Chọn loại phụ kiện

Mặt bích thép là phụ kiện đường ống được chế tạo từ thép carbon, thép hợp kim hoặc các loại vật liệu thép phù hợp, sử dụng để kết nối ống với van, máy bơm, thiết bị hoặc các đoạn đường ống bằng liên kết bulông. Mặt bích giúp tạo ra mối nối chắc chắn, có thể tháo lắp và thuận tiện cho công tác kiểm tra, bảo trì hệ thống.

Mặt bích thép được sử dụng phổ biến trong hệ thống cấp thoát nước, PCCC, HVAC, dầu khí, hơi, khí nén, hóa chất, nhà máy công nghiệp và các hệ thống đường ống yêu cầu kết nối mặt bích. Tùy theo thiết kế, sản phẩm có thể là mặt bích thép rỗng, mặt bích thép đặc, mặt bích thép hàn cổ, mặt bích thép hàn trượt, mặt bích thép ren, mặt bích thép bích lồng hoặc các dạng chuyên dụng khác.

Trong hệ thống tiêu chuẩn ASME, B16.5 quy định mặt bích và phụ kiện mặt bích từ NPS 1/2 đến NPS 24, bao gồm các yêu cầu về cấp áp suất, vật liệu, kích thước, dung sai, đánh dấu và thử nghiệm. Đối với mặt bích thép đường kính lớn NPS 26 đến NPS 60, có thể áp dụng ASME B16.47.

Mặt bích thép là gì?

Mặt bích thép là một chi tiết dạng đĩa hoặc vòng có các lỗ bulông xung quanh, được sử dụng để tạo liên kết giữa các thành phần trong hệ thống đường ống. Mặt bích thường được lắp với một mặt bích đối diện và sử dụng gioăng làm kín cùng bulông, đai ốc để tạo thành mối nối.

Khác với phương pháp hàn trực tiếp, kết nối bằng mặt bích cho phép tháo rời đường ống hoặc thiết bị khi cần bảo trì, thay thế van, máy bơm, đồng hồ hoặc các thiết bị khác.

Tùy vào loại mặt bích và tiêu chuẩn thiết kế, mặt bích thép có thể được chế tạo bằng phương pháp rèn, cán, gia công hoặc các phương pháp sản xuất phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.

Mặt bích thép tiếng Anh là gì?

Mặt bích thép trong tiếng Anh thường được gọi là Steel Flange.

Một số tên tiếng Anh thường gặp:

  • Steel Flange: mặt bích thép.
  • Carbon Steel Flange: mặt bích thép carbon.
  • Forged Steel Flange: mặt bích thép rèn.
  • Weld Neck Flange: mặt bích hàn cổ.
  • Slip On Flange: mặt bích hàn trượt.
  • Threaded Flange: mặt bích ren.
  • Blind Flange: mặt bích mù hoặc mặt bích đặc.
  • Lap Joint Flange: mặt bích bích lồng.

Cấu tạo mặt bích thép

Một mặt bích thép thông thường có các bộ phận và đặc điểm hình học chính sau:

Bộ phận Chức năng
Thân mặt bích Tạo kết cấu chính và chịu lực của mặt bích.
Lỗ tâm Cho phép môi chất đi qua đối với mặt bích rỗng.
Lỗ bulông Dùng để lắp bulông kết nối hai mặt bích.
Bề mặt làm kín Tiếp xúc với gioăng để tạo độ kín cho mối nối.
Cổ bích Có trên một số loại mặt bích như weld neck để kết nối với đường ống.
Rãnh hoặc gờ làm kín Được thiết kế tùy theo dạng mặt bích và kiểu gioăng sử dụng.

Nguyên lý kết nối của mặt bích thép

Mặt bích thép hoạt động theo nguyên lý tạo liên kết cơ khí giữa hai đầu đường ống hoặc giữa đường ống và thiết bị.

Bước 1: Đưa hai mặt bích vào vị trí

Hai mặt bích được bố trí đối diện nhau, căn chỉnh đồng tâm và bảo đảm các lỗ bulông tương ứng.

Bước 2: Lắp gioăng

Gioăng được đặt giữa hai bề mặt làm kín. Loại gioăng cần phù hợp với tiêu chuẩn mặt bích, môi chất, áp suất và nhiệt độ làm việc.

Bước 3: Lắp bulông

Bulông được đưa qua các lỗ trên hai mặt bích và siết bằng đai ốc.

Bước 4: Siết bulông

Bulông cần được siết theo trình tự phù hợp để phân bố lực ép tương đối đồng đều lên gioăng và bề mặt làm kín.

Khi được lựa chọn và lắp đặt đúng, mối nối mặt bích có thể tạo ra kết nối chắc chắn đồng thời thuận tiện cho việc tháo lắp bảo trì.

Phân loại mặt bích thép phổ biến

1. Mặt bích thép rỗng

Mặt bích thép rỗng có lỗ tâm cho phép môi chất đi qua và thường được sử dụng để kết nối đường ống với van, thiết bị hoặc một đoạn đường ống khác.

2. Mặt bích thép đặc

Mặt bích thép đặc, còn gọi là mặt bích mù, có phần trung tâm kín và được sử dụng để bịt đầu đường ống hoặc cô lập một nhánh hệ thống.

3. Mặt bích thép hàn cổ

Mặt bích hàn cổ có phần cổ kéo dài để kết nối với đường ống bằng phương pháp hàn. Loại này thường được sử dụng trong các hệ thống yêu cầu khả năng chịu áp lực và độ ổn định cao, tùy theo thiết kế và tiêu chuẩn.

4. Mặt bích thép hàn trượt

Mặt bích hàn trượt được lắp trượt vào bên ngoài đường ống trước khi thực hiện mối hàn. Đây là loại mặt bích phổ biến trong nhiều hệ thống đường ống công nghiệp.

5. Mặt bích thép ren

Mặt bích thép ren có phần ren bên trong để kết nối với đường ống có ren ngoài. Loại này có thể được sử dụng khi hệ thống không thuận tiện cho việc hàn, nhưng cần lựa chọn đúng tiêu chuẩn ren.

6. Mặt bích thép bích lồng

Mặt bích bích lồng được sử dụng cùng với stub end và cho phép tháo lắp thuận tiện trong một số thiết kế đường ống. Loại này thường được lựa chọn dựa trên yêu cầu vật liệu, môi chất và cấu tạo hệ thống.

Phân loại mặt bích thép theo kiểu kết nối

Loại Tên tiếng Anh Đặc điểm
Mặt bích hàn cổ Weld Neck Flange Có cổ bích, kết nối với ống bằng hàn.
Mặt bích hàn trượt Slip On Flange Lắp trượt vào ống và hàn cố định.
Mặt bích ren Threaded Flange Kết nối với đường ống bằng ren.
Mặt bích mù Blind Flange Dùng để bịt kín đầu đường ống hoặc thiết bị.
Mặt bích bích lồng Lap Joint Flange Sử dụng kết hợp với stub end.
Mặt bích hàn socket Socket Weld Flange Đường ống được đưa vào phần socket trước khi hàn.

Mặt bích thép carbon là gì?

Mặt bích thép carbon là mặt bích được chế tạo từ thép carbon và là một trong những dòng được sử dụng phổ biến trong hệ thống đường ống công nghiệp.

ASTM A105/A105M là một trong những tiêu chuẩn vật liệu thường gặp đối với các chi tiết thép carbon rèn dùng cho đường ống chịu áp lực, trong đó phạm vi tiêu chuẩn bao gồm mặt bích, phụ kiện, van và các chi tiết tương tự.

Cần phân biệt giữa tiêu chuẩn vật liệu và tiêu chuẩn kích thước mặt bích. Ví dụ, một mặt bích có thể sử dụng vật liệu ASTM A105 nhưng kích thước và cấp áp suất lại được thiết kế theo ASME B16.5.

Vật liệu mặt bích thép

Vật liệu Đặc điểm Ứng dụng tham khảo
Thép carbon Phổ biến, phù hợp nhiều hệ thống công nghiệp. Nước, khí, dầu, công nghiệp.
ASTM A105 Thép carbon rèn dùng cho chi tiết đường ống chịu áp lực. Mặt bích, phụ kiện, van và hệ thống áp lực.
Thép hợp kim Có thể đáp ứng yêu cầu đặc biệt về nhiệt độ hoặc cơ tính tùy mác thép. Hệ thống công nghiệp chuyên dụng.
Thép mạ Có lớp phủ bề mặt giúp tăng khả năng chống ăn mòn bề mặt trong điều kiện phù hợp. Nước, công trình và đường ống phù hợp.

Tiêu chuẩn mặt bích thép

Mặt bích thép có thể được sản xuất theo nhiều hệ tiêu chuẩn khác nhau. Không nên chỉ dựa vào tên DN hoặc đường kính ống mà cần xác định chính xác tiêu chuẩn của sản phẩm.

ASME B16.5

ASME B16.5 là tiêu chuẩn quan trọng đối với pipe flanges và flanged fittings từ NPS 1/2 đến NPS 24. Tiêu chuẩn quy định các nội dung như cấp áp suất–nhiệt độ, vật liệu, kích thước, dung sai, đánh dấu, thử nghiệm và cách xác định các lỗ mở. Phiên bản hiện hành trên trang ASME là B16.5-2025.

Các cấp Class phổ biến gồm Class 150, 300, 400, 600, 900, 1500; Class 2500 được quy định cho một phạm vi kích thước nhất định.

ASME B16.47

Đối với mặt bích thép đường kính lớn từ NPS 26 đến NPS 60, ASME B16.47 là tiêu chuẩn chuyên biệt. Tiêu chuẩn này bao gồm yêu cầu về cấp áp suất–nhiệt độ, vật liệu, kích thước, dung sai, đánh dấu và thử nghiệm.

DIN

Mặt bích theo hệ DIN thường được gặp trong các hệ thống sử dụng cấp áp suất PN như PN6, PN10, PN16, PN25, PN40 hoặc các cấp phù hợp với tiêu chuẩn và sản phẩm cụ thể.

EN

Hệ tiêu chuẩn EN được sử dụng rộng rãi tại châu Âu và có nhiều quy định liên quan đến mặt bích, kích thước, cấp áp suất và vật liệu.

JIS

Mặt bích JIS thường được sử dụng trong các hệ thống thiết bị và đường ống theo tiêu chuẩn Nhật Bản, trong đó các cấp như JIS 5K, JIS 10K, JIS 16K có thể được gặp tùy sản phẩm.

BS

Mặt bích theo tiêu chuẩn BS, chẳng hạn BS 4504 hoặc các tiêu chuẩn liên quan, được sử dụng trong một số hệ thống đường ống và thiết bị công nghiệp.

Class 150, Class 300 và PN16 khác nhau thế nào?

Tiêu chí Class 150 Class 300 PN16
Hệ tiêu chuẩn thường gặp ASME/ANSI ASME/ANSI DIN/EN
Cách biểu thị Class Class PN
Thiết kế Theo tiêu chuẩn tương ứng Theo tiêu chuẩn tương ứng Theo tiêu chuẩn tương ứng
Khả năng chịu áp Phụ thuộc vật liệu và nhiệt độ Phụ thuộc vật liệu và nhiệt độ Phụ thuộc tiêu chuẩn, vật liệu và điều kiện làm việc

Lưu ý: không nên quy đổi Class 150 sang PN16 hoặc Class 300 sang một cấp PN cố định chỉ bằng một con số. Cấp áp suất thực tế còn phụ thuộc tiêu chuẩn, vật liệu và nhiệt độ làm việc.

Bảng kích thước mặt bích thép tham khảo

DN Kích thước ống danh nghĩa Inch Ứng dụng tham khảo
DN15 15A 1/2″ Đường ống nhỏ
DN20 20A 3/4″ Đường ống nhỏ
DN25 25A 1″ Nước, khí
DN32 32A 1 1/4″ Đường ống nhỏ
DN40 40A 1 1/2″ Cấp nước, công nghiệp
DN50 50A 2″ Nước, HVAC, PCCC
DN65 65A 2 1/2″ PCCC, công nghiệp
DN80 80A 3″ Cấp nước, HVAC
DN100 100A 4″ Đường ống công nghiệp
DN125 125A 5″ Hệ thống công nghiệp
DN150 150A 6″ Cấp nước, PCCC
DN200 200A 8″ Đường ống lớn
DN250 250A 10″ Công nghiệp
DN300 300A 12″ Đường ống lớn

Bảng trên chỉ mang tính tham khảo về kích thước danh nghĩa. Kích thước thực tế của mặt bích như đường kính ngoài, đường kính vòng lỗ, số lượng lỗ bulông, đường kính lỗ, chiều dày và đường kính lỗ tâm phải tra theo đúng tiêu chuẩn và Class/PN của sản phẩm.

Mặt bích thép DN50

Mặt bích thép DN50 tương ứng với kích thước danh nghĩa 2 inch và được sử dụng phổ biến trong các hệ thống cấp nước, PCCC, HVAC, khí nén và đường ống công nghiệp.

Khi lựa chọn mặt bích DN50 cần xác định rõ tiêu chuẩn như JIS, DIN/EN, BS hoặc ASME, đồng thời xác định cấp áp suất và kiểu mặt bích. Không nên chỉ yêu cầu “mặt bích DN50” nếu hệ thống cần đồng bộ chính xác với van hoặc đường ống.

Mặt bích thép DN100

Mặt bích thép DN100 là loại mặt bích kích thước danh nghĩa 4 inch, thường được sử dụng trong hệ thống cấp nước, PCCC, HVAC, xử lý nước và nhiều hệ thống đường ống công nghiệp.

Đối với DN100, cần đặc biệt kiểm tra tiêu chuẩn lỗ bulông và kích thước vòng lỗ trước khi đặt hàng để tránh trường hợp mặt bích khác tiêu chuẩn không thể ghép trực tiếp với van hoặc phụ kiện.

Mặt bích thép DN150

Mặt bích thép DN150 tương ứng với kích thước danh nghĩa 6 inch và thường được sử dụng cho các hệ thống đường ống có lưu lượng lớn hơn.

DN150 có thể xuất hiện ở nhiều hệ tiêu chuẩn và cấp áp suất khác nhau, vì vậy thông tin DN150 không đủ để xác định chính xác kích thước mặt bích. Cần xác định thêm tiêu chuẩn, PN/Class, kiểu mặt bích và vật liệu.

Mặt bích thép PN16

Mặt bích thép PN16 là cách gọi phổ biến đối với mặt bích sử dụng cấp áp suất danh nghĩa PN16 trong các hệ thống theo tiêu chuẩn phù hợp.

PN16 không phải là một kích thước. Khi đặt hàng cần cung cấp tối thiểu DN và tiêu chuẩn mặt bích, ví dụ mặt bích thép DN100 PN16 theo đúng tiêu chuẩn mà hệ thống đang sử dụng.

Mặt bích thép JIS 10K

Mặt bích thép JIS 10K thường được sử dụng trong hệ thống đường ống theo tiêu chuẩn Nhật Bản. JIS 10K có cấu hình lỗ bulông và kích thước riêng, do đó không nên ghép với mặt bích thuộc tiêu chuẩn khác chỉ vì cùng DN.

Đặc biệt khi kết nối van JIS 10K với đường ống hoặc mặt bích DIN/EN, cần kiểm tra chính xác kích thước vòng lỗ, số lượng lỗ, đường kính lỗ và kích thước tổng thể.

Mặt bích thép dùng để làm gì?

  • Kết nối đường ống với van công nghiệp.
  • Kết nối đường ống với máy bơm.
  • Kết nối đường ống với thiết bị đo.
  • Kết nối các đoạn đường ống.
  • Bịt kín đầu đường ống bằng mặt bích mù.
  • Tạo mối nối có thể tháo lắp để bảo trì.
  • Sử dụng trong hệ thống cấp nước và xử lý nước.
  • Sử dụng trong hệ thống PCCC.
  • Sử dụng trong hệ thống HVAC.
  • Sử dụng trong các hệ thống khí nén và khí công nghiệp.
  • Sử dụng trong nhà máy sản xuất và các hệ thống công nghiệp.
  • Sử dụng trong dầu khí, hóa chất hoặc môi chất khác khi vật liệu và cấp áp suất đáp ứng yêu cầu.

Ưu điểm của mặt bích thép

  • Kết nối chắc chắn khi được lựa chọn và lắp đặt đúng.
  • Có thể tháo lắp thuận tiện hơn so với một số kiểu kết nối cố định.
  • Phù hợp với nhiều loại van và thiết bị công nghiệp.
  • Có nhiều kích thước và cấp áp suất.
  • Có nhiều kiểu kết nối như hàn cổ, hàn trượt, ren, socket weld và bích lồng.
  • Có thể sử dụng trong nhiều hệ thống đường ống khác nhau.
  • Thuận tiện cho công tác bảo trì và thay thế thiết bị.

Nhược điểm của mặt bích thép

  • Kích thước và trọng lượng thường lớn hơn một số kiểu kết nối khác.
  • Cần sử dụng bulông, đai ốc và gioăng phù hợp.
  • Yêu cầu căn chỉnh chính xác khi lắp đặt.
  • Thép carbon có thể bị ăn mòn nếu không được bảo vệ trong môi trường phù hợp.
  • Không thể tùy ý ghép hai mặt bích khác tiêu chuẩn chỉ vì cùng DN.
  • Cần kiểm tra cấp áp suất theo nhiệt độ và vật liệu thay vì chỉ nhìn vào PN hoặc Class.

So sánh mặt bích thép và mặt bích inox

Tiêu chí Mặt bích thép Mặt bích inox
Vật liệu Thép carbon hoặc thép hợp kim tùy loại Thép không gỉ như inox 304, 316…
Khả năng chống ăn mòn Phụ thuộc vật liệu và lớp bảo vệ Thường tốt hơn trong nhiều môi trường ăn mòn
Chi phí Thường kinh tế hơn Thường cao hơn
Ứng dụng Nước, PCCC, HVAC, công nghiệp Thực phẩm, hóa chất và môi trường yêu cầu chống ăn mòn tùy vật liệu
Lựa chọn Dựa trên áp suất, nhiệt độ, môi chất và tiêu chuẩn Dựa trên môi chất, khả năng chống ăn mòn và điều kiện làm việc

So sánh mặt bích thép và mặt bích gang

Tiêu chí Mặt bích thép Mặt bích gang
Vật liệu Thép carbon/thép hợp kim Gang
Độ bền cơ học Phụ thuộc mác thép và thiết kế Phụ thuộc loại gang
Khả năng chịu va đập Thường phù hợp hơn trong các ứng dụng yêu cầu độ dai cao, tùy vật liệu Cần xem xét đặc tính của từng loại gang
Ứng dụng Công nghiệp, nước, PCCC, dầu khí… Cấp nước và các hệ thống phù hợp

Mặt bích thép có những tiêu chuẩn nào?

Một sản phẩm mặt bích thép có thể đồng thời được xác định bởi nhiều thông tin khác nhau:

  • Tiêu chuẩn kích thước: ASME, EN, DIN, JIS, BS…
  • Vật liệu: ASTM A105, A350, A694 hoặc vật liệu khác tùy yêu cầu.
  • Kích thước danh nghĩa: DN hoặc NPS.
  • Cấp áp suất: PN hoặc Class.
  • Kiểu mặt bích: Weld Neck, Slip On, Blind, Threaded, Socket Weld, Lap Joint…
  • Bề mặt làm kín: RF, FF, RTJ hoặc kiểu phù hợp với thiết kế.

ASTM A961/A961M là tiêu chuẩn quy định các yêu cầu chung áp dụng cho nhiều nhóm mặt bích thép, phụ kiện rèn, van và chi tiết đường ống; trong danh mục này có ASTM A105/A105M, A182/A182M, A694/A694M và một số tiêu chuẩn vật liệu khác.

Mặt bích thép RF, FF và RTJ là gì?

Mặt bích RF

RF – Raised Face là kiểu mặt bích có phần bề mặt làm kín nhô lên. Đây là cấu hình phổ biến trong nhiều hệ thống đường ống công nghiệp.

Mặt bích FF

FF – Flat Face là mặt bích có bề mặt làm kín phẳng. Việc sử dụng FF hay RF phải phù hợp với thiết bị, gioăng và tiêu chuẩn kết nối của hệ thống.

Mặt bích RTJ

RTJ – Ring Type Joint sử dụng rãnh và vòng gioăng kim loại chuyên dụng. Loại này thường được sử dụng trong những hệ thống có yêu cầu cao về khả năng làm kín, tùy cấp áp suất và thiết kế.

Cách lựa chọn mặt bích thép phù hợp

  1. Xác định DN hoặc NPS: xác định kích thước danh nghĩa của đường ống.
  2. Xác định tiêu chuẩn: ASME, DIN/EN, JIS, BS hoặc tiêu chuẩn mà hệ thống đang sử dụng.
  3. Xác định Class hoặc PN: lựa chọn theo áp suất, nhiệt độ và tiêu chuẩn.
  4. Xác định vật liệu: thép carbon, thép hợp kim hoặc vật liệu khác phù hợp.
  5. Xác định kiểu mặt bích: Weld Neck, Slip On, Blind, Threaded, Socket Weld…
  6. Xác định bề mặt làm kín: RF, FF, RTJ hoặc cấu hình yêu cầu.
  7. Kiểm tra môi chất: nước, khí, dầu, hơi, hóa chất…
  8. Kiểm tra nhiệt độ: xác định giới hạn làm việc của vật liệu và gioăng.
  9. Kiểm tra kích thước lỗ bulông: số lượng lỗ, đường kính lỗ và đường kính vòng lỗ.
  10. Kiểm tra hồ sơ vật liệu: với dự án công nghiệp có thể yêu cầu chứng chỉ vật liệu, CO, CQ hoặc tài liệu kiểm tra theo yêu cầu.

Lưu ý khi lắp đặt mặt bích thép

  • Kiểm tra đúng DN và tiêu chuẩn trước khi lắp đặt.
  • Kiểm tra Class hoặc PN của hai mặt bích kết nối.
  • Kiểm tra số lượng và vị trí lỗ bulông.
  • Kiểm tra tình trạng bề mặt làm kín.
  • Lựa chọn gioăng phù hợp với mặt bích và môi chất.
  • Căn chỉnh hai mặt bích trước khi siết bulông.
  • Không dùng bulông hoặc gioăng không phù hợp với thiết kế.
  • Siết bulông theo trình tự phù hợp để phân bố lực ép đều.
  • Kiểm tra độ kín sau khi đưa hệ thống vào vận hành.

Bảo quản mặt bích thép

Do thép carbon có khả năng bị oxy hóa trong điều kiện ẩm ướt, mặt bích thép cần được bảo quản ở nơi khô ráo và hạn chế tiếp xúc trực tiếp với nước hoặc môi trường ăn mòn.

  • Bảo quản nơi khô ráo.
  • Hạn chế để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với nền ẩm.
  • Giữ nguyên lớp bảo vệ bề mặt nếu sản phẩm có xử lý chống ăn mòn.
  • Kiểm tra tình trạng bề mặt trước khi đưa vào lắp đặt.
  • Bảo vệ các bề mặt làm kín khỏi va đập và trầy xước.

Mặt bích thép giá bao nhiêu?

Giá mặt bích thép phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước DN, tiêu chuẩn, vật liệu, Class/PN, kiểu mặt bích, độ dày, phương pháp chế tạo và số lượng đặt hàng.

Một mặt bích thép DN50 PN16 sẽ có mức giá khác với mặt bích thép DN150 PN16 hoặc mặt bích thép ASTM A105 Class 300. Vì vậy, không nên báo giá chỉ dựa vào tên “mặt bích thép”.

Để báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp tối thiểu:

  • Kích thước DN/NPS.
  • Tiêu chuẩn mặt bích.
  • PN hoặc Class.
  • Vật liệu.
  • Kiểu mặt bích.
  • Bề mặt làm kín.
  • Số lượng.

Mua mặt bích thép ở đâu?

Khi mua mặt bích thép, nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng xác nhận rõ kích thước, tiêu chuẩn, vật liệu và cấp áp suất của sản phẩm.

Đối với công trình hoặc dự án công nghiệp, nên kiểm tra thêm tài liệu kỹ thuật, chứng chỉ vật liệu, CO, CQ và các hồ sơ liên quan nếu hồ sơ dự án yêu cầu.

DTA VIET NAM EQUIPMENT MATERIAL JSC cung cấp các dòng phụ kiện và vật tư đường ống công nghiệp, trong đó có mặt bích và các phụ kiện kết nối theo nhiều kích thước, tiêu chuẩn và điều kiện sử dụng khác nhau.

FAQ – Câu hỏi thường gặp về mặt bích thép

Mặt bích thép là gì?

Mặt bích thép là phụ kiện đường ống được chế tạo từ vật liệu thép, sử dụng để kết nối đường ống với van, máy bơm, thiết bị hoặc các đoạn ống bằng bulông và gioăng.

Mặt bích thép tiếng Anh là gì?

Mặt bích thép tiếng Anh là Steel Flange. Nếu là thép carbon có thể gọi là Carbon Steel Flange.

Mặt bích thép có những loại nào?

Các loại phổ biến gồm mặt bích hàn cổ, mặt bích hàn trượt, mặt bích ren, mặt bích mù, mặt bích socket weld và mặt bích bích lồng.

Mặt bích thép PN16 là gì?

Mặt bích thép PN16 là mặt bích sử dụng cấp áp suất danh nghĩa PN16 theo tiêu chuẩn tương ứng. Khi mua cần xác định thêm DN và tiêu chuẩn để bảo đảm đúng kích thước.

Mặt bích thép Class 150 là gì?

Class 150 là một cấp rating được sử dụng trong hệ tiêu chuẩn ASME. Khả năng chịu áp thực tế cần được xác định theo vật liệu và nhiệt độ làm việc, không nên hiểu Class 150 là một áp suất cố định cho mọi điều kiện.

Mặt bích thép DN50 là bao nhiêu inch?

DN50 thường tương ứng với kích thước danh nghĩa 2 inch. Tuy nhiên, kích thước thực tế của mặt bích phải được tra theo đúng tiêu chuẩn và cấp áp suất.

Mặt bích thép DN100 là bao nhiêu inch?

DN100 thường tương ứng với kích thước danh nghĩa 4 inch.

Mặt bích thép có chịu được áp suất cao không?

Có thể sử dụng mặt bích thép trong các hệ thống áp suất cao khi lựa chọn đúng vật liệu, tiêu chuẩn, Class/PN, nhiệt độ và thiết kế. Không nên đánh giá khả năng chịu áp chỉ dựa vào vật liệu thép.

Mặt bích thép A105 là gì?

Đây là cách gọi mặt bích sử dụng vật liệu ASTM A105/A105M. Tiêu chuẩn này áp dụng cho các chi tiết thép carbon rèn dùng trong hệ thống đường ống chịu áp lực, bao gồm mặt bích, phụ kiện và van.

ASME B16.5 dùng cho mặt bích nào?

ASME B16.5 áp dụng cho pipe flanges và flanged fittings từ NPS 1/2 đến NPS 24 và quy định các nội dung như rating áp suất–nhiệt độ, vật liệu, kích thước, dung sai, đánh dấu và thử nghiệm.

Mặt bích thép và mặt bích inox khác nhau thế nào?

Mặt bích thép thường được lựa chọn cho các hệ thống công nghiệp cần giải pháp kinh tế và đáp ứng yêu cầu cơ học phù hợp. Mặt bích inox thường được lựa chọn khi cần khả năng chống ăn mòn cao hơn, tùy loại inox và môi trường sử dụng.

Kết luận

Mặt bích thép là một trong những phụ kiện kết nối quan trọng trong hệ thống đường ống, được sử dụng rộng rãi để kết nối đường ống với van, máy bơm, thiết bị và các phụ kiện khác. Sản phẩm có nhiều chủng loại như mặt bích hàn cổ, hàn trượt, mặt bích ren, mặt bích mù, socket weld và bích lồng.

Khi lựa chọn mặt bích thép, cần quan tâm đồng thời đến DN/NPS, tiêu chuẩn, vật liệu, PN/Class, kiểu mặt bích, bề mặt làm kín, nhiệt độ, áp suất và môi chất. Đặc biệt, không nên ghép hai mặt bích chỉ dựa trên cùng DN mà bỏ qua tiêu chuẩn kích thước và cấu hình lỗ bulông.

Đối với sản phẩm dùng trong dự án công nghiệp, nên kiểm tra đầy đủ model, tiêu chuẩn, vật liệu và hồ sơ kỹ thuật để bảo đảm mặt bích phù hợp với hệ thống thực tế.