Van điện từ TPC là dòng van điều khiển bằng điện từ được sử dụng trong các hệ thống khí nén, tự động hóa công nghiệp, máy móc và dây chuyền sản xuất. TPC Mechatronics phát triển nhiều dòng van điện từ gồm van 2 cửa, van 3 cửa, van 5 cửa, van ISO và các dòng van điều khiển chuyên dụng.
Trong đó, các dòng DV1000, DV3000, DV4000 là van điện từ khí nén 5 cửa dạng pilot; RDS3000 là dòng van điện từ 5 cửa kiểu pilot; còn DW là dòng van điện từ 2 cửa dùng cho các môi chất như nước, khí và dầu. TPC cũng có các dòng chuyên dụng cho hơi và những ứng dụng điều khiển khác.
Van điện từ TPC là gì?
Van điện từ TPC là thiết bị sử dụng tín hiệu điện để điều khiển sự đóng mở hoặc chuyển hướng dòng khí trong hệ thống. Khi coil được cấp điện, lực điện từ tác động lên cơ cấu bên trong van, làm thay đổi trạng thái của van.
Đối với hệ thống khí nén, van điện từ TPC thường đóng vai trò điều khiển hướng khí cấp và xả cho xi lanh. Với dòng van 2 cửa, van có thể được sử dụng để đóng mở môi chất tùy theo model và thiết kế.
Do TPC có nhiều dòng sản phẩm khác nhau, khi tìm kiếm van điện từ TPC cần xác định rõ đang cần van 5/2, van 5/3, van 3/2 hay van 2/2.
Van điện từ TPC của nước nào?
TPC Mechatronics là nhà sản xuất thiết bị khí nén và tự động hóa có trụ sở tại Hàn Quốc. Website TPC hiện giới thiệu các nhóm sản phẩm gồm Pneumatics, Motion Control, robot cộng tác, linear motion và các thiết bị tự động hóa khác.
TPC Việt Nam cũng đang giới thiệu các sản phẩm van khí nén TPC như DV, RDS3000, DW và DWH tại thị trường Việt Nam.
Các loại van điện từ TPC phổ biến
| Dòng van | Loại | Chức năng chính |
|---|---|---|
| DV1000 | Van điện từ 5 cửa | Điều khiển khí nén |
| DV3000 | Van điện từ 5 cửa | Điều khiển khí nén |
| DV4000 | Van điện từ 5 cửa | Điều khiển khí nén |
| RDS3000 | Van điện từ 5 cửa | Điều khiển hướng khí |
| DW | Van điện từ 2 cửa | Điều khiển nước, khí, dầu |
| DWS | Van điện từ 2 cửa | Dòng chuyên dụng cho hơi |
TPC phân nhóm van theo số cửa và chức năng. Danh mục chính thức của hãng bao gồm 2-Port Solenoid Valve, 3-Port Solenoid Valve, 5-Port Solenoid Valve, ISO Valve và các dòng van điều khiển khác.
Van điện từ TPC DV1000, DV3000, DV4000
DV1000, DV3000 và DV4000 là các dòng van điện từ khí nén 5 cửa dạng pilot của TPC. Tài liệu kỹ thuật hiện tại của TPC công bố các phiên bản 2 vị trí và 3 vị trí, với loại tác động đơn, tác động kép và các cấu hình trung tâm khác nhau.
Dòng DV có nhiều lựa chọn về kích thước và cấu hình, phù hợp với các hệ thống tự động hóa sử dụng xi lanh khí nén.
Thông số tham khảo dòng DV
| Thông số | DV1000 | DV3000 | DV4000 |
|---|---|---|---|
| Loại | 5-Port Pilot Type | 5-Port Pilot Type | 5-Port Pilot Type |
| Môi chất | Khí | Khí | Khí |
| Số vị trí | 2 hoặc 3 | 2 hoặc 3 | 2 hoặc 3 |
| Kiểu tác động | Single/Double/3 Position | Single/Double/3 Position | Single/Double/3 Position |
| Nhiệt độ | Tối đa khoảng 50°C | Tối đa khoảng 50°C | Tối đa khoảng 50°C |
| Điện áp | DC24V, DC12V, tùy cấu hình | DC24V, DC12V, AC110V/220V tùy cấu hình | DC24V, DC12V, AC110V/220V tùy cấu hình |
Theo tài liệu DV-R Series cập nhật năm 2025, TPC công bố dải áp suất làm việc của DV1000/DV3000/DV4000 phụ thuộc kiểu tác động và cấu hình; các model có thể sử dụng khoảng 0,1–0,7 MPa hoặc 0,15–0,7 MPa, trong khi loại 3 vị trí có yêu cầu áp suất khác. Vì vậy không nên dùng một mức áp suất chung cho toàn bộ dòng DV.
Van điện từ TPC DV1000
DV1000 là dòng van điện từ 5 cửa kích thước nhỏ, phù hợp với các cơ cấu khí nén cần van điều khiển có kích thước gọn.
Trong tài liệu kỹ thuật của TPC, các model DV1120 và DV1220 lần lượt thể hiện cấu hình tác động đơn và tác động kép. Dòng DV1000 cũng có các phiên bản 3 vị trí như closed center, exhaust center và pressure center.
Van điện từ TPC DV3000
DV3000 có kích thước lớn hơn DV1000 và cung cấp lưu lượng cao hơn. Tài liệu TPC hiện công bố các model như DV3120, DV3220, DV3320, DV3420 và DV3520 với các cấu hình khác nhau.
| Model | Kiểu tác động | Port tham khảo | Effective Orifice |
|---|---|---|---|
| DV3120 | 5/2 Single | 1/8″ | 9,0 mm² – Cv 0,50 |
| DV3220 | 5/2 Double | 1/8″ | 9,0 mm² – Cv 0,50 |
| DV3320 | 5/3 Closed Center | 1/8″ | 5,5 mm² – Cv 0,30 |
| DV3420 | 5/3 Exhaust Center | 1/8″ | 5,5 mm² – Cv 0,30 |
| DV3520 | 5/3 Pressure Center | 1/8″ | 9,5 mm² – Cv 0,53 |
Các thông số trên được lấy từ catalog DV-R Series của TPC; mã sản phẩm hoàn chỉnh cần được đối chiếu với cấu hình thực tế.
Van điện từ TPC DV4000
DV4000 thuộc nhóm van điện từ 5 cửa có lưu lượng lớn hơn so với DV1000 và DV3000. TPC công bố các model như DV4120, DV4220, DV4320, DV4420 và DV4520.
| Model | Kiểu tác động | Port | Effective Orifice |
|---|---|---|---|
| DV4120 | 5/2 Single | 1/4″ | 16,2 mm² – Cv 0,90 |
| DV4220 | 5/2 Double | 1/4″ | 16,2 mm² – Cv 0,90 |
| DV4320 | 5/3 Closed Center | 1/4″ | 10,8 mm² – Cv 0,60 |
| DV4420 | 5/3 Exhaust Center | 1/4″ | 10,8 mm² – Cv 0,60 |
| DV4520 | 5/3 Pressure Center | 1/4″ | 17,1 mm² – Cv 0,96 |
Van điện từ TPC RDS3000
RDS3000 là dòng van điện từ 5 cửa kiểu pilot của TPC. Hãng phân loại RDS3000 trong nhóm Directional Control Valve và 5-Port Solenoid Valve.
Tài liệu RDS3000 cho thấy van có các cấu hình single solenoid, double solenoid và 3 position solenoid. Cấu tạo chính gồm thân van, adapter plate, end cover, coil assembly và spool.
RDS3000 phù hợp với các hệ thống cần điều khiển hướng khí cho xi lanh và cơ cấu chấp hành khí nén.
Van điện từ TPC DW 2/2
DW là dòng van điện từ 2 cửa của TPC. Khác với DV và RDS chủ yếu dùng để đảo chiều khí nén, DW được thiết kế cho chức năng đóng mở môi chất.
Tài liệu TPC công bố dòng DW có loại Direct Acting và Air Pilot, thường đóng (N.C). Môi chất được công bố gồm air, water và oil; dòng DWS được dùng cho steam.
| Model/Series | Môi chất | Kiểu van | Điện áp tham khảo |
|---|---|---|---|
| DW | Air, Water, Oil | 2/2 NC | AC110V, AC220V, DC24V tùy model |
| DWS | Steam | 2/2 | Tùy model |
Dòng DW có các kích thước orifice và cổng kết nối khác nhau. Tài liệu TPC liệt kê các lựa chọn như DW03, DW10, DW15, DW20 và DW25, tương ứng với các kích thước orifice khác nhau; port có thể từ 1/8″ đến 1″.
Van điện từ TPC 220V
Van điện từ TPC 220V là cách gọi theo điện áp của coil chứ không phải một series riêng.
Ví dụ, catalog DW của TPC cho phép lựa chọn AC220V hoặc DC24V tùy model. Các dòng DV cũng có các lựa chọn điện áp khác nhau tùy cấu hình và phiên bản coil.
Khi đặt hàng cần ghi rõ model + điện áp coil. Không nên chỉ yêu cầu “van TPC 220V” vì có thể dẫn đến lựa chọn sai series.
Van điện từ TPC 24V
DC24V là lựa chọn phổ biến trong hệ thống tự động hóa và điều khiển PLC. Tài liệu DV hiện tại của TPC công bố DC24V và DC12V, trong khi catalog DW cũng có lựa chọn DC24V.
Trước khi thay coil, cần kiểm tra chính xác điện áp định mức, kiểu coil và mã van để đảm bảo tương thích.
Van điện từ TPC 5/2 là gì?
Van điện từ 5/2 có 5 cửa và 2 vị trí làm việc. Đây là một trong những cấu hình phổ biến để điều khiển xi lanh khí nén tác động kép.
TPC cung cấp nhiều dòng van 5 cửa, trong đó DV1000/DV3000/DV4000 và RDS3000 là các dòng tiêu biểu.
| Tiêu chí | Van 5/2 | Van 5/3 |
|---|---|---|
| Số cửa | 5 | 5 |
| Số vị trí | 2 | 3 |
| Ứng dụng | Xi lanh tác động kép | Xi lanh cần chức năng vị trí giữa |
| Vị trí trung tâm | Không có | Có |
| Ví dụ TPC | DV3120, DV3220, DV4120, DV4220 | DV3320, DV3420, DV3520, DV4320… |
Nguyên lý hoạt động của van điện từ TPC
Nguyên lý van 5/2
Khi coil được cấp điện, cơ cấu pilot tác động làm spool dịch chuyển. Các cửa cấp khí và xả khí thay đổi trạng thái, đưa khí nén tới một trong hai phía của xi lanh.
Khi tín hiệu điều khiển thay đổi, spool chuyển về vị trí tương ứng và hướng dòng khí được thay đổi. Nhờ đó xi lanh có thể thực hiện chuyển động tiến hoặc lùi.
Nguyên lý van 5/3
Van 5/3 có thêm vị trí trung tâm. Tùy cấu hình, vị trí trung tâm có thể là closed center, exhaust center hoặc pressure center. TPC công bố cả ba cấu hình này trên dòng DV.
Nguyên lý van 2/2
Van 2/2 có hai cửa và hai trạng thái đóng/mở. Với dòng DW, TPC cung cấp cả cấu hình tác động trực tiếp và pilot. Dòng pilot có thể yêu cầu điều kiện áp suất phù hợp để van hoạt động ổn định.
Cấu tạo van điện từ TPC
Cấu tạo thay đổi theo từng series nhưng một van điện từ khí nén TPC thường có các bộ phận như:
| Bộ phận | Chức năng |
|---|---|
| Coil | Tạo lực điện từ khi được cấp điện. |
| Core/Armature | Tham gia chuyển đổi lực điện từ thành chuyển động cơ học. |
| Pilot | Điều khiển cơ cấu van ở các dòng pilot. |
| Spool | Thay đổi đường dẫn khí trong van 5 cửa. |
| Thân van | Bảo vệ và định vị các bộ phận bên trong. |
| Gioăng | Tạo độ kín giữa các khoang. |
| Manual override | Hỗ trợ thao tác thủ công ở những model được trang bị. |
Catalog RDS3000 của TPC thể hiện các bộ phận như body, adapter plate, end cover, coil assembly, core fixed nut và spool.
Ứng dụng van điện từ TPC
- Điều khiển xi lanh khí nén.
- Máy tự động hóa.
- Dây chuyền sản xuất.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
- Thiết bị công nghiệp sử dụng khí nén.
- Hệ thống điều khiển cơ cấu chấp hành.
- Điều khiển nước, khí hoặc dầu với dòng DW phù hợp.
- Các hệ thống tự động hóa sử dụng PLC.
TPC định vị các sản phẩm khí nén cho các ứng dụng như automation, robot, semiconductor, machinery, medicine, transportation và green energy.
Ưu điểm của van điện từ TPC
- Danh mục van điện từ đa dạng.
- Có van 2 cửa, 3 cửa và 5 cửa.
- Có nhiều cấu hình 5/2 và 5/3.
- Có phiên bản tác động đơn và tác động kép.
- Có thể lựa chọn coil AC hoặc DC tùy dòng.
- Có các dòng van dạng manifold.
- Dòng DV có cấu hình lưu lượng và kích thước đa dạng.
- Có dòng DW cho các ứng dụng điều khiển môi chất.
Van điện từ TPC khác gì Airtac?
| Tiêu chí | TPC | Airtac |
|---|---|---|
| Thương hiệu | TPC Mechatronics | AirTAC |
| Xuất xứ thương hiệu | Hàn Quốc | Đài Loan |
| Van khí nén | DV, RDS… | 3V, 4V… |
| Cấu hình phổ biến | 5/2, 5/3 | 5/2, 5/3 |
| Van 2/2 | DW, DWS… | 2W, 2WA… |
| Ứng dụng | Tự động hóa, khí nén | Tự động hóa, khí nén |
Hai thương hiệu có các dòng sản phẩm phục vụ những ứng dụng tương tự, nhưng mã series và thông số kỹ thuật không giống nhau. Vì vậy không nên thay thế trực tiếp một model TPC bằng model Airtac chỉ dựa vào kích thước ren; cần đối chiếu chức năng, lưu lượng, áp suất, điện áp và sơ đồ van.
Cách lựa chọn van điện từ TPC phù hợp
- Xác định môi chất: khí nén, nước, dầu, hơi hoặc môi chất khác.
- Xác định số cửa: 2/2, 3/2, 5/2 hoặc 5/3.
- Xác định xi lanh: tác động đơn hay tác động kép.
- Xác định chức năng trung tâm: nếu sử dụng van 5/3.
- Xác định kích thước cổng: M5, 1/8″, 1/4″, 3/8″, 1/2″… tùy series.
- Kiểm tra áp suất: đối chiếu áp suất tối thiểu và tối đa của model.
- Kiểm tra lưu lượng: xem effective orifice hoặc Cv.
- Chọn điện áp coil: DC24V, DC12V, AC220V hoặc loại phù hợp.
- Kiểm tra kiểu lắp: body ported hoặc base/manifold tùy sản phẩm.
- Kiểm tra môi trường: nhiệt độ, bụi, độ ẩm và yêu cầu tự động hóa.
Van điện từ TPC giá bao nhiêu?
Giá van điện từ TPC phụ thuộc vào series, model, kích thước, điện áp coil, kiểu tác động, cấu hình 5/2 hoặc 5/3 và số lượng mua.
Ví dụ DV1000, DV3000, DV4000 và RDS3000 là các dòng khác nhau nên không thể sử dụng một mức giá chung. Tương tự, van DW 2/2 cũng có nhiều model và kích thước khác nhau.
Để báo giá chính xác, nên cung cấp model van, điện áp, số lượng và yêu cầu sử dụng. Nếu chưa có model, có thể cung cấp loại xi lanh, áp suất khí, kích thước đường ống và nguồn điện.
Mua van điện từ TPC ở đâu?
Khi mua van điện từ TPC, nên kiểm tra chính xác model, series, điện áp coil, số cửa, số vị trí, kích thước cổng và áp suất làm việc.
TPC Việt Nam hiện giới thiệu các dòng van khí nén TPC như DWH, DW, RDS3000 và DV trong danh mục van khí nén.
Đối với các dự án tự động hóa, nên yêu cầu catalog hoặc tài liệu kỹ thuật để đối chiếu đúng model trước khi đặt hàng, đặc biệt khi thay thế một van đang sử dụng.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về van điện từ TPC
Van điện từ TPC là gì?
Van điện từ TPC là thiết bị điều khiển bằng điện từ, được sử dụng trong các hệ thống khí nén và điều khiển môi chất tùy theo dòng sản phẩm.
Van điện từ TPC của nước nào?
TPC Mechatronics là thương hiệu thiết bị khí nén và tự động hóa của Hàn Quốc. Website TPC công bố địa chỉ trụ sở tại Seoul, Korea.
Van điện từ TPC có những loại nào?
TPC có các dòng van 2 cửa, 3 cửa và 5 cửa. Trong nhóm 5 cửa có DV1000, DV3000, DV4000 và RDS3000; nhóm 2 cửa có DW và các dòng chuyên dụng khác.
Van điện từ TPC DV là van gì?
DV1000, DV3000 và DV4000 là dòng van điện từ khí nén 5 cửa dạng pilot của TPC.
Van TPC DV3120 là van gì?
DV3120 là model thuộc dòng DV3000, cấu hình 5/2 tác động đơn, cổng Rc(PT) 1/8 và effective orifice được TPC công bố là 9,0 mm², Cv 0,50.
Van TPC DV3220 là van gì?
DV3220 thuộc dòng DV3000, cấu hình 5/2 tác động kép, cổng 1/8 inch và effective orifice 9,0 mm², Cv 0,50 theo catalog TPC.
Van điện từ TPC có loại 5/3 không?
Có. TPC công bố các cấu hình 5/3 như closed center, exhaust center và pressure center trên dòng DV.
Van điện từ TPC có loại 220V không?
Có tùy dòng và cấu hình. Catalog DW của TPC có lựa chọn AC220V; các dòng DV cũng có những tùy chọn điện áp khác nhau tùy series và mã coil.
Van điện từ TPC có loại 24V không?
Có. DC24V được TPC công bố trên các dòng van như DV và DW tùy model.
Van điện từ TPC DW dùng cho nước được không?
Có. Tài liệu DW của TPC công bố môi chất áp dụng gồm air, water và oil; cần lựa chọn đúng model và kiểm tra giới hạn áp suất, nhiệt độ của sản phẩm.
Van điện từ TPC có dùng cho hơi không?
TPC có dòng DWS dành cho steam. Không nên mặc định mọi van TPC đều sử dụng được cho hơi; cần chọn đúng dòng được thiết kế cho steam và kiểm tra nhiệt độ, áp suất cùng vật liệu làm kín.
Kết luận
Van điện từ TPC là nhóm sản phẩm khí nén và điều khiển lưu chất đa dạng, trong đó DV1000, DV3000, DV4000 và RDS3000 là những dòng van điện từ 5 cửa dùng cho điều khiển khí nén, còn DW là dòng van điện từ 2 cửa cho các môi chất phù hợp.
Khi lựa chọn van TPC, cần xác định chính xác series, số cửa, số vị trí, kiểu tác động, kích thước cổng, áp suất, lưu lượng, điện áp coil và môi chất. Đặc biệt, không nên chỉ dựa vào kích thước ren để thay thế giữa các model khác nhau.
