Loại đồng hồ

Thương hiệu

icon-dong-ho-ap-suat-wise
icon-dong-ho-ap-suat-wika
icon-dong-ho-ap-suat-Badotherm
icon-dong-ho-ap-suat-Gesa
icon-dong-ho-ap-suat-kk-gauges
icon-dong-ho-ap-suat-italy
icon-dong-ho-ap-suat-Yamaki
icon-dong-ho-ap-suat-unijin

Đồng hồ áp suất màng là thiết bị đo áp suất cơ học sử dụng màng đàn hồi làm phần tử cảm biến thay cho ống Bourdon. Khi áp suất tác động lên màng, màng bị biến dạng và chuyển động này được truyền qua cơ cấu đo để làm kim chỉ thị trên mặt đồng hồ.

Đồng hồ áp suất màng đặc biệt phù hợp với các ứng dụng cần đo áp suất thấp hoặc các môi chất mà đồng hồ ống Bourdon thông thường khó đáp ứng, chẳng hạn môi chất nhớt, ăn mòn, kết tinh hoặc có chứa tạp chất. Một số thiết kế có thể sử dụng vật liệu màng và lớp phủ đặc biệt như PTFE, Hastelloy, Monel hoặc tantalum để phù hợp với môi trường cụ thể.

Đồng hồ áp suất màng là gì?

Đồng hồ áp suất màng hay Diaphragm Pressure Gauge là loại đồng hồ đo áp suất sử dụng một màng kim loại dạng gợn sóng làm phần tử cảm biến.

Khi áp suất của môi chất tác động lên màng, màng sẽ dịch chuyển. Chuyển động này được truyền qua thanh truyền và cơ cấu bánh răng đến kim chỉ thị. WIKA mô tả nguyên lý của diaphragm pressure gauge là áp suất tác động lên màng gợn sóng, sau đó chuyển động của màng được truyền tới cơ cấu hiển thị.

Khác với đồng hồ áp suất ống Bourdon, môi chất không cần đi sâu vào một ống Bourdon nhỏ. Điều này giúp đồng hồ màng phù hợp hơn với một số môi chất có độ nhớt cao, dễ kết tinh hoặc chứa chất rắn.

Đồng hồ áp suất màng tiếng Anh là gì?

Trong tài liệu kỹ thuật, đồng hồ áp suất màng thường được gọi là:

  • Diaphragm Pressure Gauge
  • Diaphragm Pressure Gauge Instrument
  • Diaphragm Gauge
  • Diaphragm Type Pressure Gauge

Tiêu chuẩn thường gặp đối với diaphragm và capsule pressure gauges là EN 837-3.

Cấu tạo đồng hồ áp suất màng

Đồng hồ áp suất màng gồm nhiều bộ phận tương tự đồng hồ cơ thông thường, nhưng phần tử cảm biến chính được thay bằng màng.

1. Màng đo áp suất

Đây là bộ phận quan trọng nhất. Màng thường có dạng tròn, đàn hồi và có thể được thiết kế dạng gợn sóng để tăng khả năng biến dạng khi chịu áp suất.

Do có diện tích tác động tương đối lớn, màng có thể tạo ra chuyển vị đủ lớn ngay cả khi áp suất thấp. Đây là một trong những lý do diaphragm pressure gauge có thể đo được các dải áp suất thấp hơn nhiều so với đồng hồ Bourdon thông thường.

2. Buồng áp suất

Buồng áp suất tiếp nhận môi chất cần đo và truyền lực tác động lên màng.

3. Mặt bích hoặc kết nối quá trình

Đồng hồ màng có thể sử dụng kết nối ren hoặc kết nối mặt bích tùy thiết kế. Với môi chất nhớt, kết tinh hoặc nhiễm bẩn, một số thiết kế sử dụng kết nối mặt bích mở để giảm nguy cơ tắc nghẽn đường vào.

4. Thanh truyền

Chuyển động của màng được truyền qua thanh liên kết đến cơ cấu đo.

5. Cơ cấu bánh răng

Cơ cấu chuyển đổi chuyển động của màng thành chuyển động quay của kim.

6. Kim chỉ thị

Kim hiển thị áp suất trên mặt đồng hồ theo đơn vị được thiết kế như bar, mbar, kPa, psi hoặc các đơn vị khác.

7. Vỏ đồng hồ

Vỏ bảo vệ cơ cấu bên trong. Tùy model có thể sử dụng thép, inox 304, inox 316 hoặc vật liệu khác.

Nguyên lý hoạt động của đồng hồ áp suất màng

Nguyên lý hoạt động có thể mô tả qua các bước:

  1. Môi chất đi vào buồng áp suất.
  2. Áp suất tác động lên bề mặt màng.
  3. Màng đàn hồi bị biến dạng.
  4. Chuyển động của màng được truyền qua thanh liên kết.
  5. Cơ cấu truyền động chuyển đổi chuyển động thành góc quay.
  6. Kim quay trên mặt số.
  7. Người vận hành đọc giá trị áp suất.

WIKA cho biết màng có cấu tạo đàn hồi và diện tích tác động lớn, nhờ đó có thể đo các áp suất thấp mà một số đồng hồ Bourdon không phù hợp.

Ưu điểm của đồng hồ áp suất màng

  • Đo được áp suất thấp: phù hợp với các ứng dụng mà đồng hồ Bourdon thông thường khó đo.
  • Phù hợp với môi chất nhớt: thiết kế màng có thể phù hợp với các môi chất có độ nhớt cao khi cấu hình được lựa chọn đúng.
  • Phù hợp môi chất ăn mòn: có thể lựa chọn vật liệu màng hoặc lớp phủ chuyên dụng.
  • Phù hợp môi chất kết tinh: một số thiết kế mặt bích mở giúp giảm nguy cơ tắc nghẽn.
  • Khả năng chịu quá áp: nhiều thiết kế diaphragm gauge có khả năng chịu quá áp tốt, tùy model.
  • Không yêu cầu nguồn điện: với loại cơ học thông thường.
  • Đa dạng vật liệu: có thể lựa chọn inox và các vật liệu đặc biệt tùy môi trường.

Ví dụ, dòng diaphragm gauge công nghiệp của WIKA có các phiên bản dành cho môi trường ăn mòn, môi chất khí/lỏng nhớt và ứng dụng nước thải; một số model còn có khả năng chịu quá áp cao tùy cấu hình.

Nhược điểm của đồng hồ áp suất màng

Đồng hồ áp suất màng không phải là lựa chọn cho mọi ứng dụng. Một số hạn chế cần lưu ý:

  • Cấu tạo có thể phức tạp hơn đồng hồ Bourdon thông thường.
  • Không phải model nào cũng có dải áp suất cao.
  • Khả năng kết nối quá trình có thể hạn chế tùy thiết kế.
  • Vật liệu màng phải phù hợp với môi chất.
  • Giá thành có thể cao hơn đồng hồ áp suất phổ thông.
  • Với yêu cầu lắp đặt từ xa, có thể cần sử dụng giải pháp diaphragm seal kết hợp với đồng hồ áp suất thay vì diaphragm gauge trực tiếp.

Đồng hồ áp suất màng dùng để đo áp suất thấp

Đây là một trong những ứng dụng quan trọng nhất của đồng hồ áp suất màng.

Do màng có diện tích tác động lớn, một lực tương đối nhỏ từ áp suất vẫn có thể tạo ra chuyển vị đủ để cơ cấu đo hoạt động. Một số diaphragm pressure gauge công nghiệp có thể bắt đầu từ khoảng 16 mbar, tùy model và cấu hình.

Vì vậy, khi cần đo áp suất thấp, không nên mặc định sử dụng đồng hồ Bourdon. Cần xem xét diaphragm gauge hoặc capsule gauge tùy mức áp suất và loại môi chất.

Đồng hồ áp suất màng dùng cho môi chất nhớt

Môi chất có độ nhớt cao có thể gây khó khăn cho các thiết kế có đường dẫn áp suất nhỏ. Với diaphragm pressure gauge, một số thiết kế có kết nối mặt bích mở giúp hạn chế nguy cơ đường vào bị tắc.

WIKA khuyến nghị open connecting flange cho các môi chất có độ nhớt cao, kết tinh hoặc bị nhiễm bẩn; thiết kế này cũng có thể thuận tiện hơn cho việc vệ sinh buồng áp suất.

Đồng hồ áp suất màng dùng cho môi chất ăn mòn

Với môi chất ăn mòn, yếu tố quan trọng nhất là vật liệu phần tiếp xúc môi chất.

Tùy ứng dụng, nhà sản xuất có thể cung cấp màng bằng inox hoặc sử dụng lớp phủ/lớp lót đặc biệt như PTFE, Hastelloy, Monel, tantalum hoặc vật liệu khác.

Không nên chỉ chọn “đồng hồ inox” dựa vào vật liệu vỏ. Cần kiểm tra riêng vật liệu của màng, mặt bích, gioăng và tất cả các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với môi chất.

Đồng hồ áp suất màng dùng cho môi chất kết tinh

Một số môi chất có thể kết tinh khi tiếp xúc với môi trường hoặc khi nhiệt độ thay đổi. Nếu tinh thể tích tụ tại đường vào, việc đo áp suất có thể bị ảnh hưởng.

Trong những ứng dụng này, diaphragm gauge với open connecting flange có thể là giải pháp phù hợp hơn so với kết nối có đường dẫn nhỏ, bởi buồng áp suất có thể được thiết kế để hạn chế nguy cơ tắc nghẽn và thuận tiện vệ sinh.

Đồng hồ áp suất màng inox

Đồng hồ áp suất màng inox thường được lựa chọn trong môi trường công nghiệp yêu cầu khả năng chống ăn mòn và độ bền cao.

Có thể gặp các cấu hình sử dụng:

  • Vỏ inox 304.
  • Vỏ inox 316.
  • Màng inox 316L.
  • Kết nối quá trình inox.
  • Màng được phủ PTFE.
  • Màng hoặc bộ phận tiếp xúc sử dụng Hastelloy, tantalum hoặc vật liệu đặc biệt.

WIKA hiện có các diaphragm gauge với vỏ và phần tiếp xúc bằng inox, đồng thời cung cấp nhiều lựa chọn vật liệu đặc biệt cho môi trường ăn mòn.

Đồng hồ áp suất màng có dầu glycerin

Đồng hồ áp suất màng có thể được cung cấp ở dạng khô hoặc dạng làm đầy chất lỏng.

Với môi trường có rung động hoặc áp suất dao động, phiên bản liquid-filled có thể giúp giảm dao động của cơ cấu và kim. Một số dòng diaphragm gauge sử dụng glycerine-water mixture hoặc silicone oil làm chất lỏng làm đầy tùy cấu hình.

Cần lựa chọn loại chất lỏng làm đầy theo nhiệt độ và điều kiện làm việc thực tế, không nên mặc định tất cả đồng hồ màng đều sử dụng glycerin.

Đồng hồ áp suất màng chân đứng

Đồng hồ áp suất màng chân đứng có kết nối quá trình nằm phía dưới đồng hồ. Đây là cấu hình thuận tiện khi đồng hồ được lắp trực tiếp trên đường ống hoặc thiết bị.

Tùy model, kết nối có thể là ren hoặc mặt bích.

Đồng hồ áp suất màng mặt bích

Đồng hồ áp suất màng mặt bích thường được sử dụng khi môi chất có tính chất đặc biệt hoặc cần kết nối quá trình có tiết diện lớn.

Đặc biệt, với môi chất nhớt, kết tinh hoặc nhiễm bẩn, kết nối mặt bích mở có thể giúp giảm nguy cơ tắc nghẽn và hỗ trợ vệ sinh buồng áp suất.

Đây là một trong những điểm khác biệt quan trọng giữa diaphragm gauge công nghiệp và đồng hồ áp suất cơ bản dùng kết nối ren nhỏ.

Bảng thông số kỹ thuật đồng hồ áp suất màng

Thông số Thông tin tham khảo
Tên sản phẩm Đồng hồ áp suất màng
Tên tiếng Anh Diaphragm Pressure Gauge
Phần tử cảm biến Màng đàn hồi
Tiêu chuẩn EN 837-3 tùy dòng sản phẩm
Kích thước mặt 100mm, 160mm và các kích thước khác tùy model
Kiểu kết nối Ren hoặc mặt bích tùy model
Dải đo Tùy model, đặc biệt phù hợp với nhiều dải áp suất thấp
Đơn vị mbar, bar, kPa, psi…
Vật liệu màng Inox 316L, hợp kim hoặc vật liệu đặc biệt tùy model
Vật liệu phủ PTFE, Hastelloy, Monel, tantalum hoặc vật liệu khác tùy model
Chất lỏng làm đầy Khô, glycerin hoặc silicone tùy model
Môi chất Khí, chất lỏng, môi chất nhớt, ăn mòn hoặc nhiễm bẩn tùy cấu hình

Đồng hồ áp suất màng 0–1 bar

Đồng hồ áp suất màng 0–1 bar phù hợp với những ứng dụng cần đo áp suất tương đối thấp.

Đây là nhóm mà diaphragm gauge có thể phát huy lợi thế so với nhiều loại đồng hồ Bourdon có dải đo cao hơn.

Tuy nhiên, nếu áp suất thực tế thấp hơn nữa, cần kiểm tra xem diaphragm gauge hay capsule gauge mới là lựa chọn phù hợp. WIKA cho biết diaphragm gauge có thể đo xuống khoảng 16 mbar ở một số cấu hình, trong khi capsule gauge được dùng cho những dải thấp hơn nữa.

Đồng hồ áp suất màng 0–1.6 bar

Đồng hồ áp suất màng 0–1.6 bar có thể được sử dụng trong các hệ thống áp suất thấp nếu dải đo này phù hợp với điều kiện vận hành.

Cần xem xét áp suất làm việc bình thường, áp suất cực đại, xung áp và yêu cầu cấp chính xác trước khi lựa chọn.

Đồng hồ áp suất màng 0–2.5 bar

Đồng hồ áp suất màng 0–2.5 bar là một dải thường được quan tâm trong các hệ thống áp suất thấp và trung bình.

Khi chọn sản phẩm, cần xác định rõ môi chất để lựa chọn vật liệu màng và kết nối phù hợp.

Đồng hồ áp suất màng 0–4 bar

Đồng hồ áp suất màng 0–4 bar có thể sử dụng trong các hệ thống công nghiệp, nước, xử lý môi trường và các ứng dụng cần đo áp suất tương đối thấp.

Không nên lựa chọn chỉ theo dải 0–4 bar mà bỏ qua khả năng quá áp hoặc rung động của hệ thống.

Đồng hồ áp suất màng 0–6 bar

Đồng hồ áp suất màng 0–6 bar phù hợp với một số ứng dụng công nghiệp có áp suất cao hơn nhóm áp suất thấp. Tuy nhiên, dải đo cụ thể phải được kiểm tra theo model.

Đồng hồ áp suất màng 0–10 bar

Đồng hồ áp suất màng 0–10 bar có thể được lựa chọn khi hệ thống cần đo áp suất đến khoảng 10 bar và đồng thời có yêu cầu về loại phần tử màng.

Đặc biệt cần xem xét loại môi chất. Nếu môi chất có độ nhớt cao, dễ kết tinh hoặc có chất rắn, cấu hình kết nối quá trình phải được lựa chọn phù hợp.

Đồng hồ áp suất màng 0–16 bar và 0–25 bar

Các dải 0–16 bar và 0–25 bar cũng có thể xuất hiện ở các dòng diaphragm gauge công nghiệp. Ví dụ, WIKA công bố một số dòng diaphragm gauge có dải đến 25 bar, trong khi các model khác có cấu hình đến 40 bar tùy thiết kế.

Do đó, không nên coi 25 bar là giới hạn chung cho mọi đồng hồ áp suất màng. Dải áp suất phải được xác định theo model cụ thể.

So sánh đồng hồ áp suất màng và đồng hồ áp suất ống Bourdon

Tiêu chí Đồng hồ áp suất màng Đồng hồ áp suất Bourdon
Phần tử cảm biến Màng đàn hồi Ống Bourdon
Áp suất thấp Rất phù hợp Có giới hạn hơn
Môi chất nhớt Phù hợp với cấu hình thích hợp Có thể bị hạn chế
Môi chất kết tinh Có thể sử dụng cấu hình mặt bích mở Cần xem xét nguy cơ tắc đường dẫn
Môi chất ăn mòn Có nhiều lựa chọn vật liệu màng Có thể dùng vật liệu đặc biệt tùy model
Quá áp Nhiều thiết kế có khả năng chịu quá áp tốt Tùy thiết kế
Ứng dụng phổ thông Chuyên biệt hơn Rất rộng

WIKA phân biệt rõ hai nguyên lý: Bourdon gauge phù hợp với phần lớn ứng dụng phổ thông, trong khi diaphragm gauge được sử dụng khi cần đo áp suất thấp hoặc khi môi chất và điều kiện quá trình khiến Bourdon gauge đạt giới hạn.

Đồng hồ áp suất màng và màng ngăn diaphragm seal có giống nhau không?

Không hoàn toàn giống nhau.

Đồng hồ áp suất màng có màng là phần tử đo trực tiếp của chính đồng hồ. Trong khi đó, diaphragm seal là một cụm màng ngăn được lắp giữa thiết bị đo và môi chất nhằm cách ly thiết bị đo khỏi môi trường quá trình.

Diaphragm seal thường được sử dụng để bảo vệ thiết bị đo khi môi chất có tính ăn mòn, dính, kết tinh, quá nóng, quá lạnh hoặc có tính chất đặc biệt. Áp suất được truyền qua chất lỏng truyền áp nằm trong hệ thống seal.

Cách chọn đồng hồ áp suất màng

1. Xác định dải áp suất

Đây là bước đầu tiên. Cần biết áp suất làm việc bình thường, áp suất tối đa và mức độ dao động của hệ thống.

2. Xác định loại môi chất

Cho nhà cung cấp biết môi chất là nước, khí, dầu, hóa chất, bùn, chất lỏng nhớt hay môi chất có khả năng kết tinh.

3. Kiểm tra vật liệu màng

Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng đối với hóa chất và môi trường ăn mòn.

4. Chọn kết nối ren hoặc mặt bích

Với môi chất sạch và điều kiện thông thường có thể sử dụng kết nối ren nếu model phù hợp. Với môi chất nhớt, kết tinh hoặc nhiễm bẩn, cần xem xét cấu hình mặt bích mở.

5. Kiểm tra nhiệt độ

Nhiệt độ môi chất và môi trường phải nằm trong giới hạn của model cụ thể.

6. Kiểm tra rung động

Nếu thiết bị lắp trên máy bơm, máy nén hoặc máy móc rung động, có thể cân nhắc phiên bản liquid-filled nếu nhà sản xuất cho phép.

7. Kiểm tra yêu cầu vệ sinh

Đối với thực phẩm, dược phẩm hoặc ứng dụng vệ sinh, cần lựa chọn cấu hình diaphragm gauge hoặc diaphragm seal chuyên dụng có kết nối và vật liệu phù hợp.

Đồng hồ áp suất màng giá bao nhiêu?

Giá đồng hồ áp suất màng phụ thuộc mạnh vào cấu hình kỹ thuật. Không nên dùng một mức giá chung cho tất cả sản phẩm.

Yếu tố Ảnh hưởng đến giá
Thương hiệu Khác nhau theo nhà sản xuất
Vật liệu màng Inox, PTFE, Hastelloy, tantalum… có mức giá khác nhau
Kích thước mặt 100mm, 160mm hoặc kích thước khác
Dải đo Dải đặc biệt có thể làm thay đổi giá
Kết nối Ren hoặc mặt bích
Chất lỏng làm đầy Khô, glycerin hoặc silicone
Cấp chính xác Cấp chính xác càng yêu cầu cao thì cấu hình có thể càng cao

Để báo giá chính xác, nên cung cấp dải đo + môi chất + nhiệt độ + kích thước mặt + vật liệu màng + kiểu kết nối + số lượng.

Ứng dụng của đồng hồ áp suất màng

  • Nhà máy hóa chất.
  • Nhà máy hóa dầu.
  • Hệ thống xử lý nước và nước thải.
  • Nhà máy điện.
  • Khai thác mỏ.
  • Thiết bị công nghiệp.
  • Hệ thống bơm.
  • Đường ống có môi chất nhớt.
  • Đường ống có môi chất kết tinh.
  • Hệ thống có môi chất ăn mòn.
  • Thiết bị đo áp suất thấp.
  • Ứng dụng công nghiệp thực phẩm và vệ sinh với cấu hình chuyên dụng.

WIKA hiện liệt kê diaphragm pressure gauges cho các ngành hóa chất, hóa dầu, điện, khai khoáng, môi trường, cơ khí, xử lý nước và nước thải.

Lưu ý khi lắp đặt đồng hồ áp suất màng

  1. Kiểm tra đúng dải đo trước khi lắp đặt.
  2. Kiểm tra vật liệu màng có tương thích với môi chất hay không.
  3. Không vượt quá giới hạn áp suất của model.
  4. Không sử dụng sai chuẩn ren hoặc mặt bích.
  5. Đối với môi chất dễ kết tinh, cần kiểm tra thiết kế đường vào.
  6. Đối với môi chất nhớt hoặc nhiễm bẩn, cân nhắc kết nối mặt bích mở nếu phù hợp.
  7. Đối với môi trường rung động, cân nhắc loại liquid-filled.
  8. Lắp tại vị trí thuận tiện quan sát và bảo trì.
  9. Không tác động lực trực tiếp lên thân đồng hồ khi siết kết nối.

Mua đồng hồ áp suất màng tại DTA Việt Nam

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM cung cấp thiết bị đo áp suất và thiết bị công nghiệp cho hệ thống đường ống, bơm, khí nén, thủy lực, xử lý nước và các dây chuyền sản xuất.

DTA có thể tư vấn lựa chọn đồng hồ áp suất màng theo:

  • Dải áp suất cần đo.
  • Môi chất thực tế.
  • Nhiệt độ làm việc.
  • Kích thước mặt.
  • Vật liệu màng.
  • Vật liệu phần tiếp xúc môi chất.
  • Kết nối ren hoặc mặt bích.
  • Loại khô hoặc liquid-filled.
  • Yêu cầu chống ăn mòn, kết tinh hoặc nhiễm bẩn.

Thông tin liên hệ:

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM
Địa chỉ: Thôn Đồng Trì, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 0961 332 786
Email: kt.dtavietnam@gmail.com
Website: dtavietnam.com

Câu hỏi thường gặp về đồng hồ áp suất màng

Đồng hồ áp suất màng là gì?

Đây là đồng hồ đo áp suất sử dụng màng đàn hồi làm phần tử cảm biến. Khi áp suất tác động lên màng, màng biến dạng và chuyển động được truyền tới kim chỉ thị.

Đồng hồ áp suất màng dùng để đo áp suất thấp được không?

Có. Đây là một trong những ưu điểm quan trọng của diaphragm gauge. Một số model có thể đo từ khoảng 16 mbar, tùy cấu hình.

Đồng hồ áp suất màng có dùng cho hóa chất không?

Có thể, nếu vật liệu màng, lớp phủ, gioăng và phần tiếp xúc môi chất được lựa chọn tương thích với hóa chất cụ thể.

Đồng hồ áp suất màng có dùng cho môi chất nhớt không?

Có. Một số cấu hình diaphragm gauge được thiết kế cho môi chất có độ nhớt cao. Với môi chất nhớt hoặc dễ gây tắc nghẽn, có thể xem xét kết nối mặt bích mở.

Đồng hồ áp suất màng có dùng cho môi chất kết tinh không?

Có thể. Cấu hình mặt bích mở thường được xem xét cho môi chất kết tinh hoặc nhiễm bẩn nhằm giảm nguy cơ tắc nghẽn tại đường vào và thuận tiện vệ sinh.

Đồng hồ áp suất màng có tốt hơn đồng hồ Bourdon không?

Hai loại phục vụ những điều kiện khác nhau. Diaphragm gauge có lợi thế ở áp suất thấp và các môi chất đặc biệt; Bourdon gauge lại phù hợp với rất nhiều ứng dụng áp suất phổ thông và dải áp suất rộng. Việc lựa chọn cần dựa trên môi chất, dải đo và điều kiện vận hành thực tế.

Đồng hồ áp suất màng có phải đồng hồ màng ngăn không?

Hai thuật ngữ có thể bị dùng lẫn trong thực tế, nhưng về kỹ thuật cần phân biệt diaphragm pressure gauge với diaphragm seal. Diaphragm gauge sử dụng màng làm phần tử đo của đồng hồ; diaphragm seal là cụm màng dùng để cách ly thiết bị đo khỏi môi chất quá trình.

Kết luận

Đồng hồ áp suất màng là thiết bị đo áp suất chuyên dụng, đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng áp suất thấp, môi chất nhớt, môi chất ăn mòn, môi chất kết tinh hoặc nhiễm bẩn. Cấu tạo sử dụng màng đàn hồi giúp thiết bị có khả năng đo những dải áp suất thấp mà nhiều đồng hồ Bourdon thông thường khó đáp ứng.

Khi lựa chọn sản phẩm, cần quan tâm đồng thời đến dải đo, môi chất, vật liệu màng, nhiệt độ, kiểu kết nối, khả năng quá áp, rung động và yêu cầu vệ sinh. Đối với các môi chất đặc biệt, chỉ lựa chọn “đồng hồ màng inox” là chưa đủ; cần xác định chính xác vật liệu của toàn bộ phần tiếp xúc với môi chất.