Van bi đồng Toyo 5044A là gì?
Van bi đồng Toyo 5044A là dòng van bi chất lượng cao được sản xuất bởi Toyo Valve – Nhật Bản, nổi bật với thiết kế chắc chắn, vật liệu bằng đồng thau bền bỉ, sử dụng cơ chế tay gạt để đóng/mở dòng chảy. Dòng van này có kiểu kết nối ren trong BSPT, phù hợp cho nhiều ứng dụng dân dụng và công nghiệp như: cấp thoát nước, khí nén, dầu nhẹ, hệ thống PCCC,…
Cấu tạo van bi Toyo 5044A
Van gồm các bộ phận chính:
- Thân van: Đúc nguyên khối từ đồng thau cao cấp, chống ăn mòn, chịu nhiệt tốt.
- Bi van (ball): Làm bằng inox hoặc đồng mạ crom, xoay linh hoạt, giúp đóng/mở nhanh.
- Tay gạt: Làm từ thép không gỉ hoặc sơn tĩnh điện, thao tác dễ dàng.
- Trục van: Truyền lực từ tay gạt đến bi van.
- Gioăng làm kín: PTFE (Teflon) – đảm bảo kín hoàn toàn, không rò rỉ.

Nguyên lý hoạt động
Van bi Toyo 5044A hoạt động theo nguyên lý xoay bi:
- Khi tay gạt xoay 90 độ, lỗ bi thẳng dòng – van mở hoàn toàn.
- Khi xoay tay gạt ngược lại 90 độ, phần đặc của bi chắn dòng chảy – van đóng kín.
Đây là cơ chế vận hành đơn giản, hiệu quả, cho phép đóng/mở nhanh, không gây áp lực lớn lên tay người dùng.
Thông số kỹ thuật van bi Toyo 5044A
| Thuộc tính | Thông số |
| Model | Toyo 5044A |
| Hãng sản xuất | Toyo Valve – Nhật Bản |
| Xuất xứ | Japan |
| Vật liệu thân | Đồng thau |
| Bi van | Đồng mạ crom hoặc inox |
| Kết nối | Ren trong BSPT |
| Tay gạt | Inox hoặc thép sơn phủ |
| Gioăng làm kín | PTFE (Teflon) |
| Áp suất làm việc | PN16 (≈16 bar) |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến 120°C |
| Kích thước phổ biến | DN15 – DN50 (1/2” – 2”) |
| Kiểu vận hành | Tay gạt xoay 90 độ |
Phân loại van Toyo 5044A
Van bi đồng Toyo 5044A có thể phân loại theo:
- Kích thước danh định: DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50
- Tay gạt thường hoặc tay gạt có khóa
- Loại sử dụng cho nước, khí nén hoặc dầu nhẹ

Đặc điểm nổi bật
- Chất liệu đồng thau cao cấp – chống rỉ sét, chống ăn mòn tốt.
- Bi van mạ crom xoay nhẹ, không kẹt – đảm bảo tuổi thọ cao.
- Gioăng Teflon (PTFE) – độ kín tuyệt đối, chống rò rỉ hiệu quả.
- Tay gạt chắc chắn, dễ thao tác và khóa an toàn nếu cần.
- Lắp đặt nhanh chóng với ren trong BSPT, tiện lợi cho hệ thống dân dụng và công nghiệp.
- Giá thành hợp lý, dễ dàng thay thế, sửa chữa.

Bảng giá van bi Toyo 5044A (tham khảo)
| Kích thước | Đơn giá (VNĐ) |
| DN15 (1/2”) | 140.000 – 180.000 |
| DN20 (3/4”) | 180.000 – 220.000 |
| DN25 (1”) | 220.000 – 270.000 |
| DN32 (1”1/4) | 300.000 – 370.000 |
| DN40 (1”1/2) | 400.000 – 470.000 |
| DN50 (2”) | 550.000 – 620.000 |
Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thị trường và số lượng đặt hàng.
Ứng dụng van bi đồng Toyo 5044A
- Hệ thống nước sinh hoạt và cấp thoát nước dân dụng
- Hệ thống khí nén và điều hòa không khí (HVAC)
- Đường ống dẫn dầu nhẹ, dầu ăn, xăng
- Ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm, dược phẩm
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy
- Lắp đặt cho tòa nhà, chung cư, nhà máy sản xuất


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.