Tê gang là phụ kiện đường ống được sử dụng để chia một tuyến ống thành hai nhánh hoặc kết nối ba hướng đường ống trong cùng một hệ thống. Với thiết kế dạng chữ T, tê gang thường được sử dụng trong hệ thống cấp nước, xử lý nước, PCCC, tưới tiêu, hạ tầng đô thị và các hệ thống đường ống công nghiệp.
Tê gang có nhiều loại như tê gang dẻo, tê gang mặt bích, tê gang nối gioăng, tê gang đều, tê gang thu với nhiều kích thước DN khác nhau. Một số kích thước thường gặp gồm DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250 và DN300.
Đối với hệ thống đường ống nước, tê gang dẻo có thể được sản xuất theo các tiêu chuẩn như ISO 2531 và EN 545. ISO 2531:2009 quy định yêu cầu và phương pháp thử đối với ống, phụ tùng, phụ kiện gang dẻo và mối nối dùng để xây dựng đường ống dẫn nước, bao gồm yêu cầu về vật liệu, kích thước, dung sai, cơ tính, lớp phủ và hiệu năng mối nối. Tiêu chuẩn này áp dụng cho phạm vi DN40 đến DN2600.
Tê gang là gì?
Tê gang là phụ kiện đường ống có hình dạng chữ T, gồm một đường vào chính và một nhánh kết nối vuông góc hoặc theo cấu hình được thiết kế. Chức năng chính của tê là chia dòng chảy hoặc gom dòng chảy giữa các tuyến ống.
Ví dụ, khi một đường ống chính DN150 cần chia thành một nhánh DN100, có thể sử dụng tê gang thu DN150xDN100 tùy thiết kế. Nếu đường ống chính và đường nhánh có cùng kích thước, có thể sử dụng tê gang đều.
Tê gang không có chức năng đóng mở dòng chảy như van. Khi cần kiểm soát dòng chảy tại từng nhánh, tê thường được lắp kết hợp với van cổng, van bướm, van bi hoặc loại van phù hợp khác.
Tê gang tiếng Anh là gì?
Tê gang trong tiếng Anh thường được gọi là Cast Iron Tee. Nếu sản phẩm được chế tạo bằng gang dẻo, thuật ngữ phổ biến là Ductile Iron Tee.
| Tên tiếng Việt | Tên tiếng Anh thường gặp |
|---|---|
| Tê gang | Cast Iron Tee |
| Tê gang dẻo | Ductile Iron Tee |
| Tê gang đều | Equal Tee |
| Tê gang thu | Reducing Tee |
| Tê gang mặt bích | Flanged Ductile Iron Tee |
| Tê gang nối gioăng | Ductile Iron Socket Tee |
Cấu tạo tê gang
Tê gang có cấu tạo tương đối đơn giản, gồm thân tê và các đầu kết nối. Tùy từng model, các đầu kết nối có thể là mặt bích, đầu nong, đầu trơn hoặc kiểu kết nối gioăng.
| Bộ phận | Chức năng |
|---|---|
| Thân tê | Kết nối ba hướng đường ống và chịu tác động của áp lực trong hệ thống. |
| Đầu chính | Kết nối với tuyến đường ống chính. |
| Đầu nhánh | Kết nối với đường ống nhánh hoặc thiết bị khác. |
| Mặt bích | Dùng để kết nối bằng bulông với mặt bích đối ứng. |
| Gioăng | Tạo độ kín đối với kiểu kết nối sử dụng gioăng. |
| Lớp phủ | Bảo vệ bề mặt gang tùy theo thiết kế và môi trường sử dụng. |
Nguyên lý hoạt động của tê gang
Tê gang không có cơ cấu chuyển động. Dòng chảy được phân chia hoặc kết hợp thông qua ba cửa kết nối của phụ kiện.
Trường hợp chia dòng
Dòng chảy từ đường ống chính đi vào thân tê và được phân phối sang đường ống nhánh. Tỷ lệ dòng chảy qua từng nhánh phụ thuộc vào thiết kế hệ thống và các thiết bị điều khiển được lắp đặt trên từng tuyến.
Trường hợp gom dòng
Hai dòng chảy từ các nhánh có thể được đưa vào tê và kết hợp thành một dòng trên tuyến chính. Đây là cách sử dụng thường gặp trong một số hệ thống thu gom và phân phối chất lỏng.
Phân loại tê gang phổ biến
1. Tê gang đều
Tê gang đều là loại có kích thước ba đầu kết nối bằng nhau, chẳng hạn DN100 x DN100 x DN100.
Loại tê này phù hợp khi đường ống chính và đường nhánh có cùng kích thước danh nghĩa.
2. Tê gang thu
Tê gang thu có đường kính đầu nhánh nhỏ hơn đường kính đường ống chính. Ví dụ DN150 x DN150 x DN100.
Tê thu giúp kết nối trực tiếp tuyến ống chính với đường ống nhánh có kích thước nhỏ hơn mà không cần sử dụng thêm một phụ kiện giảm kích thước.
3. Tê gang mặt bích
Tê gang mặt bích có các đầu kết nối dạng mặt bích. Loại này thường được sử dụng trong các hệ thống đường ống có van, thiết bị hoặc phụ kiện kết nối bằng mặt bích.
Khi lựa chọn tê gang mặt bích, cần kiểm tra DN, PN, tiêu chuẩn mặt bích, số lượng lỗ bulông, đường kính vòng bulông và kích thước gioăng.
4. Tê gang nối gioăng
Tê gang nối gioăng thường có cấu tạo đầu nong và đầu trơn, kết nối bằng gioăng đàn hồi. Kiểu kết nối này có thể được sử dụng trong các tuyến ống cấp nước và hạ tầng kỹ thuật tùy thiết kế.
5. Tê gang dẻo
Tê gang dẻo được chế tạo từ gang dẻo và là dạng thường gặp trong các hệ thống đường ống cấp nước có kích thước trung bình và lớn.
ISO 2531:2009 bao phủ các loại phụ kiện gang dẻo dùng cho hệ thống nước, bao gồm cả các sản phẩm được đúc hoặc chế tạo từ các chi tiết đúc và các mối nối tương ứng.
Tê gang đều và tê gang thu khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | Tê gang đều | Tê gang thu |
|---|---|---|
| Kích thước | Ba đầu cùng kích thước | Đầu nhánh nhỏ hơn hoặc có cấu hình khác đầu chính |
| Ví dụ | DN100 x DN100 x DN100 | DN150 x DN150 x DN100 |
| Ứng dụng | Chia tuyến có cùng DN | Chia tuyến chính sang nhánh nhỏ hơn |
| Khả năng kết nối | Ba đầu cùng kích thước danh nghĩa | Kết nối các tuyến có kích thước khác nhau |
Tê gang có những kích thước nào?
Tê gang có nhiều kích thước khác nhau tùy nhà sản xuất và tiêu chuẩn. Trong các hệ thống cấp nước và công nghiệp, những kích thước thường gặp gồm DN50 đến DN300 và có thể lớn hơn đối với các dự án hạ tầng.
| DN | Kích thước inch tham khảo | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|
| DN50 | 2″ | Đường ống nhỏ, cấp nước |
| DN65 | 2 1/2″ | Cấp nước, PCCC |
| DN80 | 3″ | Cấp nước, công nghiệp |
| DN100 | 4″ | Cấp nước, PCCC, xử lý nước |
| DN125 | 5″ | Hệ thống đường ống |
| DN150 | 6″ | Cấp nước, công nghiệp |
| DN200 | 8″ | Đường ống lớn |
| DN250 | 10″ | Hạ tầng kỹ thuật |
| DN300 | 12″ | Đường ống kích thước lớn |
Đây là bảng quy đổi kích thước danh nghĩa mang tính tham khảo. Kích thước thực tế của từng sản phẩm phải được kiểm tra theo bản vẽ hoặc catalogue của nhà sản xuất.
Tê gang DN100
Tê gang DN100 là kích thước thường được sử dụng trong các hệ thống cấp nước, PCCC, xử lý nước và đường ống công nghiệp.
Tùy thiết kế, có thể lựa chọn tê DN100 đều hoặc tê DN100 có đầu nhánh nhỏ hơn. Với loại mặt bích, cần kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích và cấp áp lực để đảm bảo phù hợp với các thiết bị lắp trên tuyến.
Tê gang DN150
Tê gang DN150 thường được sử dụng trong hệ thống cấp nước, mạng lưới phân phối nước và các tuyến đường ống có lưu lượng lớn hơn.
Khi sử dụng tê DN150, ngoài kích thước DN cần quan tâm đến PN, vật liệu, kiểu kết nối, chiều dài phụ kiện và phương án đỡ đường ống.
Tê gang DN200
Tê gang DN200 phù hợp với các tuyến đường ống kích thước lớn. Tùy hệ thống, tê có thể được thiết kế dạng đều hoặc dạng thu.
Đối với tê gang DN200 mặt bích, cần đối chiếu chính xác tiêu chuẩn mặt bích với van, đường ống và các phụ kiện liên quan trước khi lắp đặt.
Thông số kỹ thuật tê gang
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tê gang |
| Tên tiếng Anh | Cast Iron Tee / Ductile Iron Tee |
| Vật liệu | Gang hoặc gang dẻo tùy model |
| Kiểu tê | Tê đều, tê thu |
| Kích thước | DN40 – DN2600 hoặc theo dòng sản phẩm |
| Kiểu kết nối | Mặt bích, đầu nong – đầu trơn, nối gioăng hoặc kiểu khác |
| Áp suất danh nghĩa | PN10, PN16, PN25, PN40 hoặc theo model |
| Lớp phủ | Epoxy, sơn hoặc lớp phủ khác tùy thiết kế |
| Môi chất | Nước và các môi chất phù hợp với vật liệu |
| Tiêu chuẩn | ISO 2531, EN 545 hoặc tiêu chuẩn khác tùy sản phẩm |
Không nên hiểu các thông số trong bảng trên là thông số cố định cho mọi loại tê gang. Mỗi model có thể có giới hạn DN, PN, lớp phủ và kiểu kết nối khác nhau.
Tê gang PN10 và tê gang PN16
Tê gang PN10 và tê gang PN16 là hai cấp áp lực danh nghĩa thường gặp trong các hệ thống đường ống.
| Tiêu chí | Tê gang PN10 | Tê gang PN16 |
|---|---|---|
| Cấp áp lực danh nghĩa | PN10 | PN16 |
| Ứng dụng | Hệ thống phù hợp với PN10 | Hệ thống phù hợp với PN16 |
| Kiểu kết nối | Phụ thuộc model | Phụ thuộc model |
| Lựa chọn | Dựa trên áp suất thực tế và tiêu chuẩn hệ thống | Dựa trên áp suất thực tế và tiêu chuẩn hệ thống |
PN là cấp áp lực danh nghĩa, không nên sử dụng ký hiệu PN để suy ra một cách máy móc áp suất làm việc tối đa trong mọi điều kiện. Cần kiểm tra catalogue, nhiệt độ và điều kiện vận hành thực tế của sản phẩm.
Tiêu chuẩn tê gang
ISO 2531
ISO 2531:2009 là tiêu chuẩn quốc tế về ống, phụ tùng, phụ kiện gang dẻo và mối nối dùng cho hệ thống nước. ISO cho biết phiên bản này được rà soát và xác nhận vào năm 2025, do đó vẫn là phiên bản hiện hành. Tiêu chuẩn áp dụng cho phạm vi DN40 đến DN2600.
ISO 2531 quy định các nội dung liên quan đến vật liệu, kích thước và dung sai, cơ tính, lớp phủ tiêu chuẩn và yêu cầu hiệu năng đối với các bộ phận và mối nối.
EN 545
EN 545 là tiêu chuẩn về ống, phụ tùng, phụ kiện gang dẻo và mối nối sử dụng cho đường ống nước. BSI xác định BS EN 545:2010 là phiên bản của tiêu chuẩn này và BSI cũng đang có hoạt động tiêu chuẩn hóa liên quan đến EN 545.
EN 545 bao phủ các sản phẩm có thể được chế tạo với đầu nong, đầu bích hoặc đầu trơn và các yêu cầu liên quan đến lớp phủ bên trong, bên ngoài tùy phạm vi áp dụng.
Lớp phủ tê gang
Lớp phủ có nhiệm vụ bảo vệ bề mặt phụ kiện gang khỏi tác động của môi trường và góp phần nâng cao độ bền sử dụng của sản phẩm.
Tùy nhà sản xuất, tê gang có thể sử dụng lớp phủ epoxy, sơn bảo vệ hoặc các hệ thống phủ khác. Với hệ thống nước, việc lựa chọn lớp phủ cần căn cứ vào điều kiện môi trường, loại nước và yêu cầu kỹ thuật của dự án.
ISO cũng đề cập đến các lớp phủ tiêu chuẩn của ống, phụ kiện và phụ tùng gang dẻo trong phạm vi tiêu chuẩn.
Ưu điểm của tê gang
- Kết nối được ba hướng đường ống trong cùng một vị trí.
- Phù hợp với nhiều hệ thống đường ống cấp nước và hạ tầng.
- Có nhiều lựa chọn về kích thước và kiểu kết nối.
- Có thể sử dụng dạng tê đều hoặc tê thu tùy nhu cầu.
- Tê gang dẻo có đặc tính cơ học phù hợp với nhiều ứng dụng đường ống.
- Dòng mặt bích thuận tiện cho việc tháo lắp và bảo trì khi hệ thống sử dụng kết nối mặt bích.
- Có thể lựa chọn lớp phủ phù hợp với môi trường sử dụng.
Nhược điểm của tê gang
- Khối lượng thường lớn hơn một số phụ kiện bằng nhựa hoặc kim loại nhẹ.
- Cần kiểm tra lớp phủ và điều kiện môi trường để hạn chế ăn mòn.
- Tê kích thước lớn có thể cần thiết bị nâng hạ khi lắp đặt.
- Không phải mọi tê gang đều có cùng cấp áp lực hoặc tiêu chuẩn.
- Việc lựa chọn sai tiêu chuẩn mặt bích có thể gây khó khăn khi lắp ghép.
Tê gang được sử dụng ở đâu?
- Hệ thống cấp nước sạch.
- Mạng lưới phân phối nước đô thị.
- Hệ thống xử lý nước.
- Hệ thống PCCC khi sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.
- Hệ thống tưới tiêu và thủy lợi.
- Nhà máy xử lý nước và nước thải.
- Đường ống trong khu công nghiệp.
- Hệ thống cấp nước cho các công trình xây dựng.
- Các tuyến đường ống ngầm hoặc trên mặt đất tùy thiết kế.
EN 545 hiện mô tả phạm vi sử dụng của hệ thống ống và phụ kiện gang dẻo cho nhiều loại nước và ứng dụng, bao gồm nước thô, nước đã xử lý, nước dùng cho con người, PCCC, tưới tiêu và thủy điện.
Tê gang và tê thép khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | Tê gang | Tê thép |
|---|---|---|
| Vật liệu | Gang hoặc gang dẻo | Thép carbon hoặc thép hợp kim tùy sản phẩm |
| Ứng dụng | Cấp nước, hạ tầng, PCCC và hệ thống phù hợp | Công nghiệp, dầu khí, hơi và các hệ thống phù hợp |
| Kích thước | Phụ thuộc tiêu chuẩn và nhà sản xuất | Phụ thuộc tiêu chuẩn và nhà sản xuất |
| Kiểu kết nối | Mặt bích, gioăng hoặc kiểu khác | Hàn, ren, socket weld, mặt bích tùy thiết kế |
| Tiêu chuẩn | ISO 2531, EN 545 hoặc tiêu chuẩn tương ứng | Phụ thuộc loại tê và phương pháp chế tạo |
Tê gang và tê inox khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | Tê gang | Tê inox |
|---|---|---|
| Vật liệu | Gang hoặc gang dẻo | Thép không gỉ |
| Khả năng chống ăn mòn | Phụ thuộc vật liệu và lớp phủ | Thường có khả năng chống ăn mòn tốt, tùy mác inox và môi trường |
| Khối lượng | Thường tương đối lớn | Phụ thuộc thiết kế và kích thước |
| Ứng dụng | Cấp nước, hạ tầng, PCCC | Thực phẩm, hóa chất, nước và công nghiệp tùy vật liệu |
Cách lựa chọn tê gang phù hợp
Để lựa chọn đúng tê gang cho hệ thống, cần kiểm tra các yếu tố sau:
- Kích thước đường ống: xác định DN của đường ống chính và đường ống nhánh.
- Loại tê: lựa chọn tê đều hoặc tê thu tùy cấu hình hệ thống.
- Kiểu kết nối: mặt bích, đầu nong – đầu trơn, nối gioăng hoặc kiểu khác.
- Áp suất: kiểm tra PN hoặc cấp áp lực theo yêu cầu của hệ thống.
- Môi chất: xác định loại nước hoặc môi chất đi qua đường ống.
- Vật liệu: xác định gang xám, gang dẻo hoặc vật liệu khác theo yêu cầu.
- Lớp phủ: lựa chọn lớp phủ phù hợp với môi trường sử dụng.
- Tiêu chuẩn: kiểm tra ISO 2531, EN 545 hoặc tiêu chuẩn được chỉ định trong hồ sơ kỹ thuật.
- Kích thước thực tế: đối chiếu bản vẽ, chiều dài và kích thước kết nối trước khi đặt hàng.
Lưu ý khi lắp đặt tê gang
- Kiểm tra đúng DN và loại kết nối trước khi lắp.
- Đối với tê mặt bích, kiểm tra tiêu chuẩn và kích thước mặt bích của các thiết bị kết nối.
- Đối với tê nối gioăng, kiểm tra đúng loại và kích thước gioăng.
- Làm sạch đường ống trước khi lắp đặt.
- Không để đất, cát hoặc vật thể lạ lọt vào khu vực làm kín.
- Không sử dụng bulông, gioăng hoặc phụ kiện không phù hợp với thiết kế.
- Đối với tê kích thước lớn, cần có phương án nâng hạ và cố định phù hợp.
- Sau khi lắp đặt nên kiểm tra độ kín và vận hành hệ thống trước khi đưa vào sử dụng chính thức.
Tê gang giá bao nhiêu?
Giá tê gang phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước DN, vật liệu, kiểu tê, kiểu kết nối, cấp áp lực, tiêu chuẩn sản xuất, lớp phủ và thương hiệu.
Tê gang DN50 hoặc DN65 có giá khác với tê gang DN150, DN200 hoặc DN300. Tê gang mặt bích cũng có mức giá khác với tê gang nối gioăng hoặc các loại có cấu hình đặc biệt.
Để báo giá chính xác, nên cung cấp tối thiểu các thông tin: DN đường ống chính, DN nhánh, loại tê, PN, kiểu kết nối, tiêu chuẩn và số lượng.
Mua tê gang ở đâu?
Khi mua tê gang, nên kiểm tra rõ vật liệu, kích thước, tiêu chuẩn, cấp áp lực, kiểu kết nối, lớp phủ và nguồn gốc sản phẩm. Đối với các dự án công nghiệp hoặc công trình yêu cầu hồ sơ, có thể yêu cầu CO, CQ, Packing List và tài liệu kỹ thuật tùy yêu cầu của dự án.
DTA VIET NAM EQUIPMENT MATERIAL JSC cung cấp các loại phụ kiện đường ống công nghiệp, trong đó có các dòng phụ kiện gang phục vụ hệ thống cấp nước, PCCC, xử lý nước và công nghiệp. Sản phẩm được lựa chọn theo DN, vật liệu, PN, tiêu chuẩn kết nối và điều kiện sử dụng thực tế.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về tê gang
Tê gang là gì?
Tê gang là phụ kiện đường ống có dạng chữ T, dùng để chia một tuyến ống thành hai nhánh hoặc kết nối ba hướng đường ống trong cùng hệ thống.
Tê gang tiếng Anh là gì?
Tê gang thường được gọi là Cast Iron Tee. Nếu được chế tạo từ gang dẻo, tên gọi phổ biến là Ductile Iron Tee.
Tê gang có những loại nào?
Các loại phổ biến gồm tê gang đều, tê gang thu, tê gang mặt bích, tê gang nối gioăng và tê gang dẻo.
Tê gang có kích thước nào?
Tê gang có nhiều kích thước từ DN40, DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300 đến các kích thước lớn hơn tùy nhà sản xuất và tiêu chuẩn.
Tê gang DN100 dùng để làm gì?
Tê gang DN100 được sử dụng để chia hoặc kết nối các tuyến đường ống có kích thước danh nghĩa DN100, thường gặp trong hệ thống cấp nước, PCCC, xử lý nước và công nghiệp.
Tê gang đều và tê gang thu khác nhau thế nào?
Tê gang đều có các đầu kết nối cùng kích thước danh nghĩa, trong khi tê gang thu có đầu nhánh hoặc cấu hình kết nối khác kích thước với đường ống chính.
Tê gang có dùng cho PCCC được không?
Có thể sử dụng trong hệ thống PCCC nếu model sản phẩm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn và hồ sơ thiết kế của hệ thống.
Tê gang PN16 là gì?
Tê gang PN16 là loại tê được thiết kế theo cấp áp lực danh nghĩa PN16. Khi lựa chọn cần kiểm tra thêm tiêu chuẩn, nhiệt độ, vật liệu và điều kiện làm việc thực tế của hệ thống.
Tê gang có cần gioăng không?
Điều này phụ thuộc vào kiểu kết nối. Tê gang nối gioăng cần gioăng làm kín, trong khi tê gang mặt bích thường sử dụng gioăng giữa hai mặt bích khi lắp đặt.
Kết luận
Tê gang là phụ kiện quan trọng trong hệ thống đường ống, được sử dụng để chia dòng, gom dòng hoặc kết nối ba hướng đường ống. Sản phẩm có nhiều dạng như tê gang đều, tê gang thu, tê gang mặt bích, tê gang nối gioăng và tê gang dẻo.
Khi lựa chọn tê gang, cần đặc biệt quan tâm đến DN đường ống chính, DN nhánh, vật liệu, PN, kiểu kết nối, tiêu chuẩn, lớp phủ và điều kiện vận hành. Đối với hệ thống nước sử dụng phụ kiện gang dẻo, ISO 2531 và EN 545 là những tiêu chuẩn quan trọng cần đối chiếu theo yêu cầu của từng sản phẩm và dự án.
