Loại đồng hồ

Thương hiệu

icon-dong-ho-ap-suat-wise
icon-dong-ho-ap-suat-wika
icon-dong-ho-ap-suat-Badotherm
icon-dong-ho-ap-suat-Gesa
icon-dong-ho-ap-suat-kk-gauges
icon-dong-ho-ap-suat-italy
icon-dong-ho-ap-suat-Yamaki
icon-dong-ho-ap-suat-unijin

Đồng hồ áp suất nước là thiết bị dùng để đo và hiển thị áp suất của nước trong đường ống, máy bơm, hệ thống cấp nước, bồn chứa, hệ thống PCCC, xử lý nước và các dây chuyền công nghiệp. Đây là một trong những loại đồng hồ áp suất được sử dụng phổ biến nhất trong các hệ thống đường ống.

Đồng hồ áp suất nước có nhiều lựa chọn về dải đo, kích thước mặt, kiểu chân, chuẩn ren, vật liệu và dạng khô hoặc chứa chất lỏng. Tùy điều kiện làm việc, có thể lựa chọn đồng hồ chân đứng, chân sau, đồng hồ áp suất nước inox hoặc đồng hồ áp suất nước có dầu glycerin.

Đối với nước uống hoặc nước sinh hoạt, ngoài dải đo cần quan tâm đến vật liệu phần tiếp xúc với nước và chứng nhận phù hợp cho nước uống. Ví dụ, WIKA có dòng đồng hồ chuyên dụng cho drinking water với phần tiếp xúc môi chất bằng hợp kim đồng có hàm lượng chì thấp và chứng nhận NSF/ANSI 61, NSF/ANSI 372 đối với các model tại thị trường Mỹ.

Đồng hồ áp suất nước là gì?

Đồng hồ áp suất nước là thiết bị đo áp suất cơ học hoặc điện tử được sử dụng để xác định áp lực của nước trong hệ thống.

Đối với đồng hồ cơ học phổ biến, nguyên lý thường dựa trên ống Bourdon. Khi nước tạo áp lực lên ống Bourdon, ống bị biến dạng đàn hồi. Chuyển động này được truyền qua cơ cấu bánh răng đến kim chỉ thị và hiển thị giá trị trên mặt đồng hồ.

Các dòng đồng hồ áp suất nước công nghiệp phổ biến thường sử dụng nguyên lý Bourdon. WIKA cũng công bố các dòng đồng hồ chuyên dụng cho nước uống dựa trên hệ thống đo Bourdon tube.

Đồng hồ áp suất nước dùng để làm gì?

Thiết bị được sử dụng để theo dõi áp suất tại các vị trí khác nhau trong hệ thống nước, giúp người vận hành biết được tình trạng hoạt động của đường ống và thiết bị.

Các ứng dụng phổ biến gồm:

  • Đường ống cấp nước.
  • Hệ thống nước sinh hoạt.
  • Hệ thống nước sạch.
  • Máy bơm nước.
  • Trạm bơm.
  • Bồn áp lực.
  • Hệ thống PCCC.
  • Hệ thống xử lý nước.
  • Nhà máy nước.
  • Hệ thống nước công nghiệp.
  • Hệ thống lọc nước.
  • Đường ống nước nóng hoặc nước lạnh với model phù hợp.

Trong hệ thống cấp nước, việc theo dõi áp suất tại máy bơm và đường ống giúp phát hiện những thay đổi bất thường của hệ thống. WIKA cũng liệt kê pressure measurement là một trong những ứng dụng quan trọng trong ngành nước và nước thải.

Cấu tạo đồng hồ áp suất nước

1. Vỏ đồng hồ

Vỏ có nhiệm vụ bảo vệ cơ cấu bên trong khỏi tác động của môi trường. Tùy sản phẩm, vỏ có thể làm bằng thép, nhựa, inox 304 hoặc vật liệu khác.

2. Mặt đồng hồ

Mặt số hiển thị giá trị áp suất. Các đơn vị thường gặp gồm bar, MPa, psi, kPa hoặc kết hợp nhiều đơn vị.

3. Kim chỉ thị

Kim di chuyển theo áp suất thực tế và giúp người vận hành đọc giá trị trực tiếp trên mặt đồng hồ.

4. Ống Bourdon

Ống Bourdon là phần tử cảm biến phổ biến của đồng hồ áp suất cơ. Khi áp suất nước tác động vào bên trong ống, ống biến dạng và tạo chuyển động để cơ cấu chỉ thị hoạt động.

5. Cơ cấu truyền động

Cơ cấu bánh răng chuyển đổi chuyển động của ống Bourdon thành chuyển động quay của kim.

6. Chân kết nối

Chân kết nối đưa áp suất từ đường ống vào đồng hồ. Có thể là chân đứng hoặc chân sau, tùy thiết kế.

7. Chất lỏng làm đầy

Ở các phiên bản liquid-filled, bên trong vỏ có glycerin hoặc silicone. Chất lỏng giúp giảm dao động của kim và giảm tác động của rung động lên cơ cấu đồng hồ. WIKA khuyến nghị liquid-filled gauge cho các vị trí có rung động và tải áp suất động cao.

Nguyên lý hoạt động của đồng hồ áp suất nước

Đồng hồ áp suất nước cơ học hoạt động theo nguyên lý biến đổi áp suất thành chuyển động cơ học:

  1. Nước đi vào chân kết nối của đồng hồ.
  2. Áp suất nước tác động lên ống Bourdon.
  3. Ống Bourdon biến dạng đàn hồi.
  4. Chuyển động của ống truyền qua cơ cấu bánh răng.
  5. Cơ cấu làm kim quay.
  6. Kim chỉ giá trị áp suất trên mặt đồng hồ.

Nhờ nguyên lý này, đồng hồ có thể hoạt động mà không cần nguồn điện đối với loại cơ học thông thường.

Phân loại đồng hồ áp suất nước

Đồng hồ áp suất nước chân đứng

Đồng hồ áp suất nước chân đứng có đầu kết nối nằm phía dưới. Đây là kiểu phổ biến khi lắp trực tiếp lên đường ống hoặc thiết bị thông qua van chân đồng hồ.

Ưu điểm của loại này là kết cấu đơn giản và dễ lắp đặt trong nhiều hệ thống đường ống.

Đồng hồ áp suất nước chân sau

Đồng hồ áp suất nước chân sau có đầu kết nối nằm ở phía sau thân đồng hồ. Kiểu này phù hợp với panel, mặt máy hoặc những vị trí cần đường kết nối đi từ phía sau.

WIKA có các dòng đồng hồ nước với cấu hình Center Back Mount, cho thấy đây là một cấu hình phổ biến cho ứng dụng nước.

Đồng hồ áp suất nước inox

Đồng hồ áp suất nước inox sử dụng vỏ inox và tùy model có thể có phần tiếp xúc môi chất bằng inox. Loại này thường được lựa chọn trong môi trường ẩm, ngoài trời hoặc những nơi yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn.

Đồng hồ áp suất nước có dầu

Đồng hồ áp suất nước có dầu là loại liquid-filled pressure gauge, thường được làm đầy glycerin hoặc silicone.

Loại này đặc biệt phù hợp khi đồng hồ được lắp trên máy bơm hoặc đường ống có rung động, xung áp. Chất lỏng làm đầy giúp giảm dao động của kim và bảo vệ cơ cấu bên trong.

Đồng hồ áp suất nước điện tử

Đồng hồ áp suất điện tử sử dụng cảm biến áp suất và màn hình để hiển thị giá trị. Một số loại có thể cung cấp tín hiệu điện phục vụ điều khiển hoặc giám sát từ xa.

Loại điện tử phù hợp khi hệ thống cần tích hợp với bộ điều khiển, PLC hoặc hệ thống giám sát. Việc lựa chọn phải dựa trên tín hiệu đầu ra và yêu cầu của hệ thống.

Đồng hồ áp suất nước sạch

Đồng hồ áp suất nước sạch được sử dụng trong hệ thống cấp nước, đường ống nước sinh hoạt và các ứng dụng nước không có tính ăn mòn đặc biệt.

Đối với nước uống trực tiếp, cần phân biệt giữa “đồng hồ đo được nước” và “đồng hồ được thiết kế/chứng nhận cho nước uống”. Với nước uống, nên kiểm tra vật liệu phần tiếp xúc và chứng nhận phù hợp của chính model.

Ví dụ, dòng WIKA 111.10DW được thiết kế cho ứng dụng drinking water, sử dụng phần tiếp xúc bằng hợp kim đồng hàm lượng chì thấp và có chứng nhận NSF/ANSI 61/372.

Đồng hồ áp suất nước uống

Đối với nước uống, yêu cầu về vật liệu tiếp xúc với nước quan trọng hơn so với hệ thống nước kỹ thuật thông thường.

Không nên chỉ nhìn vào vật liệu vỏ inox và kết luận rằng sản phẩm phù hợp với nước uống. Cần kiểm tra:

  • Vật liệu của ống Bourdon.
  • Vật liệu chân kết nối.
  • Vật liệu mối hàn.
  • Vật liệu gioăng nếu có.
  • Hàm lượng chì của các bộ phận tiếp xúc.
  • Chứng nhận dành cho nước uống nếu dự án yêu cầu.

Đây cũng là cách tiếp cận được WIKA khuyến nghị khi lựa chọn pressure gauge cho drinking water: xác định ứng dụng trước, sau đó kiểm tra vật liệu và các yêu cầu chứng nhận tương ứng.

Đồng hồ áp suất nước 0–10 bar

Đồng hồ áp suất nước 0–10 bar là một trong những dải được quan tâm nhiều trong hệ thống cấp nước và máy bơm.

Dải này có thể phù hợp với hệ thống có áp suất làm việc trong vùng tương ứng. Tuy nhiên, cần căn cứ vào áp suất thực tế, áp suất cực đại và mức độ dao động của hệ thống để chọn thang đo.

Không nên mặc định tất cả hệ thống nước đều sử dụng 0–10 bar.

Đồng hồ áp suất nước 0–16 bar

Đồng hồ áp suất nước 0–16 bar thường được lựa chọn cho các hệ thống có áp suất cao hơn nhóm 0–10 bar.

WIKA công bố một số dòng drinking-water gauge có dải từ 0 đến 16 bar, đồng thời có các cấu hình cao hơn tùy model.

Khi lựa chọn, cần xem xét áp suất làm việc bình thường và khả năng xuất hiện xung áp thay vì chỉ dựa trên áp suất tối đa lý thuyết.

Đồng hồ áp suất nước 0–25 bar

Đồng hồ áp suất nước 0–25 bar phù hợp với các hệ thống nước có yêu cầu dải đo cao hơn. Dải này thường được quan tâm trong các hệ thống bơm, thiết bị công nghiệp và một số hệ thống cấp nước áp lực.

Tuy nhiên, dải đo cụ thể phải được kiểm tra theo model. Không nên coi 25 bar là giới hạn chung của mọi đồng hồ áp suất nước.

Đồng hồ áp suất nước 0–40 bar

Đồng hồ áp suất nước 0–40 bar được sử dụng khi hệ thống có áp suất cao hơn các ứng dụng cấp nước thông thường.

Ví dụ, WIKA công bố một số dòng drinking-water gauge có các dải đến 40 bar. Trong khi đó, các model chuyên dụng cho nước áp suất cực cao có thể đạt hàng nghìn bar. Điều này cho thấy dải đo cần được lựa chọn hoàn toàn theo model và ứng dụng thực tế.

Đồng hồ áp suất nước máy bơm

Máy bơm là một trong những vị trí sử dụng đồng hồ áp suất nước phổ biến nhất.

Đồng hồ được sử dụng để:

  • Kiểm tra áp suất đầu ra của bơm.
  • Theo dõi áp suất đường ống.
  • Kiểm tra tình trạng vận hành.
  • Phát hiện thay đổi áp suất bất thường.
  • Hỗ trợ vận hành và bảo trì hệ thống.

Tuy nhiên, máy bơm thường tạo ra rung động và xung áp. Trong trường hợp này, đồng hồ liquid-filled có thể phù hợp hơn loại khô nếu thông số của model đáp ứng điều kiện làm việc. WIKA cũng lưu ý rằng hệ thống bơm có thể tạo rung động, pulsation và pressure surges ảnh hưởng đến thiết bị đo.

Đồng hồ áp suất nước đường ống

Đối với đường ống nước, đồng hồ thường được lắp thông qua một van chân đồng hồ hoặc đầu nối phù hợp.

Vị trí lắp nên thuận tiện cho việc quan sát và bảo trì. Nếu đường ống có rung động hoặc áp suất biến động, cần lựa chọn loại đồng hồ có khả năng đáp ứng điều kiện đó.

Đồng hồ áp suất nước PCCC

Đồng hồ áp suất nước được sử dụng trong hệ thống PCCC để giám sát áp suất nước tại các vị trí được thiết kế trong hệ thống.

Đối với hệ thống PCCC, không nên chỉ chọn đồng hồ theo dải bar. Cần kiểm tra thêm các yêu cầu của thiết kế hệ thống và chứng nhận/phê duyệt mà dự án yêu cầu. WIKA cũng lưu ý rằng một số ứng dụng fire sprinkler yêu cầu các phê duyệt như UL hoặc FM.

Bảng thông số kỹ thuật đồng hồ áp suất nước

Thông số Thông tin tham khảo
Tên sản phẩm Đồng hồ áp suất nước
Tên tiếng Anh Water Pressure Gauge
Nguyên lý Ống Bourdon đối với nhiều dòng cơ học
Kích thước mặt 40, 50, 63, 80, 100, 115, 160 mm tùy model
Kiểu chân Chân đứng, chân sau
Chuẩn ren G/BSP, NPT, M và các chuẩn khác tùy model
Dải đo 0–1, 0–1.6, 0–2.5, 0–4, 0–6, 0–10, 0–16, 0–25 bar và các dải khác tùy model
Đơn vị bar, MPa, psi, kPa…
Vật liệu vỏ Nhựa, thép, inox hoặc vật liệu khác tùy model
Chất lỏng làm đầy Khô, glycerin hoặc silicone tùy model
Môi chất Nước và các môi chất phù hợp với vật liệu đồng hồ
Cấp chính xác Tùy model

Lưu ý: Đây là bảng thông tin định hướng. Không nên áp dụng một dải áp suất, cấp chính xác hoặc nhiệt độ chung cho mọi loại đồng hồ áp suất nước.

Đồng hồ áp suất nước inox

Đồng hồ áp suất nước inox là lựa chọn phổ biến trong môi trường ẩm, ngoài trời hoặc nơi yêu cầu khả năng chống ăn mòn của vỏ.

Tuy nhiên, cần phân biệt:

  • Vỏ inox.
  • Chân kết nối inox.
  • Ống Bourdon inox.
  • Tất cả bộ phận tiếp xúc môi chất bằng inox.

Một sản phẩm có vỏ inox không đồng nghĩa toàn bộ phần tiếp xúc với nước đều bằng inox.

Đồng hồ áp suất nước có dầu glycerin

Đồng hồ áp suất nước glycerin là loại đồng hồ được làm đầy chất lỏng bên trong vỏ.

Loại này đặc biệt hữu ích khi lắp tại máy bơm hoặc vị trí có rung động, bởi chất lỏng làm đầy giúp giảm dao động của kim và hạn chế tác động của rung động lên cơ cấu. Một số dòng drinking-water gauge của WIKA cũng có phiên bản liquid-filled cho điều kiện rung động và xung áp.

Đồng hồ áp suất nước chân đứng và chân sau

Tiêu chí Chân đứng Chân sau
Vị trí kết nối Phía dưới Phía sau
Lắp trực tiếp trên đường ống Phổ biến Tùy vị trí đường ống
Lắp panel Tùy thiết kế Thường thuận tiện
Quan sát Nhìn trực tiếp mặt đồng hồ Nhìn trực tiếp mặt đồng hồ
Ứng dụng Đường ống, bơm, thiết bị Panel, mặt máy, tủ điều khiển

Cách chọn đồng hồ áp suất nước

1. Xác định áp suất làm việc

Trước tiên cần xác định áp suất bình thường của hệ thống, áp suất cực đại và mức độ biến động áp suất.

2. Chọn dải đo

Dải đo phải phù hợp với áp suất làm việc. Không nên chọn dải quá sát giới hạn nếu hệ thống thường xuyên có xung áp.

3. Xác định kiểu chân

Chọn chân đứng hoặc chân sau dựa trên vị trí lắp thực tế.

4. Kiểm tra chuẩn ren

Cần xác định rõ G/BSP hay NPT. Không nên chỉ cung cấp thông tin “ren 1/2 inch” vì hai chuẩn ren này không hoàn toàn giống nhau.

5. Xác định nước thường hay nước uống

Đây là bước rất quan trọng. Nếu dùng cho nước uống, cần kiểm tra vật liệu phần tiếp xúc và chứng nhận của model.

6. Kiểm tra rung động

Nếu lắp trên máy bơm hoặc hệ thống có rung động, nên cân nhắc loại liquid-filled.

7. Kiểm tra nhiệt độ

Nhiệt độ nước và môi trường phải nằm trong giới hạn của model cụ thể.

8. Chọn vật liệu

Đối với môi trường ngoài trời, ẩm hoặc ăn mòn, có thể cân nhắc vỏ inox. Với nước uống, phải xem xét riêng vật liệu phần tiếp xúc.

Đồng hồ áp suất nước giá bao nhiêu?

Giá đồng hồ áp suất nước phụ thuộc vào thương hiệu, kích thước mặt, dải đo, vật liệu, chuẩn ren, kiểu chân, cấp chính xác và việc đồng hồ có làm đầy chất lỏng hay không.

Yếu tố Ảnh hưởng đến giá
Thương hiệu Khác nhau theo nhà sản xuất
Kích thước mặt Mặt lớn thường có cấu hình và giá khác
Vật liệu Inox thường có giá cao hơn cấu hình phổ thông
Dải đo Dải áp suất đặc biệt có thể ảnh hưởng giá
Kiểu chân Chân đứng, chân sau
Chất lỏng làm đầy Khô, glycerin hoặc silicone
Chứng nhận Có thể ảnh hưởng giá đối với nước uống hoặc ứng dụng đặc biệt

Để báo giá chính xác nên cung cấp dải đo + kích thước mặt + chân + chuẩn ren + vật liệu + môi chất + số lượng.

Ứng dụng của đồng hồ áp suất nước

  • Hệ thống cấp nước.
  • Đường ống nước sạch.
  • Nước sinh hoạt.
  • Nhà máy nước.
  • Hệ thống xử lý nước.
  • Hệ thống nước thải.
  • Máy bơm nước.
  • Trạm bơm.
  • Bồn áp lực.
  • Hệ thống PCCC.
  • Hệ thống HVAC.
  • Dây chuyền sản xuất công nghiệp.

Ngành nước và nước thải là một trong những nhóm ứng dụng được các nhà sản xuất thiết bị đo áp suất chuyên nghiệp phục vụ riêng, bao gồm đo áp suất tại bơm, đường ống và các thiết bị xử lý nước.

Lưu ý khi lắp đặt đồng hồ áp suất nước

  1. Kiểm tra đúng dải đo trước khi lắp.
  2. Kiểm tra đúng chuẩn ren.
  3. Không dùng lực siết trực tiếp lên thân đồng hồ.
  4. Sử dụng phụ kiện kết nối phù hợp.
  5. Lắp đồng hồ ở vị trí dễ quan sát.
  6. Tránh vị trí rung động quá mạnh nếu model không được thiết kế cho điều kiện đó.
  7. Với hệ thống có xung áp, cân nhắc liquid-filled hoặc phụ kiện giảm xung phù hợp.
  8. Đối với nước uống, kiểm tra chứng nhận và vật liệu phần tiếp xúc môi chất.
  9. Không sử dụng vượt quá giới hạn áp suất và nhiệt độ của model.

Mua đồng hồ áp suất nước tại DTA Việt Nam

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM cung cấp thiết bị đo áp suất và thiết bị công nghiệp phục vụ hệ thống đường ống, máy bơm, cấp nước, xử lý nước, khí nén và thủy lực.

DTA có thể tư vấn lựa chọn đồng hồ áp suất nước theo:

  • Đồng hồ áp suất nước chân đứng.
  • Đồng hồ áp suất nước chân sau.
  • Đồng hồ áp suất nước inox.
  • Đồng hồ áp suất nước có dầu glycerin.
  • Dải đo 0–10 bar, 0–16 bar, 0–25 bar, 0–40 bar và các dải khác tùy model.
  • Kích thước mặt 63mm, 100mm, 160mm…
  • Ren G/BSP, NPT và các chuẩn khác.
  • Ứng dụng nước sạch, nước sinh hoạt, nước công nghiệp và các ứng dụng đặc biệt.

Thông tin liên hệ:

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM
Địa chỉ: Thôn Đồng Trì, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 0961 332 786
Email: kt.dtavietnam@gmail.com
Website: dtavietnam.com

Câu hỏi thường gặp về đồng hồ áp suất nước

Đồng hồ áp suất nước là gì?

Đồng hồ áp suất nước là thiết bị dùng để đo và hiển thị áp suất của nước trong đường ống, máy bơm, bồn áp lực và các hệ thống cấp nước.

Đồng hồ áp suất nước dùng loại nào phổ biến?

Đồng hồ cơ sử dụng ống Bourdon là loại phổ biến. Tùy vị trí lắp có thể chọn chân đứng hoặc chân sau; tùy điều kiện rung động có thể chọn loại khô hoặc liquid-filled.

Đồng hồ áp suất nước 0–10 bar dùng ở đâu?

Có thể sử dụng trong các hệ thống nước có áp suất làm việc nằm trong phạm vi phù hợp với dải đo, chẳng hạn một số hệ thống cấp nước, bơm và đường ống.

Đồng hồ áp suất nước có dầu có tốt không?

Loại liquid-filled phù hợp với những vị trí có rung động hoặc áp suất dao động vì chất lỏng làm đầy giúp giảm dao động của kim. Tuy nhiên, việc lựa chọn vẫn phải dựa trên điều kiện làm việc và thông số của model.

Đồng hồ áp suất nước có dùng cho nước uống không?

Có những model được thiết kế riêng cho nước uống. Tuy nhiên, không nên mặc định mọi đồng hồ đo được nước đều phù hợp với nước uống. Cần kiểm tra vật liệu phần tiếp xúc và chứng nhận của model cụ thể.

Nên chọn đồng hồ áp suất nước inox hay đồng hồ thường?

Phụ thuộc vào môi trường. Nếu cần tăng khả năng chống ăn mòn của vỏ hoặc sử dụng ngoài trời, inox có thể phù hợp hơn. Tuy nhiên, nếu dùng cho nước uống hoặc môi chất đặc biệt, cần xem xét toàn bộ phần tiếp xúc với môi chất chứ không chỉ vật liệu vỏ.

Đồng hồ áp suất nước nên dùng ren G hay NPT?

Phải chọn theo chuẩn ren của hệ thống. Không nên xác định chỉ bằng kích thước “1/2 inch” vì G/BSP và NPT là các chuẩn ren khác nhau.

Kết luận

Đồng hồ áp suất nước là thiết bị quan trọng trong hệ thống cấp nước, máy bơm, đường ống, xử lý nước và PCCC. Khi lựa chọn, cần xác định chính xác dải đo, kích thước mặt, kiểu chân, chuẩn ren, vật liệu, nhiệt độ, mức độ rung động và loại nước cần đo.

Đối với hệ thống thông thường có thể lựa chọn đồng hồ Bourdon phù hợp. Nếu máy bơm tạo rung động hoặc xung áp, có thể cân nhắc loại liquid-filled. Nếu dùng cho nước uống, cần đặc biệt kiểm tra vật liệu phần tiếp xúc và chứng nhận của sản phẩm.