inch?
DN150 thường được gọi tương ứng là 6 inch. Đường kính ngoài, PCD, số lỗ và kích thước lỗ bu lông phụ thuộc vào tiêu chuẩn mặt bích.
Mặt bích đặc dùng để làm gì?
Mặt bích đặc hay Blind Flange được sử dụng để bịt kín đầu đường ống hoặc cô lập một đoạn hệ thống.
Mặt bích RF và FF khác nhau thế nào?
RF có phần bề mặt làm kín nhô lên, trong khi FF có bề mặt làm kín phẳng. Hai loại phải được lựa chọn phù hợp với mặt đối diện và loại gioăng.
Kết luận
Mặt bích là một trong những phụ kiện quan trọng nhất trong hệ thống đường ống công nghiệp, giúp kết nối đường ống với van, máy bơm, thiết bị và các bộ phận khác bằng mối nối có thể tháo lắp.
Trên thị trường có nhiều loại như mặt bích thép, mặt bích inox, mặt bích gang, mặt bích rỗng, mặt bích đặc, mặt bích cổ hàn, Slip-On, mặt bích ren, Socket Weld và Lap Joint.
Khi lựa chọn mặt bích, cần đặc biệt kiểm tra DN/NPS, tiêu chuẩn, PN/Class, vật liệu, PCD, số lượng lỗ, đường kính lỗ, kiểu mặt FF/RF/RTJ, gioăng và điều kiện nhiệt độ – áp suất. Không nên chỉ dựa vào DN hoặc PN vì các thông số kết nối phụ thuộc vào tiêu chuẩn cụ thể.
