Chọn thương hiệu

icon-dong-ho-ap-suat-wise
icon-dong-ho-ap-suat-wika
icon-dong-ho-ap-suat-Badotherm
icon-dong-ho-ap-suat-Gesa
icon-dong-ho-ap-suat-kk-gauges
icon-dong-ho-ap-suat-italy
icon-dong-ho-ap-suat-Yamaki
icon-dong-ho-ap-suat-unijin

Đồng hồ áp suất Wika là thiết bị đo áp suất được sử dụng trong nhiều hệ thống công nghiệp như đường ống nước, khí nén, thủy lực, máy bơm, nồi hơi, HVAC, hệ thống xử lý nước và thiết bị máy móc. WIKA cung cấp nhiều công nghệ đo áp suất, trong đó phổ biến gồm ống Bourdon, màng đo và phần tử capsule, đáp ứng các nhu cầu đo áp suất dư, áp suất chân không, áp suất tuyệt đối và chênh áp tùy dòng sản phẩm.

Việc lựa chọn đúng đồng hồ áp suất Wika cần dựa trên môi chất, dải áp suất, kiểu chân kết nối, kích thước mặt đồng hồ, vật liệu phần tiếp xúc môi chất, cấp chính xác, nhiệt độ và điều kiện làm việc thực tế.

Đồng hồ áp suất Wika là gì?

Đồng hồ áp suất Wika là thiết bị dùng để đo và hiển thị áp suất của môi chất trong đường ống hoặc thiết bị. Đây là dòng đồng hồ đo áp suất cơ khí, trong đó áp suất tác động lên phần tử đàn hồi và tạo ra chuyển động cơ học để truyền tới kim chỉ thị trên mặt đồng hồ.

Theo tài liệu sản phẩm của WIKA, các công nghệ phần tử đo cơ khí phổ biến gồm ống Bourdon, phần tử màng và phần tử capsule. Đồng hồ có thể được thiết kế để đo áp suất dương, chân không, áp suất tuyệt đối hoặc chênh áp tùy cấu hình.

WIKA là thương hiệu gì?

WIKA là thương hiệu chuyên về công nghệ đo áp suất và nhiệt độ, với danh mục đồng hồ áp suất cơ khí và các thiết bị đo áp suất cho nhiều ngành công nghiệp.

Danh mục pressure gauges của WIKA bao gồm nhiều loại phần tử đo, vật liệu và cấu hình khác nhau. Theo thông tin tổng quan của hãng, các sản phẩm có thể đáp ứng dải đo từ mức áp suất rất thấp đến hàng nghìn bar, trong khi độ chính xác phụ thuộc từng dòng sản phẩm và cấu hình cụ thể.

Cấu tạo đồng hồ áp suất Wika

Tùy từng model, cấu tạo đồng hồ áp suất Wika có thể khác nhau. Với đồng hồ áp suất cơ sử dụng ống Bourdon, các bộ phận cơ bản thường gồm:

  • Vỏ đồng hồ: bảo vệ cơ cấu đo bên trong.
  • Mặt đồng hồ: hiển thị giá trị áp suất theo đơn vị được lựa chọn.
  • Kim chỉ thị: hiển thị áp suất trên thang đo.
  • Ống Bourdon: phần tử đàn hồi biến dạng khi có áp suất tác động.
  • Cơ cấu truyền động: truyền chuyển động của ống Bourdon tới kim.
  • Đầu kết nối áp suất: kết nối đồng hồ với đường ống hoặc thiết bị.
  • Kính bảo vệ: bảo vệ mặt số và kim chỉ thị.

Ở các dòng khác, WIKA có thể sử dụng phần tử màng hoặc capsule thay cho ống Bourdon nhằm phù hợp với các ứng dụng đo áp suất thấp, môi chất đặc thù hoặc yêu cầu kỹ thuật riêng.

Nguyên lý hoạt động của đồng hồ áp suất Wika

Đối với đồng hồ áp suất Wika sử dụng ống Bourdon, khi môi chất đi vào hệ thống đo, áp suất tác động lên ống Bourdon làm ống biến dạng. Chuyển động này được truyền thông qua cơ cấu liên kết và bánh răng tới kim chỉ thị.

Kim quay trên mặt số và hiển thị giá trị áp suất tương ứng. Đây là nguyên lý cơ khí phổ biến của đồng hồ áp suất Bourdon.

Đối với các dòng sử dụng màng hoặc capsule, phần tử đo biến dạng dưới tác động của áp suất và chuyển sự biến dạng đó thành chuyển động hiển thị hoặc tín hiệu đo tùy thiết kế.

Các loại đồng hồ áp suất Wika phổ biến

1. Đồng hồ áp suất Wika ống Bourdon

Đây là nhóm đồng hồ áp suất cơ khí phổ biến. WIKA có nhiều model sử dụng nguyên lý ống Bourdon, phục vụ các ứng dụng như máy móc, hệ thống nước, bơm, khí nén, thủy lực và hệ thống công nghiệp.

Ví dụ, model WIKA 111.10 sử dụng phần tử Bourdon, có các kích thước danh nghĩa 40, 50, 63 và 100 mm tùy cấu hình, với nhiều dải đo khác nhau.

2. Đồng hồ áp suất Wika chân không và áp suất

Đối với những hệ thống có cả áp suất âm và áp suất dương, có thể sử dụng loại đồng hồ được thiết kế cho vacuum/compound pressure. Dải đo cụ thể phụ thuộc model.

3. Đồng hồ áp suất Wika dầu

Đồng hồ áp suất dạng liquid-filled được sử dụng trong những vị trí có rung động hoặc dao động áp suất. Dung dịch bên trong vỏ giúp giảm ảnh hưởng của rung động tới cơ cấu chỉ thị.

Ví dụ, WIKA model 113.53 có vỏ inox, phần tiếp xúc môi chất bằng hợp kim đồng và thiết kế chứa chất lỏng, phù hợp với các ứng dụng có dao động áp suất hoặc rung động động.

4. Đồng hồ áp suất Wika inox

Đồng hồ áp suất Wika inox được lựa chọn khi yêu cầu cao hơn về độ bền cơ học, môi trường lắp đặt hoặc khả năng chống ăn mòn của vỏ và phần tiếp xúc môi chất.

Tuy nhiên, cần phân biệt vỏ inox với toàn bộ phần tiếp xúc môi chất bằng inox. Hai thông số này không phải lúc nào cũng giống nhau và cần kiểm tra theo đúng model.

5. Đồng hồ áp suất Wika màng

Đồng hồ áp suất màng sử dụng phần tử màng để đo áp suất. Loại này có thể phù hợp với các ứng dụng mà ống Bourdon thông thường không phải lựa chọn tối ưu, đặc biệt khi cần thiết kế phần tử đo phù hợp với môi chất hoặc áp suất thấp.

6. Đồng hồ áp suất chênh áp Wika

Đồng hồ chênh áp được sử dụng để xác định sự khác biệt áp suất giữa hai điểm. Ứng dụng thường gặp gồm giám sát bộ lọc, hệ thống thông gió, HVAC, đường ống và các hệ thống công nghiệp.

7. Đồng hồ áp suất điện tử Wika

Ngoài đồng hồ cơ khí, WIKA còn cung cấp các thiết bị đo áp suất điện tử và các giải pháp đo áp suất có khả năng xuất tín hiệu tùy sản phẩm.

Thông số kỹ thuật đồng hồ áp suất Wika

Thông số Đặc điểm
Thương hiệu WIKA
Loại đo Áp suất dư, chân không, compound, tuyệt đối hoặc chênh áp tùy model
Nguyên lý đo Ống Bourdon, màng, capsule và các công nghệ khác tùy sản phẩm
Dải đo Phụ thuộc model và ứng dụng
Kích thước mặt Phụ thuộc model, có nhiều kích thước khác nhau
Đơn vị đo bar, psi, MPa, kPa và các đơn vị khác tùy cấu hình
Kiểu chân Chân đứng, chân sau và các cấu hình kết nối khác tùy model
Ren kết nối G, BSP, NPT hoặc loại ren khác tùy sản phẩm
Vật liệu Hợp kim đồng, inox và vật liệu chuyên dụng tùy model
Cấp chính xác Phụ thuộc model và cấu hình
Vỏ Nhựa, thép sơn, inox hoặc vật liệu khác tùy dòng
Dạng hiển thị Kim cơ khí hoặc hiển thị điện tử tùy sản phẩm

Thông số thực tế phải được đối chiếu theo mã sản phẩm cụ thể. Ví dụ, model WIKA 111.10 có nhiều kích thước và dải đo, trong khi các dòng công nghiệp khác có thể sử dụng vỏ inox, chất lỏng làm đầy hoặc vật liệu phần tử đo khác nhau.

Các dải đo đồng hồ áp suất Wika thường gặp

Tùy model và ứng dụng, đồng hồ áp suất Wika có thể được lựa chọn với nhiều dải đo khác nhau như:

  • 0 – 1 bar
  • 0 – 1.6 bar
  • 0 – 2.5 bar
  • 0 – 4 bar
  • 0 – 6 bar
  • 0 – 10 bar
  • 0 – 16 bar
  • 0 – 25 bar
  • 0 – 40 bar
  • 0 – 60 bar
  • 0 – 100 bar
  • 0 – 160 bar
  • 0 – 250 bar
  • 0 – 400 bar

Danh sách trên mang tính định hướng lựa chọn. Không phải mọi model Wika đều có toàn bộ các dải đo này. WIKA công bố dải đo rất rộng trên toàn bộ danh mục pressure gauges, từ áp suất rất thấp đến các mức áp suất cao, tùy công nghệ và model.

Đồng hồ áp suất Wika chân đứng và chân sau

Đồng hồ áp suất Wika chân đứng

Loại chân đứng có đầu kết nối nằm ở phía dưới mặt đồng hồ. Đây là kiểu được sử dụng phổ biến khi đồng hồ được lắp trực tiếp trên đường ống hoặc thông qua van đồng hồ.

Đồng hồ áp suất Wika chân sau

Loại chân sau có kết nối ở phía sau đồng hồ, phù hợp với một số vị trí lắp đặt trên tủ, bảng điều khiển hoặc thiết bị cần bố trí mặt đồng hồ hướng về phía người vận hành.

WIKA cung cấp nhiều cấu hình kết nối khác nhau tùy dòng sản phẩm, vì vậy khi đặt hàng cần xác định rõ vị trí chân, kích thước ren và kiểu lắp đặt.

Đồng hồ áp suất Wika inox có những loại nào?

Khi tìm kiếm đồng hồ áp suất Wika inox, cần xác định rõ yêu cầu vật liệu:

  • Vỏ inox, phần tiếp xúc môi chất bằng hợp kim đồng.
  • Vỏ inox và phần tiếp xúc môi chất bằng inox.
  • Toàn bộ cơ cấu đo bằng inox cho môi trường yêu cầu cao.
  • Loại sử dụng inox 316L cho các ứng dụng chuyên dụng.

Ví dụ, WIKA có các dòng pressure gauge sử dụng phần tiếp xúc môi chất bằng 316L stainless steel cho các ứng dụng yêu cầu vật liệu phù hợp với môi trường đặc thù.

Đồng hồ áp suất Wika dùng cho nước

Đồng hồ áp suất Wika có thể được sử dụng trong hệ thống nước, bơm, đường ống và thiết bị xử lý nước nếu vật liệu phần tiếp xúc môi chất, dải áp suất và cấu hình kết nối phù hợp.

Đối với hệ thống nước uống hoặc nước sinh hoạt, nên lựa chọn đúng phiên bản được nhà sản xuất xác nhận phù hợp với yêu cầu về vật liệu tiếp xúc môi chất. WIKA hiện có dòng PG11LF với phần tiếp xúc môi chất hàm lượng chì thấp và được hãng giới thiệu cho ứng dụng nước uống.

Ứng dụng của đồng hồ áp suất Wika

  • Hệ thống cấp nước và xử lý nước.
  • Máy bơm và trạm bơm.
  • Hệ thống khí nén.
  • Hệ thống thủy lực.
  • Máy nén khí.
  • Hệ thống HVAC.
  • Thiết bị công nghiệp.
  • Nhà máy sản xuất.
  • Hệ thống hơi và nhiệt.
  • Thiết bị đóng tàu.
  • Hệ thống dầu và khí.
  • Hệ thống lọc và xử lý chất lỏng.

Một số model chuyên dụng của WIKA được thiết kế cho môi trường rung động, thủy lực, đóng tàu, máy móc hoặc các ứng dụng công nghiệp đặc thù.

Ưu điểm của đồng hồ áp suất Wika

  • Danh mục sản phẩm đa dạng: có nhiều công nghệ đo và cấu hình khác nhau.
  • Nhiều dải áp suất: từ áp suất thấp đến áp suất cao tùy dòng.
  • Nhiều vật liệu: có các phiên bản hợp kim đồng, inox và vật liệu chuyên dụng.
  • Nhiều kiểu kết nối: đáp ứng các yêu cầu lắp đặt khác nhau.
  • Có dòng chịu rung: một số model được thiết kế với vỏ chứa chất lỏng để giảm ảnh hưởng của rung động.
  • Ứng dụng rộng: từ hệ thống nước, HVAC, máy móc đến các ngành công nghiệp chuyên dụng.

Nhược điểm và những điểm cần lưu ý

  • Giá thành thay đổi đáng kể theo model, vật liệu và cấp chính xác.
  • Không nên chọn đồng hồ chỉ dựa vào đường kính mặt đồng hồ.
  • Cần kiểm tra chính xác kiểu ren G/BSP/NPT trước khi lắp đặt.
  • Cần lựa chọn vật liệu phần tiếp xúc môi chất phù hợp.
  • Với hệ thống rung hoặc áp suất dao động, nên cân nhắc loại liquid-filled hoặc giải pháp giảm xung phù hợp.
  • Không nên sử dụng một model cho mọi loại môi chất nếu chưa kiểm tra khả năng tương thích vật liệu.

Cách chọn đồng hồ áp suất Wika phù hợp

1. Xác định dải áp suất

Trước tiên cần biết áp suất làm việc thực tế của hệ thống. Không nên chọn dải đo quá sát với áp suất vận hành tối đa vì có thể khiến kim thường xuyên hoạt động ở vùng cuối thang đo.

2. Xác định môi chất

Cần xác định môi chất là nước, khí, dầu, hơi, hóa chất hoặc môi chất đặc biệt. Đây là yếu tố quan trọng để lựa chọn vật liệu phần tử đo và kiểu đồng hồ phù hợp.

3. Kiểm tra kiểu ren

Cần xác định đồng hồ sử dụng ren G/BSP, NPT hoặc loại kết nối khác. Việc nhầm tiêu chuẩn ren có thể khiến đồng hồ không thể lắp trực tiếp vào hệ thống.

4. Chọn chân đứng hoặc chân sau

Nếu đồng hồ lắp trực tiếp trên đường ống, chân đứng thường là cấu hình phổ biến. Nếu lắp trên bảng điều khiển hoặc thiết bị, có thể cần kiểu chân sau hoặc cấu hình lắp panel.

5. Chọn kích thước mặt đồng hồ

Các kích thước mặt phổ biến có thể gồm 40, 50, 63, 80, 100, 115 hoặc 160 mm tùy dòng sản phẩm. Kích thước càng lớn thường giúp đọc giá trị dễ hơn ở vị trí quan sát xa.

6. Chọn đồng hồ khô hoặc đồng hồ dầu

Với hệ thống có rung động hoặc dao động áp suất, đồng hồ liquid-filled có thể là lựa chọn phù hợp hơn. Ví dụ WIKA model 113.53 được thiết kế với vỏ chứa chất lỏng cho các ứng dụng có rung động và tải động.

Hướng dẫn lắp đặt đồng hồ áp suất Wika

  1. Kiểm tra đúng model, dải đo và kiểu kết nối trước khi lắp.
  2. Kiểm tra ren trên đồng hồ và ren trên đường ống hoặc phụ kiện.
  3. Sử dụng vật liệu làm kín phù hợp với loại ren và môi chất.
  4. Không dùng thân đồng hồ hoặc mặt đồng hồ làm điểm để siết lực.
  5. Đảm bảo mặt đồng hồ ở vị trí thuận tiện để quan sát.
  6. Đối với hệ thống rung hoặc xung áp, cân nhắc sử dụng phụ kiện giảm chấn hoặc cấu hình phù hợp.
  7. Kiểm tra rò rỉ sau khi đưa hệ thống vào vận hành.

Bảng giá đồng hồ áp suất Wika

Giá đồng hồ áp suất Wika phụ thuộc vào model, kích thước mặt, dải đo, vật liệu, kiểu chân, tiêu chuẩn kết nối, cấp chính xác và các tùy chọn đi kèm.

Nhóm sản phẩm Yếu tố ảnh hưởng giá
Đồng hồ Bourdon cơ bản Kích thước, dải đo, kiểu chân, vật liệu
Đồng hồ vỏ inox Vật liệu vỏ và phần tử đo
Đồng hồ dầu Vỏ, chất lỏng làm đầy, kích thước, dải đo
Đồng hồ áp suất công nghiệp Cấp chính xác, vật liệu, kết nối, tiêu chuẩn
Đồng hồ chuyên dụng Môi chất, vật liệu, chứng nhận và cấu hình đặc biệt

Do WIKA có nhiều model và cấu hình khác nhau, nên báo giá chính xác cần dựa trên mã sản phẩm hoặc thông số kỹ thuật cụ thể thay vì áp dụng một mức giá chung cho toàn bộ đồng hồ áp suất Wika.

Mua đồng hồ áp suất Wika chính hãng ở đâu?

Khi mua đồng hồ áp suất Wika, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về dải đo, kích thước mặt, kiểu chân, kích thước ren, môi chất và số lượng để lựa chọn đúng model.

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM cung cấp các thiết bị van, đồng hồ đo và phụ kiện đường ống công nghiệp. Khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn cấu hình đồng hồ áp suất Wika phù hợp với hệ thống.

  • Đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM
  • Địa chỉ: Thôn Đồng Trì, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
  • Điện thoại: 0961 332 786
  • Email: kt.dtavietnam@gmail.com

FAQ – Câu hỏi thường gặp về đồng hồ áp suất Wika

Đồng hồ áp suất Wika dùng để làm gì?

Đồng hồ áp suất Wika dùng để đo và hiển thị áp suất của môi chất trong đường ống, máy móc và thiết bị công nghiệp. Tùy model, sản phẩm có thể đo áp suất dương, chân không, compound, áp suất tuyệt đối hoặc chênh áp.

Đồng hồ áp suất Wika có những loại nào?

WIKA cung cấp nhiều loại đồng hồ áp suất sử dụng ống Bourdon, màng, capsule và các công nghệ đo khác. Ngoài ra còn có các dòng chuyên dụng cho môi trường rung động, môi chất đặc biệt và các ứng dụng công nghiệp.

Đồng hồ áp suất Wika có loại inox không?

Có. WIKA có nhiều dòng sử dụng vỏ inox và một số dòng có phần tiếp xúc môi chất bằng inox như 316L. Tuy nhiên cần kiểm tra đúng model vì không phải mọi đồng hồ có vỏ inox đều có toàn bộ phần tiếp xúc môi chất bằng inox.

Đồng hồ áp suất Wika có loại chân đứng không?

Có. WIKA cung cấp các cấu hình chân đứng và chân sau tùy dòng sản phẩm. Model WIKA 111.10 là một ví dụ về đồng hồ có kết nối phía dưới.

Đồng hồ áp suất Wika có loại dầu không?

Có. Một số model WIKA sử dụng vỏ chứa chất lỏng, phù hợp với các vị trí có rung động hoặc dao động áp suất.

Đồng hồ áp suất Wika đo được tối đa bao nhiêu bar?

Không có một mức tối đa chung cho toàn bộ sản phẩm WIKA. Dải đo phụ thuộc vào từng model. Danh mục pressure gauges của WIKA bao phủ từ áp suất rất thấp đến các dải áp suất cao, trong đó một số model chuyên dụng có thể đạt tới hàng nghìn bar.

Nên chọn đồng hồ áp suất Wika 0-10 bar hay 0-16 bar?

Cần dựa vào áp suất vận hành thực tế của hệ thống, áp suất tối đa và yêu cầu đọc chính xác. Không nên chọn chỉ dựa trên tên dải đo; cần xem thêm môi chất, kiểu kết nối, cấp chính xác và điều kiện vận hành.

Kết luận

Đồng hồ áp suất Wika là nhóm thiết bị đo áp suất có nhiều cấu hình, từ đồng hồ Bourdon thông dụng đến các dòng sử dụng màng, capsule, inox, liquid-filled và các phiên bản chuyên dụng. Khi lựa chọn, cần quan tâm đồng thời đến dải áp suất, môi chất, kiểu chân, kích thước mặt, tiêu chuẩn ren, vật liệu, cấp chính xác và điều kiện làm việc.

Đặc biệt, không nên chỉ tìm theo từ khóa “đồng hồ áp suất Wika” mà nên xác định rõ thông số cần dùng, ví dụ Wika 0-10 bar, Wika 0-16 bar, Wika 0-25 bar, chân đứng, chân sau, inox hoặc đồng hồ dầu. Cách này giúp lựa chọn đúng sản phẩm và hạn chế tình trạng mua nhầm model.