Đồng hồ áp suất vành Nisshin là dòng thiết bị đo áp lực đến từ thương hiệu Nisshin – Nhật Bản, được thiết kế đặc biệt với kiểu lắp bảng (vành sau), phù hợp cho tủ điện, máy móc công nghiệp yêu cầu giám sát áp suất ngay trên mặt điều khiển. Với độ chính xác cao, độ bền vượt trội và khả năng vận hành ổn định, sản phẩm ngày càng được tin dùng tại Việt Nam.
Khái niệm đồng hồ áp suất vành Nisshin

Đồng hồ áp suất vành Nisshin là loại đồng hồ đo áp lực chất lỏng hoặc khí có thiết kế mặt vành sau, cho phép gắn âm trực tiếp vào mặt bảng điều khiển, tủ điện hoặc thiết bị công nghiệp. Sản phẩm vẫn sử dụng cơ chế ống Bourdon truyền thống, hiển thị áp suất tức thời qua mặt số kim tròn.
Cấu tạo của đồng hồ áp suất vành Nisshin

- Vỏ ngoài: Thép không gỉ hoặc inox 304/316 chống ăn mòn.
- Mặt đồng hồ: Kính trong suốt hoặc kính cường lực, có chia vạch rõ ràng.
- Kim chỉ thị: Kim cơ khí chính xác, màu sắc dễ nhìn.
- Ống Bourdon: Cảm biến áp suất cơ học bằng đồng hoặc inox.
- Cơ cấu truyền động: Hệ thống bánh răng cơ học truyền chuyển động từ ống Bourdon đến kim đồng hồ.
- Chân ren: G1/4 hoặc G1/2, kiểu chân sau.
- Vành sau (Back flange): Dùng để cố định vào bảng điều khiển.
Nguyên lý hoạt động
Đồng hồ áp suất vành Nisshin vận hành theo nguyên lý:
- Khi áp suất chất lỏng hoặc khí đi vào ống Bourdon, ống sẽ giãn nở.
- Biến dạng này được truyền đến hệ thống bánh răng.
- Bánh răng quay kim trên mặt số, hiển thị giá trị áp suất tức thời.
- Người dùng dễ dàng theo dõi áp suất mà không cần mở thiết bị.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị điển hình |
| Thương hiệu | Nisshin |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Dải đo phổ biến | 0–2 bar, 0–10 bar, 0–16 bar, 0–25 bar… |
| Vật liệu vỏ | Inox 304 hoặc inox 316 |
| Mặt đồng hồ | Kính cường lực / mặt dầu tùy chọn |
| Đường kính mặt số | 63mm, 100mm, 150mm |
| Kiểu kết nối | G1/4”, G1/2” – chân sau |
| Kiểu lắp đặt | Lắp bảng (mặt vành sau – back flange) |
| Độ sai số | ±1.6% hoặc ±1% toàn dải |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP65 hoặc IP67 tùy model |
Phân loại đồng hồ áp suất vành Nisshin

Theo dải đo:
- Nisshin vành sau 0–2 bar: Dùng cho áp suất thấp, hệ thống lọc.
- Nisshin vành sau 0–10 bar: Phù hợp khí nén, máy nén khí.
- Nisshin vành sau 0–16 đến 25 bar: Ứng dụng cho đường ống, bơm công nghiệp.
Theo đường kính mặt:
- 63mm: Dùng cho tủ điện nhỏ, thiết bị di động.
- 100mm: Phổ biến cho máy công nghiệp.
- 150mm: Hiển thị rõ, dễ quan sát ở khoảng cách xa.
Theo kiểu mặt:
- Mặt khô: Dễ lắp, giá rẻ.
- Mặt dầu: Chống rung tốt, bền hơn, dùng cho môi trường khắc nghiệt.
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế lắp bảng tiện lợi: Thẩm mỹ cao, gọn gàng, chuyên nghiệp.
- Chính xác cao: Phù hợp hệ thống đòi hỏi kiểm soát áp lực liên tục.
- Độ bền vượt trội: Vỏ inox và mặt kính chịu lực, chống ăn mòn.
- Dễ quan sát: Vạch chia rõ ràng, kim màu nổi bật.
- Tùy chọn đa dạng: Dải đo phong phú, mặt khô hoặc mặt dầu.
Ứng dụng đồng hồ áp suất vành Nisshin

- Lắp trên bảng tủ điện, tủ điều khiển nhà máy
- Hệ thống khí nén, máy nén khí, máy lạnh công nghiệp
- Hệ thống nước công nghiệp, máy bơm tăng áp
- Thiết bị phòng sạch, dây chuyền sản xuất thực phẩm
- Ngành dược phẩm, hóa chất, xử lý nước thải
Bảng giá tham khảo đồng hồ áp suất vành Nisshin
| Model | Đường kính | Dải đo | Kiểu mặt | Giá tham khảo (VNĐ) |
| Nisshin 63mm vành sau 0–2 bar | 63mm | 0–2 bar | Mặt khô | 650.000 – 850.000 |
| Nisshin 100mm vành sau 0–10 bar | 100mm | 0–10 bar | Mặt khô | 950.000 – 1.200.000 |
| Nisshin 100mm vành sau mặt dầu | 100mm | 0–16 bar | Mặt dầu | 1.200.000 – 1.450.000 |
| Nisshin 150mm vành sau 0–25 bar | 150mm | 0–25 bar | Mặt dầu | 1.600.000 – 2.000.000 |
Lưu ý: Giá thay đổi theo số lượng và nhà cung cấp. Đơn hàng lớn có thể được chiết khấu hấp dẫn.
Mua đồng hồ áp suất vành Nisshin ở đâu uy tín?
Khi lựa chọn đồng hồ áp suất Nisshin kiểu vành sau, bạn nên mua tại:
- Đơn vị chuyên phân phối thiết bị đo áp Nhật Bản, có kinh nghiệm, tư vấn chuyên sâu.
- Nhà cung cấp có đầy đủ CO, CQ, chính sách bảo hành rõ ràng.
- Kho hàng sẵn, giao nhanh, hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt tận nơi khi cần thiết.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.