Chọn loại phụ kiện

Cút thép là phụ kiện đường ống được sử dụng để thay đổi hướng dòng chảy của đường ống, phổ biến nhất là góc 45° và 90°. Sản phẩm thường được chế tạo từ thép carbon hoặc thép hợp kim và được sử dụng rộng rãi trong hệ thống cấp nước, PCCC, HVAC, dầu khí, khí nén, hơi, hóa chất và các hệ thống đường ống công nghiệp.

Tùy theo vật liệu, phương pháp kết nối, góc chuyển hướng, chiều bán kính và độ dày thành ống, cút thép có nhiều loại như cút thép 90°, cút thép 45°, cút thép hàn, cút thép đen, cút thép carbon, cút thép ASTM A234 WPB, cút thép SCH40, SCH80, cút LR và SR.

Trong hệ thống đường ống công nghiệp, cút thép hàn thường được lựa chọn theo các tiêu chuẩn như ASME B16.9 về kích thước và yêu cầu đối với phụ kiện hàn đối đầu sản xuất tại nhà máy. ASME hiện liệt kê B16.9-2024 là phiên bản của tiêu chuẩn này, áp dụng cho phụ kiện hàn đối đầu từ NPS 1/2 đến NPS 48, tương đương DN15 đến DN1200.

Cút thép là gì?

Cút thép là phụ kiện đường ống có dạng cong, được lắp đặt tại vị trí cần thay đổi hướng của tuyến ống. Thay vì nối hai đoạn ống theo đường thẳng, cút cho phép chuyển hướng dòng chảy theo một góc xác định.

Hai loại góc phổ biến nhất là cút 90° và cút 45°. Ngoài ra, tùy thiết kế hệ thống có thể sử dụng các loại cút có góc khác.

Cút thép hàn thường có hai đầu vát để hàn trực tiếp với đường ống. Khi được lựa chọn đúng kích thước, vật liệu, độ dày và tiêu chuẩn, mối nối hàn có thể tạo thành một phần liên tục của hệ thống đường ống.

Cút thép tiếng Anh là gì?

Cút thép trong tiếng Anh thường được gọi là Steel Elbow hoặc Steel Pipe Elbow.

Một số thuật ngữ thường gặp:

  • Steel Elbow: cút thép.
  • Carbon Steel Elbow: cút thép carbon.
  • Pipe Elbow: cút đường ống.
  • 90 Degree Elbow: cút 90°.
  • 45 Degree Elbow: cút 45°.
  • Long Radius Elbow: cút bán kính dài.
  • Short Radius Elbow: cút bán kính ngắn.
  • Butt Weld Elbow: cút hàn đối đầu.

Cấu tạo cút thép

Cút thép có kết cấu tương đối đơn giản nhưng kích thước hình học phải phù hợp với đường ống và tiêu chuẩn áp dụng.

Bộ phận Đặc điểm
Thân cút Phần cong chính giúp thay đổi hướng đường ống.
Hai đầu kết nối Dùng để kết nối cút với đường ống hoặc phụ kiện khác.
Đầu vát Thường có trên cút hàn đối đầu để chuẩn bị cho mối hàn.
Bán kính cong Quyết định dạng LR hoặc SR và ảnh hưởng đến hình học dòng chảy.
Chiều dày thành Phụ thuộc SCH, vật liệu, kích thước và thiết kế.

Nguyên lý hoạt động của cút thép

Cút thép không phải là thiết bị đóng mở dòng chảy. Chức năng chính của cút là thay đổi hướng tuyến ống nhưng vẫn duy trì đường dẫn cho môi chất đi qua.

Khi dòng chất lỏng hoặc khí đi qua phần cong của cút, hướng dòng chảy được thay đổi theo góc thiết kế của phụ kiện.

Cút thép 90°

Cút 90° thay đổi hướng đường ống khoảng 90°. Đây là loại được sử dụng phổ biến tại các vị trí cần chuyển hướng vuông góc.

Cút thép 45°

Cút 45° tạo ra chuyển hướng nhỏ hơn, thường được sử dụng khi hệ thống cần thay đổi hướng đường ống một cách từ từ hơn.

Phân loại cút thép phổ biến

1. Cút thép 90°

Cút thép 90° là loại phổ biến nhất trong hệ thống đường ống. Hai đầu cút tạo với nhau một góc khoảng 90°, giúp đường ống chuyển hướng vuông góc.

Cút 90° có thể được sản xuất theo dạng bán kính dài hoặc bán kính ngắn.

2. Cút thép 45°

Cút thép 45° được sử dụng để chuyển hướng đường ống khoảng 45°. Loại này thường được lựa chọn khi không cần chuyển hướng 90° hoặc khi thiết kế tuyến ống yêu cầu góc chuyển tiếp nhỏ hơn.

3. Cút thép LR

LR – Long Radius là cút có bán kính cong dài. So với cút bán kính ngắn cùng góc và kích thước danh nghĩa, dạng LR có đường cong lớn hơn.

Cút LR thường được sử dụng trong nhiều hệ thống đường ống công nghiệp, đặc biệt khi thiết kế cần quan tâm đến tổn thất áp suất và đặc tính dòng chảy.

4. Cút thép SR

SR – Short Radius là cút có bán kính cong ngắn hơn loại LR. Ưu điểm của dạng này là tiết kiệm không gian lắp đặt nhưng cần xem xét yêu cầu thiết kế và tổn thất dòng chảy của hệ thống.

5. Cút thép hàn

Cút thép hàn thường được kết nối với đường ống bằng phương pháp hàn đối đầu. Đây là loại phổ biến trong hệ thống đường ống công nghiệp.

6. Cút thép ren

Cút thép ren sử dụng kết nối ren thay vì hàn. Loại này thường được sử dụng cho các đường ống nhỏ hoặc những hệ thống yêu cầu kết nối tháo lắp theo ren.

Cút thép carbon là gì?

Cút thép carbon là loại cút được chế tạo từ thép carbon, trong đó một trong những vật liệu thường gặp đối với phụ kiện thép carbon dùng cho hệ thống đường ống chịu áp lực là ASTM A234/A234M.

ASTM A234/A234M quy định vật liệu cho phụ kiện thép carbon và thép hợp kim dạng wrought, kết cấu seamless hoặc welded, dùng cho đường ống chịu áp lực và thiết bị chịu áp lực ở điều kiện nhiệt độ trung bình và cao. Tiêu chuẩn này bao phủ các phụ kiện theo những tiêu chuẩn như ASME B16.9 và B16.11.

Trong thực tế thương mại, cụm cút thép A234 WPB thường được sử dụng để chỉ cút thép carbon thuộc nhóm vật liệu ASTM A234 với grade WPB. Tuy nhiên, khi mua hàng cần kiểm tra chứng từ vật liệu và tiêu chuẩn cụ thể thay vì chỉ dựa trên tên gọi.

Cút thép ASTM A234 WPB

Cút thép ASTM A234 WPB là một dòng phụ kiện thép carbon được sử dụng phổ biến trong đường ống công nghiệp.

Thông tin Tham khảo
Vật liệu ASTM A234 WPB
Loại phụ kiện Cút thép, co, tê và các phụ kiện phù hợp
Kết nối Hàn đối đầu hoặc kiểu kết nối theo thiết kế
Tiêu chuẩn kích thước ASME B16.9 hoặc tiêu chuẩn tương ứng
Kích thước DN15 đến DN1200 tùy sản phẩm
Ứng dụng Đường ống công nghiệp, nước, khí, dầu, hơi và môi chất phù hợp

ASME B16.9 quy định kích thước tổng thể, dung sai, rating, thử nghiệm và đánh dấu đối với phụ kiện hàn đối đầu sản xuất tại nhà máy; phạm vi kích thước là NPS 1/2–48.

Cút thép SCH40, SCH80, SCH160 là gì?

SCH là cách biểu thị Schedule liên quan đến chiều dày thành của đường ống hoặc phụ kiện theo hệ tiêu chuẩn áp dụng. Với cùng DN/NPS, các cấp SCH khác nhau có thể có chiều dày thành khác nhau.

Loại Đặc điểm Ứng dụng tham khảo
SCH20 Thành tương đối mỏng tùy kích thước Hệ thống phù hợp với thiết kế
SCH40 Phổ biến trong nhiều hệ thống Nước, khí, công nghiệp
SCH80 Thành dày hơn SCH40 ở nhiều kích thước Hệ thống yêu cầu điều kiện làm việc cao hơn tùy thiết kế
SCH160 Thành dày Hệ thống có yêu cầu thiết kế đặc biệt

Lưu ý: không nên hiểu SCH là một giá trị áp suất cố định. Khả năng chịu áp của hệ thống còn phụ thuộc đường kính, vật liệu, nhiệt độ, chiều dày thực tế, tiêu chuẩn thiết kế và điều kiện vận hành.

Cút thép hàn là gì?

Cút thép hàn là phụ kiện được kết nối với đường ống bằng phương pháp hàn. Đối với cút hàn đối đầu, hai đầu phụ kiện được chuẩn bị để tạo mối hàn với đầu ống.

ASME B16.9 là tiêu chuẩn quan trọng đối với các phụ kiện hàn đối đầu sản xuất tại nhà máy, bao gồm cút, tê, reducer và các dạng phụ kiện tương ứng.

ASME B16.25 quy định việc chuẩn bị đầu hàn đối đầu của các thành phần đường ống, bao gồm yêu cầu về vát mép và hình dạng đầu hàn.

Cút thép ren

Cút thép ren sử dụng đầu ren để kết nối với đường ống hoặc phụ kiện có ren tương ứng. Khi lựa chọn cần xác định chính xác loại ren như BSP, BSPT hoặc NPT, tránh chỉ ghi chung là “ren 1 inch”.

Đối với phụ kiện thép rèn nối ren hoặc socket weld, ASME B16.11 quy định rating, kích thước, dung sai, đánh dấu và yêu cầu vật liệu; tiêu chuẩn hiện được ASME liệt kê là B16.11-2021.

Cút thép đen là gì?

Cút thép đen là cách gọi thương mại thường dùng cho cút thép carbon có bề mặt màu đen hoặc chưa được mạ kẽm. Đây là cách gọi phổ biến trên thị trường vật tư đường ống.

Không nên đồng nhất “cút thép đen” với một tiêu chuẩn vật liệu cụ thể. Khi sử dụng cho dự án, cần kiểm tra mác thép, tiêu chuẩn kích thước, SCH, phương pháp chế tạo và yêu cầu kiểm tra.

Thông số kỹ thuật cút thép

Thông số Giá trị tham khảo
Tên sản phẩm Cút thép
Tên tiếng Anh Steel Elbow / Steel Pipe Elbow
Vật liệu Thép carbon, thép hợp kim tùy model
Góc 45°, 90° và các góc khác tùy thiết kế
Kiểu bán kính LR, SR
Kết nối Hàn đối đầu, ren, socket weld tùy loại
Kích thước DN15 – DN1200 tùy model và tiêu chuẩn
Độ dày SCH20, SCH40, SCH80, SCH160 hoặc theo thiết kế
Tiêu chuẩn ASME B16.9, ASME B16.11 và tiêu chuẩn tương ứng
Vật liệu phổ biến ASTM A234 WPB và các vật liệu phù hợp
Môi chất Nước, khí, dầu, hơi và môi chất phù hợp với vật liệu

Bảng kích thước cút thép thông dụng

DN Kích thước danh nghĩa Inch Ứng dụng tham khảo
DN15 15A 1/2″ Đường ống nhỏ
DN20 20A 3/4″ Nước, khí
DN25 25A 1″ Đường ống nhỏ
DN32 32A 1 1/4″ Công nghiệp
DN40 40A 1 1/2″ Công nghiệp
DN50 50A 2″ Nước, PCCC, HVAC
DN65 65A 2 1/2″ PCCC, công nghiệp
DN80 80A 3″ HVAC, công nghiệp
DN100 100A 4″ Cấp nước, công nghiệp
DN125 125A 5″ Đường ống công nghiệp
DN150 150A 6″ PCCC, cấp nước
DN200 200A 8″ Đường ống lớn
DN250 250A 10″ Công nghiệp
DN300 300A 12″ Đường ống lớn

Bảng trên thể hiện kích thước danh nghĩa tham khảo. Kích thước thực tế của cút như đường kính ngoài, chiều dày, bán kính cong và chiều dài đầu-cuối cần được xác định theo tiêu chuẩn và SCH cụ thể.

Cút thép DN50

Cút thép DN50 thường tương ứng với kích thước danh nghĩa 2 inch và là một trong những kích thước phổ biến trong đường ống công nghiệp, PCCC, HVAC và cấp nước.

Khi mua cút DN50 cần xác định thêm góc 45° hay 90°, LR hay SR, phương pháp kết nối, SCH và vật liệu. Chỉ thông tin DN50 chưa đủ để xác định chính xác sản phẩm.

Cút thép DN100

Cút thép DN100 thường tương ứng với kích thước danh nghĩa 4 inch. Đây là kích thước được sử dụng trong nhiều hệ thống cấp nước, PCCC, HVAC và đường ống công nghiệp.

Đối với cút DN100, cần kiểm tra đường kính ngoài, chiều dày thành và tiêu chuẩn kích thước trước khi đặt hàng để bảo đảm tương thích với đường ống.

Cút thép DN150

Cút thép DN150 thường tương ứng với kích thước danh nghĩa 6 inch. Sản phẩm được sử dụng trong các tuyến ống có kích thước lớn hơn như cấp nước, PCCC và các hệ thống công nghiệp.

Cút DN150 có thể có nhiều SCH, vật liệu và tiêu chuẩn khác nhau nên cần xác định đầy đủ thông số trước khi lựa chọn.

Cút thép 90 độ LR và SR khác nhau thế nào?

Tiêu chí Cút 90° LR Cút 90° SR
Bán kính cong Dài hơn Ngắn hơn
Không gian lắp đặt Cần không gian lớn hơn Tiết kiệm không gian hơn
Dòng chảy Thường thuận lợi hơn về hình học dòng chảy Cần xem xét tổn thất dòng chảy
Ứng dụng Nhiều hệ thống đường ống công nghiệp Hệ thống có yêu cầu hạn chế không gian

So sánh cút thép và cút inox

Tiêu chí Cút thép Cút inox
Vật liệu Thép carbon hoặc thép hợp kim Inox 304, 316 và các loại inox khác
Khả năng chống ăn mòn Phụ thuộc vật liệu và lớp bảo vệ Thường tốt hơn trong nhiều môi trường
Chi phí Thường kinh tế hơn Thường cao hơn
Ứng dụng Nước, PCCC, HVAC, công nghiệp Nước, thực phẩm, hóa chất và môi trường phù hợp
Lựa chọn Dựa vào áp suất, nhiệt độ, môi chất và tiêu chuẩn Dựa vào khả năng chống ăn mòn và điều kiện môi chất

So sánh cút thép và cút gang

Tiêu chí Cút thép Cút gang
Vật liệu Thép carbon/thép hợp kim Gang
Kết nối Thường hàn hoặc ren tùy loại Phụ thuộc thiết kế
Khả năng chịu va đập Phụ thuộc mác thép và thiết kế Phụ thuộc loại gang
Ứng dụng Đường ống công nghiệp, PCCC, nước, khí… Hệ thống phù hợp với thiết kế và vật liệu gang

Cút thép dùng để làm gì?

  • Thay đổi hướng đường ống 45°.
  • Thay đổi hướng đường ống 90°.
  • Kết nối các đoạn ống tại vị trí chuyển hướng.
  • Sử dụng trong hệ thống cấp nước.
  • Sử dụng trong hệ thống PCCC.
  • Sử dụng trong hệ thống HVAC.
  • Sử dụng trong hệ thống khí nén.
  • Sử dụng trong hệ thống hơi.
  • Sử dụng trong hệ thống dầu và khí.
  • Sử dụng trong nhà máy và đường ống công nghiệp.
  • Sử dụng trong các hệ thống hóa chất khi vật liệu đáp ứng yêu cầu môi chất.

Ưu điểm của cút thép

  • Kết cấu chắc chắn.
  • Có nhiều lựa chọn về kích thước.
  • Có nhiều góc chuyển hướng.
  • Có nhiều lựa chọn về SCH.
  • Phù hợp với nhiều hệ thống đường ống công nghiệp.
  • Có thể lựa chọn nhiều tiêu chuẩn và vật liệu.
  • Cút hàn tạo kết nối chắc chắn khi thi công đúng kỹ thuật.
  • Có các loại LR và SR để phù hợp với không gian lắp đặt khác nhau.

Nhược điểm của cút thép

  • Thép carbon có thể bị ăn mòn nếu không được bảo vệ phù hợp.
  • Cút hàn yêu cầu kỹ thuật thi công và kiểm tra mối hàn.
  • Cần xác định chính xác SCH và tiêu chuẩn khi thay thế sản phẩm.
  • Không nên ghép phụ kiện khác tiêu chuẩn chỉ vì cùng DN.
  • Cút SR có thể tạo điều kiện dòng chảy khác với cút LR và cần được lựa chọn theo thiết kế.

Tiêu chuẩn cút thép

ASME B16.9

ASME B16.9 là tiêu chuẩn quan trọng đối với phụ kiện hàn đối đầu sản xuất tại nhà máy. Tiêu chuẩn quy định kích thước tổng thể, dung sai, rating, thử nghiệm và đánh dấu; phạm vi kích thước từ NPS 1/2 đến NPS 48, tương đương DN15 đến DN1200. Phiên bản ASME đang công bố là B16.9-2024.

ASTM A234/A234M

ASTM A234/A234M là tiêu chuẩn vật liệu cho phụ kiện thép carbon và thép hợp kim dạng wrought sử dụng trong đường ống chịu áp lực và thiết bị chịu áp lực ở điều kiện nhiệt độ trung bình và cao. ASTM hiện liệt kê phiên bản A234/A234M-25 và phiên bản hoạt động A234/A234M-26 trên trang tiêu chuẩn.

ASME B16.11

ASME B16.11 áp dụng cho phụ kiện rèn nối ren và socket weld, quy định rating, kích thước, dung sai, đánh dấu và yêu cầu vật liệu. Các cấp thường được phân loại theo Class tùy kiểu kết nối.

Cút thép SCH40 và SCH80 khác nhau thế nào?

Tiêu chí SCH40 SCH80
Chiều dày Thường mỏng hơn SCH80 ở cùng kích thước Thường dày hơn SCH40 ở cùng kích thước
Khả năng chịu áp Phụ thuộc vật liệu và thiết kế Có thể đáp ứng điều kiện cao hơn tùy thiết kế
Trọng lượng Thường nhẹ hơn Thường nặng hơn
Ứng dụng Nhiều hệ thống thông dụng Hệ thống có yêu cầu về chiều dày cao hơn tùy thiết kế

Không nên kết luận SCH80 luôn chịu được một mức áp suất cụ thể cao hơn SCH40 trong mọi trường hợp. Cần kiểm tra vật liệu, kích thước, nhiệt độ và tiêu chuẩn thiết kế của sản phẩm.

Cách lựa chọn cút thép phù hợp

  1. Xác định DN/NPS: xác định kích thước danh nghĩa của đường ống.
  2. Xác định góc: cút 45°, 90° hoặc góc khác.
  3. Xác định LR/SR: lựa chọn bán kính dài hoặc ngắn theo thiết kế.
  4. Xác định vật liệu: thép carbon hoặc thép hợp kim phù hợp.
  5. Xác định SCH: SCH20, SCH40, SCH80, SCH160 hoặc theo yêu cầu thiết kế.
  6. Xác định tiêu chuẩn: ASME B16.9, ASME B16.11 hoặc tiêu chuẩn tương ứng.
  7. Xác định phương pháp kết nối: hàn đối đầu, ren hoặc socket weld.
  8. Kiểm tra môi chất: nước, khí, dầu, hơi hoặc hóa chất.
  9. Kiểm tra nhiệt độ và áp suất: bảo đảm vật liệu và chiều dày đáp ứng điều kiện làm việc.
  10. Kiểm tra hồ sơ: với dự án có yêu cầu, kiểm tra CO, CQ, chứng chỉ vật liệu và tài liệu kỹ thuật.

Lưu ý khi lắp đặt cút thép hàn

  • Kiểm tra đúng DN và SCH trước khi hàn.
  • Kiểm tra vật liệu cút và đường ống có tương thích với yêu cầu hàn hay không.
  • Làm sạch bề mặt trước khi thực hiện mối hàn.
  • Căn chỉnh cút và đường ống đúng vị trí.
  • Thực hiện vát mép theo yêu cầu của thiết kế và tiêu chuẩn áp dụng.
  • Sử dụng quy trình hàn và vật liệu hàn phù hợp.
  • Kiểm tra mối hàn theo yêu cầu của dự án.
  • Thực hiện thử kín hoặc thử áp theo quy trình của hệ thống.

Cút thép giá bao nhiêu?

Giá cút thép phụ thuộc vào kích thước, góc cút, LR/SR, vật liệu, SCH, tiêu chuẩn, thương hiệu và số lượng.

Cút thép DN50 SCH40 sẽ có mức giá khác với cút thép DN150 SCH80. Cút ASTM A234 WPB cũng có thể có mức giá khác tùy nhà sản xuất và yêu cầu chứng từ.

Để báo giá chính xác, nên cung cấp tối thiểu:

  • Kích thước DN/NPS.
  • Góc 45° hoặc 90°.
  • LR hoặc SR.
  • SCH.
  • Vật liệu.
  • Tiêu chuẩn.
  • Số lượng.

Mua cút thép ở đâu?

Khi mua cút thép, cần kiểm tra rõ kích thước, vật liệu, SCH, tiêu chuẩn và phương pháp kết nối. Đối với các công trình công nghiệp, không nên chỉ căn cứ vào hình dạng bên ngoài hoặc tên thương mại.

Với sản phẩm sử dụng cho dự án, có thể yêu cầu nhà cung cấp cung cấp các tài liệu như CO, CQ, chứng chỉ vật liệu, Packing List hoặc tài liệu kỹ thuật theo yêu cầu của hồ sơ dự án.

DTA VIET NAM EQUIPMENT MATERIAL JSC cung cấp các loại phụ kiện đường ống công nghiệp, trong đó có cút thép và các phụ kiện kết nối theo kích thước, vật liệu, tiêu chuẩn và điều kiện sử dụng khác nhau.

FAQ – Câu hỏi thường gặp về cút thép

Cút thép là gì?

Cút thép là phụ kiện đường ống dùng để thay đổi hướng dòng chảy, phổ biến nhất là cút 45° và cút 90°.

Cút thép tiếng Anh là gì?

Cút thép tiếng Anh thường gọi là Steel Elbow hoặc Steel Pipe Elbow.

Cút thép có những loại nào?

Cút thép có nhiều loại như cút 45°, cút 90°, cút LR, cút SR, cút hàn, cút ren, cút thép carbon và cút thép hợp kim.

Cút thép 90° là gì?

Cút thép 90° là phụ kiện dùng để chuyển hướng đường ống khoảng 90°. Đây là một trong những loại cút được sử dụng phổ biến nhất trong hệ thống đường ống.

Cút thép 45° dùng để làm gì?

Cút thép 45° dùng để thay đổi hướng đường ống khoảng 45°, phù hợp với những vị trí cần chuyển hướng nhỏ hơn 90°.

Cút thép LR và SR khác nhau thế nào?

LR là Long Radius, có bán kính cong dài hơn; SR là Short Radius, có bán kính cong ngắn hơn. Việc lựa chọn phụ thuộc vào thiết kế tuyến ống và không gian lắp đặt.

Cút thép ASTM A234 WPB là gì?

Đây là cách gọi cút thép sử dụng vật liệu thuộc ASTM A234, grade WPB. ASTM A234/A234M quy định phụ kiện thép carbon và thép hợp kim dạng wrought dùng cho hệ thống đường ống và thiết bị chịu áp lực ở điều kiện nhiệt độ trung bình và cao.

Cút thép SCH40 là gì?

Cút thép SCH40 là cút có chiều dày thành theo cấp Schedule 40 của tiêu chuẩn áp dụng. Kích thước và chiều dày thực tế cần tra theo DN/NPS và tiêu chuẩn cụ thể.

Cút thép DN50 là bao nhiêu inch?

DN50 thường tương ứng với kích thước danh nghĩa 2 inch. Tuy nhiên, cần tra tiêu chuẩn để xác định kích thước thực tế.

Cút thép DN100 là bao nhiêu inch?

DN100 thường tương ứng với kích thước danh nghĩa 4 inch.

ASME B16.9 có áp dụng cho cút thép không?

Có. ASME B16.9 áp dụng cho phụ kiện hàn đối đầu sản xuất tại nhà máy, trong đó có cút, và quy định kích thước, dung sai, rating, thử nghiệm và đánh dấu. Phạm vi kích thước là NPS 1/2 đến NPS 48.

Cút thép có dùng cho hệ thống PCCC không?

Cút thép có thể được sử dụng trong hệ thống PCCC khi vật liệu, kích thước, tiêu chuẩn kết nối, phương pháp thi công và các yêu cầu của thiết kế hệ thống đáp ứng quy định áp dụng cho công trình.

Cút thép có dùng cho hơi không?

Cút thép có thể được sử dụng trong hệ thống hơi khi vật liệu, SCH, tiêu chuẩn và rating của phụ kiện phù hợp với nhiệt độ và áp suất làm việc thực tế.

Kết luận

Cút thép là phụ kiện quan trọng trong hệ thống đường ống, có chức năng thay đổi hướng dòng chảy và được sử dụng rộng rãi trong cấp nước, PCCC, HVAC, khí nén, hơi và các hệ thống công nghiệp.

Các dòng phổ biến gồm cút thép 90°, cút thép 45°, cút LR, cút SR, cút thép hàn, cút thép ren, cút thép carbon và cút ASTM A234 WPB. Khi lựa chọn cần xác định đồng thời DN/NPS, góc cút, LR/SR, vật liệu, SCH, tiêu chuẩn, áp suất, nhiệt độ và môi chất.

Đối với cút hàn công nghiệp, ASME B16.9 là tiêu chuẩn quan trọng về kích thước và yêu cầu đối với phụ kiện hàn đối đầu sản xuất tại nhà máy, trong khi ASTM A234/A234M được sử dụng để quy định vật liệu cho nhiều phụ kiện thép carbon và thép hợp kim dạng wrought.