Khớp Nối Mềm Cao Su DN50 Là Gì?
Khớp nối mềm cao su DN50 là phụ kiện đường ống được sử dụng để kết nối hai đầu ống có kích thước DN50 (2 inch – Φ60 mm), giúp giảm rung động, hấp thụ tiếng ồn, bù giãn nở nhiệt và hạn chế ứng suất lên hệ thống đường ống.

Đây là thiết bị không thể thiếu trong các hệ thống:
- Cấp nước sạch
- Xử lý nước thải
- PCCC
- HVAC
- Trạm bơm
- Nhà máy công nghiệp
- Hệ thống hóa chất
Nhờ khả năng đàn hồi cao, khớp nối mềm DN50 giúp kéo dài tuổi thọ máy bơm, van công nghiệp và toàn bộ hệ thống đường ống.
Thông Số Kỹ Thuật Khớp Nối Mềm Cao Su DN50
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước | DN50 |
| Quy đổi | 2 inch |
| Đường kính ống | Φ60 mm |
| Chiều dài | 105 – 130 mm |
| Kiểu kết nối | Mặt bích |
| Tiêu chuẩn bích | JIS 10K, DIN PN10/16, ANSI 150, BS |
| Áp lực làm việc | PN10, PN16 |
| Áp lực thử | 20 – 25 Bar |
| Nhiệt độ | -10℃ đến 120℃ |
| Vật liệu cao su | EPDM, NBR, Neoprene |
| Mặt bích | Gang, Thép, Inox 304 |
| Môi trường | Nước, Khí, Dầu, HVAC, Hóa chất nhẹ |
Các thông số có thể thay đổi tùy theo từng nhà sản xuất và vật liệu cao su sử dụng.
Cấu Tạo Khớp Nối Mềm Cao Su DN50
Khớp nối mềm DN50 gồm 4 bộ phận chính:
Thân cao su
Được chế tạo từ:
- EPDM
- NBR
- Neoprene
Có khả năng đàn hồi lớn, chịu áp lực và chống lão hóa.
Lớp bố vải gia cường
Nhiều lớp sợi Nylon hoặc Polyester giúp:
- Chịu áp lực
- Tăng tuổi thọ
- Hạn chế biến dạng
Vòng thép gia cường
Có nhiệm vụ giữ ổn định hình dạng khớp nối khi làm việc dưới áp suất lớn.
Hai mặt bích
Được sản xuất bằng:
- Gang
- Thép Carbon
- Inox 304
Khoan theo các tiêu chuẩn:
- DIN
- JIS
- ANSI
- BS

Nguyên Lý Hoạt Động
Khi máy bơm hoạt động, rung động sẽ truyền theo đường ống.
Khớp nối mềm cao su sẽ:
- Hấp thụ rung động
- Giảm tiếng ồn
- Bù giãn nở nhiệt
- Hạn chế lực tác động lên mặt bích
- Bảo vệ máy bơm và van
Nhờ đó toàn bộ hệ thống vận hành ổn định và bền hơn.
Ưu Điểm Của Khớp Nối Mềm Cao Su DN50
Giảm rung cực tốt
Hấp thụ gần như toàn bộ dao động từ máy bơm.
Giảm tiếng ồn
Giúp hệ thống vận hành êm hơn.
Chống sốc áp lực
Giảm hiện tượng búa nước.
Bù giãn nở nhiệt
Cho phép đường ống dịch chuyển theo nhiều phương.
Chịu áp lực cao
Làm việc ổn định ở:
- PN10
- PN16
Chống ăn mòn
Không bị oxy hóa như kim loại.
Tuổi thọ cao
Có thể sử dụng 5–10 năm hoặc lâu hơn nếu lắp đặt đúng điều kiện vận hành.
Dễ thay thế
Thiết kế tiêu chuẩn giúp việc bảo trì nhanh chóng.
Các Loại Khớp Nối Mềm Cao Su DN50
Theo vật liệu cao su
- EPDM
- NBR
- Neoprene
Theo kiểu kết nối
- Mặt bích
- Ren
Theo số lượng bầu
- 1 cầu
- 2 cầu
Theo vật liệu mặt bích
- Gang
- Thép
- Inox
Ứng Dụng
Khớp nối mềm DN50 được sử dụng rộng rãi trong:
- Hệ thống cấp nước
- Hệ thống nước thải
- Nhà máy thực phẩm
- Nhà máy bia
- Hệ thống HVAC
- Điều hòa trung tâm
- Trạm bơm
- PCCC
- Nhà máy hóa chất
- Nhà máy xi măng
- Nhà máy nhiệt điện
- Nhà máy giấy
- Nhà máy dệt nhuộm
- Hệ thống khí nén
Cách Lựa Chọn Khớp Nối Mềm DN50
Nên lựa chọn theo:
- Áp lực PN10 hay PN16
- Tiêu chuẩn mặt bích
- Loại lưu chất
- Nhiệt độ
- Vật liệu cao su
- Khoảng dịch chuyển yêu cầu
Hướng Dẫn Lắp Đặt
Để đạt hiệu quả cao nhất:
- Lắp đúng chiều.
- Không kéo giãn quá mức.
- Không xoắn thân cao su.
- Siết bulong đối xứng.
- Không hàn khi đã lắp khớp nối.
- Kiểm tra sau 24 giờ vận hành.
Bảo Trì
Nên kiểm tra định kỳ:
- Thân cao su
- Bulong
- Mặt bích
- Hiện tượng nứt
- Hiện tượng phồng
- Rò rỉ
Khuyến nghị kiểm tra sau mỗi 6–12 tháng tùy điều kiện làm việc.
Báo Giá Khớp Nối Mềm Cao Su DN50
Giá phụ thuộc vào:
- Vật liệu EPDM hay NBR
- Áp lực PN10 hoặc PN16
- Mặt bích Gang hay Inox
- Xuất xứ
- Thương hiệu
- Số lượng đặt hàng
Để nhận báo giá chính xác, nên cung cấp đầy đủ yêu cầu về kích thước, tiêu chuẩn mặt bích và môi trường sử dụng.
Vì Sao Nên Mua Tại DTA Việt Nam?
- Hàng chính hãng 100%
- Đầy đủ CO, CQ
- Giá cạnh tranh
- Giao hàng toàn quốc
- Kho hàng số lượng lớn
- Hỗ trợ kỹ thuật miễn phí
- Bảo hành theo nhà sản xuất
- Tư vấn chọn đúng chủng loại
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
- DN50 tương đương bao nhiêu inch?
DN50 tương đương 2 inch. - DN50 dùng cho ống phi bao nhiêu?
Thông thường dùng cho đường ống có đường kính ngoài khoảng Φ60 mm. - Có chịu được áp lực PN16 không?
Có. Nhiều mẫu được thiết kế cho áp suất làm việc PN10–PN16. - Nên chọn EPDM hay NBR?
EPDM phù hợp nước sạch, nước nóng và HVAC; NBR phù hợp môi trường có dầu hoặc nhiên liệu nhẹ. - Có dùng cho PCCC không?
Có, nếu sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn áp lực và vật liệu phù hợp với hệ thống.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.