Loại đồng hồ

Thương hiệu

icon-dong-ho-ap-suat-wise
icon-dong-ho-ap-suat-wika
icon-dong-ho-ap-suat-Badotherm
icon-dong-ho-ap-suat-Gesa
icon-dong-ho-ap-suat-kk-gauges
icon-dong-ho-ap-suat-italy
icon-dong-ho-ap-suat-Yamaki
icon-dong-ho-ap-suat-unijin

Đồng hồ áp suất chân sau là loại đồng hồ đo áp suất có vị trí kết nối nằm ở phía sau thân đồng hồ, thay vì nằm ở phía dưới. Thiết kế này phù hợp với nhiều hệ thống cần lắp đồng hồ trên mặt tủ, bảng điều khiển, máy móc hoặc vị trí mà đường ống kết nối nằm phía sau thiết bị.

Trong tài liệu kỹ thuật quốc tế, đồng hồ áp suất chân sau thường được gọi là Back Mount Pressure Gauge, Back Connection Pressure Gauge, Center Back Mount (CBM) hoặc Lower Back Mount (LBM), tùy vị trí chính xác của chân kết nối. WIKA hiện cung cấp các dòng đồng hồ với cấu hình center back mount, trong khi một số model có cả lower back mount.

Đồng hồ áp suất chân sau là gì?

Đồng hồ áp suất chân sau là đồng hồ đo áp suất có chân ren hoặc đầu kết nối quá trình được bố trí ở mặt sau của thân đồng hồ.

Khác với loại chân đứng có đầu kết nối hướng xuống dưới, chân kết nối của đồng hồ chân sau hướng về phía sau. Khi lắp đặt, đường ống hoặc dây dẫn áp suất có thể kết nối từ phía sau, trong khi người vận hành quan sát trực tiếp mặt đồng hồ ở phía trước.

Thiết kế này đặc biệt thuận tiện cho các ứng dụng:

  • Lắp trên tủ điều khiển.
  • Lắp trên bảng panel.
  • Lắp trên mặt máy.
  • Lắp trên thiết bị công nghiệp.
  • Hệ thống cần mặt đồng hồ hướng ra phía trước.
  • Những vị trí hạn chế không gian phía dưới đồng hồ.

Các tên gọi của đồng hồ áp suất chân sau

Tên gọi Ý nghĩa
Đồng hồ áp suất chân sau Cách gọi phổ biến tại Việt Nam
Đồng hồ áp suất chân sau lưng Mô tả vị trí kết nối phía sau
Đồng hồ áp suất ren sau Cách gọi theo vị trí ren kết nối
Back Mount Pressure Gauge Đồng hồ áp suất kiểu lắp/kết nối phía sau
Back Connection Pressure Gauge Đồng hồ áp suất có kết nối phía sau
Center Back Mount – CBM Chân kết nối nằm ở trung tâm phía sau
Lower Back Mount – LBM Chân kết nối nằm ở phía dưới của mặt sau

Cần phân biệt CBM và LBM khi đặt hàng vì vị trí chân kết nối phía sau có thể khác nhau. Ví dụ, WIKA 130.15 có lựa chọn lower mount và center back mount; một số dòng khác có cấu hình lower back mount.

Cấu tạo đồng hồ áp suất chân sau

Về nguyên lý đo, đồng hồ chân sau không phải là một nguyên lý đo riêng. “Chân sau” chủ yếu mô tả vị trí kết nối áp suất. Phần lớn các mẫu đồng hồ cơ thông dụng vẫn sử dụng cơ cấu đo ống Bourdon.

1. Mặt đồng hồ

Mặt đồng hồ hiển thị giá trị áp suất bằng kim chỉ thị. Tùy model, mặt có thể được chia theo bar, MPa, psi hoặc các đơn vị khác.

2. Kim chỉ thị

Kim chuyển động theo sự thay đổi của áp suất và giúp người vận hành đọc trực tiếp giá trị đo.

3. Ống Bourdon

Đây là phần tử cảm biến phổ biến trong đồng hồ áp suất cơ. Khi áp suất tác động vào ống Bourdon, ống biến dạng và chuyển động này được truyền tới cơ cấu chỉ thị.

4. Cơ cấu truyền động

Cơ cấu bánh răng chuyển đổi chuyển động của phần tử cảm biến thành chuyển động quay của kim.

5. Chân kết nối phía sau

Đây là đặc điểm quan trọng nhất của loại đồng hồ này. Chân kết nối được bố trí ở mặt sau và có thể sử dụng các chuẩn ren khác nhau tùy model.

6. Vỏ đồng hồ

Vỏ có thể được sản xuất từ nhựa, thép sơn, inox hoặc vật liệu khác tùy dòng sản phẩm.

7. Kính bảo vệ

Kính bảo vệ mặt số có thể là nhựa, polycarbonate, kính hoặc vật liệu khác tùy thiết kế.

Nguyên lý hoạt động

Đồng hồ áp suất chân sau sử dụng nguyên lý tương tự nhiều loại đồng hồ áp suất cơ khác:

  1. Môi chất có áp suất đi vào chân kết nối phía sau.
  2. Áp suất tác động lên phần tử cảm biến.
  3. Ống Bourdon biến dạng đàn hồi theo áp suất.
  4. Chuyển động của ống Bourdon truyền qua cơ cấu bánh răng.
  5. Cơ cấu làm kim quay trên mặt số.
  6. Người vận hành đọc giá trị áp suất trực tiếp trên mặt đồng hồ.

WIKA mô tả các đồng hồ Bourdon tube sử dụng chuyển động của ống Bourdon truyền tới cơ cấu chỉ thị để hiển thị áp suất.

Đồng hồ áp suất chân sau có những loại nào?

Đồng hồ áp suất chân sau giữa – Center Back Mount

Center Back Mount (CBM) là loại có chân kết nối nằm ở khu vực trung tâm phía sau thân đồng hồ. Đây là cấu hình thường gặp trong các ứng dụng cần lắp đồng hồ trực tiếp trên panel hoặc mặt máy.

WIKA model 111.12 là một ví dụ về đồng hồ Bourdon tube có center back mount.

Đồng hồ áp suất chân sau dưới – Lower Back Mount

Lower Back Mount (LBM) có chân kết nối bố trí ở phần dưới phía sau đồng hồ.

Cấu hình này phù hợp với những thiết kế máy hoặc panel mà vị trí lỗ kết nối được bố trí thấp hơn tâm mặt đồng hồ.

Đồng hồ áp suất chân sau có dầu

Đây là loại đồng hồ chân sau được làm đầy chất lỏng như glycerin hoặc silicone. Chất lỏng có tác dụng giảm chấn, giúp hạn chế dao động của kim trong môi trường rung động hoặc áp suất biến động.

Ví dụ, WIKA có các cấu hình đồng hồ với center back mount kết hợp tùy chọn chất lỏng làm đầy; Ashcroft cũng cung cấp cấu hình back connection cùng lựa chọn glycerin hoặc silicone fill trên một số dòng.

Đồng hồ áp suất chân sau inox

Đồng hồ áp suất chân sau inox sử dụng vỏ inox và tùy model có thể có phần tiếp xúc môi chất bằng inox. Loại này thường được lựa chọn khi yêu cầu khả năng chống ăn mòn hoặc độ bền cao hơn.

Ví dụ, WIKA 130.15 có cấu hình center back mount với phần kết nối bằng inox 316L và vỏ inox 304.

Bảng thông số kỹ thuật tham khảo

Thông số Thông tin
Tên sản phẩm Đồng hồ áp suất chân sau
Tên tiếng Anh Back Mount Pressure Gauge
Kiểu kết nối Chân sau
Vị trí chân Center Back Mount hoặc Lower Back Mount tùy model
Nguyên lý Ống Bourdon hoặc phần tử cảm biến khác tùy model
Kích thước mặt 63mm, 80mm, 100mm, 160mm và các kích thước khác tùy model
Chuẩn ren BSP/G, NPT, M và các chuẩn khác tùy model
Dải đo Tùy model
Chất lỏng làm đầy Không dầu hoặc glycerin/silicone tùy model
Vật liệu vỏ Nhựa, thép, inox hoặc vật liệu theo model
Ứng dụng Nước, khí, dầu, thủy lực và các môi chất phù hợp

Đồng hồ áp suất chân sau 63mm

Đồng hồ áp suất chân sau 63mm là lựa chọn phổ biến cho các thiết bị có không gian lắp đặt hạn chế và khoảng cách quan sát không quá lớn.

Kích thước mặt 63mm thường được sử dụng cho máy móc, thiết bị khí nén, thủy lực và các cụm thiết bị công nghiệp. Tuy nhiên, kích thước mặt và cấu hình chân phải được kiểm tra theo từng model.

Đồng hồ áp suất chân sau 100mm

Đồng hồ áp suất chân sau 100mm có mặt số lớn hơn, thuận tiện quan sát trong nhiều hệ thống công nghiệp.

Đối với các tủ hoặc panel cần đồng hồ hiển thị rõ ràng, mặt 100mm có thể là lựa chọn phù hợp nếu không gian cho phép.

Ashcroft hiện có dòng 8008A với cấu hình 100mm lower back connection, cho thấy kiểu kết nối chân sau dưới được sử dụng trong các thiết kế đồng hồ công nghiệp thực tế.

Đồng hồ áp suất chân sau 0–10 bar

Đồng hồ áp suất chân sau 0–10 bar phù hợp với những hệ thống có áp suất làm việc nằm trong phạm vi tương ứng, tùy model và điều kiện vận hành.

Khi lựa chọn cần kiểm tra:

  • Chân sau giữa hay chân sau dưới.
  • Đường kính mặt.
  • Chuẩn ren.
  • Áp suất làm việc.
  • Áp suất cực đại.
  • Nhiệt độ môi chất.
  • Cấp chính xác.

Đồng hồ áp suất chân sau 0–16 bar

Đồng hồ áp suất chân sau 0–16 bar có thể sử dụng trong nhiều hệ thống đường ống, máy móc, thiết bị công nghiệp và ứng dụng thủy lực nếu thông số model đáp ứng điều kiện làm việc.

Không nên chỉ lựa chọn dựa vào con số 16 bar. Cần kiểm tra thêm áp suất dao động, xung áp và yêu cầu về độ chính xác của hệ thống.

Đồng hồ áp suất chân sau 0–25 bar

Đồng hồ áp suất chân sau 0–25 bar được sử dụng cho các ứng dụng cần dải đo cao hơn. Khi lựa chọn, cần xác định áp suất vận hành thực tế và khả năng xuất hiện quá áp.

Đối với hệ thống thủy lực hoặc máy móc có rung động, có thể cân nhắc cấu hình đồng hồ chân sau có chất lỏng làm đầy để giảm dao động kim.

Đồng hồ áp suất chân sau dùng cho tủ điện và panel

Một trong những ứng dụng quan trọng của đồng hồ chân sau là lắp trên panel, tủ điều khiển và mặt máy.

Ưu điểm của cấu hình này là:

  • Mặt đồng hồ hướng về phía người vận hành.
  • Đường kết nối áp suất nằm phía sau.
  • Tiết kiệm không gian phía dưới mặt đồng hồ.
  • Thuận tiện bố trí nhiều thiết bị trên cùng một panel.
  • Có thể kết hợp mặt bích hoặc bracket tùy model.

Một số dòng đồng hồ chân sau được thiết kế với phụ kiện mounting bracket hoặc flange để hỗ trợ lắp panel. WIKA nêu rõ một số model back mount có thể sử dụng mounting bracket và phiên bản mặt 63mm có thể có front mounting flange tùy cấu hình.

Đồng hồ áp suất chân sau dùng cho thủy lực

Trong hệ thống thủy lực, đồng hồ thường phải làm việc trong môi trường có áp suất biến động và rung động. Có thể lựa chọn đồng hồ chân sau nếu vị trí lắp yêu cầu kết nối từ phía sau.

Nếu hệ thống có rung động hoặc xung áp đáng kể, nên cân nhắc loại liquid-filled hoặc giải pháp giảm xung phù hợp. WIKA cũng chỉ rõ một số dòng đồng hồ thủy lực liquid-filled được thiết kế cho điểm đo có tải áp suất động, rung động và va đập.

So sánh đồng hồ áp suất chân sau và chân đứng

Tiêu chí Chân sau Chân đứng
Vị trí kết nối Phía sau Phía dưới
Lắp panel Thuận tiện Cần xem xét vị trí đường ống
Đường ống kết nối Đi từ phía sau Đi từ phía dưới
Ứng dụng mặt máy Phù hợp Tùy thiết kế
Quan sát mặt số Nhìn trực diện Nhìn trực diện
Nguyên lý đo Không khác chỉ vì vị trí chân Không khác chỉ vì vị trí chân

Cách chọn đồng hồ áp suất chân sau

1. Xác định đúng vị trí chân sau

Cần xác định sản phẩm cần Center Back Mount hay Lower Back Mount. Đây là lỗi thường gặp khi đặt hàng.

2. Xác định kích thước mặt

Phổ biến có 63mm, 80mm, 100mm và 160mm. Chọn theo khoảng cách quan sát và không gian lắp đặt.

3. Chọn dải đo

Dải đo phải phù hợp với áp suất làm việc. Không nên chọn thang đo quá sát giới hạn vận hành nếu hệ thống thường xuyên có xung áp.

4. Kiểm tra chuẩn ren

Cần xác định chính xác G/BSP, NPT, M hoặc chuẩn khác. Ví dụ, “ren 1/2 inch” chưa đủ thông tin để xác định chính xác loại ren.

5. Xác định môi chất

Cần cho nhà cung cấp biết đồng hồ dùng cho nước, khí nén, dầu thủy lực, hóa chất hay môi chất khác để lựa chọn vật liệu phần tiếp xúc phù hợp.

6. Kiểm tra nhiệt độ

Nhiệt độ môi chất và nhiệt độ môi trường phải nằm trong giới hạn của model cụ thể.

7. Xem xét rung động

Nếu đồng hồ lắp trên máy bơm, máy nén hoặc thiết bị thủy lực có rung động, nên cân nhắc loại liquid-filled. Chất lỏng làm đầy giúp giảm dao động của cơ cấu bên trong.

Đồng hồ áp suất chân sau giá bao nhiêu?

Giá đồng hồ áp suất chân sau phụ thuộc vào thương hiệu, kích thước mặt, vật liệu, dải đo, cấp chính xác, chuẩn ren và cấu hình khô hay có chất lỏng làm đầy.

Yếu tố Ảnh hưởng
Thương hiệu Khác nhau theo nhà sản xuất
Đường kính mặt Mặt lớn thường có cấu hình và chi phí cao hơn
Vật liệu Inox thường có giá cao hơn vật liệu phổ thông
Kiểu chân CBM/LBM tùy thiết kế
Chuẩn ren BSP, NPT, M…
Dải đo Dải đặc biệt hoặc áp suất cao có thể ảnh hưởng giá
Chất lỏng làm đầy Glycerin hoặc silicone tùy model

Vì vậy, muốn báo giá chính xác cần cung cấp kích thước mặt + dải đo + chân sau CBM/LBM + chuẩn ren + vật liệu + số lượng.

Mua đồng hồ áp suất chân sau tại DTA Việt Nam

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM cung cấp thiết bị đo áp suất và thiết bị công nghiệp phục vụ hệ thống đường ống, máy bơm, khí nén, thủy lực và các dây chuyền sản xuất.

DTA có thể tư vấn lựa chọn đồng hồ áp suất chân sau theo:

  • Đồng hồ chân sau giữa CBM.
  • Đồng hồ chân sau dưới LBM.
  • Đường kính mặt 63mm, 80mm, 100mm, 160mm.
  • Đồng hồ khô hoặc liquid-filled.
  • Vỏ thép, nhựa hoặc inox tùy model.
  • Ren G/BSP, NPT và các chuẩn kết nối khác.
  • Dải đo theo yêu cầu thực tế.

Thông tin liên hệ:

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM
Địa chỉ: Thôn Đồng Trì, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 0961 332 786
Email: kt.dtavietnam@gmail.com
Website: dtavietnam.com

Câu hỏi thường gặp

Đồng hồ áp suất chân sau là gì?

Là đồng hồ áp suất có vị trí kết nối áp suất ở phía sau thân đồng hồ, thay vì phía dưới.

Đồng hồ áp suất chân sau có những loại nào?

Hai cấu hình quan trọng là Center Back Mount (CBM) và Lower Back Mount (LBM). Ngoài ra còn có thể phân loại theo kích thước mặt, vật liệu, dải đo và loại chất lỏng làm đầy.

Đồng hồ chân sau có dùng cho thủy lực không?

Có, nếu model được thiết kế phù hợp với áp suất, môi chất, nhiệt độ và điều kiện rung động của hệ thống thủy lực.

Đồng hồ chân sau có phải đồng hồ áp suất dầu không?

Không nhất thiết. “Chân sau” mô tả vị trí kết nối, còn “áp suất dầu” có thể mô tả môi chất cần đo hoặc loại đồng hồ có chất lỏng làm đầy. Vì vậy một đồng hồ chân sau có thể là loại khô hoặc liquid-filled.

Đồng hồ áp suất chân sau có ren 1/2 inch không?

Có nhiều model sử dụng ren 1/2 inch, nhưng cần xác định chính xác chuẩn ren như BSP/G hay NPT trước khi đặt hàng.

Đồng hồ áp suất chân sau có thể lắp trên tủ điện không?

Có thể trong những ứng dụng mà đồng hồ dùng để hiển thị áp suất của hệ thống kết nối phía sau. Một số dòng được thiết kế hoặc cung cấp thêm bracket/flange để hỗ trợ lắp panel.

Kết luận

Đồng hồ áp suất chân sau là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống cần kết nối áp suất từ phía sau, đặc biệt là máy móc, panel, tủ điều khiển và thiết bị công nghiệp. Khi lựa chọn, thông số quan trọng nhất không chỉ là dải áp suất mà còn phải xác định đúng CBM hay LBM, kích thước mặt, chuẩn ren, vật liệu, môi chất, nhiệt độ và điều kiện rung động.

Nếu hệ thống có rung động hoặc áp suất dao động, có thể cân nhắc cấu hình liquid-filled; nếu yêu cầu chống ăn mòn cao, có thể xem xét cấu hình inox phù hợp với môi chất.