Van điện từ ODE là dòng solenoid valve của ODE S.r.l. – nhà sản xuất van điện từ của Italy, có lịch sử phát triển sản phẩm từ năm 1960. ODE cung cấp nhiều dòng van điện từ phục vụ các ứng dụng như nước, khí, hơi, hóa chất, tự động hóa công nghiệp, thực phẩm – đồ uống, máy pha cà phê, máy rửa xe và thiết bị xử lý nước.
Danh mục van điện từ ODE hiện có nhiều cấu hình khác nhau như van điện từ 2/2, 3/2, 5/2, van thường đóng NC, thường mở NO, van tác động trực tiếp, van tác động gián tiếp, van tác động kết hợp, van tỷ lệ, van điện từ inox, van điện từ áp suất cao và van điện từ chống cháy nổ ATEX.
Trong đó, các dòng ODE 21A, ODE 21H, ODE 21L, ODE 21IH-IN, ODE 21HT-HN-HF và nhiều series chuyên dụng được sử dụng cho các nhóm môi chất và điều kiện làm việc khác nhau. Vì vậy, khi lựa chọn van điện từ ODE cần căn cứ vào môi chất, áp suất, nhiệt độ, lưu lượng, kích thước kết nối và điện áp cuộn coil thay vì chỉ dựa vào kích thước ren.
Van điện từ ODE là gì?
Van điện từ ODE là thiết bị đóng mở dòng môi chất bằng lực điện từ tạo ra bởi cuộn coil. Khi cấp điện, từ trường của coil tác động lên cơ cấu bên trong van để thay đổi trạng thái đóng hoặc mở. Khi ngắt điện, van trở về trạng thái ban đầu tùy theo thiết kế.
Van điện từ thường được sử dụng để điều khiển tự động dòng nước, khí, hơi hoặc các môi chất tương thích trong đường ống. Thiết bị có thể được kết nối với PLC, bộ điều khiển, cảm biến hoặc hệ thống tự động hóa.
Van điện từ ODE của nước nào?
ODE là thương hiệu của Italy. ODE S.r.l. có trụ sở và nhà máy tại Italy. Theo thông tin giới thiệu chính thức, ODE bắt đầu cung cấp các thiết kế và sản xuất van điện từ từ năm 1960; website hãng cũng giới thiệu các sản phẩm van của ODE là Made in Italy.
ODE hiện phát triển mạng lưới phân phối tại nhiều quốc gia và cung cấp van điện từ cho nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
Cấu tạo van điện từ ODE
Một van điện từ ODE thông thường có thể gồm các bộ phận chính sau:
| Bộ phận | Chức năng |
|---|---|
| Thân van | Chứa các cơ cấu bên trong và kết nối với đường ống. |
| Cuộn coil điện từ | Tạo từ trường khi được cấp điện. |
| Ống lõi | Dẫn hướng phần ứng của cơ cấu điện từ. |
| Lõi van/ty van | Thực hiện chuyển động đóng hoặc mở cửa van. |
| Lò xo | Đưa cơ cấu van về vị trí ban đầu tùy thiết kế. |
| Gioăng làm kín | Đảm bảo độ kín giữa các bộ phận và môi chất. |
| Cửa vào – cửa ra | Kết nối van với đường ống. |
| Đầu nối coil | Kết nối nguồn điện với cuộn điện từ. |
Vật liệu cấu tạo thay đổi theo từng series. Chẳng hạn ODE 21A sử dụng thân đồng hoặc đồng hàm lượng chì thấp tùy cấu hình, trong khi dòng 21L và 21JL sử dụng thép không gỉ AISI 316 series cho thân van.
Nguyên lý hoạt động của van điện từ ODE
Nguyên lý chung của van điện từ dựa trên sự chuyển đổi năng lượng điện thành chuyển động cơ học của cơ cấu van.
Khi chưa cấp điện
Van ở trạng thái ban đầu được xác định bởi thiết kế của model. Đối với van thường đóng NC, cửa van đóng khi chưa cấp điện. Đối với van thường mở NO, cửa van mở khi chưa cấp điện.
Khi cấp điện
Dòng điện chạy qua coil tạo ra từ trường. Từ trường tác động lên lõi từ và làm cơ cấu van dịch chuyển, từ đó mở hoặc đóng đường lưu chất tùy thiết kế.
Khi ngắt điện
Khi nguồn điện bị ngắt, từ trường biến mất và cơ cấu van trở về trạng thái ban đầu theo thiết kế của van, thường nhờ lực đàn hồi của lò xo đối với các dòng van phù hợp.
Van điện từ ODE có những loại nào?
ODE hiện phân loại sản phẩm theo nguyên lý hoạt động, môi chất, vật liệu, ứng dụng và điều kiện làm việc. Danh mục chính thức gồm van điện từ đa dụng, van technopolymer, van pinch, van thực phẩm, van ATEX, van oxy công nghiệp, van áp suất cao, van khí nhiên liệu và nhiều dòng chuyên dụng khác.
Van điện từ ODE 2/2
Van điện từ 2/2 có hai cửa kết nối và hai trạng thái đóng – mở. Đây là cấu hình phổ biến để đóng mở dòng nước, khí, hơi hoặc môi chất tương thích.
ODE cung cấp cả loại 2/2 tác động trực tiếp, tác động gián tiếp và tác động kết hợp.
Van điện từ ODE 3/2
Van 3/2 có ba cửa và ba đường kết nối chức năng trong một số cấu hình. Loại này thường được sử dụng cho các mạch điều khiển khí nén và những ứng dụng yêu cầu chuyển đổi đường lưu chất.
Van điện từ ODE 5/2
Van 5/2 thường được sử dụng trong điều khiển khí nén, đặc biệt trong các hệ thống điều khiển xi lanh. ODE có các dòng van 5/2 tác động gián tiếp với kết nối ren và giao diện NAMUR tùy model.
Van điện từ ODE thường đóng NC và thường mở NO
| Tiêu chí | Van NC | Van NO |
|---|---|---|
| Khi chưa cấp điện | Đóng | Mở |
| Khi cấp điện | Mở | Đóng |
| Ứng dụng | Phù hợp khi muốn dòng chảy mặc định ở trạng thái đóng | Phù hợp khi muốn dòng chảy mặc định ở trạng thái mở |
| Lựa chọn | Căn cứ yêu cầu an toàn và điều khiển | Căn cứ yêu cầu an toàn và điều khiển |
Không nên lựa chọn NC hay NO chỉ dựa trên thói quen. Cần xem xét trạng thái an toàn mong muốn khi mất điện và yêu cầu thực tế của hệ thống.
Van điện từ ODE tác động trực tiếp
Van điện từ tác động trực tiếp sử dụng lực điện từ để tác động trực tiếp lên cơ cấu đóng mở. Một số dòng có thể hoạt động mà không yêu cầu áp suất chênh lệch tối thiểu.
Ví dụ, dòng ODE 21A là van điện từ 2/2 tác động trực tiếp, có cấu hình NC và NO. Dòng này có các kết nối G1/8, G1/4, G3/8, G1/2, NPT và một số cấu hình mặt bích; thân van bằng đồng hoặc đồng hàm lượng chì thấp tùy model.
Van điện từ ODE tác động gián tiếp
Van tác động gián tiếp sử dụng áp suất chênh lệch của môi chất kết hợp với cơ cấu pilot để đóng mở van chính.
ODE 21H-EN là một ví dụ thuộc nhóm van điện từ 2/2 tác động gián tiếp. Series này có kết nối G3/8 đến G3/4 và một số chuẩn NPT, thân bằng đồng, lưu lượng Kv được công bố từ 20 đến 50 l/min và M.O.P.D. đến 20 bar tùy cấu hình.
Van điện từ ODE tác động kết hợp
Van tác động kết hợp kết hợp nguyên lý tác động trực tiếp và gián tiếp nhằm đáp ứng phạm vi lưu lượng và điều kiện làm việc nhất định.
ODE 21H thuộc nhóm van điện từ 2/2 tác động kết hợp, có kết nối G3/8, G1/2, G3/4 và G1. Hãng công bố M.O.P.D. đến 20 bar và các giá trị Kv từ 28 đến 105 l/min tùy cấu hình.
Van điện từ ODE 21A
ODE 21A là một trong những series đáng chú ý trong nhóm van điện từ đa dụng. Đây là van 2/2 tác động trực tiếp, có phiên bản thường đóng và thường mở.
| Thông số | ODE 21A |
|---|---|
| Loại | Van điện từ đa dụng |
| Chức năng | 2/2 tác động trực tiếp |
| Trạng thái | NC / NO |
| Kết nối | G1/8, G1/4, G3/8, G1/2, NPT và tùy cấu hình |
| Vật liệu thân | Đồng hoặc đồng hàm lượng chì thấp tùy model |
| Kv | 0,4 – 9 l/min tùy cấu hình |
| Ứng dụng | Khí, nước, hơi, máy rửa xe, máy nén, tự động hóa, xử lý nước… |
Đây là thông số phạm vi của series; model cụ thể có thể có cấu hình khác nhau. Cần đối chiếu mã van hoàn chỉnh trước khi đặt hàng.
Van điện từ ODE 21H
ODE 21H thuộc nhóm van điện từ đa dụng 2/2 tác động kết hợp. Dòng này có thân bằng đồng và các kích thước kết nối từ G3/8 đến G1.
| Thông số | ODE 21H |
|---|---|
| Chức năng | 2/2 tác động kết hợp |
| Thân van | Đồng |
| Kết nối | G3/8, G1/2, G3/4, G1 |
| Kv | 28 – 105 l/min tùy cấu hình |
| M.O.P.D. | Đến 20 bar tùy model |
| Môi chất/ứng dụng | Khí, nước, tự động hóa, rửa công nghiệp, xử lý nước… |
Thông số trên được tổng hợp từ trang sản phẩm chính thức của ODE 21H.
Van điện từ ODE inox
ODE có các dòng van điện từ sử dụng thép không gỉ AISI 316 series cho các ứng dụng yêu cầu vật liệu phù hợp hơn với môi trường làm việc.
Ví dụ, dòng 21L sử dụng thân inox AISI 316 series, có kết nối G1/8 và G1/4 và được hãng liệt kê cho các ứng dụng như hóa chất, thực phẩm – đồ uống, nước, hơi, tự động hóa và một số ứng dụng công nghiệp.
Ngoài ra, dòng 21IH-IN sử dụng inox AISI 316 series và có các kích thước kết nối từ G1/4 đến G1 1/2 tùy cấu hình, với các ứng dụng như hóa chất, tự động hóa và điều nhiệt.
Van điện từ ODE áp suất cao
ODE có riêng dòng 21A Series for High Pressure dành cho ứng dụng áp suất cao. Series này là van 2/2 tác động trực tiếp, có cấu hình NC và NO, thân bằng đồng và các lựa chọn kết nối G1/4, 1/4 NPT hoặc mặt bích tùy model.
Không nên sử dụng van điện từ ODE thông thường thay cho dòng áp suất cao nếu điều kiện làm việc vượt quá giới hạn của model. Áp suất M.O.P.D. cần được kiểm tra theo đúng mã sản phẩm.
Van điện từ ODE ATEX
ODE cũng cung cấp van điện từ chống cháy nổ ATEX. Danh mục chính thức có các dòng van 2/2, 3/2 và 5/2 ATEX tùy cấu hình.
Ví dụ, dòng 21A Ex m – Ex d là van điện từ 2/2 tác động trực tiếp, NC/NO, thân đồng, kết nối G1/8 và G1/4, được ODE phân loại trong nhóm van điện từ chống cháy nổ ATEX.
Đối với khu vực nguy hiểm, cần lựa chọn đúng cấp bảo vệ và chứng nhận ATEX của model/coil. Không được mặc định mọi coil ODE đều phù hợp cho môi trường có nguy cơ cháy nổ.
Van điện từ ODE dùng cho môi chất nào?
ODE có các dòng sản phẩm được thiết kế cho nhiều nhóm môi chất khác nhau. Danh mục chính thức của hãng bao gồm ứng dụng cho nước, khí, hơi, hóa chất, khí nhiên liệu, oxy công nghiệp và các môi chất chuyên dụng.
| Môi chất | Lựa chọn cần xem xét |
|---|---|
| Nước | Thân van, gioăng, áp suất, nhiệt độ và lưu lượng |
| Khí | Loại van, áp suất, vật liệu và lưu lượng |
| Hơi | Nhiệt độ, áp suất, vật liệu gioăng và thiết kế van |
| Hóa chất | Khả năng tương thích hóa học của toàn bộ vật liệu tiếp xúc |
| Khí nhiên liệu | Model chuyên dụng và yêu cầu an toàn tương ứng |
| Oxy | Chỉ sử dụng dòng được thiết kế và chứng nhận phù hợp |
Ứng dụng của van điện từ ODE
- Hệ thống cấp nước.
- Hệ thống xử lý nước.
- Hệ thống khí nén.
- Máy nén khí và thiết bị công nghiệp.
- Máy rửa xe.
- Máy rửa công nghiệp.
- Hệ thống điều nhiệt.
- Dây chuyền tự động hóa.
- Máy đóng gói.
- Máy pha cà phê.
- Thiết bị thực phẩm và đồ uống.
- Hệ thống hóa chất với model phù hợp.
- Hệ thống sử dụng hơi với model được thiết kế cho hơi.
ODE giới thiệu sản phẩm của mình cho nhiều lĩnh vực gồm vending, máy pha cà phê, car wash, tự động hóa, y tế, thực phẩm – đồ uống, điều khiển nước và hóa chất.
Thông số kỹ thuật cần quan tâm khi chọn van điện từ ODE
| Thông số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Model/Series | Xác định cấu tạo và phạm vi ứng dụng của van. |
| Chức năng | 2/2, 3/2, 5/2… |
| Kiểu tác động | Trực tiếp, gián tiếp hoặc kết hợp. |
| NC/NO | Xác định trạng thái van khi chưa cấp điện. |
| Kích thước kết nối | G1/8, G1/4, G1/2, G1, NPT, mặt bích… |
| Vật liệu thân | Đồng, inox AISI 316 hoặc vật liệu khác tùy series. |
| Kv | Thông số liên quan đến khả năng lưu thông môi chất. |
| M.O.P.D. | Áp suất chênh lệch vận hành tối đa tùy model. |
| Nhiệt độ | Giới hạn nhiệt độ môi chất và môi trường. |
| Điện áp coil | AC hoặc DC theo cấu hình đặt hàng. |
| Kiểu coil | Cần chọn đúng loại coil tương thích với van. |
| Cấp bảo vệ | Kiểm tra IP và yêu cầu môi trường lắp đặt. |
Van điện từ ODE 220V và 24V khác nhau thế nào?
Điện áp coil là một trong những thông số quan trọng nhất khi đặt mua van điện từ ODE. Tùy model, coil có thể được cung cấp với các cấu hình điện áp AC hoặc DC khác nhau.
Không nên chỉ nói “van ODE 220V” hoặc “van ODE 24V” khi đặt hàng. Cần xác định chính xác series, mã van, loại coil và điện áp định mức để đảm bảo coil tương thích.
Ưu điểm của van điện từ ODE
- Thương hiệu có lịch sử phát triển van điện từ từ năm 1960.
- Sản phẩm được phát triển và sản xuất tại Italy theo thông tin của nhà sản xuất.
- Danh mục sản phẩm đa dạng.
- Có van tác động trực tiếp, gián tiếp và kết hợp.
- Có các lựa chọn NC và NO.
- Có dòng đồng và inox.
- Có dòng áp suất cao.
- Có dòng ATEX.
- Có các dòng chuyên dụng cho thực phẩm, oxy công nghiệp và khí nhiên liệu.
- Ứng dụng rộng trong nước, khí, hơi, hóa chất và tự động hóa.
Cách lựa chọn van điện từ ODE phù hợp
- Xác định môi chất: nước, khí, hơi, dầu, hóa chất hoặc môi chất chuyên dụng.
- Xác định kích thước đường ống: lựa chọn kích thước kết nối phù hợp.
- Xác định áp suất: kiểm tra áp suất đầu vào và chênh áp thực tế.
- Xác định nhiệt độ: kiểm tra nhiệt độ liên tục và nhiệt độ cực đại.
- Xác định lưu lượng: lựa chọn Kv phù hợp với yêu cầu hệ thống.
- Chọn NC hoặc NO: căn cứ trạng thái mong muốn khi mất điện.
- Chọn kiểu tác động: trực tiếp, gián tiếp hoặc kết hợp.
- Chọn vật liệu: đồng, inox hoặc vật liệu chuyên dụng tùy môi chất.
- Chọn điện áp coil: AC/DC đúng với nguồn điện điều khiển.
- Kiểm tra chứng nhận: đặc biệt đối với thực phẩm, khí nhiên liệu, oxy hoặc khu vực nguy hiểm.
Van điện từ ODE khác gì van điện từ thông thường?
Điểm quan trọng không nằm ở việc van có phải là “van điện từ” hay không mà ở series, thiết kế, vật liệu, coil, áp suất và môi chất. ODE có nhiều dòng được thiết kế chuyên biệt cho từng nhóm ứng dụng thay vì sử dụng một mẫu van duy nhất cho mọi môi trường.
Ví dụ, ODE 21A là dòng 2/2 tác động trực tiếp đa dụng, ODE 21H là dòng 2/2 tác động kết hợp, ODE 21H-EN là dòng 2/2 tác động gián tiếp, trong khi 21A Ex m – Ex d thuộc nhóm ATEX.
Lưu ý khi lắp đặt van điện từ ODE
- Kiểm tra đúng model trước khi lắp.
- Kiểm tra hướng dòng chảy theo ký hiệu trên thân van nếu model yêu cầu.
- Làm sạch đường ống trước khi đưa van vào vận hành.
- Không để cặn bẩn lọt vào cơ cấu làm kín.
- Kiểm tra áp suất và nhiệt độ thực tế.
- Đấu đúng điện áp cho coil.
- Không cấp điện sai điện áp cho cuộn coil.
- Kiểm tra khoảng không gian cần thiết để tháo coil và bảo trì.
- Đối với van dùng cho hơi hoặc môi chất nhiệt độ cao, phải sử dụng đúng model được thiết kế cho điều kiện đó.
- Đối với môi chất hóa chất, cần kiểm tra khả năng tương thích của gioăng và các vật liệu tiếp xúc.
Van điện từ ODE giá bao nhiêu?
Giá van điện từ ODE phụ thuộc vào nhiều yếu tố như series, kích thước, vật liệu thân, kiểu tác động, NC/NO, điện áp coil, vật liệu gioăng, áp suất và yêu cầu chứng nhận.
Do ODE có rất nhiều dòng sản phẩm khác nhau, không nên sử dụng một mức giá chung cho toàn bộ van điện từ ODE. Khi yêu cầu báo giá nên cung cấp mã van hoặc model, kích thước, môi chất, áp suất, nhiệt độ và điện áp coil để xác định chính xác sản phẩm.
Mua van điện từ ODE ở đâu?
Khi mua van điện từ ODE, nên kiểm tra đầy đủ model, xuất xứ, thông số kỹ thuật, coil, điện áp, vật liệu, tiêu chuẩn và tài liệu sản phẩm. Với các dự án công nghiệp, nên yêu cầu hồ sơ kỹ thuật và chứng từ nguồn gốc phù hợp với yêu cầu của dự án.
DTA VIET NAM EQUIPMENT MATERIAL JSC cung cấp van điện từ ODE Italy cho các ứng dụng nước, khí, hơi, tự động hóa và công nghiệp. Khi lựa chọn sản phẩm, DTA có thể căn cứ vào DN/kích thước kết nối, môi chất, áp suất, nhiệt độ, lưu lượng, vật liệu và điện áp coil để xác định model phù hợp.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về van điện từ ODE
Van điện từ ODE của nước nào?
ODE là thương hiệu của Italy. ODE S.r.l. có trụ sở và nhà máy tại Italy và giới thiệu các sản phẩm van của mình là Made in Italy.
Van điện từ ODE dùng để làm gì?
Van điện từ ODE dùng để đóng mở hoặc điều khiển dòng môi chất bằng tín hiệu điện, được ứng dụng trong hệ thống nước, khí, hơi, tự động hóa, xử lý nước, máy rửa xe, thực phẩm và nhiều hệ thống công nghiệp khác.
Van điện từ ODE có loại thường đóng không?
Có. Nhiều dòng ODE có cấu hình Normally Closed – NC; một số series cũng có lựa chọn Normally Open – NO. Ví dụ ODE 21A có cả NC và NO.
Van điện từ ODE có loại inox không?
Có. ODE có các series sử dụng thân inox AISI 316 series, chẳng hạn 21L, 21JL và 21IH-IN tùy cấu hình.
Van điện từ ODE có dùng cho hơi không?
Có các dòng ODE được hãng liệt kê cho ứng dụng hơi. Tuy nhiên cần lựa chọn đúng model dựa trên áp suất, nhiệt độ hơi, vật liệu gioăng và các điều kiện vận hành cụ thể.
Van điện từ ODE có loại ATEX không?
Có. ODE có danh mục van điện từ chống cháy nổ ATEX và các series như 21A Ex m – Ex d.
ODE 21A và ODE 21H khác nhau thế nào?
ODE 21A là van 2/2 tác động trực tiếp, trong khi ODE 21H là van 2/2 tác động kết hợp. Hai series có kích thước kết nối, phạm vi lưu lượng và đặc tính áp suất khác nhau.
Van điện từ ODE có những kích thước nào?
Tùy series, ODE có nhiều kích thước từ các kết nối nhỏ như G1/8, G1/4 đến G1, G1 1/2 và các cấu hình NPT hoặc mặt bích. Không có một dải DN chung cho toàn bộ van điện từ ODE.
Van điện từ ODE có dùng cho nước không?
Có. Nhiều series ODE được nhà sản xuất liệt kê cho ứng dụng nước và xử lý nước. Tuy nhiên cần kiểm tra đúng model, áp suất, nhiệt độ và vật liệu tiếp xúc với nước.
Kết luận
Van điện từ ODE là dòng solenoid valve của Italy với danh mục sản phẩm rộng, từ van 2/2 tác động trực tiếp đến tác động gián tiếp, tác động kết hợp, van inox, van áp suất cao và van ATEX. ODE cũng có các dòng chuyên dụng cho nước, khí, hơi, hóa chất, thực phẩm, khí nhiên liệu và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
Khi lựa chọn van điện từ ODE, cần quan tâm đồng thời đến model, chức năng 2/2 hoặc 3/2/5/2, NC/NO, kiểu tác động, kích thước kết nối, môi chất, áp suất, nhiệt độ, Kv, vật liệu và điện áp coil. Đây là những yếu tố quyết định van có phù hợp với hệ thống hay không.
