Loại đồng hồ

Thương hiệu

icon-dong-ho-ap-suat-wise
icon-dong-ho-ap-suat-wika
icon-dong-ho-ap-suat-Badotherm
icon-dong-ho-ap-suat-Gesa
icon-dong-ho-ap-suat-kk-gauges
icon-dong-ho-ap-suat-italy
icon-dong-ho-ap-suat-Yamaki
icon-dong-ho-ap-suat-unijin

Đồng hồ đo áp suất khí nén là thiết bị dùng để đo và hiển thị áp suất của khí nén trong đường ống, máy nén khí, bình chứa khí, hệ thống điều khiển khí nén, bộ lọc – điều áp và các thiết bị sử dụng khí nén. Thiết bị giúp người vận hành theo dõi áp suất thực tế, phát hiện tình trạng áp suất quá thấp hoặc quá cao và hỗ trợ duy trì hệ thống hoạt động ổn định.

Đối với hệ thống khí nén, việc lựa chọn đồng hồ không chỉ dựa vào đơn vị đo bar. Cần đồng thời xem xét thang đo áp suất, kích thước mặt đồng hồ, kiểu chân kết nối, tiêu chuẩn ren, vật liệu, cấp chính xác, môi trường làm việc và mức độ rung động.

Đồng hồ đo áp suất khí nén là gì?

Đồng hồ đo áp suất khí nén là một dạng đồng hồ áp suất cơ học dùng để đo áp suất của khí nén và hiển thị kết quả trực tiếp trên mặt số.

Trong các dòng đồng hồ cơ phổ biến, cơ cấu ống Bourdon được sử dụng rộng rãi. Khi áp suất khí tác động vào phần tử đo, biến dạng của phần tử được truyền qua cơ cấu chuyển động để làm kim đồng hồ quay và hiển thị giá trị áp suất trên mặt số.

Các dòng đồng hồ áp suất tiêu chuẩn có thể được sử dụng trong hệ thống khí nén, máy nén khí, bộ điều áp, hệ thống HVAC và nhiều ứng dụng công nghiệp khác. Ví dụ, WIKA công bố các model đồng hồ 111.10 và 111.12 dành cho hệ thống khí nén và thủy lực, máy bơm, máy nén và bộ điều áp.

Ứng dụng của đồng hồ đo áp suất khí nén

Đồng hồ áp suất khí nén được sử dụng ở nhiều vị trí khác nhau trong hệ thống:

  • Đo áp suất đầu ra của máy nén khí.
  • Đo áp suất trong bình chứa khí nén.
  • Đo áp suất trên đường ống khí nén.
  • Lắp trên bộ lọc khí nén.
  • Lắp trên van điều áp khí nén.
  • Lắp trên bộ FRL.
  • Giám sát áp suất trước và sau bộ điều áp.
  • Đo áp suất cấp cho van điện từ và thiết bị truyền động khí nén.
  • Hệ thống điều khiển tự động hóa bằng khí nén.
  • Máy móc công nghiệp sử dụng khí nén.

Trong hệ thống máy nén khí, thiết bị đo áp suất có vai trò quan trọng trong việc theo dõi áp suất của hệ thống và hỗ trợ vận hành máy nén.

Cấu tạo đồng hồ đo áp suất khí nén

Một đồng hồ áp suất khí nén dạng cơ bản thường bao gồm các bộ phận chính:

Bộ phận Chức năng
Vỏ đồng hồ Bảo vệ cơ cấu đo và các bộ phận bên trong.
Mặt số Hiển thị giá trị áp suất.
Kim chỉ thị Hiển thị áp suất tại thời điểm đo.
Ống Bourdon Phần tử cảm biến áp suất trong nhiều loại đồng hồ cơ.
Cơ cấu truyền động Chuyển chuyển động của phần tử đo thành chuyển động quay của kim.
Chân kết nối Kết nối đồng hồ với đường ống hoặc thiết bị khí nén.
Kính bảo vệ Bảo vệ mặt số và kim đồng hồ khỏi môi trường bên ngoài.

Các loại đồng hồ đo áp suất khí nén phổ biến

Đồng hồ áp suất khí nén chân đứng

Đây là kiểu đồng hồ có chân kết nối ở phía dưới mặt đồng hồ, thường được gọi là lower mount – LM. Kiểu kết nối này phù hợp với các vị trí mà đường ống hoặc thiết bị có điểm lấy áp nằm phía dưới đồng hồ.

Một số dòng đồng hồ tiêu chuẩn có cấu hình chân dưới với ren NPT 1/8 inch hoặc 1/4 inch tùy model.

Đồng hồ áp suất khí nén chân sau

Đồng hồ chân sau có kết nối ở phía sau mặt đồng hồ, thường được sử dụng khi cần lắp đồng hồ trực tiếp trên mặt tủ, bảng điều khiển hoặc thiết bị.

Kiểu center back mount – CBM là một cấu hình phổ biến trên nhiều dòng đồng hồ áp suất.

Đồng hồ áp suất khí nén inox

Đồng hồ áp suất inox thường được lựa chọn khi thiết bị cần làm việc trong môi trường có yêu cầu cao hơn về khả năng chống ăn mòn hoặc điều kiện môi trường khắc nghiệt.

Cần phân biệt rõ vỏ inox và toàn bộ phần tiếp xúc môi chất bằng inox. Đây là hai cấu hình khác nhau và cần kiểm tra theo datasheet của từng model.

Ví dụ, WIKA 131.11 là dòng đồng hồ có cấu tạo inox và phần tiếp xúc môi chất bằng 316L, được công bố cho các ứng dụng khí và môi trường ăn mòn, bao gồm CDA – Clean Dry Air.

Đồng hồ áp suất khí nén có dầu

Đồng hồ áp suất có dầu, thường là loại được nạp chất lỏng bên trong vỏ, có thể được sử dụng tại những vị trí có rung động hoặc dao động áp suất.

Chất lỏng trong vỏ giúp giảm ảnh hưởng của rung động lên cơ cấu đo và làm kim dễ quan sát hơn trong điều kiện áp suất biến động. WIKA cũng nêu rõ các phiên bản liquid-filled phù hợp với vị trí có tải động và rung động cao.

Thông số kỹ thuật cần quan tâm khi mua đồng hồ áp suất khí nén

Thông số Nội dung cần lựa chọn
Thang đo Chọn phù hợp với áp suất thực tế của hệ thống.
Đơn vị bar, psi, MPa hoặc đơn vị tương đương tùy yêu cầu.
Kích thước mặt Thường lựa chọn theo không gian lắp đặt và yêu cầu quan sát.
Kiểu chân Chân đứng, chân sau hoặc cấu hình khác theo thiết bị.
Tiêu chuẩn ren G/BSP, NPT hoặc tiêu chuẩn ren khác tùy hệ thống.
Vật liệu Vỏ, chân ren và phần tiếp xúc môi chất cần phù hợp với môi trường.
Cấp chính xác Lựa chọn theo yêu cầu đo và ứng dụng thực tế.
Nhiệt độ Kiểm tra nhiệt độ môi trường và nhiệt độ môi chất cho phép.
Rung động Nếu hệ thống rung hoặc áp suất dao động nên cân nhắc loại có dầu.

Nên chọn thang đo đồng hồ áp suất khí nén bao nhiêu bar?

Thang đo phải được lựa chọn dựa trên áp suất làm việc thực tế của hệ thống, không nên chỉ chọn theo đường kính ống hoặc kích thước thiết bị.

Đối với một số hệ thống khí nén thông dụng, có thể gặp các dải đo như:

  • 0–1 bar
  • 0–1,6 bar
  • 0–2,5 bar
  • 0–4 bar
  • 0–6 bar
  • 0–10 bar
  • 0–16 bar
  • 0–25 bar
  • 0–40 bar

Đây chỉ là các dải đo tham khảo. Không nên mặc định mọi model hoặc mọi thương hiệu đều cung cấp tất cả các dải trên. Khi đặt hàng cần kiểm tra catalogue của đúng model.

Ví dụ, WIKA 111.10 có các dải áp suất từ 1 bar đến 400 bar tùy cấu hình, trong khi một số model chuyên dụng cho khí nén có dải đo khác.

Cách chọn đồng hồ đo áp suất khí nén đúng kỹ thuật

1. Xác định áp suất làm việc

Trước tiên cần xác định áp suất vận hành bình thường, áp suất tối đa và tình trạng dao động áp suất của hệ thống.

Không nên chọn đồng hồ có thang đo quá sát với áp suất làm việc vì kim thường xuyên hoạt động ở vùng cuối thang đo. Ngược lại, thang đo quá lớn cũng khiến việc đọc các biến động nhỏ của áp suất khó hơn.

2. Kiểm tra loại ren kết nối

Đây là thông số rất dễ nhầm khi mua đồng hồ áp suất khí nén. Cần xác định hệ thống sử dụng NPT, BSP/G hoặc tiêu chuẩn ren khác.

Ngoài kích thước ren như 1/8″, 1/4″, 3/8″ hay 1/2″, cần kiểm tra cả tiêu chuẩn ren để tránh tình trạng cùng kích thước danh nghĩa nhưng không thể lắp trực tiếp.

3. Chọn chân đứng hay chân sau

Nếu vị trí lấy áp nằm phía dưới, đồng hồ chân đứng thường phù hợp hơn. Nếu lắp trên mặt tủ hoặc panel, có thể cần đồng hồ chân sau hoặc cấu hình chuyên dụng.

4. Xem xét rung động và dao động áp suất

Máy nén khí, bơm và thiết bị cơ khí có thể tạo ra rung động hoặc áp suất dao động. Trong những vị trí này, loại đồng hồ được thiết kế cho điều kiện động hoặc loại liquid-filled có thể phù hợp hơn.

5. Kiểm tra vật liệu

Với khí nén thông thường, đồng hồ có phần tử đo bằng hợp kim đồng có thể phù hợp nếu môi chất không gây ăn mòn hoặc làm tắc hệ thống đo. Đối với môi trường ăn mòn hoặc yêu cầu vật liệu cao hơn, có thể lựa chọn phiên bản inox tùy ứng dụng.

Đồng hồ đo áp suất khí nén 0–10 bar

Đồng hồ áp suất khí nén 0–10 bar là một trong những cấu hình được tìm kiếm nhiều khi sử dụng trong các hệ thống khí nén có áp suất làm việc nằm trong vùng này.

Tuy nhiên, khi lựa chọn cần kiểm tra áp suất thực tế của hệ thống thay vì chỉ dựa vào từ khóa “0–10 bar”. Các thông số cần xác nhận gồm:

  • Thang đo 0–10 bar.
  • Đường kính mặt đồng hồ.
  • Chân đứng hoặc chân sau.
  • Ren G/BSP hoặc NPT.
  • Cấp chính xác.
  • Vật liệu phần tiếp xúc môi chất.
  • Nhiệt độ làm việc.
  • Điều kiện rung động và dao động áp suất.

Đồng hồ đo áp suất khí nén 0–16 bar

Đồng hồ 0–16 bar được sử dụng cho những hệ thống cần thang đo cao hơn 10 bar. Một số dòng đồng hồ công nghiệp có thể cung cấp dải đo này, nhưng cần kiểm tra đúng model và cấu hình trước khi đặt hàng.

Đối với hệ thống có áp suất dao động mạnh, cần xem thêm giới hạn áp suất làm việc liên tục, áp suất dao động và khả năng chịu quá áp của model cụ thể. Không nên lấy thông số của một model để áp dụng cho toàn bộ các dòng đồng hồ.

Đồng hồ đo áp suất khí nén có dầu hay không dầu?

Tiêu chí Đồng hồ không dầu Đồng hồ có dầu
Rung động Phù hợp khi rung động thấp Phù hợp hơn với một số vị trí rung động
Áp suất dao động Phù hợp khi dao động không lớn Có thể giúp giảm ảnh hưởng của dao động lên kim
Khả năng quan sát Tốt trong điều kiện ổn định Thường dễ quan sát hơn khi kim bị rung
Chi phí Thường kinh tế hơn Thường cao hơn tùy model

Việc chọn loại có dầu hay không dầu phải căn cứ vào điều kiện làm việc thực tế. Không nên xem đồng hồ có dầu là lựa chọn bắt buộc cho mọi hệ thống khí nén.

Tiêu chuẩn của đồng hồ đo áp suất khí nén

Tùy thương hiệu và model, đồng hồ áp suất có thể được thiết kế theo các tiêu chuẩn như EN 837-1 và ASME B40.100. Ví dụ, các dòng WIKA 111.10 và 111.12 được công bố theo EN 837-1 và ASME B40.100.

Không nên hiểu rằng mọi đồng hồ khí nén trên thị trường đều đáp ứng cùng một tiêu chuẩn. Khi hồ sơ kỹ thuật yêu cầu chứng nhận hoặc tiêu chuẩn cụ thể, cần kiểm tra datasheet và chứng từ của chính model cần mua.

Phân biệt đồng hồ áp suất khí nén và đồng hồ áp suất thủy lực

Tiêu chí Khí nén Thủy lực
Môi chất Khí nén Dầu thủy lực hoặc chất lỏng phù hợp
Ứng dụng Máy nén khí, FRL, van khí nén, thiết bị tự động hóa Bơm thủy lực, xi lanh, máy ép, hệ thống thủy lực
Thang đo Tùy áp suất vận hành của hệ thống Có thể cần thang đo cao hơn tùy hệ thống
Vật liệu Phụ thuộc loại khí và môi trường Phải tương thích với dầu/chất lỏng thủy lực
Rung động Cần xem xét khi lắp gần máy nén Cần xem xét khi hệ thống có xung áp hoặc rung động

Những lỗi thường gặp khi mua đồng hồ áp suất khí nén

  • Chỉ chọn theo đường kính mặt mà không kiểm tra thang đo.
  • Nhầm ren NPT với ren BSP/G.
  • Không xác định chân đứng hay chân sau.
  • Chọn thang đo quá cao khiến việc đọc áp suất kém trực quan.
  • Chọn thang đo quá thấp so với áp suất thực tế.
  • Không kiểm tra điều kiện rung động.
  • Không kiểm tra vật liệu phần tiếp xúc môi chất.
  • Áp dụng thông số của một model cho model khác.

Báo giá đồng hồ đo áp suất khí nén

Giá đồng hồ đo áp suất khí nén phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thương hiệu, xuất xứ, kích thước mặt, thang đo, vật liệu, kiểu chân, tiêu chuẩn ren, cấp chính xác, loại thường hay có dầu và yêu cầu chứng từ.

Vì vậy, để báo giá chính xác cần xác định tối thiểu:

  1. Thang đo cần sử dụng.
  2. Đường kính mặt đồng hồ.
  3. Chân đứng hay chân sau.
  4. Ren G/BSP hay NPT.
  5. Loại vật liệu.
  6. Có dầu hay không dầu.
  7. Số lượng cần mua.
  8. Thương hiệu hoặc xuất xứ yêu cầu.

Cách đọc thông số đồng hồ đo áp suất khí nén

Ví dụ một mã hàng có cấu hình:

Pressure Gauge – 63 mm – 0/10 bar – G1/4 – Bottom Mount

Có thể hiểu:

  • 63 mm: đường kính mặt đồng hồ.
  • 0/10 bar: thang đo từ 0 đến 10 bar.
  • G1/4: kết nối ren G 1/4.
  • Bottom Mount: chân kết nối phía dưới.

Thông số thực tế của từng sản phẩm phải được đối chiếu với catalogue của nhà sản xuất trước khi đặt hàng.

Câu hỏi thường gặp về đồng hồ đo áp suất khí nén

Đồng hồ đo áp suất khí nén dùng để làm gì?

Thiết bị dùng để đo và hiển thị áp suất khí nén trong máy nén khí, đường ống, bình chứa, bộ điều áp, FRL và các thiết bị sử dụng khí nén.

Đồng hồ áp suất khí nén nên chọn 0–10 bar hay 0–16 bar?

Cần căn cứ vào áp suất làm việc thực tế của hệ thống. Không nên chọn chỉ dựa trên tên gọi hoặc giá bán.

Đồng hồ áp suất khí nén có dầu có tốt hơn không?

Không thể kết luận chung. Loại có dầu có ưu điểm trong một số vị trí có rung động hoặc dao động áp suất, nhưng hệ thống ổn định có thể không cần cấu hình này.

Đồng hồ khí nén chân đứng và chân sau khác nhau thế nào?

Khác nhau chủ yếu ở vị trí kết nối. Chân đứng có đầu kết nối ở phía dưới, còn chân sau có đầu kết nối phía sau mặt đồng hồ. Cần lựa chọn theo vị trí lắp đặt.

Đồng hồ áp suất khí nén dùng ren NPT hay BSP?

Phải căn cứ vào tiêu chuẩn ren của đầu kết nối trên thiết bị. NPT và BSP/G không nên xem là cùng một loại ren chỉ vì có cùng kích thước danh nghĩa.

Đồng hồ áp suất khí nén có cần inox không?

Không phải mọi hệ thống đều cần đồng hồ inox. Với khí nén thông thường và môi trường phù hợp, đồng hồ tiêu chuẩn có thể đáp ứng. Nếu môi trường ăn mòn hoặc yêu cầu vật liệu cao hơn, có thể cân nhắc dòng inox theo đúng cấu hình kỹ thuật.

Mua đồng hồ đo áp suất khí nén ở đâu?

Khi mua đồng hồ đo áp suất khí nén, nên cung cấp đầy đủ yêu cầu kỹ thuật để nhà cung cấp lựa chọn đúng model thay vì chỉ báo theo tên sản phẩm.

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM cung cấp các thiết bị đo áp suất và thiết bị công nghiệp, hỗ trợ lựa chọn theo thang đo, kiểu chân, tiêu chuẩn ren, vật liệu và điều kiện sử dụng thực tế.

Thông tin liên hệ:

  • CÔNG TY: CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM
  • Điện thoại: 0961 332 786
  • Email: kt.dtavietnam@gmail.com
  • Website: dtavietnam.com
  • Địa chỉ: Thôn Đồng Trì, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Kết luận

Đồng hồ đo áp suất khí nén là thiết bị quan trọng trong hệ thống máy nén khí và tự động hóa bằng khí nén. Khi lựa chọn cần quan tâm đồng thời đến thang đo, kích thước mặt, kiểu chân, tiêu chuẩn ren, vật liệu, cấp chính xác, nhiệt độ và điều kiện rung động.

Đặc biệt, không nên chỉ tìm sản phẩm theo từ khóa “đồng hồ áp suất khí nén” mà cần xác định chính xác cấu hình kỹ thuật. Việc lựa chọn đúng giúp đồng hồ phù hợp với vị trí lắp đặt, dễ đọc và đáp ứng yêu cầu vận hành của hệ thống.