Chọn thương hiệu khác

logo-Zenner
logo-aut
icon-dong-ho-nuoc-Flowtech
icon-dong-ho-nuoc-Pmax
icon-dong-ho-nuoc-T-flow
icon-dong-ho-nuoc-Sanwa
icon-dong-ho-nuoc-komax
logo-dupan
icon-dong-ho-nuoc-Unik
icon-dong-ho-nuoc-minh-hoa
icon-dong-ho-nuoc-Itron

Đồng hồ nước AUT là thiết bị dùng để đo lưu lượng nước đi qua đường ống, được sử dụng trong hệ thống cấp nước dân dụng, tòa nhà, nhà máy, khu công nghiệp, hệ thống PCCC và các công trình hạ tầng kỹ thuật. Tùy từng model, đồng hồ AUT có thể được thiết kế dạng nối ren hoặc mặt bích, phù hợp với nhiều kích thước đường ống từ DN15 đến DN300.

Việc lựa chọn đồng hồ nước cần dựa trên đường kính danh nghĩa, lưu lượng sử dụng, áp suất, nhiệt độ, kiểu kết nối và yêu cầu đo đếm của từng hệ thống. Vì thông số giữa các model có thể khác nhau, cần kiểm tra đúng catalogue của sản phẩm trước khi đặt hàng và lắp đặt.

Đồng hồ nước AUT là gì?

Đồng hồ nước AUT là thiết bị đo lưu lượng nước mang thương hiệu AUT, có chức năng ghi nhận lượng nước đi qua đường ống và hiển thị kết quả trên bộ đếm.

Trong thực tế, đồng hồ nước AUT có thể được sử dụng cho:

  • Đo nước sạch.
  • Đo lưu lượng nước trong hệ thống cấp nước.
  • Đo nước cho nhà máy và khu công nghiệp.
  • Đo nước tại chung cư, tòa nhà, khách sạn.
  • Đo nước cho hệ thống tưới.
  • Đo lưu lượng tại các tuyến ống kỹ thuật.
  • Đo lưu lượng đầu vào hoặc đầu ra của hệ thống xử lý nước.

Tên tiếng Anh của đồng hồ nước AUT

Tùy cách gọi theo từng dòng sản phẩm, đồng hồ nước AUT có thể được gọi bằng các tên tiếng Anh như:

  • Water Meter: đồng hồ nước.
  • Water Flow Meter: đồng hồ đo lưu lượng nước.
  • Mechanical Water Meter: đồng hồ nước dạng cơ.
  • Flanged Water Meter: đồng hồ nước kết nối mặt bích.
  • Threaded Water Meter: đồng hồ nước kết nối ren.

Cấu tạo đồng hồ nước AUT

Cấu tạo cụ thể phụ thuộc vào từng model, tuy nhiên một đồng hồ nước dạng cơ thường bao gồm các bộ phận chính:

Bộ phận Chức năng
Thân đồng hồ Bảo vệ các bộ phận bên trong và tạo đường dẫn cho dòng nước.
Bộ phận đo Tiếp nhận tác động của dòng nước để xác định lưu lượng.
Cánh đo/bộ truyền động Chuyển chuyển động của dòng nước thành chuyển động đo.
Bộ truyền động Truyền chuyển động từ bộ phận đo đến cơ cấu hiển thị.
Mặt số Hiển thị tổng lượng nước đã đi qua đồng hồ.
Kính bảo vệ Bảo vệ mặt số khỏi bụi, nước và tác động bên ngoài.
Đầu nối Kết nối đồng hồ với đường ống, có thể là ren hoặc mặt bích tùy model.

Nguyên lý hoạt động của đồng hồ nước AUT

Đối với dòng đồng hồ nước cơ, khi nước đi qua thân đồng hồ, dòng chảy tác động lên cơ cấu đo. Chuyển động này được truyền qua cơ cấu truyền động đến bộ đếm để hiển thị lượng nước đã đi qua.

Về nguyên lý cơ bản:

Dòng nước → Bộ phận đo → Cơ cấu truyền động → Bộ đếm → Hiển thị lưu lượng tích lũy

Độ chính xác thực tế phụ thuộc vào thiết kế của đồng hồ, dải lưu lượng, điều kiện lắp đặt, chất lượng nước và model cụ thể.

Phân loại đồng hồ nước AUT

1. Đồng hồ nước AUT nối ren

Đồng hồ nước nối ren thường được sử dụng cho các đường ống có kích thước nhỏ, chẳng hạn DN15, DN20, DN25, DN32, DN40 hoặc DN50 tùy model.

Dòng này thường phù hợp với hệ thống cấp nước dân dụng, nhà ở, cửa hàng, văn phòng và các hệ thống có đường kính ống nhỏ.

2. Đồng hồ nước AUT mặt bích

Đối với đường ống có kích thước lớn, đồng hồ thường sử dụng kết nối mặt bích. Kích thước có thể từ DN50 trở lên tùy dòng sản phẩm.

Khi lựa chọn cần kiểm tra đồng thời:

  • DN của đường ống.
  • Tiêu chuẩn mặt bích.
  • PN hoặc cấp áp suất phù hợp.
  • Chiều dài lắp đặt.
  • Đường kính và vị trí lỗ bu lông.

3. Đồng hồ nước AUT dạng cơ

Đồng hồ nước dạng cơ sử dụng cơ cấu cơ học để đo và hiển thị lượng nước. Đây là cấu hình phổ biến trong nhiều hệ thống cấp nước.

4. Đồng hồ nước AUT đường kính lớn

Các model đường kính lớn được sử dụng cho tuyến ống cấp nước chính, hệ thống nhà máy, khu công nghiệp, trạm bơm và các công trình có lưu lượng lớn.

Thông số kỹ thuật đồng hồ nước AUT

Thông số dưới đây mang tính định hướng. Khi mua cần đối chiếu đúng model và catalogue của nhà sản xuất.

Thông số Đặc điểm
Thương hiệu AUT
Loại sản phẩm Đồng hồ đo nước
Môi chất Nước
Kích thước DN15 – DN300 tùy model
Kiểu kết nối Nối ren hoặc mặt bích tùy model
Thân đồng hồ Phụ thuộc từng dòng sản phẩm
Kiểu đo Phụ thuộc model
Kiểu hiển thị Bộ đếm cơ hoặc cấu hình điện tử tùy model
Áp suất làm việc Phụ thuộc model và điều kiện vận hành
Nhiệt độ làm việc Phụ thuộc model
Tiêu chuẩn đo lường Cần kiểm tra theo model và yêu cầu sử dụng

Đồng hồ nước AUT DN15

Đồng hồ nước AUT DN15 tương đương đường kính danh nghĩa khoảng 1/2 inch, thường được sử dụng cho các hệ thống đường ống nhỏ như cấp nước hộ gia đình, phòng trọ, căn hộ hoặc các điểm sử dụng nước riêng biệt.

Đồng hồ nước AUT DN20

Đồng hồ nước AUT DN20 tương đương 3/4 inch. Đây là kích thước thường gặp trong các hệ thống cấp nước nhỏ và các nhánh đường ống trong công trình.

Đồng hồ nước AUT DN25

Đồng hồ nước AUT DN25 tương đương 1 inch. Kích thước này được sử dụng cho các tuyến ống cấp nước có lưu lượng lớn hơn so với DN15 và DN20.

Đồng hồ nước AUT DN50

Đồng hồ nước AUT DN50 tương đương 2 inch. Đây là kích thước phổ biến trong hệ thống cấp nước kỹ thuật, công trình dân dụng và một số hệ thống công nghiệp.

Đồng hồ nước AUT DN100

Đồng hồ nước AUT DN100 tương đương 4 inch, thường được sử dụng trên đường ống chính của tòa nhà, nhà máy, hệ thống cấp nước và các công trình có lưu lượng tương đối lớn.

Đồng hồ nước AUT DN150 – DN300

Các kích thước từ DN150 đến DN300 thường được sử dụng cho các tuyến ống chính, trạm cấp nước, hệ thống xử lý nước, nhà máy, khu công nghiệp và hạ tầng cấp nước.

Đối với đồng hồ đường kính lớn, việc lựa chọn không nên chỉ dựa vào DN. Cần xác định lưu lượng nhỏ nhất, lưu lượng danh định, lưu lượng lớn nhất và điều kiện vận hành để lựa chọn model phù hợp.

Ứng dụng của đồng hồ nước AUT

  • Hệ thống cấp nước sạch.
  • Nhà ở và khu dân cư.
  • Chung cư và tòa nhà.
  • Khách sạn, nhà hàng.
  • Nhà máy và khu công nghiệp.
  • Trạm bơm.
  • Hệ thống xử lý nước.
  • Hệ thống tưới tiêu.
  • Đường ống cấp nước cho các công trình xây dựng.
  • Hệ thống phân phối nước nội bộ.

Ưu điểm của đồng hồ nước AUT

  • Có nhiều kích thước để lựa chọn tùy model.
  • Có thể đáp ứng các hệ thống đường ống nhỏ và lớn.
  • Kiểu kết nối đa dạng tùy dòng sản phẩm.
  • Cấu tạo phù hợp với hệ thống đo đếm nước.
  • Dễ kết hợp với hệ thống đường ống và van khóa.
  • Phù hợp nhiều loại công trình cấp nước.

Cách lựa chọn đồng hồ nước AUT phù hợp

1. Xác định kích thước đường ống

Trước tiên cần xác định DN của đường ống. Không nên lựa chọn đồng hồ chỉ dựa trên kích thước ống mà bỏ qua yêu cầu về lưu lượng.

2. Xác định lưu lượng nước

Đây là yếu tố quan trọng để lựa chọn đồng hồ. Cần xác định lưu lượng tối thiểu, lưu lượng sử dụng thông thường và lưu lượng lớn nhất.

3. Kiểm tra kiểu kết nối

Với đồng hồ nối ren cần kiểm tra kích thước và loại ren. Với đồng hồ mặt bích cần kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích, PN và kích thước lắp đặt.

4. Kiểm tra điều kiện môi chất

Đồng hồ cần được lựa chọn đúng cho loại nước, nhiệt độ và điều kiện vận hành thực tế. Nếu sử dụng cho nước nóng hoặc môi trường đặc biệt, cần chọn đúng model được nhà sản xuất cho phép.

5. Kiểm tra yêu cầu đo đếm

Nếu đồng hồ được sử dụng cho mục đích thương mại, tính tiền nước hoặc đo đếm chính thức, cần kiểm tra các yêu cầu về phê duyệt mẫu, kiểm định và quy định đo lường áp dụng tại nơi sử dụng.

Hướng dẫn lắp đặt đồng hồ nước AUT

Để đồng hồ hoạt động ổn định, cần lắp đặt theo hướng dẫn của nhà sản xuất đối với từng model.

  1. Kiểm tra đồng hồ trước khi lắp đặt.
  2. Kiểm tra đúng DN và kiểu kết nối.
  3. Vệ sinh đường ống trước khi đưa đồng hồ vào hệ thống.
  4. Lắp đồng hồ đúng chiều mũi tên dòng chảy.
  5. Đảm bảo đường ống được căn chỉnh, tránh tạo lực kéo hoặc lực xoắn lên thân đồng hồ.
  6. Sử dụng gioăng phù hợp đối với kết nối mặt bích.
  7. Siết bu lông đều và đúng kỹ thuật.
  8. Mở van từ từ để tránh hiện tượng tăng áp đột ngột.
  9. Kiểm tra rò rỉ sau khi hệ thống vận hành.

Những lưu ý khi sử dụng đồng hồ nước AUT

  • Không lắp đồng hồ trên đường ống có lưu lượng vượt quá giới hạn của model.
  • Không để cặn bẩn hoặc vật thể lạ đi vào bộ phận đo.
  • Không tác động lực mạnh lên mặt kính hoặc bộ đếm.
  • Đảm bảo đồng hồ được lắp đúng chiều dòng chảy.
  • Kiểm tra định kỳ tình trạng rò rỉ tại các mối nối.
  • Với đường ống lớn, cần bố trí không gian đủ để kiểm tra và bảo trì.
  • Tuân thủ hướng dẫn lắp đặt riêng của từng model.

Đồng hồ nước AUT giá bao nhiêu?

Giá đồng hồ nước AUT phụ thuộc vào kích thước, model, kiểu kết nối, vật liệu, cấp chính xác, cấu hình đo và số lượng đặt hàng.

Kích thước Ứng dụng tham khảo Giá
DN15 – DN25 Hệ thống đường ống nhỏ Liên hệ báo giá
DN32 – DN50 Công trình và hệ thống cấp nước Liên hệ báo giá
DN65 – DN100 Đường ống kỹ thuật Liên hệ báo giá
DN125 – DN200 Hệ thống cấp nước lớn Liên hệ báo giá
DN250 – DN300 Đường ống chính, công nghiệp Liên hệ báo giá

Để nhận báo giá chính xác, nên cung cấp DN, lưu lượng, kiểu kết nối, môi chất, áp suất làm việc và số lượng cần mua.

Mua đồng hồ nước AUT chính hãng ở đâu?

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM cung cấp các thiết bị van công nghiệp, đồng hồ đo nước và phụ kiện đường ống cho hệ thống cấp nước, dân dụng và công nghiệp.

Khi mua đồng hồ nước AUT, DTA có thể hỗ trợ tư vấn lựa chọn kích thước, kiểu kết nối và cấu hình phù hợp với hệ thống thực tế.

Thông tin liên hệ:

  • Công ty: CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM
  • Website: dtavietnam.com
  • Điện thoại: +84 961332786
  • Email: kt.dtavietnam@gmail.com
  • Địa chỉ: Thôn Đồng Trì, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

Câu hỏi thường gặp về đồng hồ nước AUT

Đồng hồ nước AUT dùng để làm gì?

Đồng hồ nước AUT được sử dụng để đo và ghi nhận lượng nước đi qua đường ống, phục vụ quản lý, kiểm soát và đo đếm lưu lượng nước.

Đồng hồ nước AUT có những kích thước nào?

Tùy dòng sản phẩm, đồng hồ có thể có các kích thước từ DN15 đến DN300 hoặc các kích thước khác theo catalogue. Cần xác định model cụ thể để biết chính xác dải kích thước.

Đồng hồ nước AUT DN50 là bao nhiêu inch?

DN50 tương đương kích thước danh nghĩa 2 inch.

Đồng hồ nước AUT DN100 là bao nhiêu inch?

DN100 tương đương kích thước danh nghĩa 4 inch.

Có thể lắp đồng hồ nước AUT theo chiều ngược lại không?

Không nên. Đồng hồ phải được lắp theo chiều dòng chảy được đánh dấu trên thân hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Lắp sai chiều có thể ảnh hưởng đến khả năng đo và vận hành.

Đồng hồ nước AUT có dùng cho nước nóng được không?

Chỉ sử dụng khi model cụ thể được nhà sản xuất thiết kế và công bố phù hợp với nước nóng. Không nên mặc định mọi đồng hồ nước AUT đều dùng được cho nước nóng.

Đồng hồ nước AUT có cần kiểm định không?

Nếu sử dụng cho mục đích đo đếm thương mại hoặc các trường hợp thuộc phạm vi quản lý đo lường, cần thực hiện theo quy định hiện hành và loại đồng hồ cụ thể.

Kết luận

Đồng hồ nước AUT là lựa chọn cho các hệ thống đo lưu lượng nước với nhiều kích thước và cấu hình kết nối tùy từng dòng sản phẩm. Khi lựa chọn, người sử dụng nên quan tâm đồng thời đến DN, lưu lượng, kiểu kết nối, áp suất, nhiệt độ, cấp chính xác và yêu cầu đo lường.

Nếu cần lựa chọn đúng model, nên cung cấp thông tin đường kính ống, lưu lượng sử dụng, môi chất, áp suất, kiểu kết nối và mục đích đo. DTA Việt Nam có thể hỗ trợ tư vấn cấu hình phù hợp trước khi báo giá.