Van bướm điều khiển khí nén KST là dòng van tự động được sản xuất bởi thương hiệu KST (Hàn Quốc / Đài Loan / Trung Quốc). Sản phẩm kết hợp giữa bộ truyền động khí nén KST và thân van bướm bằng gang, inox hoặc nhựa giúp đóng/mở nhanh, chính xác, phù hợp cho các hệ thống cần kiểm soát dòng chảy tự động, không dùng điện.
1. Van bướm điều khiển khí nén KST là gì?
Đây là thiết bị van bướm được điều khiển bằng bộ truyền động khí nén KST, sử dụng nguồn khí nén (3–8 bar) để đóng hoặc mở đĩa van. Van có 2 dạng hoạt động:
-
Tác động đơn (Spring Return): Có lò xo hồi vị – mất khí van sẽ tự động đóng/mở.
-
Tác động kép (Double Acting): Dùng khí nén để đóng và mở – kiểm soát linh hoạt hơn.

2. Cấu tạo của van bướm khí nén KST
1. Bộ truyền động khí nén KST (Pneumatic Actuator):
-
Chất liệu: Nhôm hợp kim phủ sơn tĩnh điện
-
Áp suất khí làm việc: 3 – 8 bar
-
Góc quay: 90°
-
Có thể lắp van điện từ, công tắc giám sát, positioner
2. Thân van bướm:
-
Chất liệu: gang, inox, nhựa
-
Đĩa: inox, gang, nhôm đồng
-
Gioăng làm kín: EPDM, Viton, PTFE
-
Kết nối: Wafer hoặc mặt bích tiêu chuẩn
3. Nguyên lý hoạt động
Khi khí nén được cấp vào bộ truyền động, áp lực làm quay trục → quay đĩa van để mở hoặc đóng dòng chảy:
-
Tác động kép: Khí vào mở → khí đảo chiều sẽ đóng
-
Tác động đơn: Khí vào mở → khi mất khí, lò xo đẩy về trạng thái ban đầu
Van có thể hoạt động ON/OFF hoặc tuyến tính khi lắp thêm bộ định vị (positioner).
4. Thông số kỹ thuật van bướm khí nén KST
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Kích thước | DN50 – DN400 |
| Vật liệu thân | Gang, inox 304/316, nhựa UPVC |
| Áp lực làm việc | PN10 – PN16 |
| Áp suất khí nén | 3 – 8 bar |
| Nhiệt độ chịu được | -10°C đến 180°C (tùy vật liệu) |
| Loại điều khiển | Tác động đơn / tác động kép |
| Thương hiệu | KST |
| Tiêu chuẩn kết nối | JIS, ANSI, DIN |
| Điều khiển | ON/OFF hoặc tuyến tính |
5. Ưu điểm nổi bật của van bướm khí nén KST
-
Đóng/mở nhanh (1–3 giây) – giúp kiểm soát dòng hiệu quả
-
Giá thành cạnh tranh, dễ thay thế
-
Đa dạng vật liệu, phù hợp mọi môi trường
-
Không tiêu thụ điện năng khi vận hành
-
Dễ lắp đặt, dễ bảo trì

6. Phân loại van bướm điều khiển khí nén KST
| Phân loại theo vật liệu | Loại phổ biến |
|---|---|
| Thân gang | Dùng cho nước, khí, hơi |
| Thân inox | Dùng trong hóa chất, thực phẩm |
| Thân nhựa | Kháng ăn mòn, xử lý nước thải |

| Phân loại theo vận hành | Đặc điểm |
|---|---|
| ON/OFF | Đóng hoặc mở hoàn toàn |
| Tuyến tính | Điều tiết lưu lượng liên tục |
7. Bảng giá van bướm điều khiển khí nén KST (tham khảo)
| Kích thước | Giá ON/OFF (VNĐ) | Giá tuyến tính (VNĐ) |
|---|---|---|
| DN50 | 2.900.000 – 3.800.000 | 4.500.000 – 5.800.000 |
| DN100 | 4.500.000 – 5.800.000 | 6.500.000 – 7.800.000 |
| DN150 | 6.800.000 – 8.500.000 | 9.000.000 – 11.000.000 |
| DN200 | 8.500.000 – 11.500.000 | 12.000.000 – 14.000.000 |
Giá phụ thuộc vào vật liệu, kích cỡ, kiểu vận hành và phụ kiện (solenoid valve, positioner,…)
8. Ứng dụng thực tế
-
Xử lý nước thải, nước sạch, hệ thống RO
-
Công nghiệp hóa chất, dược phẩm
-
Hệ thống hơi nóng, khí nén, điều hòa trung tâm
-
Nông nghiệp thông minh, nhà máy thực phẩm
-
Đường ống nước biển, nuôi trồng thủy sản
-

Van bướm điều khiển khí nén KST inox


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.