Khớp Nối Mềm Inox DN125 Là Gì ?
Khớp nối mềm inox DN125 là thiết bị kết nối linh hoạt chuyên dùng cho hệ thống đường ống DN125 (5 inch – Φ140 mm). Sản phẩm được chế tạo từ inox SUS304 hoặc SUS316, gồm ống ruột inox gợn sóng và lưới bện inox chịu lực, giúp hấp thụ rung động, bù giãn nở nhiệt, giảm tiếng ồn và bảo vệ đường ống cũng như các thiết bị như máy bơm, van công nghiệp và đồng hồ đo lưu lượng.
Khớp nối mềm inox DN125 được sử dụng rộng rãi trong hệ thống cấp nước, xử lý nước, HVAC, PCCC, hơi nóng, dầu truyền nhiệt, khí nén, hóa chất, nhà máy thực phẩm, dược phẩm, nhiệt điện và các ngành công nghiệp nặng.

Thông số kỹ thuật Khớp Nối Mềm Inox DN125
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước danh nghĩa | DN125 |
| Đường kính ngoài | Φ140 mm |
| Quy đổi | 5 inch |
| Vật liệu thân | Inox SUS304 / SUS316 |
| Vật liệu lưới bện | Inox SUS304 |
| Kiểu kết nối | Mặt bích hoặc |
| Tiêu chuẩn ren | BSPT, BSPP, NPT |
| Tiêu chuẩn mặt bích | JIS 10K, BS PN16, DIN PN16, ANSI Class 150 |
| Áp suất làm việc | PN10, PN16 |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 250°C |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 300 mm, 400 mm, 500 mm, 600 mm hoặc theo yêu cầu |
| Môi chất | Nước, hơi, khí, dầu, hóa chất nhẹ |
Cấu tạo Khớp Nối Mềm Inox DN125
- Ống ruột inox gợn sóng
Được sản xuất bằng inox SUS304 hoặc SUS316 với khả năng đàn hồi cao, chịu áp suất lớn, chịu nhiệt tốt và chống ăn mòn hiệu quả.
- Lưới bện inox
Lớp lưới inox nhiều lớp có nhiệm vụ:
- Gia tăng khả năng chịu áp lực.
- Hạn chế giãn dài của ống.
- Bảo vệ ống ruột khỏi biến dạng.
- Tăng tuổi thọ thiết bị.
- Đầu kết nối
Khớp nối mềm inox DN125 có các kiểu kết nối:
- Hai đầu mặt bích.
- Hai đầu ren (một số dòng đặc biệt).
- Một đầu ren – một đầu mặt bích.
- Gia công theo bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật.
Nguyên lý hoạt động
Khớp nối mềm inox DN125 hoạt động dựa trên tính đàn hồi của ống inox gợn sóng, giúp hấp thụ:
- Rung động từ máy bơm.
- Dao động từ động cơ.
- Giãn nở nhiệt của đường ống.
- Chuyển vị dọc trục, ngang và lệch tâm nhỏ.
Điều này giúp giảm tải trọng tác động lên van, mặt bích và đường ống, hạn chế rò rỉ và tăng tuổi thọ toàn hệ thống.
Ưu điểm của Khớp Nối Mềm Inox DN125
- Chống rung và giảm tiếng ồn hiệu quả.
- Chịu áp suất làm việc PN10 và PN16.
- Chịu nhiệt độ lên đến 250°C.
- Khả năng chống ăn mòn cao.
- Độ bền cơ học vượt trội.
- Tuổi thọ trung bình từ 10–15 năm.
- Dễ dàng lắp đặt và thay thế.
- Phù hợp với nhiều tiêu chuẩn kết nối quốc tế.
- Hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

Ứng dụng Khớp Nối Mềm Inox DN125
Khớp nối mềm inox DN125 được sử dụng trong:
- Hệ thống cấp nước sạch.
- Hệ thống xử lý nước và nước thải.
- Hệ thống HVAC.
- Hệ thống điều hòa trung tâm.
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC).
- Hệ thống hơi nóng.
- Hệ thống dầu truyền nhiệt.
- Hệ thống khí nén.
- Nhà máy thực phẩm và đồ uống.
- Nhà máy dược phẩm.
- Nhà máy hóa chất.
- Nhà máy xi măng.
- Nhà máy nhiệt điện.
- Khu công nghiệp và khu chế xuất.

Hướng dẫn lựa chọn
Khi lựa chọn khớp nối mềm inox DN125 cần xác định:
- Kích thước DN125 (Φ140 mm – 5 inch).
- Tiêu chuẩn mặt bích.
- Áp suất làm việc.
- Nhiệt độ lưu chất.
- Loại môi chất sử dụng.
- Chất liệu inox 304 hoặc inox 316.
- Chiều dài khớp nối.
- Kiểu kết nối.
Hướng dẫn lắp đặt
- Lắp đúng tâm hai đầu đường ống.
- Không xoắn hoặc kéo giãn khớp nối.
- Xiết bulông theo mô-men lực tiêu chuẩn.
- Không sử dụng khớp nối để bù sai lệch lớn.
- Kiểm tra áp suất và độ kín sau khi lắp đặt.
Bảo trì và bảo dưỡng
- Kiểm tra định kỳ lớp lưới inox.
- Vệ sinh bề mặt khớp nối.
- Kiểm tra bulông, mặt bích và gioăng.
- Thay mới khi phát hiện rò rỉ hoặc hư hỏng.
Báo giá Khớp Nối Mềm Inox DN125
Giá khớp nối mềm inox DN125 phụ thuộc vào:
- Chất liệu inox SUS304 hoặc SUS316.
- Chiều dài sản phẩm.
- Kiểu kết nối.
- Tiêu chuẩn mặt bích.
- Áp suất làm việc.
- Thương hiệu và xuất xứ.
Để nhận báo giá nhanh và chính xác, khách hàng nên cung cấp:
- Kích thước DN125.
- Chiều dài yêu cầu.
- Tiêu chuẩn mặt bích.
- Áp suất làm việc.
- Môi chất sử dụng.
Mua Khớp Nối Mềm Inox DN125 Chính Hãng
DTA Việt Nam chuyên cung cấp khớp nối mềm inox DN125 với nhiều ưu điểm:
- Hàng chính hãng 100%.
- Đầy đủ chứng nhận CO, CQ.
- Giá cạnh tranh.
- Tồn kho số lượng lớn.
- Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu.
- Bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- DN125 tương đương bao nhiêu inch?
DN125 tương đương 5 inch (Φ140 mm).
- Khớp nối mềm inox DN125 chịu được áp lực bao nhiêu?
Sản phẩm thông dụng làm việc ở PN10 và PN16. Ngoài ra có thể sản xuất theo yêu cầu áp suất cao hơn.
- Có sử dụng được cho hơi nóng không?
Có. Khớp nối mềm inox DN125 được thiết kế để làm việc với hệ thống hơi nóng, nước nóng và dầu truyền nhiệt.
- Có phù hợp với môi trường hóa chất không?
Có. Đối với hóa chất hoặc môi trường có tính ăn mòn cao, nên sử dụng inox SUS316.
- Inox 304 và inox 316 khác nhau như thế nào?
- Inox SUS304: Phù hợp với nước sạch, hơi và khí.
- Inox SUS316: Chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp với hóa chất, nước biển và môi trường khắc nghiệt.
- Tuổi thọ của khớp nối mềm inox DN125 là bao lâu?
Tuổi thọ trung bình từ 10–15 năm, nếu lắp đặt đúng kỹ thuật và bảo dưỡng định kỳ.
- Có thể lắp ngoài trời không?
Có. Tuy nhiên với môi trường ven biển hoặc có hóa chất, nên ưu tiên inox SUS316 để tăng độ bền.
- Khớp nối mềm inox DN125 có thay thế được khớp nối mềm cao su không?
Có. Trong các hệ thống áp suất cao, nhiệt độ cao hoặc môi trường ăn mòn, khớp nối mềm inox là lựa chọn tối ưu nhờ khả năng chịu nhiệt, chịu áp và tuổi thọ vượt trội.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.