Mặt bích BS 4504 là dòng mặt bích được thiết kế theo hệ tiêu chuẩn Anh BS 4504, sử dụng cho các hệ thống đường ống, van và phụ kiện kết nối bằng mặt bích. Tiêu chuẩn BS 4504 quy định các yêu cầu liên quan đến kích thước, kiểu mặt bích, lỗ bu lông, vật liệu, dung sai và cấp áp suất danh nghĩa PN.
BS 4504 là tiêu chuẩn cũ nhưng vẫn được sử dụng phổ biến trong việc tra cứu kích thước, thay thế phụ tùng, bảo trì các hệ thống đường ống được thiết kế theo tiêu chuẩn Anh trước đây. Đối với thiết kế mới, hệ tiêu chuẩn BS EN 1092-1 hiện được sử dụng cho mặt bích thép PN. BSI xác nhận BS EN 1092-1:2018 là tiêu chuẩn cho mặt bích thép tròn dùng cho đường ống, van, phụ kiện và thiết bị, được chỉ định theo PN.
Trong thực tế, khách hàng có thể tìm kiếm sản phẩm với nhiều cách gọi như mặt bích BS 4504, flange BS 4504, mặt bích tiêu chuẩn BS 4504, mặt bích PN16 BS 4504, mặt bích thép BS 4504, mặt bích DN100 BS 4504 hoặc mặt bích theo tiêu chuẩn Anh.
Mặt bích BS 4504 là gì?
Mặt bích BS 4504 là mặt bích thuộc hệ tiêu chuẩn Anh, được sử dụng để tạo kết nối tháo lắp giữa đường ống với đường ống, van, bơm, thiết bị hoặc các phụ kiện đường ống khác.
Mặt bích có dạng đĩa hoặc vòng kim loại với các lỗ bu lông được bố trí trên vòng tròn đồng tâm. Hai mặt bích được ghép với nhau bằng bu lông và đai ốc, đồng thời sử dụng gioăng làm kín tại bề mặt tiếp xúc.
Tiêu chuẩn BS 4504:1969 có tên liên quan đến Flanges and bolting for pipes, valves and fittings – Metric series. Phiên bản BS 4504-1:1969 đã được BSI ghi nhận là withdrawn từ năm 1990.
Đối với mặt bích thép PN, BS 4504 sau này được thay thế bởi hệ BS EN 1092-1. Các tài liệu lịch sử tiêu chuẩn của BSI ghi nhận BS EN 1092-1 thay thế các phần liên quan của BS 4504.
BS 4504 có còn được sử dụng không?
Đây là vấn đề rất quan trọng khi mua mặt bích.
BS 4504 là tiêu chuẩn đã được rút lại, do đó không nên hiểu rằng đây là tiêu chuẩn hiện hành cho mọi thiết kế mới. Tuy nhiên, kích thước BS 4504 vẫn được sử dụng trong thực tế để nhận diện, sửa chữa, thay thế và cung cấp phụ tùng cho các hệ thống cũ.
Với mặt bích thép PN trong các thiết kế mới, cần kiểm tra BS EN 1092-1. BSI hiện liệt kê BS EN 1092-1:2018 cho mặt bích thép PN. Tiêu chuẩn này quy định kiểu mặt bích, mặt làm kín, kích thước, dung sai, ren, kích thước bu lông, độ hoàn thiện bề mặt, vật liệu, đánh dấu và các yêu cầu liên quan đến áp suất/nhiệt độ.
Vì vậy, khi khách hàng yêu cầu “mặt bích BS 4504”, cần xác định rõ hệ thống đang cần mặt bích theo kích thước BS 4504 cũ hay mặt bích theo BS EN 1092-1 hiện hành.
Mặt bích BS 4504 dùng để làm gì?
- Kết nối các đoạn đường ống với nhau.
- Kết nối đường ống với van công nghiệp.
- Kết nối đường ống với máy bơm.
- Kết nối đường ống với thiết bị trao đổi nhiệt.
- Kết nối đường ống với bồn, bình hoặc thiết bị công nghệ.
- Thay thế mặt bích trong các hệ thống đường ống cũ sử dụng tiêu chuẩn BS.
- Sử dụng trong hệ thống cấp nước, HVAC, xử lý nước và các hệ thống công nghiệp phù hợp.
Cấu tạo mặt bích BS 4504
Một mặt bích BS 4504 thông thường gồm các bộ phận và thông số hình học chính:
| Bộ phận/thông số | Chức năng |
|---|---|
| Thân mặt bích | Tạo kết cấu kết nối giữa các đường ống hoặc thiết bị. |
| Đường kính ngoài | Xác định kích thước tổng thể của mặt bích. |
| Lỗ trung tâm | Cho phép môi chất đi qua và phù hợp với đường kính trong của đường ống hoặc cổ hàn. |
| Vòng lỗ bu lông | Vị trí bố trí các lỗ bu lông để ghép hai mặt bích. |
| Lỗ bu lông | Dùng để lắp bu lông hoặc stud bolt. |
| Mặt làm kín | Tiếp xúc với gioăng để tạo độ kín cho mối nối. |
| Cổ hoặc moay-ơ | Có trên một số loại mặt bích như mặt bích hàn cổ. |
Phân loại mặt bích BS 4504
Mặt bích theo hệ BS 4504 có thể được phân loại theo cấu tạo và phương pháp kết nối.
1. Mặt bích rỗng BS 4504
Mặt bích rỗng hoặc mặt bích tấm có dạng vòng tròn, không có cổ hàn liền với đường ống. Loại này thường được sử dụng trong các hệ thống đường ống và được kết nối với đường ống bằng phương pháp hàn tùy thiết kế.
2. Mặt bích hàn cổ BS 4504
Mặt bích hàn cổ có phần cổ kéo dài và được thiết kế để hàn trực tiếp vào đường ống. Cấu tạo này giúp truyền tải lực từ mặt bích vào đường ống một cách phù hợp với thiết kế kết nối.
3. Mặt bích hàn bọc
Mặt bích hàn bọc được lắp với đầu ống và thường được lựa chọn cho những hệ thống yêu cầu phương pháp kết nối hàn phù hợp với thiết kế.
4. Mặt bích ren
Mặt bích ren có phần ren bên trong để kết nối với đường ống có ren. Loại này không cần hàn trực tiếp vào đường ống, nhưng cần kiểm tra chính xác tiêu chuẩn ren và điều kiện làm việc.
5. Mặt bích mù BS 4504
Mặt bích mù không có lỗ thông dòng ở giữa. Loại mặt bích này được sử dụng để bịt đầu đường ống hoặc cô lập một phần hệ thống.
6. Mặt bích lap joint
Mặt bích lap joint được sử dụng kết hợp với stub end. Kiểu kết nối này cho phép mặt bích có thể xoay quanh đường ống trong quá trình lắp đặt, thuận tiện trong một số ứng dụng đặc biệt.
Mặt bích BS 4504 PN là gì?
BS 4504 sử dụng hệ thống PN – Nominal Pressure để phân loại cấp áp suất danh nghĩa của mặt bích.
Các cấp PN thường gặp trong hệ mặt bích PN gồm:
| Cấp PN | Ý nghĩa | Ứng dụng tham khảo |
|---|---|---|
| PN6 | Cấp áp suất danh nghĩa 6 bar | Đường ống áp suất thấp phù hợp |
| PN10 | Cấp áp suất danh nghĩa 10 bar | Cấp nước, HVAC, công nghiệp |
| PN16 | Cấp áp suất danh nghĩa 16 bar | Cấp nước, van công nghiệp, xử lý nước |
| PN25 | Cấp áp suất danh nghĩa 25 bar | Hệ thống có yêu cầu áp suất cao hơn |
| PN40 | Cấp áp suất danh nghĩa 40 bar | Các hệ thống công nghiệp phù hợp |
Lưu ý: PN không nên được hiểu đơn giản là áp suất làm việc tối đa trong mọi điều kiện. Khả năng chịu áp thực tế còn phụ thuộc vào vật liệu, nhiệt độ, thiết kế, loại mặt bích và yêu cầu tiêu chuẩn của từng sản phẩm.
Mặt bích BS 4504 PN16
Mặt bích BS 4504 PN16 là một trong những loại được tìm kiếm và sử dụng phổ biến nhất trong các hệ thống đường ống PN16.
Mặt bích PN16 có các thông số hình học như đường kính ngoài, đường kính vòng tâm lỗ, số lượng lỗ bu lông, đường kính lỗ bu lông và chiều dày được xác định theo kích thước DN và loại mặt bích.
Các bảng kích thước BS 4504 PN16 được sử dụng rộng rãi để tra cứu các thông số như đường kính ngoài, chiều dày, đường kính lỗ, vòng tâm lỗ và bu lông. Các bảng này hiện chủ yếu có giá trị tham khảo và nhận diện cho hệ thống cũ vì BS 4504 đã được rút lại.
Bảng kích thước mặt bích BS 4504 tham khảo
Dưới đây là các kích thước DN thường được khách hàng quan tâm khi tìm mặt bích BS 4504. Kích thước chính xác cần đối chiếu theo loại mặt bích, PN và bản vẽ hoặc tiêu chuẩn áp dụng.
| DN | Kích thước đường ống tham khảo | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|
| DN15 | 1/2″ | Đường ống nhỏ |
| DN20 | 3/4″ | Đường ống nhỏ |
| DN25 | 1″ | Cấp nước, thiết bị |
| DN32 | 1 1/4″ | Đường ống nhỏ |
| DN40 | 1 1/2″ | Cấp nước, HVAC |
| DN50 | 2″ | Đường ống công nghiệp |
| DN65 | 2 1/2″ | Cấp nước, HVAC |
| DN80 | 3″ | Công nghiệp |
| DN100 | 4″ | Cấp nước, HVAC |
| DN125 | 5″ | Đường ống công nghiệp |
| DN150 | 6″ | Đường ống lớn |
| DN200 | 8″ | Hệ thống công nghiệp |
| DN250 | 10″ | Đường ống lớn |
| DN300 | 12″ | Đường ống công nghiệp |
Chú ý: DN là kích thước danh nghĩa, không phải lúc nào cũng bằng đường kính ngoài thực tế của ống. Khi đặt mua mặt bích cần xác định đầy đủ DN, PN, loại mặt bích và kích thước thực tế của đường ống.
Mặt bích BS 4504 DN50
Mặt bích BS 4504 DN50 tương ứng với kích thước danh nghĩa khoảng 2 inch trong hệ thống đường ống. Đây là kích thước phổ biến trong các hệ thống cấp nước, HVAC, bơm, van và đường ống công nghiệp.
Khi lựa chọn DN50 cần xác định thêm PN, loại mặt bích, vật liệu, kiểu mặt làm kín và thông số lỗ bu lông.
Mặt bích BS 4504 DN100
Mặt bích BS 4504 DN100 thường được sử dụng cho đường ống danh nghĩa 4 inch. Kích thước này phổ biến trong hệ thống cấp nước, xử lý nước, HVAC và đường ống công nghiệp.
Không nên chỉ yêu cầu “mặt bích DN100” mà không xác định tiêu chuẩn. Mặt bích DN100 theo BS 4504, EN 1092-1, JIS hoặc ASME có thể có kích thước và cách bố trí lỗ khác nhau.
Mặt bích BS 4504 DN150
Mặt bích BS 4504 DN150 tương ứng với kích thước danh nghĩa khoảng 6 inch. Đây là kích thước thường gặp trên các hệ thống đường ống nước, van bướm, van cổng, van một chiều, bơm và thiết bị công nghiệp.
Đối với DN150, cần kiểm tra chính xác đường kính vòng tâm lỗ, số lượng lỗ, đường kính lỗ, chiều dày mặt bích và kiểu mặt làm kín trước khi đặt hàng.
Mặt bích BS 4504 DN200
Mặt bích BS 4504 DN200 tương ứng với kích thước danh nghĩa khoảng 8 inch. Loại này thường được sử dụng trong các hệ thống đường ống có lưu lượng lớn.
Ở kích thước lớn, việc xác định chính xác tiêu chuẩn mặt bích rất quan trọng vì sai khác về vòng tâm lỗ hoặc số lượng lỗ bu lông có thể khiến hai mặt bích không thể lắp ghép trực tiếp.
Vật liệu mặt bích BS 4504
Tùy ứng dụng và cấu tạo, mặt bích có thể được chế tạo từ nhiều loại vật liệu khác nhau.
| Vật liệu | Đặc điểm | Ứng dụng tham khảo |
|---|---|---|
| Thép carbon | Độ bền cơ học tốt, phổ biến trong công nghiệp | Nước, HVAC, dầu khí, công nghiệp |
| Thép không gỉ | Khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong nhiều môi trường | Thực phẩm, hóa chất, nước và công nghiệp |
| Gang | Thường sử dụng trong hệ thống đường ống phù hợp với vật liệu gang | Cấp nước, hạ tầng |
| Hợp kim đặc biệt | Phù hợp với các điều kiện môi chất và nhiệt độ đặc thù | Công nghiệp chuyên dụng |
Mặt bích BS 4504 mạ kẽm
Mặt bích thép có thể được xử lý bề mặt bằng phương pháp phù hợp để tăng khả năng bảo vệ khỏi môi trường bên ngoài.
Trong hệ thống nước và môi trường có nguy cơ ăn mòn, có thể gặp mặt bích thép được mạ kẽm hoặc xử lý bề mặt theo yêu cầu của dự án. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ vật liệu nền và lớp xử lý bề mặt.
Mặt bích BS 4504 mặt bích phẳng và mặt bích raised face
Bề mặt làm kín là một trong những thông số quan trọng khi lựa chọn mặt bích.
| Loại mặt | Đặc điểm | Lưu ý |
|---|---|---|
| Flat Face – FF | Bề mặt làm kín nằm trên cùng một mặt phẳng | Cần lựa chọn phù hợp với mặt bích đối diện và gioăng |
| Raised Face – RF | Có phần mặt làm kín nhô lên | Phổ biến trong nhiều hệ thống công nghiệp |
Không nên tự ý ghép hai loại mặt bích có kiểu mặt làm kín khác nhau nếu thiết kế không cho phép. Gioăng cũng phải được lựa chọn tương ứng với kiểu mặt bích và điều kiện làm việc.
Gioăng dùng cho mặt bích BS 4504
Gioăng là bộ phận quan trọng tạo độ kín cho mối nối mặt bích.
Với hệ thống mặt bích PN, các tiêu chuẩn về gioăng được thiết kế để tương thích với các mặt bích thuộc EN 1092. Ví dụ, các tiêu chuẩn EN 1514 quy định kích thước và yêu cầu đối với nhiều loại gioăng sử dụng cùng mặt bích EN 1092-1.
Các vật liệu gioăng thường gặp gồm:
- EPDM.
- NBR.
- PTFE.
- Graphite.
- Gioăng spiral wound.
- Các loại gioăng chuyên dụng theo nhiệt độ và môi chất.
Việc chọn gioăng phải dựa trên môi chất, nhiệt độ, áp suất, kiểu mặt bích và yêu cầu làm kín của hệ thống.
Ưu điểm của mặt bích BS 4504
- Hệ kích thước metric rõ ràng.
- Phù hợp với nhiều hệ thống đường ống sử dụng tiêu chuẩn Anh và hệ PN.
- Có nhiều kích thước DN.
- Có nhiều cấp áp suất PN.
- Thuận tiện cho việc tháo lắp và bảo trì.
- Có thể sử dụng với nhiều loại van và phụ kiện mặt bích tương thích.
- Có giá trị tham khảo quan trọng khi sửa chữa các hệ thống cũ thiết kế theo BS 4504.
Nhược điểm và lưu ý khi sử dụng mặt bích BS 4504
- BS 4504 là tiêu chuẩn cũ và đã được rút lại.
- Cần kiểm tra tiêu chuẩn hiện hành nếu sử dụng cho thiết kế mới.
- Không nên chỉ dựa vào tên “BS 4504” để xác định khả năng chịu áp.
- Cần xác định chính xác DN và PN.
- Cần kiểm tra vòng tâm lỗ và số lượng lỗ bu lông.
- Cần xác định kiểu mặt làm kín FF hoặc RF.
- Cần lựa chọn gioăng phù hợp với môi chất và nhiệt độ.
BS 4504 và BS EN 1092-1 khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | BS 4504 | BS EN 1092-1 |
|---|---|---|
| Nguồn tiêu chuẩn | British Standard cũ | British Standard áp dụng tiêu chuẩn EN |
| Tình trạng | Đã rút lại | Tiêu chuẩn hiện hành cho mặt bích thép PN theo BSI |
| Hệ áp suất | PN | PN |
| Kích thước danh nghĩa | DN | DN |
| Ứng dụng hiện nay | Tra cứu, thay thế, bảo trì hệ thống cũ | Thiết kế và lựa chọn theo tiêu chuẩn hiện hành |
BSI xác nhận BS EN 1092-1:2018 là tiêu chuẩn cho mặt bích thép tròn được chỉ định theo PN.
Mặt bích BS 4504 và DIN có giống nhau không?
Mặt bích BS 4504 thuộc hệ tiêu chuẩn Anh nhưng sử dụng hệ kích thước metric và PN. Trong thực tế, nhiều kích thước của các hệ mặt bích PN có sự tương đồng và khả năng lắp ghép có thể cao giữa các tiêu chuẩn liên quan.
Tuy nhiên, không nên mặc định mặt bích BS 4504 và DIN hoặc EN 1092-1 luôn hoàn toàn giống nhau. Khi thay thế cần kiểm tra DN, PN, đường kính ngoài, vòng tâm lỗ, số lượng lỗ, đường kính lỗ, chiều dày và kiểu mặt làm kín.
Mặt bích BS 4504 và ANSI khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | BS 4504 | ANSI/ASME |
|---|---|---|
| Hệ áp suất | PN | Class |
| Kích thước | DN | NPS |
| Tiêu chuẩn thường gặp | BS 4504 / hệ BS EN 1092 | ASME B16.5, B16.47 tùy phạm vi |
| Kiểu bu lông | Metric theo thiết kế tiêu chuẩn | Phụ thuộc tiêu chuẩn ASME và class |
| Khả năng lắp ghép | Cần kiểm tra kích thước thực tế, không mặc định tương thích | |
Đặc biệt, không nên quy đổi đơn giản PN16 = ANSI Class 150 rồi sử dụng hai loại mặt bích thay thế trực tiếp. Hai hệ tiêu chuẩn sử dụng các hệ thống kích thước và cấp áp suất khác nhau.
Cách lựa chọn mặt bích BS 4504
- Xác định DN: xác định chính xác kích thước danh nghĩa của đường ống.
- Xác định PN: lựa chọn cấp áp suất phù hợp với hệ thống.
- Xác định vật liệu: thép carbon, inox, gang hoặc vật liệu khác.
- Xác định kiểu mặt bích: plate, weld neck, threaded, blind, lap joint hoặc kiểu phù hợp.
- Xác định mặt làm kín: FF, RF hoặc loại khác theo thiết kế.
- Kiểm tra vòng tâm lỗ: đặc biệt quan trọng khi thay thế mặt bích cũ.
- Kiểm tra số lượng và đường kính lỗ: bảo đảm khớp với mặt bích đối diện.
- Kiểm tra chiều dày: tránh nhầm giữa các cấp PN hoặc kiểu mặt bích.
- Chọn gioăng: căn cứ vào môi chất, nhiệt độ và áp suất.
- Kiểm tra tiêu chuẩn hiện hành: với dự án mới nên xác định yêu cầu theo BS EN 1092-1 hoặc tiêu chuẩn được chỉ định trong hồ sơ kỹ thuật.
Lưu ý khi lắp đặt mặt bích BS 4504
- Làm sạch bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
- Kiểm tra hai mặt bích có cùng tiêu chuẩn và thông số kết nối hay không.
- Kiểm tra đúng DN và PN.
- Đặt gioăng đúng vị trí, tránh lệch tâm.
- Bu lông cần được lựa chọn phù hợp với kích thước lỗ và yêu cầu thiết kế.
- Siết bu lông theo trình tự chéo để phân bố lực đều.
- Không sử dụng gioăng đã hư hỏng hoặc biến dạng.
- Sau khi lắp đặt nên kiểm tra độ kín trước khi đưa hệ thống vào vận hành.
Ứng dụng của mặt bích BS 4504
- Hệ thống cấp nước.
- Hệ thống xử lý nước và nước thải.
- Hệ thống HVAC.
- Hệ thống bơm.
- Đường ống công nghiệp.
- Hệ thống dầu và môi chất phù hợp.
- Nhà máy sản xuất.
- Hệ thống đường ống cũ sử dụng tiêu chuẩn BS.
- Thay thế mặt bích trong quá trình bảo trì và sửa chữa thiết bị.
Mặt bích BS 4504 giá bao nhiêu?
Giá mặt bích BS 4504 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như DN, PN, vật liệu, kiểu mặt bích, chiều dày, kiểu mặt làm kín, nguồn gốc sản phẩm và số lượng đặt hàng.
Mặt bích thép carbon DN50 PN16 sẽ có mức giá khác với mặt bích DN150 PN16, mặt bích inox 304 hoặc mặt bích inox 316. Các loại mặt bích DN lớn, PN cao hoặc yêu cầu vật liệu đặc biệt cũng có giá khác nhau.
Do BS 4504 là tiêu chuẩn cũ, khi yêu cầu báo giá nên cung cấp thêm DN + PN + loại mặt bích + vật liệu + kích thước thực tế hoặc bản vẽ để tránh cung cấp sai sản phẩm.
Mua mặt bích BS 4504 ở đâu?
Khi mua mặt bích BS 4504, đặc biệt đối với sản phẩm dùng để thay thế hệ thống cũ, nên cung cấp cho nhà cung cấp các thông tin:
- DN mặt bích.
- PN mặt bích.
- Vật liệu.
- Kiểu mặt bích.
- Kiểu mặt làm kín.
- Đường kính ngoài.
- Đường kính vòng tâm lỗ.
- Số lượng lỗ bu lông.
- Đường kính lỗ bu lông.
- Chiều dày mặt bích.
Đối với các dự án công nghiệp, có thể yêu cầu thêm tài liệu kỹ thuật, chứng chỉ vật liệu, CO, CQ hoặc hồ sơ chất lượng tùy yêu cầu của dự án.
DTA VIET NAM EQUIPMENT MATERIAL JSC cung cấp các loại mặt bích và phụ kiện đường ống theo nhiều kích thước, vật liệu và tiêu chuẩn. Khi lựa chọn mặt bích BS 4504 hoặc mặt bích theo BS EN 1092-1, sản phẩm cần được xác định theo DN, PN, vật liệu, kiểu kết nối và yêu cầu thực tế của hệ thống.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về mặt bích BS 4504
Mặt bích BS 4504 là gì?
Mặt bích BS 4504 là mặt bích thuộc hệ tiêu chuẩn Anh dùng cho đường ống, van và phụ kiện. Tiêu chuẩn BS 4504 hiện đã được rút lại nhưng vẫn được sử dụng để tra cứu và thay thế các hệ thống cũ.
BS 4504 còn được sử dụng không?
BS 4504 là tiêu chuẩn cũ đã được rút lại. Với mặt bích thép PN trong thiết kế mới, BS EN 1092-1 là tiêu chuẩn cần được xem xét. Tuy nhiên, BS 4504 vẫn có giá trị thực tế trong việc nhận diện và thay thế các mặt bích của hệ thống cũ.
Mặt bích BS 4504 PN16 là gì?
Đây là mặt bích thuộc hệ kích thước BS 4504 với cấp áp suất danh nghĩa PN16. Khi đặt mua cần xác định thêm DN, kiểu mặt bích, vật liệu và thông số lỗ bu lông.
BS 4504 và EN 1092-1 có giống nhau không?
BS 4504 và BS EN 1092-1 có quan hệ lịch sử trong hệ thống tiêu chuẩn mặt bích PN tại Anh và châu Âu, nhưng không nên chỉ dựa vào tên tiêu chuẩn để khẳng định hai sản phẩm có thể thay thế trong mọi trường hợp. Cần kiểm tra kích thước và cấu hình cụ thể.
BS 4504 và ANSI có giống nhau không?
Không nên xem BS 4504 và ANSI/ASME là cùng một hệ tiêu chuẩn. BS 4504 sử dụng hệ PN/DN, trong khi ASME sử dụng hệ Class/NPS. Khi kết nối hai hệ cần kiểm tra đầy đủ kích thước và khả năng tương thích.
Mặt bích BS 4504 có những PN nào?
Trong hệ BS 4504 có nhiều cấp áp suất danh nghĩa như PN6, PN10, PN16, PN25 và PN40, cùng các cấp khác tùy phần tiêu chuẩn và loại mặt bích. Khi lựa chọn cần xác định đúng bảng tiêu chuẩn tương ứng.
Mặt bích BS 4504 có những kích thước nào?
Mặt bích được sản xuất theo nhiều kích thước DN, từ đường ống nhỏ như DN15, DN20, DN25 đến các kích thước lớn như DN100, DN150, DN200, DN300 và lớn hơn tùy loại sản phẩm.
DN100 BS 4504 là bao nhiêu inch?
DN100 thường được gọi tương đương kích thước danh nghĩa 4 inch. Tuy nhiên, DN là kích thước danh nghĩa nên cần kiểm tra đường kính thực tế của đường ống trước khi lựa chọn mặt bích.
Mặt bích BS 4504 có dùng cho van được không?
Có thể sử dụng khi kích thước, PN, kiểu mặt làm kín và cấu hình lỗ bu lông của mặt bích phù hợp với mặt bích trên van. Không nên chỉ dựa vào DN để xác định khả năng lắp ghép.
Kết luận
Mặt bích BS 4504 là dòng mặt bích theo hệ tiêu chuẩn Anh được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống đường ống và đặc biệt vẫn được quan tâm khi sửa chữa, thay thế các hệ thống được thiết kế theo tiêu chuẩn cũ.
BS 4504 đã được rút lại và đối với mặt bích thép PN trong thiết kế mới, BS EN 1092-1 là tiêu chuẩn cần được xem xét. BSI hiện liệt kê BS EN 1092-1:2018 cho mặt bích thép PN.
Khi mua hoặc thay thế mặt bích BS 4504, không nên chỉ cung cấp tên tiêu chuẩn. Cần xác định đầy đủ DN, PN, vật liệu, kiểu mặt bích, kiểu mặt làm kín, đường kính ngoài, vòng tâm lỗ, số lượng lỗ, đường kính lỗ và chiều dày. Những thông tin này giúp đảm bảo mặt bích mới phù hợp với đường ống, van hoặc thiết bị hiện có.
