Đồng hồ đo áp suất là thiết bị dùng để đo và hiển thị áp suất của chất lỏng hoặc khí trong đường ống, thiết bị và hệ thống công nghiệp. Đồng hồ đo áp suất được sử dụng phổ biến trong hệ thống nước, khí nén, thủy lực, hơi nóng, dầu, hóa chất, HVAC, PCCC và nhiều dây chuyền sản xuất.
Đồng hồ đo áp suất có nhiều loại khác nhau như đồng hồ áp suất nước, đồng hồ áp suất khí nén, đồng hồ áp suất thủy lực, đồng hồ áp suất hơi nóng, đồng hồ áp suất dầu, đồng hồ áp suất màng, đồng hồ áp suất chân sau, đồng hồ áp suất chân đứng và đồng hồ áp suất điện tử.
Ngoài ra, sản phẩm còn được phân loại theo thương hiệu như đồng hồ áp suất Wika, Wise, Badotherm, Gesa, KK Gauges, Yamaki, Unijin và nhiều thương hiệu khác.
Đồng hồ đo áp suất là gì?
Đồng hồ đo áp suất là thiết bị đo áp lực của môi chất trong một hệ thống. Giá trị áp suất được truyền tới cơ cấu đo bên trong và hiển thị trên mặt đồng hồ hoặc màn hình điện tử tùy loại sản phẩm.
Đồng hồ áp suất giúp người vận hành theo dõi tình trạng làm việc của hệ thống, phát hiện áp suất bất thường và kiểm soát thiết bị trong phạm vi vận hành phù hợp.
Đồng hồ đo áp suất tiếng Anh là gì?
Đồng hồ đo áp suất tiếng Anh là Pressure Gauge.
Một số thuật ngữ thường gặp gồm:
- Pressure Gauge: đồng hồ đo áp suất.
- Pressure Meter: thiết bị đo áp suất.
- Digital Pressure Gauge: đồng hồ đo áp suất điện tử.
- Hydraulic Pressure Gauge: đồng hồ áp suất thủy lực.
- Water Pressure Gauge: đồng hồ áp suất nước.
- Air Pressure Gauge: đồng hồ áp suất khí.
- Steam Pressure Gauge: đồng hồ áp suất hơi.
- Oil Pressure Gauge: đồng hồ áp suất dầu.
- Diaphragm Pressure Gauge: đồng hồ áp suất màng.
Cấu tạo đồng hồ đo áp suất
Đồng hồ đo áp suất cơ có cấu tạo khác nhau tùy model, nhưng thường bao gồm các bộ phận chính sau:
| Bộ phận | Chức năng |
|---|---|
| Vỏ đồng hồ | Bảo vệ các cơ cấu đo bên trong. |
| Mặt đồng hồ | Hiển thị giá trị áp suất. |
| Kim đồng hồ | Chỉ thị giá trị áp suất trên thang đo. |
| Cơ cấu đo | Biến đổi tác động của áp suất thành chuyển động cơ học. |
| Ống Bourdon hoặc màng đo | Phần tử cảm nhận áp suất tùy thiết kế. |
| Bộ truyền động | Truyền chuyển động tới kim chỉ thị. |
| Chân kết nối | Kết nối đồng hồ với đường ống hoặc thiết bị. |
| Kính bảo vệ | Bảo vệ mặt số và kim khỏi tác động bên ngoài. |
Nguyên lý hoạt động của đồng hồ đo áp suất
Đối với đồng hồ áp suất cơ sử dụng ống Bourdon, khi áp suất môi chất tác động vào ống Bourdon, phần tử đo có xu hướng biến dạng. Chuyển động này được truyền qua cơ cấu bánh răng tới kim chỉ thị trên mặt đồng hồ.
Khi áp suất thay đổi, mức độ biến dạng của phần tử cảm nhận cũng thay đổi, từ đó kim đồng hồ di chuyển tương ứng trên thang đo.
Đối với đồng hồ áp suất màng, áp suất tác động lên màng ngăn làm màng biến dạng. Độ biến dạng này được chuyển thành tín hiệu hoặc chuyển động hiển thị áp suất tùy thiết kế.
Đơn vị đo áp suất phổ biến
Đồng hồ đo áp suất có thể sử dụng nhiều đơn vị khác nhau tùy thị trường và ứng dụng.
| Đơn vị | Ký hiệu | Ứng dụng thường gặp |
|---|---|---|
| Bar | bar | Hệ thống công nghiệp, nước, khí |
| Megapascal | MPa | Thủy lực và công nghiệp |
| Kilopascal | kPa | Áp suất thấp |
| Pound per square inch | psi | Thiết bị và hệ thống theo tiêu chuẩn Mỹ |
| Pascal | Pa | Đơn vị SI |
| kgf/cm² | kg/cm² | Một số hệ thống và thiết bị công nghiệp |
Khi thay thế đồng hồ áp suất, cần kiểm tra đúng đơn vị và thang đo để tránh đọc sai giá trị áp suất.
Phân loại đồng hồ đo áp suất
1. Đồng hồ áp suất cơ
Đồng hồ áp suất cơ sử dụng cơ cấu cơ học để đo và hiển thị áp suất. Đây là loại phổ biến trong nhiều hệ thống công nghiệp.
Đồng hồ cơ thường có cấu tạo đơn giản, dễ quan sát và có nhiều lựa chọn về vật liệu, kích thước mặt, kiểu chân kết nối và thang đo.
2. Đồng hồ đo áp suất điện tử
Đồng hồ đo áp suất điện tử sử dụng cảm biến để đo áp suất và hiển thị kết quả trên màn hình điện tử.
Một số model có thể cung cấp thêm chức năng ghi dữ liệu, cảnh báo hoặc truyền tín hiệu tùy cấu hình.
3. Đồng hồ áp suất màng
Đồng hồ áp suất màng sử dụng màng ngăn làm phần tử cảm nhận áp suất. Loại này thường được quan tâm khi môi chất có tính ăn mòn, chứa cặn hoặc yêu cầu tách môi chất khỏi cơ cấu đo tùy thiết kế.
4. Đồng hồ áp suất có dầu
Đồng hồ áp suất dầu thường có vỏ chứa chất lỏng giảm chấn. Chất lỏng bên trong giúp giảm ảnh hưởng của rung động và dao động kim trong một số điều kiện vận hành.
Đây là loại thường được sử dụng trong máy móc, bơm, hệ thống thủy lực và các thiết bị có rung động phù hợp với thiết kế đồng hồ.
5. Đồng hồ áp suất chân đứng
Đồng hồ áp suất chân đứng có chân kết nối nằm phía dưới mặt đồng hồ. Đây là kiểu kết nối phổ biến trong nhiều hệ thống đường ống và thiết bị.
6. Đồng hồ áp suất chân sau
Đồng hồ áp suất chân sau có đầu kết nối nằm phía sau mặt đồng hồ. Kiểu này thường được sử dụng khi cần lắp đồng hồ trên bảng điều khiển hoặc mặt tủ.
Đồng hồ áp suất nước
Đồng hồ áp suất nước được sử dụng để đo áp suất trong hệ thống cấp nước, bơm nước, HVAC, PCCC và các hệ thống sử dụng nước khác.
Khi lựa chọn cần kiểm tra thang đo, kích thước chân ren, vật liệu tiếp xúc với môi chất, nhiệt độ và áp suất làm việc.
Đồng hồ đo áp suất khí nén
Đồng hồ đo áp suất khí nén được sử dụng để kiểm tra áp suất trong hệ thống khí nén, máy nén khí, bộ lọc, bộ điều áp, thiết bị truyền động và dây chuyền tự động hóa.
Đồng hồ khí nén thường có nhiều thang đo và kiểu chân kết nối khác nhau. Cần lựa chọn dải đo phù hợp với áp suất thực tế để dễ quan sát và đảm bảo khả năng đo.
Đồng hồ đo áp suất thủy lực
Đồng hồ đo áp suất thủy lực được sử dụng trong hệ thống thủy lực, máy ép, thiết bị nâng hạ, máy công nghiệp và các hệ thống sử dụng dầu thủy lực.
Do hệ thống thủy lực có thể làm việc ở áp suất cao, cần lựa chọn đồng hồ có dải đo, cấp chính xác, vật liệu và kiểu kết nối phù hợp với hệ thống.
Đồng hồ đo áp suất hơi nóng
Đồng hồ đo áp suất hơi nóng được sử dụng để theo dõi áp suất trong hệ thống hơi và các thiết bị sử dụng hơi.
Đối với hơi nóng, cần đặc biệt kiểm tra giới hạn nhiệt độ của đồng hồ và giải pháp kết nối phù hợp. Trong một số hệ thống, có thể sử dụng siphon hoặc thiết bị bảo vệ phù hợp để hạn chế ảnh hưởng của nhiệt độ trực tiếp lên đồng hồ theo yêu cầu thiết kế.
Đồng hồ áp suất dầu
Đồng hồ áp suất dầu được sử dụng để đo áp suất của dầu, dầu thủy lực hoặc các môi chất phù hợp với vật liệu của đồng hồ.
Đồng hồ dạng dầu cũng thường được sử dụng trong các hệ thống có rung động hoặc dao động áp suất, tùy theo thiết kế của từng model.
Đồng hồ áp suất chân sau
Đồng hồ áp suất chân sau có vị trí kết nối ở phía sau đồng hồ, phù hợp với một số kiểu lắp đặt trên bảng điều khiển, tủ thiết bị hoặc mặt máy.
Khi lựa chọn cần xác định vị trí chân sau, kích thước ren, đường kính mặt và thang đo.
Đồng hồ áp suất màng
Đồng hồ áp suất màng sử dụng màng ngăn để cảm nhận áp suất. Tùy thiết kế, màng có thể giúp tách phần tử đo khỏi môi chất.
Loại đồng hồ này có thể phù hợp với một số môi chất có tính ăn mòn, nhớt, chứa cặn hoặc yêu cầu đặc biệt về tiếp xúc môi chất.
Đồng hồ đo áp suất Wika
Đồng hồ đo áp suất Wika là dòng sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng đo áp suất công nghiệp. Wika có nhiều dòng đồng hồ với các cấu hình khác nhau về cơ cấu đo, vật liệu, kích thước và ứng dụng.
Khi lựa chọn đồng hồ Wika cần xác định chính xác model, thang đo, kiểu chân kết nối, vật liệu và môi chất sử dụng.
Đồng hồ áp suất Wise
Đồng hồ áp suất Wise được sử dụng trong nhiều hệ thống đo áp suất. Tùy model, sản phẩm có thể đáp ứng các ứng dụng nước, khí, dầu, hơi hoặc công nghiệp.
Cần lựa chọn theo đúng model và thông số kỹ thuật thay vì chỉ dựa trên thương hiệu.
Đồng hồ áp suất Badotherm
Đồng hồ áp suất Badotherm là dòng đồng hồ đo áp suất phục vụ các ứng dụng công nghiệp. Khi lựa chọn cần xem xét loại phần tử đo, vật liệu, thang đo, kết nối và môi trường làm việc.
Đồng hồ áp suất Gesa
Đồng hồ áp suất Gesa có nhiều cấu hình phục vụ các ứng dụng đo áp suất khác nhau. Việc lựa chọn cần căn cứ vào áp suất thực tế, môi chất, nhiệt độ và kiểu kết nối.
Đồng hồ đo áp suất KK Gauges
Đồng hồ đo áp suất KK Gauges được sử dụng trong nhiều ứng dụng đo áp suất. Khi lựa chọn cần kiểm tra model, đường kính mặt, thang đo, kiểu chân và vật liệu phù hợp.
Đồng hồ áp suất Italy
Đồng hồ áp suất Italy có thể được dùng để chỉ các dòng đồng hồ áp suất có nguồn gốc hoặc thương hiệu sản xuất tại Ý. Khi mua cần kiểm tra rõ thương hiệu, model và xuất xứ trên tài liệu kỹ thuật để xác định chính xác sản phẩm.
Đồng hồ áp suất Yamaki
Đồng hồ áp suất Yamaki được sử dụng trong các hệ thống đo áp suất tùy theo từng model. Các thông số cần kiểm tra gồm thang đo, kiểu chân, kích thước mặt, vật liệu và môi chất.
Đồng hồ áp suất Unijin
Đồng hồ áp suất Unijin có nhiều lựa chọn phục vụ các ứng dụng đo áp suất. Khi lựa chọn nên xác định rõ môi chất, dải áp suất và kiểu kết nối để chọn đúng model.
Thông số kỹ thuật đồng hồ đo áp suất
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Đồng hồ đo áp suất |
| Tên tiếng Anh | Pressure Gauge |
| Đường kính mặt | 40, 50, 63, 75, 100, 115, 150, 160 mm hoặc tùy model |
| Đơn vị | bar, MPa, psi, kPa, kg/cm² hoặc đơn vị khác |
| Thang đo | Phụ thuộc model và ứng dụng |
| Kiểu chân | Chân đứng, chân sau hoặc kiểu khác |
| Kết nối | Ren BSP, BSPT, NPT hoặc tiêu chuẩn khác tùy model |
| Vật liệu | Đồng, inox, thép hoặc vật liệu khác |
| Phần tử đo | Ống Bourdon, màng hoặc công nghệ khác |
| Môi chất | Nước, khí, dầu, hơi, thủy lực và môi chất phù hợp |
| Kiểu hiển thị | Cơ hoặc điện tử |
Các kích thước mặt đồng hồ áp suất phổ biến
| Kích thước mặt | Ứng dụng tham khảo |
|---|---|
| 40 mm | Thiết bị nhỏ, không gian lắp đặt hạn chế |
| 50 mm | Thiết bị và hệ thống nhỏ |
| 63 mm | Máy móc, khí nén, nước |
| 75 mm | Thiết bị công nghiệp |
| 100 mm | Hệ thống công nghiệp, đường ống |
| 115 mm | Ứng dụng công nghiệp |
| 150 mm | Hệ thống cần khả năng quan sát từ xa |
| 160 mm | Ứng dụng công nghiệp và thiết bị lớn |
Cách chọn thang đo đồng hồ áp suất
Việc lựa chọn thang đo có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đọc và độ phù hợp của đồng hồ.
Không nên lựa chọn đồng hồ có thang đo quá sát với áp suất làm việc tối đa của hệ thống. Nên căn cứ vào điều kiện vận hành thực tế, dao động áp suất và yêu cầu của nhà sản xuất.
Ví dụ, với hệ thống có áp suất làm việc khoảng 6 bar, có thể xem xét đồng hồ có thang đo phù hợp lớn hơn áp suất làm việc thực tế thay vì chọn đúng 6 bar, nhưng giá trị cụ thể phải căn cứ vào thiết kế và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.
Đồng hồ áp suất 0-10 bar
Đồng hồ áp suất 0-10 bar là một trong những dải đo phổ biến trong các hệ thống nước, khí nén và thiết bị công nghiệp.
Trước khi lựa chọn cần kiểm tra áp suất làm việc thực tế, áp suất cực đại và điều kiện dao động áp suất của hệ thống.
Đồng hồ áp suất 0-16 bar
Đồng hồ áp suất 0-16 bar được sử dụng trong nhiều hệ thống có mức áp suất làm việc cao hơn. Dải đo phù hợp phải được lựa chọn dựa trên áp suất thực tế của hệ thống.
Đồng hồ áp suất 0-25 bar
Đồng hồ áp suất 0-25 bar có thể được sử dụng trong các hệ thống nước, khí, thiết bị công nghiệp hoặc ứng dụng khác phù hợp với dải đo.
Đồng hồ áp suất 0-40 bar
Đồng hồ áp suất 0-40 bar thường được quan tâm trong các hệ thống có áp suất cao hơn, bao gồm một số ứng dụng thủy lực và thiết bị công nghiệp.
Ưu điểm của đồng hồ đo áp suất
- Cho phép theo dõi áp suất trực tiếp tại hệ thống.
- Có nhiều dải đo khác nhau.
- Có nhiều kiểu kết nối và vị trí chân.
- Có loại cơ và điện tử.
- Có nhiều lựa chọn về vật liệu.
- Phù hợp với nước, khí, dầu, hơi và nhiều môi chất khác tùy model.
- Có nhiều thương hiệu và cấu hình để lựa chọn.
Nhược điểm của đồng hồ đo áp suất
- Đồng hồ cơ có thể bị ảnh hưởng bởi rung động hoặc dao động áp suất nếu sử dụng không đúng loại.
- Phần tử đo có thể bị ảnh hưởng nếu môi chất hoặc nhiệt độ vượt quá giới hạn thiết kế.
- Độ chính xác phụ thuộc vào chất lượng, cấp chính xác và điều kiện sử dụng.
- Cần lựa chọn đúng vật liệu khi đo môi chất ăn mòn.
- Đồng hồ cần được kiểm tra hoặc hiệu chuẩn theo yêu cầu của từng ứng dụng.
Đồng hồ đo áp suất chân đứng và chân sau
| Tiêu chí | Chân đứng | Chân sau |
|---|---|---|
| Vị trí kết nối | Phía dưới đồng hồ | Phía sau đồng hồ |
| Kiểu lắp | Đường ống, thiết bị | Bảng điều khiển, mặt tủ, thiết bị |
| Khả năng quan sát | Phụ thuộc vị trí lắp | Thuận tiện trong một số thiết kế bảng điều khiển |
Đồng hồ áp suất có dầu và không dầu
| Tiêu chí | Đồng hồ có dầu | Đồng hồ không dầu |
|---|---|---|
| Môi trường rung động | Phù hợp với một số ứng dụng rung động tùy model | Phù hợp hơn với môi trường ít rung động |
| Khả năng giảm dao động kim | Tốt hơn trong các thiết kế có chất lỏng giảm chấn | Phụ thuộc cơ cấu đồng hồ |
| Ứng dụng | Máy móc, bơm, thủy lực và ứng dụng phù hợp | Nước, khí và nhiều hệ thống thông thường |
Cách lựa chọn đồng hồ đo áp suất phù hợp
Để lựa chọn đúng đồng hồ đo áp suất, cần xác định:
- Môi chất: nước, khí, dầu, hơi, hóa chất hoặc môi chất khác.
- Áp suất làm việc: xác định áp suất bình thường và mức áp suất cao nhất.
- Thang đo: lựa chọn dải đo phù hợp với điều kiện vận hành.
- Nhiệt độ: kiểm tra nhiệt độ môi chất và môi trường.
- Kích thước mặt: lựa chọn 63, 100, 115, 150 mm hoặc kích thước phù hợp.
- Kiểu chân: chân đứng hoặc chân sau.
- Tiêu chuẩn ren: BSP, BSPT, NPT hoặc tiêu chuẩn khác.
- Vật liệu: đồng, inox, thép hoặc vật liệu phù hợp với môi chất.
- Cấp chính xác: lựa chọn theo yêu cầu đo của hệ thống.
- Điều kiện rung động: cân nhắc đồng hồ có chất lỏng giảm chấn nếu ứng dụng yêu cầu.
Lưu ý khi lắp đặt đồng hồ đo áp suất
- Kiểm tra đúng thang đo trước khi lắp.
- Kiểm tra đúng loại ren và kích thước kết nối.
- Lắp đồng hồ ở vị trí thuận tiện để quan sát.
- Không sử dụng lực quá mức lên thân hoặc chân ren.
- Sử dụng vật liệu làm kín phù hợp với kiểu kết nối.
- Đối với hệ thống rung động, lựa chọn loại đồng hồ phù hợp.
- Đối với hệ thống hơi nóng, cần xem xét giải pháp giảm nhiệt phù hợp.
- Đối với môi chất ăn mòn, cần lựa chọn vật liệu tiếp xúc phù hợp.
- Kiểm tra độ kín sau khi lắp đặt.
Đồng hồ đo áp suất giá bao nhiêu?
Giá đồng hồ đo áp suất phụ thuộc vào thương hiệu, kích thước mặt, vật liệu, dải đo, cấp chính xác, kiểu chân, môi chất và các tính năng bổ sung.
| Yếu tố | Ảnh hưởng đến giá |
|---|---|
| Thương hiệu | Mỗi thương hiệu có mức giá và cấu hình khác nhau. |
| Kích thước mặt | Mặt đồng hồ lớn thường có cấu hình và chi phí khác nhau. |
| Vật liệu | Đồng, inox và vật liệu đặc biệt có mức giá khác nhau. |
| Thang đo | Dải đo và cấu hình phần tử đo ảnh hưởng đến lựa chọn sản phẩm. |
| Kiểu chân | Chân đứng và chân sau có cấu tạo khác nhau. |
| Đặc tính ứng dụng | Đồng hồ dầu, màng, nhiệt độ cao hoặc môi chất đặc biệt có thể có giá cao hơn. |
Để nhận báo giá chính xác, nên cung cấp thương hiệu, môi chất, dải áp suất, kích thước mặt, kiểu chân, kiểu ren và số lượng.
Mua đồng hồ đo áp suất ở đâu?
Khi mua đồng hồ đo áp suất, nên kiểm tra rõ thương hiệu, model, xuất xứ, dải đo, cấp chính xác, vật liệu, kiểu kết nối và tài liệu kỹ thuật.
Đối với hệ thống công nghiệp, nên lựa chọn đồng hồ phù hợp với môi chất và điều kiện vận hành thực tế thay vì chỉ lựa chọn theo giá thành.
DTA VIET NAM EQUIPMENT MATERIAL JSC cung cấp các dòng đồng hồ đo áp suất phục vụ nhiều ứng dụng như áp suất nước, khí nén, thủy lực, dầu, hơi nóng và các hệ thống công nghiệp khác. Sản phẩm có nhiều thương hiệu, kích thước mặt, dải đo và kiểu kết nối để lựa chọn.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về đồng hồ đo áp suất
Đồng hồ đo áp suất là gì?
Đồng hồ đo áp suất là thiết bị dùng để đo và hiển thị áp suất của chất lỏng hoặc khí trong đường ống và thiết bị.
Đồng hồ đo áp suất tiếng Anh là gì?
Đồng hồ đo áp suất tiếng Anh là Pressure Gauge.
Đồng hồ đo áp suất có những loại nào?
Các loại phổ biến gồm đồng hồ áp suất cơ, điện tử, áp suất nước, khí nén, thủy lực, dầu, hơi nóng, đồng hồ áp suất màng, chân đứng và chân sau.
Đồng hồ áp suất đo được những đơn vị nào?
Các đơn vị phổ biến gồm bar, MPa, psi, kPa và kgf/cm². Một số model có thể sử dụng đơn vị khác tùy thiết kế.
Đồng hồ áp suất chân đứng là gì?
Đồng hồ áp suất chân đứng là loại có vị trí kết nối nằm ở phía dưới mặt đồng hồ.
Đồng hồ áp suất chân sau là gì?
Đồng hồ áp suất chân sau là loại có vị trí kết nối nằm ở phía sau đồng hồ, thường được sử dụng trong một số kiểu lắp đặt trên bảng điều khiển hoặc thiết bị.
Đồng hồ áp suất có dầu dùng để làm gì?
Đồng hồ áp suất có dầu thường được sử dụng trong các môi trường có rung động hoặc dao động kim phù hợp với thiết kế, chẳng hạn một số máy móc, bơm và hệ thống thủy lực.
Đồng hồ áp suất có dùng cho nước được không?
Có. Cần lựa chọn đúng model được thiết kế cho nước và có dải đo, vật liệu, nhiệt độ và kết nối phù hợp.
Đồng hồ áp suất có dùng cho khí nén được không?
Có. Đồng hồ áp suất khí nén được sử dụng phổ biến trong máy nén khí, hệ thống khí nén và các thiết bị điều áp.
Đồng hồ áp suất có dùng cho hơi nóng được không?
Có, nhưng phải sử dụng loại phù hợp với nhiệt độ và áp suất của hệ thống. Với hệ thống hơi, cần xem xét giải pháp bảo vệ đồng hồ khỏi nhiệt độ cao theo yêu cầu kỹ thuật.
Nên chọn đồng hồ áp suất thang đo bao nhiêu?
Thang đo cần được lựa chọn dựa trên áp suất làm việc, áp suất cực đại và điều kiện dao động của hệ thống. Không nên chọn thang đo chỉ dựa trên một giá trị áp suất danh nghĩa.
Kết luận
Đồng hồ đo áp suất là thiết bị quan trọng giúp theo dõi và kiểm soát áp suất trong các hệ thống nước, khí nén, thủy lực, dầu, hơi nóng và nhiều ứng dụng công nghiệp. Sản phẩm có nhiều lựa chọn về kiểu đo, vật liệu, kích thước mặt, dải đo, kiểu chân và thương hiệu.
Khi lựa chọn đồng hồ đo áp suất, cần đặc biệt quan tâm đến môi chất, áp suất làm việc, thang đo, nhiệt độ, kích thước mặt, kiểu chân, tiêu chuẩn ren, vật liệu và cấp chính xác. Lựa chọn đúng model giúp đồng hồ hoạt động ổn định và cung cấp thông tin áp suất phù hợp với yêu cầu của hệ thống.
