Xem thêm thương hiệu khác

logo-autosigma
logo-danfoss
logo-Saginomiya
logo-potter

Công tắc áp suất Autosigma là thiết bị dùng để giám sát và điều khiển áp suất trong hệ thống đường ống, máy bơm, máy nén khí, hệ thống PCCC, cấp nước, khí nén và nhiều ứng dụng công nghiệp khác. Thiết bị hoạt động theo nguyên lý cơ học, tự động đóng hoặc ngắt tiếp điểm điện khi áp suất đạt đến ngưỡng cài đặt.

Autosigma là thương hiệu có nguồn gốc Hàn Quốc, cung cấp các thiết bị điều khiển và giám sát như công tắc áp suất, công tắc dòng chảy và van điện từ. Dòng công tắc áp suất Autosigma HS gồm nhiều model với các khoảng áp suất khác nhau như HS203, HS206, HS210, HS220 và HS230.

Công tắc áp suất Autosigma là gì?

Công tắc áp suất Autosigma hay Pressure Switch Autosigma là thiết bị sử dụng sự thay đổi áp suất của môi chất để tác động lên cơ cấu đóng ngắt điện.

Khi áp suất trong đường ống tăng hoặc giảm đến giá trị cài đặt, cơ cấu cảm biến bên trong công tắc sẽ tác động lên tiếp điểm điện. Tín hiệu này có thể được sử dụng để điều khiển máy bơm, máy nén khí, thiết bị báo động hoặc truyền tín hiệu về hệ thống điều khiển.

Khác với cảm biến áp suất dạng transmitter, công tắc áp suất Autosigma chủ yếu thực hiện chức năng ON/OFF theo ngưỡng áp suất thay vì truyền liên tục một giá trị analog như 4–20mA.

Công tắc áp suất Autosigma dùng để làm gì?

Công tắc áp suất Autosigma được sử dụng trong những hệ thống cần tự động đóng/ngắt thiết bị dựa trên sự thay đổi áp suất.

  • Điều khiển máy bơm nước.
  • Bảo vệ và điều khiển hệ thống PCCC.
  • Điều khiển máy nén khí.
  • Hệ thống khí nén.
  • Hệ thống cấp nước.
  • Hệ thống HVAC.
  • Hệ thống dầu và thủy lực phù hợp.
  • Hệ thống hơi với model đáp ứng điều kiện nhiệt độ.
  • Thiết bị công nghiệp.
  • Hệ thống tự động hóa và điều khiển áp suất.

Dòng Autosigma HS được giới thiệu cho các ứng dụng như khí nén, PCCC, ngành nước, điện lạnh công nghiệp và bơm dầu.

Nguyên lý hoạt động của công tắc áp suất Autosigma

Công tắc áp suất Autosigma hoạt động dựa trên sự thay đổi áp suất của môi chất.

Khi áp suất tăng

Khi áp suất trong hệ thống tăng đến mức cài đặt, lực tác động từ phần tử cảm biến sẽ làm thay đổi trạng thái tiếp điểm điện. Tín hiệu này có thể được sử dụng để ngắt máy bơm, máy nén hoặc thực hiện một lệnh điều khiển khác.

Khi áp suất giảm

Khi áp suất giảm xuống ngưỡng tác động tương ứng, tiếp điểm sẽ thay đổi trạng thái để kích hoạt thiết bị được kết nối.

Nguyên lý chênh lệch áp suất

Công tắc áp suất có hai giá trị quan trọng là điểm tác động và độ chênh lệch áp suất (Diff). Độ chênh này tạo ra khoảng cách giữa thời điểm thiết bị đóng và ngắt, giúp hạn chế việc thiết bị đóng/ngắt liên tục khi áp suất dao động quanh một giá trị.

Một số tài liệu sản phẩm Autosigma HS mô tả thiết bị sử dụng cơ cấu tự động reset sau khi áp suất trở về ngưỡng tương ứng.

Cấu tạo công tắc áp suất Autosigma

Công tắc áp suất Autosigma dòng HS có cấu tạo cơ bản gồm các bộ phận chính:

Bộ phận Chức năng
Bộ phận cảm biến áp suất Tiếp nhận sự thay đổi áp suất của môi chất.
Cơ cấu truyền động Truyền lực từ phần tử cảm biến đến công tắc điện.
Vi công tắc Thay đổi trạng thái tiếp điểm khi đạt ngưỡng áp suất.
Vít điều chỉnh Dùng để cài đặt hoặc điều chỉnh ngưỡng áp suất theo thiết kế.
Đầu kết nối áp suất Kết nối công tắc với đường ống hoặc thiết bị cần giám sát.
Vỏ bảo vệ Bảo vệ cơ cấu bên trong công tắc.

Thông số kỹ thuật công tắc áp suất Autosigma

Thông số Giá trị tham khảo
Thương hiệu Autosigma
Xuất xứ Hàn Quốc
Loại thiết bị Công tắc áp suất cơ học
Dòng sản phẩm HS Series
Model HS203, HS206, HS210, HS220, HS230
Kiểu hoạt động ON/OFF
Kiểu reset Tự động tùy model
Tiếp điểm SPDT tùy cấu hình/model
Kết nối áp suất Ren theo từng model/cấu hình
Vật liệu vỏ Nhựa
Ứng dụng Nước, khí, PCCC, khí nén, công nghiệp và môi chất phù hợp

Thông số chính xác cần được kiểm tra theo mã sản phẩm cụ thể vì dải áp suất, Diff, kết nối và điều kiện làm việc có thể khác nhau giữa các model.

Các model công tắc áp suất Autosigma phổ biến

Model Dải điều chỉnh tham khảo Áp suất làm việc tối đa Diff tham khảo
HS203 -0,5 đến 3 bar Tùy cấu hình Khoảng 0,35–2 bar
HS206 -0,06 đến 6 bar 16,5 bar 0,06–4 bar
HS210 1–10 bar Tùy cấu hình Khoảng 1–3 bar
HS220 5–20 bar Khoảng 40 bar Khoảng 3–5 bar
HS230 5–30 bar 40 bar Khoảng 1–3 bar theo tài liệu sản phẩm hiện có

Thông tin giữa một số tài liệu phân phối có sự khác biệt về dải điều chỉnh và Diff của từng model, vì vậy khi đặt hàng nên đối chiếu đúng catalogue hoặc mã hàng thực tế. Riêng trang sản phẩm Autosigma hiện công bố HS206 ở mức -0,06 đến 6 bar và HS230 ở mức 5–30 bar, áp suất tối đa lần lượt 16,5 và 40 bar.

Công tắc áp suất Autosigma HS203

Autosigma HS203 là model công tắc áp suất thuộc dòng HS, phù hợp với các hệ thống có dải áp suất thấp.

Model HS203 được sử dụng để điều khiển hoặc giám sát áp suất và có cơ cấu tự động thay đổi trạng thái tiếp điểm khi áp suất đạt ngưỡng cài đặt.

Một tài liệu kỹ thuật của HS203 ghi nhận dải áp suất làm việc khoảng -0,5 đến 3 bar, ngõ ra SPDT và công suất tiếp điểm 12A tại 125VAC/250VAC.

Công tắc áp suất Autosigma HS206

Autosigma HS206 là một trong những model được sử dụng phổ biến trong dòng công tắc áp suất Autosigma.

Thông số HS206
Dải điều chỉnh -0,06 đến 6 bar
Áp suất làm việc tối đa 16,5 bar
Dải chênh lệch áp suất 0,06–4 bar
Nhiệt độ làm việc -10 đến 120°C
Kết nối Ren theo cấu hình sản phẩm
Vỏ Nhựa
Xuất xứ Hàn Quốc

Các thông số trên được tham khảo từ trang sản phẩm Autosigma HS206.

Công tắc áp suất Autosigma HS210

HS210 là model được sử dụng cho các hệ thống có mức áp suất cao hơn HS203 và HS206.

Một tài liệu hướng dẫn dòng HS ghi nhận HS210 có dải áp suất khoảng 1–10 bar và Diff khoảng 1–3 bar.

Model này có thể được ứng dụng trong các hệ thống nước, khí nén, máy bơm và các hệ thống điều khiển áp suất phù hợp với dải làm việc của sản phẩm.

Công tắc áp suất Autosigma HS220

Autosigma HS220 được thiết kế cho các ứng dụng có áp suất cao hơn so với HS203, HS206 và HS210.

Các tài liệu sản phẩm hiện có ghi nhận HS220 có dải áp suất khoảng 5–20 bar và áp suất làm việc tối đa khoảng 40 bar.

Đây là lựa chọn cần xem xét khi hệ thống có áp suất làm việc cao và yêu cầu đóng/ngắt thiết bị theo ngưỡng áp suất.

Công tắc áp suất Autosigma HS230

Autosigma HS230 là model có dải áp suất cao trong dòng HS phổ biến.

Thông số HS230
Dải điều chỉnh áp suất 5–30 bar
Áp suất làm việc tối đa 40 bar
Dải chênh lệch áp suất 1–3 bar theo trang sản phẩm hiện có
Nhiệt độ làm việc -10 đến 120°C
Kết nối Ren theo cấu hình sản phẩm
Vỏ Nhựa
Xuất xứ Hàn Quốc

Trang sản phẩm Autosigma hiện công bố HS230 với dải điều chỉnh 5–30 bar và áp suất làm việc tối đa 40 bar.

Công tắc áp suất Autosigma dùng cho PCCC

Công tắc áp suất Autosigma có thể được sử dụng trong các hệ thống PCCC để giám sát áp suất và tạo tín hiệu điều khiển phù hợp với thiết kế hệ thống.

Trong hệ thống bơm PCCC, công tắc áp suất có thể được sử dụng để phát hiện sự thay đổi áp suất và truyền trạng thái ON/OFF đến thiết bị điều khiển.

Khi lựa chọn cho PCCC, cần xác định chính xác yêu cầu của hệ thống, dải áp suất, tiếp điểm điện, phương thức đấu nối và tiêu chuẩn áp dụng. Không nên lựa chọn chỉ dựa vào tên model.

Công tắc áp suất Autosigma cho máy bơm

Công tắc áp suất có thể được sử dụng để điều khiển máy bơm dựa trên sự thay đổi áp suất của đường ống.

Ví dụ, khi áp suất hệ thống giảm xuống dưới ngưỡng cài đặt, tiếp điểm của công tắc có thể chuyển trạng thái để kích hoạt thiết bị điều khiển. Khi áp suất tăng trở lại đến ngưỡng tương ứng, công tắc chuyển trạng thái theo thiết lập.

Việc đấu trực tiếp công tắc vào motor hay sử dụng công tắc để điều khiển relay/contactor phải căn cứ vào dòng điện tải và sơ đồ điều khiển của hệ thống.

Công tắc áp suất Autosigma cho máy nén khí

Trong hệ thống máy nén khí, công tắc áp suất được sử dụng để kiểm soát áp suất trong bình chứa hoặc đường khí.

Khi áp suất đạt ngưỡng cài đặt, công tắc có thể tạo tín hiệu để thực hiện lệnh ngắt hoặc điều khiển máy nén. Khi áp suất giảm xuống mức phù hợp, hệ thống có thể thực hiện chu trình khởi động lại tùy theo thiết kế.

Công tắc áp suất Autosigma và cảm biến áp suất khác nhau thế nào?

Tiêu chí Công tắc áp suất Autosigma Cảm biến áp suất
Chức năng chính Đóng/ngắt theo ngưỡng Đo và truyền giá trị áp suất
Tín hiệu ON/OFF Analog hoặc tín hiệu khác tùy model
Đầu ra phổ biến Tiếp điểm điện 4–20mA, 0–10V…
Giám sát liên tục Không phải chức năng chính Có
Ứng dụng Điều khiển và bảo vệ Đo lường, giám sát và điều khiển

Ưu điểm của công tắc áp suất Autosigma

  • Thiết kế cơ học đơn giản.
  • Có khả năng tự động đóng/ngắt theo áp suất.
  • Có nhiều model với các dải áp suất khác nhau.
  • Phù hợp với nhiều hệ thống nước, khí và công nghiệp.
  • Có thể sử dụng trong hệ thống PCCC và cấp nước phù hợp.
  • Kích thước tương đối nhỏ gọn.
  • Cho phép điều chỉnh ngưỡng áp suất theo model.
  • Có thể sử dụng để điều khiển bơm, máy nén khí và thiết bị liên quan.

Cách lựa chọn công tắc áp suất Autosigma

  1. Xác định áp suất làm việc: xác định áp suất bình thường của hệ thống.
  2. Xác định ngưỡng ON/OFF: xác định áp suất cần đóng và ngắt thiết bị.
  3. Chọn model: HS203, HS206, HS210, HS220 hoặc HS230 theo dải áp suất.
  4. Kiểm tra Diff: đảm bảo độ chênh lệch áp suất đáp ứng yêu cầu điều khiển.
  5. Kiểm tra áp suất tối đa: không để áp suất hệ thống vượt quá giới hạn của công tắc.
  6. Kiểm tra môi chất: nước, khí, hơi hoặc môi chất tương thích với model.
  7. Kiểm tra nhiệt độ: lựa chọn model phù hợp với nhiệt độ môi chất và môi trường.
  8. Kiểm tra tiếp điểm: xác định NO, NC, SPDT và khả năng chịu tải.
  9. Kiểm tra kết nối: xác định đúng loại ren và phụ kiện kết nối.
  10. Kiểm tra phương thức đấu điện: lựa chọn sơ đồ đấu dây phù hợp với hệ thống.

Lưu ý khi lắp đặt công tắc áp suất Autosigma

  • Kiểm tra đúng model trước khi lắp đặt.
  • Đảm bảo dải áp suất phù hợp với hệ thống.
  • Không vận hành vượt quá áp suất tối đa cho phép.
  • Kiểm tra nhiệt độ môi chất trước khi sử dụng.
  • Đảm bảo kết nối ren kín và chắc chắn.
  • Không tác động lực quá mạnh lên thân công tắc khi lắp đặt.
  • Đấu dây đúng sơ đồ tiếp điểm của sản phẩm.
  • Kiểm tra trạng thái NO/NC trước khi đưa vào hệ thống.
  • Thiết lập ngưỡng áp suất phù hợp với thiết bị cần điều khiển.
  • Sau khi lắp đặt cần kiểm tra khả năng đóng/ngắt thực tế.

Công tắc áp suất Autosigma giá bao nhiêu?

Giá công tắc áp suất Autosigma phụ thuộc vào model, dải áp suất, số lượng và nguồn hàng tại thời điểm mua.

Các model HS203, HS206, HS210, HS220 và HS230 có dải áp suất khác nhau nên không thể áp dụng một mức giá chung cho toàn bộ dòng sản phẩm.

Để báo giá chính xác, nên cung cấp model, áp suất cần cài đặt, môi chất và số lượng.

Mua công tắc áp suất Autosigma ở đâu?

Khi mua công tắc áp suất Autosigma, nên kiểm tra model, xuất xứ, thông số kỹ thuật, dải áp suất, tiếp điểm điện và tài liệu sản phẩm.

Đối với các dự án PCCC, cấp nước hoặc công nghiệp, nên lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng và kiểm tra tài liệu kỹ thuật phù hợp với yêu cầu của hệ thống.

DTA VIET NAM EQUIPMENT MATERIAL JSC cung cấp và tư vấn công tắc áp suất Autosigma phục vụ các hệ thống PCCC, cấp nước, khí nén, máy bơm, máy nén khí và công nghiệp. Sản phẩm được lựa chọn theo model, dải áp suất, môi chất và yêu cầu điều khiển thực tế.

FAQ – Câu hỏi thường gặp về công tắc áp suất Autosigma

Công tắc áp suất Autosigma là gì?

Công tắc áp suất Autosigma là thiết bị dùng để đóng hoặc ngắt mạch điện khi áp suất trong hệ thống đạt đến ngưỡng cài đặt.

Công tắc áp suất Autosigma có những model nào?

Một số model phổ biến gồm HS203, HS206, HS210, HS220 và HS230. Ngoài ra Autosigma còn có các dòng khác như HSG tùy nhu cầu sử dụng.

Autosigma HS206 có dải áp suất bao nhiêu?

Trang sản phẩm Autosigma hiện công bố HS206 có dải điều chỉnh khoảng -0,06 đến 6 bar, áp suất làm việc tối đa 16,5 bar và dải chênh lệch áp suất 0,06–4 bar.

Autosigma HS230 dùng cho áp suất bao nhiêu?

Autosigma HS230 hiện được công bố với dải điều chỉnh 5–30 bar và áp suất làm việc tối đa 40 bar.

Công tắc áp suất Autosigma có tự reset không?

Các model thuộc dòng HS được giới thiệu với cơ chế tự động reset theo nguyên lý hoạt động của công tắc. Tuy nhiên cần kiểm tra đúng model và tài liệu kỹ thuật trước khi lắp đặt.

Công tắc áp suất Autosigma dùng cho PCCC được không?

Có thể được sử dụng trong các hệ thống PCCC phù hợp với thiết kế và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống. Cần kiểm tra model, dải áp suất, tiếp điểm và tiêu chuẩn áp dụng trước khi lựa chọn.

Công tắc áp suất Autosigma có dùng cho máy bơm không?

Có. Công tắc áp suất có thể được sử dụng để điều khiển hoặc giám sát máy bơm dựa trên sự thay đổi áp suất của hệ thống.

Công tắc áp suất Autosigma có dùng cho máy nén khí không?

Có. Dòng HS có thể được ứng dụng trong các hệ thống khí nén và máy nén khí nếu dải áp suất, môi chất và điều kiện làm việc phù hợp.

Công tắc áp suất Autosigma khác cảm biến áp suất như thế nào?

Công tắc áp suất chủ yếu tạo tín hiệu đóng/ngắt khi đạt ngưỡng áp suất, trong khi cảm biến áp suất thường chuyển đổi giá trị áp suất thành tín hiệu analog để hệ thống có thể theo dõi giá trị áp suất liên tục.

Kết luận

Công tắc áp suất Autosigma là thiết bị điều khiển áp suất dạng cơ học được sử dụng trong nhiều hệ thống PCCC, cấp nước, khí nén, máy bơm, máy nén khí và công nghiệp. Dòng HS có nhiều model như HS203, HS206, HS210, HS220 và HS230, đáp ứng các khoảng áp suất khác nhau.

Khi lựa chọn công tắc áp suất Autosigma, cần quan tâm đến dải áp suất, áp suất tối đa, Diff, môi chất, nhiệt độ, tiếp điểm điện, kiểu kết nối và ngưỡng ON/OFF. Việc chọn đúng model giúp công tắc hoạt động ổn định và phù hợp với thiết bị cần điều khiển.