Giới thiệu đồng hồ áp suất Wika 111.10

Wika 111.10 là dòng đồng hồ đo áp suất kinh tế thuộc thương hiệu Wika – Đức, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng thông dụng như máy nén khí, hệ thống khí nén, hệ thống nước, thủy lực, và thiết bị công nghiệp.
Sản phẩm có thiết kế đơn giản, độ chính xác đạt chuẩn công nghiệp cơ bản, là giải pháp tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp hoặc nhà máy không yêu cầu độ chính xác quá cao.
Cấu tạo đồng hồ Wika 111.10
- Vỏ đồng hồ:
- Thép mạ kẽm hoặc thép không gỉ (tùy chọn), sơn đen chống gỉ
- Chân kết nối:
- Đồng thau
- Loại chân đứng (radial), ren chuẩn G1/4 hoặc G1/2
- Ống Bourdon:
- Chất liệu: đồng
- Dạng chữ C, truyền động cơ học qua bộ bánh răng đến kim
- Mặt hiển thị:
- Đường kính: Ø40, Ø50, Ø63 mm
- Mặt kính trong suốt, số chia rõ ràng
- Kim đồng hồ:
- Nhôm, nhẹ, phản hồi nhanh
Nguyên lý hoạt động
Đồng hồ Wika 111.10 hoạt động theo nguyên lý ống Bourdon: khi áp suất tác động vào ống đồng bên trong, ống sẽ biến dạng và dịch chuyển cơ khí làm xoay kim đồng hồ – hiển thị mức áp suất hiện tại.
Thông số kỹ thuật đồng hồ Wika 111.10
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Dải đo | 0…1 bar đến 0…400 bar |
| Đường kính mặt | Ø40, Ø50, Ø63 mm |
| Độ chính xác | ±2.5% FS (Class 2.5) |
| Vật liệu vỏ | Thép mạ kẽm hoặc thép sơn đen |
| Vật liệu kết nối | Đồng thau |
| Ren kết nối | G1/4″, G1/2″ (radial) |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +60°C |
| Môi trường đo | Khí nén, nước, dầu thủy lực |
| Chuẩn bảo vệ | IP32 (trong nhà, nơi khô ráo) |
Phân loại Wika 111.10
- Theo kích thước mặt:
- Ø40 mm (nhỏ gọn cho tủ điện, thiết bị di động)
- Ø63 mm (phổ biến nhất, dễ quan sát)
- Theo dải đo:
- Thấp: 0…1 bar, 0…4 bar, 0…6 bar (máy nén khí, nước)
- Trung bình: 0…10 bar, 0…16 bar (hệ thống công nghiệp nhẹ)
- Cao: 0…250 bar, 0…400 bar (máy ép, thủy lực)
Đặc điểm nổi bật của Wika 111.10

- Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt trong không gian hẹp
- Giá thành thấp, phù hợp các ứng dụng phổ thông
- Sản phẩm từ thương hiệu Wika – Đức, độ bền cao
- Phản hồi nhanh, dễ đọc, dễ sử dụng
- Có sẵn nhiều dải đo – ứng dụng linh hoạt
Ứng dụng đồng hồ Wika 111.10

- Máy nén khí, hệ thống khí nén
- Hệ thống nước dân dụng và công nghiệp
- Máy ép thủy lực, máy móc cơ khí
- Thiết bị HVAC, hệ thống lạnh
- Lắp tủ điều khiển áp suất trong nhà máy
Bảng giá tham khảo
| Model | Kích thước | Dải đo | Giá tham khảo (VNĐ) |
| Wika 111.10 Ø40 | 0…6 bar | 130.000 – 160.000 | |
| Wika 111.10 Ø63 | 0…10 bar | 150.000 – 200.000 | |
| Wika 111.10 Ø63 | 0…25 bar | 180.000 – 230.000 | |
| Wika 111.10 Ø63 | 0…400 bar | 200.000 – 280.000 |
Giá có thể thay đổi theo kích cỡ, dải đo, đơn vị cung cấp.
Mua đồng hồ áp suất Wika 111.10 ở đâu?

Bạn nên mua tại:
- Đại lý phân phối chính thức Wika tại Việt Nam
- Công ty kỹ thuật có tư vấn kỹ thuật, báo giá nhanh
- Đơn vị có hàng sẵn, bảo hành đầy đủ, xuất hóa đơn VAT

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.