Chọn loại phụ kiện

Mặt bích DIN là loại mặt bích được thiết kế và sản xuất theo hệ tiêu chuẩn DIN/EN của Đức và châu Âu, sử dụng phổ biến để kết nối đường ống với van, máy bơm, thiết bị và các phụ kiện đường ống. Trong đó, DIN EN 1092-1 là tiêu chuẩn quan trọng đối với mặt bích thép tròn được ký hiệu theo cấp áp suất PN.

Mặt bích DIN có nhiều kích thước từ DN nhỏ đến DN lớn, nhiều cấp áp suất như PN6, PN10, PN16, PN25, PN40 và các cấp khác tùy tiêu chuẩn, đồng thời có nhiều kiểu như mặt bích cổ hàn, mặt bích hàn trượt, mặt bích ren, mặt bích đặc và các thiết kế khác.

Do có sự khác nhau giữa DIN/EN, JIS và ASME, khi lựa chọn mặt bích DIN cần kiểm tra chính xác DN, PN, đường kính ngoài, đường kính lỗ tâm, PCD, số lượng lỗ bu lông, đường kính lỗ bu lông, chiều dày và kiểu bề mặt làm kín.

Mặt bích DIN là gì?

Mặt bích DIN là cách gọi phổ biến trên thị trường đối với các loại mặt bích sử dụng hệ tiêu chuẩn DIN hoặc DIN EN. Mặt bích được sử dụng để tạo mối nối tháo lắp giữa đường ống với đường ống, van, bơm, thiết bị hoặc phụ kiện.

Đối với mặt bích thép theo DIN EN 1092-1, tiêu chuẩn quy định các yêu cầu liên quan đến loại mặt bích, bề mặt làm kín, kích thước, dung sai, ren, kích thước bu lông, độ hoàn thiện bề mặt làm kín, đánh dấu, vật liệu và quan hệ áp suất – nhiệt độ. Tiêu chuẩn hiện hành được DIN Media công bố là DIN EN 1092-1:2018-12.

Mặt bích DIN tiếng Anh là gì?

Mặt bích DIN trong tiếng Anh thường được gọi là:

  • DIN Flange
  • DIN Standard Flange
  • DIN EN 1092-1 Flange
  • PN Flange

Tùy loại cụ thể có thể gọi là DIN Weld Neck Flange, DIN Slip-On Flange, DIN Blind Flange, DIN Threaded Flange hoặc các tên tương ứng với thiết kế.

Tiêu chuẩn mặt bích DIN phổ biến

DIN EN 1092-1

DIN EN 1092-1 là tiêu chuẩn quan trọng đối với mặt bích thép tròn dùng cho đường ống, van, phụ tùng và phụ kiện. Tiêu chuẩn sử dụng hệ ký hiệu áp suất PN và quy định nhiều yêu cầu về kích thước, loại mặt bích, bề mặt làm kín, vật liệu và cấp áp suất – nhiệt độ.

Phạm vi của EN 1092-1 bao gồm các mặt bích tròn bằng thép với dải DN rộng và nhiều cấp PN. Phiên bản trước đây được DIN Media mô tả có phạm vi từ PN2,5 đến PN400 và DN10 đến DN4000; phiên bản 2018 là phiên bản thay thế hiện hành trên trang DIN Media.

DIN EN 1092-2

DIN EN 1092-2 được sử dụng cho mặt bích bằng gang. Vì vậy, khi tìm kiếm “mặt bích DIN”, cần xác định rõ sản phẩm là mặt bích thép, mặt bích gang hay vật liệu khác để chọn đúng tiêu chuẩn.

DIN EN 1092-3

DIN EN 1092-3 liên quan đến mặt bích bằng hợp kim đồng và được sử dụng trong những ứng dụng phù hợp với vật liệu này.

DIN EN 1092-4

DIN EN 1092-4 liên quan đến mặt bích bằng hợp kim nhôm. Đây là một trong những phần của hệ tiêu chuẩn EN 1092 dành cho các nhóm vật liệu khác nhau.

Mặt bích DIN PN là gì?

Trong hệ thống mặt bích DIN/EN, PN là ký hiệu cấp áp suất danh nghĩa. Một số cấp PN phổ biến gồm:

Cấp PN Ứng dụng tham khảo
PN6 Hệ thống áp suất thấp phù hợp với thiết kế
PN10 Cấp nước, xử lý nước và đường ống công nghiệp
PN16 Cấp nước, PCCC, HVAC và công nghiệp
PN25 Hệ thống yêu cầu cấp áp suất cao hơn PN16
PN40 Hệ thống công nghiệp có yêu cầu áp suất cao hơn

Lưu ý: PN không nên được hiểu đơn giản là áp suất làm việc tối đa cố định trong mọi điều kiện. Khả năng chịu áp thực tế còn phụ thuộc vào vật liệu, nhiệt độ, kích thước, loại mặt bích và tiêu chuẩn áp dụng.

Mặt bích DIN PN16 là gì?

Mặt bích DIN PN16 là một trong những loại mặt bích được sử dụng phổ biến trong hệ thống đường ống theo hệ PN. Sản phẩm có nhiều kích thước DN như DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250 và DN300.

Mặt bích PN16 có thể được sử dụng trong cấp nước, PCCC, HVAC, xử lý nước, đường ống công nghiệp và nhiều ứng dụng khác nếu vật liệu và thiết kế đáp ứng điều kiện vận hành.

Mặt bích DIN PN10

Mặt bích DIN PN10 được sử dụng trong các hệ thống đường ống có cấp áp suất phù hợp với thiết kế PN10. Loại này thường xuất hiện trong hệ thống cấp nước, xử lý nước, đường ống công nghiệp và các thiết bị sử dụng kết nối mặt bích.

Khi lựa chọn PN10 cần kiểm tra đồng bộ với van hoặc thiết bị đối diện. Không nên lắp mặt bích PN10 vào hệ thống sử dụng thiết bị có tiêu chuẩn kết nối khác nếu chưa kiểm tra kích thước và cấp áp suất.

Mặt bích DIN PN25

Mặt bích DIN PN25 được sử dụng cho những hệ thống yêu cầu cấp áp suất danh nghĩa cao hơn PN16. Sản phẩm có nhiều kích thước và kiểu thiết kế tùy nhà sản xuất và tiêu chuẩn.

Đối với hệ thống nhiệt độ hoặc áp suất cao, cần kiểm tra bảng áp suất – nhiệt độ của vật liệu thay vì chỉ nhìn vào ký hiệu PN25.

Mặt bích DIN PN40

Mặt bích DIN PN40 thường được sử dụng trong các hệ thống công nghiệp yêu cầu cấp áp suất danh nghĩa cao hơn. Khi sử dụng cần kiểm tra đồng thời vật liệu, nhiệt độ, kích thước và tiêu chuẩn để xác định khả năng làm việc thực tế.

Phân loại mặt bích DIN

1. Mặt bích DIN cổ hàn

Mặt bích DIN cổ hàn hay Weld Neck Flange có phần cổ kéo dài và được kết nối với đường ống bằng hàn giáp mép. Thiết kế này phù hợp với những ứng dụng yêu cầu kết nối chắc chắn và điều kiện làm việc phù hợp.

2. Mặt bích DIN hàn trượt

Mặt bích DIN Slip-On được đưa vào đường ống và sau đó hàn cố định. Đây là loại mặt bích phổ biến trong nhiều hệ thống công nghiệp.

3. Mặt bích DIN đặc

Mặt bích DIN đặc hay Blind Flange được sử dụng để bịt kín đầu đường ống hoặc cô lập một đoạn hệ thống.

4. Mặt bích DIN ren

Mặt bích DIN ren có phần ren bên trong để kết nối với đường ống ren. Loại này được sử dụng trong những ứng dụng phù hợp với kiểu kết nối ren.

5. Mặt bích DIN Socket Weld

Loại mặt bích này có phần socket để đưa ống vào trước khi thực hiện mối hàn. Sản phẩm thường được sử dụng cho đường ống kích thước nhỏ trong những ứng dụng phù hợp.

6. Mặt bích DIN Lap Joint

Mặt bích Lap Joint được sử dụng kết hợp với stub end. Thiết kế cho phép mặt bích xoay để hỗ trợ căn chỉnh lỗ bu lông trong quá trình lắp đặt.

Phân loại mặt bích DIN theo bề mặt làm kín

DIN FF – Flat Face

Mặt bích FF có bề mặt làm kín phẳng. Kiểu này thường được sử dụng với các thiết kế gioăng và mặt đối diện phù hợp.

DIN RF – Raised Face

Mặt bích RF có phần bề mặt làm kín nhô lên. Đây là kiểu bề mặt phổ biến trong nhiều hệ thống đường ống công nghiệp.

DIN RTJ

RTJ là kiểu mặt bích sử dụng rãnh vòng để lắp gioăng kim loại dạng ring. Đây là thiết kế chuyên dụng và cần lựa chọn đồng bộ giữa mặt bích và gioăng.

Mặt bích DIN thép và mặt bích DIN inox

Tiêu chí Mặt bích DIN thép Mặt bích DIN inox
Vật liệu Thép carbon hoặc thép hợp kim Inox 304, 316 và vật liệu phù hợp
Khả năng chống ăn mòn Cần xem xét môi trường và lớp bảo vệ Tốt trong nhiều môi trường
Ứng dụng Nước, PCCC, công nghiệp, dầu khí Thực phẩm, hóa chất, nước và công nghiệp
Chi phí Thường thấp hơn inox Thường cao hơn thép

Không nên lựa chọn vật liệu chỉ dựa vào giá. Môi chất, nhiệt độ, áp suất và điều kiện ăn mòn quyết định vật liệu phù hợp.

Kích thước mặt bích DIN

Kích thước mặt bích DIN thường được xác định theo DN kết hợp với cấp PN và kiểu mặt bích. Một số kích thước thông dụng gồm:

DN Kích thước inch tham khảo Ứng dụng
DN15 1/2″ Đường ống nhỏ
DN20 3/4″ Thiết bị và đường ống nhỏ
DN25 1″ Đường ống nhỏ
DN32 1 1/4″ Hệ thống công nghiệp nhỏ
DN40 1 1/2″ Đường ống nhỏ
DN50 2″ Cấp nước, PCCC, HVAC
DN65 2 1/2″ Đường ống công nghiệp
DN80 3″ Đường ống công nghiệp
DN100 4″ Cấp nước, PCCC, HVAC
DN125 5″ Đường ống công nghiệp
DN150 6″ Hệ thống công nghiệp
DN200 8″ Đường ống kích thước lớn
DN250 10″ Hệ thống công nghiệp
DN300 12″ Đường ống lớn

Lưu ý: Bảng trên chỉ thể hiện quan hệ DN và inch mang tính tham khảo. Kích thước thực tế của mặt bích như đường kính ngoài, PCD, số lỗ, đường kính lỗ và chiều dày phải được tra theo tiêu chuẩn cụ thể.

Mặt bích DIN DN50 PN16

Mặt bích DIN DN50 PN16 là cấu hình phổ biến trong hệ thống đường ống 2 inch. Sản phẩm thường được sử dụng để kết nối van, máy bơm, đường ống và các thiết bị công nghiệp.

Khi mua cần xác định thêm loại mặt FF hoặc RF, vật liệu và kiểu kết nối để đảm bảo phù hợp với thiết bị đối diện.

Mặt bích DIN DN65 PN16

Mặt bích DIN DN65 PN16 tương ứng với kích thước danh nghĩa 2 1/2 inch theo cách gọi thông dụng. Loại này thường xuất hiện trong hệ thống cấp nước, PCCC, HVAC và đường ống công nghiệp.

Mặt bích DIN DN80 PN16

Mặt bích DIN DN80 PN16 thường được sử dụng cho đường ống danh nghĩa 3 inch. Khi lựa chọn cần kiểm tra PCD, số lỗ và đường kính lỗ bu lông theo đúng tiêu chuẩn.

Mặt bích DIN DN100 PN16

Mặt bích DIN DN100 PN16 là kích thước phổ biến trong các hệ thống cấp nước, PCCC, HVAC, xử lý nước và công nghiệp.

Đối với DN100, không nên chỉ căn cứ vào đường kính danh nghĩa. Cần kiểm tra toàn bộ kích thước kết nối để tránh nhầm với mặt bích JIS hoặc ASME.

Mặt bích DIN DN150 PN16

Mặt bích DIN DN150 PN16 thường được gọi là mặt bích 6 inch theo kích thước danh nghĩa. Sản phẩm được sử dụng trong các hệ thống đường ống trung bình và lớn.

Khi đặt hàng DN150 PN16 cần xác định rõ tiêu chuẩn, kiểu mặt, vật liệu và các kích thước lỗ bu lông.

Mặt bích DIN DN200 PN16

Mặt bích DIN DN200 PN16 tương ứng với đường ống danh nghĩa 8 inch theo cách gọi phổ biến. Sản phẩm được sử dụng trong đường ống cấp nước, xử lý nước, PCCC và nhiều hệ thống công nghiệp.

Thông số kỹ thuật mặt bích DIN

Thông số Giá trị tham khảo
Tên sản phẩm Mặt bích DIN
Tên tiếng Anh DIN Flange
Tiêu chuẩn phổ biến DIN EN 1092-1
Kích thước DN15 – DN300 hoặc lớn hơn tùy model
Cấp áp suất PN6, PN10, PN16, PN25, PN40 và các cấp khác tùy tiêu chuẩn
Vật liệu Thép carbon, thép hợp kim, inox và vật liệu phù hợp
Kiểu mặt FF, RF, RTJ hoặc thiết kế theo tiêu chuẩn
Kiểu kết nối Cổ hàn, Slip-On, ren, Socket Weld, Lap Joint, đặc…
Môi chất Nước, khí, dầu, hơi, hóa chất phù hợp…

Ứng dụng của mặt bích DIN

  • Hệ thống cấp nước.
  • Hệ thống PCCC.
  • Hệ thống HVAC.
  • Nhà máy xử lý nước.
  • Hệ thống nước thải.
  • Nhà máy sản xuất.
  • Hệ thống dầu khí.
  • Hệ thống hóa chất.
  • Hệ thống hơi.
  • Đường ống công nghiệp.
  • Kết nối van công nghiệp.
  • Kết nối máy bơm và thiết bị.

Ưu điểm của mặt bích DIN

  • Có hệ thống kích thước và cấp áp suất rõ ràng.
  • Nhiều lựa chọn về DN và PN.
  • Phù hợp với nhiều loại van và thiết bị sử dụng tiêu chuẩn châu Âu.
  • Có nhiều kiểu thiết kế và vật liệu.
  • Mối nối có thể tháo lắp thuận tiện.
  • Phù hợp với nhiều hệ thống đường ống công nghiệp.
  • Dễ lựa chọn theo tiêu chuẩn PN.

Nhược điểm của mặt bích DIN

  • Không thể mặc định lắp chung với mặt bích JIS hoặc ASME chỉ dựa vào DN.
  • Cần kiểm tra chính xác PCD và số lượng lỗ bu lông.
  • Chi phí mối nối có thể cao hơn một số phương pháp nối khác.
  • Cần không gian để lắp đặt và siết bu lông.
  • Độ kín phụ thuộc vào mặt bích, gioăng và lực siết.

Mặt bích DIN khác mặt bích JIS như thế nào?

Tiêu chí Mặt bích DIN/EN Mặt bích JIS
Hệ tiêu chuẩn DIN/EN JIS
Ký hiệu áp suất phổ biến PN 5K, 10K, 16K…
Kích thước Theo DIN/EN Theo JIS
Lỗ bu lông Phụ thuộc DN và PN Phụ thuộc DN và cấp JIS
Khả năng thay thế Không nên mặc định thay thế trực tiếp

Khi thay mặt bích DIN bằng JIS hoặc ngược lại, cần kiểm tra toàn bộ kích thước lắp ghép thay vì chỉ nhìn vào DN.

Mặt bích DIN khác mặt bích ANSI/ASME như thế nào?

Tiêu chí DIN/EN ASME
Hệ ký hiệu PN Class
Tiêu chuẩn phổ biến EN 1092-1 ASME B16.5
Kích thước DN NPS
Cấp áp suất PN6, PN10, PN16, PN25, PN40… Class 150, 300, 600…
Thay thế trực tiếp Không nên mặc định tương đương

PN16 DIN có bằng Class 150 không?

Không nên coi PN16 DIN và Class 150 ASME là hai cấp hoàn toàn tương đương.

PN16 thuộc hệ ký hiệu PN của DIN/EN, trong khi Class 150 thuộc hệ pressure-temperature rating của ASME. Hai hệ tiêu chuẩn có cách xác định kích thước và rating khác nhau.

Trong trường hợp cần thay thế giữa hai hệ, phải kiểm tra kích thước lắp ghép, vật liệu, nhiệt độ, áp suất và tiêu chuẩn thiết bị thay vì chỉ dựa vào con số PN16 hoặc Class 150.

Cách lựa chọn mặt bích DIN phù hợp

  1. Xác định DN: xác định kích thước danh nghĩa của đường ống.
  2. Xác định PN: chọn PN phù hợp với điều kiện làm việc.
  3. Xác định tiêu chuẩn: kiểm tra DIN EN 1092-1 hoặc tiêu chuẩn tương ứng.
  4. Xác định vật liệu: thép carbon, inox hoặc vật liệu phù hợp.
  5. Xác định kiểu mặt: FF, RF hoặc thiết kế khác.
  6. Xác định loại mặt bích: cổ hàn, Slip-On, ren, đặc…
  7. Kiểm tra PCD: đảm bảo vòng chia lỗ phù hợp với thiết bị đối diện.
  8. Kiểm tra số lượng lỗ: tránh nhầm giữa các tiêu chuẩn.
  9. Kiểm tra đường kính lỗ: đảm bảo bu lông lắp đúng.
  10. Kiểm tra gioăng: chọn đúng loại và kích thước.
  11. Kiểm tra nhiệt độ và áp suất: đối chiếu với rating của vật liệu và tiêu chuẩn.

Lưu ý khi lắp đặt mặt bích DIN

  • Kiểm tra đúng DN và PN trước khi lắp.
  • Kiểm tra hai mặt bích có cùng tiêu chuẩn kết nối.
  • Kiểm tra bề mặt làm kín không bị biến dạng.
  • Sử dụng gioăng đúng loại và kích thước.
  • Căn chỉnh lỗ bu lông trước khi siết.
  • Không dùng lực để ép hai mặt bích bị lệch.
  • Siết bu lông theo trình tự đối xứng phù hợp.
  • Không siết quá lực thiết kế.
  • Kiểm tra độ kín sau khi lắp đặt.

Gioăng dùng cho mặt bích DIN

Gioăng mặt bích DIN cần được lựa chọn phù hợp với loại mặt bích, môi chất và điều kiện nhiệt độ – áp suất.

Loại gioăng Ứng dụng tham khảo
EPDM Nước và một số hệ thống vệ sinh phù hợp
NBR Dầu, nước và các môi trường phù hợp
PTFE Một số môi trường hóa chất
Graphite Một số hệ thống nhiệt độ cao
Gioăng kim loại Các ứng dụng chuyên dụng theo thiết kế

Đối với mặt bích theo EN 1092, các tiêu chuẩn EN 1514 quy định kích thước của nhiều loại gioăng dùng với mặt bích PN-designated; ví dụ EN 1514-2 đề cập đến gioăng spiral wound cho mặt bích phù hợp EN 1092-1 ở nhiều cấp PN.

Mặt bích DIN giá bao nhiêu?

Giá mặt bích DIN phụ thuộc vào DN, PN, vật liệu, kiểu mặt bích, kiểu bề mặt làm kín, độ dày, thương hiệu và số lượng đặt hàng.

Mặt bích DIN thép carbon PN16 kích thước nhỏ thường có giá khác với mặt bích inox 316, mặt bích cổ hàn PN40 hoặc mặt bích DIN kích thước lớn.

Để báo giá chính xác nên cung cấp:

  • DN.
  • PN.
  • Vật liệu.
  • Kiểu mặt bích.
  • FF/RF/RTJ.
  • Tiêu chuẩn yêu cầu.
  • Số lượng.

Mua mặt bích DIN ở đâu?

Khi mua mặt bích DIN, cần kiểm tra rõ tiêu chuẩn, vật liệu, DN, PN, kiểu mặt, PCD, số lượng lỗ và đường kính lỗ bu lông.

Đối với các dự án công nghiệp, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp tài liệu kỹ thuật, chứng chỉ vật liệu hoặc CO, CQ khi hồ sơ dự án yêu cầu.

DTA VIET NAM EQUIPMENT MATERIAL JSC cung cấp các dòng mặt bích và phụ kiện đường ống theo nhiều kích thước, vật liệu và tiêu chuẩn. Mặt bích có thể được lựa chọn theo DN, PN, vật liệu, kiểu kết nối và điều kiện sử dụng thực tế.

FAQ – Câu hỏi thường gặp về mặt bích DIN

Mặt bích DIN là gì?

Mặt bích DIN là cách gọi phổ biến đối với mặt bích được sản xuất theo hệ tiêu chuẩn DIN/EN, trong đó DIN EN 1092-1 là tiêu chuẩn quan trọng đối với mặt bích thép tròn ký hiệu theo PN.

Mặt bích DIN tiếng Anh là gì?

Mặt bích DIN tiếng Anh thường gọi là DIN Flange hoặc DIN EN 1092-1 Flange.

Mặt bích DIN có những cấp PN nào?

Các cấp thường gặp gồm PN6, PN10, PN16, PN25 và PN40. Hệ tiêu chuẩn EN 1092-1 còn có các cấp PN khác tùy phạm vi tiêu chuẩn và sản phẩm.

Mặt bích DIN PN16 dùng ở đâu?

Mặt bích DIN PN16 được sử dụng phổ biến trong cấp nước, PCCC, HVAC, xử lý nước và nhiều hệ thống công nghiệp phù hợp với điều kiện thiết kế.

Mặt bích DIN DN100 là bao nhiêu inch?

DN100 thường được gọi tương ứng là 4 inch. Tuy nhiên, kích thước thực tế của mặt bích phải tra theo tiêu chuẩn DIN/EN cụ thể.

Mặt bích DIN DN150 là bao nhiêu inch?

DN150 thường được gọi tương ứng là 6 inch. PCD, số lỗ, đường kính lỗ và chiều dày phải được xác định theo PN và tiêu chuẩn cụ thể.

PN16 DIN có giống Class 150 không?

Không nên coi PN16 và Class 150 là hai cấp hoàn toàn tương đương. Chúng thuộc hai hệ thống tiêu chuẩn và rating khác nhau.

Mặt bích DIN có lắp được với mặt bích JIS không?

Không nên mặc định lắp trực tiếp. Cần kiểm tra DN, PCD, số lỗ, đường kính lỗ, bề mặt làm kín và các kích thước liên quan trước khi thay thế.

Mặt bích DIN có những loại nào?

Các loại phổ biến gồm mặt bích cổ hàn, Slip-On, mặt bích đặc, mặt bích ren, Socket Weld, Lap Joint và các kiểu khác theo tiêu chuẩn.

Kết luận

Mặt bích DIN là dòng mặt bích phổ biến trong các hệ thống đường ống sử dụng tiêu chuẩn Đức và châu Âu. Trong đó, DIN EN 1092-1 là tiêu chuẩn quan trọng đối với mặt bích thép tròn ký hiệu theo PN. Tiêu chuẩn này quy định nhiều nội dung liên quan đến loại mặt bích, bề mặt làm kín, kích thước, vật liệu và quan hệ áp suất – nhiệt độ.

Các cấu hình thường gặp gồm mặt bích DIN PN10, PN16, PN25, PN40, mặt bích DIN DN50, DN65, DN80, DN100, DN150, DN200, mặt bích DIN thép, mặt bích DIN inox, mặt bích DIN cổ hàn, Slip-On và mặt bích DIN đặc.

Khi lựa chọn, cần đặc biệt kiểm tra DN, PN, tiêu chuẩn, vật liệu, PCD, số lượng lỗ, đường kính lỗ, kiểu mặt FF/RF và gioăng. Không nên chỉ dựa vào DN hoặc PN để kết luận hai mặt bích thuộc hai tiêu chuẩn khác nhau có thể thay thế trực tiếp cho nhau.