Đồng hồ áp suất dầu là thiết bị đo áp suất cơ học có chứa chất lỏng bên trong vỏ đồng hồ, thường gặp nhất là glycerin hoặc silicone. Lớp chất lỏng này giúp giảm ảnh hưởng của rung động, dao động kim và các xung áp suất, vì vậy đồng hồ áp suất dầu được sử dụng phổ biến trên máy bơm, máy nén khí, hệ thống thủy lực, đường ống công nghiệp và các thiết bị thường xuyên rung động.
Trên thị trường, đồng hồ áp suất dầu còn được gọi là đồng hồ áp lực dầu, đồng hồ áp suất có dầu, đồng hồ áp suất dầu glycerin hoặc liquid-filled pressure gauge. Các dòng phổ biến sử dụng cơ cấu ống Bourdon, kết hợp với nhiều kiểu chân kết nối, kích thước mặt và dải đo khác nhau.
Đồng hồ áp suất dầu là gì?
Đồng hồ áp suất dầu là loại đồng hồ đo áp suất có phần vỏ được làm đầy bằng một chất lỏng chuyên dụng. Chất lỏng này bao quanh cơ cấu bên trong đồng hồ nhằm tạo hiệu ứng giảm chấn khi thiết bị chịu rung động hoặc áp suất biến thiên liên tục.
Về nguyên lý đo, nhiều mẫu đồng hồ áp suất dầu vẫn sử dụng ống Bourdon. Khi áp suất môi chất tác động vào ống Bourdon, ống bị biến dạng đàn hồi; chuyển động này được truyền qua cơ cấu bánh răng đến kim chỉ thị trên mặt đồng hồ. WIKA cũng mô tả đây là nguyên lý phổ biến của đồng hồ áp suất cơ sử dụng ống Bourdon.
Điểm khác biệt chính của loại có dầu nằm ở phần chất lỏng trong vỏ. Chất lỏng tạo ra hiệu ứng giảm chấn, giúp hạn chế dao động của kim khi đồng hồ làm việc trong môi trường rung hoặc có xung áp suất.
Đồng hồ áp suất dầu có phải là đồng hồ đo áp suất dầu thủy lực?
Đây là hai khái niệm dễ bị nhầm lẫn.
| Khái niệm | Ý nghĩa |
|---|---|
| Đồng hồ áp suất dầu | Đồng hồ có chứa chất lỏng bên trong vỏ, thường là glycerin hoặc silicone. |
| Đồng hồ đo áp suất dầu thủy lực | Đồng hồ dùng để đo áp suất của dầu trong hệ thống thủy lực. |
| Đồng hồ áp suất dầu glycerin | Đồng hồ áp suất có chất lỏng glycerin làm chất làm đầy. |
| Liquid-filled pressure gauge | Tên tiếng Anh phổ biến của đồng hồ áp suất có chất lỏng làm đầy. |
Do đó, một đồng hồ áp suất dầu glycerin hoàn toàn có thể được sử dụng để đo nước, khí nén hoặc dầu thủy lực nếu vật liệu phần tiếp xúc môi chất, dải đo và các điều kiện kỹ thuật của model phù hợp.
Cấu tạo đồng hồ áp suất dầu
Một đồng hồ áp suất dầu cơ bản thường gồm các bộ phận chính sau:
1. Vỏ đồng hồ
Vỏ có nhiệm vụ bảo vệ cơ cấu đo bên trong. Tùy model, vỏ có thể được chế tạo từ inox 304, inox 316 hoặc các vật liệu khác.
2. Mặt đồng hồ
Mặt số hiển thị giá trị áp suất. Tùy sản phẩm có thể sử dụng đơn vị bar, MPa, psi, kPa hoặc các đơn vị khác.
3. Kim chỉ thị
Kim chuyển động theo sự thay đổi của áp suất và cho phép người vận hành đọc trực tiếp giá trị trên mặt số.
4. Ống Bourdon
Ống Bourdon là bộ phận cảm biến áp suất phổ biến. Khi áp suất tác động vào bên trong ống, ống thay đổi hình dạng và tạo ra chuyển động ở đầu tự do. Chuyển động này được truyền tới cơ cấu chỉ thị.
5. Cơ cấu truyền động
Cơ cấu bánh răng chuyển đổi chuyển động của ống Bourdon thành chuyển động quay của kim.
6. Chân kết nối
Chân kết nối dùng để đưa áp suất từ hệ thống vào bộ phận cảm biến. Các kiểu kết nối thường gặp gồm chân đứng và chân sau, với các chuẩn ren như BSP, NPT hoặc các chuẩn khác tùy model.
7. Chất lỏng làm đầy
Phần vỏ được làm đầy bằng chất lỏng nhằm giảm chấn cho cơ cấu bên trong. Glycerin là lựa chọn phổ biến; một số sản phẩm có thể sử dụng silicone tùy điều kiện nhiệt độ và ứng dụng.
Nguyên lý hoạt động của đồng hồ áp suất dầu
Nguyên lý hoạt động có thể mô tả theo chu trình:
- Áp suất của môi chất đi vào chân kết nối.
- Áp suất tác động lên ống Bourdon.
- Ống Bourdon biến dạng đàn hồi tương ứng với áp suất.
- Chuyển động của ống được truyền tới cơ cấu bánh răng.
- Cơ cấu truyền động làm kim quay.
- Kim chỉ giá trị áp suất trên mặt đồng hồ.
- Chất lỏng bên trong vỏ giúp giảm dao động của cơ cấu và kim.
Với các vị trí có rung động hoặc xung áp suất, loại liquid-filled được sử dụng để tăng khả năng đọc ổn định hơn so với thiết kế khô trong những điều kiện phù hợp.
Đồng hồ áp suất dầu glycerin là gì?
Đồng hồ áp suất dầu glycerin là loại đồng hồ áp suất có glycerin làm chất lỏng bên trong vỏ.
Glycerin có tác dụng tạo hiệu ứng giảm chấn cho cơ cấu đồng hồ. Vì vậy loại này thường được lựa chọn cho những hệ thống có rung động, xung áp hoặc biến động áp suất thường xuyên.
Các ứng dụng thường gặp gồm:
- Máy bơm nước.
- Máy nén khí.
- Hệ thống thủy lực.
- Máy ép thủy lực.
- Thiết bị công nghiệp.
- Đường ống có rung động.
- Thiết bị có áp suất dao động.
Một số nhà sản xuất cũng cung cấp lựa chọn silicone thay cho glycerin cho những điều kiện làm việc đặc thù. Vì vậy cần lựa chọn chất lỏng làm đầy dựa trên nhiệt độ và môi trường thực tế thay vì mặc định mọi đồng hồ đều sử dụng cùng một loại dầu.
Ưu điểm của đồng hồ áp suất dầu
- Giảm rung kim: chất lỏng bên trong giúp giảm dao động của kim.
- Phù hợp môi trường rung: thích hợp cho máy bơm, máy nén, thiết bị thủy lực và máy móc công nghiệp.
- Dễ quan sát: kim ổn định hơn khi áp suất biến động liên tục.
- Bảo vệ cơ cấu: chất lỏng giúp giảm tác động của rung động lên cơ cấu bên trong.
- Đa dạng lựa chọn: có nhiều kích thước mặt, kiểu chân, chuẩn ren và dải đo.
- Ứng dụng rộng: có thể sử dụng cho nhiều môi trường khí và chất lỏng nếu model đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Phân loại đồng hồ áp suất dầu
Đồng hồ áp suất dầu chân đứng
Chân kết nối nằm ở phía dưới đồng hồ. Đây là kiểu được sử dụng phổ biến khi đồng hồ được lắp trực tiếp trên đường ống, thiết bị hoặc manifold.
Đồng hồ áp suất dầu chân sau
Chân kết nối nằm phía sau mặt đồng hồ. Kiểu này thường phù hợp với các vị trí yêu cầu mặt đồng hồ hướng về phía người vận hành hoặc lắp trên bảng tủ.
Đồng hồ áp suất dầu inox
Vỏ inox thường được lựa chọn khi yêu cầu khả năng chống ăn mòn hoặc độ bền cơ học cao hơn. Một số model còn sử dụng phần tiếp xúc môi chất bằng vật liệu inox tùy cấu hình.
Đồng hồ áp suất dầu thủy lực
Đây là nhóm được sử dụng trong các hệ thống thủy lực, máy ép, power pack và thiết bị sử dụng dầu thủy lực. Khi lựa chọn cần quan tâm đặc biệt đến dải đo, kết nối ren, vật liệu phần tiếp xúc môi chất và khả năng chịu xung áp.
Đồng hồ áp suất dầu mặt 63mm, 100mm, 160mm
Kích thước mặt ảnh hưởng đến khả năng quan sát và không gian lắp đặt. Các kích thước phổ biến trên thị trường gồm 63mm, 80mm, 100mm và 160mm; tuy nhiên kích thước thực tế phụ thuộc từng model.
Bảng thông số kỹ thuật tham khảo
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Đồng hồ áp suất dầu |
| Tên tiếng Anh | Liquid-filled pressure gauge / Oil-filled pressure gauge |
| Nguyên lý | Ống Bourdon hoặc phần tử cảm biến phù hợp từng model |
| Chất lỏng làm đầy | Glycerin hoặc silicone tùy model |
| Kích thước mặt | 63, 80, 100, 160mm và các kích thước khác tùy model |
| Kiểu chân | Chân đứng, chân sau |
| Kiểu kết nối | Ren BSP, NPT và các chuẩn khác tùy model |
| Dải đo | Tùy model và ứng dụng |
| Đơn vị | bar, MPa, psi, kPa… |
| Cấp chính xác | Tùy model |
| Môi chất | Nước, khí, dầu và các môi chất phù hợp với vật liệu đồng hồ |
Lưu ý: bảng trên là thông tin định hướng lựa chọn. Không nên áp dụng một dải đo, cấp chính xác hoặc nhiệt độ duy nhất cho tất cả đồng hồ áp suất dầu vì thông số thay đổi theo từng model và nhà sản xuất.
Đồng hồ áp suất dầu 0–10 bar
Đồng hồ áp suất dầu 0–10 bar phù hợp với những hệ thống có áp suất làm việc trong vùng thấp đến trung bình, tùy yêu cầu của thiết bị.
Khi lựa chọn cần kiểm tra:
- Kích thước mặt đồng hồ.
- Kiểu chân đứng hoặc chân sau.
- Chuẩn ren BSP hay NPT.
- Vật liệu chân kết nối.
- Cấp chính xác.
- Nhiệt độ môi chất.
- Mức độ rung và xung áp của hệ thống.
Đồng hồ áp suất dầu 0–16 bar
Đồng hồ áp suất dầu 0–16 bar thường được lựa chọn cho nhiều hệ thống đường ống, thiết bị công nghiệp và ứng dụng thủy lực có mức áp suất tương ứng.
Dải đo cần được chọn dựa trên áp suất làm việc thực tế và yêu cầu của nhà sản xuất. Không nên chỉ chọn theo giá trị áp suất tối đa của hệ thống mà bỏ qua xung áp hoặc áp suất biến thiên.
Đồng hồ áp suất dầu 0–25 bar
Đồng hồ áp suất dầu 0–25 bar là lựa chọn thường gặp trong các hệ thống có áp suất cao hơn nhóm 0–10 bar và 0–16 bar.
Đối với hệ thống thủy lực hoặc thiết bị có xung áp, cần xem xét cả khả năng chịu quá áp và đặc tính của môi trường làm việc, thay vì chỉ quan tâm đến dải đo hiển thị.
Đồng hồ áp suất dầu dùng cho hệ thống thủy lực
Trong hệ thống thủy lực, áp suất có thể thay đổi nhanh và xuất hiện rung động hoặc xung áp. Vì vậy đồng hồ liquid-filled thường được sử dụng ở những vị trí cần giảm dao động kim và tăng khả năng đọc giá trị áp suất.
Các ứng dụng phổ biến gồm:
- Máy ép thủy lực.
- Trạm nguồn thủy lực.
- Power pack.
- Máy công nghiệp.
- Thiết bị nâng hạ.
- Hệ thống điều khiển thủy lực.
- Thiết bị kiểm tra áp suất.
Đồng hồ áp suất dầu dùng cho máy bơm
Máy bơm thường tạo ra rung động và sự thay đổi áp suất trong quá trình vận hành. Đồng hồ áp suất dầu có thể được lựa chọn để hạn chế hiện tượng kim dao động mạnh, giúp người vận hành quan sát giá trị thuận tiện hơn.
Đặc biệt với các vị trí có rung động mạnh hoặc áp suất động, cần lựa chọn đúng loại đồng hồ và xem xét việc sử dụng thêm phụ kiện giảm xung nếu cần.
Đồng hồ áp suất dầu dùng cho máy nén khí
Máy nén khí là một trong những ứng dụng phổ biến của đồng hồ áp suất liquid-filled. Một số nhà sản xuất mô tả dòng đồng hồ có dầu là phù hợp cho máy nén khí, bơm và hệ thống thủy lực trong môi trường có rung động.
Cách chọn đồng hồ áp suất dầu đúng kỹ thuật
1. Xác định áp suất làm việc
Trước tiên cần xác định áp suất vận hành bình thường, áp suất cực đại và khả năng xuất hiện xung áp.
2. Chọn dải đo
Không nên chọn dải đo quá sát với áp suất cực đại của hệ thống. Cần tham khảo hướng dẫn của nhà sản xuất để lựa chọn thang đo phù hợp với áp suất làm việc và điều kiện động của hệ thống.
3. Xác định chuẩn ren
Đây là thông số rất quan trọng. Cần phân biệt rõ BSP/G, NPT và các chuẩn ren khác. Hai ren cùng được gọi chung là “ren 1/2 inch” nhưng không có nghĩa là có thể thay thế trực tiếp cho nhau.
4. Chọn kích thước mặt
63mm phù hợp với các vị trí nhỏ gọn. 100mm hoặc 160mm thường thuận lợi hơn khi cần đọc giá trị từ khoảng cách xa hơn.
5. Chọn chân đứng hoặc chân sau
Kiểu chân phải phù hợp với vị trí lắp thực tế và hướng quan sát của người vận hành.
6. Kiểm tra vật liệu
Nếu môi trường có khả năng ăn mòn hoặc yêu cầu độ bền cao, có thể cân nhắc đồng hồ vỏ inox và cấu hình phần tiếp xúc môi chất phù hợp.
7. Kiểm tra nhiệt độ
Nhiệt độ môi chất và nhiệt độ môi trường có thể ảnh hưởng đến lựa chọn model. Không nên sử dụng một thông số nhiệt độ chung cho mọi loại đồng hồ.
8. Xem xét rung động và xung áp
Nếu thiết bị thường xuyên rung hoặc áp suất biến động nhanh, loại liquid-filled là một lựa chọn đáng xem xét. Với các hệ thống có xung áp mạnh, có thể cần kết hợp phụ kiện bảo vệ phù hợp.
Đồng hồ áp suất dầu khác gì đồng hồ áp suất khô?
| Tiêu chí | Đồng hồ áp suất dầu | Đồng hồ áp suất khô |
|---|---|---|
| Chất lỏng trong vỏ | Có | Không |
| Khả năng giảm dao động kim | Tốt hơn trong điều kiện rung phù hợp | Thấp hơn khi rung mạnh |
| Ứng dụng rung động | Phù hợp | Phù hợp hơn với môi trường ít rung |
| Khả năng đọc khi áp suất dao động | Thường ổn định hơn | Kim có thể dao động nhiều hơn |
| Chi phí | Thường cao hơn loại khô tương đương | Thường kinh tế hơn |
Đồng hồ áp suất dầu giá bao nhiêu?
Giá đồng hồ áp suất dầu phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thương hiệu, kích thước mặt, vật liệu vỏ, vật liệu ống Bourdon, kiểu chân, chuẩn ren, dải đo, cấp chính xác và chất lỏng làm đầy.
| Yếu tố | Ảnh hưởng đến giá |
|---|---|
| Thương hiệu | Khác nhau theo nhà sản xuất |
| Kích thước mặt | Mặt lớn thường có giá cao hơn |
| Vật liệu | Inox thường cao hơn cấu hình vật liệu phổ thông |
| Cấp chính xác | Độ chính xác cao thường yêu cầu cấu hình cao hơn |
| Dải áp suất | Dải đo đặc biệt hoặc áp suất cao có thể làm thay đổi giá |
| Chất lỏng làm đầy | Glycerin và silicone tùy cấu hình |
| Kiểu kết nối | BSP, NPT và các chuẩn đặc biệt |
Do đó, để báo giá chính xác cần cung cấp tối thiểu kích thước mặt + dải đo + kiểu chân + chuẩn ren + vật liệu + số lượng.
Ứng dụng của đồng hồ áp suất dầu
- Hệ thống thủy lực.
- Máy ép thủy lực.
- Máy bơm.
- Máy nén khí.
- Hệ thống khí nén.
- Đường ống nước.
- Thiết bị công nghiệp.
- Hệ thống HVAC.
- Thiết bị sản xuất.
- Hệ thống có rung động và xung áp.
WIKA hiện cũng phân loại các mẫu liquid-filled pressure gauge cho những điểm đo có tải áp suất động hoặc rung động cao, bao gồm ứng dụng bơm, máy nén và thủy lực.
Lưu ý khi lắp đặt đồng hồ áp suất dầu
- Kiểm tra đúng chuẩn ren trước khi lắp.
- Không dùng lực tác động trực tiếp lên thân đồng hồ để siết ren.
- Không để đồng hồ chịu rung động hoặc va đập vượt giới hạn thiết kế.
- Không sử dụng đồng hồ vượt quá dải áp suất cho phép.
- Kiểm tra nhiệt độ môi chất trước khi lựa chọn model.
- Đối với hệ thống có xung áp mạnh, cân nhắc phụ kiện giảm xung hoặc giải pháp bảo vệ đồng hồ.
- Lắp đồng hồ ở vị trí thuận tiện cho việc quan sát và bảo trì.
Mua đồng hồ áp suất dầu chính hãng tại DTA Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM cung cấp các thiết bị đo áp suất và thiết bị công nghiệp cho hệ thống đường ống, bơm, khí nén và thủy lực.
Khi lựa chọn đồng hồ áp suất dầu, DTA có thể tư vấn theo các thông tin thực tế của hệ thống như:
- Dải áp suất cần đo.
- Kích thước mặt 63mm, 80mm, 100mm, 160mm…
- Chân đứng hoặc chân sau.
- Ren G/BSP, NPT hoặc chuẩn khác.
- Đồng hồ vỏ inox hoặc cấu hình vật liệu phù hợp.
- Loại glycerin hoặc silicone tùy điều kiện làm việc.
- Ứng dụng nước, khí nén, dầu thủy lực và môi trường công nghiệp.
Thông tin liên hệ:
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM
Địa chỉ: Thôn Đồng Trì, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: 0961 332 786
Email: kt.dtavietnam@gmail.com
Website: dtavietnam.com
Câu hỏi thường gặp về đồng hồ áp suất dầu
Đồng hồ áp suất dầu là gì?
Đồng hồ áp suất dầu là đồng hồ đo áp suất có chứa chất lỏng bên trong vỏ, phổ biến là glycerin hoặc silicone. Chất lỏng giúp giảm ảnh hưởng của rung động và dao động kim.
Đồng hồ áp suất dầu có dùng để đo dầu thủy lực không?
Có, nếu model được nhà sản xuất quy định phù hợp với dầu thủy lực và đáp ứng yêu cầu về dải đo, vật liệu phần tiếp xúc môi chất, nhiệt độ và kết nối.
Đồng hồ áp suất dầu glycerin có tốt hơn đồng hồ khô không?
Hai loại phục vụ các điều kiện khác nhau. Đồng hồ có glycerin đặc biệt hữu ích khi vị trí lắp có rung động hoặc áp suất dao động. Với môi trường ít rung, đồng hồ khô có thể đáp ứng yêu cầu và có cấu hình kinh tế hơn.
Đồng hồ áp suất dầu có những loại nào?
Có thể phân loại theo chất lỏng làm đầy, vật liệu, kích thước mặt, kiểu chân, dải đo, cấp chính xác và ứng dụng. Các loại thường gặp gồm đồng hồ áp suất dầu glycerin, silicone, chân đứng, chân sau, vỏ inox và đồng hồ dùng cho thủy lực.
Đồng hồ áp suất dầu có những kích thước mặt nào?
Các kích thước phổ biến gồm 63mm, 80mm, 100mm và 160mm. Một số nhà sản xuất còn cung cấp nhiều kích thước khác.
Nên chọn đồng hồ áp suất dầu ren G hay NPT?
Phải chọn theo chuẩn ren của cổng kết nối trên hệ thống. Không nên chỉ dựa vào đường kính danh nghĩa 1/4 inch hoặc 1/2 inch vì BSP/G và NPT là các chuẩn ren khác nhau.
Kết luận
Đồng hồ áp suất dầu là giải pháp phù hợp cho nhiều hệ thống cần đo áp suất trong điều kiện rung động hoặc áp suất biến động. Cấu tạo phổ biến sử dụng ống Bourdon kết hợp chất lỏng làm đầy như glycerin hoặc silicone để tạo hiệu ứng giảm chấn.
Khi mua đồng hồ áp suất dầu, cần xác định chính xác dải đo, kích thước mặt, kiểu chân, chuẩn ren, vật liệu, môi chất, nhiệt độ, cấp chính xác và mức độ rung động. Đây là những yếu tố quan trọng hơn việc chỉ lựa chọn theo tên gọi hoặc giá bán.
