Loại đồng hồ

Thương hiệu

icon-dong-ho-do-nhiet-do-Daewon
icon-dong-ho-ap-suat-wise
icon-dong-ho-ap-suat-Yamaki
icon-dong-ho-ap-suat-unijin
Không tìm thấy sản phẩm nào khớp với lựa chọn của bạn.

Đồng hồ đo nhiệt độ điện tử là thiết bị sử dụng cảm biến nhiệt độ để đo, xử lý và hiển thị nhiệt độ dưới dạng số trên màn hình LCD hoặc LED. So với nhiệt kế cơ học sử dụng kim chỉ thị, loại điện tử giúp người vận hành đọc giá trị nhanh, rõ ràng và có thể tích hợp thêm các chức năng như cảnh báo, truyền tín hiệu hoặc kết nối hệ thống điều khiển tùy từng model.

Trong công nghiệp, đồng hồ nhiệt độ điện tử có thể nhận tín hiệu từ RTD Pt100/Pt1000, thermocouple K, J, T, R, S, B… hoặc tín hiệu analog như 4–20mA, 0–10V tùy thiết bị. Một số bộ hiển thị còn hỗ trợ RS485/Modbus để kết nối với PLC, HMI hoặc hệ thống giám sát.

DTA Việt Nam cung cấp các giải pháp đo và hiển thị nhiệt độ điện tử cho đường ống, máy móc, tủ điều khiển, hệ thống gia nhiệt, HVAC, lò sấy, dây chuyền sản xuất và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.

Đồng hồ đo nhiệt độ điện tử là gì?

Đồng hồ đo nhiệt độ điện tử hay đồng hồ nhiệt độ điện tử (Digital Temperature Gauge/Digital Thermometer) là thiết bị đo nhiệt độ bằng tín hiệu điện từ cảm biến rồi chuyển đổi thành giá trị nhiệt độ để hiển thị trên màn hình.

Khác với đồng hồ nhiệt độ dạng cơ sử dụng cơ cấu giãn nở kim loại hoặc hệ thống cơ học để di chuyển kim, đồng hồ điện tử sử dụng mạch điện tử để xử lý tín hiệu từ cảm biến.

Một hệ thống đo nhiệt độ điện tử công nghiệp thường gồm:

  • Cảm biến nhiệt độ.
  • Bộ xử lý tín hiệu.
  • Màn hình hiển thị LCD hoặc LED.
  • Nguồn cấp bằng pin hoặc nguồn điện tùy model.
  • Ngõ ra cảnh báo hoặc truyền tín hiệu nếu thiết bị hỗ trợ.

Ví dụ, thiết bị có thể nhận tín hiệu từ Pt100, chuyển đổi điện trở thành giá trị nhiệt độ và hiển thị trực tiếp trên màn hình. Với thermocouple, thiết bị nhận tín hiệu điện áp rất nhỏ sinh ra bởi cặp nhiệt điện và chuyển thành giá trị nhiệt độ tương ứng.

Nguyên lý hoạt động của đồng hồ đo nhiệt độ điện tử

Nguyên lý cơ bản của đồng hồ nhiệt độ điện tử có thể mô tả theo chu trình:

Cảm biến → tín hiệu điện → xử lý → chuyển đổi → hiển thị nhiệt độ.

Đo bằng cảm biến RTD Pt100

RTD là cảm biến dựa trên sự thay đổi điện trở của vật liệu theo nhiệt độ. Pt100 là loại phổ biến trong đo nhiệt độ công nghiệp; tại 0°C, điện trở danh định của Pt100 là 100Ω.

Khi nhiệt độ thay đổi, điện trở của cảm biến thay đổi. Bộ điện tử sẽ đo giá trị điện trở này và quy đổi thành nhiệt độ để hiển thị.

Ưu điểm của RTD là độ ổn định và khả năng đo lặp lại tốt, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu đo nhiệt độ tương đối chính xác.

Đo bằng Thermocouple

Thermocouple sử dụng hai kim loại khác nhau tạo ra tín hiệu điện áp phụ thuộc vào chênh lệch nhiệt độ. Các loại thường gặp gồm K, J, T, E, R, S, B và một số loại khác.

Type K được sử dụng phổ biến trong nhiều ứng dụng công nghiệp nhờ khả năng làm việc ở dải nhiệt độ rộng. Tuy nhiên, phải chọn đúng loại thermocouple và dây bù/dây nối phù hợp với thiết bị.

Đo từ tín hiệu 4–20mA hoặc 0–10V

Một số bộ hiển thị nhiệt độ không kết nối trực tiếp với cảm biến mà nhận tín hiệu từ temperature transmitter.

Ví dụ:

  • Cảm biến Pt100 → Transmitter → 4–20mA → Bộ hiển thị.
  • Thermocouple → Transmitter → 4–20mA → Bộ hiển thị.

Cách này thường được sử dụng trong hệ thống tự động hóa công nghiệp, đặc biệt khi khoảng cách giữa cảm biến và tủ điều khiển lớn.

Các loại đồng hồ đo nhiệt độ điện tử phổ biến

1. Đồng hồ nhiệt độ điện tử dạng chân đo

Đây là loại có đầu dò hoặc que đo tiếp xúc trực tiếp với môi trường cần đo. Thiết bị có thể được thiết kế với đầu ren để lắp trực tiếp lên đường ống, bồn chứa hoặc thiết bị công nghiệp.

Loại này phù hợp khi cần quan sát nhiệt độ ngay tại vị trí đo.

2. Đồng hồ nhiệt độ điện tử dùng Pt100

Thiết bị sử dụng cảm biến RTD Pt100 để đo nhiệt độ. Một số dòng có thể kết nối trực tiếp với cảm biến 3 dây hoặc 4 dây tùy thiết kế.

Đây là lựa chọn thường gặp trong hệ thống nước nóng, HVAC, máy móc, bồn chứa, thực phẩm và các dây chuyền công nghiệp.

3. Đồng hồ nhiệt độ điện tử dùng Thermocouple

Loại này nhận tín hiệu từ thermocouple như K, J, T, R, S hoặc B. Ví dụ, một số đồng hồ nhiệt độ công nghiệp có thể hỗ trợ đồng thời nhiều loại thermocouple và RTD.

4. Bộ hiển thị nhiệt độ kỹ thuật số

Bộ hiển thị nhiệt độ kỹ thuật số thường được lắp trên tủ điện hoặc bảng điều khiển. Thiết bị tiếp nhận tín hiệu từ cảm biến và hiển thị nhiệt độ trên màn hình LED.

Ví dụ, các bộ hiển thị công nghiệp có thể hỗ trợ thermocouple, RTD, 4–20mA, 0–5V hoặc 0–10V tùy model. Một số thiết bị còn hỗ trợ Modbus/RS485.

5. Đồng hồ nhiệt độ điện tử có cảnh báo

Một số model cao cấp có thể tích hợp ngõ ra cảnh báo nhiệt độ cao/thấp.

Ví dụ:

  • Đặt ngưỡng nhiệt độ cao.
  • Đặt ngưỡng nhiệt độ thấp.
  • Cảnh báo khi nhiệt độ vượt giới hạn.
  • Kích hoạt relay hoặc tín hiệu điều khiển tùy cấu hình.

6. Đồng hồ nhiệt độ điện tử có truyền tín hiệu

Đối với hệ thống tự động hóa, thiết bị có thể cung cấp các ngõ ra như 4–20mA, 0–10V hoặc RS485/Modbus để truyền dữ liệu về PLC, HMI, SCADA hoặc hệ thống quản lý tập trung.

Thông số kỹ thuật đồng hồ đo nhiệt độ điện tử

Thông số Đặc điểm
Loại thiết bị Digital Temperature Gauge / Digital Temperature Indicator
Cảm biến RTD Pt100, Pt1000, Thermocouple hoặc cảm biến khác tùy model
Thermocouple K, J, T, E, R, S, B… tùy thiết bị
Hiển thị LCD hoặc LED
Đơn vị °C, một số model hỗ trợ °F
Dải đo Phụ thuộc cảm biến và model
Độ chính xác Phụ thuộc model, cảm biến và điều kiện đo
Nguồn cấp Pin, 12–24VDC, 100–240VAC hoặc cấu hình khác
Ngõ ra Relay, 4–20mA, 0–10V, RS485/Modbus hoặc không có
Cấp bảo vệ Phụ thuộc cấu tạo từng model

Không nên lấy một dải đo hoặc độ chính xác của một model để áp dụng cho toàn bộ dòng sản phẩm. Chẳng hạn, các bộ hiển thị nhiệt độ Autonics trên thị trường có những model nhận Pt100 với dải -50 đến 400°C, trong khi model khác sử dụng thermocouple K có dải hiển thị tới 1200°C.

Đồng hồ đo nhiệt độ điện tử có những dải đo nào?

Dải nhiệt độ phụ thuộc trực tiếp vào loại cảm biến, cấu tạo đầu dò và thiết bị điện tử.

Một số cấu hình trên thị trường có thể đáp ứng:

Dải nhiệt độ tham khảo Ứng dụng thường gặp
-50 đến 100°C Nước lạnh, HVAC, môi trường
0 đến 100°C Nước, bồn chứa, đường ống
0 đến 150°C Nước nóng, dầu, hệ thống gia nhiệt
0 đến 200°C Máy móc, dầu, khí nóng
0 đến 300°C Thiết bị công nghiệp, gia nhiệt
0 đến 500°C Lò, máy sấy, quy trình nhiệt
0 đến 600°C trở lên Ứng dụng nhiệt độ cao tùy cảm biến

Các dải trên chỉ mang tính tham khảo. Khi đặt hàng cần xác định chính xác môi trường đo, nhiệt độ thấp nhất, nhiệt độ cao nhất và loại cảm biến.

Đồng hồ nhiệt độ điện tử khác gì đồng hồ nhiệt độ cơ?

Tiêu chí Điện tử Cơ học
Hiển thị Màn hình số Kim và mặt số
Cảm biến RTD, thermocouple… Cơ cấu cơ học tùy loại
Khả năng truyền tín hiệu Có thể có Thông thường không
Cảnh báo Có thể tích hợp Tùy loại
Kết nối PLC/HMI Có ở model hỗ trợ Không phổ biến
Đọc giá trị Trực tiếp bằng số Đọc theo kim
Ứng dụng Đo lường và tự động hóa Đo và quan sát tại chỗ

Ưu điểm của đồng hồ đo nhiệt độ điện tử

Hiển thị nhiệt độ rõ ràng

Giá trị được hiển thị trực tiếp bằng số nên người vận hành không phải ước lượng vị trí kim trên mặt đồng hồ.

Có nhiều lựa chọn cảm biến

Thiết bị có thể sử dụng RTD, thermocouple hoặc tín hiệu từ transmitter tùy cấu hình.

Dễ tích hợp hệ thống tự động hóa

Những model có ngõ ra 4–20mA, 0–10V hoặc RS485/Modbus có thể được tích hợp vào hệ thống giám sát và điều khiển.

Có thể tích hợp cảnh báo

Đối với hệ thống cần kiểm soát giới hạn nhiệt độ, chức năng alarm giúp phát hiện tình trạng nhiệt độ vượt ngưỡng.

Phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp

Có thể lựa chọn thiết bị với vỏ inox, cấp bảo vệ chống bụi/nước và thiết kế đầu dò phù hợp với môi trường cần đo. Một số dòng công nghiệp sử dụng vỏ inox 316 và đạt IP65/NEMA 4X.

Ứng dụng của đồng hồ đo nhiệt độ điện tử

Đo nhiệt độ nước

Sử dụng trong hệ thống cấp nước nóng, bồn nước, đường ống, hệ thống HVAC và các thiết bị xử lý nước.

Đo nhiệt độ dầu

Được sử dụng trong bồn dầu, hệ thống truyền nhiệt, máy móc và thiết bị công nghiệp.

Đo nhiệt độ hơi và khí nóng

Có thể sử dụng trong hệ thống hơi nóng, đường ống khí nóng hoặc thiết bị gia nhiệt nếu cảm biến và dải đo phù hợp.

Nhà máy sản xuất

Đồng hồ nhiệt độ điện tử được sử dụng để giám sát nhiệt độ trong máy móc, dây chuyền sản xuất, tủ điều khiển và các công đoạn cần kiểm soát nhiệt.

Lò sấy và hệ thống gia nhiệt

Thermocouple kết hợp với bộ hiển thị hoặc bộ điều khiển nhiệt độ thường được sử dụng trong lò sấy, lò gia nhiệt và thiết bị xử lý nhiệt.

Ngành thực phẩm và đồ uống

Nhiệt độ là thông số quan trọng trong nhiều công đoạn sản xuất và bảo quản. Việc sử dụng cảm biến và bộ hiển thị phù hợp giúp theo dõi nhiệt độ trong quá trình vận hành.

Đồng hồ hiển thị nhiệt độ và bộ điều khiển nhiệt độ có giống nhau không?

Không hoàn toàn giống nhau.

Đồng hồ hiển thị nhiệt độ chủ yếu có nhiệm vụ nhận tín hiệu và hiển thị nhiệt độ.

Trong khi đó, bộ điều khiển nhiệt độ có thể thực hiện thêm các chức năng điều khiển như ON/OFF hoặc PID và điều khiển relay, SSR hoặc các ngõ ra khác.

Ví dụ, một bộ điều khiển nhiệt độ Autonics có thể hỗ trợ các phương thức ON/OFF, P, PI, PD và PID cùng nhiều loại đầu vào cảm biến.

Do đó, khi mua hàng cần xác định nhu cầu là:

  • Chỉ cần xem nhiệt độ → chọn bộ hiển thị nhiệt độ.
  • Xem nhiệt độ và cảnh báo → chọn model có alarm.
  • Xem nhiệt độ và truyền tín hiệu → chọn model có output phù hợp.
  • Đo và điều khiển gia nhiệt → chọn bộ điều khiển nhiệt độ.

Cách chọn đồng hồ đo nhiệt độ điện tử phù hợp

1. Xác định dải nhiệt độ

Đầu tiên cần xác định nhiệt độ thấp nhất và cao nhất của môi trường.

Ví dụ:

  • Nước thường: có thể cần dải khoảng 0–100°C.
  • Nước nóng: có thể cần 0–150°C hoặc cao hơn.
  • Dầu nóng: cần xác định chính xác nhiệt độ vận hành.
  • Lò nhiệt: thường cần thermocouple và dải đo cao hơn.

2. Chọn RTD hay Thermocouple

Pt100/RTD thường phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ ổn định và độ chính xác tốt.

Thermocouple phù hợp với nhiều ứng dụng nhiệt độ cao và có nhiều loại cảm biến khác nhau.

3. Kiểm tra loại tín hiệu đầu vào

Đây là thông số đặc biệt quan trọng.

Cần kiểm tra thiết bị nhận:

  • Pt100.
  • Pt1000.
  • Thermocouple K.
  • Thermocouple J.
  • Thermocouple T.
  • Thermocouple R/S/B.
  • 4–20mA.
  • 0–10V.
  • RS485/Modbus.

4. Chọn kiểu lắp đặt

Có thể lựa chọn:

  • Lắp trên tủ điện.
  • Lắp trên panel.
  • Lắp trực tiếp trên đường ống.
  • Lắp cùng cảm biến nhiệt độ.
  • Lắp trong hệ thống giám sát trung tâm.

5. Kiểm tra nguồn cấp

Một số đồng hồ điện tử hoạt động bằng pin, trong khi bộ hiển thị công nghiệp có thể sử dụng 12–24VDC hoặc 100–240VAC tùy model. Vì vậy cần kiểm tra nguồn điện trước khi đặt hàng.

6. Kiểm tra cấp bảo vệ

Nếu thiết bị được lắp ngoài trời hoặc môi trường có nước, bụi, hơi ẩm thì nên lựa chọn model có cấp bảo vệ phù hợp. Một số đồng hồ nhiệt độ điện tử công nghiệp có thể đạt IP65 hoặc NEMA 4X.

Đồng hồ đo nhiệt độ điện tử có chính xác không?

Độ chính xác phụ thuộc vào cảm biến, bộ hiển thị, dải đo, phương pháp lắp đặt và điều kiện thực tế.

Không nên chỉ nhìn vào thông số độ chính xác của bộ hiển thị mà bỏ qua sai số của cảm biến.

Ví dụ, một số thiết bị kỹ thuật số chuyên dụng có thể đạt độ chính xác ±0,2°C hoặc ±0,1% giá trị đọc tùy điều kiện và model.

Trong khi đó, các bộ hiển thị hoặc bộ điều khiển phổ thông có mức độ chính xác khác nhau. Vì vậy khi lựa chọn cho hệ thống quan trọng cần xem đầy đủ datasheet của cả cảm biến và thiết bị hiển thị.

Đồng hồ đo nhiệt độ điện tử giá bao nhiêu?

Giá đồng hồ nhiệt độ điện tử không có một mức cố định. Giá phụ thuộc vào thương hiệu, loại cảm biến, dải đo, kích thước màn hình, vật liệu vỏ, cấp bảo vệ, nguồn cấp và các chức năng bổ sung.

Loại Cấu hình Yếu tố ảnh hưởng giá
Đồng hồ điện tử cơ bản Hiển thị nhiệt độ Màn hình, cảm biến, nguồn
Digital RTD Pt100/Pt1000 Độ chính xác, cảm biến, vỏ
Digital Thermocouple K/J/T/R/S/B… Dải đo, loại TC
Bộ hiển thị công nghiệp RTD/TC/4–20mA Ngõ vào, màn hình, output
Bộ hiển thị có truyền thông RS485/Modbus Giao tiếp và chức năng
Bộ điều khiển nhiệt độ PID + Relay/SSR Thuật toán và ngõ ra điều khiển

Để báo giá chính xác, cần xác định ít nhất loại cảm biến, dải nhiệt độ, kiểu lắp, kích thước và số lượng.

Đồng hồ nhiệt độ điện tử dùng trong đường ống

Đối với đường ống nước, dầu hoặc các môi chất công nghiệp, có thể sử dụng cảm biến nhiệt độ dạng que kết hợp với đồng hồ hiển thị điện tử.

Khi lựa chọn cần chú ý:

  • Đường kính đường ống.
  • Loại môi chất.
  • Nhiệt độ vận hành.
  • Áp suất hệ thống.
  • Chiều dài que đo.
  • Vật liệu que đo.
  • Kích thước ren.
  • Kiểu kết nối điện.

Không nên chọn đồng hồ chỉ dựa vào DN đường ống. Kích thước DN chủ yếu liên quan đến hệ thống đường ống, trong khi cảm biến cần được xác định theo vị trí lắp và điều kiện đo.

Đồng hồ nhiệt độ điện tử dùng cho nước nóng

Đối với nước nóng, cần xác định nhiệt độ vận hành thực tế và nhiệt độ tối đa có thể xảy ra.

Ví dụ, hệ thống nước nóng khoảng 80–100°C có thể sử dụng cấu hình Pt100 với dải đo phù hợp. Nếu nhiệt độ cao hơn đáng kể, cần lựa chọn cảm biến, dây dẫn và thiết bị hiển thị có khả năng chịu được mức nhiệt tương ứng.

Đặc biệt, cần phân biệt nhiệt độ môi chất với nhiệt độ môi trường tại vị trí lắp màn hình. Hai thông số này có thể rất khác nhau.

Đồng hồ nhiệt độ điện tử dùng cho hơi nóng

Hệ thống hơi nóng yêu cầu lựa chọn cảm biến và phụ kiện lắp đặt phù hợp với nhiệt độ và áp suất của hơi.

Ngoài dải nhiệt độ, cần kiểm tra:

  • Áp suất làm việc.
  • Vật liệu thermowell nếu sử dụng.
  • Chiều dài cảm biến.
  • Kiểu ren hoặc mặt bích.
  • Khả năng chịu nhiệt của dây và đầu nối.

Trong những hệ thống có nhiệt độ cao, việc sử dụng thermowell có thể giúp bảo vệ cảm biến và thuận tiện hơn cho việc bảo trì tùy thiết kế hệ thống.

Đồng hồ đo nhiệt độ điện tử có truyền tín hiệu 4–20mA

4–20mA là một trong những tín hiệu phổ biến trong tự động hóa công nghiệp.

Ví dụ:

Pt100 → Temperature Transmitter → 4–20mA → Bộ hiển thị/PLC.

Ưu điểm của phương án này là tín hiệu có thể truyền đi khoảng cách tương đối xa và thuận tiện kết nối với hệ thống điều khiển.

Khi đặt hàng cần xác định rõ thiết bị là:

  • Chỉ nhận 4–20mA.
  • Phát 4–20mA.
  • Vừa hiển thị vừa phát 4–20mA.
  • Hỗ trợ thêm RS485/Modbus.

Đồng hồ nhiệt độ điện tử RS485 Modbus

Đối với hệ thống tự động hóa lớn, RS485/Modbus giúp thiết bị trao đổi dữ liệu với PLC, HMI hoặc hệ thống SCADA nếu model hỗ trợ giao thức tương ứng.

Một số bộ hiển thị kỹ thuật số công nghiệp hiện nay hỗ trợ Modbus tiêu chuẩn cùng nhiều loại đầu vào cảm biến và tín hiệu analog.

Phương án này phù hợp khi cần xây dựng hệ thống giám sát nhiều điểm nhiệt độ thay vì chỉ đọc trực tiếp tại một vị trí.

Cách lắp đặt đồng hồ đo nhiệt độ điện tử

Bước 1: Xác định vị trí đo

Chọn vị trí đại diện cho nhiệt độ thực tế của môi chất hoặc thiết bị.

Bước 2: Lắp cảm biến

Lắp cảm biến đúng chiều sâu và đúng phương pháp kết nối theo thiết kế. Không nên để đầu dò quá ngắn khiến cảm biến không tiếp xúc đủ với môi chất.

Bước 3: Kết nối dây

Đấu dây đúng sơ đồ của nhà sản xuất. Đặc biệt với Pt100 và thermocouple cần sử dụng đúng kiểu đấu dây và loại dây phù hợp.

Bước 4: Cấp nguồn

Cấp đúng điện áp theo model. Không cấp nguồn vượt quá thông số cho phép.

Bước 5: Cài đặt loại cảm biến

Nếu thiết bị hỗ trợ nhiều loại cảm biến, phải cài đặt đúng loại đang sử dụng.

Bước 6: Kiểm tra và hiệu chuẩn

Sau khi lắp đặt nên kiểm tra giá trị hiển thị với một thiết bị tham chiếu phù hợp nếu ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.

Những lỗi thường gặp khi sử dụng đồng hồ nhiệt độ điện tử

Chọn sai loại cảm biến

Ví dụ sử dụng Pt100 nhưng bộ hiển thị lại cài đặt Thermocouple K sẽ dẫn đến giá trị hiển thị sai.

Đấu dây sai

Đặc biệt đối với RTD 3 dây hoặc 4 dây, cần đấu đúng sơ đồ của nhà sản xuất.

Chọn sai dải nhiệt độ

Nếu nhiệt độ thực tế vượt quá khả năng của cảm biến hoặc thiết bị, hệ thống có thể đo sai hoặc hư hỏng.

Dây tín hiệu không phù hợp

Thermocouple cần sử dụng dây và phụ kiện phù hợp với loại cặp nhiệt điện. Không nên tùy tiện thay bằng dây thông thường trên toàn bộ tuyến tín hiệu.

Lắp cảm biến sai vị trí

Cảm biến không nằm đúng vùng cần đo có thể khiến giá trị hiển thị không phản ánh đúng nhiệt độ thực tế.

Có nên chọn đồng hồ nhiệt độ điện tử thay cho đồng hồ cơ?

Hai loại thiết bị phục vụ các nhu cầu khác nhau.

Nếu chỉ cần quan sát nhiệt độ trực tiếp tại đường ống hoặc thiết bị, nhiệt kế cơ học có thể đáp ứng nhu cầu đơn giản.

Nếu cần hiển thị số, cảnh báo, truyền tín hiệu, kết nối PLC/HMI hoặc quản lý nhiều điểm đo, đồng hồ nhiệt độ điện tử thường phù hợp hơn về mặt chức năng.

Do đó, lựa chọn nên dựa trên yêu cầu kỹ thuật của hệ thống thay vì chỉ dựa vào giá bán.

Đồng hồ đo nhiệt độ điện tử chính hãng tại DTA Việt Nam

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM cung cấp các sản phẩm và giải pháp đo nhiệt độ công nghiệp, bao gồm đồng hồ hiển thị nhiệt độ, cảm biến nhiệt độ, RTD Pt100, thermocouple và các thiết bị liên quan tùy nhu cầu sử dụng.

DTA hỗ trợ lựa chọn thiết bị dựa trên:

  • Dải nhiệt độ cần đo.
  • Loại môi chất.
  • Loại cảm biến.
  • Kiểu kết nối.
  • Chiều dài que đo.
  • Nguồn cấp.
  • Ngõ ra 4–20mA, relay, RS485 nếu cần.
  • Yêu cầu lắp đặt thực tế.

Thông tin liên hệ:

  • Công ty: CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM
  • Website: dtavietnam.com
  • Điện thoại: 0961 332 786
  • Email: kt.dtavietnam@gmail.com
  • Địa chỉ: Thôn Đồng Trì, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

FAQ – Câu hỏi thường gặp về đồng hồ đo nhiệt độ điện tử

Đồng hồ đo nhiệt độ điện tử là gì?

Đây là thiết bị đo nhiệt độ sử dụng cảm biến và mạch điện tử để xử lý tín hiệu rồi hiển thị nhiệt độ bằng màn hình số.

Đồng hồ nhiệt độ điện tử dùng cảm biến gì?

Các loại phổ biến gồm RTD Pt100/Pt1000 và thermocouple K, J, T, E, R, S, B. Một số thiết bị nhận thêm tín hiệu 4–20mA, 0–10V hoặc các tín hiệu khác.

Đồng hồ nhiệt độ điện tử có đo được nước nóng không?

Có. Cần chọn cảm biến và model có dải đo phù hợp với nhiệt độ nước nóng thực tế.

Đồng hồ nhiệt độ điện tử có đo được hơi nóng không?

Có thể, nếu cảm biến, thermowell, kết nối và thiết bị hiển thị được lựa chọn phù hợp với nhiệt độ và áp suất của hệ thống hơi.

Pt100 và Thermocouple K nên chọn loại nào?

Không có một lựa chọn phù hợp cho mọi ứng dụng. Pt100 thường được lựa chọn khi ưu tiên độ ổn định và độ chính xác; thermocouple phù hợp với nhiều ứng dụng nhiệt độ cao và có nhiều chủng loại.

Đồng hồ nhiệt độ điện tử có kết nối PLC được không?

Có, nếu model có ngõ ra phù hợp như 4–20mA, 0–10V hoặc RS485/Modbus.

Đồng hồ nhiệt độ điện tử có cần nguồn điện không?

Tùy loại. Có model sử dụng pin, trong khi bộ hiển thị công nghiệp có thể sử dụng 12–24VDC hoặc 100–240VAC.

Muốn báo giá đồng hồ nhiệt độ điện tử cần cung cấp thông tin gì?

Nên cung cấp nhiệt độ thấp nhất/cao nhất, môi chất, loại cảm biến, chiều dài que, kiểu ren hoặc kết nối, kích thước màn hình, nguồn cấp và yêu cầu về ngõ ra nếu có.

Kết luận

Đồng hồ đo nhiệt độ điện tử là giải pháp phù hợp cho các hệ thống cần hiển thị nhiệt độ bằng số và có khả năng mở rộng sang cảnh báo, truyền tín hiệu hoặc kết nối tự động hóa. Các cấu hình phổ biến sử dụng Pt100, Pt1000, Thermocouple K/J/T/R/S/B, 4–20mA và RS485/Modbus.

Khi lựa chọn thiết bị, cần xác định đồng thời dải nhiệt độ, loại cảm biến, độ chính xác, nguồn cấp, kiểu lắp, cấp bảo vệ và ngõ ra. Việc lựa chọn đúng ngay từ đầu giúp thiết bị đo ổn định và phù hợp hơn với điều kiện vận hành thực tế.