Chọn loại van

Van báo động hay Alarm Valve, Alarm Check Valve là thiết bị quan trọng trong hệ thống chữa cháy tự động Sprinkler, có nhiệm vụ kiểm soát dòng nước chữa cháy đồng thời phát tín hiệu cảnh báo khi xảy ra dòng chảy qua hệ thống. Theo TCVN 7336:2020, van báo động được thiết kế để phát tín hiệu báo động và cho chất chữa cháy đi qua khi đầu phun hoặc đầu báo cháy được kích hoạt.

Trong hệ thống sprinkler ướt, Alarm Valve thường được lắp trên tuyến ống cấp nước vào khu vực bảo vệ. Khi một hoặc nhiều đầu phun sprinkler hoạt động, dòng nước đi qua van tạo ra điều kiện kích hoạt chuông nước, công tắc áp suất hoặc các thiết bị báo động điện tùy cấu hình hệ thống.

Hiện nay, van báo động được sử dụng rộng rãi tại nhà xưởng, nhà kho, trung tâm thương mại, chung cư, khách sạn, bệnh viện, nhà máy sản xuất, kho hàng và nhiều công trình có yêu cầu hệ thống chữa cháy tự động.

Van báo động là gì?

Van báo động là một dạng van chuyên dụng trong hệ thống PCCC tự động, thường được gọi bằng các tên tiếng Anh như Alarm Valve hoặc Alarm Check Valve.

Về nguyên lý, van vừa thực hiện chức năng kiểm soát dòng nước vừa hoạt động như một cơ cấu kiểm tra dòng chảy. Khi hệ thống ở trạng thái bình thường, áp lực nước giữ cơ cấu van ở trạng thái đóng phù hợp. Khi đầu phun sprinkler mở do điều kiện cháy hoặc hệ thống được kích hoạt theo thiết kế, nước bắt đầu chảy qua van. Dòng nước này được dẫn tới mạch báo động để tạo cảnh báo.

Một cụm van báo động hoàn chỉnh có thể kết hợp với các thiết bị như:

  • Đồng hồ áp suất.
  • Chuông nước Water Motor Alarm.
  • Công tắc áp suất Pressure Switch.
  • Van thử báo động.
  • Van xả.
  • Bộ làm trễ Retard Chamber trong những cấu hình cần thiết.
  • Các van khóa và phụ kiện điều khiển.

Ví dụ, Tyco AV-1-300 là một dòng Alarm Check Valve dành cho hệ thống đường ống ướt, có các kích thước DN65, DN100, DN150 và DN200, áp suất định mức từ 20 đến 300 psi tùy cấu hình, đồng thời có UL/C-UL Listed và FM Approved. Đây là ví dụ cho thấy thông số của Alarm Valve cần được kiểm tra theo đúng model thay vì áp dụng chung cho mọi sản phẩm.

Cấu tạo van báo động

Cấu tạo cụ thể của từng hãng có thể khác nhau, tuy nhiên một cụm Alarm Valve thường bao gồm thân van, cơ cấu đóng mở, đường ống báo động và các thiết bị giám sát.

1. Thân van

Thân van là bộ phận chịu áp lực chính của hệ thống. Vật liệu thường gặp là gang cầu hoặc vật liệu kim loại phù hợp với yêu cầu của nhà sản xuất và chứng nhận sản phẩm.

Bề mặt bên ngoài có thể được sơn hoặc phủ lớp bảo vệ nhằm hạn chế tác động của môi trường lắp đặt.

2. Đĩa van hoặc Clapper

Alarm Check Valve thường sử dụng cơ cấu dạng đĩa lật hoặc clapper. Bộ phận này cho phép nước đi theo hướng thiết kế và hạn chế dòng chảy ngược.

3. Seat – đế van

Đế van tạo vị trí làm kín giữa cơ cấu đóng mở và thân van. Vật liệu gioăng và thiết kế seat phụ thuộc vào model, áp suất và yêu cầu của nhà sản xuất.

4. Đường báo động

Đây là phần quan trọng giúp dẫn nước hoặc áp lực tới thiết bị báo động. Khi có dòng nước ổn định qua van, mạch báo động được kích hoạt.

5. Đồng hồ áp suất

Đồng hồ áp suất thường được sử dụng để theo dõi áp lực ở phía cấp nước và phía hệ thống. Việc bố trí và số lượng đồng hồ phụ thuộc vào bộ van cụ thể.

6. Công tắc áp suất

Pressure Switch có thể chuyển sự thay đổi áp lực thành tín hiệu điện để đưa về tủ điều khiển hoặc hệ thống báo cháy.

7. Chuông báo động thủy lực

Water Motor Alarm sử dụng dòng nước để tạo tín hiệu cảnh báo bằng âm thanh. Đây là một thiết bị thường gặp trong các cụm Alarm Valve truyền thống.

Nguyên lý hoạt động của van báo động

Nguyên lý hoạt động có thể được hiểu qua hai trạng thái chính: trạng thái bình thường và trạng thái khi có dòng nước chữa cháy.

Trạng thái bình thường

Khi hệ thống sprinkler chưa hoạt động, đường ống phía sau van duy trì áp suất theo thiết kế. Cơ cấu clapper ở vị trí đóng, ngăn không cho nước chảy tự do qua hệ thống.

Khi đầu phun sprinkler hoạt động

Khi nhiệt độ tại khu vực bảo vệ đạt điều kiện kích hoạt của đầu phun, đầu sprinkler mở và nước bắt đầu thoát ra khỏi đường ống.

Áp lực và điều kiện dòng chảy thay đổi làm cơ cấu van chuyển trạng thái. Nước đi qua van vào hệ thống sprinkler và đồng thời kích hoạt mạch báo động.

Kích hoạt cảnh báo

Dòng nước được dẫn đến chuông nước, công tắc áp suất hoặc thiết bị giám sát tùy cấu hình. Tín hiệu có thể được sử dụng để cảnh báo tại chỗ và truyền về hệ thống điều khiển PCCC.

Đối với hệ thống có áp suất biến động, một số thiết kế sử dụng Retard Chamber nhằm hạn chế cảnh báo giả do các dao động áp lực nhỏ. Tài liệu kỹ thuật của Tyco cũng nêu rằng Model RC-1 retard chamber được yêu cầu trong một số hệ thống có áp suất biến động.

Các loại van báo động phổ biến

Van báo động hệ thống ướt – Wet Alarm Valve

Đây là loại Alarm Valve phổ biến trong hệ thống sprinkler ướt. Đường ống phía sau van luôn chứa nước ở trạng thái sẵn sàng chữa cháy.

Khi đầu sprinkler mở, nước chảy qua Alarm Valve và đồng thời tạo tín hiệu báo động.

Van báo động có chuông nước

Cấu hình này sử dụng Water Motor Alarm để tạo cảnh báo bằng âm thanh khi nước chảy qua hệ thống.

Ưu điểm của chuông nước là có thể tạo cảnh báo tại khu vực van mà không phụ thuộc hoàn toàn vào thiết bị điện.

Van báo động kết hợp công tắc áp suất

Pressure Switch cho phép chuyển trạng thái áp lực thành tín hiệu điện. Tín hiệu này có thể được đưa về tủ báo cháy hoặc hệ thống giám sát.

Alarm Check Valve

Alarm Check Valve là dạng van vừa thực hiện chức năng kiểm tra dòng chảy vừa kích hoạt hệ thống cảnh báo. Đây là cấu hình phổ biến trong hệ thống wet pipe sprinkler.

Phân biệt Van báo động, Van Deluge và Van Pre-action

Tiêu chí Van báo động Van Deluge Van Pre-action
Tên tiếng Anh Alarm Valve / Alarm Check Valve Deluge Valve Pre-action Valve
Hệ thống điển hình Wet Pipe Deluge Pre-action
Trạng thái đường ống Thường chứa nước Tùy thiết kế, thường phía sau van không chứa nước Thường chứa khí/khí nén
Cách kích hoạt Dòng nước qua van khi sprinkler hoạt động Tín hiệu kích hoạt theo hệ thống điều khiển Tín hiệu từ hệ thống phát hiện cháy và cơ cấu điều khiển
Ứng dụng Sprinkler thông thường Khu vực nguy cơ cháy cao Khu vực cần hạn chế cấp nước ngoài ý muốn

TCVN 7336:2020 và các tài liệu kỹ thuật PCCC phân biệt Alarm Valve, Deluge Valve và các dạng bộ điều khiển khác theo chức năng của từng hệ thống.

Thông số kỹ thuật van báo động

Thông số của Alarm Valve phụ thuộc vào từng nhà sản xuất, model và cấu hình chứng nhận. Khi lựa chọn cần kiểm tra trực tiếp catalogue hoặc datasheet.

Thông số Giá trị tham khảo
Tên sản phẩm Van báo động / Alarm Valve / Alarm Check Valve
Ứng dụng Hệ thống chữa cháy tự động Sprinkler
Kích thước DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200 và các kích thước khác tùy model
Kiểu kết nối Wafer, mặt bích, rãnh Groove hoặc cấu hình khác tùy model
Vật liệu thân Gang cầu/gang dẻo hoặc vật liệu theo model
Áp suất làm việc Phụ thuộc model, thường có nhiều cấp áp suất
Thiết bị báo động Water Motor Alarm, Pressure Switch hoặc thiết bị tương ứng
Môi trường Nước chữa cháy theo thiết kế hệ thống
Tiêu chuẩn/chứng nhận TCVN và/hoặc UL, FM tùy yêu cầu dự án và model

Lưu ý: Không nên lấy thông số của một model để áp dụng cho toàn bộ dòng van báo động. Ví dụ, Tyco AV-1-300 có kích thước và áp suất cụ thể được nhà sản xuất công bố, nhưng các model khác có thể có thông số khác.

Kích thước van báo động DN65, DN80, DN100, DN150, DN200

Van báo động được sản xuất với nhiều kích thước nhằm đáp ứng lưu lượng khác nhau của hệ thống PCCC.

Kích thước Quy đổi gần đúng Ứng dụng tham khảo
DN65 2 1/2 inch Hệ thống quy mô nhỏ và vừa
DN80 3 inch Hệ thống sprinkler
DN100 4 inch Nhà xưởng, kho, công trình thương mại
DN125 5 inch Hệ thống có lưu lượng lớn
DN150 6 inch Hệ thống PCCC quy mô lớn
DN200 8 inch Mạng đường ống có lưu lượng lớn

Việc chọn DN không nên chỉ dựa vào kích thước đường ống hiện hữu. Cần căn cứ vào lưu lượng thiết kế, tổn thất áp suất, cấu hình hệ thống sprinkler và yêu cầu của hồ sơ thiết kế PCCC.

Tiêu chuẩn van báo động PCCC

Đối với công trình PCCC, tiêu chuẩn và chứng nhận là yếu tố cần kiểm tra kỹ trước khi đặt mua.

TCVN 7336:2020

TCVN 7336:2020 là tiêu chuẩn quan trọng liên quan đến hệ thống chữa cháy tự động bằng nước, bọt và các yêu cầu thiết kế, lắp đặt của hệ thống. Trong tiêu chuẩn, Alarm Valve được định nghĩa và sử dụng như một bộ phận của hệ thống sprinkler.

TCVN 6305-2

TCVN 6305-2 là tiêu chuẩn được viện dẫn cho các yêu cầu và phương pháp thử đối với van báo động. QCVN 03:2023/BCA hiện liệt kê các nội dung kiểm tra đối với Alarm Valve như ngoại quan, sức chịu đựng, tổn thất thủy lực, rò rỉ và biến dạng.

UL Listed

UL Listed là một dạng chứng nhận/Listing được nhiều dự án PCCC yêu cầu. Tuy nhiên cần kiểm tra đúng tên nhà sản xuất, model, kích thước và phạm vi Listing thay vì chỉ dựa vào thông tin “UL” trên quảng cáo.

FM Approved

FM Approved cũng thường xuất hiện trong các hệ thống PCCC yêu cầu chứng nhận quốc tế. Người mua nên kiểm tra đúng chứng nhận của model cụ thể.

Ví dụ, Tyco AV-1-300 được nhà sản xuất công bố UL/C-UL Listed và FM Approved.

Ứng dụng của van báo động

Van báo động được sử dụng trong nhiều hệ thống chữa cháy tự động có đường ống ướt.

  • Nhà máy sản xuất.
  • Nhà xưởng công nghiệp.
  • Kho hàng.
  • Kho logistics.
  • Trung tâm thương mại.
  • Chung cư.
  • Khách sạn.
  • Bệnh viện.
  • Trường học.
  • Tòa nhà văn phòng.
  • Nhà máy điện.
  • Các công trình có hệ thống sprinkler tự động.

Đối với những khu vực có nguy cơ cháy cao và cần cấp nước đồng thời cho nhiều đầu phun, hệ thống có thể sử dụng Deluge Valve thay vì Alarm Valve thông thường. Deluge Valve có nguyên lý và cấu hình điều khiển khác với Wet Alarm Valve.

Ưu điểm của van báo động

  • Kết hợp kiểm soát dòng nước và chức năng cảnh báo.
  • Phù hợp với hệ thống sprinkler ướt.
  • Có thể kết hợp chuông nước và công tắc áp suất.
  • Cho phép giám sát tình trạng hoạt động của hệ thống.
  • Có nhiều kích thước để đáp ứng lưu lượng khác nhau.
  • Có các dòng sản phẩm được chứng nhận theo yêu cầu dự án.
  • Có thể kết hợp với các thiết bị giám sát và điều khiển PCCC.

Cách lựa chọn van báo động phù hợp

1. Xác định loại hệ thống PCCC

Trước tiên cần xác định hệ thống là wet pipe, dry pipe, pre-action hay deluge. Không nên lựa chọn Alarm Valve chỉ dựa vào tên gọi mà bỏ qua cấu hình hệ thống.

2. Xác định kích thước DN

DN cần được lựa chọn theo thiết kế thủy lực và lưu lượng yêu cầu. Đường kính van phải phù hợp với hệ thống và phụ kiện kết nối.

3. Kiểm tra áp suất làm việc

Áp suất định mức của van phải phù hợp hoặc cao hơn điều kiện làm việc của hệ thống theo thiết kế và hướng dẫn của nhà sản xuất.

4. Kiểm tra kiểu kết nối

Van có thể sử dụng kết nối mặt bích, Groove hoặc các cấu hình khác. Cần kiểm tra chính xác tiêu chuẩn kết nối trước khi đặt hàng.

5. Kiểm tra chứng nhận

Nếu công trình yêu cầu UL/FM hoặc chứng nhận cụ thể, cần kiểm tra certificate/listing của đúng model, kích thước và cấu hình sản phẩm.

6. Kiểm tra bộ phụ kiện

Cần xác định van được bán riêng hay đi kèm trim kit, đồng hồ áp suất, chuông nước, pressure switch, retard chamber và các phụ kiện khác.

Hướng dẫn lắp đặt van báo động

Việc lắp đặt Alarm Valve phải tuân thủ hồ sơ thiết kế PCCC, hướng dẫn của nhà sản xuất và tiêu chuẩn áp dụng cho công trình.

Vị trí lắp đặt

Van cần được bố trí tại vị trí thuận tiện cho vận hành, kiểm tra, thử báo động và bảo trì. Khu vực lắp đặt cần có đủ không gian để thao tác với các van phụ và thiết bị báo động.

Kiểm tra trước khi lắp

  • Kiểm tra model và kích thước van.
  • Kiểm tra hướng dòng chảy.
  • Kiểm tra bề mặt kết nối.
  • Kiểm tra tình trạng thân và cơ cấu van.
  • Kiểm tra phụ kiện đi kèm.
  • Đảm bảo đường ống được vệ sinh trước khi đưa vào vận hành.

Kiểm tra sau khi lắp đặt

  • Kiểm tra rò rỉ.
  • Kiểm tra áp suất.
  • Kiểm tra hoạt động của mạch báo động.
  • Kiểm tra chuông nước nếu có.
  • Kiểm tra Pressure Switch.
  • Thực hiện thử nghiệm theo quy trình của hệ thống PCCC.

Bảo trì van báo động PCCC

Van báo động là thiết bị thuộc hệ thống an toàn cháy nên cần được kiểm tra định kỳ theo quy trình quản lý và bảo trì của công trình.

  • Kiểm tra tình trạng thân van.
  • Kiểm tra dấu hiệu rò rỉ.
  • Kiểm tra đồng hồ áp suất.
  • Kiểm tra chuông báo động thủy lực.
  • Kiểm tra công tắc áp suất.
  • Kiểm tra van thử báo động.
  • Kiểm tra các van khóa liên quan.
  • Thực hiện thử nghiệm dòng nước theo quy trình được phê duyệt.
  • Ghi nhận kết quả kiểm tra và bảo trì.

Không nên tự ý thay đổi cấu hình trim hoặc điều chỉnh các bộ phận bên trong van khi chưa có hướng dẫn kỹ thuật phù hợp.

Van báo động giá bao nhiêu?

Giá van báo động không có một mức cố định cho tất cả sản phẩm. Giá phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Thương hiệu sản xuất.
  • Kích thước DN.
  • Áp suất làm việc.
  • Kiểu kết nối.
  • Vật liệu.
  • UL/FM hoặc các chứng nhận yêu cầu.
  • Van đơn hay bộ Alarm Valve hoàn chỉnh.
  • Chuông nước.
  • Pressure Switch.
  • Retard Chamber.
  • Trim và phụ kiện đi kèm.
  • Số lượng đặt hàng.

Do đó, khi yêu cầu báo giá nên cung cấp tối thiểu DN, áp suất, kiểu kết nối, thương hiệu/model, số lượng và yêu cầu chứng nhận để nhận được báo giá chính xác.

Van báo động chính hãng – CO CQ và hồ sơ PCCC

Đối với các dự án PCCC, hồ sơ sản phẩm có thể quan trọng không kém bản thân thiết bị. Khi mua van báo động cho công trình, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp hồ sơ phù hợp với yêu cầu dự án.

  • Catalogue sản phẩm.
  • Datasheet.
  • Certificate/Approval nếu dự án yêu cầu.
  • CO – Certificate of Origin khi có yêu cầu.
  • CQ – Certificate of Quality khi có yêu cầu.
  • Packing List đối với lô hàng nhập khẩu.
  • Tài liệu hướng dẫn lắp đặt và vận hành.

Cần đối chiếu model, kích thước và phạm vi chứng nhận trên hồ sơ với sản phẩm thực tế. Không nên chỉ dựa vào hình ảnh hoặc nội dung quảng cáo để xác định sản phẩm có chứng nhận hay không.

Van báo động và các thiết bị trong cụm PCCC

Thiết bị Chức năng
Van báo động Kiểm soát dòng nước và tạo điều kiện kích hoạt báo động
Đồng hồ áp suất Hiển thị áp suất
Pressure Switch Chuyển tín hiệu áp suất thành tín hiệu điện
Water Motor Alarm Tạo cảnh báo âm thanh bằng dòng nước
Retard Chamber Giảm tác động của dao động áp suất trong cấu hình cần thiết
Van khóa Cô lập từng phần của hệ thống khi cần bảo trì
Van thử báo động Cho phép kiểm tra chức năng báo động
Van xả Hỗ trợ xả nước và kiểm tra hệ thống

Những lưu ý khi mua van báo động

Không nên chỉ tìm kiếm theo cụm từ “van báo động giá rẻ”. Với thiết bị PCCC, cần ưu tiên sự phù hợp giữa sản phẩm, thiết kế hệ thống, hồ sơ nghiệm thu và yêu cầu chứng nhận.

Trước khi đặt hàng, nên kiểm tra:

  1. Đúng loại Alarm Valve cho hệ thống.
  2. Đúng DN.
  3. Đúng áp suất.
  4. Đúng tiêu chuẩn kết nối.
  5. Đúng model.
  6. Đúng chứng nhận nếu dự án yêu cầu.
  7. Đủ phụ kiện trim.
  8. Đủ hồ sơ kỹ thuật.
  9. Thời gian giao hàng.
  10. Chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật.

Địa chỉ cung cấp van báo động PCCC

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM cung cấp các thiết bị van công nghiệp và thiết bị PCCC theo nhu cầu của công trình, hỗ trợ tư vấn lựa chọn theo kích thước, áp suất, kiểu kết nối và yêu cầu kỹ thuật.

Khi yêu cầu báo giá van báo động, khách hàng nên gửi thông tin DN, PN/áp suất, tiêu chuẩn kết nối, thương hiệu yêu cầu, số lượng và yêu cầu UL/FM hoặc hồ sơ CO/CQ để được tư vấn đúng cấu hình.

Thông tin liên hệ:

  • Đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM
  • Website: dtavietnam.com
  • Điện thoại: 0961 332 786
  • Email: kt.dtavietnam@gmail.com
  • Địa chỉ: Thôn Đồng Trì, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Câu hỏi thường gặp về van báo động

Van báo động là gì?

Van báo động là thiết bị trong hệ thống chữa cháy tự động có chức năng cho chất chữa cháy đi qua và phát tín hiệu báo động khi hệ thống được kích hoạt.

Van báo động có phải là Alarm Check Valve không?

Alarm Check Valve là một dạng van báo động có chức năng kiểm tra dòng chảy và kích hoạt mạch báo động. Tên gọi và cấu tạo cụ thể có thể thay đổi theo nhà sản xuất.

Van báo động dùng cho hệ thống nào?

Alarm Valve thường được sử dụng trong hệ thống sprinkler ướt. Các hệ thống dry pipe, pre-action và deluge sử dụng những loại van điều khiển chuyên dụng tương ứng.

Van báo động có cần chuông nước không?

Không phải mọi cấu hình đều bắt buộc giống nhau. Chuông nước là một trong những thiết bị báo động có thể được tích hợp trong cụm van, bên cạnh Pressure Switch và các thiết bị giám sát khác.

Van báo động có cần UL/FM không?

Điều này phụ thuộc yêu cầu của dự án, thiết kế PCCC và hồ sơ kỹ thuật. Nếu dự án yêu cầu UL/FM, cần kiểm tra chứng nhận của đúng model và kích thước van.

Van báo động DN100 dùng cho hệ thống nào?

DN100 tương đương khoảng 4 inch và thường xuất hiện trong các hệ thống sprinkler có đường ống tương ứng. Tuy nhiên việc chọn DN phải dựa trên thiết kế thủy lực và lưu lượng yêu cầu chứ không chỉ dựa vào quy mô công trình.

Van báo động giá bao nhiêu?

Giá phụ thuộc vào thương hiệu, DN, áp suất, kiểu kết nối, chứng nhận và bộ phụ kiện đi kèm. Để báo giá chính xác cần xác định model hoặc tối thiểu các thông số kỹ thuật của hệ thống.

Nên mua van báo động theo bộ hay mua van riêng?

Nếu cần lắp đặt hoàn chỉnh, nên xác định toàn bộ Alarm Valve Trim và các thiết bị báo động đi kèm ngay từ đầu để đảm bảo khả năng tương thích và thuận tiện cho nghiệm thu, vận hành.

Kết luận

Van báo động là một trong những thiết bị quan trọng của hệ thống chữa cháy tự động Sprinkler, đặc biệt đối với hệ thống đường ống ướt. Thiết bị không chỉ kiểm soát dòng nước mà còn phối hợp với chuông nước, Pressure Switch và hệ thống giám sát để phát hiện trạng thái dòng chảy.

Khi lựa chọn Alarm Valve, cần quan tâm đồng thời đến loại hệ thống, DN, áp suất, kiểu kết nối, lưu lượng, tiêu chuẩn, chứng nhận, bộ trim và hồ sơ kỹ thuật. Việc lựa chọn đúng model theo thiết kế sẽ giúp hệ thống PCCC vận hành đúng chức năng và thuận tiện cho kiểm tra, bảo trì.