Bảng giá mặt bích thép

Rate this post

Mặt bích thép là một bộ phận quan trọng trong các hệ thống đường ống công nghiệp, dùng để kết nối hoặc bịt kín các đầu nối của ống. Việc lựa chọn mặt bích phù hợp với dự án sẽ giúp đảm bảo độ an toàn, hiệu quả và tính bền vững của hệ thống. Cùng với sự phát triển của ngành công nghiệp, các sản phẩm mặt bích thép ngày càng đa dạng với nhiều loại, kích thước và giá thành khác nhau. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về bảng giá mặt bích thép, giúp quý khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp.

1. Mặt bích thép BS 10K thép tấm (Chuẩn) – Loại 1 mặt trắng

Đây là loại mặt bích thép tấm phổ biến, được sản xuất theo tiêu chuẩn BS 10K của Anh Quốc, chịu áp suất làm việc lên đến 10kg/cm². Sản phẩm được mạ kẽm một mặt, giúp tăng độ bền và chống gỉ sét. Mặt bích này có các kích thước từ DN25 đến DN200, phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau.

Bảng giá (Cập nhật tháng 10/2023):

Kích thước (DN) Trọng lượng (kg) Độ dày (mm) Đơn giá (VNĐ)
DN25 0.57 8 22.000
DN32 0.7 8 26.000
DN40 0.9 9 32.000
DN50 1.0 9 35.000
DN65 1.22 10 42.000
DN80 1.47 12 48.000
DN100 1.61 12 53.000
DN125 1.98 13 70.000
DN150 2.9 13 95.000
DN200 3.9 14 120.000

2. Mặt bích thép BS 7K thép tấm (Loại 1 mặt trắng)

Mặt bích BS 7K được sản xuất theo tiêu chuẩn BS 7K của Anh Quốc, có khả năng chịu áp suất lên đến 7kg/cm². Loại này mỏng và nhẹ hơn so với BS 10K, nhưng vẫn đảm bảo độ bền và tính ổn định trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

Bảng giá (Cập nhật tháng 10/2023):

Kích thước (DN) Trọng lượng (kg) Độ dày (mm) Đơn giá (VNĐ)
DN25 0.51 6 18.000
DN32 0.58 6 25.000
DN40 0.66 8 28.000
DN50 0.82 8 30.000
DN65 0.96 9 35.000
DN80 1.16 10 40.000
DN100 1.32 10 48.000
DN125 1.65 12 65.000
DN150 2.4 12 85.000
DN200 3 13 95.000

3. Mặt bích thép đặc BS 10K thép tấm (Loại 1 mặt trắng)

Loại mặt bích đặc này chủ yếu được sử dụng để bịt các đầu đường ống. Chúng được sản xuất với khả năng chịu áp suất 10kg/cm² và mạ kẽm một mặt. Loại này phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu kết thúc đường ống kín, không có lưu chất chảy qua.

Bảng giá (Cập nhật tháng 10/2023):

Kích thước (DN) Trọng lượng (kg) Độ dày (mm) Đơn giá (VNĐ)
DN50 1.2 9 40.000
DN65 1.61 10 60.000
DN80 1.89 12 70.000
DN100 2.25 12 85.000
DN125 3.18 13 120.000
DN150 4.82 13 150.000
DN200 7.01 14 250.000

4. Mặt bích thép BS 10K thép rèn (Loại 2 mặt trắng)

Loại mặt bích thép rèn BS 10K này được chế tạo bằng phương pháp rèn, mang lại độ bền cao hơn, chịu được các ứng suất lớn và có khả năng chịu áp suất lên đến 10kg/cm². Mặt bích này thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu chất lượng và độ bền vượt trội.

Bảng giá (Cập nhật tháng 10/2023):

Kích thước (DN) Trọng lượng (kg) Độ dày (mm) Đơn giá (VNĐ)
DN50 0.98 10 38.000
DN65 1.42 11 45.000
DN80 1.60 12 50.000
DN100 1.92 12 60.000
DN125 2.81 14 88.000
DN150 3.35 14 110.000
DN200 4.57 15 140.000
DN250 6.12 16 240.000
DN300 7.37 16 290.000

5. Mặt bích thép BS4504 PN16 thép rèn

Mặt bích thép BS4504 PN16 được sản xuất theo tiêu chuẩn BS4504, chịu áp suất lên đến PN16 (16 bar). Sản phẩm này được chế tạo bằng phương pháp rèn, mang lại độ chắc chắn và bền bỉ trong các hệ thống đường ống yêu cầu áp suất cao.

Bảng giá (Cập nhật tháng 10/2023):

Kích thước (DN) Trọng lượng (kg) Độ dày (mm) Đơn giá (VNĐ)
DN50 1.98 16 80.000
DN65 2.33 16 90.000
DN80 2.94 18 100.000
DN100 3.25 19 115.000
DN125 4.61 21 165.000
DN150 5.46 21 215.000
DN200 7.59 23 270.000
DN250 13.30 26 480.000

Lời kết

Việc tham khảo bảng giá mặt bích thép giúp các doanh nghiệp, kỹ sư, và các nhà thầu có thể đưa ra quyết định chính xác về loại mặt bích phù hợp cho dự án của mình. Đảm bảo sản phẩm chất lượng, đúng tiêu chuẩn và tiết kiệm chi phí là yếu tố quan trọng giúp các công trình luôn hoạt động ổn định và hiệu quả.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *