Loại đồng hồ

Thương hiệu

logo-Zenner
logo-aut
icon-dong-ho-nuoc-Flowtech
icon-dong-ho-nuoc-Pmax
icon-dong-ho-nuoc-T-flow
icon-dong-ho-nuoc-Sanwa
icon-dong-ho-nuoc-komax
logo-dupan
icon-dong-ho-nuoc-Unik
icon-dong-ho-nuoc-minh-hoa
icon-dong-ho-nuoc-Itron

Đồng hồ nước điện tử là thiết bị dùng để đo lưu lượng và tổng lượng nước đi qua đường ống bằng phương pháp điện tử. Không sử dụng cơ cấu bánh xe cơ học truyền thống, đồng hồ điện tử sử dụng cảm biến và bộ xử lý để xác định lưu lượng nước, sau đó hiển thị kết quả trên màn hình.

Đồng hồ nước điện tử được sử dụng trong hệ thống cấp nước, nhà máy, khu công nghiệp, hệ thống xử lý nước, HVAC, trạm bơm và các ứng dụng cần theo dõi lưu lượng nước chính xác.

Tùy công nghệ đo, đồng hồ có thể là đồng hồ nước điện từ, đồng hồ siêu âm hoặc các loại đồng hồ điện tử khác. Trong đó, đồng hồ điện từ là một dòng phổ biến trong các hệ thống đường ống công nghiệp.

Đồng hồ nước điện tử là gì?

Đồng hồ nước điện tử là thiết bị đo lưu lượng nước sử dụng cảm biến để phát hiện dòng chảy và chuyển đổi tín hiệu thành dữ liệu điện tử.

Thông tin đo được có thể hiển thị trên màn hình dưới dạng:

  • Lưu lượng tức thời.
  • Tổng lưu lượng đã sử dụng.
  • Vận tốc dòng chảy.
  • Chiều dòng chảy tùy model.
  • Các thông số cảnh báo hoặc trạng thái hoạt động.

Một số dòng còn có thể xuất tín hiệu để kết nối với PLC, hệ thống BMS, SCADA hoặc thiết bị điều khiển từ xa.

Tên tiếng Anh của đồng hồ nước điện tử

Trong tài liệu kỹ thuật, sản phẩm có thể được gọi bằng các tên:

  • Electronic Water Meter: đồng hồ nước điện tử.
  • Electronic Water Flow Meter: đồng hồ đo lưu lượng nước điện tử.
  • Digital Water Flow Meter: đồng hồ đo nước kỹ thuật số.
  • Electromagnetic Flow Meter: đồng hồ đo lưu lượng điện từ.
  • Ultrasonic Water Flow Meter: đồng hồ đo lưu lượng nước siêu âm.

Cấu tạo đồng hồ nước điện tử

Tùy công nghệ đo, cấu tạo có thể khác nhau. Một đồng hồ nước điện tử công nghiệp thường gồm các bộ phận chính:

Bộ phận Chức năng
Thân đồng hồ Bảo vệ các bộ phận đo và tạo đường dẫn cho dòng nước.
Cảm biến Phát hiện dòng chảy và tạo tín hiệu đo.
Bộ xử lý Tiếp nhận và xử lý tín hiệu từ cảm biến.
Màn hình Hiển thị lưu lượng và tổng lượng nước.
Bộ chuyển đổi Chuyển tín hiệu cảm biến thành dữ liệu có thể đọc và truyền đi.
Đầu kết nối Kết nối với đường ống và hệ thống điều khiển nếu có.

Nguyên lý hoạt động của đồng hồ nước điện tử

Nguyên lý hoạt động phụ thuộc vào công nghệ đo.

Đồng hồ nước điện từ

Đồng hồ điện từ sử dụng hiện tượng cảm ứng điện từ để xác định vận tốc dòng nước. Khi nước có độ dẫn điện phù hợp đi qua vùng từ trường, cảm biến tạo ra tín hiệu điện tỷ lệ với vận tốc dòng chảy.

Bộ chuyển đổi tiếp nhận tín hiệu này, tính toán lưu lượng và hiển thị kết quả trên màn hình.

Đồng hồ nước siêu âm

Đồng hồ siêu âm sử dụng sóng siêu âm để xác định vận tốc dòng chảy. Thời gian truyền sóng giữa các cảm biến thay đổi theo hướng và tốc độ của dòng nước, từ đó bộ xử lý tính toán lưu lượng.

Đồng hồ nước điện tử điện từ

Đồng hồ nước điện từ hay đồng hồ đo lưu lượng điện từ là một trong những dòng đồng hồ điện tử được sử dụng phổ biến trong công nghiệp.

Thiết bị thường được lựa chọn cho các hệ thống:

  • Cấp nước.
  • Xử lý nước.
  • Nước thải.
  • Nhà máy sản xuất.
  • Trạm bơm.
  • Hệ thống HVAC.
  • Đường ống công nghiệp.

Đồng hồ điện từ cần môi chất có độ dẫn điện phù hợp với nguyên lý đo. Vì vậy, không nên sử dụng đồng hồ điện từ cho mọi loại chất lỏng mà không kiểm tra yêu cầu kỹ thuật của nhà sản xuất.

Đồng hồ nước điện tử siêu âm

Đồng hồ nước siêu âm sử dụng sóng siêu âm để đo vận tốc và lưu lượng nước. Một số thiết bị sử dụng cảm biến lắp trên đường ống, trong khi các dòng khác có cảm biến tích hợp trong thân đồng hồ.

Công nghệ siêu âm được sử dụng trong nhiều hệ thống đo nước nhờ khả năng cung cấp dữ liệu lưu lượng điện tử và có thể tích hợp các chức năng truyền thông tùy model.

Đồng hồ nước điện tử có màn hình

Hầu hết các dòng đồng hồ nước điện tử đều được trang bị màn hình để người vận hành theo dõi thông số đo.

Màn hình có thể hiển thị:

  • Lưu lượng tức thời.
  • Tổng lưu lượng.
  • Đơn vị đo.
  • Chiều dòng chảy.
  • Tín hiệu cảnh báo.
  • Trạng thái thiết bị.

Tùy từng sản phẩm, màn hình có thể là LCD hoặc loại hiển thị điện tử khác.

Đồng hồ nước điện tử có tín hiệu

Đồng hồ nước điện tử có tín hiệu phù hợp với các hệ thống cần đưa dữ liệu đo về tủ điều khiển hoặc hệ thống quản lý.

Các dạng tín hiệu thường gặp tùy model gồm:

  • 4–20 mA.
  • Pulse.
  • Relay.
  • RS485.
  • Modbus RTU.
  • Các giao thức truyền thông khác.

Không phải mọi đồng hồ đều hỗ trợ tất cả các tín hiệu trên. Khi đặt hàng cần xác định chính xác tín hiệu đầu ra cần sử dụng.

Đồng hồ nước điện tử DN15 – DN300

Đồng hồ nước điện tử có nhiều kích thước khác nhau để đáp ứng các hệ thống đường ống từ nhỏ đến lớn.

Kích thước Quy đổi gần đúng Ứng dụng tham khảo
DN15 1/2 inch Đường ống nước nhỏ
DN20 3/4 inch Hệ thống dân dụng và kỹ thuật
DN25 1 inch Đường ống nhánh
DN32 1 1/4 inch Hệ thống kỹ thuật
DN40 1 1/2 inch Đường ống trung bình
DN50 2 inch Hệ thống cấp nước
DN65 2 1/2 inch Hệ thống công nghiệp
DN80 3 inch Đường ống công nghiệp
DN100 4 inch Nhà máy và công trình
DN150 6 inch Hệ thống nước lưu lượng lớn
DN200 8 inch Đường ống công nghiệp
DN250 10 inch Hệ thống cấp nước lớn
DN300 12 inch Nhà máy, trạm xử lý nước

Thông số kỹ thuật đồng hồ nước điện tử

Thông số Thông tin tham khảo
Tên sản phẩm Đồng hồ nước điện tử
Công nghệ đo Điện từ, siêu âm hoặc công nghệ khác
Kích thước DN15 – DN300 hoặc lớn hơn tùy model
Môi chất Nước sạch, nước thải và chất lỏng phù hợp
Hiển thị Màn hình điện tử
Tín hiệu Pulse, 4–20 mA, RS485, Modbus hoặc tùy model
Kết nối Ren, mặt bích hoặc kiểu khác tùy model
Nguồn điện Phụ thuộc model
Độ chính xác Phụ thuộc công nghệ và model
Áp suất Phụ thuộc model
Nhiệt độ Phụ thuộc model

Ưu điểm của đồng hồ nước điện tử

  • Hiển thị dữ liệu đo trên màn hình điện tử.
  • Có thể cung cấp lưu lượng tức thời và tổng lưu lượng.
  • Có thể tích hợp tín hiệu truyền về hệ thống điều khiển tùy model.
  • Phù hợp với hệ thống tự động hóa.
  • Có nhiều kích thước đường ống.
  • Có thể sử dụng cho nhiều ứng dụng công nghiệp.
  • Không phụ thuộc hoàn toàn vào cơ cấu bánh xe cơ học như đồng hồ nước cơ truyền thống.
  • Phù hợp với các hệ thống cần giám sát và quản lý dữ liệu lưu lượng.

Nhược điểm của đồng hồ nước điện tử

  • Giá đầu tư ban đầu thường cao hơn một số loại đồng hồ nước cơ.
  • Một số dòng cần nguồn điện để vận hành.
  • Cần lựa chọn đúng công nghệ đo theo loại môi chất.
  • Cần lắp đặt đúng yêu cầu kỹ thuật để đảm bảo kết quả đo.
  • Việc bảo trì và kiểm tra cần thực hiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Ứng dụng của đồng hồ nước điện tử

Đồng hồ nước điện tử được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Nhà máy nước.
  • Hệ thống cấp nước đô thị.
  • Nhà máy sản xuất.
  • Khu công nghiệp.
  • Hệ thống xử lý nước thải.
  • Trạm bơm.
  • Hệ thống HVAC.
  • Hệ thống quản lý năng lượng và nước.
  • Hệ thống giám sát lưu lượng.
  • Đường ống nước công nghiệp.
  • Hệ thống tự động hóa.

Đồng hồ nước điện tử khác đồng hồ nước cơ như thế nào?

Tiêu chí Đồng hồ nước điện tử Đồng hồ nước cơ
Nguyên lý Cảm biến và xử lý tín hiệu điện tử Cơ cấu cơ học
Hiển thị Màn hình điện tử Mặt số cơ học
Truyền tín hiệu Có thể hỗ trợ tùy model Tùy loại
Tự động hóa Phù hợp với hệ thống điều khiển Khả năng phụ thuộc từng loại
Ứng dụng Đặc biệt phù hợp với hệ thống giám sát lưu lượng Phổ biến trong đo nước dân dụng và thương mại

Cách lựa chọn đồng hồ nước điện tử

1. Xác định kích thước đường ống

Trước khi mua cần xác định DN của đường ống. Không nên lựa chọn đồng hồ chỉ dựa vào đường kính ngoài của ống.

2. Xác định lưu lượng

Cần xác định lưu lượng nhỏ nhất, lưu lượng bình thường và lưu lượng lớn nhất của hệ thống để lựa chọn dải đo phù hợp.

3. Chọn công nghệ đo

Điện từ và siêu âm có nguyên lý hoạt động khác nhau. Cần lựa chọn theo loại nước, độ dẫn điện, điều kiện đường ống và yêu cầu đo.

4. Xác định nguồn điện

Kiểm tra đồng hồ sử dụng nguồn AC, DC, pin hoặc nguồn khác tùy model.

5. Xác định tín hiệu đầu ra

Nếu cần đưa dữ liệu về PLC, BMS hoặc SCADA, phải lựa chọn model có đúng tín hiệu và giao thức mà hệ thống yêu cầu.

6. Kiểm tra tiêu chuẩn kết nối

Đối với đồng hồ mặt bích, cần kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích và cấp áp suất. Đối với đồng hồ nối ren, cần kiểm tra tiêu chuẩn ren.

Hướng dẫn lắp đặt đồng hồ nước điện tử

  1. Xác định vị trí lắp đặt phù hợp.
  2. Kiểm tra kích thước và tiêu chuẩn kết nối.
  3. Làm sạch đường ống trước khi lắp.
  4. Lắp đồng hồ đúng chiều dòng chảy theo ký hiệu trên thân.
  5. Đảm bảo đường ống được cố định chắc chắn.
  6. Tránh vị trí có rung động mạnh nếu nhà sản xuất không cho phép.
  7. Đấu nguồn điện và tín hiệu đúng sơ đồ.
  8. Cài đặt đơn vị đo và các thông số cần thiết.
  9. Cho nước chạy qua hệ thống và kiểm tra kết quả.
  10. Kiểm tra rò rỉ tại các vị trí kết nối.

Đồng hồ nước điện tử giá bao nhiêu?

Giá đồng hồ nước điện tử phụ thuộc vào công nghệ đo, kích thước, thương hiệu, cấp chính xác, vật liệu, tín hiệu đầu ra và các chức năng đi kèm.

Loại Kích thước tham khảo Giá
Đồng hồ nước điện tử DN15 – DN50 Đường ống nhỏ Liên hệ báo giá
Đồng hồ nước điện tử DN65 – DN100 Đường ống trung bình Liên hệ báo giá
Đồng hồ nước điện tử DN125 – DN200 Đường ống công nghiệp Liên hệ báo giá
Đồng hồ nước điện tử DN250 – DN300 Đường ống lưu lượng lớn Liên hệ báo giá
Đồng hồ nước điện tử có tín hiệu Tích hợp hệ thống điều khiển Liên hệ báo giá

Để báo giá chính xác, nên cung cấp DN + lưu lượng + môi chất + kiểu kết nối + nguồn điện + tín hiệu đầu ra + số lượng.

Mua đồng hồ nước điện tử ở đâu?

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM cung cấp các dòng đồng hồ nước và thiết bị đo lưu lượng phục vụ hệ thống cấp nước, công nghiệp và xử lý nước.

DTA hỗ trợ tư vấn lựa chọn đồng hồ theo kích thước đường ống, lưu lượng, môi chất, phương pháp đo và nhu cầu truyền tín hiệu.

  • Công ty: CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM
  • Website: dtavietnam.com
  • Hotline: 0961 332 786
  • Email: kt.dtavietnam@gmail.com
  • Địa chỉ: Thôn Đồng Trì, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Câu hỏi thường gặp về đồng hồ nước điện tử

Đồng hồ nước điện tử là gì?

Đồng hồ nước điện tử là thiết bị đo lưu lượng nước bằng cảm biến và bộ xử lý điện tử, sau đó hiển thị dữ liệu trên màn hình.

Đồng hồ nước điện tử có cần điện không?

Tùy loại. Một số dòng sử dụng nguồn điện ngoài, một số dòng sử dụng pin hoặc có cấu hình nguồn khác. Cần kiểm tra thông số của từng model.

Đồng hồ nước điện tử có đo được nước sạch không?

Có. Nhiều dòng được thiết kế để đo nước sạch. Tuy nhiên cần kiểm tra đúng phạm vi ứng dụng và điều kiện môi chất của sản phẩm.

Đồng hồ nước điện tử có đo được nước thải không?

Có những dòng chuyên dụng cho nước thải. Đối với nước thải, cần lựa chọn công nghệ đo và vật liệu phù hợp với đặc tính của môi chất.

Đồng hồ nước điện tử có truyền dữ liệu về máy tính không?

Có thể nếu model hỗ trợ tín hiệu hoặc giao thức truyền thông phù hợp, chẳng hạn RS485/Modbus hoặc các dạng tín hiệu đầu ra khác.

Đồng hồ nước điện tử có đo được lưu lượng tức thời không?

Có. Nhiều dòng có thể hiển thị cả lưu lượng tức thời và tổng lưu lượng đã đi qua đồng hồ.

Đồng hồ nước điện tử DN100 là gì?

Đồng hồ nước điện tử DN100 là đồng hồ có kích thước danh nghĩa DN100, tương đương khoảng 4 inch theo cách quy đổi thông dụng. Tuy nhiên kích thước thực tế và tiêu chuẩn kết nối cần được kiểm tra theo catalogue của từng sản phẩm.

Kết luận

Đồng hồ nước điện tử là giải pháp đo lưu lượng phù hợp cho các hệ thống cần theo dõi, hiển thị và quản lý dữ liệu nước. So với đồng hồ cơ, thiết bị điện tử có lợi thế về khả năng hiển thị dữ liệu và tích hợp tín hiệu trong những model được trang bị chức năng này.

Khi lựa chọn, cần quan tâm đến công nghệ đo, DN, lưu lượng, môi chất, độ chính xác, nguồn điện, tín hiệu đầu ra, kiểu kết nối và điều kiện lắp đặt. Đối với hệ thống công nghiệp, nên lựa chọn sản phẩm dựa trên thông số kỹ thuật thực tế thay vì chỉ dựa vào kích thước đường ống.