Lơ thu thép là phụ kiện đường ống dùng để kết nối hai đầu ren có kích thước khác nhau, thường có một đầu ren ngoài và một đầu ren trong. Sản phẩm được sử dụng để chuyển đổi kích thước đường ống, van, đồng hồ, thiết bị hoặc phụ kiện trong các hệ thống sử dụng kết nối ren.
Lơ thu thép còn được gọi là lơ thép giảm, lơ thu ren thép, lơ giảm thép, reducing nipple hoặc reducing hex nipple tùy theo cấu tạo và cách gọi của từng nhà sản xuất. Đây là phụ kiện khá phổ biến trong hệ thống nước, khí nén, dầu, hơi, PCCC và đường ống công nghiệp.
Khác với kép thép có hai đầu ren ngoài cùng kích thước hoặc kép thu có hai đầu ren ngoài khác kích thước, lơ thu thép thường có cấu tạo một đầu ren ngoài và một đầu ren trong với kích thước khác nhau, giúp chuyển đổi trực tiếp giữa hai kích thước ren.
Lơ thu thép là gì?
Lơ thu thép là phụ kiện có chức năng giảm hoặc chuyển đổi kích thước kết nối ren trong hệ thống đường ống. Hai đầu của lơ thu có kích thước khác nhau, chẳng hạn 1″ x 1/2″, 1 1/4″ x 3/4″, 2″ x 1″ hoặc các kích thước khác tùy sản phẩm.
Thông thường, một đầu của lơ thu là ren ngoài và đầu còn lại là ren trong. Nhờ thiết kế này, lơ thu có thể kết nối trực tiếp hai phụ kiện có kích thước ren khác nhau mà không cần sử dụng thêm một phụ kiện chuyển đổi trung gian.
Trong tiếng Anh, tùy cấu tạo cụ thể, sản phẩm có thể được gọi là Reducing Nipple, Reducing Hex Nipple hoặc Reducing Bushing. Khi đặt hàng nên sử dụng bản vẽ, catalogue hoặc mã sản phẩm để xác định chính xác cấu hình.
Cấu tạo lơ thu thép
Một lơ thu thép ren thông thường gồm các bộ phận chính sau:
| Bộ phận | Chức năng |
|---|---|
| Thân lơ | Phần thân chính được chế tạo từ thép và tạo đường dẫn cho môi chất. |
| Ren ngoài | Dùng để kết nối với phụ kiện hoặc thiết bị có ren trong. |
| Ren trong | Dùng để kết nối với phụ kiện hoặc thiết bị có ren ngoài. |
| Phần lục giác | Xuất hiện trên một số model, giúp sử dụng cờ lê hoặc dụng cụ siết thuận tiện hơn. |
| Đường thông | Cho phép môi chất đi qua bên trong phụ kiện. |
Cấu tạo thực tế có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất, kích thước, tiêu chuẩn ren và phương thức chế tạo. Vì vậy cần kiểm tra đúng catalogue khi lựa chọn sản phẩm cho hệ thống.
Nguyên lý hoạt động của lơ thu thép
Lơ thu thép không có cơ cấu đóng mở mà thực hiện chức năng chuyển đổi kích thước kết nối giữa hai đầu đường ống hoặc thiết bị.
Kết nối đầu ren ngoài
Đầu ren ngoài của lơ được vặn vào đầu ren trong của van, ống, cút, tê, đồng hồ hoặc thiết bị tương ứng.
Kết nối đầu ren trong
Đầu ren trong của lơ tiếp nhận đầu ren ngoài của phụ kiện hoặc thiết bị có kích thước phù hợp.
Chuyển đổi kích thước
Do hai đầu có kích thước khác nhau, lơ thu giúp kết nối hai hệ thống hoặc hai thiết bị có size ren không giống nhau.
Ví dụ, một lơ thu thép 1″ x 1/2″ có thể được sử dụng để chuyển đổi giữa hai đầu kết nối có kích thước danh nghĩa 1 inch và 1/2 inch, với điều kiện loại ren của hai đầu tương thích.
Phân loại lơ thu thép phổ biến
1. Lơ thu thép ren ngoài – ren trong
Đây là dạng phổ biến, gồm một đầu ren ngoài và một đầu ren trong. Hai đầu có kích thước khác nhau để thực hiện chức năng giảm size.
Ví dụ: lơ thu thép 1″ x 1/2″, lơ thu 2″ x 1″ hoặc lơ thu 3/4″ x 1/2″.
2. Lơ thu thép lục giác
Lơ thu thép lục giác có phần thân ngoài dạng lục giác, giúp sử dụng cờ lê để lắp đặt hoặc tháo ra. Đây là cấu hình thường được lựa chọn khi yêu cầu thao tác lắp đặt thuận tiện.
3. Lơ thu thép NPT
Lơ thu thép NPT sử dụng ren NPT ở các đầu kết nối theo thiết kế. ASME B1.20.1 quy định kích thước và yêu cầu kiểm tra đối với các loại ren ống inch phổ biến, bao gồm NPT, NPSC, NPTR, NPSM và NPSL.
4. Lơ thu thép BSP
Lơ thu thép BSP sử dụng hệ ren BSP và thường được dùng trong các hệ thống có phụ kiện, van hoặc thiết bị sử dụng cùng tiêu chuẩn ren. Khi lựa chọn cần xác định rõ loại ren và kích thước thực tế.
5. Lơ thu thép carbon
Lơ thu thép carbon được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống đường ống công nghiệp. Tùy sản phẩm, vật liệu có thể được công bố theo mác thép hoặc tiêu chuẩn vật liệu cụ thể.
Lơ thu thép được làm từ vật liệu gì?
Lơ thu thép có thể được chế tạo từ thép carbon hoặc các loại thép hợp kim tùy yêu cầu của hệ thống.
Lơ thu thép carbon
Thép carbon là vật liệu phổ biến cho các phụ kiện ren sử dụng trong nhiều hệ thống nước, khí, dầu và công nghiệp.
Lơ thu thép ASTM A105
ASTM A105/A105M là tiêu chuẩn dành cho thép carbon rèn dùng cho các chi tiết đường ống trong hệ thống chịu áp ở điều kiện môi trường và nhiệt độ cao hơn. Phạm vi tiêu chuẩn bao gồm các chi tiết như mặt bích, phụ kiện, van và các bộ phận tương tự.
Do đó, nếu lơ thu được công bố vật liệu ASTM A105, cần kiểm tra đồng thời tiêu chuẩn kích thước, kiểu ren và cấp áp suất của đúng sản phẩm. Không nên mặc định mọi lơ thu thép đều là ASTM A105.
Lơ thu thép hợp kim
Đối với các hệ thống yêu cầu đặc tính vật liệu đặc biệt, có thể sử dụng thép hợp kim theo tiêu chuẩn tương ứng. Việc lựa chọn phụ thuộc vào nhiệt độ, áp suất, môi chất và yêu cầu thiết kế.
Tiêu chuẩn lơ thu thép
Tiêu chuẩn áp dụng cho lơ thu thép phụ thuộc vào cấu tạo, vật liệu và loại ren.
| Tiêu chuẩn | Nội dung liên quan |
|---|---|
| ASME B16.11 | Phụ kiện thép rèn nối ren và socket-weld, bao gồm yêu cầu về kích thước, dung sai, cấp áp suất, vật liệu và đánh dấu. |
| ASME B1.20.1 | Tiêu chuẩn về ren ống inch, trong đó có NPT. |
| ASTM A105/A105M | Tiêu chuẩn vật liệu thép carbon rèn dùng cho các chi tiết đường ống chịu áp. |
ASME B16.11 áp dụng cho phụ kiện rèn nối ren và socket-weld, với các cấp Class dành cho phụ kiện ren như 2000, 3000 và 6000. Vì vậy, đối với lơ thu thép công nghiệp, cần kiểm tra chính xác cấp Class được công bố trên sản phẩm hoặc catalogue.
Các kích thước lơ thu thép thông dụng
| Kích thước | Kích thước danh nghĩa tham khảo | Ứng dụng |
|---|---|---|
| 1/2″ x 1/4″ | DN15 x DN8 | Thiết bị và đường ống nhỏ |
| 3/4″ x 1/2″ | DN20 x DN15 | Nước, khí, thiết bị |
| 1″ x 1/2″ | DN25 x DN15 | Chuyển đổi kích thước ren |
| 1″ x 3/4″ | DN25 x DN20 | Đường ống và thiết bị |
| 1 1/4″ x 1/2″ | DN32 x DN15 | Hệ thống công nghiệp |
| 1 1/4″ x 1″ | DN32 x DN25 | Đường ống nước, khí |
| 1 1/2″ x 1″ | DN40 x DN25 | Đường ống công nghiệp |
| 2″ x 1″ | DN50 x DN25 | Nước, PCCC, công nghiệp |
| 2″ x 1 1/2″ | DN50 x DN40 | Đường ống công nghiệp |
| 2 1/2″ x 2″ | DN65 x DN50 | Hệ thống công nghiệp |
| 3″ x 2″ | DN80 x DN50 | Đường ống kích thước lớn |
| 4″ x 2″ | DN100 x DN50 | Hệ thống công nghiệp |
Các kích thước trên mang tính tham khảo theo cách gọi danh nghĩa thông dụng. Khi đặt hàng cần xác nhận kích thước, loại ren, chiều dài và cấu hình thực tế của từng model.
Lơ thu thép 1/2
Lơ thu thép 1/2 thường được sử dụng để kết nối các thiết bị hoặc phụ kiện ren có kích thước nhỏ. Tùy cách ghi của nhà sản xuất, sản phẩm có thể được mô tả theo cặp kích thước như 3/4″ x 1/2″ hoặc 1″ x 1/2″.
Khi mua lơ thu 1/2 cần xác định rõ đầu nào là ren ngoài, đầu nào là ren trong và tiêu chuẩn ren là NPT, BSP hay loại khác.
Lơ thu thép 3/4
Lơ thu thép 3/4 thường được sử dụng để chuyển đổi giữa các đường ống hoặc thiết bị có kích thước ren khác nhau, chẳng hạn 1″ x 3/4″.
Đối với hệ thống áp suất cao, cần kiểm tra thêm vật liệu, cấp Class và tiêu chuẩn sản phẩm thay vì chỉ dựa trên kích thước.
Lơ thu thép 1 inch
Lơ thu thép 1 inch thường xuất hiện dưới các cấu hình như 1 1/4″ x 1″, 1″ x 3/4″ hoặc 1″ x 1/2″. Đây là nhóm kích thước được sử dụng khá phổ biến trong hệ thống đường ống và thiết bị công nghiệp.
Do tên gọi “lơ thu 1 inch” có thể được hiểu theo đầu lớn hoặc đầu nhỏ, khi đặt hàng nên ghi đầy đủ cả hai kích thước.
Lơ thu thép 2 inch
Lơ thu thép 2 inch được sử dụng trong các hệ thống có đầu kết nối lớn hơn, chẳng hạn 2″ x 1″, 2″ x 1 1/2″ hoặc 2 1/2″ x 2″.
Với kích thước lớn, ngoài tiêu chuẩn ren cần quan tâm đến chiều dài phụ kiện, không gian lắp đặt và phương pháp siết.
Thông số kỹ thuật lơ thu thép
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Lơ thu thép |
| Tên tiếng Anh | Reducing Nipple / Reducing Bushing tùy cấu tạo |
| Vật liệu | Thép carbon, thép hợp kim tùy model |
| Kích thước | 1/4″ – 4″ hoặc lớn hơn tùy thiết kế |
| Kiểu kết nối | Ren ngoài – ren trong |
| Kiểu ren | NPT, BSP hoặc tiêu chuẩn khác tùy model |
| Cấu tạo | Lơ thu, lơ lục giác hoặc cấu hình tương ứng |
| Vật liệu phổ biến | Carbon Steel, ASTM A105 hoặc vật liệu tương đương tùy model |
| Tiêu chuẩn | ASME B16.11 và tiêu chuẩn ren/vật liệu tương ứng |
| Cấp áp suất | Phụ thuộc Class, vật liệu, kích thước và thiết kế |
| Môi chất | Nước, khí, dầu, hơi và môi chất phù hợp với vật liệu |
Lơ thu thép dùng cho môi chất nào?
Lơ thu thép có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống đường ống, nhưng phải lựa chọn dựa trên khả năng tương thích vật liệu với môi chất.
- Hệ thống cấp nước.
- Hệ thống khí nén.
- Hệ thống dầu.
- Hệ thống hơi.
- Hệ thống PCCC.
- Đường ống công nghiệp.
- Thiết bị và máy móc công nghiệp.
- Hệ thống đường ống cần chuyển đổi kích thước ren.
Đối với hóa chất hoặc môi trường ăn mòn, cần kiểm tra loại thép, lớp phủ, vật liệu làm kín, nồng độ hóa chất, nhiệt độ và áp suất trước khi sử dụng.
Ưu điểm của lơ thu thép
- Cho phép chuyển đổi trực tiếp giữa hai kích thước ren khác nhau.
- Kết cấu nhỏ gọn.
- Không cần thêm nhiều phụ kiện trung gian trong nhiều trường hợp.
- Dễ lắp đặt và tháo rời đối với hệ thống kết nối ren.
- Có nhiều kích thước và cấu hình.
- Có thể lựa chọn nhiều loại vật liệu và tiêu chuẩn.
- Phù hợp với nhiều hệ thống nước, khí và công nghiệp.
Nhược điểm của lơ thu thép
- Phải lựa chọn đúng tiêu chuẩn ren để tránh rò rỉ hoặc không thể lắp đặt.
- Thép carbon có thể bị ăn mòn trong môi trường không phù hợp.
- Không phải mọi lơ thu thép đều phù hợp với áp suất và nhiệt độ cao.
- Việc giảm kích thước đường ống cần được xem xét trong thiết kế hệ thống.
- Không nên lựa chọn sản phẩm chỉ dựa vào kích thước mà bỏ qua vật liệu và cấp áp suất.
Lơ thu thép khác kép thu thép như thế nào?
| Tiêu chí | Lơ thu thép | Kép thu thép |
|---|---|---|
| Cấu tạo phổ biến | Một đầu ren ngoài, một đầu ren trong | Hai đầu ren ngoài |
| Kích thước | Hai đầu thường khác nhau | Hai đầu thường khác nhau |
| Chức năng | Chuyển đổi kích thước và kiểu kết nối | Chuyển đổi kích thước giữa hai đầu ren ngoài |
| Đầu đối ứng | Một đầu cần ren trong, một đầu cần ren ngoài | Hai đầu cần ren trong |
| Ứng dụng | Thiết bị, van và phụ kiện ren | Kết nối hai phụ kiện có ren trong |
Lơ thu thép và bầu giảm ren khác nhau thế nào?
Trong thực tế thị trường, tên gọi lơ thu, lơ giảm, bầu giảm, reducing bushing đôi khi được sử dụng không hoàn toàn thống nhất giữa các nhà cung cấp.
Vì vậy, khi đặt hàng nên cung cấp hình ảnh, bản vẽ hoặc mô tả rõ cấu tạo ren ngoài – ren trong thay vì chỉ dùng một tên gọi thương mại. Điều này đặc biệt quan trọng khi sản phẩm được sử dụng cho hệ thống công nghiệp.
Lơ thu thép NPT và BSP khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | Lơ thu thép NPT | Lơ thu thép BSP |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn ren | NPT | BSP |
| Hệ thống thường gặp | Thiết bị và hệ thống theo tiêu chuẩn Mỹ | Nhiều hệ thống sử dụng tiêu chuẩn BSP |
| Khả năng lắp lẫn | Không mặc định lắp trực tiếp với BSP | Không mặc định lắp trực tiếp với NPT |
| Lưu ý | Kiểm tra đúng loại ren của thiết bị đối ứng | Kiểm tra đúng loại ren và kích thước |
ASME B1.20.1 là tiêu chuẩn quan trọng đối với các loại ren ống inch như NPT. Vì vậy, khi lựa chọn lơ thu thép NPT cần xác định đúng kích thước và tiêu chuẩn ren của cả hai đầu kết nối.
Lơ thu thép dùng trong hệ thống PCCC
Lơ thu thép có thể được sử dụng tại các vị trí kết nối ren trong hệ thống PCCC nếu sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của thiết kế và tiêu chuẩn áp dụng cho công trình.
Khi sử dụng trong PCCC, cần kiểm tra kích thước, loại ren, vật liệu, cấp áp suất và các yêu cầu về hồ sơ hoặc chứng nhận nếu dự án quy định.
Lơ thu thép dùng trong hệ thống khí nén
Lơ thu thép có thể được sử dụng để kết nối các thiết bị khí nén có kích thước ren khác nhau. Khi lựa chọn cần kiểm tra áp suất khí, loại ren và kích thước của cả hai đầu kết nối.
Đối với hệ thống yêu cầu độ kín cao, nên sử dụng vật liệu làm kín ren phù hợp và kiểm tra rò rỉ sau khi lắp đặt.
Cách lựa chọn lơ thu thép phù hợp
Để lựa chọn đúng lơ thu thép, cần xác định các yếu tố sau:
- Kích thước đầu lớn: xác định size đầu kết nối lớn.
- Kích thước đầu nhỏ: xác định size đầu kết nối nhỏ.
- Kiểu ren: kiểm tra NPT, BSP hoặc tiêu chuẩn khác.
- Đầu ren ngoài: xác định đầu cần kết nối với ren trong.
- Đầu ren trong: xác định đầu cần tiếp nhận ren ngoài.
- Vật liệu: lựa chọn thép carbon hoặc vật liệu phù hợp.
- Áp suất: kiểm tra Class và điều kiện làm việc thực tế.
- Nhiệt độ: kiểm tra giới hạn nhiệt độ của vật liệu và gioăng làm kín.
- Môi chất: xác định nước, khí, dầu, hơi hoặc hóa chất.
- Tiêu chuẩn: kiểm tra tiêu chuẩn sản phẩm và tiêu chuẩn ren.
Lưu ý khi lắp đặt lơ thu thép
- Kiểm tra kích thước hai đầu trước khi lắp đặt.
- Xác định đúng tiêu chuẩn ren của cả hai đầu.
- Không cố ghép hai loại ren khác tiêu chuẩn.
- Làm sạch bề mặt ren trước khi lắp.
- Sử dụng vật liệu làm kín ren phù hợp.
- Không siết quá lực gây hư hỏng ren.
- Sử dụng đúng dụng cụ siết theo cấu tạo của lơ.
- Kiểm tra độ kín sau khi lắp đặt.
- Đối với hệ thống áp suất cao hoặc nhiệt độ cao, phải tuân thủ yêu cầu kỹ thuật của thiết kế.
Lơ thu thép giá bao nhiêu?
Giá lơ thu thép phụ thuộc vào kích thước, vật liệu, loại ren, chiều dài, cấp áp suất, tiêu chuẩn, thương hiệu và số lượng mua.
| Yếu tố | Ảnh hưởng đến giá |
|---|---|
| Kích thước | Size lớn thường có yêu cầu vật liệu và gia công cao hơn |
| Vật liệu | Thép carbon và thép hợp kim có mức giá khác nhau |
| Loại ren | NPT, BSP và các cấu hình ren khác có thể có mức giá khác nhau |
| Tiêu chuẩn | Sản phẩm theo tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể có thể có giá khác nhau |
| Cấp áp suất | Class cao hơn thường yêu cầu thiết kế và vật liệu phù hợp hơn |
| Số lượng | Đơn hàng số lượng lớn có thể có chính sách giá riêng |
Để báo giá chính xác, nên cung cấp đầy đủ size hai đầu, loại ren, vật liệu, tiêu chuẩn, cấp áp suất và số lượng.
Mua lơ thu thép ở đâu?
Khi mua lơ thu thép, nên lựa chọn nhà cung cấp có thông tin rõ ràng về kích thước, cấu tạo ren, vật liệu và tiêu chuẩn sản phẩm.
Đối với dự án công nghiệp, có thể yêu cầu thêm CO, CQ, Packing List và tài liệu kỹ thuật tùy yêu cầu của chủ đầu tư hoặc hồ sơ dự án.
DTA VIET NAM EQUIPMENT MATERIAL JSC cung cấp các dòng phụ kiện đường ống công nghiệp, bao gồm phụ kiện thép và phụ kiện ren phục vụ hệ thống nước, khí, PCCC và công nghiệp. Sản phẩm được lựa chọn theo kích thước, vật liệu, tiêu chuẩn, áp suất và điều kiện sử dụng thực tế.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về lơ thu thép
Lơ thu thép là gì?
Lơ thu thép là phụ kiện dùng để kết nối hai đầu ren có kích thước khác nhau, thường có một đầu ren ngoài và một đầu ren trong.
Lơ thu thép tiếng Anh là gì?
Tùy cấu tạo, lơ thu thép có thể được gọi là Reducing Nipple, Reducing Hex Nipple hoặc Reducing Bushing.
Lơ thu thép có những kích thước nào?
Lơ thu thép có nhiều kích thước như 1/2″ x 1/4″, 3/4″ x 1/2″, 1″ x 1/2″, 1″ x 3/4″, 2″ x 1″, 2″ x 1 1/2″ và nhiều cấu hình khác.
Lơ thu thép có những loại ren nào?
Các loại phổ biến gồm NPT, BSP và các loại ren khác tùy nhà sản xuất và hệ thống sử dụng.
Lơ thu thép và kép thu thép có giống nhau không?
Không hoàn toàn giống nhau. Lơ thu thường có một đầu ren ngoài và một đầu ren trong, trong khi kép thu thường có hai đầu ren ngoài với kích thước khác nhau.
Lơ thu thép ASTM A105 là gì?
Đây là cách gọi lơ thu được công bố sử dụng vật liệu ASTM A105. ASTM A105/A105M là tiêu chuẩn dành cho thép carbon rèn dùng cho các chi tiết đường ống trong hệ thống chịu áp.
Lơ thu thép có dùng cho PCCC được không?
Có thể sử dụng tại các vị trí kết nối ren nếu sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, cấp áp suất và tiêu chuẩn áp dụng cho hệ thống PCCC cụ thể.
Lơ thu thép có dùng cho khí nén không?
Có thể sử dụng nếu kích thước, loại ren, vật liệu và cấp áp suất của sản phẩm phù hợp với hệ thống khí nén.
Lơ thu thép có dùng cho hơi không?
Có thể sử dụng đối với sản phẩm được thiết kế phù hợp với nhiệt độ và áp suất của hệ thống hơi. Cần kiểm tra thông số kỹ thuật của model cụ thể trước khi lắp đặt.
Lơ thu thép NPT có lắp với BSP được không?
Không nên mặc định hai loại ren này có thể lắp trực tiếp với nhau. Cần xác định chính xác tiêu chuẩn ren và sử dụng phụ kiện chuyển đổi nếu thiết kế yêu cầu.
Kết luận
Lơ thu thép là phụ kiện ren có chức năng chuyển đổi giữa hai kích thước kết nối khác nhau, thường được thiết kế với một đầu ren ngoài và một đầu ren trong. Nhờ kết cấu nhỏ gọn và khả năng chuyển đổi size trực tiếp, lơ thu được sử dụng trong nhiều hệ thống nước, khí nén, dầu, hơi, PCCC và đường ống công nghiệp.
Khi lựa chọn lơ thu thép, cần đặc biệt quan tâm đến kích thước hai đầu, ren ngoài – ren trong, tiêu chuẩn NPT/BSP, vật liệu, cấp áp suất, nhiệt độ, môi chất và tiêu chuẩn sản phẩm. Với hệ thống công nghiệp hoặc chịu áp, nên đối chiếu catalogue và tài liệu kỹ thuật của đúng model trước khi đưa vào sử dụng.
