FHFA – Trụ tiếp nước pccc trên mặt đất là cửa ngõ để kết nối và tiếp nước cho hệ thống PCCC trong nhà. Trong trường hợp hỏa hoạn, lực lượng pccc sẽ kết nối vòi và dùng máy bơm cao áp cấp nước vào hệ thống pccc trong tòa nhà.
Thân van làm từ gang cầu, phủ sơn Epoxy 2 mặt. Thử nước toàn thân 18kgf/cm2. Tích hợp sẵn van một chiều bên trong các họng tiếp nước.

Thông số sản phẩm
| Mã Sản Phẩm Product Code | FHFA – Thuộc Van shinyi | |
| Kích Thước Size | DN100-DN150 | |
| Tiêu Chuẩn Thiết Kế
Design Standard |
TCVN 5739-1993 | |
| TCVN 6379 -1998 | ||
| Kiểu Kết Nốì
Connection End |
FLANGED / MẶT BÍCH | |
| Tiêu Chuẩn Kết Nôi Và Áp Suất Làm Việc
Connection Standard And Pressure Rating |
BS 4504 DIN 2632 DIN 2633 | PN10, PN16 |
| Sơn Phủ
Paint Coating |
Loại Sơn Type | EPOXY RESIN POWDER |
| Tiêu Chuẩn Standard | JIS K 5551:2002 (TCVN 9014:2011) | |
| Màu Sắc Colour | ĐỎ – RED | |
| Độ Dày Thickness | 250~300|jm | |
| Nhiệt Độ Làm việc
Working Temp |
-10-80 °C | |
| Môi Trưởng Làm việc
Flow Media |
HỆ THỐNG PCCC FIRE FIGHTING SYSTEMS | |
Cấu tạo đầu tiếp nước chữa cháy
| No | Part Name | Material | Material Code |
| 1 | Valve Body | Ductile Iron | ASTM A536/EN GJS 500-7 |
| 2 | Inlets body | Ductile Iron | ASTM A536/EN GJS 500-7 |
| 3 | Disc | Ductile Iron + Rubber | ASTM A536/EN GJS 500-7 + EDPM |
| 4 | Shaft | Stainless steel | AISI 304/316/420 |
| 5 | Spring | Stainless steel | AISI 304 |
| 6 | Packing | Rubber | NBR |
| 7 | Stopper | Ductile Iron | ASTM A536/EN GJS 500-7 |
| 8 | Screw | Stainless steel | AISI 304 |
| 9 | Adapter | Aluminium | Commercial |
| 10 | Cap | Plastic | TCVN 5739 -1993 |
| 11 | Fix Ring | Carbon steel | AISI1025 |
| 12 | Fix Ring | Carbon steel | AISI1025 |
| 13 | Gate Valve | Brass | Commercial |
| 14 | Cap | Plastic | Commercial |
| 15 | Chain | Carbon steel | AISI1025 |
Kích thước sản phẩm
| DN | Model/No. | D | K | c | d1 | H | n-0d |
| 100 | FHFA-0100 | 220 | 180 | 19 | DN65 | 232 | 8-019 |
| DN | Model/No. | D | K | c | d1 | H | n-0d |
| 150 | FHFA-0150 | 280 | 240 | 19 | DN65 | 278.5 | 8-023 |

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.