Đồng hồ đo nhiệt độ chân sau là thiết bị đo nhiệt độ được thiết kế với phần chân cảm biến và đầu kết nối nằm ở phía sau mặt đồng hồ. Kiểu thiết kế này còn được gọi là đồng hồ nhiệt độ chân sau, nhiệt kế chân sau hoặc đồng hồ nhiệt độ xuyên tâm.
Khác với đồng hồ nhiệt độ chân đứng có que đo nằm phía dưới mặt đồng hồ, loại chân sau có vị trí kết nối ở phía sau, giúp mặt đồng hồ có thể được bố trí thuận tiện để quan sát trong những vị trí lắp đặt đặc thù trên đường ống, bồn chứa và máy móc.
Trên thị trường hiện có nhiều cấu hình với mặt đồng hồ 63mm, 75mm, 100mm, 150mm; dải đo từ vùng nhiệt độ thấp đến hàng trăm độ C; que đo nhiều chiều dài và kết nối ren khác nhau.
Đồng hồ đo nhiệt độ chân sau là gì?
Đồng hồ đo nhiệt độ chân sau là loại nhiệt kế có phần cảm biến/que đo được bố trí ở mặt sau của thân đồng hồ. Khi lắp lên đường ống hoặc thiết bị, mặt đồng hồ hướng về phía người vận hành trong khi chân đo đi vào môi chất cần kiểm tra.
Thiết kế này đặc biệt hữu ích trong những vị trí mà đồng hồ cần được quan sát từ phía trên hoặc phía trước nhưng đường ống và vị trí lấy nhiệt lại nằm phía sau mặt đồng hồ. Một số tài liệu thương mại còn gọi cấu hình này là back connection thermometer hoặc rear connection thermometer.
Cấu tạo đồng hồ đo nhiệt độ chân sau
Một đồng hồ nhiệt độ chân sau thông thường gồm các bộ phận chính sau:
1. Mặt đồng hồ
Mặt đồng hồ dùng để hiển thị thang nhiệt độ. Kích thước mặt thường được lựa chọn theo khoảng cách quan sát và không gian lắp đặt.
Các kích thước phổ biến trên thị trường gồm 63mm, 75mm, 100mm và 150mm. Một số dòng có kích thước khác tùy nhà sản xuất.
2. Kim chỉ thị
Kim chỉ thị di chuyển trên thang đo để hiển thị nhiệt độ của môi chất. Với đồng hồ nhiệt độ cơ, chuyển động của kim được tạo ra từ cơ cấu cảm biến nhiệt bên trong.
3. Bộ phận cảm biến nhiệt
Cảm biến là bộ phận tiếp xúc hoặc truyền nhiệt từ môi chất vào cơ cấu đo. Tùy thiết kế, đồng hồ có thể sử dụng cơ cấu lưỡng kim hoặc hệ thống cảm biến nhiệt khác.
4. Que đo nhiệt độ
Que đo hay can nhiệt được đưa vào môi chất để nhận nhiệt. Chiều dài que phải được lựa chọn phù hợp với đường kính đường ống, vị trí lấy nhiệt và yêu cầu đo.
Các chiều dài thường gặp trên thị trường gồm khoảng 50mm, 100mm, 130mm, 150mm, 200mm, 300mm và có thể dài hơn ở một số cấu hình.
5. Chân ren kết nối
Chân ren là phần dùng để kết nối đồng hồ với vị trí lắp đặt. Một số cấu hình sử dụng ren 1/2″, 3/8″, NPT, BSP hoặc BSPT.
Cần kiểm tra chính xác tiêu chuẩn ren trước khi đặt hàng. Không nên mặc định ren BSP và NPT có thể thay thế trực tiếp cho nhau.
Đặc điểm của đồng hồ nhiệt độ chân sau
| Đặc điểm | Mô tả |
|---|---|
| Kiểu kết nối | Chân sau / Back connection |
| Vị trí que đo | Phía sau mặt đồng hồ |
| Kích thước mặt | 63, 75, 100, 150mm và tùy model |
| Vật liệu | Inox 304, inox 316 hoặc vật liệu khác tùy model |
| Que đo | Nhiều chiều dài khác nhau |
| Dải đo | Phụ thuộc model và cơ cấu cảm biến |
| Kết nối | BSP, BSPT, NPT hoặc tiêu chuẩn khác tùy model |
| Môi trường | Nước, dầu, khí, hơi và môi chất phù hợp với model |
Một số dòng trên thị trường có dải đo từ -50°C đến 500°C, trong khi các dòng khác có thể đạt dải cao hơn. Vì vậy cần xác định model cụ thể trước khi chốt thông số kỹ thuật.
Đồng hồ đo nhiệt độ chân sau hoạt động như thế nào?
Đối với loại đồng hồ cơ sử dụng cơ cấu lưỡng kim, khi nhiệt độ môi chất thay đổi, phần tử cảm biến sẽ biến dạng theo nhiệt độ. Chuyển động này được truyền tới cơ cấu kim và làm kim dịch chuyển trên mặt số.
Quá trình đo có thể hiểu đơn giản:
Môi chất → Que đo → Cảm biến nhiệt → Cơ cấu truyền động → Kim chỉ thị → Giá trị nhiệt độ.
Do không cần màn hình điện tử hoặc nguồn cấp điện đối với cấu hình cơ học thông thường, loại đồng hồ này phù hợp với những vị trí cần hiển thị nhiệt độ trực tiếp và đơn giản.
Đồng hồ nhiệt độ chân sau có những dải đo nào?
Dải đo phụ thuộc vào loại cảm biến và model. Một số cấu hình thương mại phổ biến gồm:
| Dải đo tham khảo | Ứng dụng thường gặp |
|---|---|
| -30 đến 50°C | Nước lạnh, môi trường, HVAC |
| 0 đến 50°C | Nước và môi trường nhiệt độ thấp |
| 0 đến 100°C | Nước, nước nóng |
| 0 đến 120°C | Nước nóng, HVAC |
| 0 đến 150°C | Nước nóng, dầu, thiết bị công nghiệp |
| 0 đến 200°C | Dầu, khí nóng, máy móc |
| 0 đến 250°C | Gia nhiệt và thiết bị công nghiệp |
| 0 đến 300°C | Thiết bị nhiệt công nghiệp |
| 0 đến 500°C | Lò, máy sấy, môi trường nhiệt độ cao |
Ví dụ, model Unijin T110 được một số nhà phân phối công bố với các dải -30~50°C, 0~100°C, 0~120°C, 0~150°C và 0~160°C, mặt 100mm và kết nối chân sau 1/2″ BSPT. Đây là thông số của cấu hình T110 cụ thể, không nên áp dụng cho toàn bộ đồng hồ Unijin hoặc mọi đồng hồ chân sau.
Đồng hồ đo nhiệt độ chân sau inox
Đồng hồ nhiệt độ chân sau inox là lựa chọn phổ biến trong môi trường công nghiệp nhờ khả năng chống ăn mòn của vật liệu inox.
Tùy model, phần vỏ và chân kết nối có thể sử dụng inox 304 hoặc inox 316. Một số sản phẩm trên thị trường công bố vỏ inox 304 và que đo inox 316.
Khi sử dụng trong môi trường có hóa chất hoặc chất ăn mòn, không nên chỉ nhìn vào chữ “inox”. Cần kiểm tra cụ thể inox 304 hay 316, vật liệu que đo, vật liệu chân ren và vật liệu tiếp xúc với môi chất.
Đồng hồ nhiệt độ chân sau 0–100°C
Đây là một trong những cấu hình phù hợp với các hệ thống nước và nước nóng có nhiệt độ trong khoảng 0–100°C.
Thường được sử dụng cho:
- Đường ống nước.
- Bồn nước.
- Hệ thống HVAC.
- Nước nóng dân dụng và công nghiệp.
- Máy móc sử dụng nước làm mát hoặc gia nhiệt.
Đồng hồ nhiệt độ chân sau 0–150°C
Dải 0–150°C phù hợp hơn với các hệ thống có nhiệt độ cao hơn nước nóng thông thường, chẳng hạn một số hệ thống dầu, thiết bị gia nhiệt và máy móc công nghiệp.
Khi lựa chọn cần kiểm tra nhiệt độ làm việc liên tục và nhiệt độ tối đa của hệ thống thay vì chỉ lấy nhiệt độ trung bình để chọn dải đo.
Đồng hồ nhiệt độ chân sau 0–200°C
Loại 0–200°C thường được sử dụng trong các hệ thống có nhiệt độ cao hơn như dầu truyền nhiệt, thiết bị gia nhiệt và một số đường ống khí nóng.
Ở dải nhiệt độ cao, cần quan tâm thêm đến vật liệu que đo, chiều dài que, phương pháp lắp đặt và khả năng chịu nhiệt của bộ phận kết nối.
Đồng hồ nhiệt độ chân sau 0–500°C
Đối với các ứng dụng nhiệt độ cao, một số đồng hồ chân sau được cung cấp với thang đo đến 500°C. Các ứng dụng có thể bao gồm lò sấy, thiết bị gia nhiệt, máy móc nhiệt và hệ thống khí nóng.
Tuy nhiên, không nên chỉ chọn theo con số 500°C trên mặt đồng hồ. Cần kiểm tra toàn bộ cấu hình để đảm bảo cảm biến, que đo và vật liệu kết nối đều phù hợp với nhiệt độ thực tế.
Ưu điểm của đồng hồ đo nhiệt độ chân sau
Thiết kế thuận tiện cho một số vị trí lắp đặt
Chân kết nối nằm phía sau giúp thiết bị phù hợp với các vị trí mà hướng của đường ống hoặc thiết bị không thuận tiện cho kiểu chân đứng.
Dễ quan sát mặt đồng hồ
Mặt đồng hồ có thể được bố trí hướng về phía người vận hành, thuận tiện theo dõi nhiệt độ trong quá trình vận hành.
Không cần nguồn điện với loại cơ
Đối với đồng hồ nhiệt độ cơ dạng lưỡng kim, thiết bị có thể hoạt động mà không cần nguồn điện bên ngoài.
Nhiều lựa chọn dải đo
Thị trường có nhiều cấu hình từ nhiệt độ thấp đến vài trăm độ C, đáp ứng nhiều nhu cầu đo khác nhau.
Có nhiều lựa chọn vật liệu
Có thể lựa chọn vỏ và que đo bằng inox tùy môi trường sử dụng.
Nhược điểm cần lưu ý
Kiểu chân sau không phải lúc nào cũng phù hợp với mọi vị trí. Nếu không gian phía sau đồng hồ bị giới hạn, việc lắp đặt có thể khó khăn.
Ngoài ra, đồng hồ cơ chân sau chủ yếu dùng để hiển thị trực tiếp tại chỗ. Nếu cần truyền nhiệt độ về PLC, HMI hoặc SCADA, nên lựa chọn cảm biến nhiệt độ hoặc bộ hiển thị có ngõ ra phù hợp.
Ứng dụng của đồng hồ đo nhiệt độ chân sau
Đo nhiệt độ đường ống nước
Đây là ứng dụng phổ biến trong hệ thống cấp nước, nước nóng, HVAC và các hệ thống xử lý nước.
Đo nhiệt độ dầu
Có thể sử dụng trong hệ thống dầu, bồn chứa, máy móc và các thiết bị truyền nhiệt nếu dải đo và vật liệu phù hợp.
Đo nhiệt độ khí
Đồng hồ chân sau có thể được dùng để giám sát nhiệt độ khí trong các hệ thống công nghiệp phù hợp với giới hạn nhiệt độ của thiết bị.
Đo nhiệt độ hơi nóng
Đối với hệ thống hơi, ngoài nhiệt độ cần xem xét cả áp suất, vật liệu chân đo và phương pháp lắp đặt.
Máy móc và thiết bị công nghiệp
Đồng hồ có thể được lắp trên máy sấy, máy gia nhiệt, thiết bị xử lý nhiệt, bồn chứa và nhiều loại máy móc khác.
Đồng hồ đo nhiệt độ chân sau dùng cho đường ống
Khi lắp đồng hồ chân sau trên đường ống, cần xác định vị trí lấy nhiệt sao cho đầu dò tiếp xúc đủ với môi chất.
Cần kiểm tra các yếu tố:
- Đường kính đường ống.
- Loại môi chất.
- Nhiệt độ làm việc.
- Áp suất hệ thống.
- Chiều dài que đo.
- Đường kính que đo.
- Kích thước ren.
- Vị trí quan sát mặt đồng hồ.
Đường kính DN của đường ống không đồng nghĩa với kích thước mặt đồng hồ. Ví dụ đường ống DN100 có thể sử dụng nhiều kích thước mặt khác nhau tùy vị trí lắp và yêu cầu quan sát.
So sánh đồng hồ nhiệt độ chân sau và chân đứng
| Tiêu chí | Chân sau | Chân đứng |
|---|---|---|
| Vị trí kết nối | Phía sau mặt đồng hồ | Phía dưới mặt đồng hồ |
| Hướng que đo | Thường vuông góc với mặt đồng hồ | Thường hướng xuống dưới |
| Vị trí phù hợp | Đường ống ngang, vị trí thấp hoặc cần hướng mặt đồng hồ về phía người xem | Vị trí lắp từ dưới lên |
| Quan sát | Thuận tiện khi cần bố trí mặt đồng hồ hướng lên/trước | Thuận tiện trong cấu hình đứng |
| Lắp đặt | Cần có không gian phía sau | Cần không gian phía dưới |
Không có kiểu kết nối nào phù hợp cho mọi hệ thống. Cần lựa chọn theo vị trí thực tế của đường ống và hướng quan sát.
Đồng hồ nhiệt độ chân sau và chân dây khác nhau như thế nào?
Đồng hồ nhiệt độ chân sau có que đo nối trực tiếp với thân đồng hồ và đầu kết nối nằm ở phía sau.
Đồng hồ nhiệt độ dạng dây sử dụng dây hoặc capillary để đưa phần cảm biến đến vị trí cần đo, trong khi mặt đồng hồ có thể được lắp ở một vị trí khác.
Nếu vị trí cần đo và vị trí quan sát cách xa nhau, dạng dây có thể phù hợp hơn. Nếu có thể lắp trực tiếp tại điểm đo, chân sau thường có cấu tạo đơn giản hơn.
Cách chọn đồng hồ đo nhiệt độ chân sau
1. Chọn dải nhiệt độ
Hãy xác định nhiệt độ thấp nhất và cao nhất của hệ thống.
Không nên chọn dải quá sát nhiệt độ vận hành tối đa. Ví dụ nếu hệ thống thường xuyên đạt gần 150°C thì cần cân nhắc cấu hình có giới hạn phù hợp thay vì chỉ chọn theo giá trị danh nghĩa.
2. Chọn chiều dài que đo
Que đo phải đủ chiều dài để tiếp xúc với vùng môi chất cần đo.
Các chiều dài phổ biến có thể là 100mm, 150mm, 200mm hoặc dài hơn tùy model.
3. Chọn kích thước mặt
Mặt 63mm hoặc 75mm phù hợp với vị trí quan sát gần. Mặt 100mm hoặc 150mm thường dễ quan sát hơn khi khoảng cách lớn hơn.
4. Chọn vật liệu
Đối với môi trường công nghiệp, có thể cân nhắc inox 304 hoặc inox 316 tùy môi chất và điều kiện làm việc.
5. Kiểm tra tiêu chuẩn ren
Cần xác định chính xác BSP, BSPT, NPT hoặc tiêu chuẩn ren khác trước khi đặt hàng.
6. Kiểm tra độ chính xác
Mỗi model có cấp chính xác khác nhau. Trên thị trường có các cấu hình được công bố ±1%, ±1,5% hoặc các mức khác tùy thiết bị.
7. Xác định có cần dầu hay không
Một số đồng hồ có loại có dầu và không dầu. Đồng hồ được điền chất lỏng phù hợp có thể giúp giảm ảnh hưởng của rung động cơ học tùy thiết kế.
Đồng hồ đo nhiệt độ chân sau có dầu và không dầu
| Tiêu chí | Có dầu | Không dầu |
|---|---|---|
| Chất lỏng trong vỏ | Có | Không |
| Khả năng giảm rung | Thường tốt hơn | Phụ thuộc thiết kế |
| Khả năng quan sát | Có thể ổn định kim hơn trong môi trường rung | Đọc trực tiếp |
| Ứng dụng | Thiết bị có rung động | Môi trường ổn định |
Tuy nhiên, việc có dầu hay không còn phụ thuộc thiết kế cụ thể của nhà sản xuất; không nên coi đây là tiêu chí duy nhất để lựa chọn.
Đồng hồ đo nhiệt độ chân sau giá bao nhiêu?
Giá đồng hồ nhiệt độ chân sau phụ thuộc vào thương hiệu, vật liệu, kích thước mặt, dải đo, chiều dài que, tiêu chuẩn ren và các tùy chọn khác.
| Yếu tố | Ảnh hưởng đến giá |
|---|---|
| Thương hiệu | Khác nhau theo nhà sản xuất |
| Vật liệu | Inox 304, inox 316 hoặc vật liệu khác |
| Kích thước mặt | 63, 75, 100, 150mm… |
| Dải nhiệt độ | Dải càng đặc thù có thể có cấu hình riêng |
| Chiều dài que | 100, 150, 200mm và nhiều kích thước khác |
| Kiểu ren | BSP, BSPT, NPT… |
| Có dầu/không dầu | Tùy cấu hình |
Do đó, để báo giá chính xác nên cung cấp đầy đủ dải đo + kích thước mặt + chiều dài que + kích thước ren + vật liệu + số lượng.
Các thương hiệu đồng hồ đo nhiệt độ chân sau
Trên thị trường Việt Nam có nhiều thương hiệu và nguồn hàng khác nhau, trong đó có thể gặp các tên như Wise, WIKA, Unijin, Daewon, Yamaki, GESA và một số dòng phổ thông khác.
Khi mua theo thương hiệu, nên yêu cầu model cụ thể và datasheet thay vì chỉ xác định tên hãng, bởi cùng một thương hiệu có thể có nhiều loại chân sau với dải đo, vật liệu và kích thước khác nhau.
Đồng hồ nhiệt độ Unijin T110 chân sau
Một cấu hình được thị trường cung cấp là Unijin T110 dạng chân sau. Một số nhà phân phối công bố model này có mặt 100mm, vỏ và chân ren inox, que đo dài 100mm, ren 1/2″ BSPT và các dải -30~50°C, 0~100°C, 0~120°C, 0~150°C và 0~160°C.
Nếu khách hàng cần đúng model T110, nên xác nhận lại chiều dài que, ren, dải đo và xuất xứ trên lô hàng thực tế trước khi đặt hàng.
Đồng hồ đo nhiệt độ chân sau dùng cho nước nóng
Đối với hệ thống nước nóng, các dải 0–100°C, 0–120°C hoặc 0–150°C thường được quan tâm. Tuy nhiên, việc lựa chọn cần dựa trên nhiệt độ vận hành thực tế và nhiệt độ tối đa của hệ thống.
Nếu nhiệt độ chỉ khoảng 70–80°C, không nhất thiết phải chọn thang quá cao. Ngược lại, nếu hệ thống có khả năng vượt 120°C thì cần lựa chọn cấu hình có giới hạn phù hợp.
Đồng hồ đo nhiệt độ chân sau dùng cho dầu
Dầu có thể có nhiệt độ vận hành cao hơn nước nên cần kiểm tra kỹ dải đo. Ngoài ra, cần xem xét vật liệu của que đo và bộ phận tiếp xúc với môi chất.
Đối với dầu truyền nhiệt hoặc môi trường có hóa chất, nên cung cấp đầy đủ thông tin về loại dầu/môi chất cho nhà cung cấp để lựa chọn vật liệu phù hợp.
Đồng hồ đo nhiệt độ chân sau dùng cho hơi
Hệ thống hơi cần xem xét đồng thời nhiệt độ và áp suất. Nếu sử dụng thermowell hoặc phụ kiện trung gian, cần lựa chọn theo điều kiện vận hành của hệ thống.
Không nên chỉ dựa vào dải nhiệt độ in trên mặt đồng hồ để kết luận thiết bị phù hợp với đường hơi.
Lắp đặt đồng hồ đo nhiệt độ chân sau như thế nào?
Bước 1: Kiểm tra vị trí lắp
Đảm bảo phía sau đồng hồ có đủ không gian cho chân ren và que đo.
Bước 2: Kiểm tra ren kết nối
Đối chiếu ren của đồng hồ với ren của măng xông hoặc thermowell.
Bước 3: Kiểm tra chiều dài que
Que phải đi vào vùng cần đo nhưng không được gây cản trở dòng chảy hoặc chạm vào thành ống theo thiết kế.
Bước 4: Làm kín kết nối
Sử dụng vật liệu làm kín phù hợp với loại ren và môi chất.
Bước 5: Điều chỉnh hướng mặt đồng hồ
Đặt mặt đồng hồ ở góc thuận tiện cho người vận hành quan sát.
Bước 6: Kiểm tra sau khi vận hành
Sau khi hệ thống hoạt động, kiểm tra xem giá trị hiển thị có phù hợp với nhiệt độ thực tế và thiết bị tham chiếu hay không.
Những lỗi thường gặp khi mua đồng hồ nhiệt độ chân sau
- Chỉ cung cấp “đồng hồ nhiệt độ chân sau” nhưng không cung cấp dải đo.
- Không xác định chiều dài que đo.
- Nhầm ren BSP với NPT.
- Không xác định vật liệu inox 304 hay inox 316.
- Chọn mặt đồng hồ quá nhỏ so với khoảng cách quan sát.
- Chọn dải đo quá sát nhiệt độ tối đa.
- Không kiểm tra hướng lắp đặt thực tế.
- Không xác định môi chất cần đo.
Đặt mua đồng hồ đo nhiệt độ chân sau tại DTA Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM cung cấp các dòng đồng hồ đo nhiệt độ và thiết bị đo công nghiệp theo yêu cầu thực tế của hệ thống.
DTA có thể hỗ trợ xác định cấu hình dựa trên:
- Dải nhiệt độ cần đo.
- Đường kính mặt đồng hồ.
- Chiều dài que đo.
- Vật liệu inox 304 hoặc inox 316.
- Kiểu ren BSP/BSPT/NPT.
- Môi chất nước, dầu, khí, hơi.
- Số lượng cần sử dụng.
- Yêu cầu CO, CQ và hồ sơ hàng hóa.
Thông tin liên hệ:
- Công ty: CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM
- Website: dtavietnam.com
- Điện thoại: 0961 332 786
- Email: kt.dtavietnam@gmail.com
- Địa chỉ: Thôn Đồng Trì, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo nhiệt độ chân sau là gì?
Là đồng hồ đo nhiệt độ có phần chân cảm biến và kết nối được bố trí ở phía sau mặt đồng hồ, phù hợp với một số vị trí lắp đặt trên đường ống và thiết bị.
Đồng hồ nhiệt độ chân sau còn gọi là gì?
Sản phẩm còn được gọi là đồng hồ nhiệt độ chân sau, nhiệt kế chân sau, đồng hồ nhiệt độ xuyên tâm hoặc back connection thermometer.
Đồng hồ nhiệt độ chân sau có loại inox không?
Có. Trên thị trường có nhiều cấu hình sử dụng inox 304 hoặc inox 316 tùy model.
Đồng hồ nhiệt độ chân sau có những dải đo nào?
Tùy model, có thể gặp các dải -30~50°C, 0~100°C, 0~120°C, 0~150°C, 0~200°C, 0~250°C, 0~500°C và các dải khác. Cần xác nhận theo datasheet của model cụ thể.
Đồng hồ nhiệt độ chân sau có cần nguồn điện không?
Nếu là loại cơ học/lưỡng kim thông thường thì không cần nguồn điện. Nếu là loại điện tử thì có thể cần pin hoặc nguồn cấp tùy thiết kế.
Chân sau và chân đứng khác nhau như thế nào?
Chân sau có vị trí kết nối ở phía sau mặt đồng hồ, còn chân đứng có vị trí kết nối và que đo hướng xuống dưới. Việc lựa chọn phụ thuộc vào vị trí đường ống và hướng quan sát.
Đồng hồ nhiệt độ chân sau có dùng cho nước nóng không?
Có. Cần chọn dải đo, vật liệu và chiều dài que phù hợp với nhiệt độ của hệ thống.
Đồng hồ nhiệt độ chân sau có dùng cho hơi nóng không?
Có thể sử dụng nếu model được thiết kế phù hợp với nhiệt độ, áp suất và môi trường hơi của hệ thống.
Muốn báo giá đồng hồ nhiệt độ chân sau cần thông tin gì?
Cần cung cấp tối thiểu dải đo, kích thước mặt, chiều dài que, kích thước ren, vật liệu, môi chất và số lượng.
Kết luận
Đồng hồ đo nhiệt độ chân sau là lựa chọn phù hợp cho những hệ thống cần hiển thị nhiệt độ trực tiếp và có yêu cầu đặc thù về hướng lắp đặt. Kiểu kết nối phía sau giúp bố trí mặt đồng hồ thuận tiện trong nhiều vị trí đường ống và máy móc.
Khi lựa chọn, bốn thông số quan trọng cần xác định trước là dải đo nhiệt độ, chiều dài que, kích thước ren và kích thước mặt đồng hồ. Với môi trường công nghiệp, cần kiểm tra thêm vật liệu inox, áp suất, môi chất và yêu cầu về độ chính xác.
