Đồng hồ áp suất Unijin inox chân sau là gì?

Đồng hồ áp suất Unijin inox chân sau là thiết bị cơ khí chuyên dùng để đo áp suất trong các hệ thống khí nén, hơi, chất lỏng hoặc dầu. Đây là dòng đồng hồ có phần chân kết nối nằm phía sau mặt đồng hồ, được thiết kế để gắn trực diện trên bảng tủ điện, bảng điều khiển hoặc vị trí quan sát cố định.
Với chất liệu toàn thân bằng inox, sản phẩm có khả năng chống ăn mòn tốt, hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp nặng, môi trường hóa chất hoặc ẩm ướt. Unijin là thương hiệu nổi tiếng đến từ Đài Loan, được nhiều nhà máy, khu công nghiệp tại Việt Nam tin dùng.
Cấu tạo của đồng hồ áp suất Unijin inox chân sau

Đồng hồ gồm các bộ phận chính như:
- Thân đồng hồ: Làm từ inox 304 hoặc 316, đảm bảo độ bền cao, chống gỉ sét.
- Mặt kính: Làm từ kính chịu lực hoặc polycarbonate trong suốt.
- Bộ chuyển động cơ học: Biến đổi áp suất tác động lên ống Bourdon thành chuyển động quay của kim chỉ.
- Mặt số: In rõ ràng các vạch chia, đơn vị đo (Bar, Psi, kPa).
- Chân kết nối: Loại chân sau (Back connection), thường chuẩn ren 1/4” hoặc 1/2” NPT hoặc BSP.
- Ống Bourdon: Bộ phận chính tiếp nhận áp suất và tạo ra chuyển động cơ học.
Nguyên lý hoạt động của đồng hồ Unijin inox chân sau
Đồng hồ hoạt động dựa trên hiện tượng giãn nở của ống Bourdon. Khi áp suất chất lỏng hoặc khí đi vào ống, ống sẽ có xu hướng thẳng ra. Sự biến dạng cơ học này sẽ được truyền đến hệ thống bánh răng và kim chỉ, hiển thị áp suất thực tế trên mặt số.
Vì hoạt động hoàn toàn bằng cơ khí nên thiết bị không cần điện, có độ tin cậy cao và dễ bảo trì.
Thông số kỹ thuật đồng hồ áp suất Unijin inox chân sau

| Thông số | Giá trị cơ bản |
| Hãng sản xuất | Unijin – Đài Loan |
| Dải đo áp suất | 0–1 bar đến 0–1000 bar (tuỳ model) |
| Đơn vị đo | Bar, Psi, Mpa, kPa |
| Kích thước mặt | Ø 63mm, Ø 100mm, Ø 160mm |
| Vật liệu thân và kết nối | Inox 304 hoặc inox 316 |
| Loại kết nối | Chân sau, ren 1/4″ hoặc 1/2″ BSP/NPT |
| Sai số | ±1.0% hoặc ±1.6% toàn thang đo |
| Môi trường sử dụng | Khí, nước, dầu, hơi, hóa chất nhẹ |
| Áp suất làm việc tối đa | 75% – 100% dải đo |
Phân loại đồng hồ áp suất Unijin inox chân sau
- Theo dải đo: 0–1 bar, 0–2 bar, 0–4 bar, 0–10 bar, 0–40 bar, 0–100 bar,…
- Theo kích thước mặt: 63mm (mini), 100mm (phổ biến), 160mm (dễ đọc)
- Theo vật liệu: Inox 304 (phổ thông), inox 316 (chống ăn mòn cao)
- Theo môi trường sử dụng: Dùng cho khí, nước, hóa chất, dầu, hơi nóng
Đặc điểm nổi bật của đồng hồ Unijin inox chân sau

- Chất liệu inox toàn thân: Chống ăn mòn tốt, phù hợp môi trường hóa chất hoặc ngoài trời.
- Độ chính xác cao: Đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp ±1.0% – ±1.6%.
- Thiết kế chân sau gọn gàng: Phù hợp lắp trên bảng điều khiển hoặc tủ kỹ thuật.
- Đa dạng dải đo: Tùy chọn nhiều mức áp suất từ thấp đến rất cao.
- Dễ dàng thay thế – lắp đặt: Chuẩn kết nối thông dụng 1/4” và 1/2”.
Ứng dụng của đồng hồ áp suất Unijin chân sau inox
- Hệ thống nồi hơi, khí nén, máy nén khí
- Trạm bơm cấp thoát nước, xử lý nước thải
- Dây chuyền hóa chất, dược phẩm, thực phẩm
- Các nhà máy công nghiệp cơ khí – điện – lạnh
- Hệ thống điều khiển áp suất trong phòng sạch, tủ điện
Bảng giá đồng hồ áp suất Unijin inox chân sau (tham khảo)
| Model phổ biến | Dải đo | Đơn giá (VNĐ) |
| Unijin inox 63mm, 0–10 bar | 1/4″ NPT | 290.000 – 400.000 |
| Unijin inox 100mm, 0–16 bar | 1/2″ NPT | 450.000 – 600.000 |
| Unijin inox 160mm, 0–25 bar | 1/2″ BSP | 650.000 – 850.000 |
| Unijin inox 100mm, 0–100 bar | Inox 316 | 750.000 – 1.000.000 |
Giá có thể thay đổi theo vật liệu, kích thước và số lượng đặt hàng.
Mua đồng hồ áp suất Unijin inox chân sau ở đâu uy tín
Để đảm bảo sản phẩm chính hãng, người dùng nên chọn các đơn vị phân phối thiết bị đo áp suất uy tín, có giấy tờ đầy đủ như CO, CQ, đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ và chính sách bảo hành rõ ràng. Nên ưu tiên nơi có hàng sẵn kho, hỗ trợ giao nhanh và tư vấn kỹ thuật tận tình.










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.