Tê gang FFF là gì?

Tê gang FFF là phụ kiện nối ống hình chữ T, với cả ba đầu đều là ren trong (Female-Female-Female). Loại tê này chuyên dùng để chia hoặc gom dòng chảy tại các điểm giao nhau của hệ thống đường ống. Nhờ thiết kế ren trong ở cả ba đầu, sản phẩm cho phép kết nối nhanh chóng, thuận tiện giữa các ống ren mà không cần hàn hay mặt bích.
Tê gang FFF được sử dụng phổ biến trong hệ thống cấp thoát nước, phòng cháy chữa cháy, khí nén, dẫn dầu hoặc hóa chất nhẹ.
Cấu tạo của tê gang FFF
- Thân tê: Đúc nguyên khối từ gang xám hoặc gang cầu.
- Kết nối: Ba đầu ren trong, chuẩn ren BSPT hoặc NPT.
- Lớp phủ: Sơn đen chống gỉ hoặc mạ kẽm nhúng nóng (tùy phiên bản).
- Vật liệu:
- Gang xám (sử dụng phổ biến).
- Gang cầu (chịu áp lực cao hơn, bền hơn).
Nguyên lý hoạt động
Tê gang FFF hoạt động theo nguyên lý phân nhánh dòng chảy. Khi lắp vào hệ thống, nó chia một đường ống chính thành hai nhánh hoặc ngược lại. Nhờ ba đầu ren trong, người dùng dễ dàng lắp ống thép ren hoặc các phụ kiện ren khác vào mà không cần thiết bị chuyên dụng hay kỹ thuật cao.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
| Kết nối | 3 đầu ren trong (FFF) |
| Chuẩn ren | BSPT hoặc NPT |
| Vật liệu | Gang xám / gang cầu |
| Áp lực làm việc | PN10 – PN16 |
| Nhiệt độ tối đa | 120°C |
| Sơn phủ | Sơn đen chịu nhiệt hoặc mạ kẽm |
| Kích thước phổ biến | DN15 – DN100 |
| Tiêu chuẩn ren | ISO 7-1, BS21, ANSI/ASME B1.20.1 |
Phân loại tê gang FFF
- Theo vật liệu:
- Tê gang FFF gang xám.
- Tê gang FFF gang cầu.
- Theo lớp phủ:
- Tê gang FFF sơn đen.
- Tê gang FFF mạ kẽm nhúng nóng.
- Theo kích thước:
- DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100.
Đặc điểm nổi bật
- Kết nối tiện lợi: Không cần hàn, không cần bích – chỉ cần vặn siết.
- Chất liệu bền: Gang xám hoặc gang cầu giúp sản phẩm bền và chịu áp tốt.
- Tương thích cao: Dùng được với các loại ống ren thép đen, ống mạ kẽm.
- Chống ăn mòn: Lớp sơn hoặc mạ bảo vệ khỏi môi trường ẩm ướt.
- Dễ lắp đặt, tháo dỡ: Tiết kiệm thời gian thi công và bảo trì hệ thống.
Ứng dụng của tê gang FFF
- Hệ thống cấp nước dân dụng và công nghiệp.
- Hệ thống PCCC trong tòa nhà, nhà máy.
- Đường ống dẫn khí nén trong nhà xưởng.
- Hệ thống dẫn dầu, dẫn hóa chất nhẹ.
- Hệ thống tưới tiêu nông nghiệp, hồ cá.
Bảng giá tham khảo tê gang FFF
| Kích thước (DN) | Giá tham khảo (VNĐ) |
| DN15 | 25.000 – 35.000 |
| DN20 | 30.000 – 45.000 |
| DN25 | 45.000 – 60.000 |
| DN32 | 60.000 – 80.000 |
| DN40 | 80.000 – 100.000 |
| DN50 | 100.000 – 130.000 |
| DN65 | 150.000 – 180.000 |
| DN80 | 200.000 – 250.000 |
| DN100 | 280.000 – 350.000 |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy vào loại vật liệu, lớp phủ và nhà cung cấp.
Mua tê gang FFF ở đâu uy tín?
Để đảm bảo chất lượng và đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, bạn nên:
- Chọn nhà phân phối thiết bị ngành nước uy tín, có giấy tờ CO-CQ rõ ràng.
- Ưu tiên đơn vị có sẵn hàng, hỗ trợ kỹ thuật, chính sách bảo hành minh bạch.
- Làm việc với các đại lý chuyên về vật tư PCCC, hệ thống cơ điện, công trình nước.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.