Khớp Nối Mềm Inox DN25 Là Gì?
Khớp nối mềm inox DN25 là thiết bị kết nối linh hoạt dành cho hệ thống đường ống DN25 (1 inch – Φ34 mm). Sản phẩm được sản xuất từ inox SUS304 hoặc SUS316 với cấu tạo ống ruột gợn sóng và lưới bện inox chịu lực, có khả năng chống rung, giảm tiếng ồn, bù giãn nở nhiệt và bảo vệ đường ống trong quá trình vận hành.
Khớp nối mềm inox DN25 được sử dụng rộng rãi trong hệ thống cấp nước, HVAC, phòng cháy chữa cháy (PCCC), khí nén, hơi nóng, dầu, hóa chất, nhà máy thực phẩm, dược phẩm và các dây chuyền sản xuất công nghiệp.

Thông số kỹ thuật Khớp Nối Mềm Inox DN25
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước danh nghĩa | DN25 |
| Đường kính ngoài | Φ34 mm |
| Quy đổi | 1 inch |
| Vật liệu thân | Inox SUS304 / SUS316 |
| Lưới bện | Inox 304 |
| Kiểu kết nối | Ren hoặc mặt bích |
| Tiêu chuẩn ren | BSPT, BSPP, NPT |
| Tiêu chuẩn mặt bích | JIS 10K, BS PN16, DIN, ANSI |
| Áp lực làm việc | PN10, PN16 |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 250°C |
| Chiều dài phổ biến | 150 mm, 200 mm, 300 mm hoặc theo yêu cầu |
| Môi chất sử dụng | Nước, hơi, khí, dầu, hóa chất nhẹ |
Cấu tạo Khớp Nối Mềm Inox DN25
- Ống ruột inox
Được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316 dạng gợn sóng, có khả năng đàn hồi cao, chịu áp lực lớn và chống ăn mòn hiệu quả.
- Lớp lưới bện inox
Lưới inox bện nhiều lớp giúp gia cường độ bền, hạn chế giãn dài và bảo vệ ống ruột trong điều kiện áp suất cao.
- Đầu kết nối
Khớp nối mềm inox DN25 có nhiều lựa chọn:
- Ren trong
- Ren ngoài
- Hai đầu mặt bích
- Một đầu ren – một đầu mặt bích
Nguyên lý hoạt động
Khớp nối mềm inox DN25 hoạt động bằng cách hấp thụ:
- Rung động từ máy bơm.
- Dao động từ động cơ.
- Sự giãn nở nhiệt của đường ống.
- Sai lệch nhỏ trong quá trình lắp đặt.
Nhờ đó giúp giảm ứng suất lên hệ thống, hạn chế rò rỉ và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Ưu điểm của Khớp Nối Mềm Inox DN25
- Chống rung và giảm tiếng ồn hiệu quả.
- Chịu áp suất PN10, PN16 ổn định.
- Chịu nhiệt độ cao đến 250°C.
- Khả năng chống ăn mòn vượt trội.
- Độ bền cơ học cao.
- Tuổi thọ sử dụng từ 8–15 năm.
- Dễ dàng lắp đặt và bảo trì.
- Tương thích với nhiều tiêu chuẩn đường ống quốc tế.

Phân loại Khớp Nối Mềm Inox DN25
Theo vật liệu
- Khớp nối mềm inox 201
- Khớp nối mềm inox 304
- Khớp nối mềm inox 316
Theo kiểu kết nối
- Khớp nối mềm inox ren DN25
- Khớp nối mềm inox mặt bích DN25
Theo tiêu chuẩn
- DIN
- JIS
- BS
- ANSI
Ứng dụng Khớp Nối Mềm Inox DN25
Sản phẩm được sử dụng trong:
- Hệ thống cấp nước sạch.
- Hệ thống nước nóng.
- Máy bơm tăng áp.
- Hệ thống HVAC.
- Hệ thống điều hòa trung tâm.
- Hệ thống PCCC.
- Hệ thống khí nén.
- Đường ống hơi nóng.
- Nhà máy thực phẩm.
- Nhà máy đồ uống.
- Nhà máy dược phẩm.
- Hệ thống xử lý nước.
- Nhà máy hóa chất.
- Nhà máy điện.

Hướng dẫn lựa chọn
Khi lựa chọn khớp nối mềm inox DN25 cần xác định:
- Kích thước DN25 (Φ34 mm – 1″).
- Kiểu kết nối ren hoặc mặt bích.
- Áp suất vận hành của hệ thống.
- Nhiệt độ lưu chất.
- Chất liệu inox 304 hoặc inox 316.
- Chiều dài phù hợp với vị trí lắp đặt.
Hướng dẫn lắp đặt
- Lắp đúng tâm hai đầu đường ống.
- Không xoắn hoặc kéo căng khớp nối.
- Xiết ren hoặc bulông theo đúng mô-men lực.
- Kiểm tra độ kín sau khi hoàn thành.
- Không sử dụng khớp nối để bù sai lệch quá lớn của đường ống.
Bảo trì và bảo dưỡng
- Kiểm tra định kỳ lớp lưới inox.
- Vệ sinh bề mặt để loại bỏ cặn bẩn.
- Kiểm tra các mối nối và gioăng làm kín.
- Thay thế khi phát hiện rách, biến dạng hoặc rò rỉ.
Báo giá Khớp Nối Mềm Inox DN25
Giá khớp nối mềm inox DN25 phụ thuộc vào:
- Chất liệu inox 304 hoặc inox 316.
- Kiểu kết nối ren hay mặt bích.
- Chiều dài sản phẩm.
- Áp suất làm việc.
- Tiêu chuẩn kết nối.
- Thương hiệu và xuất xứ.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp thông tin về kích thước, kiểu kết nối, chiều dài và môi trường sử dụng.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- DN25 tương đương bao nhiêu inch?
DN25 tương đương 1 inch (Φ34 mm).
- Khớp nối mềm inox DN25 chịu được áp lực bao nhiêu?
Thông thường sản phẩm làm việc ở PN10 hoặc PN16, tùy model và nhà sản xuất.
- Có dùng cho hơi nóng và nước nóng được không?
Có. Khớp nối mềm inox DN25 chịu nhiệt tốt, phù hợp với hệ thống hơi và nước nóng.
- Có sử dụng cho khí nén không?
Có. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống khí nén công nghiệp.
- Nên chọn inox 304 hay inox 316?
- Inox 304: Phù hợp với nước sạch, khí và môi trường thông thường.
- Inox 316: Thích hợp cho môi trường có hóa chất hoặc nước biển nhờ khả năng chống ăn mòn cao hơn.
- Tuổi thọ của khớp nối mềm inox DN25 là bao lâu?
Nếu được lắp đặt đúng kỹ thuật và bảo trì định kỳ, tuổi thọ trung bình từ 8–15 năm.
- Có thể lắp theo phương ngang và phương đứng không?
Có. Sản phẩm có thể lắp theo nhiều hướng nhưng cần tránh lực xoắn và kéo giãn quá mức.
- Khớp nối mềm inox DN25 có thay thế được khớp nối mềm cao su không?
Có. Trong các hệ thống có nhiệt độ cao, áp suất lớn hoặc môi trường ăn mòn, khớp nối mềm inox là lựa chọn bền bỉ và an toàn hơn.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.