Xem thêm thương hiệu khác

logo-autosigma
logo-danfoss
logo-Saginomiya
logo-potter

Công tắc áp suất Danfoss là thiết bị dùng để giám sát, điều khiển và bảo vệ hệ thống dựa trên sự thay đổi của áp suất. Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong hệ thống lạnh, điều hòa không khí, HVAC, máy nén lạnh, máy nén khí và nhiều thiết bị công nghiệp.

Danfoss cung cấp nhiều dòng pressure switch, trong đó KP/KPU là nhóm công tắc áp suất dùng cho các ứng dụng thông thường trong hệ thống lạnh và điều hòa. Các công tắc KP có thể được sử dụng để bảo vệ trước áp suất hút quá thấp hoặc áp suất đẩy quá cao, đồng thời điều khiển đóng/ngắt máy nén và quạt dàn ngưng giải nhiệt bằng không khí.

Công tắc áp suất Danfoss là gì?

Công tắc áp suất Danfoss hay Danfoss Pressure Switch là thiết bị cơ điện có nhiệm vụ chuyển trạng thái tiếp điểm khi áp suất đạt đến giá trị cài đặt.

Thiết bị nhận áp suất từ hệ thống thông qua cổng kết nối. Khi áp suất tăng hoặc giảm đến ngưỡng đã thiết lập, cơ cấu bên trong tác động lên tiếp điểm điện để đóng hoặc ngắt mạch.

Khác với cảm biến áp suất dạng transmitter, công tắc áp suất chủ yếu tạo tín hiệu ON/OFF. Vì vậy thiết bị đặc biệt phù hợp với các hệ thống cần điều khiển hoặc bảo vệ thiết bị theo một ngưỡng áp suất xác định.

Công tắc áp suất Danfoss dùng để làm gì?

  • Bảo vệ máy nén lạnh khi áp suất hút quá thấp.
  • Bảo vệ máy nén khi áp suất đẩy quá cao.
  • Điều khiển đóng/ngắt máy nén.
  • Điều khiển quạt dàn ngưng.
  • Giám sát áp suất trong hệ thống lạnh.
  • Hệ thống điều hòa không khí.
  • Hệ thống HVAC.
  • Kho lạnh và hệ thống lạnh thương mại.
  • Máy nén khí và các ứng dụng áp suất phù hợp.
  • Các hệ thống công nghiệp cần đóng/ngắt theo áp suất.

Theo Danfoss, các dòng KP được thiết kế cho ứng dụng lạnh thương mại và có thể sử dụng để bảo vệ áp suất hút thấp, áp suất đẩy cao cũng như khởi động/dừng máy nén và quạt dàn ngưng.

Nguyên lý hoạt động của công tắc áp suất Danfoss

Công tắc áp suất Danfoss hoạt động dựa trên sự thay đổi áp suất tác động lên phần tử cảm biến bên trong.

Nguyên lý cơ bản:

Áp suất môi chất → phần tử cảm nhận áp suất → cơ cấu truyền động → tiếp điểm điện → thiết bị điều khiển.

Khi áp suất tăng

Khi áp suất tăng đến điểm cài đặt, cơ cấu bên trong tác động làm thay đổi trạng thái tiếp điểm. Tín hiệu này có thể được sử dụng để ngắt máy nén hoặc thực hiện lệnh điều khiển khác tùy thiết kế hệ thống.

Khi áp suất giảm

Khi áp suất giảm đến ngưỡng tương ứng, tiếp điểm chuyển trạng thái để thực hiện chức năng điều khiển hoặc bảo vệ.

Điểm cài đặt và độ chênh áp

Công tắc áp suất có hai thông số quan trọng là điểm tác động và độ chênh áp (differential). Hai thông số này quyết định thời điểm công tắc đóng/ngắt và thời điểm tiếp điểm trở lại trạng thái ban đầu.

Danfoss cung cấp các dòng KP với cài đặt áp suất và differential có thể điều chỉnh tùy model.

Cấu tạo công tắc áp suất Danfoss

Bộ phận Chức năng
Cổng kết nối áp suất Kết nối công tắc với hệ thống cần giám sát.
Phần tử cảm biến Tiếp nhận sự thay đổi áp suất.
Cơ cấu truyền động Truyền lực đến tiếp điểm điện.
Tiếp điểm điện Đóng hoặc ngắt mạch điều khiển.
Núm điều chỉnh Cài đặt dải áp suất hoặc differential tùy model.
Vỏ bảo vệ Bảo vệ cơ cấu bên trong.

Dòng KP của Danfoss sử dụng cơ cấu snap-action giúp giảm thời gian rung tiếp điểm và tăng độ tin cậy trong quá trình đóng/ngắt. Một số model còn có chức năng manual trip để kiểm tra hoạt động của tiếp điểm.

Công tắc áp suất Danfoss KP Series

KP Series là nhóm công tắc áp suất Danfoss được sử dụng rộng rãi trong hệ thống lạnh và điều hòa không khí.

Danfoss cho biết dòng KP có các phiên bản đơn và kép, sử dụng tiếp điểm SPDT. Thiết bị có thể được sử dụng để bảo vệ áp suất hút thấp, áp suất đẩy cao, đồng thời điều khiển khởi động và dừng máy nén hoặc quạt dàn ngưng.

Tùy model, KP có thể có các cấp bảo vệ vỏ IP30, IP44 hoặc IP55. Một số dòng được trang bị bellows kép dạng fail-safe để tăng khả năng bảo vệ trong ứng dụng phù hợp.

Công tắc áp suất Danfoss KP35

Danfoss KP35 là model công tắc áp suất thuộc KP Series. Một phiên bản KP35 được Danfoss công bố có dải điều chỉnh 0,4–3,5 bar, differential 0,4–2,2 bar, reset tự động, kết nối áp suất G 1/2 và áp suất làm việc tối đa 17 bar.

Thông số KP35
Dải điều chỉnh 0,4–3,5 bar
Differential 0,4–2,2 bar
Reset Tự động
Kết nối áp suất G 1/2
Cấp bảo vệ IP30
Áp suất làm việc tối đa 17 bar
Tiếp điểm SPDT

Cần lưu ý rằng cùng tên KP35/KP36 có thể có các cấu hình part number khác nhau. Khi đặt hàng nên cung cấp đầy đủ mã sản phẩm để đối chiếu chính xác thông số.

Công tắc áp suất Danfoss KP36

Danfoss KP36 là một trong những model được sử dụng phổ biến trong nhóm KP. Danfoss hiện công bố nhiều phiên bản KP36 với cấu hình khác nhau.

Một phiên bản KP36 có dải điều chỉnh 2–14 bar, differential 0,7–4 bar, reset tự động, kết nối G 1/4, cấp bảo vệ IP30 và áp suất làm việc tối đa 17 bar.

Thông số KP36 – phiên bản tham khảo
Dải điều chỉnh 2–14 bar
Differential 0,7–4 bar
Reset Tự động
Kết nối áp suất G 1/4
Cấp bảo vệ IP30
Áp suất làm việc tối đa 17 bar
Tiếp điểm SPDT

Ngoài phiên bản trên, Danfoss còn có KP36 với dải 4–12 bar và differential 0,5–2 bar. Vì vậy cần kiểm tra part number trước khi báo giá hoặc thay thế.

Công tắc áp suất Danfoss KP36 4-12 bar

Một phiên bản KP36 của Danfoss có dải điều chỉnh 4–12 bar và differential 0,5–2 bar. Phiên bản này sử dụng reset tự động, kết nối G 1/4 và áp suất làm việc tối đa 17 bar.

Do Danfoss có nhiều cấu hình part number cho cùng series, khi tìm kiếm sản phẩm cần phân biệt rõ KP36 theo dải áp suất và mã sản phẩm, không chỉ tìm theo tên KP36.

Công tắc áp suất Danfoss cao áp

Công tắc áp suất cao Danfoss được sử dụng để giám sát áp suất phía cao áp và bảo vệ thiết bị khi áp suất vượt quá mức cho phép.

Trong hệ thống lạnh, công tắc cao áp thường được sử dụng để bảo vệ máy nén trước tình trạng áp suất đẩy tăng quá cao.

Việc lựa chọn model phải dựa trên môi chất lạnh, áp suất làm việc, áp suất cài đặt, differential và điều kiện nhiệt độ của hệ thống.

Công tắc áp suất thấp Danfoss

Công tắc áp suất thấp Danfoss được sử dụng để giám sát áp suất hút và bảo vệ hệ thống khi áp suất giảm xuống quá thấp.

Thiết bị cũng có thể được sử dụng để điều khiển hoạt động của máy nén tùy theo thiết kế hệ thống lạnh.

Công tắc áp suất cao thấp Danfoss

Công tắc áp suất cao thấp Danfoss là loại công tắc tích hợp chức năng giám sát hai điều kiện áp suất trong cùng một thiết bị.

Dòng công tắc kép có thể được sử dụng để bảo vệ hệ thống trước áp suất hút quá thấp và áp suất đẩy quá cao. Danfoss cung cấp cả cấu hình pressure switch đơn và dual trong nhóm KP.

Công tắc áp suất Danfoss cho hệ thống lạnh

Đây là nhóm ứng dụng nổi bật của công tắc áp suất Danfoss.

  • Kho lạnh.
  • Tủ đông.
  • Tủ mát.
  • Điều hòa không khí.
  • Máy làm lạnh nước.
  • Hệ thống lạnh thương mại.
  • Hệ thống lạnh công nghiệp.
  • Máy nén lạnh.
  • Dàn ngưng giải nhiệt bằng không khí.

Danfoss xác định nhóm KP/KPU dành cho các ứng dụng lạnh thương mại và điều hòa, với khả năng bảo vệ áp suất hút thấp hoặc áp suất đẩy cao và điều khiển máy nén/quạt trong các ứng dụng phù hợp.

Công tắc áp suất Danfoss cho máy nén

Công tắc áp suất Danfoss có thể được sử dụng để điều khiển hoặc bảo vệ máy nén dựa trên áp suất hệ thống.

Khi áp suất đạt đến ngưỡng cài đặt, tiếp điểm thay đổi trạng thái để thực hiện lệnh điều khiển. Với hệ thống lạnh, công tắc áp suất có thể đảm nhiệm chức năng bảo vệ máy nén khỏi điều kiện áp suất bất thường.

Công tắc áp suất Danfoss và công tắc chênh áp Danfoss

Không nên nhầm pressure switch với differential pressure switch.

Tiêu chí Công tắc áp suất Công tắc chênh áp
Đại lượng theo dõi Áp suất tại một điểm Chênh lệch giữa hai áp suất
Ứng dụng Bảo vệ cao áp/thấp áp, điều khiển Giám sát chênh áp
Hệ thống lạnh Bảo vệ máy nén Giám sát chênh áp dầu hoặc hệ thống phù hợp
Ví dụ KP35, KP36 MP54, MP55

Danfoss MP54 và MP55 là các bộ điều khiển chênh áp dầu được sử dụng như thiết bị bảo vệ máy nén lạnh trước tình trạng áp suất dầu bôi trơn thấp.

Ưu điểm của công tắc áp suất Danfoss

  • Thiết kế nhỏ gọn.
  • Có nhiều lựa chọn dải áp suất.
  • Có phiên bản áp suất thấp, cao và kép.
  • Điều chỉnh được áp suất và differential tùy model.
  • Tiếp điểm SPDT ở nhiều dòng KP.
  • Khả năng chống rung và va đập.
  • Cơ cấu snap-action giúp giảm thời gian rung tiếp điểm.
  • Có các cấp bảo vệ IP khác nhau tùy model.
  • Phù hợp với nhiều hệ thống lạnh và điều hòa.

Danfoss công bố dòng KP có khả năng chống rung và sốc, thiết kế nhỏ gọn, bellows hàn hoàn toàn và tuổi thọ sử dụng dài.

Cách lựa chọn công tắc áp suất Danfoss

  1. Xác định ứng dụng: hệ thống lạnh, HVAC, máy nén hoặc ứng dụng công nghiệp.
  2. Xác định áp suất: cần điều khiển áp suất cao, thấp hay cả hai.
  3. Chọn dải điều chỉnh: đảm bảo điểm cài đặt nằm trong phạm vi của công tắc.
  4. Kiểm tra differential: lựa chọn khoảng chênh phù hợp.
  5. Kiểm tra môi chất: đặc biệt quan trọng đối với hệ thống lạnh.
  6. Kiểm tra áp suất tối đa: không để áp suất hệ thống vượt giới hạn của model.
  7. Kiểm tra reset: tự động hoặc bằng tay tùy yêu cầu.
  8. Kiểm tra tiếp điểm: SPDT hoặc cấu hình phù hợp.
  9. Kiểm tra kết nối: G, NPT hoặc tiêu chuẩn khác theo model.
  10. Kiểm tra cấp bảo vệ: IP30, IP44, IP55 hoặc mức phù hợp với môi trường.
  11. Đối chiếu part number: đặc biệt quan trọng với KP35/KP36 vì có nhiều phiên bản cấu hình.

Lưu ý khi lắp đặt công tắc áp suất Danfoss

  • Kiểm tra đúng model trước khi lắp đặt.
  • Đảm bảo dải áp suất phù hợp với hệ thống.
  • Không vận hành vượt quá áp suất làm việc tối đa.
  • Kiểm tra đúng loại môi chất.
  • Đảm bảo kết nối áp suất kín.
  • Đấu dây theo đúng sơ đồ tiếp điểm.
  • Không tự ý thay đổi các thông số ngoài phạm vi cho phép.
  • Kiểm tra điểm tác động sau khi lắp đặt.
  • Kiểm tra trạng thái tiếp điểm trước khi đưa hệ thống vào vận hành.
  • Đối với hệ thống lạnh, việc lắp đặt và cài đặt cần được thực hiện bởi người có chuyên môn.

Công tắc áp suất Danfoss giá bao nhiêu?

Giá công tắc áp suất Danfoss phụ thuộc vào model, dải áp suất, kiểu kết nối, cấp bảo vệ, loại tiếp điểm và số lượng đặt hàng.

Ví dụ KP35, KP36 và các model KP khác có thể có nhiều part number với thông số khác nhau. Do đó không nên báo một mức giá chung cho toàn bộ dòng công tắc áp suất Danfoss.

Để báo giá chính xác, nên cung cấp model hoặc part number trên thân công tắc, cùng với số lượng cần mua.

Mua công tắc áp suất Danfoss ở đâu?

Khi mua công tắc áp suất Danfoss, nên kiểm tra model, part number, dải áp suất, differential, loại reset, kết nối và điều kiện sử dụng.

Danfoss cũng cảnh báo về hàng giả và khuyến nghị người dùng kiểm tra nguồn gốc để đảm bảo chất lượng sản phẩm chính hãng.

DTA VIET NAM EQUIPMENT MATERIAL JSC cung cấp và tư vấn các dòng công tắc áp suất Danfoss phục vụ hệ thống lạnh, HVAC, điều hòa, máy nén và các ứng dụng công nghiệp phù hợp. Sản phẩm được lựa chọn theo model, dải áp suất, môi chất và điều kiện vận hành thực tế.

FAQ – Câu hỏi thường gặp về công tắc áp suất Danfoss

Công tắc áp suất Danfoss là gì?

Công tắc áp suất Danfoss là thiết bị cơ điện dùng để đóng hoặc ngắt tiếp điểm khi áp suất đạt đến ngưỡng cài đặt.

Công tắc áp suất Danfoss dùng cho hệ thống lạnh được không?

Có. Các dòng KP/KPU được Danfoss thiết kế cho nhiều ứng dụng lạnh thương mại và điều hòa không khí, bao gồm bảo vệ áp suất hút thấp, áp suất đẩy cao và điều khiển máy nén hoặc quạt dàn ngưng.

Danfoss KP35 có dải áp suất bao nhiêu?

Một phiên bản KP35 được Danfoss công bố có dải điều chỉnh 0,4–3,5 bar, differential 0,4–2,2 bar và áp suất làm việc tối đa 17 bar. Cần kiểm tra part number vì cấu hình có thể khác nhau.

Danfoss KP36 có dải áp suất bao nhiêu?

Một phiên bản KP36 có dải điều chỉnh 2–14 bar và differential 0,7–4 bar. Danfoss cũng có phiên bản KP36 khác với dải 4–12 bar, vì vậy cần xác định chính xác part number.

Công tắc áp suất Danfoss có loại cao áp và thấp áp không?

Có. Dòng KP/KPU có các phiên bản phục vụ áp suất thấp, áp suất cao và cấu hình kép tùy model.

Công tắc áp suất Danfoss có tiếp điểm SPDT không?

Có. Nhiều model KP sử dụng tiếp điểm SPDT, cho phép chuyển trạng thái theo sự tăng hoặc giảm của áp suất.

Công tắc áp suất Danfoss có tự động reset không?

Tùy model. Ví dụ các phiên bản KP35 và KP36 được Danfoss công bố có reset tự động, trong khi một số cấu hình khác có thể sử dụng reset bằng tay.

Công tắc áp suất Danfoss khác cảm biến áp suất như thế nào?

Công tắc áp suất chủ yếu tạo tín hiệu đóng/ngắt theo ngưỡng áp suất, trong khi cảm biến áp suất dạng transmitter thường chuyển đổi giá trị áp suất thành tín hiệu analog để hệ thống theo dõi liên tục.

Khi mua công tắc áp suất Danfoss cần cung cấp thông tin gì?

Nên cung cấp model hoặc part number, dải áp suất, áp suất cài đặt, differential, môi chất, kiểu kết nối và số lượng. Nếu thay thế công tắc cũ, có thể cung cấp hình ảnh tem hoặc mã sản phẩm để đối chiếu.

Kết luận

Công tắc áp suất Danfoss là thiết bị điều khiển và bảo vệ áp suất được sử dụng rộng rãi trong hệ thống lạnh, điều hòa không khí, HVAC và các ứng dụng công nghiệp phù hợp. Trong đó, KP/KPU là nhóm sản phẩm nổi bật với các phiên bản áp suất thấp, cao và kép.

Các model như KP35 và KP36 có nhiều cấu hình part number khác nhau. Vì vậy, khi lựa chọn hoặc thay thế cần xác định chính xác dải áp suất, differential, reset, kết nối, cấp bảo vệ và part number thay vì chỉ dựa vào tên model.