Công tắc dòng chảy Autosigma là thiết bị dùng để phát hiện sự xuất hiện hoặc thay đổi của dòng chất lỏng trong đường ống, sau đó chuyển trạng thái tiếp điểm điện để gửi tín hiệu điều khiển hoặc cảnh báo. Dòng Autosigma HFS thường được sử dụng trong hệ thống bơm nước, HVAC, chiller, cấp thoát nước và các ứng dụng cần giám sát dòng chảy.
Nhóm sản phẩm phổ biến gồm Autosigma HFS-15, HFS-20 và HFS-25. Các model khác nhau chủ yếu ở kích thước kết nối và cấu hình kỹ thuật. Theo thông tin sản phẩm được công bố, HFS-15 sử dụng kết nối khoảng Ø21 mm, HFS-20 Ø27 mm và HFS-25 Ø34 mm. HFS-25 có áp suất vận hành tối đa 1,0 MPa và nhiệt độ chất lỏng tối đa 100°C.
Công tắc dòng chảy Autosigma là gì?
Công tắc dòng chảy Autosigma hay Autosigma Flow Switch là thiết bị cơ điện dùng để nhận biết tình trạng dòng chảy của chất lỏng trong đường ống.
Khi chất lỏng chảy qua thiết bị và đạt điều kiện tác động, cơ cấu cảm nhận dòng chảy sẽ tác động lên tiếp điểm bên trong. Tiếp điểm thay đổi trạng thái và tạo tín hiệu ON/OFF cho mạch điều khiển.
Do đó, công tắc dòng chảy khác với lưu lượng kế. Flow switch chủ yếu trả lời câu hỏi “có dòng chảy hay không, hoặc dòng chảy đã đạt điều kiện tác động hay chưa”, thay vì liên tục hiển thị lưu lượng theo đơn vị m³/h hoặc L/min.
Công tắc dòng chảy Autosigma dùng để làm gì?
- Phát hiện dòng nước trong đường ống.
- Giám sát tình trạng hoạt động của hệ thống bơm.
- Bảo vệ bơm trong trường hợp không có dòng chảy.
- Gửi tín hiệu ON/OFF về tủ điều khiển.
- Giám sát dòng nước trong hệ thống HVAC.
- Giám sát dòng nước tuần hoàn trong hệ thống chiller.
- Điều khiển thiết bị phụ trợ theo tình trạng dòng chảy.
- Ứng dụng trong hệ thống cấp nước và các đường ống chất lỏng phù hợp.
- Ứng dụng trong một số hệ thống PCCC khi model và cấu hình đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.
Thông tin sản phẩm HFS-20 và HFS-25 hiện được công bố cho các ứng dụng như giám sát lưu lượng, bảo vệ bơm, hệ thống PCCC, chiller và các hệ thống chất lỏng khác.
Nguyên lý hoạt động của công tắc dòng chảy Autosigma
Công tắc dòng chảy Autosigma HFS hoạt động theo nguyên lý cơ khí kết hợp tiếp điểm điện. Khi dòng chất lỏng đi qua đường ống, lực của dòng chảy tác động lên cơ cấu cảm nhận bên trong và làm thay đổi trạng thái tiếp điểm.
Về cơ bản, quá trình hoạt động có thể mô tả như sau:
Dòng chất lỏng → cơ cấu cảm nhận dòng chảy → cơ cấu truyền động → tiếp điểm điện → tín hiệu điều khiển.
Khi có dòng chảy
Khi dòng chất lỏng đạt điều kiện tác động của công tắc, cơ cấu bên trong chuyển động và làm thay đổi trạng thái tiếp điểm. Tín hiệu này có thể được sử dụng để cho phép thiết bị hoạt động hoặc thực hiện một lệnh điều khiển khác.
Khi mất dòng chảy
Khi dòng chất lỏng giảm xuống dưới điều kiện tác động, tiếp điểm trở lại trạng thái tương ứng. Bộ điều khiển có thể sử dụng tín hiệu này để cảnh báo hoặc dừng thiết bị tùy theo sơ đồ điều khiển.

Cấu tạo công tắc dòng chảy Autosigma
| Bộ phận | Chức năng |
|---|---|
| Thân công tắc | Bảo vệ cơ cấu bên trong và kết nối với đường ống. |
| Cơ cấu cảm nhận dòng chảy | Nhận biết chuyển động của chất lỏng. |
| Pít-tông/cơ cấu dẫn động | Truyền chuyển động từ dòng chảy đến cơ cấu công tắc tùy model. |
| Tiếp điểm điện | Đóng hoặc ngắt mạch điều khiển. |
| Đầu nối điện | Kết nối công tắc với mạch điều khiển. |
| Cơ cấu điều chỉnh | Điều chỉnh điểm tác động tùy model. |
Riêng HFS-20 được công bố sử dụng cơ chế On/Off, tiếp điểm SPDT và pít-tông dẫn động (Pilot-Piston); phần pít-tông được công bố bằng đồng thau.
Các model công tắc dòng chảy Autosigma phổ biến
| Model | Kích thước kết nối tham khảo | Áp suất tối đa | Nhiệt độ chất lỏng tối đa |
|---|---|---|---|
| HFS-15 | Ø21 mm | 10 bar | 100°C |
| HFS-20 | Ø27 mm | 10 bar | 100°C |
| HFS-25 | Ø34 mm / 1″ | 10 bar | 100°C |
Các kích thước trên được đối chiếu từ thông tin sản phẩm HFS-20, HFS-25 và tài liệu hướng dẫn HFS đang được công bố. Khi đặt hàng cần kiểm tra chính xác model và kiểu kết nối vì không nên suy ra toàn bộ thông số chỉ từ tên HFS.
Công tắc dòng chảy Autosigma HFS-15
Autosigma HFS-15 là model công tắc dòng chảy thuộc dòng HFS, phù hợp với các đường ống có kích thước kết nối nhỏ. Tài liệu hướng dẫn HFS đang được công bố xác định HFS-15 có kích thước khoảng Ø21 mm.
Model này phù hợp khi cần giám sát dòng chất lỏng trên các đường ống nhỏ và gửi tín hiệu đóng/ngắt đến mạch điều khiển.
Công tắc dòng chảy Autosigma HFS-20
Autosigma HFS-20 có kết nối ren ngoài Ø27 mm. Sản phẩm sử dụng cơ chế công tắc On/Off, tiếp điểm SPDT và pít-tông dẫn động. Điện áp hoạt động được công bố gồm AC 125/250V hoặc DC 115/230V, với dòng điện định mức 5A AC hoặc 2,5A DC.
| Thông số | HFS-20 |
|---|---|
| Môi chất | Chất lỏng |
| Cơ chế | On/Off, SPDT, Pilot-Piston |
| Kết nối | Ren ngoài Ø27 mm |
| Điện áp | AC 125/250V hoặc DC 115/230V |
| Dòng điện định mức | 5A AC / 2,5A DC |
| Áp suất làm việc tối đa | 1,0 MPa / 10 bar |
| Nhiệt độ chất lỏng tối đa | 100°C |
| Nhiệt độ môi trường | 0 – 60°C |
| Vật liệu pít-tông | Đồng thau |
Công tắc dòng chảy Autosigma HFS-25
Autosigma HFS-25 là model có kết nối R1″ (PT 1″). Theo thông tin sản phẩm được công bố, HFS-25 có áp suất vận hành tối đa 1,0 MPa (10 bar), áp suất chịu đựng tối đa 1,75 MPa (17,5 bar) và nhiệt độ chất lỏng tối đa 100°C.
| Thông số | HFS-25 |
|---|---|
| Model | HFS-25 |
| Dòng sản phẩm | HFS |
| Kết nối áp suất | R1″ / PT1″ |
| Áp suất vận hành tối đa | 1,0 MPa / 10 bar |
| Áp suất chịu đựng tối đa | 1,75 MPa / 17,5 bar |
| Nhiệt độ chất lỏng tối đa | 100°C |
| Tuổi thọ tiếp điểm | 1.000.000 chu kỳ |
| Tuổi thọ ống thổi | 500.000 chu kỳ |
| Điện trở cách điện | >100 MΩ tại DC 500V |
| Kích thước tổng thể | 79 × 64 × 93 mm |
Đây là các thông số được công bố cho HFS-25; khi sử dụng trong dự án thực tế vẫn cần đối chiếu đúng model và tài liệu kỹ thuật đi kèm sản phẩm.
So sánh Autosigma HFS-15, HFS-20 và HFS-25
| Tiêu chí | HFS-15 | HFS-20 | HFS-25 |
|---|---|---|---|
| Kích thước kết nối | Ø21 mm | Ø27 mm | Ø34 mm / R1″ |
| Dòng sản phẩm | HFS | HFS | HFS |
| Nguyên lý | Cơ khí | Pilot-Piston | Cơ khí |
| Tín hiệu | ON/OFF | SPDT | Tiếp điểm điện |
| Áp suất tối đa tham khảo | 10 bar | 10 bar | 10 bar |
| Nhiệt độ chất lỏng tối đa | 100°C | 100°C | 100°C |
Công tắc dòng chảy Autosigma có dùng cho máy bơm không?
Có. Công tắc dòng chảy Autosigma có thể được sử dụng trong mạch điều khiển bơm để nhận biết tình trạng dòng chảy và thực hiện lệnh điều khiển tương ứng.
Ví dụ, khi bơm hoạt động nhưng không xuất hiện dòng chất lỏng, tín hiệu từ flow switch có thể được đưa về mạch điều khiển để cảnh báo hoặc ngắt thiết bị, tùy theo thiết kế hệ thống.
Tuy nhiên, không nên xem flow switch là thiết bị bảo vệ duy nhất cho mọi tình huống sự cố của bơm. Việc bảo vệ thực tế cần được thiết kế phù hợp với loại bơm, sơ đồ điện và yêu cầu an toàn của hệ thống.
Công tắc dòng chảy Autosigma dùng cho chiller
Trong hệ thống chiller, flow switch có thể được sử dụng để xác nhận dòng nước tuần hoàn qua hệ thống. Nếu lưu lượng không đạt điều kiện cần thiết, tín hiệu từ công tắc có thể được đưa về bộ điều khiển để thực hiện chức năng bảo vệ hoặc cảnh báo.
Thông tin sản phẩm HFS-20 và HFS-25 đang được công bố cho các ứng dụng liên quan đến hệ thống chiller và giám sát dòng chất lỏng.
Công tắc dòng chảy Autosigma dùng cho PCCC
Công tắc dòng chảy có thể xuất hiện trong các hệ thống PCCC để phát hiện dòng nước và gửi tín hiệu về hệ thống điều khiển hoặc báo cháy.
Tuy nhiên, đối với công trình PCCC, không nên chỉ dựa vào tên thương hiệu hoặc thông số chung của flow switch. Cần kiểm tra model, chứng nhận, tiêu chuẩn, yêu cầu thiết kế và hồ sơ được chấp thuận của hệ thống trước khi lựa chọn.
Công tắc dòng chảy Autosigma khác cảm biến lưu lượng như thế nào?
| Tiêu chí | Công tắc dòng chảy Autosigma | Cảm biến/lưu lượng kế |
|---|---|---|
| Chức năng chính | Phát hiện điều kiện dòng chảy | Đo hoặc giám sát lưu lượng |
| Tín hiệu | ON/OFF hoặc tiếp điểm | Analog, xung hoặc tín hiệu số tùy thiết bị |
| Hiển thị lưu lượng | Không phải chức năng chính | Có thể có |
| Điều khiển bơm | Phù hợp cho điều khiển theo trạng thái | Cần bộ điều khiển phù hợp |
| Giám sát mất dòng | Phù hợp | Có thể thực hiện tùy loại thiết bị |
Ưu điểm của công tắc dòng chảy Autosigma
- Thiết kế tương đối nhỏ gọn.
- Cấu tạo phù hợp cho việc phát hiện dòng chất lỏng.
- Có nhiều kích thước kết nối HFS-15, HFS-20 và HFS-25.
- Hỗ trợ tín hiệu tiếp điểm để kết nối với mạch điều khiển.
- HFS-20 sử dụng tiếp điểm SPDT.
- Nhiệt độ chất lỏng tối đa được công bố đến 100°C tùy model.
- HFS-25 có áp suất vận hành tối đa 10 bar.
- Ứng dụng được trong nhiều hệ thống nước, bơm, HVAC và chiller phù hợp.

Những hạn chế cần lưu ý
- Flow switch không thay thế cho lưu lượng kế khi hệ thống cần đo chính xác lưu lượng.
- Mỗi model có kích thước kết nối và đặc tính tác động khác nhau.
- Cần kiểm tra áp suất và nhiệt độ trước khi lựa chọn.
- Không nên đấu tải điện vượt quá thông số của tiếp điểm.
- Cần lắp đặt đúng hướng và đúng vị trí theo tài liệu của model.
- Đối với hệ thống PCCC, cần kiểm tra đầy đủ yêu cầu kỹ thuật và chứng nhận áp dụng cho công trình.
Cách lựa chọn công tắc dòng chảy Autosigma
- Xác định kích thước đường ống: xác định đường kính và kiểu kết nối tại vị trí lắp.
- Chọn model: HFS-15, HFS-20 hoặc HFS-25 tùy kích thước và ứng dụng.
- Xác định môi chất: kiểm tra chất lỏng sử dụng có phù hợp với vật liệu của thiết bị hay không.
- Kiểm tra áp suất: áp suất hệ thống phải nằm trong giới hạn cho phép.
- Kiểm tra nhiệt độ: đối chiếu nhiệt độ chất lỏng và nhiệt độ môi trường.
- Kiểm tra tiếp điểm: xác định SPDT hoặc cấu hình tiếp điểm cần thiết.
- Kiểm tra điện áp và dòng điện: đảm bảo phù hợp với mạch điều khiển.
- Xác định chức năng: cảnh báo, điều khiển bơm, chiller hoặc ứng dụng khác.
- Kiểm tra không gian lắp đặt: đảm bảo có đủ khoảng trống để đấu dây và bảo trì.
Lưu ý khi lắp đặt công tắc dòng chảy Autosigma
- Ngắt nguồn điện trước khi đấu nối.
- Kiểm tra đúng kích thước kết nối trước khi lắp.
- Đảm bảo đường ống sạch trước khi đưa thiết bị vào vận hành.
- Lắp thiết bị đúng vị trí theo hướng dẫn của model.
- Không để vật cản ảnh hưởng đến cơ cấu cảm nhận dòng chảy.
- Đảm bảo kết nối đường ống kín và không rò rỉ.
- Đấu dây đúng sơ đồ tiếp điểm.
- Không để tải điện vượt quá giới hạn của công tắc.
- Sau khi lắp đặt cần kiểm tra trạng thái ON/OFF khi hệ thống có và không có dòng chảy.
Công tắc dòng chảy Autosigma giá bao nhiêu?
Giá công tắc dòng chảy Autosigma phụ thuộc vào model, kích thước kết nối, số lượng mua và nguồn cung cấp.
Trên thị trường hiện có các mức giá niêm yết khác nhau cho HFS-15, HFS-20 và HFS-25, vì vậy không nên sử dụng một mức giá cố định làm giá chuẩn cho toàn bộ dòng sản phẩm.
Để báo giá chính xác, nên cung cấp model HFS-15, HFS-20 hoặc HFS-25, số lượng và yêu cầu sử dụng.
Mua công tắc dòng chảy Autosigma ở đâu?
Khi mua công tắc dòng chảy Autosigma, nên kiểm tra model, thông số kỹ thuật, kích thước kết nối, áp suất, nhiệt độ và nguồn gốc sản phẩm. Đối với dự án, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp tài liệu kỹ thuật và hồ sơ sản phẩm phù hợp với yêu cầu nghiệm thu.
DTA VIET NAM EQUIPMENT MATERIAL JSC cung cấp các dòng công tắc dòng chảy Autosigma như HFS-15, HFS-20 và HFS-25, phục vụ các hệ thống nước, bơm, HVAC, chiller và các ứng dụng công nghiệp phù hợp. Danh mục công tắc dòng chảy của DTA hiện cũng phân loại Autosigma cùng các thương hiệu flow switch khác để khách hàng lựa chọn theo nhu cầu hệ thống.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về công tắc dòng chảy Autosigma
Công tắc dòng chảy Autosigma là gì?
Đây là thiết bị dùng để phát hiện dòng chất lỏng trong đường ống và chuyển trạng thái tiếp điểm điện khi điều kiện dòng chảy đạt ngưỡng tác động.
Công tắc dòng chảy Autosigma có những model nào?
Các model phổ biến gồm HFS-15, HFS-20 và HFS-25. Tài liệu hướng dẫn HFS hiện công bố ba model này với kích thước lần lượt khoảng Ø21 mm, Ø27 mm và Ø34 mm.
Autosigma HFS-25 dùng ren bao nhiêu?
HFS-25 được công bố sử dụng kết nối R1″ (PT 1″), tương ứng kích thước kết nối khoảng Ø34 mm.
Autosigma HFS-20 chịu được áp suất bao nhiêu?
HFS-20 được công bố có áp suất làm việc tối đa 1,0 MPa, tương đương 10 bar.
Công tắc dòng chảy Autosigma chịu được nhiệt độ bao nhiêu?
HFS-20 và HFS-25 được công bố có nhiệt độ chất lỏng tối đa 100°C. Với từng model cụ thể cần kiểm tra lại tài liệu kỹ thuật trước khi sử dụng.
Công tắc dòng chảy Autosigma có tiếp điểm SPDT không?
Có. HFS-20 được công bố sử dụng tiếp điểm SPDT. Với các model khác cần đối chiếu đúng thông số của model trước khi đấu nối.
Công tắc dòng chảy Autosigma có dùng cho bơm nước không?
Có. Thiết bị có thể được sử dụng để giám sát dòng nước và đưa tín hiệu về mạch điều khiển bơm trong các hệ thống phù hợp.
Công tắc dòng chảy Autosigma có dùng cho chiller không?
Có thể sử dụng trong hệ thống chiller để giám sát dòng nước tuần hoàn, với điều kiện model được lựa chọn phù hợp với áp suất, nhiệt độ, lưu lượng và yêu cầu điều khiển của hệ thống.
HFS-15, HFS-20 và HFS-25 khác nhau thế nào?
Khác biệt dễ nhận biết nhất là kích thước kết nối: HFS-15 khoảng Ø21 mm, HFS-20 khoảng Ø27 mm và HFS-25 khoảng Ø34 mm/R1″. Việc lựa chọn cần căn cứ vào đường ống và điều kiện làm việc thực tế, không chỉ dựa vào kích thước ren.
Kết luận
Công tắc dòng chảy Autosigma là thiết bị giám sát dòng chất lỏng theo dạng tiếp điểm ON/OFF, phù hợp với nhiều ứng dụng như bơm nước, HVAC, chiller, cấp nước và các hệ thống đường ống cần xác nhận tình trạng dòng chảy.
Ba model được tìm kiếm phổ biến gồm HFS-15, HFS-20 và HFS-25. Khi lựa chọn, cần đặc biệt kiểm tra kích thước kết nối, áp suất làm việc, nhiệt độ chất lỏng, cơ cấu tác động, tiếp điểm điện và mục đích sử dụng để đảm bảo thiết bị phù hợp với hệ thống.
