Đồng hồ đo áp suất thủy lực là thiết bị dùng để đo và hiển thị áp suất của dầu thủy lực trong hệ thống thủy lực như máy ép, máy công trình, máy móc công nghiệp, trạm nguồn thủy lực, bơm thủy lực, xi lanh và các thiết bị truyền động bằng dầu.
Khác với đồng hồ đo áp suất nước hoặc khí nén, đồng hồ dùng trong hệ thống thủy lực thường phải làm việc với áp suất cao, dao động áp suất, xung áp và rung động. Vì vậy, khi lựa chọn cần quan tâm đồng thời đến thang đo, vật liệu phần tiếp xúc môi chất, kiểu kết nối, cấp chính xác và điều kiện làm việc.
Các dòng đồng hồ áp suất công nghiệp bằng inox có thể được thiết kế cho môi trường khí hoặc chất lỏng và có các cấu hình chịu tải chu kỳ, xung áp hoặc rung động khác nhau tùy model. Ví dụ, WIKA 232.50/233.50 được công bố với dải áp suất đến 1.600 bar tùy cấu hình; phiên bản 233.50 có chất lỏng làm đầy vỏ cho các ứng dụng có tải động và rung động cao.
Đồng hồ đo áp suất thủy lực là gì?
Đồng hồ đo áp suất thủy lực là đồng hồ áp suất được sử dụng để đo áp suất của chất lỏng thủy lực trong hệ thống.
Đối với đồng hồ cơ, một trong những nguyên lý phổ biến là ống Bourdon. Khi dầu thủy lực tác động vào phần tử đo, sự biến dạng của ống Bourdon được truyền qua cơ cấu chuyển động tới kim chỉ thị, từ đó hiển thị áp suất trên mặt đồng hồ.
Đồng hồ có thể được chế tạo với nhiều loại vật liệu, kích thước mặt, thang đo và kiểu kết nối khác nhau. Việc chọn model phải căn cứ vào loại dầu, áp suất thực tế và điều kiện lắp đặt.
Đồng hồ áp suất thủy lực dùng để làm gì?
Đồng hồ áp suất thủy lực được sử dụng để giám sát áp suất tại nhiều vị trí trong hệ thống:
- Đầu ra của bơm thủy lực.
- Đường ống dầu thủy lực.
- Trạm nguồn thủy lực.
- Máy ép thủy lực.
- Máy nâng và thiết bị nâng hạ.
- Máy công trình.
- Xi lanh thủy lực.
- Van điều khiển thủy lực.
- Bộ nguồn thủy lực.
- Hệ thống tự động hóa công nghiệp.
- Thiết bị kiểm tra và bảo trì hệ thống thủy lực.
Cấu tạo đồng hồ đo áp suất thủy lực
| Bộ phận | Chức năng |
|---|---|
| Vỏ đồng hồ | Bảo vệ các bộ phận bên trong. |
| Mặt số | Hiển thị thang đo và đơn vị áp suất. |
| Kim chỉ thị | Hiển thị giá trị áp suất. |
| Ống Bourdon | Phần tử cảm biến áp suất trong nhiều dòng đồng hồ cơ. |
| Cơ cấu truyền động | Chuyển biến dạng của phần tử đo thành chuyển động của kim. |
| Chân kết nối | Kết nối đồng hồ với hệ thống thủy lực. |
| Kính bảo vệ | Bảo vệ mặt số và kim. |
Các loại đồng hồ đo áp suất thủy lực phổ biến
Đồng hồ áp suất thủy lực chân đứng
Đồng hồ chân đứng có đầu kết nối nằm phía dưới mặt đồng hồ. Đây là cấu hình thường được sử dụng khi điểm lấy áp nằm phía dưới thiết bị.
Khi mua cần kiểm tra cả kích thước và tiêu chuẩn ren của chân kết nối, ví dụ G/BSP hoặc NPT, thay vì chỉ xác định kích thước 1/4″, 3/8″ hoặc 1/2″.
Đồng hồ áp suất thủy lực chân sau
Đồng hồ chân sau có đầu kết nối nằm phía sau mặt đồng hồ. Kiểu này phù hợp với một số vị trí lắp trên bảng điều khiển, tủ máy hoặc thiết bị cần quan sát mặt đồng hồ trực diện.
Các dòng đồng hồ công nghiệp có thể có nhiều cấu hình kết nối như lower mount, lower back mount hoặc center back mount tùy kích thước và model.
Đồng hồ áp suất thủy lực inox
Đồng hồ áp suất thủy lực inox thường được lựa chọn khi cần khả năng chống ăn mòn cao hơn hoặc môi trường làm việc yêu cầu vật liệu bền hơn.
Cần phân biệt giữa:
- Vỏ inox.
- Chân kết nối inox.
- Ống Bourdon inox.
- Toàn bộ phần tiếp xúc môi chất bằng inox.
Ví dụ, dòng WIKA 232.50/233.50 sử dụng kết cấu inox và phần tiếp xúc môi chất bằng 316L, tùy cấu hình.
Đồng hồ áp suất thủy lực có dầu
Đây là điểm cần phân biệt rõ.
Đồng hồ đo áp suất thủy lực nói về môi chất cần đo là dầu/chất lỏng thủy lực. Trong khi đó, đồng hồ áp suất có dầu thường nói đến việc bên trong vỏ đồng hồ được nạp glycerin hoặc chất lỏng khác để giảm ảnh hưởng của rung động và dao động kim.
Hai khái niệm này không hoàn toàn giống nhau. Một đồng hồ đo dầu thủy lực có thể là loại khô hoặc loại có dầu tùy thiết kế.
WIKA công bố phiên bản 233.50 liquid-filled cho những ứng dụng có áp suất động, xung áp hoặc rung động cao.
Thông số kỹ thuật đồng hồ đo áp suất thủy lực
| Thông số | Nội dung cần xác định |
|---|---|
| Thang đo | Phù hợp với áp suất làm việc của hệ thống. |
| Áp suất tối đa | Kiểm tra theo giới hạn của model. |
| Đường kính mặt | Lựa chọn theo vị trí lắp đặt và khả năng quan sát. |
| Kiểu chân | Chân đứng, chân sau hoặc cấu hình khác. |
| Tiêu chuẩn ren | G/BSP, NPT hoặc tiêu chuẩn yêu cầu. |
| Vật liệu | Phải tương thích với dầu thủy lực và môi trường. |
| Cấp chính xác | Lựa chọn theo yêu cầu đo. |
| Rung động | Cần xem xét tại vị trí gần bơm hoặc máy móc. |
| Xung áp | Kiểm tra khả năng chịu tải động của model. |
| Kiểu hiển thị | bar, MPa, psi hoặc nhiều đơn vị trên cùng mặt số. |
Đồng hồ đo áp suất thủy lực bao nhiêu bar?
Hệ thống thủy lực có nhiều mức áp suất khác nhau nên không có một thang đo duy nhất phù hợp cho mọi ứng dụng.
Một số dải đo thường được quan tâm gồm:
- 0–10 bar
- 0–16 bar
- 0–25 bar
- 0–40 bar
- 0–60 bar
- 0–100 bar
- 0–160 bar
- 0–250 bar
- 0–400 bar
- 0–600 bar
Đây là các dải tham khảo phổ biến trên thị trường, không có nghĩa mọi thương hiệu hoặc model đều cung cấp tất cả các dải trên.
Ví dụ, WIKA 232.50/233.50 có các cấu hình với dải áp suất lên đến 1.600 bar. Việc lựa chọn một dải cụ thể vẫn phải dựa trên model và yêu cầu của hệ thống.
Đồng hồ áp suất thủy lực 0–250 bar
Đồng hồ áp suất thủy lực 0–250 bar được sử dụng cho các hệ thống có áp suất vận hành nằm trong phạm vi phù hợp.
Khi lựa chọn đồng hồ 0–250 bar cần kiểm tra:
- Thang đo 0–250 bar.
- Áp suất làm việc thực tế.
- Áp suất đỉnh và xung áp.
- Kích thước mặt đồng hồ.
- Ren kết nối.
- Chân đứng hoặc chân sau.
- Vật liệu phần tiếp xúc dầu.
- Có cần loại liquid-filled hay không.
Đồng hồ áp suất thủy lực 0–400 bar
Đồng hồ áp suất thủy lực 0–400 bar phù hợp với những hệ thống có mức áp suất cao hơn nhóm 250 bar, nếu thông số của model đáp ứng yêu cầu.
Đặc biệt với hệ thống có bơm thủy lực tạo xung áp, không nên chỉ nhìn vào con số “400 bar”. Cần kiểm tra cả giới hạn áp suất làm việc liên tục, khả năng chịu tải động và giới hạn quá áp của chính model.
Đồng hồ áp suất dầu thủy lực
Đồng hồ áp suất dầu thủy lực là cách gọi phổ biến của đồng hồ dùng để giám sát áp suất trong hệ thống sử dụng dầu thủy lực.
Khi chọn loại này, cần xác định loại dầu và khả năng tương thích của vật liệu tiếp xúc môi chất. Không nên mặc định rằng mọi đồng hồ áp suất đều phù hợp với mọi loại dầu hoặc chất lỏng thủy lực.
Ngoài ra, cần xem xét nhiệt độ môi chất, độ nhớt, khả năng ăn mòn và nguy cơ tắc nghẽn phần tử đo tùy ứng dụng.
Đồng hồ thủy lực có dầu và đồng hồ thủy lực khô
| Tiêu chí | Loại khô | Loại có dầu |
|---|---|---|
| Vỏ đồng hồ | Không chứa chất lỏng làm đầy | Có chất lỏng làm đầy |
| Rung động | Phù hợp hơn với vị trí ổn định | Thích hợp hơn với một số vị trí rung động |
| Dao động kim | Có thể rõ hơn khi áp suất dao động | Có thể được giảm bớt |
| Khả năng đọc | Tốt khi hệ thống ổn định | Có thể dễ quan sát hơn trong môi trường rung động |
| Ứng dụng | Hệ thống có điều kiện làm việc tương đối ổn định | Hệ thống có rung động hoặc tải động tùy model |
Phiên bản liquid-filled không phải lúc nào cũng bắt buộc. Việc lựa chọn phụ thuộc vào điều kiện rung động, xung áp và thiết kế cụ thể của hệ thống.
Đồng hồ áp suất thủy lực nên chọn ren G hay NPT?
Đây là một trong những thông số cần kiểm tra kỹ trước khi đặt hàng.
G/BSP và NPT là các hệ ren khác nhau. Không nên chỉ nhìn kích thước danh nghĩa như 1/4″, 3/8″ hoặc 1/2″ rồi cho rằng có thể thay thế trực tiếp.
Ví dụ, một số cấu hình đồng hồ WIKA có kết nối G 1/4 B, G 1/2 B hoặc 1/2 NPT tùy kích thước và cấu hình.
Đồng hồ áp suất thủy lực chân đứng hay chân sau?
| Loại | Đặc điểm | Ứng dụng tham khảo |
|---|---|---|
| Chân đứng | Đầu kết nối phía dưới | Đường ống, bơm, bộ nguồn thủy lực |
| Chân sau | Đầu kết nối phía sau | Tủ máy, bảng điều khiển, panel |
| Chân sau giữa | Kết nối ở trung tâm phía sau | Một số thiết bị và bảng điều khiển |
Không nên chọn kiểu chân chỉ theo thói quen. Cần xác định chính xác vị trí đầu lấy áp và không gian lắp đặt.
Đồng hồ áp suất thủy lực có cần loại inox không?
Không phải mọi hệ thống thủy lực đều bắt buộc phải sử dụng đồng hồ inox.
Đối với môi trường thông thường, có thể lựa chọn model có vật liệu phù hợp với dầu và điều kiện làm việc. Trong môi trường ăn mòn, ngoài trời hoặc khi yêu cầu độ bền vật liệu cao hơn, dòng inox có thể là lựa chọn phù hợp nếu đáp ứng đúng thông số.
WIKA 232.50/233.50 là ví dụ về dòng đồng hồ có cấu tạo inox, được thiết kế cho các môi trường công nghiệp và môi chất khí hoặc lỏng phù hợp.
Cách chọn đồng hồ đo áp suất thủy lực đúng kỹ thuật
- Xác định loại môi chất: dầu thủy lực hoặc chất lỏng cần đo.
- Xác định áp suất làm việc: áp suất bình thường của hệ thống.
- Xác định áp suất cực đại: bao gồm cả khả năng xuất hiện xung áp.
- Chọn thang đo: không quá sát và cũng không quá lớn so với áp suất cần quan sát.
- Kiểm tra kích thước mặt: chọn theo vị trí và khoảng cách quan sát.
- Chọn kiểu chân: chân đứng hoặc chân sau.
- Kiểm tra tiêu chuẩn ren: G/BSP, NPT hoặc tiêu chuẩn khác.
- Kiểm tra vật liệu: đảm bảo tương thích với môi chất.
- Xem xét rung động: cân nhắc loại liquid-filled nếu điều kiện làm việc phù hợp.
- Kiểm tra datasheet: xác nhận giới hạn áp suất, nhiệt độ và cấu hình của đúng model.
Những lỗi thường gặp khi mua đồng hồ áp suất thủy lực
- Chọn đồng hồ theo giá mà không kiểm tra áp suất tối đa.
- Chọn 0–250 bar cho hệ thống có xung áp vượt quá giới hạn của model.
- Nhầm đồng hồ đo dầu với đồng hồ có dầu.
- Nhầm ren G/BSP với NPT.
- Không xác định chân đứng hoặc chân sau.
- Chọn thang đo quá cao khiến khó quan sát áp suất thực tế.
- Không kiểm tra khả năng tương thích của vật liệu với dầu.
- Không xem xét rung động và dao động áp suất.
- Chỉ nhìn “đồng hồ inox” mà không kiểm tra phần tiếp xúc môi chất.
Tiêu chuẩn đồng hồ đo áp suất thủy lực
Tùy model, đồng hồ áp suất công nghiệp có thể được thiết kế theo các tiêu chuẩn như EN 837-1 và ASME B40.100.
Ví dụ, WIKA công bố dòng 232.50/233.50 theo EN 837-1 và ASME B40.100. Các model cụ thể có cấp chính xác khác nhau theo kích thước và cấu hình.
Không nên hiểu rằng mọi đồng hồ thủy lực trên thị trường đều có cùng tiêu chuẩn hoặc cấp chính xác. Khi dự án yêu cầu tiêu chuẩn cụ thể, cần kiểm tra đúng tài liệu kỹ thuật của sản phẩm.
Báo giá đồng hồ đo áp suất thủy lực
Giá đồng hồ đo áp suất thủy lực phụ thuộc vào:
- Thương hiệu.
- Xuất xứ.
- Thang đo.
- Đường kính mặt.
- Vật liệu.
- Kiểu chân.
- Tiêu chuẩn ren.
- Cấp chính xác.
- Loại khô hoặc liquid-filled.
- Yêu cầu chứng từ và kiểm định.
Để báo giá chính xác, nên cung cấp tối thiểu áp suất làm việc, thang đo, kích thước mặt, kiểu chân, tiêu chuẩn ren, loại dầu/môi chất và số lượng.
Câu hỏi thường gặp về đồng hồ đo áp suất thủy lực
Đồng hồ đo áp suất thủy lực dùng để làm gì?
Thiết bị dùng để đo và hiển thị áp suất của dầu hoặc chất lỏng thủy lực trong bơm, đường ống, máy ép, máy công trình và các hệ thống truyền động thủy lực.
Đồng hồ áp suất thủy lực nên chọn 0–250 bar hay 0–400 bar?
Cần dựa trên áp suất làm việc thực tế và áp suất cực đại của hệ thống. Nếu có xung áp, phải kiểm tra thêm khả năng chịu tải động của model.
Đồng hồ áp suất thủy lực có dầu có tốt hơn loại khô không?
Không có lựa chọn chung cho mọi hệ thống. Loại liquid-filled có thể phù hợp hơn ở vị trí có rung động hoặc áp suất dao động, trong khi hệ thống ổn định có thể sử dụng loại khô.
Đồng hồ đo áp suất thủy lực có cần inox không?
Không bắt buộc trong mọi trường hợp. Cần lựa chọn vật liệu theo môi chất, môi trường và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.
Đồng hồ áp suất thủy lực dùng ren gì?
Có thể sử dụng G/BSP, NPT hoặc các cấu hình ren khác tùy model. Cần kiểm tra đúng tiêu chuẩn ren trước khi đặt hàng.
Đồng hồ thủy lực 0–600 bar có phổ biến không?
Có các dòng đồng hồ công nghiệp được thiết kế cho mức áp suất cao, nhưng khả năng cung cấp dải 0–600 bar phụ thuộc vào từng model và nhà sản xuất. Không nên mặc định mọi đồng hồ thủy lực đều có dải này.
Mua đồng hồ đo áp suất thủy lực ở đâu?
Khi mua đồng hồ đo áp suất thủy lực, nên cung cấp đầy đủ thông số để nhà cung cấp lựa chọn đúng model thay vì chỉ báo giá theo tên sản phẩm.
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM cung cấp thiết bị đo áp suất và thiết bị công nghiệp, hỗ trợ lựa chọn theo thang đo, áp suất làm việc, kiểu chân, tiêu chuẩn ren, vật liệu và điều kiện sử dụng.
Thông tin liên hệ:
- CÔNG TY: CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM
- Điện thoại: 0961 332 786
- Email: kt.dtavietnam@gmail.com
- Website: dtavietnam.com
- Địa chỉ: Thôn Đồng Trì, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Kết luận
Đồng hồ đo áp suất thủy lực cần được lựa chọn dựa trên nhiều yếu tố chứ không chỉ dựa vào thang đo bar. Các thông số quan trọng gồm áp suất làm việc, áp suất cực đại, xung áp, loại dầu, vật liệu, kích thước mặt, kiểu chân, tiêu chuẩn ren và điều kiện rung động.
Đối với hệ thống thủy lực có rung động hoặc áp suất dao động, có thể cân nhắc đồng hồ liquid-filled phù hợp. Với hệ thống yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn, có thể lựa chọn cấu hình inox theo đúng yêu cầu. Quan trọng nhất là đối chiếu datasheet của chính model trước khi lắp đặt.
