Thập gang là phụ kiện đường ống có dạng chữ thập, được sử dụng để kết nối bốn hướng đường ống trong cùng một vị trí. Phụ kiện này thường được sử dụng trong các hệ thống cấp nước, xử lý nước, PCCC, tưới tiêu, hạ tầng kỹ thuật và một số hệ thống đường ống công nghiệp.
Thập gang có nhiều dạng như thập gang dẻo, thập gang mặt bích, thập gang nối gioăng, thập gang đều và thập gang thu. Tùy thiết kế, sản phẩm có thể được cung cấp với nhiều kích thước từ DN40, DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300 và lớn hơn.
Đối với hệ thống đường ống nước, các sản phẩm thập gang dẻo có thể được thiết kế theo những tiêu chuẩn như ISO 2531 và EN 545. ISO 2531:2009 áp dụng cho ống, phụ tùng, phụ kiện và mối nối gang dẻo dùng trong hệ thống nước, với phạm vi kích thước từ DN40 đến DN2600. Tiêu chuẩn bao gồm các yêu cầu liên quan đến vật liệu, kích thước, dung sai, cơ tính, lớp phủ và mối nối.
Thập gang là gì?
Thập gang là phụ kiện đường ống có hình dạng chữ thập, gồm bốn đầu kết nối. Chức năng chính của thập là kết nối, chia hoặc phân phối dòng chảy giữa bốn hướng đường ống tùy theo cấu hình hệ thống.
Khác với tê gang có ba đầu kết nối, thập gang có bốn đầu. Nhờ đó, phụ kiện có thể được sử dụng tại những vị trí cần kết nối nhiều tuyến ống trong cùng một nút giao.
Trong hệ thống đường ống kích thước lớn, thập thường được chế tạo từ gang dẻo. Tuy nhiên, khi mua sản phẩm cần xác định rõ vật liệu, tiêu chuẩn, kích thước và kiểu kết nối của từng model thay vì chỉ dựa vào tên gọi “thập gang”.
Thập gang tiếng Anh là gì?
Thập gang trong tiếng Anh thường được gọi là Cast Iron Cross. Nếu sản phẩm được chế tạo từ gang dẻo, có thể gọi là Ductile Iron Cross.
| Tên tiếng Việt | Tên tiếng Anh thường gặp |
|---|---|
| Thập gang | Cast Iron Cross |
| Thập gang dẻo | Ductile Iron Cross |
| Thập gang đều | Equal Cross |
| Thập gang thu | Reducing Cross |
| Thập gang mặt bích | Flanged Ductile Iron Cross |
| Thập gang nối gioăng | Ductile Iron Socket Cross |
Cấu tạo thập gang
Thập gang có cấu tạo gồm một thân chính và bốn đầu kết nối. Tùy model, các đầu kết nối có thể được thiết kế dạng mặt bích, đầu nong, đầu trơn hoặc kết nối gioăng.
| Bộ phận | Chức năng |
|---|---|
| Thân thập | Kết nối bốn hướng đường ống và chịu áp lực của môi chất. |
| Đầu kết nối | Kết nối thập với đường ống hoặc phụ kiện khác. |
| Mặt bích | Cho phép kết nối bằng bulông với mặt bích đối ứng. |
| Gioăng | Tạo độ kín đối với kiểu kết nối sử dụng gioăng. |
| Lớp phủ | Bảo vệ bề mặt gang tùy theo thiết kế sản phẩm. |
Chức năng của thập gang
Thập gang không phải là thiết bị đóng mở. Chức năng của phụ kiện là kết nối hoặc phân chia tuyến đường ống tại một vị trí có bốn hướng.
Trong một hệ thống cấp nước, thập có thể được sử dụng tại vị trí mà đường ống chính cần kết nối với hai tuyến nhánh hoặc cần tạo nút giao giữa nhiều tuyến ống.
Việc dòng chảy đi theo hướng nào phụ thuộc vào cấu hình đường ống và các thiết bị được lắp đặt trên từng nhánh. Nếu cần kiểm soát từng nhánh, có thể lắp thêm van cổng, van bướm hoặc loại van phù hợp.
Phân loại thập gang phổ biến
1. Thập gang đều
Thập gang đều là loại có bốn đầu kết nối cùng kích thước danh nghĩa. Ví dụ, thập DN100 có thể có cấu hình DN100 x DN100 x DN100 x DN100.
Loại này phù hợp khi các tuyến ống kết nối tại nút giao có cùng kích thước.
2. Thập gang thu
Thập gang thu có một hoặc nhiều đầu kết nối khác kích thước so với các đầu còn lại.
Ví dụ, hệ thống có thể yêu cầu cấu hình dạng DN200 x DN200 x DN150 x DN150 tùy thiết kế. Với thập thu, cần cung cấp chính xác kích thước của từng đầu khi đặt hàng.
3. Thập gang mặt bích
Thập gang mặt bích có các đầu kết nối dạng mặt bích và thường được sử dụng trong hệ thống đường ống sử dụng kết nối mặt bích.
Khi lựa chọn cần kiểm tra DN, PN, tiêu chuẩn mặt bích, số lượng lỗ bulông, đường kính vòng bulông và kích thước gioăng.
4. Thập gang nối gioăng
Thập gang nối gioăng sử dụng mối nối đầu nong – đầu trơn hoặc cấu hình tương tự kết hợp với gioăng đàn hồi để tạo độ kín.
Kiểu kết nối này có thể được sử dụng trong các tuyến ống cấp nước và hạ tầng kỹ thuật tùy thiết kế.
5. Thập gang dẻo
Thập gang dẻo được chế tạo từ gang dẻo và thường được sử dụng trong các hệ thống đường ống nước, hạ tầng và công nghiệp phù hợp.
ISO 2531 là một trong những tiêu chuẩn quốc tế liên quan đến ống, phụ tùng, phụ kiện và mối nối gang dẻo sử dụng trong hệ thống nước.
Thập gang đều và thập gang thu khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | Thập gang đều | Thập gang thu |
|---|---|---|
| Kích thước các đầu | Các đầu cùng kích thước danh nghĩa | Có một hoặc nhiều đầu khác kích thước |
| Ví dụ | DN100 x DN100 x DN100 x DN100 | DN200 x DN200 x DN150 x DN150 |
| Ứng dụng | Kết nối bốn tuyến cùng DN | Kết nối các tuyến có kích thước khác nhau |
| Đặt hàng | Chỉ cần xác định DN và cấu hình | Cần xác định chính xác kích thước từng đầu |
Thập gang có những kích thước nào?
Thập gang có nhiều kích thước tùy nhà sản xuất và tiêu chuẩn. Trong các hệ thống cấp nước, những kích thước thường gặp gồm DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250 và DN300.
| DN | Kích thước inch tham khảo | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|
| DN50 | 2″ | Đường ống nhỏ, cấp nước |
| DN65 | 2 1/2″ | Cấp nước, PCCC |
| DN80 | 3″ | Cấp nước, công nghiệp |
| DN100 | 4″ | Cấp nước, xử lý nước |
| DN125 | 5″ | Hệ thống đường ống |
| DN150 | 6″ | Cấp nước, công nghiệp |
| DN200 | 8″ | Đường ống lớn |
| DN250 | 10″ | Hạ tầng kỹ thuật |
| DN300 | 12″ | Đường ống kích thước lớn |
Đây là kích thước danh nghĩa tham khảo. Kích thước thực tế của từng sản phẩm cần được kiểm tra theo catalogue hoặc bản vẽ kỹ thuật của nhà sản xuất.
Thập gang DN100
Thập gang DN100 được sử dụng tại các vị trí cần kết nối nhiều tuyến ống DN100 trong cùng một hệ thống.
Nếu sử dụng thập gang DN100 mặt bích, cần kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích và cấp áp lực để đảm bảo phù hợp với đường ống và các thiết bị lắp đặt trên hệ thống.
Thập gang DN150
Thập gang DN150 thường được sử dụng trong các hệ thống cấp nước, xử lý nước và hạ tầng kỹ thuật có đường ống kích thước trung bình đến lớn.
Đối với thập DN150, ngoài kích thước cần xác định rõ kiểu kết nối, vật liệu, PN và cấu hình bốn đầu để tránh nhầm lẫn khi đặt hàng.
Thập gang DN200
Thập gang DN200 được sử dụng trong các tuyến đường ống kích thước lớn. Do trọng lượng của phụ kiện có thể đáng kể, cần tính đến phương án vận chuyển, nâng hạ và cố định khi lắp đặt.
Nếu sử dụng thập gang DN200 mặt bích, cần đối chiếu chính xác tiêu chuẩn mặt bích, kích thước vòng bulông, số lượng lỗ bulông và gioăng.
Thông số kỹ thuật thập gang
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Thập gang |
| Tên tiếng Anh | Cast Iron Cross / Ductile Iron Cross |
| Vật liệu | Gang hoặc gang dẻo tùy model |
| Cấu hình | Thập đều, thập thu |
| Kích thước | DN40 – DN2600 hoặc theo dòng sản phẩm |
| Kiểu kết nối | Mặt bích, đầu nong – đầu trơn, nối gioăng hoặc kiểu khác |
| Áp suất danh nghĩa | PN10, PN16, PN25, PN40 hoặc theo model |
| Lớp phủ | Epoxy, sơn hoặc lớp phủ khác tùy thiết kế |
| Môi chất | Nước và các môi chất phù hợp với vật liệu |
| Tiêu chuẩn | ISO 2531, EN 545 hoặc tiêu chuẩn khác tùy sản phẩm |
Các thông số trên mang tính tham khảo cho nhóm sản phẩm. Không phải mọi model thập gang đều có đầy đủ các kích thước, PN hoặc kiểu kết nối nêu trên.
Thập gang PN10 và thập gang PN16
Thập gang PN10 và thập gang PN16 là những cấp áp lực danh nghĩa có thể gặp trong hệ thống đường ống.
| Tiêu chí | Thập gang PN10 | Thập gang PN16 |
|---|---|---|
| Cấp áp lực danh nghĩa | PN10 | PN16 |
| Ứng dụng | Hệ thống phù hợp với PN10 | Hệ thống phù hợp với PN16 |
| Kiểu kết nối | Phụ thuộc model | Phụ thuộc model |
| Lựa chọn | Dựa trên áp suất và tiêu chuẩn hệ thống | Dựa trên áp suất và tiêu chuẩn hệ thống |
PN là cấp áp lực danh nghĩa. Áp suất làm việc thực tế còn phụ thuộc vào vật liệu, nhiệt độ, thiết kế, tiêu chuẩn và thông số của nhà sản xuất. Vì vậy cần kiểm tra catalogue của đúng model trước khi lựa chọn.
Tiêu chuẩn thập gang
ISO 2531
ISO 2531:2009 là tiêu chuẩn quốc tế về ống, phụ tùng, phụ kiện và mối nối gang dẻo dùng cho hệ thống nước. Tiêu chuẩn bao gồm các yêu cầu liên quan đến vật liệu, kích thước, dung sai, cơ tính, lớp phủ và hiệu năng mối nối.
ISO cho biết ISO 2531:2009 đã được rà soát và xác nhận vào năm 2025 và vẫn là phiên bản hiện hành. Phạm vi kích thước của tiêu chuẩn là DN40 đến DN2600.
EN 545
EN 545 là tiêu chuẩn liên quan đến ống, phụ tùng, phụ kiện gang dẻo và mối nối dùng cho đường ống nước. Khi mua thập gang theo EN 545, cần kiểm tra đúng phiên bản tiêu chuẩn và tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Lớp phủ thập gang
Lớp phủ có nhiệm vụ bảo vệ bề mặt gang trước tác động của môi trường. Tùy sản phẩm, thập gang có thể được phủ epoxy, sơn bảo vệ hoặc hệ thống lớp phủ khác.
Đối với đường ống chôn ngầm, cần xem xét điều kiện đất, độ ẩm, khả năng ăn mòn và yêu cầu của dự án khi lựa chọn hệ thống bảo vệ bề mặt.
Ưu điểm của thập gang
- Kết nối được bốn hướng đường ống tại cùng một vị trí.
- Phù hợp với nhiều hệ thống cấp nước và hạ tầng.
- Có nhiều lựa chọn về kích thước và kiểu kết nối.
- Có thể lựa chọn thập đều hoặc thập thu.
- Thập gang dẻo có đặc tính cơ học phù hợp với nhiều ứng dụng đường ống.
- Thập mặt bích thuận tiện cho việc tháo lắp và bảo trì.
- Có thể lựa chọn cấp áp lực và lớp phủ theo từng model.
Nhược điểm của thập gang
- Khối lượng có thể lớn hơn một số loại phụ kiện bằng nhựa.
- Thập kích thước lớn cần thiết bị nâng hạ khi lắp đặt.
- Cần lựa chọn lớp phủ phù hợp với môi trường.
- Không phải mọi sản phẩm đều có cùng cấp áp lực hoặc tiêu chuẩn.
- Thập thu cần xác định chính xác kích thước của từng đầu kết nối.
Thập gang được sử dụng ở đâu?
- Hệ thống cấp nước sạch.
- Mạng lưới phân phối nước đô thị.
- Hệ thống xử lý nước.
- Hệ thống PCCC khi sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.
- Hệ thống tưới tiêu và thủy lợi.
- Nhà máy xử lý nước và nước thải.
- Đường ống trong khu công nghiệp.
- Hạ tầng kỹ thuật và mạng lưới đường ống ngầm.
- Các hệ thống cần kết nối nhiều tuyến ống tại cùng một nút giao.
Thập gang và tê gang khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | Thập gang | Tê gang |
|---|---|---|
| Số đầu kết nối | 4 đầu | 3 đầu |
| Hình dạng | Chữ thập | Chữ T |
| Chức năng | Kết nối hoặc phân chia bốn hướng | Kết nối hoặc phân chia ba hướng |
| Ứng dụng | Nút giao có bốn tuyến | Nút giao có ba tuyến |
Thập gang và thập thép khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | Thập gang | Thập thép |
|---|---|---|
| Vật liệu | Gang hoặc gang dẻo | Thép carbon hoặc thép hợp kim tùy sản phẩm |
| Ứng dụng | Cấp nước, hạ tầng, PCCC và hệ thống phù hợp | Công nghiệp và các hệ thống phù hợp với vật liệu thép |
| Kiểu kết nối | Mặt bích, gioăng hoặc kiểu khác | Hàn, ren, socket weld hoặc mặt bích tùy thiết kế |
| Tiêu chuẩn | ISO 2531, EN 545 hoặc tiêu chuẩn tương ứng | Phụ thuộc loại sản phẩm và phương pháp chế tạo |
Thập gang và thập inox khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | Thập gang | Thập inox |
|---|---|---|
| Vật liệu | Gang hoặc gang dẻo | Thép không gỉ |
| Khả năng chống ăn mòn | Phụ thuộc vật liệu và lớp phủ | Phụ thuộc mác inox và môi trường |
| Ứng dụng | Cấp nước, hạ tầng, PCCC | Nước, thực phẩm, hóa chất và công nghiệp tùy vật liệu |
| Khối lượng | Thường tương đối lớn | Phụ thuộc kích thước và thiết kế |
Cách lựa chọn thập gang phù hợp
Để lựa chọn đúng thập gang cho hệ thống, cần xác định các yếu tố sau:
- Kích thước DN: xác định kích thước của cả bốn tuyến kết nối.
- Cấu hình: lựa chọn thập đều hoặc thập thu.
- Kiểu kết nối: mặt bích, nối gioăng, đầu nong – đầu trơn hoặc kiểu khác.
- Áp suất: kiểm tra PN hoặc cấp áp lực của hệ thống.
- Vật liệu: xác định gang hoặc gang dẻo theo yêu cầu kỹ thuật.
- Lớp phủ: lựa chọn phù hợp với điều kiện môi trường.
- Môi chất: kiểm tra khả năng tương thích vật liệu với môi chất.
- Tiêu chuẩn: kiểm tra ISO 2531, EN 545 hoặc tiêu chuẩn được chỉ định.
- Kích thước thực tế: đối chiếu catalogue và bản vẽ trước khi đặt hàng.
Lưu ý khi lắp đặt thập gang
- Kiểm tra chính xác DN và cấu hình của cả bốn đầu.
- Kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích nếu sử dụng kiểu kết nối mặt bích.
- Đối với kiểu nối gioăng, sử dụng đúng loại gioăng theo nhà sản xuất.
- Làm sạch đường ống trước khi lắp đặt.
- Không để đất, cát hoặc vật thể lạ lọt vào khu vực làm kín.
- Sử dụng đúng bulông, đai ốc và gioăng theo yêu cầu kỹ thuật.
- Đối với thập kích thước lớn, cần có phương án nâng hạ và cố định phù hợp.
- Kiểm tra độ kín của các mối nối trước khi đưa hệ thống vào vận hành.
Thập gang giá bao nhiêu?
Giá thập gang phụ thuộc vào kích thước, vật liệu, cấu hình thập, kiểu kết nối, cấp áp lực, tiêu chuẩn, lớp phủ và thương hiệu.
Thập gang DN50 sẽ có mức giá khác với DN150 hoặc DN200. Thập gang đều cũng có thể có giá khác thập gang thu do cấu tạo và yêu cầu gia công khác nhau.
Để báo giá chính xác, nên cung cấp ít nhất DN của từng đầu, loại thập, vật liệu, kiểu kết nối, PN, tiêu chuẩn và số lượng.
Mua thập gang ở đâu?
Khi mua thập gang, nên kiểm tra vật liệu, kích thước, cấu hình bốn đầu, tiêu chuẩn, cấp áp lực, kiểu kết nối và nguồn gốc sản phẩm.
Đối với dự án công nghiệp hoặc công trình yêu cầu hồ sơ, có thể yêu cầu CO, CQ, Packing List, catalogue và tài liệu kỹ thuật tùy yêu cầu của dự án.
DTA VIET NAM EQUIPMENT MATERIAL JSC cung cấp các dòng phụ kiện đường ống công nghiệp, bao gồm phụ kiện gang phục vụ hệ thống cấp nước, PCCC, xử lý nước và các ứng dụng công nghiệp. Sản phẩm được lựa chọn theo DN, vật liệu, PN, tiêu chuẩn kết nối và điều kiện sử dụng thực tế.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về thập gang
Thập gang là gì?
Thập gang là phụ kiện đường ống có bốn đầu kết nối, dùng để kết nối hoặc phân chia các tuyến đường ống tại cùng một vị trí.
Thập gang tiếng Anh là gì?
Thập gang thường được gọi là Cast Iron Cross. Nếu làm từ gang dẻo, có thể gọi là Ductile Iron Cross.
Thập gang có những loại nào?
Các loại phổ biến gồm thập gang đều, thập gang thu, thập gang dẻo, thập gang mặt bích và thập gang nối gioăng.
Thập gang có những kích thước nào?
Thập gang có nhiều kích thước như DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300 và các kích thước lớn hơn tùy nhà sản xuất.
Thập gang DN100 dùng để làm gì?
Thập gang DN100 được sử dụng tại các vị trí cần kết nối nhiều tuyến đường ống DN100 trong hệ thống cấp nước, xử lý nước, PCCC hoặc công nghiệp phù hợp.
Thập gang DN150 có những loại nào?
Thập gang DN150 có thể có dạng thập đều hoặc thập thu, với kiểu kết nối mặt bích, nối gioăng hoặc cấu hình khác tùy sản phẩm.
Thập gang có dùng cho PCCC được không?
Có thể sử dụng nếu sản phẩm đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn và hồ sơ thiết kế của hệ thống PCCC.
Thập gang PN16 là gì?
Thập gang PN16 là sản phẩm được thiết kế theo cấp áp lực danh nghĩa PN16. Khi lựa chọn cần kiểm tra thêm vật liệu, nhiệt độ, tiêu chuẩn và điều kiện vận hành thực tế.
Thập gang có cần gioăng không?
Phụ thuộc vào kiểu kết nối. Thập gang nối gioăng cần gioăng làm kín; thập gang mặt bích thường sử dụng gioăng giữa hai mặt bích.
Kết luận
Thập gang là phụ kiện đường ống dùng để kết nối bốn hướng, phù hợp với các vị trí cần tạo nút giao hoặc phân chia nhiều tuyến ống. Các dòng phổ biến gồm thập gang đều, thập gang thu, thập gang dẻo, thập gang mặt bích và thập gang nối gioăng.
Khi lựa chọn thập gang, cần đặc biệt quan tâm đến DN của từng đầu, cấu hình thập, vật liệu, PN, kiểu kết nối, tiêu chuẩn, lớp phủ và điều kiện vận hành. Với phụ kiện gang dẻo dùng trong hệ thống nước, ISO 2531 và EN 545 là những tiêu chuẩn cần được đối chiếu theo đúng model và yêu cầu của dự án.
