Cảm biến áp suất Danfoss 0-10bar là thiết bị đo và giám sát áp suất được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống thủy lực, khí nén, HVAC và công nghiệp tự động hóa. Với dải đo từ 0 đến 10 bar, thiết bị mang lại hiệu suất ổn định, độ chính xác cao và khả năng hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt.
Khái niệm cảm biến áp suất Danfoss 0-10bar

Cảm biến áp suất Danfoss 0-10bar là thiết bị điện tử có chức năng chuyển đổi áp suất của chất lỏng hoặc khí thành tín hiệu điện tương ứng (thường là dạng analog như 4-20mA hoặc 0-10V). Thiết bị này giúp giám sát và điều khiển áp suất trong các hệ thống công nghiệp một cách tự động, nhanh chóng và chính xác.
Cấu tạo của cảm biến áp suất Danfoss 0-10bar

Cảm biến bao gồm các bộ phận chính sau:
- Màng cảm biến (sensor diaphragm): Là thành phần tiếp xúc trực tiếp với môi chất, chịu tác động áp suất và truyền lực cơ học.
- Khối cảm biến áp lực (pressure transducer): Chuyển đổi lực tác động thành tín hiệu điện.
- Mạch khuếch đại và xử lý tín hiệu: Tăng độ chính xác của tín hiệu đầu ra và bảo vệ hệ thống.
- Vỏ bảo vệ: Làm bằng thép không gỉ hoặc vật liệu chống ăn mòn, đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
- Đầu kết nối điện và cơ khí: Dạng chuẩn như G1/4, M12, DIN EN 175301-803…
Nguyên lý hoạt động
Nguyên lý hoạt động của cảm biến áp suất Danfoss 0-10bar dựa trên việc màng cảm biến biến dạng khi chịu áp suất. Biến dạng này được chuyển thành tín hiệu điện nhờ phần tử chuyển đổi áp suất. Tín hiệu được xử lý và đưa ra dạng dòng điện (4-20mA) hoặc điện áp (0-10V), sau đó truyền về PLC, bộ điều khiển hoặc thiết bị hiển thị.
Thông số kỹ thuật cảm biến áp suất Danfoss 0-10bar
| Thông số | Giá trị |
| Dải đo áp suất | 0 – 10 bar |
| Tín hiệu ngõ ra | 4-20mA / 0-10V / 1-5V |
| Nguồn cấp | 9-32VDC |
| Sai số | ±0.5% FS hoặc ±0.3% FS |
| Vật liệu vỏ | Inox 316L hoặc tương đương |
| Kiểu kết nối cơ khí | G1/4, G1/2, M12, NPT… |
| Chuẩn bảo vệ | IP65, IP67 |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +85°C |
| Hãng sản xuất | Danfoss (Đan Mạch) |
Phân loại cảm biến áp suất Danfoss
Cảm biến Danfoss 0-10bar được phân loại theo nhiều tiêu chí:
- Theo tín hiệu ngõ ra:
- Cảm biến 4-20mA
- Cảm biến 0-10V
- Cảm biến 1-5V
- Theo kiểu kết nối:
- Kết nối ren G1/4
- Kết nối M12, DIN plug…
- Theo chuẩn bảo vệ:
- Chuẩn IP65 (chống bụi, nước nhẹ)
- Chuẩn IP67 (chống nước mạnh, dùng ngoài trời)
Đặc điểm nổi bật của cảm biến áp suất Danfoss 0-10bar

- Độ chính xác cao: Sai số thấp, phù hợp với hệ thống yêu cầu kiểm soát chặt chẽ áp suất.
- Thiết kế chắc chắn: Vỏ inox 316L chống ăn mòn, chịu được môi trường khắc nghiệt.
- Tín hiệu ổn định: Không bị nhiễu, tín hiệu truyền về liên tục và chính xác.
- Dễ lắp đặt: Đa dạng đầu nối phù hợp với nhiều tiêu chuẩn quốc tế.
- Tuổi thọ cao: Hoạt động bền bỉ từ 5-10 năm nếu sử dụng đúng điều kiện.
- Ứng dụng đa dạng: Từ công nghiệp nhẹ đến công nghiệp nặng, tự động hóa, xử lý nước…
Ứng dụng của cảm biến áp suất Danfoss 0-10bar
Thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong:
- Hệ thống HVAC: Kiểm soát áp suất không khí, nước nóng/lạnh.
- Ngành thủy lực – khí nén: Giám sát áp suất hệ thống nén khí, bơm thủy lực.
- Ngành thực phẩm – đồ uống: Kiểm soát áp suất trong dây chuyền sản xuất.
- Xử lý nước và nước thải: Giám sát áp suất đường ống, bể chứa.
- Máy nén khí, máy bơm: Đảm bảo vận hành an toàn và tiết kiệm năng lượng.
- Trạm bơm, hệ thống PCCC: Kiểm soát áp lực đầu ra chính xác, ổn định.
Bảng giá cảm biến áp suất Danfoss 0-10bar
Giá của cảm biến Danfoss 0-10bar phụ thuộc vào kiểu kết nối, tín hiệu ngõ ra và số lượng đặt hàng. Dưới đây là bảng giá tham khảo:
| Model | Tín hiệu ngõ ra | Kiểu kết nối | Giá (VNĐ) |
| Danfoss MBS 3000 | 4-20mA | G1/4 | 1.450.000 – 1.750.000 |
| Danfoss MBS 1700 | 0-10V | G1/4 | 1.350.000 – 1.600.000 |
| Danfoss DST P140 | 4-20mA | M12 | 1.800.000 – 2.100.000 |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo tỷ giá và số lượng mua.
Nên mua cảm biến áp suất Danfoss 0-10bar ở đâu?
Để đảm bảo chất lượng và giá thành tốt, bạn nên lựa chọn mua cảm biến áp suất Danfoss 0-10bar tại các đơn vị phân phối uy tín chuyên về thiết bị công nghiệp, có giấy tờ CO-CQ rõ ràng, chế độ bảo hành từ 12 tháng trở lên. Ngoài ra, việc tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ lắp đặt cũng là yếu tố cần được cân nhắc khi lựa chọn nhà cung cấp.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.