Loại đồng hồ

Thương hiệu

logo-Zenner
logo-aut
icon-dong-ho-nuoc-Flowtech
icon-dong-ho-nuoc-Pmax
icon-dong-ho-nuoc-T-flow
icon-dong-ho-nuoc-Sanwa
icon-dong-ho-nuoc-komax
logo-dupan
icon-dong-ho-nuoc-Unik
icon-dong-ho-nuoc-minh-hoa
icon-dong-ho-nuoc-Itron

Đồng hồ nước thải là thiết bị dùng để đo lưu lượng và tổng lượng nước thải đi qua đường ống. Đây là thiết bị quan trọng trong hệ thống xử lý nước thải của nhà máy, khu công nghiệp, bệnh viện, khu dân cư và các công trình có phát sinh nước thải.

Khác với đồng hồ nước sạch thông thường, đồng hồ đo nước thải cần được lựa chọn dựa trên đặc tính thực tế của nước thải như độ dẫn điện, chất rắn lơ lửng, nhiệt độ, tính ăn mòn và lưu lượng. Trong các hệ thống công nghiệp, đồng hồ nước thải điện từ là một lựa chọn phổ biến do phù hợp với nhiều loại chất lỏng dẫn điện.

Đồng hồ nước thải là gì?

Đồng hồ nước thải là thiết bị đo lưu lượng được sử dụng để xác định lượng nước thải chảy qua đường ống trong một khoảng thời gian nhất định.

Thiết bị có thể cung cấp các thông tin như:

  • Lưu lượng nước thải tức thời.
  • Tổng lưu lượng nước thải.
  • Vận tốc dòng chảy.
  • Chiều dòng chảy tùy model.
  • Tín hiệu đầu ra để truyền dữ liệu.
  • Cảnh báo và trạng thái hoạt động tùy thiết bị.

Dữ liệu từ đồng hồ có thể được sử dụng để theo dõi lượng nước thải, quản lý hệ thống xử lý và phục vụ công tác vận hành, kiểm soát lưu lượng.

Tên tiếng Anh của đồng hồ nước thải

Một số thuật ngữ tiếng Anh thường được sử dụng gồm:

  • Wastewater Flow Meter: đồng hồ đo lưu lượng nước thải.
  • Wastewater Flowmeter: thiết bị đo lưu lượng nước thải.
  • Wastewater Meter: đồng hồ nước thải.
  • Electromagnetic Wastewater Flow Meter: đồng hồ đo lưu lượng nước thải điện từ.
  • Ultrasonic Wastewater Flow Meter: đồng hồ đo lưu lượng nước thải siêu âm.

Đồng hồ nước thải dùng để làm gì?

Đồng hồ nước thải được sử dụng để theo dõi lượng nước thải phát sinh hoặc lượng nước thải đi qua từng công đoạn trong hệ thống.

Một số mục đích sử dụng phổ biến:

  • Đo lưu lượng nước thải đầu vào hệ thống xử lý.
  • Đo lưu lượng nước thải đầu ra.
  • Theo dõi lưu lượng giữa các công đoạn xử lý.
  • Giám sát lượng nước thải của nhà máy.
  • Quản lý hệ thống xử lý nước thải tập trung.
  • Truyền dữ liệu lưu lượng về phòng điều khiển.
  • Phục vụ theo dõi và quản lý vận hành hệ thống.

Các loại đồng hồ nước thải phổ biến

Hiện nay có nhiều công nghệ đo lưu lượng có thể được sử dụng cho nước thải. Hai nhóm phổ biến là đồng hồ nước thải điện từ và đồng hồ nước thải siêu âm.

Đồng hồ nước thải điện từ

Đồng hồ nước thải điện từ sử dụng nguyên lý cảm ứng điện từ để xác định vận tốc dòng chảy. Khi nước thải có độ dẫn điện phù hợp đi qua từ trường, cảm biến tạo ra tín hiệu được bộ chuyển đổi xử lý để tính lưu lượng.

Đây là dòng được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống nước thải công nghiệp và xử lý nước.

Đồng hồ nước thải siêu âm

Đồng hồ nước thải siêu âm sử dụng sóng siêu âm để xác định vận tốc dòng chảy. Tùy loại thiết bị, cảm biến có thể được lắp trực tiếp trên đường ống hoặc sử dụng cấu hình khác theo thiết kế.

Cần lựa chọn thiết bị phù hợp với điều kiện thực tế của đường ống và đặc tính nước thải.

Đồng hồ nước thải điện tử

Đồng hồ nước thải điện tử sử dụng cảm biến và bộ xử lý điện tử để xác định lưu lượng. Kết quả thường được hiển thị trên màn hình và có thể truyền tín hiệu tới hệ thống điều khiển tùy model.

Đồng hồ điện tử phù hợp với những hệ thống cần:

  • Hiển thị lưu lượng tức thời.
  • Hiển thị tổng lưu lượng.
  • Ghi nhận dữ liệu.
  • Truyền tín hiệu về hệ thống điều khiển.
  • Giám sát lưu lượng từ xa tùy cấu hình.

Cấu tạo đồng hồ nước thải điện từ

Bộ phận Chức năng
Thân đồng hồ Tạo đường dẫn cho nước thải và bảo vệ các bộ phận đo.
Điện cực Tiếp nhận tín hiệu điện sinh ra trong quá trình đo.
Cuộn dây từ Tạo từ trường phục vụ nguyên lý đo điện từ.
Lớp lót Cách ly môi chất với thân đồng hồ và bảo vệ bên trong.
Bộ chuyển đổi Xử lý tín hiệu và tính toán lưu lượng.
Màn hình Hiển thị thông số đo.
Đầu kết nối Kết nối với hệ thống đường ống hoặc tín hiệu điều khiển.

Nguyên lý hoạt động của đồng hồ nước thải điện từ

Đồng hồ điện từ hoạt động dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ.

  1. Cuộn dây bên trong đồng hồ tạo ra từ trường.
  2. Nước thải chảy qua vùng từ trường.
  3. Chất lỏng có độ dẫn điện phù hợp tạo ra tín hiệu điện.
  4. Điện cực tiếp nhận tín hiệu này.
  5. Bộ chuyển đổi xử lý tín hiệu.
  6. Thiết bị tính toán lưu lượng và hiển thị kết quả.

Vì vậy, khả năng đo của đồng hồ điện từ phụ thuộc vào việc môi chất có đáp ứng yêu cầu về độ dẫn điện của thiết bị hay không.

Đồng hồ nước thải DN50 – DN300

Trong hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, các kích thước đường ống thường lớn hơn hệ thống cấp nước dân dụng. Đồng hồ nước thải có thể được sản xuất với nhiều kích thước tùy hãng và model.

Kích thước Quy đổi gần đúng Ứng dụng tham khảo
DN50 2 inch Đường ống nước thải nhỏ
DN65 2 1/2 inch Hệ thống xử lý nước thải
DN80 3 inch Đường ống công nghiệp
DN100 4 inch Nhà máy, hệ thống xử lý
DN125 5 inch Đường ống nước thải
DN150 6 inch Hệ thống công nghiệp
DN200 8 inch Lưu lượng nước thải lớn
DN250 10 inch Nhà máy, khu công nghiệp
DN300 12 inch Hệ thống xử lý lưu lượng lớn

Thông số kỹ thuật đồng hồ nước thải

Thông số Thông tin tham khảo
Tên sản phẩm Đồng hồ nước thải
Công nghệ đo Điện từ, siêu âm hoặc công nghệ phù hợp
Kích thước DN50 – DN300 hoặc tùy model
Môi chất Nước thải phù hợp với yêu cầu của đồng hồ
Kết nối Chủ yếu mặt bích đối với đường ống công nghiệp
Hiển thị Màn hình điện tử tùy model
Tín hiệu Pulse, 4–20 mA, RS485, Modbus hoặc tùy model
Nguồn điện Phụ thuộc model
Độ chính xác Phụ thuộc model và điều kiện lắp đặt
Áp suất làm việc Phụ thuộc model
Nhiệt độ Phụ thuộc lớp lót và model

Đồng hồ nước thải có tín hiệu 4–20mA

Đồng hồ nước thải 4–20mA có thể truyền tín hiệu lưu lượng về PLC, tủ điều khiển hoặc hệ thống giám sát nếu thiết bị được trang bị ngõ ra tương ứng.

Tín hiệu 4–20mA thường được sử dụng trong hệ thống tự động hóa công nghiệp. Tuy nhiên, cần kiểm tra chính xác cấu hình ngõ ra trước khi đặt hàng.

Đồng hồ nước thải RS485 Modbus

Đồng hồ nước thải RS485 Modbus có thể được sử dụng để truyền dữ liệu đo đến thiết bị điều khiển hoặc hệ thống giám sát hỗ trợ giao thức tương ứng.

Giải pháp này phù hợp với hệ thống cần thu thập dữ liệu tập trung từ nhiều đồng hồ hoặc nhiều điểm đo.

Đồng hồ nước thải mặt bích

Đồng hồ nước thải mặt bích là dạng phổ biến trong các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp. Kết nối mặt bích giúp thiết bị phù hợp với các đường ống có kích thước lớn.

Khi lựa chọn cần kiểm tra:

  • DN đường ống.
  • Tiêu chuẩn mặt bích.
  • Cấp áp suất.
  • Chiều dài lắp đặt.
  • Vật liệu thân.
  • Vật liệu lớp lót.
  • Vật liệu điện cực.

Vật liệu đồng hồ đo nước thải

Do nước thải có thể chứa nhiều thành phần khác nhau, vật liệu của đồng hồ cần được lựa chọn dựa trên đặc tính môi chất.

Thân đồng hồ

Thân có thể được chế tạo từ gang, thép hoặc vật liệu khác tùy model và yêu cầu áp suất.

Lớp lót

Lớp lót có nhiệm vụ bảo vệ thân đồng hồ khỏi môi chất. Các vật liệu phổ biến tùy ứng dụng gồm PTFE, cao su hoặc vật liệu chuyên dụng khác.

Điện cực

Điện cực cần được lựa chọn phù hợp với thành phần hóa học của nước thải để hạn chế ảnh hưởng của ăn mòn và đảm bảo khả năng đo.

Ưu điểm của đồng hồ nước thải điện từ

  • Phù hợp với nhiều loại nước thải có độ dẫn điện phù hợp.
  • Không sử dụng bộ phận chuyển động cơ học trong đường dòng đo.
  • Có thể đo lưu lượng tức thời và tổng lưu lượng.
  • Có khả năng tích hợp tín hiệu với hệ thống điều khiển tùy model.
  • Có nhiều kích thước đường ống.
  • Phù hợp với hệ thống xử lý nước thải công nghiệp.
  • Có thể sử dụng với nước có chứa chất rắn lơ lửng trong phạm vi thiết kế phù hợp.

Nhược điểm của đồng hồ nước thải

  • Không phải mọi loại nước thải đều phù hợp với công nghệ điện từ.
  • Đồng hồ cần được lắp đặt đúng kỹ thuật.
  • Cần lựa chọn vật liệu điện cực và lớp lót phù hợp.
  • Giá thành thường cao hơn một số loại đồng hồ cơ đơn giản.
  • Cần kiểm tra điều kiện dòng chảy và vị trí lắp đặt.

Ứng dụng của đồng hồ nước thải

Đồng hồ đo nước thải được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Nhà máy xử lý nước thải.
  • Khu công nghiệp.
  • Nhà máy sản xuất.
  • Nhà máy thực phẩm.
  • Nhà máy hóa chất.
  • Nhà máy giấy.
  • Nhà máy dệt nhuộm.
  • Bệnh viện.
  • Khu dân cư.
  • Hệ thống xử lý nước thải đô thị.
  • Trạm xử lý nước thải tập trung.

Đồng hồ nước sạch và đồng hồ nước thải khác nhau thế nào?

Tiêu chí Đồng hồ nước sạch Đồng hồ nước thải
Môi chất Nước sạch hoặc nước phù hợp Nước thải
Đặc tính môi chất Thường tương đối ổn định Có thể chứa chất rắn, hóa chất và chất hữu cơ
Công nghệ Cơ, điện từ, siêu âm… Thường ưu tiên công nghệ phù hợp với đặc tính nước thải
Vật liệu Tùy ứng dụng Cần đặc biệt quan tâm đến khả năng chống ăn mòn
Ứng dụng Cấp nước Hệ thống xử lý và xả nước thải

Cách lựa chọn đồng hồ nước thải

1. Xác định loại nước thải

Cần biết nước thải sinh hoạt, nước thải công nghiệp, nước thải hóa chất hay loại nước thải khác.

2. Xác định lưu lượng

Cần xác định lưu lượng nhỏ nhất, bình thường và lớn nhất. Dải đo của đồng hồ phải phù hợp với điều kiện vận hành thực tế.

3. Kiểm tra độ dẫn điện

Đối với đồng hồ điện từ, cần kiểm tra nước thải có đáp ứng yêu cầu về độ dẫn điện của thiết bị hay không.

4. Kiểm tra chất rắn lơ lửng

Nước thải có thể chứa chất rắn hoặc cặn. Cần lựa chọn công nghệ và cấu hình đồng hồ phù hợp với đặc tính này.

5. Chọn vật liệu điện cực và lớp lót

Nếu nước thải có tính ăn mòn, cần lựa chọn vật liệu tiếp xúc môi chất phù hợp.

6. Chọn kích thước DN

DN của đồng hồ phải phù hợp với đường ống và dải lưu lượng. Không nên chọn đồng hồ chỉ theo kích thước ống mà bỏ qua lưu lượng thực tế.

7. Chọn tín hiệu đầu ra

Nếu cần kết nối PLC hoặc hệ thống giám sát, hãy xác định trước yêu cầu về 4–20mA, Pulse, RS485, Modbus hoặc tín hiệu khác.

Hướng dẫn lắp đặt đồng hồ nước thải

  1. Kiểm tra đúng model, DN và cấp áp suất.
  2. Xác định chiều dòng chảy.
  3. Đảm bảo đường ống được cố định chắc chắn.
  4. Lắp đồng hồ tại vị trí phù hợp với yêu cầu của nhà sản xuất.
  5. Đảm bảo đường ống được điền đầy môi chất trong điều kiện đo yêu cầu.
  6. Tránh vị trí có rung động mạnh.
  7. Đảm bảo khoảng cách đường ống thẳng theo hướng dẫn kỹ thuật.
  8. Đấu nguồn và tín hiệu đúng sơ đồ.
  9. Kiểm tra rò rỉ sau khi vận hành.
  10. Kiểm tra giá trị lưu lượng hiển thị.

Đồng hồ nước thải giá bao nhiêu?

Giá đồng hồ nước thải phụ thuộc vào kích thước, công nghệ đo, thương hiệu, vật liệu điện cực, lớp lót, cấp chính xác, tín hiệu và chức năng của từng model.

Loại đồng hồ Kích thước tham khảo Giá
Đồng hồ nước thải điện từ DN50 – DN100 Đường ống nhỏ và vừa Liên hệ báo giá
Đồng hồ nước thải điện từ DN125 – DN200 Đường ống công nghiệp Liên hệ báo giá
Đồng hồ nước thải điện từ DN250 – DN300 Lưu lượng lớn Liên hệ báo giá
Đồng hồ nước thải có 4–20mA Kết nối PLC Liên hệ báo giá
Đồng hồ nước thải RS485/Modbus Giám sát và truyền dữ liệu Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá chính xác, nên cung cấp DN + lưu lượng + loại nước thải + nhiệt độ + áp suất + vật liệu + tín hiệu đầu ra + số lượng.

Mua đồng hồ nước thải ở đâu?

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM cung cấp các loại đồng hồ nước, đồng hồ đo lưu lượng và thiết bị đường ống phục vụ hệ thống cấp nước, xử lý nước và công nghiệp.

DTA hỗ trợ tư vấn lựa chọn đồng hồ theo DN, lưu lượng, đặc tính nước thải, công nghệ đo, vật liệu và yêu cầu truyền tín hiệu.

  • Công ty: CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM
  • Website: dtavietnam.com
  • Hotline: 0961 332 786
  • Email: kt.dtavietnam@gmail.com
  • Địa chỉ: Thôn Đồng Trì, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Câu hỏi thường gặp về đồng hồ nước thải

Đồng hồ nước thải là gì?

Đồng hồ nước thải là thiết bị dùng để đo lưu lượng và tổng lượng nước thải đi qua đường ống.

Đồng hồ nước thải dùng loại nào?

Việc lựa chọn phụ thuộc vào đặc tính nước thải. Đồng hồ điện từ thường được sử dụng cho nhiều loại nước thải có độ dẫn điện phù hợp; ngoài ra có thể sử dụng công nghệ siêu âm hoặc công nghệ khác tùy điều kiện.

Đồng hồ nước thải điện từ có đo được nước có cặn không?

Có thể, tùy thiết kế và giới hạn kỹ thuật của từng model. Cần kiểm tra hàm lượng chất rắn, kích thước hạt và yêu cầu của nhà sản xuất.

Đồng hồ nước thải có đo được nước thải hóa chất không?

Có thể nếu vật liệu tiếp xúc môi chất của đồng hồ tương thích với hóa chất. Cần kiểm tra thành phần hóa học, nồng độ và nhiệt độ trước khi lựa chọn.

Đồng hồ nước thải DN100 là gì?

Đồng hồ nước thải DN100 là đồng hồ có kích thước danh nghĩa DN100, tương đương khoảng 4 inch theo quy đổi thông dụng. Kích thước thực tế cần được xác nhận theo tiêu chuẩn và catalogue của sản phẩm.

Đồng hồ nước thải có truyền tín hiệu không?

Có. Tùy model, đồng hồ có thể hỗ trợ Pulse, 4–20mA, RS485, Modbus hoặc các tín hiệu khác.

Đồng hồ nước thải có cần nguồn điện không?

Tùy công nghệ và model. Các loại đồng hồ điện tử công nghiệp thường sử dụng nguồn điện theo cấu hình của nhà sản xuất.

Đồng hồ nước thải giá bao nhiêu?

Giá phụ thuộc vào DN, công nghệ đo, thương hiệu, vật liệu, cấp chính xác, tín hiệu và các tùy chọn. Cần có thông số kỹ thuật cụ thể để báo giá chính xác.

Kết luận

Đồng hồ nước thải đóng vai trò quan trọng trong việc đo và quản lý lưu lượng tại các hệ thống xử lý nước thải. Đối với môi trường nước thải công nghiệp, việc lựa chọn đồng hồ cần dựa trên nhiều yếu tố hơn so với nước sạch, đặc biệt là độ dẫn điện, chất rắn lơ lửng, tính ăn mòn, lưu lượng, nhiệt độ và vật liệu tiếp xúc môi chất.

Để lựa chọn đúng sản phẩm, cần xác định đầy đủ DN, lưu lượng, loại nước thải, áp suất, nhiệt độ, công nghệ đo, vật liệu điện cực/lớp lót và tín hiệu đầu ra. Đây là cơ sở để lựa chọn đồng hồ hoạt động ổn định và phù hợp với hệ thống thực tế.