Đồng hồ đo áp suất hơi nóng là thiết bị dùng để đo và hiển thị áp suất của hơi nước, hơi nóng trong đường ống, lò hơi, nồi hơi, hệ thống gia nhiệt, thiết bị trao đổi nhiệt và các hệ thống công nghiệp sử dụng hơi. Khác với đo khí nén hoặc nước ở nhiệt độ thông thường, môi trường hơi nóng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với nhiệt độ của môi chất và khả năng bảo vệ phần tử đo.
Để đồng hồ làm việc ổn định trong hệ thống hơi nóng, ngoài việc lựa chọn đúng thang đo, đường kính mặt, kiểu chân và tiêu chuẩn ren, cần đặc biệt quan tâm đến nhiệt độ hơi, vật liệu phần tiếp xúc môi chất và phụ kiện siphon.
Trong ứng dụng hơi nước, siphon tạo ra vùng ngưng tụ giúp hạn chế hơi nóng tiếp xúc trực tiếp với đồng hồ. Đây là lý do siphon/pigtail thường được sử dụng cùng đồng hồ áp suất trong hệ thống hơi.
Đồng hồ đo áp suất hơi nóng là gì?
Đồng hồ đo áp suất hơi nóng là loại đồng hồ áp suất được lựa chọn để đo áp suất của hơi nước hoặc môi chất dạng hơi ở nhiệt độ cao.
Về nguyên lý, nhiều đồng hồ áp suất cơ sử dụng ống Bourdon làm phần tử cảm biến. Khi áp suất tác động vào ống Bourdon, phần tử đo biến dạng và chuyển động này được truyền tới cơ cấu kim để hiển thị giá trị áp suất trên mặt đồng hồ.
Tuy nhiên, đối với hơi nóng, vấn đề không chỉ nằm ở khả năng đo áp suất. Nhiệt độ cao của hơi có thể vượt quá giới hạn cho phép của đồng hồ. Vì vậy, hệ thống đo thường cần một giải pháp giảm nhiệt như siphon, cooling element hoặc cấu hình bảo vệ nhiệt phù hợp. WIKA khuyến nghị sử dụng pressure gauge siphon để bảo vệ đồng hồ trong các ứng dụng hơi nóng.
Đồng hồ áp suất hơi nóng dùng ở đâu?
Đồng hồ đo áp suất hơi nóng được sử dụng trong nhiều hệ thống công nghiệp:
- Lò hơi và nồi hơi.
- Đường ống dẫn hơi nước.
- Hệ thống cấp hơi nhà máy.
- Thiết bị gia nhiệt bằng hơi.
- Máy sấy công nghiệp.
- Thiết bị trao đổi nhiệt.
- Hệ thống hấp và tiệt trùng.
- Thiết bị dệt may sử dụng hơi.
- Hệ thống thực phẩm và đồ uống.
- Hệ thống HVAC và gia nhiệt.
- Nhà máy hóa chất, dầu khí và năng lượng.
Tại sao không nên lắp trực tiếp đồng hồ vào đường hơi nóng?
Đây là điểm rất quan trọng khi lựa chọn đồng hồ đo áp suất hơi nóng.
Nếu hơi nước ở nhiệt độ cao đi trực tiếp vào đồng hồ, nhiệt có thể truyền vào phần tử đo và các bộ phận bên trong. Khi nhiệt độ vượt quá giới hạn thiết kế của đồng hồ, khả năng đo, độ bền và tuổi thọ thiết bị có thể bị ảnh hưởng.
WIKA nêu rõ rằng trong ứng dụng steam, siphon được sử dụng để bảo vệ pressure gauge khỏi tác động của môi chất nóng. Siphon tạo ra nước ngưng tụ, hình thành một lớp ngăn giữa hơi nóng và thiết bị đo.
Do đó, đối với hệ thống hơi nóng, cấu hình thực tế thường được xem xét theo dạng:
Đường ống hơi → van cách ly → siphon/pigtail → đồng hồ áp suất
Tùy thiết kế hệ thống, có thể bổ sung thêm van kim, van 3 ngã, bộ giảm xung hoặc các phụ kiện bảo vệ khác.
Siphon đồng hồ áp suất hơi nóng là gì?
Siphon là phụ kiện được lắp giữa đường ống hơi và đồng hồ áp suất nhằm giúp giảm nhiệt truyền trực tiếp đến thiết bị đo.
Trong siphon, hơi nóng ngưng tụ thành nước và phần nước ngưng này tạo thành một hàng rào nhiệt giữa môi chất nóng và đồng hồ. WIKA cho biết siphon được thiết kế cho dịch vụ hơi nước và có tác dụng bảo vệ thiết bị đo khỏi môi chất nóng cũng như giảm ảnh hưởng của các xung áp nhanh.
Siphon pigtail
Pigtail siphon có dạng vòng xoắn thường được sử dụng trong các vị trí lắp đặt theo phương đứng. Đây là cấu hình phổ biến trong hệ thống hơi nóng.
Siphon coil
Coil siphon có dạng cuộn và thường được sử dụng cho một số cấu hình lấy áp theo phương ngang. Việc lựa chọn pigtail hay coil cần căn cứ vào vị trí lắp đặt và cấu hình đường ống.
Cấu tạo hệ thống đồng hồ đo áp suất hơi nóng
| Thành phần | Chức năng |
|---|---|
| Đồng hồ áp suất | Đo và hiển thị áp suất hơi. |
| Ống Bourdon | Phần tử cảm biến áp suất trong nhiều loại đồng hồ cơ. |
| Siphon | Giảm tác động của nhiệt độ cao và tạo vùng ngưng tụ bảo vệ đồng hồ. |
| Van cách ly | Cô lập đồng hồ khỏi hệ thống khi kiểm tra hoặc bảo trì. |
| Van kim/van 3 ngã | Tùy cấu hình, hỗ trợ kiểm tra, xả hoặc cô lập thiết bị đo. |
| Đầu nối | Kết nối hệ thống đo với đường ống. |
Đồng hồ đo áp suất hơi nóng có những loại nào?
Đồng hồ áp suất hơi nóng chân đứng
Đây là loại có chân kết nối nằm phía dưới đồng hồ. Kiểu chân này phù hợp với các vị trí lắp đặt mà điểm lấy áp nằm phía dưới.
Khi sử dụng cho hơi nóng, cần kiểm tra cấu hình nhiệt độ của chính model và kết hợp siphon phù hợp nếu nhiệt độ môi chất vượt quá giới hạn cho phép của đồng hồ.
Đồng hồ áp suất hơi nóng chân sau
Đồng hồ chân sau có đầu kết nối nằm ở phía sau mặt đồng hồ, phù hợp với một số thiết bị, bảng điều khiển hoặc vị trí cần lắp mặt đồng hồ theo phương trực diện.
Đồng hồ áp suất hơi nóng inox
Đồng hồ inox có thể được lựa chọn khi môi trường làm việc có yêu cầu cao hơn về khả năng chống ăn mòn hoặc vật liệu của thiết bị.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa vỏ inox, chân kết nối inox và toàn bộ phần tiếp xúc môi chất bằng inox. Không nên chỉ dựa vào tên gọi “đồng hồ inox” để kết luận toàn bộ cấu tạo.
Đồng hồ áp suất hơi nóng có dầu
Đồng hồ áp suất có dầu là đồng hồ được nạp chất lỏng bên trong vỏ. Chất lỏng giúp giảm ảnh hưởng của rung động đối với cơ cấu chuyển động và kim chỉ thị.
Tuy nhiên, đồng hồ có dầu không đồng nghĩa với việc có thể tiếp xúc trực tiếp với hơi nóng ở bất kỳ nhiệt độ nào. Nếu nhiệt độ môi chất cao hơn giới hạn cho phép của đồng hồ, vẫn cần siphon hoặc giải pháp giảm nhiệt phù hợp. WIKA cũng hướng dẫn sử dụng siphon, diaphragm seal hoặc capillary line khi nhiệt độ môi chất vượt quá giới hạn cho phép của gauge.
Thông số kỹ thuật cần quan tâm khi chọn đồng hồ áp suất hơi nóng
| Thông số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Áp suất đo | Xác định áp suất làm việc và áp suất tối đa của hệ thống. |
| Thang đo | Lựa chọn phù hợp với áp suất thực tế. |
| Nhiệt độ hơi | Yếu tố quan trọng để xác định cấu hình bảo vệ nhiệt. |
| Đường kính mặt | Quyết định khả năng quan sát và phù hợp với không gian lắp đặt. |
| Kiểu chân | Chân đứng, chân sau hoặc cấu hình chuyên dụng. |
| Tiêu chuẩn ren | G/BSP, NPT hoặc tiêu chuẩn khác tùy hệ thống. |
| Vật liệu | Phải phù hợp với môi trường và điều kiện vận hành. |
| Cấp chính xác | Lựa chọn theo yêu cầu đo thực tế. |
| Siphon | Cân nhắc khi đo hơi nóng để bảo vệ đồng hồ khỏi nhiệt độ cao. |
| Rung động/xung áp | Cần xem xét tại vị trí gần bơm, van hoặc thiết bị tạo dao động áp suất. |
Đồng hồ áp suất hơi nóng nên chọn thang đo bao nhiêu?
Thang đo phải được lựa chọn dựa trên áp suất vận hành thực tế của hệ thống. Một số dải đo có thể gặp trong ứng dụng công nghiệp gồm:
- 0–1 bar
- 0–1,6 bar
- 0–2,5 bar
- 0–4 bar
- 0–6 bar
- 0–10 bar
- 0–16 bar
- 0–25 bar
- 0–40 bar
Đây chỉ là các dải tham khảo. Dải đo thực tế phụ thuộc vào model, nhà sản xuất và yêu cầu của hệ thống.
Không nên chọn đồng hồ có thang đo quá sát áp suất làm việc nếu hệ thống thường xuyên dao động hoặc có xung áp. Đồng thời, thang đo quá lớn cũng làm giảm khả năng quan sát những thay đổi nhỏ của áp suất.
Đồng hồ áp suất hơi nóng 0–10 bar
Đồng hồ áp suất hơi nóng 0–10 bar là cấu hình phù hợp khi áp suất vận hành của hệ thống nằm trong vùng đo tương ứng.
Tuy nhiên, khi mua cần xác định đồng thời:
- Thang đo 0–10 bar.
- Nhiệt độ hơi.
- Đường kính mặt.
- Chân đứng hoặc chân sau.
- Ren G/BSP hoặc NPT.
- Vật liệu.
- Có cần siphon hay không.
- Có rung động hoặc xung áp hay không.
Đồng hồ áp suất hơi nóng 0–16 bar
Đồng hồ 0–16 bar thường được quan tâm trong các hệ thống hơi có áp suất cao hơn nhóm 0–10 bar.
Đối với ứng dụng này, không nên chỉ kiểm tra thang đo. Cần kiểm tra cả nhiệt độ môi chất, giới hạn nhiệt độ của gauge, khả năng chịu quá áp và cấu hình siphon.
Đồng hồ áp suất lò hơi
Đồng hồ áp suất lò hơi dùng để giám sát áp suất trong hệ thống lò hơi hoặc đường hơi liên quan. Đây là vị trí yêu cầu lựa chọn thiết bị đo phù hợp với áp suất và nhiệt độ thực tế.
Khi lựa chọn đồng hồ cho lò hơi, nên xác định:
- Áp suất làm việc bình thường.
- Áp suất tối đa.
- Nhiệt độ hơi.
- Vị trí lấy áp.
- Kiểu ren kết nối.
- Kích thước mặt đồng hồ.
- Yêu cầu về cấp chính xác.
- Cấu hình siphon hoặc phụ kiện bảo vệ.
Đối với hệ thống hơi, WIKA cũng phân biệt rõ việc bảo vệ đồng hồ khỏi nhiệt độ cao bằng siphon và các giải pháp khác như diaphragm seal/capillary cho những ứng dụng nhiệt độ cao đặc thù.
Đồng hồ áp suất hơi nước khác gì đồng hồ áp suất nước?
| Tiêu chí | Hơi nóng | Nước thông thường |
|---|---|---|
| Nhiệt độ môi chất | Có thể rất cao | Thường thấp hơn đáng kể |
| Yêu cầu bảo vệ nhiệt | Thường cần xem xét siphon hoặc giải pháp giảm nhiệt | Thường không cần siphon vì lý do nhiệt độ |
| Ứng dụng | Lò hơi, đường hơi, thiết bị gia nhiệt | Cấp nước, bơm, đường ống nước |
| Xung áp | Có thể xuất hiện khi van đóng/mở hoặc hệ thống thay đổi trạng thái | Phụ thuộc hệ thống |
| Vật liệu | Phải phù hợp với nhiệt độ và môi chất | Phụ thuộc chất lượng nước và môi trường |
Siphon pigtail và siphon coil khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | Pigtail | Coil |
|---|---|---|
| Hình dạng | Dạng vòng xoắn/pigtail | Dạng cuộn coil |
| Ứng dụng | Thường dùng cho lắp đặt theo phương đứng | Thường dùng cho cấu hình lấy áp theo phương ngang |
| Mục đích | Giảm tác động của hơi nóng lên đồng hồ | Giảm tác động của hơi nóng lên đồng hồ |
| Môi chất | Hơi nước, hơi nóng | Hơi nước, hơi nóng |
WIKA công bố pigtail cho các vị trí lắp đặt theo phương đứng và coil cho các vị trí theo phương ngang; cấu hình thực tế vẫn cần kiểm tra theo thiết kế đường ống.
Đồng hồ đo áp suất hơi nóng có cần siphon không?
Không nên trả lời chỉ bằng “có” hoặc “không” cho mọi trường hợp. Cần căn cứ vào nhiệt độ hơi và giới hạn nhiệt độ của model đồng hồ.
Trong ứng dụng steam, siphon là giải pháp phổ biến để giảm nhiệt truyền tới đồng hồ. WIKA mô tả siphon như một bộ phận làm mát/bảo vệ cho thiết bị đo áp suất trong môi trường nhiệt độ cao và hơi nước.
Đối với những ứng dụng nhiệt độ rất cao hoặc điều kiện đặc biệt, có thể cần các giải pháp như cooling element, diaphragm seal hoặc capillary thay vì chỉ sử dụng một cấu hình đồng hồ tiêu chuẩn.
Những lỗi thường gặp khi chọn đồng hồ áp suất hơi nóng
- Chọn đồng hồ chỉ dựa vào thang đo mà bỏ qua nhiệt độ hơi.
- Lắp trực tiếp gauge vào đường hơi nóng mà không kiểm tra giới hạn nhiệt độ.
- Không sử dụng siphon khi cấu hình hệ thống yêu cầu bảo vệ nhiệt.
- Nhầm ren NPT với BSP/G.
- Không xác định chân đứng hay chân sau.
- Chọn thang đo quá sát áp suất vận hành.
- Không kiểm tra áp suất xung và điều kiện rung động.
- Cho rằng đồng hồ có dầu có thể chịu mọi nhiệt độ hơi.
- Chỉ nhìn chữ “inox” mà không kiểm tra vật liệu phần tiếp xúc môi chất.
Cách chọn đồng hồ đo áp suất hơi nóng đúng kỹ thuật
- Xác định môi chất: hơi nước, hơi nóng hoặc loại hơi khác.
- Xác định áp suất: áp suất làm việc, áp suất tối đa và khả năng xung áp.
- Xác định nhiệt độ: đây là thông số đặc biệt quan trọng đối với hệ thống hơi.
- Chọn thang đo: phù hợp với áp suất thực tế.
- Chọn kích thước mặt: dựa vào vị trí và khoảng cách quan sát.
- Chọn kiểu chân: chân đứng, chân sau hoặc cấu hình khác.
- Kiểm tra ren: G/BSP, NPT hoặc tiêu chuẩn yêu cầu.
- Chọn vật liệu: phù hợp với môi trường.
- Xác định siphon: lựa chọn loại phù hợp với vị trí lấy áp.
- Kiểm tra datasheet: đối chiếu giới hạn nhiệt độ, áp suất và cấu hình của đúng model trước khi đặt hàng.
Báo giá đồng hồ đo áp suất hơi nóng
Giá đồng hồ đo áp suất hơi nóng phụ thuộc vào thương hiệu, xuất xứ, đường kính mặt, thang đo, vật liệu, cấp chính xác, kiểu chân và đặc biệt là cấu hình phụ kiện bảo vệ nhiệt.
Nếu sử dụng cho hệ thống hơi, báo giá có thể bao gồm:
- Đồng hồ áp suất.
- Siphon pigtail hoặc coil.
- Van cách ly.
- Van kim hoặc van 3 ngã tùy yêu cầu.
- Đầu nối và phụ kiện lắp đặt.
Do đó, để báo giá chính xác nên cung cấp tối thiểu áp suất hơi, nhiệt độ hơi, thang đo mong muốn, đường kính mặt, kiểu chân, tiêu chuẩn ren và số lượng.
Câu hỏi thường gặp về đồng hồ đo áp suất hơi nóng
Đồng hồ đo áp suất hơi nóng dùng để làm gì?
Thiết bị dùng để đo và hiển thị áp suất của hơi nước hoặc hơi nóng trong đường ống, lò hơi, nồi hơi và thiết bị sử dụng hơi.
Đồng hồ áp suất hơi nóng có cần siphon không?
Trong ứng dụng hơi nước, siphon thường được sử dụng để giảm tác động của nhiệt độ cao lên đồng hồ. Việc có bắt buộc hay không phải căn cứ vào nhiệt độ môi chất và giới hạn cho phép của model đồng hồ.
Siphon pigtail dùng để làm gì?
Pigtail tạo một đoạn đường ống ngưng tụ, giúp hạn chế hơi nóng tiếp xúc trực tiếp với đồng hồ và đồng thời có thể giúp giảm ảnh hưởng của xung áp.
Đồng hồ áp suất hơi nóng có dầu có tốt không?
Đồng hồ có dầu có thể hữu ích khi vị trí lắp đặt có rung động hoặc dao động kim. Tuy nhiên, dầu trong vỏ không thay thế cho giải pháp bảo vệ nhiệt khi đo hơi nóng ở nhiệt độ cao.
Đồng hồ áp suất hơi nóng nên chọn 0–10 bar hay 0–16 bar?
Phải căn cứ vào áp suất vận hành thực tế của hệ thống. Ngoài thang đo, cần kiểm tra nhiệt độ hơi và khả năng chịu áp của chính model.
Đồng hồ áp suất hơi nóng dùng ren G hay NPT?
Phụ thuộc vào hệ thống và model. Cần xác định chính xác tiêu chuẩn ren trước khi đặt hàng, không nên chỉ dựa vào kích thước danh nghĩa.
Mua đồng hồ đo áp suất hơi nóng ở đâu?
Khi mua đồng hồ đo áp suất hơi nóng, nên cung cấp đầy đủ thông số của hệ thống để lựa chọn đúng đồng hồ và phụ kiện bảo vệ nhiệt.
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM cung cấp thiết bị đo áp suất và thiết bị công nghiệp, hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo áp suất, nhiệt độ, thang đo, kiểu chân, tiêu chuẩn ren, vật liệu và điều kiện lắp đặt.
Thông tin liên hệ:
- CÔNG TY: CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM
- Điện thoại: 0961 332 786
- Email: kt.dtavietnam@gmail.com
- Website: dtavietnam.com
- Địa chỉ: Thôn Đồng Trì, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Kết luận
Đồng hồ đo áp suất hơi nóng khác với đồng hồ dùng cho nước hoặc khí nén ở yêu cầu kiểm soát nhiệt độ môi chất. Khi lựa chọn cần đồng thời xác định áp suất, nhiệt độ hơi, thang đo, kiểu chân, tiêu chuẩn ren, vật liệu và điều kiện rung động.
Đặc biệt, với hệ thống hơi nước, siphon pigtail hoặc coil là phụ kiện cần được xem xét để tạo vùng ngưng tụ và hạn chế hơi nóng tiếp xúc trực tiếp với đồng hồ. Việc lựa chọn đúng gauge kết hợp phụ kiện bảo vệ nhiệt giúp hệ thống đo phù hợp hơn với điều kiện vận hành thực tế.
