1. Khái niệm van an toàn Samyang YSF-1 | YSF-2
Van an toàn Samyang YSF-1 | YSF-2 là loại van chuyên dùng trong hệ thống hơi nóng, khí nén, nước, dầu…, có nhiệm vụ xả áp tự động khi áp suất trong đường ống vượt quá giới hạn cài đặt, từ đó ngăn ngừa sự cố nổ, rò rỉ hoặc hư hỏng thiết bị.
- YSF-1: Van an toàn dùng cho hơi nóng, khí, hơi nước.
- YSF-2: Van an toàn dùng cho chất lỏng như nước, dầu.
Van được thiết lập sẵn mức áp suất đóng mở, đảm bảo vận hành tự động – chính xác – an toàn tuyệt đối.

2. Cấu tạo van an toàn Samyang YSF
Van an toàn Samyang YSF có cấu tạo gồm các bộ phận chính sau:
- Thân van: Thường làm từ gang, thép hoặc đồng, chịu áp lực cao.
- Lò xo đàn hồi: Quyết định áp suất mở của van.
- Đĩa van (đầu đóng mở): Bịt kín miệng van và bật mở khi quá áp.
- Trục dẫn hướng: Giữ ổn định chuyển động của đĩa van.
- Tay giật (tùy chọn): Cho phép thao tác mở van bằng tay để kiểm tra hoặc xả cưỡng bức.
3. Nguyên lý hoạt động
Van an toàn Samyang YSF-1 | YSF-2 hoạt động dựa trên nguyên lý lực đàn hồi của lò xo:
- Khi áp suất trong hệ thống dưới mức cài đặt, lực đàn hồi của lò xo giữ đĩa van ở trạng thái đóng.
- Khi áp suất vượt ngưỡng an toàn, lực đẩy từ dòng lưu chất thắng lực lò xo → đĩa van bật mở, lưu chất được xả ra ngoài → giảm áp suất hệ thống.
- Khi áp suất giảm xuống dưới mức cài đặt → lò xo ép đĩa van đóng lại → ngăn dòng chảy.
4. Thông số kỹ thuật van an toàn Samyang YSF
| Thông số kỹ thuật | YSF-1 | YSF-2 |
|---|---|---|
| Môi chất sử dụng | Hơi nước, khí nén | Nước, dầu |
| Kích thước | DN15 – DN100 | DN15 – DN100 |
| Áp suất cài đặt | 0.5 – 16 bar | 0.5 – 16 bar |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | ~220°C | ~120°C |
| Vật liệu thân | Gang, đồng, thép | Gang, đồng |
| Kiểu kết nối | Lắp ren, mặt bích | Lắp ren, mặt bích |
| Tiêu chuẩn | KS, JIS, ANSI | KS, JIS, ANSI |
5. Phân loại van an toàn Samyang YSF-1 | YSF-2
Van an toàn Samyang YSF được phân loại theo các tiêu chí:
- Theo môi chất sử dụng:
- YSF-1: Dành cho hơi nóng, khí nén, gas, hơi nước.
- YSF-2: Dành cho nước, dầu, chất lỏng không ăn mòn.
- Theo kiểu kết nối:
- Lắp ren: DN15 – DN50.
- Lắp bích: DN50 – DN100.
- Theo vật liệu thân:
- Gang xám: phổ biến cho các hệ thống áp trung bình.
- Đồng: dùng cho hệ thống áp thấp, chịu ăn mòn tốt.
- Thép carbon: dùng cho môi trường áp cao, nhiệt độ cao.
6. Đặc điểm nổi bật
- Tự động bảo vệ hệ thống khỏi sự cố quá áp.
- Cài đặt chính xác áp suất mở theo yêu cầu hệ thống.
- Phản hồi nhanh, hoạt động ổn định và độ kín cao.
- Sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế (JIS, ANSI), đảm bảo chất lượng và độ tin cậy.
- Linh kiện thay thế dễ tìm, lắp đặt và bảo trì thuận tiện.
7. Ứng dụng thực tế của Samyang YSF-1 | YSF-2
Van an toàn Samyang YSF được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp như:
- Hệ thống lò hơi, nồi hơi công nghiệp.
- Đường ống khí nén, gas, khí đốt.
- Hệ thống dầu nóng, dầu thủy lực.
- Hệ thống điều hòa trung tâm (HVAC).
- Nhà máy nhiệt điện, hóa chất, dược phẩm.
- Xưởng cơ khí, nhà máy thực phẩm, nước giải khát.
8. Bảng giá van an toàn Samyang YSF-1 | YSF-2
| Model | Kích thước | Kiểu kết nối | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| YSF-1 DN20 | Lắp ren | ~950.000 | |
| YSF-1 DN50 | Mặt bích | ~2.300.000 | |
| YSF-2 DN25 | Lắp ren | ~880.000 | |
| YSF-2 DN50 | Mặt bích | ~2.050.000 |
Lưu ý: Giá mang tính chất tham khảo. Liên hệ nhà cung cấp để nhận báo giá tốt nhất theo số lượng và cấu hình kỹ thuật.
9. Mua van an toàn Samyang YSF-1 | YSF-2 ở đâu uy tín?
Để đảm bảo mua đúng van an toàn Samyang chính hãng, bạn nên lựa chọn:
- Nhà phân phối được ủy quyền bởi Samyang tại Việt Nam.
- Đơn vị chuyên cung cấp thiết bị hơi, van công nghiệp, có kinh nghiệm tư vấn kỹ thuật.
- Công ty có kho hàng sẵn, dịch vụ giao hàng nhanh, hỗ trợ bảo hành chuyên nghiệp.
- Cam kết đầy đủ giấy tờ CO-CQ, chứng chỉ kỹ thuật và bảo hành sản phẩm.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.